Danh mục sản phẩm

Linh Kiện Máy Tính

Ổ cứng SSD Western Digital Green 480GB M2 2280 WDS480G3G0B WD
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA III 6 Gb/s
  • Tốc độ: Đọc/Ghi: 1,700/1700 MB/s
CPU AMD RYZEN 5 5600 AMD

CPU AMD RYZEN 5 5600

4.390.000 đ
  • Socket: AM4
  • Tốc độ: 3.5GHz - 4.4GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: AMD Ryzen 5
Mainboard ASUS TUF GAMING B450M-PRO II ASUS
  • Chipset: AMD B450
  • CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 5000 Series/ 5000 G-Series/ 4000 G-Series/ 3rd/2nd/1st Gen AMD Ryzen/ 2nd and 1st Gen AMD Ryzen with Radeon Vega Graphics/ Athlon with Radeon Vega Graphics Processors
  • Socket: AM4
  • Loại Ram: DDR4
Case Thermaltake View 51 Tempered Glass Snow ARGB Edition ... THERMALTAKE
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Thép
Case Thermaltake View 51 Tempered Glass ARGB Edition ... THERMALTAKE
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Thép
Case Galax Gaming Revolution-05 CGG5ANWA4B0 (Trắng) GALAX
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Khung thép
Case Galax Gaming Revolution-05 CGG5ANBA4B0 (Đen) GALAX
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Khung thép
Case Galax Gaming Revolution-03 CGG3IRWANA0 (Trắng) GALAX
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Khung thép
Case Galax Gaming Revolution-02 CG02ANWA1A0 (Trắng) GALAX
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Khung thép
Case Galax Gaming Revolution-01 CG01AGWA4A0 (Trắng) GALAX
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Khung thép
Case Galax Gaming Revolution-01 CG01AGBA4A0 (Đen) GALAX
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Khung thép
Case Xigmatek Gaming X 3F EN49899 Xigmatek
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Thép
Mainboard Gigabyte Z790 Aero G GIGABYTE
  • Chipset: Intel Z790
  • CPU hỗ trợ: Intel Gen 12th, Intel Gen 13th
  • Socket: LGA1700
  • Loại Ram: DDR5
CPU Intel Core i9-13900K INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: Up to 5,80 GHz, P-core (3.00Ghz - 5.40Ghz), E-core (2.20Ghz - 4.30Ghz)
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Raptor Lake
RAM Desktop G.Skill 16GB DDR4 Bus 3200Mhz F4-3200C16S-16GVR G.SKILL
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
RAM Desktop G.Skill 8GB DDR4 Bus 3200Mhz F4-3200C16S-8GVKB G.SKILL
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
Case Xigmatek XM-25 (EN49448) Xigmatek
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Steel
  • Hãng sản xuất: Xigmatek
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 5600MHz ... G.SKILL
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 5600MHz
RAM Desktop G.Skill 16GB DDR4 Bus 3600MHz F4-3600C19D-16GTZRB G.SKILL
  • Dung lượng: 16GB (8GBx2)
  • Tốc độ Bus: 3600MHz
RAM Desktop G.Skill 8GB DDR4 Bus 3200MHz F4-3200C16S-8GVRB G.SKILL
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ Bus: 3200MHz
Tản nhiệt khí cho CPU Deepcool AG620 ARGB Deepcool
  • Socket: LGA2066/2011-v3/2011/1700/1200/1151/1150/1155; AMD: AM5/AM4
Mainboard ASUS TUF GAMING B560-PLUS WIFI ASUS
  • Chipset: B560
  • CPU hỗ trợ: Intel Gen 10th, Intel Gen 11th
  • Socket: LGA1200
  • Loại Ram: DDR4
VGA Leadtek Nvidia Quadro T400 4GB LEADTEK
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Độ phân giải: Đang cập nhật
  • Giao tiếp: mDP 1.4 (3)
Tản nhiệt khí Deepcool  AG400 LED Deepcool
  • Socket: Intel : LGA1700/1200/1151/1150/1155, AMD : AM5/AM4
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston FURY Renegad 1TB PCIe Gen4x4 ... KINGSTON
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe
  • Tốc độ: Đọc: 7,300MB/s; Ghi: 6,000MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston FURY Renegade 500GB PCIe ... KINGSTON
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe
  • Tốc độ: Đọc: 7,300MB/s; Ghi: 3,900MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV2 500GB PCIe Gen4x4 NVMe ... KINGSTON
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe
  • Tốc độ: Đọc: 3,500MB/s; Ghi: 2,100MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV2 1TB PCIe Gen4x4 NVMe M.2 ... KINGSTON
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe
  • Tốc độ: Đọc: 3,500MB/s; Ghi: 2,100MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV2 250GB PCIe Gen4x4 NVMe ... KINGSTON
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe
  • Tốc độ: Đọc: 3,000MB/s; Ghi: 1,300MB/s
Nguồn Corsair RM850x 2021 80 Plus Gold - Full Modul CORSAIR
  • Giao tiếp: ATX Cable 24-pin (24) x 1; EPS/ATX12V Cable 8 pin (4+4) x 3; PCIe Cable 8 Pin (6+2) x 4; PATA CABLE (4-PIN) x 4; SATA Cable x 14;
  • Tốc độ: Đang cập nhật
  • Công suất: 850 Watts
  • Fan: 135mm
  • Nguồn: Đang cập nhật
Nguồn Corsair RM650 2021 80 Plus Gold - Full Modul CORSAIR
  • Giao tiếp: ATX Cable 24-pin (24) x 1; EPS/ATX12V Cable 8 pin (4+4) x 2; PCIe Cable 8 Pin (6+2) x 4; SATA Cable (3 SATA - Right Angle) x ; SATA Cable (4 SATA - Right Angle) x 4; PATA CABLE (4-PIN) x 4
  • Tốc độ: Đang cập nhật
  • Công suất: 650W
  • Fan: 140mm
  • Nguồn: Đang cập nhật
Ổ cứng SSD 1TB Western Digital SN850X M2 NVMe (Black)  ... WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen4 x4
  • Tốc độ: Read: 7300MB/s ; Write: 6300MB/s
CPU AMD RYZEN 5 5600G AMD

CPU AMD RYZEN 5 5600G

4.590.000 đ
  • Socket: AM4
  • Tốc độ: 3.9GHz - 4.4GHz
  • Chip đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Code Name: AMD RYZEN 5
RAM Desktop Kingston 32GB DDR4 Bus 3200Mhz Fury Beast RGB ...
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
Case CM MasterBox MB600L V2 w/o ODD TG COOLER MASTER
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Thép, nhựa, kính cường lực
Ổ cứng SSD 1TB Western Digital SN570 Blue M2 NVMe WDS100T3B0C WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3 x4 NVMe v1.4
  • Tốc độ: Đọc: 3500MB/s ; Ghi: 3000MB/s
Tản nhiệt nước cho CPU Deepcool Gammaxx L240 ARGB Deepcool
  • Socket: Intel LGA2066/2011-v3/2011/1700/1200/1151/1150/1155, AMD AM5/AM4
Tản nhiệt khí cho CPU Deepcool Neptwin V3 Deepcool
  • Socket: LGA 20XX/1700/1200/1151/1150/1155,AM4
Case Deepcool Matrexx 40 3FS Deepcool
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: ABS+SPCC+Tempered Glass