Danh mục sản phẩm

T.Bị Văn Phòng

Máy in HP LaserJet Pro M404dn W1A53A HP
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: HP ePrint,Apple AirPrint™, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0, các ứng dụng Di động, 1 USB 2.0 Tốc độ Cao, 1 Host USB, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 38 trang A4/phút
Máy in HP Color LaserJet Pro M180n T6B70A HP
  • Độ phân giải: in/copy: 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: LCD display with 6-button keypad
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: in/copy: 16 trang /phút (đen trắng) – 17 trang /phút (màu); scan: 14 trang /phút
  • Sử dụng mực: HP 204Aa Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF510A; HP 204A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF511A;HP 204A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF512A;HP 204A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF513A;HP 205A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF530A;HP 205A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF531A;HP 205A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF532A;HP 205A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF533A Replacement 204A and 205A cartridge average composite (C/Y/M) declared yield ~900 and average black yield ~1100 pages based on ISO/IEC 19798 and continuous printing. Actual yields vary considerably based on images printed and other factors. For details see http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies. Dynamic security enabled printer. Only intended to be used with cartridges using an HP original chip. Cartridges using a non-HP chip may not work, and those that work today may not work in the future.
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200a (4QD21A) HP
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200w (4RY26A) HP
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
Máy in BROTHER DCP-B7535DW BROTHER
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-Speed. Mạng không dây, Mobile print
  • Màn hình: LCD16 ký tự
  • Tính năng: In Laser Đa Chức Năng (In-Copy-Scan), In 02 mặt tự động
  • Tốc độ: 34 trang/phút
Máy in CANON MF 235 CANON

Máy in CANON MF 235

5.490.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent). Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) . Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in CANON LBP 611CN CANON
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao; Network
  • Tính năng: In laser màu
  • Tốc độ: 18/ 19 ppm (A4/ Letter) Mono & Color
  • Sử dụng mực: Cartridge 045 (YMC: 1.400P) (BK:1.300p)
Máy in CANON LASER MF113W CANON
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 400dpi, 600 x 600dpi. Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy). Độ phân giải copy: 600 x 600dpi
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print , Scan, Copy
  • Tốc độ: Tốc độ in: 22 trang/phút (A4). Tốc độ quét: 2.4 giây. Tốc độ copy: 22 bản/phút
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
Máy in HP LaserJetPro MFP M227fdn (G3Q79A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen; Print, Copy, Scan, Fax, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng: Up to 28 ppm.In trang đầu tiên (Đen trắng) As fast as 6.6 sec. ốc độ quét (thông thường, A4): Up to 12 ppm Tốc độ copy (thông thường): Đen trắng: Up to 28 cpm Tốc độ truyền fax: 4.2 kB/s
  • Sử dụng mực: HP 30A, HP 32A
Máy in laser trắng đen CANON MF244DW CANON
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tốc độ: 27 trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in CANON LBP 214DW CANON
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi,  1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot, Canon Mobile Printing
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 38 trang/phút
  • Sử dụng mực: Cartridge 052 (3.100 trang)
Máy in HP Laser Jet Pro M227fdw (G3Q75A) HP
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0 , 1 Ethernet 10/100Base-TX 1 phone line (in) 1 phone line (out) Wireless, NFC
  • Tính năng: in, scan, copy, fax. Đa nhiệm. In 2 mặt tự động, Khổ in A4
  • Tốc độ: Tốc độ in: 28 trang A4/ phút. Tốc độ copy 28 tờ / phút. Tốc độ scan 15 tờ A4/ phút
  • Sử dụng mực: Công nghệ mực in: Jet Intelligence
Máy Scan HP Pro 2000 s1 (L2759A) HP
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
  • Tốc độ: 24 trang/phút
Máy in CANON MF 237W CANON

Máy in CANON MF 237W

7.390.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent) Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) Độ phân giải copy: 600 x 600dpi Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tính năng: Print, Copy, Scan, Fax
  • Tốc độ: Tốc độ in: 23 trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: Mực Catridge 337
UPS SANTAK C1K LCD SANTAK

UPS SANTAK C1K LCD

7.990.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 1 KVA / 0,9 KW
Máy in BROTHER HL-L3230CDN BROTHER
  • Độ phân giải: 2400x 600
  • Tính năng: In Đơn năng, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in 18 tr/ph
  • Sử dụng mực: Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL
Máy in BROTHER MFC–L2701DW BROTHER
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600dpi) • Độ phân giải quét: 600x2400 dpi (24-bit)
  • Giao tiếp: • Giao thức: Hi speed 2.0 • Kết nối mạng: 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Ad-hoc Mode) IEEE 802.11 g/n (Wi-fi Direct) • In từ thiết bị di động:Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print
  • Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
Máy in OKI C332DN OKI

Máy in OKI C332DN

8.250.000 đ
  • Độ phân giải: ProQ2400 Công nghệ in đa lớp, 1200 x 600dpi (thật)
  • Giao tiếp: 10/100 TX Ethernet, USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ in A4 màu: 26 trang màu/phút. Tốc độ in A4 trắng đen: 30 trang trắng đen/phút
Máy quét mã vạch TOPCASH AL-320 TOPCASH
  • Giao tiếp: USB-HID
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Tốc độ: Tốc độ quét: 1500 lần/giây
  • Dài dây: 2M
  • Nguồn: DC5V - 270mA
Cân tính tiền in hóa đơn TOPCASH AL-S34 TOPCASH
  • Màn hình: Màn hình hiển thị 2 mặt sử dụng đèn LED sáng rõ, thể hiện thông tin chi tiết (trọng lượng 5 số, đơn giá 5 số, thành tiền 6 số)
  • Kết nối: 1 x RS-232C, 1 x USB, 1 x RJ11
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57mm
Cân tính tiền in hóa đơn TOPCASH AL-S35 TOPCASH
  • Màn hình: Màn hình LCD hiển thị 2 mặt gồm: Tên hàng hóa: 14 ký tự Trọng lượng: 5 số (99.999) Đơn giá: 6 số (999.999) Tổng tiền: 7 số (9.999.999
  • Kết nối: 1xUSB, 1xPS/2, 1xCASH DRAWER, 1xU-DISK
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57mm
Máy tính tiền di động TOPCASH AL-H10 TOPCASH
  • Tính năng: Dùng cho SHOP, quán ăn
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57 mm
Máy tính tiền cảm ứng TOPCASH POS VR-10 TOPCASH
  • CPU: Dual Core ARM Cortex-A7 @ 1.06 GHz
  • Màn hình: Màn hình chính: 9.7” inch TFT LCD – Touch screen – 1024 x 768 - Màn hình phụ: LCD
  • Wifi: Có
  • Kết nối: 2xRS-232, 2xUSB, 1xRJ45
  • Platform: Android 4.2.2
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt - Khổ giấy 58mm
Máy in HP LaserJetPro MFP M227sdn (G3Q74A) HP
  • Giao tiếp: 1 USB 2.0 Tốc độ Cao 1 Ethernet 10/100Base-TX
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP30A CF230A (1600 pages) or CF230X ( 3500 page) & Drum HP32A CF232A ( 23.000 page )
Máy hủy tài liệu Bingo C36 Bingo
  • Hủy các chất liệu: giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 25 Lít
Máy in CANON LBP 161DN CANON
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network, Moblie Printing
  • Tính năng: In Lazer, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 28/30 trang/phút (A4 / Letter)
  • Sử dụng mực: Mực Catridge (Standard 1,600 trang) / (high 3,500 trang). DRUM (Trống) 20,000 trang
Máy in HP LaserJetPro M402dw (C5F95A) HP
  • Độ phân giải: HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 600 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0,1 Host USB,1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network,1 Wireless 802.11b/g/n
  • Tính năng: In laser
  • Tốc độ: Up to 38 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: CF226A
Máy in HP LaserJetPro M154A HP
  • Độ phân giải: Chất lượng in: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port
  • Tính năng: In đen trắng/màu. Công nghệ laser. Khổ in: A4, A5, A6, B5, B6, 16k, C5, DL…
  • Tốc độ: Tốc độ in đen/trắng, màu 16 trang /phút
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: CF510A/CF511A/CF512A/CF513A
UPS ARES AR630 ARES

UPS ARES AR630

7.750.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS và Cài đặt giờ shutdown máy, tự động sao lưu dữ liệu trước khi tắt hệ thống
  • Công suất: 3000VA (2400W)
  • Thời gian lưu điện: điện tối đa: 10 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
UPS ARES AR901IIRT ARES

UPS ARES AR901IIRT

8.890.000 đ
  • Giao tiếp: USB, RS232, SNMP Slot
  • Công suất: 1KVA (900W)
  • Thời gian lưu điện: 13 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
Máy chiếu EPSON EB-S41 EPSON
  • Độ phân giải: SVGA, 800 x 600
  • Giao tiếp: Kết nối Wireless(tuỳ chọn ELPAP10), HDMI x 1, Dsup 15pin in x 1, Composite x 1, Audio in(RCA) x 1, USB-A x 1, USB-B x 1
  • Cường độ sáng: 3,300 Lumen
UPS Sorotec HP317E 3000 Sorotec
  • Công suất: 3000VA /1800W
UPS SANTAK 2000 PRO SANTAK

UPS SANTAK 2000 PRO

5.490.000 đ
  • Giao tiếp: chuẩn USB
  • Công suất: 2000VA / 1200W
Máy hủy tài liệu Silicon PS-880C Silicon
  • Hủy các chất liệu: Huỷ thẻ tín dụng, huỷ đĩa CD / DVD
  • Loại cắt: siêu vụn
  • Thùng đựng giấy: 26 L
Máy hủy tài liệu Silicon PS-836C Silicon
  • Hủy các chất liệu: CD/ Card và kim bấm, kẹp giấy
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 34 lít
Máy đếm tiền Silicon MC-9900N Silicon
  • Giao tiếp: Có cổng RS232 để Nâng Cấp phần mềm khi có chương trình mới
  • Màn hình: màn hình hiển thị kỹ thuật số
Máy đếm tiền Silicon MC-8600 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime
  • Tốc độ: Min 1.000tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-8800 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime
  • Tốc độ: Min 1.000tờ/phút
Máy quét mã vạch Zebra LI4278 ZEBRA
  • Giao tiếp: Máy quét LI4278 không dây tương thích với Bluetooth
UPS ARES AR620 ARES

UPS ARES AR620

5.650.000 đ
  • Giao tiếp: USB, RJ45, SNMP slot
  • Công suất: 2000VA/1600W
  • Thời gian lưu điện: tối đa: 10 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải