Danh mục sản phẩm

Business Solution

Máy bộ Precision 5820 70225754 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • CPU: Intel Xeon W-2223 (Quad Core, 3.20 GHz, 8.25MB)
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA HDD + 256GB SSD
  • VGA: Nvidia Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D030 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3106 1.7GHz, 8C, 9.6GT/s, 2UPI, 11M Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX4000, 8GB, 3D
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D12 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8 Core, 16M cache, base 3.4GHz, up to 5.0GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D11 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8 Core, 16M cache, base 3.4GHz, up to 5.0GHz)
  • RAM: 16GB (2X8GB) DDR ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D08 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D07 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 16GB (2X8GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D06 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 2666MHZ
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D03 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700K(16M Cache, up to 5.10 GHz)
  • RAM: 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D01 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i5-10600 ( 12 MB Cache, 6 Core, 3.3 GHz to 4.8 GHz )
  • RAM: 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Máy bộ Dell Precision 3630 Tower 42PT3630D08 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04
  • CPU: Intel Xeon E-2124G, 4 Core, 3.4GHz, 4.5Ghz Turbo , 8MB Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD + 256GB SSD
  • VGA: NVIDIA Quadro P620 2GB, 4 mDP
Máy bộ Dell Precision 3440 SFF CTO 42PT3440D01 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 8GB (1x8GB) 2666MHz DDR4 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D02 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700 (8 Core, 16M cache, base 2.9GHz, up to 4.8GHz)
  • RAM: 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Server Dell T340 42DEFT340-513 (8x3.5
  • CPU: Intel Xeon E-2224
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 3.5
Dell Precision Tower 3431 CTO 42PT3431D01 (SFF)
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04
  • CPU: Intel Xeon E-2224G, 4 Core HT, 8MB Cache, 3.5Ghz, 4.7GHz Turbo
  • RAM: 8GB 2x4GB 2666MHz DDR4 non-ECC Memory
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA Hard Drive
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Server Dell R240 4x3.5
  • CPU: Intel Xeon E-2124
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 3.5in Hot-plug Hard Drive
Dell Precision 5820 70203579
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • CPU: Xeon W-2104(3.20 GHz,8.25 MB)
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA Hard Drive, 2.5" 256GB SATA Class 20 SSD
  • VGA: Quadro P620, 2GB, 4x mDP to DP adapter
Server Dell T640 8x3.5" Hotplug
  • CPU: Intel® Xeon® 8C Silver 4110 (8C/16T 11M Cache, 2.10 GHz)
  • RAM: 16GB RDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7.2K RPM NLS 12Gbps 512n 3.5''
Server Dell T340 8x3.5
  • CPU: Intel Xeon E-2174G (4C,3.8G)
  • RAM: 8GB 2666MT/s
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA Hot-plug HDD
Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE T3630-E2124G-42PT3630D05
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2124G 3.4 GHz up to 4.5 GHz, 8MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231767 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250P 4.1GHz up to 4.8GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (2x4GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231772 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700K 3.8GHz up to 5.1GHz, 16MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe Class 40 M.2 SSD + 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P2200 5GB, 4 DP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231771 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.9GHz up to 4.8GHz, 16MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P1000 4GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231769
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to up to 4.8GHz, 16MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 5820 Tower 70154203
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Xeon W-2123 3.60 GHz, 8.25 MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA Hard Drive, 2.5" 256GB SATA Class 20 SSD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP
Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT78DW26
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache, HT (85W) DDR4-2400 1st
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 3.5""2TB (2 x 1TB) 7200rpm SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P5000, 16GB, 4 DP, DL-DVI-D (7X20T)
Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT78DW25
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache, HT (85W) DDR4-2400 1st
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SATA Class 20 SSD + 2TB 7200rpm SATA HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P5000, 16GB, 4 DP, DL-DVI-D (7X20T)
Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT78D022
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2133 1st
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 3.5"" 2TB 7200rpm SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P4000, 8GB, 4 DP (7X20T)
Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT78D024
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon Silver 4110 2.1GHz, 3.0GHz Turbo, 8C, 9.6GT/s 2UPI, 11M Cache, HT (85W) DDR4-2400 1st
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm
  • VGA: NVIDIA Quadro P4000, 8GB, 4 DP (7X20T)