Danh mục sản phẩm

Sản phẩm

Mainboard ASUS H110M-H ASUS

Mainboard ASUS H110M-H

1.420.000 đ
  • Chipset: Intel H110
  • CPU hỗ trợ: Build in Intel® Socket 1151 for 7th/6th Generation Intel® Core™ i7 processors/Intel® Core™ i5 processors/Intel® Core™ i3 processors/Intel® Pentium® processors/Intel® Celeron® processors
  • Socket: 1151
  • Support Ram: 2 x DIMM, Max. 32GB, DDR4 2400/2133 MHz, ECC UDIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules, non-ECC UDIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules
Loa Soundmax A150

Loa Soundmax A150

265.000 đ
  • Giao tiếp: Jack 3.5mm
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 10 W  RMS
Laptop ASUS UX533FD-A9035T (Xanh) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-8265U 1.6GHz up to 3.9GHz 6MB
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: GeForce GTX 1050 Max-Q 2GB
  • Màn hình: 15.6" FHD
Cable Type-C -> 3 USB 3.0+VGA+LAN+TF+SD SSK SHU-C520 SSK
  • Giao tiếp: Đầu vào: Type-c (5Gbps). Đầu ra 3 USB 3.0 (5Gbps), HDMI, VGA, LAN (10/100/1000M), Card TF, Card SD
  • Chất liệu: Vỏ hợp kim nhôm / ABS dừng / giao diện TYPE-C mạ vàng
  • Dài dây: 15cm
Mainboard Gigabyte B360M AORUS PRO GIGABYTE
  • Chipset: Intel B360 Chipset
  • CPU hỗ trợ: for 9th and 8th Generation Intel® Core™ i9 processors/Intel® Core™ i7 processors/Intel® Core™ i5 processors/Intel® Core™ i3 processors/Intel® Pentium® processors/Intel® Celeron® processors in the LGA1151 package
  • Socket: 1151
  • Support Ram: 4 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 64 GB of system memory, Support for DDR4 2666/2400/2133 MHz memory modules/ Support ECC/ Support non-ECC.
Màn hình LCD Acer ET241Y ACER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: 1 x VGA/D-sub
  • Độ sáng: 250 (cd/m2)
  • Kích thước màn hình: 23.8"FHD IPS
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Cáp USB 2.0 -> RS232 Unitek (Y108) UNITEK
  • Giao tiếp: Cổng vào : USB 2.0 (480Mbps), Cổng ra : RS232
  • Tốc độ: 480Mbps
  • Dài dây: 1.5m
Cable HDMI Unitek Y-C 140V UNITEK
  • Độ phân giải: 1080p full HD
  • Giao tiếp: HDMI chuẩn 2.0
  • Dài dây: 5m
Cable HDMI Unitek Y-C 139V UNITEK
  • Độ phân giải: 1080p full HD
  • Giao tiếp: HDMI chuẩn 2.0
  • Dài dây: 3m
HUB 3-1 USB 3.0 -> Lan (3.0) Kingmaster KM017 KINGMASTER
  • Giao tiếp: Cổng vào: USB 3.0 (5Gbps) - Cổng ra: 3 USB 3.0 (5Gbps), LAN (10/100/1000M)
  • Dài dây: 15cm
Cable HDMI -> DVI Kingmaster KM501 KINGMASTER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: Cổng vào: HDMI Cổng ra: DVI 24+1
  • Dài dây: 1,5m
Cable HDMI -> DVI Kingmaster KM502 KINGMASTER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: Cổng vào: HDMI Cổng ra: DVI 24+1
  • Dài dây: 3m
Cable HDMI -> DVI Kingmaster KM503 KINGMASTER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: Cổng vào: HDMI Cổng ra: DVI 24+1
  • Dài dây: 5m
Cable USB 3.0 -> VGA KM010 KINGMASTER
  • Giao tiếp: đầu vào: USB 3.0 / đầu ra: VGA
  • Màu sắc: trắng
  • Chất liệu: ABS + PVC
  • Dài dây: 15cm
Cable Type-C -> Lan 10/100/1000 +3 P USB(3.0)SSK SHU-C540 SSK
  • Giao tiếp: Đầu vào: Type-C (5Gbps). Đầu ra 3 USB 3.0 (5Gbps), LAN (10/100/1000M)
  • Dài dây: 15cm
Cable Type-C -> Lan 10/100 +3 P USB(3.0) SSK SHU-C535 SSK
  • Giao tiếp: Đầu vào : Type-C (5Gbps). Đầu ra 3 USB 3.0 (5Gbps), LAN (10/100M)
  • Dài dây: 15cm
Cable Type-C->HDMI +3P (USB 3.0)SSK SHU-C545 SSK
  • Độ phân giải: 3840x2160
  • Giao tiếp: Đầu vào : Type-C (5Gbps). Đầu ra: 3 USB 3.0 (5Gbps), HDMI (3840x2160) 4K x 2K
  • Dài dây: 10cm
Cable Dislayport sang HDMI Kingmaster KM 026 KINGMASTER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: Đầu ra: DisplayPort 20pin (PC, Laptop) Đầu vào: HDMI dương (Monitor, Máy chiếu)
  • Tính năng: Cáp Displayport chuyển sang hdmi 1.8m.
  • Dài dây: 1.8m
Đế sạc Điện thoại SSK SWC010 SSK
  • Giao tiếp: WIRELESS
  • Màu sắc: đen + tím
  • Công suất: đầu ra: 10W (tối đa)
Multi HDMI 1-4 Unitek Y-HD 12005 BK UNITEK
  • Độ phân giải: HDMI 1.4 hỗ trợ độ phân giải 4K 30Hz và hiển thị 3D
  • Màu sắc: Đen
  • Tính năng: Chuyển đồi 1 đầu vào tín hiệu HDMI 1.4  cho 4 đầu ra tín hiệu HDMI 1.4
Cable VGA UNITEK Y-C 511G UNITEK
  • Tính năng: Cáp VGA
  • Chất liệu: dây dẫn bằng đồng nguyên chất
  • Dài dây: 1m
Cable HDMI Unitek Y-C 137V UNITEK
  • Độ phân giải: 1080p full HD
  • Giao tiếp: HDMI chuẩn 2.0
  • Dài dây: 1.5M
Keyboard Marvo KG 914 Marvo
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Dài dây: 1.75m
Keyboard Marvo KG 925G Marvo
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Dài dây: 1.75m
Mouse MARVO M720W Marvo

Mouse MARVO M720W

275.000 đ
  • Độ phân giải: 800-1200-1600-2400-3200-4800 dpi
  • Giao tiếp: Wireless
  • Pin: 1x pin AA
Mouse MARVO M205 BK Marvo

Mouse MARVO M205 BK

125.000 đ
  • Độ phân giải: 800-1200-1600-2400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: đen 
Mouse MARVO M508 Marvo

Mouse MARVO M508

250.000 đ
  • Độ phân giải: 1200-1600-2400-3200 dpi
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: đen 
  • Chất liệu: nhựa ABS cực bền
Fan CASE 12" lED MARVO FN-10
  • Giao tiếp: 3PIN, 4PIN
  • Màu sắc: Xanh / Đỏ
  • Tốc độ: 1200±10%RPM
  • Fan: 12"
FAN CASE LED 8" F82
  • Giao tiếp: 3PIN, 4PIN
  • Tốc độ: 2500CFM
FAN CASE LED 8" P-NET XFAN 8025
  • Giao tiếp: 4PIN
  • Tốc độ: 2500CFM
Laptop HP Pavilion 15-cs1044TX 5JL26PA (XÁM) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.90 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: GEFORCE MX130 2GB
  • Màn hình: 15.6" diagonal FHD anti-glare WLED-backlit (1920 x 1080)
Màn hình LCD HP 24f (3AL28AA) HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 24" IPS with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray (with overdrive)
  • Kết nối: 1 VGA; 1 HDMI (with HDCP support)
Laptop HP Pavilion 14-ce1013TU 5JN20PA (Pink) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0"FHD
Laptop HP Pavilion 14-ce1008TU 5JN06PA (Gold) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0"FHD
Laptop HP Pavilion 15-cs1080TX 5RB14PA (VÀNG) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8565U 1.8 GHz up to 4.6 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: NVIDIA GeForce MX150 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" diagonal FHD anti-glare WLED-backlit (1920 x 1080)
Laptop HP Pavilion 15-cs1009TU 5JL43PA (VÀNG) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6 GHz up to 3.9 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" diagonal FHD anti-glare WLED-backlit (1920 x 1080)
Laptop HP Pavilion 15-cs1008TU 5JL24PA (XÁM) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6 GHz up to 3.9 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" diagonal FHD anti-glare WLED-backlit (1920 x 1080)
Laptop HP Envy 13-ah1012TU 5HZ19PA (VÀNG) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8565U 1.8GHz up to 4.6GHz 8MB
  • RAM: 8GB LPDDR3
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3" FHD
Laptop HP Envy 13-ah1011TU 5HZ28PA (VÀNG) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.9GHz, 6MB
  • RAM: 8GB LPDDR3
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3" FHD
Laptop HP Envy 13-ah1010TU 5HY94PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.9GHz, 6MB
  • RAM: 8GB LPDDR3
  • Ổ đĩa cứng: 128GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3" FHD