Danh mục sản phẩm

Linh kiện máy tính

Ổ cứng HDD 10TB SEAGATE Ironwolf Pro ST10000NE0008 SEAGATE
  • Dung lượng: 10TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: 7200RPM
VGA AMD RADEON PRO W5500 AMD

VGA AMD RADEON PRO W5500

11.990.000 đ
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp: PCIe® 4.0 x16 (x8 electrical)
  • Tốc độ: Lên đến 224GB/s
Ổ cứng SSD 2TB Corsair CSSD-F2000GBMP600 Gen 4 PCIe x4 CORSAIR
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
  • Tốc độ: đọc 4,950MB/s, ghi 4,250MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 12TB WD Element WDBBKG0120HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng HDD 10TB WD WD102PURZ AI (purple) WD
  • Dung lượng: 10TB
  • Tính năng: Ổ cứng chuyên dụng Camera
  • Giao tiếp: SATA III 6GB/s
  • Tốc độ: 7200rpm
Ổ cứng gắn trong 2TB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 3.400MB/s; ghi: 3.200MB/giây
Ổ cứng SSD 2TB Crucial P5 PCIe NVMe CT2000P5SSD8 Crucial
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3400/3000MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Gigabyte AORUS Heatsink GP-AG70S2TB GIGABYTE
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0 x4, NVMe 1.4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 7000/6850MB/s
Mainboard Gigabyte W480 VISION D GIGABYTE
  • Chipset: Intel® W480 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: LGA1200 package: Intel® Xeon® W series processors 10th Generation Intel® Core™ processors/Intel® Pentium® processors/ Intel® Celeron® processors L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte TRX40 AORUS PRO WIFI GIGABYTE
  • Chipset: AMD TRX40
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket sTRX4: Support 3rd Generation AMD Ryzen™ Threadripper™ processors
  • Socket: sTRX4
Mainboard Gigabyte Z590 VISION D GIGABYTE
  • Chipset: Intel® Z590 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: LGA1200 package: 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors* * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family. L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte Z590 AORUS MASTER GIGABYTE
  • Chipset: Intel® Z590 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors* * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family. L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
CPU Intel Core i7 11700 INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 4.90 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
Ổ cứng gắn ngoài HDD 12TB WD My Book WDBBGB0120HBK-SESN WD
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: USB 3.0, USB 2.0
HDD 4TB Dock Seagate Firecuda Gaming Black STJF4000400
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: 1 cổng ThunderboltTM 3, 1 cổng Thunderbolt 3, 1 cổng DisplayPort 1.4, 4 cổng USB3.1 Gen2, 1 cổng USB3.1 Gen2, 1 cổng RJ45, 1 cổng 3.5mm audio-in/mic, 1 cổng 3.5mm audio-out
  • Màu sắc: Đen
Ổ cứng SSD 2TB WD My Passport WDBAGF0020BSL-WESN (Bạc) WD

Ổ cứng SSD 2TB WD My Passport ...

10.790.000 đ
Tặng ngay:
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen-2, USB-C, USB-A
  • Màu sắc: Bạc
  • Tốc độ: tốc độ đọc: 1050MB/s; tốc độ ghi: 1000MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Samsung 970 EVO Plus NVMe M.2 MZ-V7S2T0BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 3500 MB/s; Tốc độ ghi: 3.300 MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Samsung T7 Touch MU-PC2T0K/WW SAMSUNG

Ổ cứng SSD 2TB Samsung T7 Touch ...

9.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2 (10Gbps)
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1.050MB/s; Tốc độ ghi: 1.000MB/s
Ổ cứng gắn trong Samsung 870 SSD QVO 4TB MZ-77Q4T0BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 560 MB/s; Tốc độ ghi: 530 MB/s
NGUỒN ASUS ROG THOR 1200P 1200W PLATINUM ASUS
  • Giao tiếp: MB 24/20 chân x 1; CPU 8/4 chân x 2; PCI-E 8/6 chân x 8; SATA x 12; Đầu cắm ngoại vi 4 chân x 5; Đầu cắm cho ổ đĩa mềm x 1
  • Công suất: tối đa 1200W
  • Fan: 1 x 135 mm
  • Nguồn: Nguồn vào: 100-240Vac
RAM Corsair Vengeance RGB PRO 64GB (2x32GB) DDR4 Bus 3200Mhz ... CORSAIR
  • Dung lượng: 64GB (2x32GB)
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
CPU Intel Core i9 9900 INTEL

CPU Intel Core i9 9900

9.790.000 đ
  • Socket: FCLGA1151
Mainboard Server ASUS WS-C422 PRO/SE ASUS
  • Giao tiếp: Intel® C422 Chipset : 6 x USB 3.1 Gen 1 port(s) (4 at back panel, , 2 at mid-board) Intel® C422 Chipset : 6 x USB 2.0 port(s) (4 at back panel, , 2 at mid-board) ASMedia® USB 3.1 Gen 2 controller : 2 x USB 3.1 Gen 2 port(s) (2 at back panel, , Type-A + USB Type-CTM) ASMedia® USB 3.1 Gen 2 controller : 1 x USB 3.1 Gen 2 front panel connector port(s)
  • Chipset: Build in Intel® C422
  • CPU hỗ trợ: Intel® Socket 2066 Processors Supports Intel® 14 nm CPU Supports Intel® Turbo Boost Max Technology 2.0
  • Socket: 2066
  • Support Ram: 8 x DIMM, Max. 512GB, DDR4 2666/2400/2133 MHz RDIMM, LR-DIMM Memory *1 Quad Channel Memory Architecture
VGA NVIDIA Quadro P2200 GIGABYTE

VGA NVIDIA Quadro P2200

10.490.000 đ
  • Dung lượng: 5GB GDDR5X
  • Độ phân giải: 4x 4096x2160 @ 120Hz 4x 5120x2880 @ 60Hz
  • Giao tiếp: 4x DP 1.4
Ổ cứng HDD 10TB SEAGATE SkyHawk AI Surveillance ST10000VE0008 SEAGATE
  • Dung lượng: 10TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6Gb/s
Mainboard ASUS PRIME X399-A ASUS
  • Chipset: AMD X399
  • CPU hỗ trợ: AMD SocketTR4 for 1st and 2nd Gen AMD Ryzen™ Threadripper™ Processors
  • Support Ram: AMD Ryzen™ Threadripper™ Processors 8 x DIMM, Max. 128GB, DDR4 3600(O.C.)/3466(O.C.)/3333(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz ECC and non-ECC, Un-buffered Memory
Mainboard ASUS ROG CROSSHAIR VII HERO ASUS
  • Chipset: AMD X470
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket AM4 AMD Ryzen™ thế hệ thứ 2/Ryzen™ với card đồ họa Radeon™ Vega Graphics/Ryzen™ thế hệ thứ nhất/A-series thế hệ thứ 7/Athlon™ với card đồ họa Radeon™ Vega/Athlon X4 bộ vi xử lý
  • Support Ram: 4 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2933(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz Không ECC
Mainboard Server ASUS WS-X299 PRO ASUS
  • Giao tiếp: Bộ chip Intel® X299 : 6 x Cổng USB 3.1 Gen 1 (4 ở mặt sau, màu xanh, , 2 ở giữa bo mạch) Bộ chip Intel® X299 : 6 x Cổng USB 2.0 (4 ở mặt sau, màu xanh, , 2 ở giữa bo mạch) Bộ điều khiển ASMedia® USB 3.1 : 2 x Cổng USB 3.1 Gen 2 (2 ở mặt sau, màu xanh, , Kiểu A + USB Kiểu CTM) Bộ điều khiển ASMedia® USB 3.1 : 1 x Cổng USB
  • Chipset: Intel® X299
  • Socket: 2066
Mainboard Gigabyte C621-SD8 GIGABYTE
  • Chipset: Intel® C621 Chipset
  • CPU hỗ trợ: Support for Intel® Xeon® Scalable Processors in the LGA 3647 package
  • Socket: 3647
  • Support Ram: 8 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 1 TB of system memory. Support for DDR4 2666 MHz / 2933 MHz memory modules
VGA Gigabyte GV-N1660OC-6GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 6GB GDDR5
  • Chipset: GeForce® GTX 1660
  • Kết nối: PCI-E 3.0 x 16, DisplayPort 1.4 x3, HDMI 2.0b x1
Mainboard Asrock Z490 Taichi ASROCK

Mainboard Asrock Z490 Taichi

Ngừng kinh doanh
  • Chipset: Intel® Z490
  • CPU hỗ trợ: Supports 10th Gen and future generation Intel® Core™ Processors (Socket 1200)
  • Socket: 1200
  • Support Ram: Supports DDR4 4666MHz+ (OC)