Danh mục sản phẩm

Linh kiện máy tính

Ổ cứng SSD 1024GB Kingston MSATA SKC600MS KINGSTON
  • Dung lượng: 1024GB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 (6Gb/giây), tương thích ngược với SATA 2.0 (3Gb/giây)
  • Tốc độ: Đọc/ghi: 550/520MB/giây
Ổ cứng SSD 512GB Kingston MSATA SKC600MS KINGSTON
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 (6Gb/giây), tương thích ngược với SATA 2.0 (3Gb/giây)
  • Tốc độ: Đọc/ghi: 550/520MB/giây
Ổ cứng SSD 256GB Kingston MSATA SKC600MS KINGSTON
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 (6Gb/giây), tương thích ngược với SATA 2.0 (3Gb/giây)
  • Tốc độ: Đọc/ghi: 550/500MB/giây
Ổ cứng HDD 4TB Seagate Ironwolf Pro ST4000NE001 SEAGATE
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: vòng quay 7200rpm
Case Golden Field N27 Golden Field
  • Giao tiếp: 1 x USB3.0+1 x USB2.0
  • Chất liệu: Khung thép (SECC 0.5) + Lưới kim loại + Mặt cán vân kim cương + Vách Mica
  • Fan: Trước 3 x 120mm, sau 1 x 120mm (kèm 1 fan)
Case Golden Field 8706B Golden Field
  • Giao tiếp: USB 2.0 x 2, USB 3.0 x 1, Mic x 1, Audio x 1
  • Chất liệu: Khung thép (SECC 0.7mm) + Lưới kim loại + Alu cao cấp + Kính cường lực
  • Fan: Trên : fan14cm *2, 12cm*2 , Trước : fan14cm*3 , 12cm*3, Sau : fan12cm*1
Case Golden Field 1701B Golden Field
  • Giao tiếp: USB 2.0 x 1, USB 3.0 x 1, Mic x 1, Audio x 1
  • Chất liệu: Khung thép (SECC 0.5mm) + Lưới kim loại + Alu cao cấp + Kính cường lực
  • Fan: Trên : fan14cm *2, 12cm*2 , Sau : fan12cm*1, Trước : fan14cm*2 , 12cm*3
Ổ cứng HDD 1TB WD Black WD10SPSX WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: SATA 3 (6Gb/s)
  • Tốc độ: 7200rpm
VGA AMD RADEON PRO W5700 AMD
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp: PCIe® 4.0 x16
  • Tốc độ: Lên đến 448 GB/s
VGA AMD RADEON PRO W5500 AMD
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp: PCIe® 4.0 x16 (x8 electrical)
  • Tốc độ: Lên đến 224GB/s
VGA AMD RADEON PRO WX3200 AMD
  • Dung lượng: 4GB GDDR5
  • Giao tiếp: PCIe® 3.0 x16 (x8 electrical)
  • Tốc độ: Lên đến 96 GB/s
Case Corsair 7000D Airflow TG White CORSAIR
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: kính cường lực
Case Corsair 7000D Airflow TG Black CORSAIR
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: kính cường lực
Nguồn máy tính Corsair CV750 80 Plus Bronze CORSAIR
  • Giao tiếp: 7 x SATA, 2 x PCIe, 2 x EPS12V, 1 x Floppy
  • Công suất: 750W
  • Fan: 120mm
Mainboard Asus ROG STRIX B560-F GAMING WIFI ASUS
  • Chipset: B560
  • CPU hỗ trợ: Intel® Socket LGA1200 cho bộ vi xử lý Intel® Core™ thế hệ 11 & Intel® Core™ thế hệ 10, bộ vi xử lý Pentium® Gold và Celeron®
  • Socket: 1200
  • Support Ram: Kênh bộ nhớ: 4DDR4 (Bộ nhớ kép) Dung lượng bộ nhớ tối đa: 128GB
Mainboard Asus ROG STRIX B560-G GAMING WIFI ASUS
  • Chipset: B560
  • CPU hỗ trợ: Intel® Socket LGA1200 for 11th Gen Intel® Core™ Processors & 10th Gen Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Processors* Supports Intel® 14 nm CPU
  • Socket: 1200
  • Support Ram: DDR4 5000(OC)/4800(OC)/4600(OC)/4400(OC)/4266(OC)/4000(OC)/3733(OC)/3600(OC) /3466(OC)/3333(OC)/3200/2933/2800/2666/2400/2133 MHz Non-ECC, Un-buffered Memory
Mainboard Asus PRIME B560M-K ASUS
  • Chipset: B560
  • CPU hỗ trợ: Intel® Socket LGA1200 cho bộ vi xử lý Intel® Core™ thế hệ 11 & Intel® Core™ thế hệ 10, bộ vi xử lý Pentium® Gold và Celeron
  • Socket: LGA1200
  • Support Ram: Dung lượng bộ nhớ tối đa:64GB DDR4 5000(OC)/4800(OC)/4600(OC)/4400(OC)/4266(OC)/4000(OC)/3733(OC)/3600(OC)/3466(OC)/3333(OC)/3200(OC)/2933/2800/2666/2400/2133 MHz
Mainboard Asus PRIME H510M-K ASUS
  • Chipset: H510
  • CPU hỗ trợ: Intel® Socket LGA1200 for 11th Gen Intel® Core™ Processors & 10th Gen Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Processors* Supports Intel® 14 nm CPU Supports Intel® Turbo Boost Technology 2.0 and Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0
  • Socket: 1200
  • Support Ram: DDR4 3200(OC)/2933/2800/2666/2400/2133 MHz Non-ECC, Un-buffered Memory
Ổ cứng SSD 500GB Seagate FIRECUDA 120 ZA500GM1A001 SEAGATE
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: đọc: 560MB/s; ghi: 540MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 1TB WD BLACK SN750 SE (WDS100T1B0E) WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen4
  • Tốc độ: đọc: 3600MB/s; ghi: 2830MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 500GB WD BLACK SN750 SE (WDS500G1B0E) WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen4
  • Tốc độ: đọc: 3600MB/s; ghi: 2000MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 250GB WD BLACK SN750 SE (WDS250G1B0E) WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen4
  • Tốc độ: đọc: 3200MB/s; ghi: 1000MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 960GB WD GREEN SN350 (WDS960G2G0C) WD
  • Dung lượng: 960GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4 8 Gb/s
  • Tốc độ: đọc: 2400MB/s; ghi: 1900MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 480GB WD GREEN SN350 (WDS480G2G0C) WD
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4 8 Gb/s
  • Tốc độ: đọc: 2400MB/s; ghi: 1650MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 240GB WD GREEN SN350 (WDS240G2G0C) WD
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4 8 Gb/s
  • Tốc độ: đọc: 2400MB/s; ghi: 900MB/s
Ổ cứng SSD 480GB Gigabyte GP-GSTFS31480GNTD GIGABYTE
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6.0Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 550/480 MB/s
Ổ cứng HDD 28TB WD My Book Duo WDBFBE0280JBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 28TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C, USB 3.0, USB 2.0
Tản nhiệt nước Cooler Master ML360 ILLUSION ARGB Gen2 COOLER MASTER
  • Chất liệu: nhôm
  • Tốc độ: 650-1800 vòng / phút (PWM) ± 10%
  • Fan: 3 fan,120 x 120 x 25 mm
Ổ cứng HDD 4TB WD Red Plus WD40EFZX WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: lên đến 175MB/s; vòng quay 5400RPM
Tản nhiệt Cooler Master ML240 ILLUSION ARGB Gen2 COOLER MASTER
  • Socket: LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1200, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Chất liệu: Nhôm
  • Fan: 2 fan, 120 x 120 x 25 mm
Tản nhiệt nước Cooler Master ML360L V2 ARGB WHITE COOLER MASTER
  • Socket: LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, LGA1200, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Chất liệu: Nhôm
  • Tốc độ: 650-1800 RPM ± 5%
  • Fan: 3 fan, 120 x 120 x 25 mm
Nguồn Cooler Master MWE GOLD 750 V2 Non Modular COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 62.5A , (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 12 sata, 4 ata, 4 PCI Express 6+2 pin
  • Công suất: 500 đến 750W
  • Fan: 120mm, tốc độ quạt 1500 RPM
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 90-264V
Tản nhiệt nước Cooler Master ML240L V2 ARGB WHITE COOLER MASTER
  • Socket: LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, LGA1200, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Chất liệu: Nhôm
  • Tốc độ: 650-1800 RPM ± 5%
  • Công suất: (tiêu thụ) 2.36W (LED 2.21W)
  • Fan: 2 fan, 120 x 120 x 25 mm
Nguồn Cooler Master G800W Gold COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 66.6A , (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 6 sata, 3 ata, 4 PCI Express 6+2 pin
  • Fan: 120mm
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 90-264V
Nguồn Cooler Master G700W Gold COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 58.3A , (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 6 sata, 3 ata, 4 PCI Express 6+2 pin
  • Fan: 120mm
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 90-264V
Nguồn GIGABYTE P650B GIGABYTE

Nguồn GIGABYTE P650B

1.390.000 đ
  • Giao tiếp: ATX/MB 20+4 Pin x 1 CPU/EPS 4+4 Pin x 1 PCI-e 6+2 Pin x 4, SATA x 6 4 Pin Peripheral x 3 4 Pin Floppy x 1
  • Công suất: 650W
  • Fan: Quạt chịu lực thủy lực 120mm
  • Nguồn: 100-240 Vac (full range)
Ổ cứng HDD 6TB WD Red Plus WD60EFZX WD
  • Dung lượng: 6TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: lên đến 185MB/s
Nguồn Coolermaster MWE 650 BRONZE V2 230V COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 54A, (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 6 sata, 3 ATA, 4 PCI Express 6+2 pin
  • Công suất: 650W
  • Fan: 120mm, tốc độ quạt 2400 RPM
VGA ASUS CERBERUS-GTX1050TI-O4G ASUS
  • Dung lượng: 4GB GDDR5
  • Giao tiếp: 1 x HDMI 2.0b , 1 x DisplayPort 1.4 , 1 x DVI-D
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 10 series
  • Fan: 2 fan
Ổ cứng SSD 512GB Gigabyte M30 GP-GM30512G-G GIGABYTE
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe 3.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3500/2600MB/s