Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

TPLINK DECO M4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 x cổng Ethernet Gigabit (Tự động nhận biết mạng WAN/LAN) trên mỗi Deco
  • Wifi: IEEE 802.11 ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 2 ăng ten băng tần kép bên trong cho mỗi Deco
TP-LINK Archer C9 TP-Link

TP-LINK Archer C9

3.090.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 3.0 + 1 x cổng USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Tốc độ: 5GHz: lên đến 1300Mbps 2.4GHz: lên đến 600Mbps
  • Anten: 3 ăng ten rời băng tần kép
TP-LINK Archer C6 TP-Link

TP-LINK Archer C6

1.250.000 đ
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 4 ăng ten đẳng hướng cố định
ASUS USB-AC53 Nano ASUS

ASUS USB-AC53 Nano

750.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11 ac
  • Tốc độ: 802.11 ac : Tải xuống lên đến 867 Mbps, tải lên lên đến 867 Mbps (20/40MHz) 802.11 a/b/g/n/ac : Tải xuống lên đến 300 Mbps, tải lên lên đến 300 Mbps (20/40MHz)
  • Anten: 2 x PIFA
Asus RT-AC1200 ASUS Giảm 50k

Asus RT-AC1200

1.320.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
TENDA Nova MW5 (3 pack) Tenda Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: 1 x10/100/1000Mbps WAN/LAN Ethernet ports,1 x10/100/1000Mbps LAN Ethernet ports
  • Wifi: IEEE802.3, IEEE802.3u
  • Anten: 2*3dBi Built-in Omni-directional antennas
Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11215
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: 10, 100, 1000 Mbps (gigabit)
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat6
Asus RT-N14UHP ASUS

Asus RT-N14UHP

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1
  • Wifi: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
  • Anten: Ăng ten 9 dBi có thể tháo lắp x 3
Wifi UNIFI AP Unifi

Wifi UNIFI AP

1.800.000 đ
  • Tính năng: Khả năng tạo ra 04 VLAN (mạng LAN ảo) thuận tiện trong việc phân nhóm người dùng để nâng cao tính bảo mật cho toàn hệ thống.
  • Wifi: 802.11 b/g/n (300 mbps)
  • Anten: Anten tích hợp sẵn: MIMO 2x2
Huawei E5573 Huawei

Huawei E5573

1.950.000 đ
  • Màu sắc: trắng
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: up to 150Mbps
USB 3G ZADEZ R-653 Zadez

USB 3G ZADEZ R-653

600.000 đ
  • Tính năng: USB 3G Dùng được cho cả 3 mạng: Viettel, Mobi, Vina.
  • Tốc độ: download/upload: 7.2Mbps/5.76 Mbps
TOTOLINK EX201 Totolink

TOTOLINK EX201

230.000 đ
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: AC 110V - 220V
Cable thùng 5E AMPLX 0705 Khác
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: 5E AMPLX chống nhiễu bọc nhôm 0705
Asus RT-AC66U B1 ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC66U B1

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
  • Anten: 3 ăng-ten rời 5dBi
Cable UTP Kingmaster KC706 CAT7 SSTP 20m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC705 CAT7 SSTP 15m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC704 CAT7 SSTP 10m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC703 CAT7 SSTP 5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 5m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC702 CAT7 SSTP 3m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 3m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC701 CAT7 SSTP 1.5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 1.5m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC716 CAT7 Flat 20m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: Cat 7 STP
Cable UTP Kingmaster KC715 CAT7 Flat 15m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: Cat 7 STP
Cable UTP Kingmaster KC714 CAT7 Flat 10m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat 7 STP
Cable UTP Kingmaster KC713 CAT7 Flat 5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 5m
  • Loại Cable: Cat 7 STP
Cable UTP Kingmaster KC712 CAT7 Flat 3m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 3m
  • Loại Cable: Cat 7 STP
Cable UTP Kingmaster KC711 CAT7 Flat 1.5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 1.5m
  • Loại Cable: Cat 7 STP
Cable UTP Kingmaster KM060 CAT6 10m Kingmaster
  • Màu sắc: xanh
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable UTP Kingmaster KM059 CAT6 5m Kingmaster
  • Màu sắc: xanh
  • Dài dây: 5m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable UTP Kingmaster KM058 CAT6 3m Kingmaster
  • Màu sắc: xanh
  • Dài dây: 3m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable UTP Kingmaster KM057 CAT6 2m Kingmaster
  • Màu sắc: xanh
  • Dài dây: 2m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable UTP Kingmaster KM056 CAT6 1.5m Kingmaster
  • Màu sắc: xanh
  • Dài dây: 1.5m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable UTP Kingmaster KM055 CAT6 1m Kingmaster
  • Màu sắc: xanh
  • Dài dây: 1m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable UTP Kingmaster KM065 Cat 5e 10m Kingmaster
  • Giao tiếp: RJ45.8PIN
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable UTP Kingmaster KM064 Cat 5e 5m Kingmaster
  • Giao tiếp: RJ45.8PIN
  • Dài dây: 5m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable UTP Kingmaster KM063 Cat 5e 3m Kingmaster
  • Giao tiếp: RJ45.8PIN
  • Dài dây: 3m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable UTP Kingmaster KM062 Cat 5e 2m Kingmaster
  • Giao tiếp: RJ45.8PIN
  • Dài dây: 2m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable UTP Kingmaster KM061 Cat 5e 1m Kingmaster
  • Giao tiếp: RJ45.8PIN
  • Dài dây: 1m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable mạng Link Pro cat 6 SFTP - Blue Link Pro
  • Màu sắc: Blue
  • Chất liệu: 2 lớp chống nhiễu (1 lớp bạc chống nhiễu và 1 lớp giáp Al Braids 128P)
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 6 SFTP
Cable mạng Link Pro cat 6 UTP - Blue Link Pro
  • Màu sắc: Blue
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 6 UTP
Cable mạng Link Pro cat 5e FTP Link Pro
  • Chất liệu: chống nhiễu
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 5e FTP