Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

Switch Aptek SG2164P APTEK

Switch Aptek SG2164P

4.990.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Draytek Vigor2915 Draytek

Draytek Vigor2915

2.890.000 đ
  • Tính năng: Tính năng nâng cao: Firewall; Multi-NAT, DMZ Host, Port-redirection and Open Port; Object-based Firewall; MAC Address Filter; SPI (Stateful Packet Inspection) (Flow Track); DoS/ DDoS Prevention; IP Address Anti-spoofing; E-mail Alert and Logging via Syslog; Bind IP to MAC Address; Time Schedule Control; User Management; CSM (Content Security Management); IM/P2P Application; GlobalView Web Content Filter (Powered by CYREN ); URL Content Filter : URL Keyword Blocking (Whitelist and Blacklist) Java Applet, Cookies, Active X, Compressed, Executable, Multimedia File Blocking, Excepting Subnets
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 @ 2A
Draytek VigorAP 912C Draytek

Draytek VigorAP 912C

2.990.000 đ
  • Tính năng: Mesh technology; Wireless Client List; Multiple SSIDs; Hidden SSID; WPS; WMM; MAC Address Control; Wireless Isolation; Internal RADIUS Ser ver (Up to 96 Accounts); MAC Clone; 802. 1x Authentication; Internal RADIUS Server Support PEAP; RADIUS Proxy Support TLS & PEAP; Limited Wireless Clients (Up to 64 Clients); Bandwidth Management for Multiple SSIDs
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 867 Mbps cho băng tần 5Ghz; 300 Mbps cho băng tần 2.4Ghz
  • Anten: 2x Internal Dual-Band PiFA Antenna; Gain: 5 dBi for 5GHz, 3 dBi for 2.4GHz
  • Nguồn: DC 12V @1A / 802.3af PoE
DRAYTEK Vigor 2926 Draytek

DRAYTEK Vigor 2926

3.250.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 V; 1,5-2A
TOTOLINK MF180L_V2 Totolink

TOTOLINK MF180L_V2

1.250.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps Tải lên: 50Mbps
Router Wifi Asus RT-AC1200-V2 ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A
Router WiFi Mesh Linksys MR8300 Linksys
  • Anten: 4x external adjustable antennas
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 2A
Repeater Tenda A301 Tenda

Repeater Tenda A301

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Ethernet Port
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps
  • Anten: 2 * External 3dBi omni-directional antenna
Totolink MF180_V2 Totolink

Totolink MF180_V2

1.190.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps. Tải lên: 50Mbps
Draytek Vigor AP903

Draytek Vigor AP903

2.690.000 đ
  • Giao tiếp: 5x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (1x PoE), 1x USB 2.0
Router wifi Aptek L300 APTEK
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Auto MDI/MDIX RJ45 WAN port. 4 * 10/100M Auto MDI/MDIX RJ45 LAN port 3G/4G/LTE - 1 SIM slot - LTE Category 4 - Max Data Rate: 150 Mbps Download & 50 Mbps Uplink - LTE FDD: Band 1/3/5/8 - LTE TDD: Band 38/39/40/41
  • Nguồn: 12V/1A
Router Wifi ASUS TUF Gaming AX3000 ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 2402 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Router Wifi ngoài trời TENDA O6 Tenda
  • Giao tiếp: 1*GE PoE/WAN/LAN port
  • CPU: Broadcom 800MHz
  • Anten: 16dbi Directional Antenna
Router Wifi ngoài trời TENDA O2 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps Ethernet Port
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: Antennas Gain:12dbi:Antenna Beamwidth Horizontal: 30° Vertical: 30°
Switch Tenda TEF1110P 102W Tenda
  • Giao tiếp: 8* 10/100Base-TX RJ45 Ports(Data/Power) 2*10/100/1000Base-T RJ45 Port(Data)
  • Nguồn: AC:100-240V~ 50/60Hz DC:51V /2.1A (Power Adapter )
Router Tenda I24 Tenda

Router Tenda I24

1.100.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000 Base-TX port
  • Tốc độ: 2.4 GHz data rate:1 - 300 Mbps 5 GHz data rate:6 - 867 Mbps
Router Tenda AC15 Tenda

Router Tenda AC15

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps, 3 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng USB3.0
  • Tốc độ: 1900Mbps(5GHz: Lên đến 1300Mbps, 2.4GHz: Lên đến 600Mbps)
Router Wifi Tenda AC10U Tenda
  • Tính năng: Smart Wi-Fi Schedule Smart Power Saving Smart LED On/Off
  • Giao tiếp: 1*USB 2.0 3*GE LAN Ports 1*GE WAN Port
  • Anten: 4*5dBi External Dual Band Antennas
Card mạng không dây ASUS PCE-AX3000 ASUS
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac (5GHz) : up to 1733 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
Thiết bị định tuyến không dây ASUS RT-AX58U ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac : up to 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
Switch LINKSYS LGS308P Linksys

Switch LINKSYS LGS308P

4.290.000 đ
Đầu nối mạng Ugreen 30837 Ugreen
  • Tính năng: Nối dây mạng RJ45
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải tín hiệu hỗ trợ: 10Gbps
Router Wifi D-LINK DWR-920 D-Link
  • Giao tiếp: Two 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN ports (one can configure as WAN), Standard Mini-SIM/UICC slot, Two detachable 4G LTE antennas
  • Anten: Two detachable 3G/4G antennas
  • Nguồn: External power adapter
Switch Tenda TEF1126P Tenda

Switch Tenda TEF1126P

4.490.000 đ
  • Giao tiếp: 24 10/100Base-TX ports(Data/Power) 1 10/100/1000Base-T port(Data) 1 1000Base-X SFP port
  • Nguồn: AC:100-240V~ 50/60Hz
Switch Tenda TEF1118P Tenda

Switch Tenda TEF1118P

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 16 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100/1000 Mbps Base-T RJ45 ports (Data) 1 * 10/100/1000 Mbps Base-X SFP port (Combo)
  • Nguồn: AC: 100-240V~50/60Hz
Switch Tenda TEF1110P Tenda

Switch Tenda TEF1110P

1.230.000 đ
  • Tính năng: 1.6 Gbps backplane bandwidth 1 K MAC address table
  • Giao tiếp: 8 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data)
  • Tốc độ: 10/100 Mbps at Half Duplex 20/200 Mbps at Full Duplex
  • Công suất: 51V 1.25A DC 30W output per PoE port 63W output the whole device
Switch Tenda TEF1106P Tenda
  • Tính năng: 1 K MAC address table 1.2 Gbps backplane bandwidth
  • Giao tiếp: 4 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data)
  • Tốc độ: 10/100Mbps at Half Duplex 20/200Mbps at Full Duplex
  • Công suất: 51V 1.25A DC 30W output per PoE port 63W output the whole device
Router TENDA AC5 Tenda

Router TENDA AC5

445.000 đ
  • Giao tiếp: 10/100 Mbps WAN port*1 10/100 Mbps LAN port*3
  • Nguồn: AC input: 100-240V-50/60Hz, 0.2A DC output: 9V 1A
Switch Mercusys MS108G Mercusys
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000Mbps Ports, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Nguồn: 9V/0.6A
Switch Mercusys MS108 Mercusys
  • Giao tiếp: 8 x cổng 10/100Mbps, hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX
  • Nguồn: Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài (Ngõ ra 5.0VDC / 0.6A)
Switch Mercusys MS105G Mercusys
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000Mbps Ports, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Nguồn: 5V/0.6A
Bộ chuyển đổi USB Wi-Fi Nano Mercusys MW150US Mercusys
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 150Mbps (Động) 11g: Lên đến 54Mbps (Động) 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
  • Anten: Ăng ten ngầm
Bộ chuyển đổi USB Wi-Fi Mini Mercusys MW300UM Mercusys
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi Mercusys MW330HP Mercusys
  • Giao tiếp: 3x cổng LAN 10/100Mbps 1x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps (Động) 11g: Lên tới 54Mbps (Động) 11b :Lên tới 11Mbps (Động)
  • Anten: 3 * 7dBi
  • Nguồn: 9V/0.6A
Router Wifi Mercusys MW301R Mercusys
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Nguồn: 5VDC/0.6A
Router Wifi Mercusys AC12 Mercusys
  • Giao tiếp: 3*10/100Mbps LAN Ports 1*10/100Mbps WAN Port
  • Anten: 4 * 5dBi
Totolink N350RT Totolink

Totolink N350RT

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 5V DC/ 0.6A
Router Wifi D-LINK DRA-1360 D-Link
  • Giao tiếp: 01 cổng LAN 10/100/1000Mbps
  • Anten: External Antenna (2x2+2x2)
Router Wifi D-LINK DIR-867 D-Link
  • Giao tiếp: • 802.11 a/g/n/ac wireless LAN • Four 10/100/1000 Gigabit LAN Ports
Mesh Wi-Fi Router D-LINK DIR-2660 D-Link
  • Giao tiếp: 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0, 1port USB2.0
  • Anten: External Fixed Antenna (4x4+4x4)