Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 2× 10/100 Mbps
Anten: 2 × Ăng-ten ngần
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 2× 10/100 Mbps
Anten: 2 × Ăng-ten ngần
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Tính năng: Công nghệ Mesh
Tốc độ: 1600 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN
Anten: Ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Tốc độ: 300 Mbps
Anten: 4 x ăng ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WEP/WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Easy Mesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 2 × 1 Gbps Lan, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài (4× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: EasyMesh, MLO
Tốc độ: 3488 Mbps
Cổng kết nối: 1× 2.5 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: WDS Bridging
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 10/100 Mbps
Anten: 2 x 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA-PSK / WPA2-PSK
Tính năng: 802.11k/v/r Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 10/100/1000 Mbps WAN/LAN
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3
Tốc độ: 150 Mbps
Cổng kết nối: Nano SIM
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA-PSK
Tính năng: Enable/Disable
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 10/100 Mbps
Anten: 20 dBm (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA-PSK / WPA2-PSK
Tính năng: Công nghệ Mesh
Tốc độ: 1900 Mbps
Cổng kết nối: 3 cổng LAN
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK