Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Tính năng chính: OneMesh, EasyMesh
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHZ)
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: EasyMesh, MU-MIMO, ...
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz), ...
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps ...
Chuẩn Wifi: Wifi 5 ...
Băng tần: 2.4GHz and 5GHz
Bảo mật: WPA/WPA2, ...
Tính năng chính: EasyMesh-Compatible
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps WAN, 1 × USB 3.0
Anten: 4 x Anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: OneMesh, Ứng dụng Tether
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, Nano SIM
Anten: 2 Anten 4G LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: 64/128-bit WEP
Tính năng chính: Mesh, Beamforming, OFDMA
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN
Anten: 2 x Ăng ten (ngầm)/1 pack
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: Nhà 3-5 phòng
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 2× 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Chuẩn Wifi: Wifi 6