Danh mục sản phẩm

Linh kiện máy tính

Ổ cứng SSD 2TB Gigabyte AORUS Heatsink GP-AG70S2TB GIGABYTE
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0 x4, NVMe 1.4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 7000/6850MB/s
CPU Intel Core i7 11700KF INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 5.00 GHz
  • Code Name: Rocket Lake
Ổ cứng SSD 2TB Gigabyte AORUS GP-AG42TB GIGABYTE
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 5000/4400MB/s
Mainboard Gigabyte W480 VISION D GIGABYTE
  • Chipset: Intel® W480 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: LGA1200 package: Intel® Xeon® W series processors 10th Generation Intel® Core™ processors/Intel® Pentium® processors/ Intel® Celeron® processors L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte TRX40 AORUS PRO WIFI GIGABYTE
  • Chipset: AMD TRX40
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket sTRX4: Support 3rd Generation AMD Ryzen™ Threadripper™ processors
  • Socket: sTRX4
Mainboard Gigabyte Z590 VISION D GIGABYTE
  • Chipset: Intel® Z590 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: LGA1200 package: 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors* * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family. L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte Z590 AORUS MASTER GIGABYTE
  • Chipset: Intel® Z590 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors* * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family. L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
VGA Asus PH-GTX1660S-O6G ASUS
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680 x 4320
  • Giao tiếp: 1 x Native DVI-D; 1 x Native HDMI 2.0b; Hỗ trợ HDCP (2x)
  • Tốc độ: 14002 MHz
  • Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce® GTX 1660 SUPER ™
CPU Intel Core i9 11900F INTEL

CPU Intel Core i9 11900F

11.990.000 đ
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 5.2GHz
CPU Intel Core i7 11700K INTEL

CPU Intel Core i7 11700K

11.490.000 đ
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 5.0 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i7 11700 INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 4.90 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
Ổ cứng gắn ngoài HDD 14TB WD My Book WDBBGB0140HBK-SESN WD
  • Dung lượng: 14TB
  • Giao tiếp: USB 3.0, USB 2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 12TB WD My Book WDBBGB0120HBK-SESN WD
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: USB 3.0, USB 2.0
Ổ cứng HDD 14TB WD Enterprise Ultrastar HC530 WUH721414ALE6L4 WD
  • Dung lượng: 14TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Tốc độ vòng quay: 7200RPM; Tốc độ truyền dữ liệu (max): 267MB/s
Ổ cứng HDD 12TB WD Enterprise Ultrastar HC520 HUH721212ALE604 WD
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Tốc độ vòng quay: 7200RPM; Tốc độ truyền dữ liệu (max): 255 MB/s
HDD 4TB Dock Seagate Firecuda Gaming Black STJF4000400
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: 1 cổng ThunderboltTM 3, 1 cổng Thunderbolt 3, 1 cổng DisplayPort 1.4, 4 cổng USB3.1 Gen2, 1 cổng USB3.1 Gen2, 1 cổng RJ45, 1 cổng 3.5mm audio-in/mic, 1 cổng 3.5mm audio-out
  • Màu sắc: Đen
Ổ cứng SSD 2TB WD My Passport WDBAGF0020BSL-WESN (Bạc) WD

Ổ cứng SSD 2TB WD My Passport ...

10.890.000 đ
Tặng ngay:
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen-2, USB-C, USB-A
  • Màu sắc: Bạc
  • Tốc độ: tốc độ đọc: 1050MB/s; tốc độ ghi: 1000MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Samsung 970 EVO Plus NVMe M.2 MZ-V7S2T0BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 3500 MB/s; Tốc độ ghi: 3.300 MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Samsung T7 Touch MU-PC2T0K/WW SAMSUNG
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2 (10Gbps)
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1.050MB/s; Tốc độ ghi: 1.000MB/s
Ổ cứng gắn trong Samsung 870 SSD QVO 4TB MZ-77Q4T0BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 560 MB/s; Tốc độ ghi: 530 MB/s
Ổ cứng HDD 12TB WD120EFAX WD
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6.0 Gb/s
  • Tốc độ: 5400RPM
CPU Intel Core i9-10900F INTEL

CPU Intel Core i9-10900F

11.590.000 đ
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 2.80 GHz up to 5.20 GHz
Mainboard MSI MEG Z490 ACE MSI Hàng sắp về
  • Giao tiếp: 1 x USB 3.2 Gen 2x2 20Gbps (Type-C) + 4 x USB 3.2 Gen 2 10Gbps (3 Type-A + 1 Type-C) + 4 x USB 3.2 Gen 1 5Gbps (Type-A) + 6 x USB 2.0
  • Chipset: Intel® Z490 Chipset
  • Socket: LGA 1200
  • Support Ram: 4 DIMMs, Dual Channel DDR4-4800MHz(OC)
CPU Intel Core i9 9900 INTEL

CPU Intel Core i9 9900

10.590.000 đ
  • Socket: FCLGA1151
Mainboard Server ASUS WS-C422 PRO/SE ASUS
  • Giao tiếp: Intel® C422 Chipset : 6 x USB 3.1 Gen 1 port(s) (4 at back panel, , 2 at mid-board) Intel® C422 Chipset : 6 x USB 2.0 port(s) (4 at back panel, , 2 at mid-board) ASMedia® USB 3.1 Gen 2 controller : 2 x USB 3.1 Gen 2 port(s) (2 at back panel, , Type-A + USB Type-CTM) ASMedia® USB 3.1 Gen 2 controller : 1 x USB 3.1 Gen 2 front panel connector port(s)
  • Chipset: Build in Intel® C422
  • CPU hỗ trợ: Intel® Socket 2066 Processors Supports Intel® 14 nm CPU Supports Intel® Turbo Boost Max Technology 2.0
  • Socket: 2066
  • Support Ram: 8 x DIMM, Max. 512GB, DDR4 2666/2400/2133 MHz RDIMM, LR-DIMM Memory *1 Quad Channel Memory Architecture
VGA NVIDIA Quadro P2200 GIGABYTE

VGA NVIDIA Quadro P2200

10.490.000 đ
  • Dung lượng: 5GB GDDR5X
  • Độ phân giải: 4x 4096x2160 @ 120Hz 4x 5120x2880 @ 60Hz
  • Giao tiếp: 4x DP 1.4
Mainboard Gigabyte X299X AORUS MASTER GIGABYTE
  • Giao tiếp: Chipset+2 ASMedia® USB 3.2 Gen 2 Controllers: 1 x USB Type-C™ port with USB 3.2 Gen 2 support, available through the internal USB header 1 x USB Type-C™ port on the back panel, with USB 3.2 Gen 2 support 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A port (red) on the back panel Chipset+Realtek® USB 3.2 Gen 1 Hub: 2 x USB 3.2 Gen 1 ports on the back panel 2 x USB 2.0/1.1 ports on the back panel Chipset+USB 2.0 Hub: 4 x USB 2.0/1.1 ports available through the internal USB headers Chipset: 8 x USB 3.2 Gen 1 ports (4 ports on the back panel, 4 ports available through the internal USB headers) 2 x USB 2.0/1.1 ports available through the internal USB header
  • Chipset: Intel®X299 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: Support for Intel® Core™ i7-7800X and above X series processors/Intel® Core™ i9 X series processors in the LGA2066 package L3 cache varies with CPU
Ổ cứng HDD 14TB SEAGATE SkyHawk AI Surveillance ST14000VE0008 SEAGATE

Ổ cứng HDD 14TB SEAGATE SkyHawk AI ...

11.690.000 đ
Tặng ngay:
  • Dung lượng: 14TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6Gb/s
Ổ cứng HDD 12TB SEAGATE SkyHawk AI Surveillance ST12000VE0008 SEAGATE

Ổ cứng HDD 12TB SEAGATE SkyHawk AI ...

9.790.000 đ
Tặng ngay:
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6Gb/s
Mainboard ASUS PRIME X399-A ASUS
  • Chipset: AMD X399
  • CPU hỗ trợ: AMD SocketTR4 for 1st and 2nd Gen AMD Ryzen™ Threadripper™ Processors
  • Support Ram: AMD Ryzen™ Threadripper™ Processors 8 x DIMM, Max. 128GB, DDR4 3600(O.C.)/3466(O.C.)/3333(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz ECC and non-ECC, Un-buffered Memory
Mainboard ASUS ROG CROSSHAIR VII HERO ASUS
  • Chipset: AMD X470
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket AM4 AMD Ryzen™ thế hệ thứ 2/Ryzen™ với card đồ họa Radeon™ Vega Graphics/Ryzen™ thế hệ thứ nhất/A-series thế hệ thứ 7/Athlon™ với card đồ họa Radeon™ Vega/Athlon X4 bộ vi xử lý
  • Support Ram: 4 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2933(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz Không ECC
Mainboard Server ASUS WS-X299 PRO ASUS
  • Giao tiếp: Bộ chip Intel® X299 : 6 x Cổng USB 3.1 Gen 1 (4 ở mặt sau, màu xanh, , 2 ở giữa bo mạch) Bộ chip Intel® X299 : 6 x Cổng USB 2.0 (4 ở mặt sau, màu xanh, , 2 ở giữa bo mạch) Bộ điều khiển ASMedia® USB 3.1 : 2 x Cổng USB 3.1 Gen 2 (2 ở mặt sau, màu xanh, , Kiểu A + USB Kiểu CTM) Bộ điều khiển ASMedia® USB 3.1 : 1 x Cổng USB
  • Chipset: Intel® X299
  • Socket: 2066
Mainboard ASUS ROG MAXIMUS XI FORMULA ASUS
  • Giao tiếp: Bộ chip Intel® Z390 : 1 x Cổng đầu nối USB 3.1 ở bảng điều khiển phía trước Bộ chip Intel® Z390 : 4 x Cổng USB 3.1 Gen 2 Bộ chip Intel® Z390 : 8 x Cổng USB 3.1 Gen 1 Bộ chip Intel® Z390 : 4 x Cổng USB 2.0 ASMedia® điều khiển USB 3.0 : 2 x Cổng USB 3.1 Gen 1
  • Chipset: Tích hợp Intel® Z390
  • CPU hỗ trợ: Intel® Socket 1151 Bộ vi xử lý Gen Intel® Core™, Pentium® Gold và Celeron® thế hệ thứ 8/9 Bộ vi xử lý Hỗ trợ Intel® 14 nm CPU Hỗ trợ công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Mainboard Gigabyte C621-SD8 GIGABYTE
  • Chipset: Intel® C621 Chipset
  • CPU hỗ trợ: Support for Intel® Xeon® Scalable Processors in the LGA 3647 package
  • Socket: 3647
  • Support Ram: 8 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 1 TB of system memory. Support for DDR4 2666 MHz / 2933 MHz memory modules
Mainboard Asrock Z490 Taichi ASROCK

Mainboard Asrock Z490 Taichi

Ngừng kinh doanh
  • Chipset: Intel® Z490
  • CPU hỗ trợ: Supports 10th Gen and future generation Intel® Core™ Processors (Socket 1200)
  • Socket: 1200
  • Support Ram: Supports DDR4 4666MHz+ (OC)