Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

Cable mạng bấm sẵn Ugreen 70656 siêu mỏng cat6a dài 10m Ugreen
  • Tính năng: Cáp mạng Cat6A giúp kết nối internet với băng thông lên đến 10Gbps
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Tốc độ đường truyền: 10Gbps
  • Dài dây: 10m
Router Wifi TP-Link 4G Archer MR400 TP-Link
  • Giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps, 1 x cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 khe cắm SIM Micro
  • Tốc độ: 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 867Mbps ở băng tần 5GHz
  • Anten: 2x Antennas
  • Nguồn: 12V/1A
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link RE505X TP-Link
  • Giao tiếp: 1 Cổng Ethernet Gigabit
  • Tốc độ: 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz, 1200 Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 Ăng Ten Ngoài
Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (1 Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 LAN/WAN Gigabit Ethernet Ports
  • CPU: Quad-core CPU
  • Tốc độ: 400 Mbps trên 2,4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 4 anten trong cho mỗi thiết bị Deco
  • Nguồn: 12 V/1,2 A
Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (2 Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN / WAN Gigabit Ethernet
  • CPU: Quad-core CPU
  • Tốc độ: 400 Mbps trên 2,4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 4 anten trong cho mỗi thiết bị Deco
  • Nguồn: 12 V / 1,2 A
USB Wifi TP-Link Archer T2U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 600 Mbps (200 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, 433 Mbps trên băng tần 5 GHz)
  • Anten: 5dBi
Switch Cisco CBS350-8T-E-2G-EU CISCO
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000 ports; 2 Gigabit copper/SFP combo ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
Switch Cisco CBS250-8T-E-2G-EU CISCO
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000 ports; 2 Gigabit copper/SFP combo ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
Switch Cisco CBS110-24T-EU CISCO
  • Giao tiếp: 24 cổng 10/100/1000; 2 Gigabit SFP (kết hợp với 2 cổng 10/100/1000)
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 110-240VAC
Switch Cisco CBS110-8T-D-EU CISCO
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000 ports​
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 110-240VAC
Switch Cisco CBS110-5T-D-EU CISCO
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000 ports
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 110-240VAC
Switch Cisco CBS110-16T-EU CISCO
  • Giao tiếp: 16 10/100/1000 ports​
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 110-240VAC
Router Wifi TP-Link Archer AX73 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN Gigabit 4 cổng LAN Gigabit; 1x USB 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 6x Fixed High-Performance Antennas
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2,5 A
Router Wifi Tenda TX3 Tenda

Router Wifi Tenda TX3

1.590.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port; 3*10/100/1000Mbps LAN ports
  • Tốc độ: 5GHz: Up to 1201Mbps; 2.4GHz: Up to 574Mbps
  • Anten: 4 x 6dBi external antennas
  • Nguồn: Input: AC 100-240V~50/60Hz 0.6A Output: DC 12V⎓1A
Router Wifi Linksys EA7500S MAX-STREAM Dual-Band AC1900 MU-MIMO Linksys
  • Giao tiếp: 1 cổng Gigabit WAN 4x cổng LAN Gigabit, 1x USB 3.0
  • Tốc độ: AC1900 (N600 + AC1300)
  • Anten: 3x bên ngoài
Switch Tenda TEG1016D Tenda

Switch Tenda TEG1016D

1.190.000 đ
  • Giao tiếp: 16 Port 10/100/1000Mbps RJ45 - MDI-MDIX, Plug&Play
  • Nguồn: 100 ~ 240V AC, 50 / 60Hz
USB Wifi AC650 Mercusys MU6H Mercusys
  • Giao tiếp: 1x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: 200Mbps; 5.0GHz: 433Mbps
  • Anten: 1 Ăng ten ngoài độ lợi cao 5 dBi
Router Wifi Mercusys AC10 Mercusys
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100 Mbps 2 cổng LAN10/100 Mbps
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 867 Mbps
  • Anten: 4× Fixed External Antennas
  • Nguồn: 9V/0.85A
Router Wifi Mercusys AC12G Mercusys
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN Gigabit 3 cổng LAN Gigabit
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 867 Mbps
  • Anten: 4× Fixed External Antennas
  • Nguồn: 9 VDC/ 0.85 A
Router Wifi Mercusys Halo S12(3-Pack) Mercusys
  • Giao tiếp: 2 cổng 10/100 Mbps trên mỗi thiết bị Halo
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 867 Mbps
  • Anten: 4× Internal Antennas
  • Nguồn: 9V / 0,85A
Router Wifi Mercusys Halo S12(2-Pack) Mercusys
  • Giao tiếp: 2 cổng 10/100 Mbps trên mỗi thiết bị Halo
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 867 Mbps
  • Anten: 4× Internal Antennas
  • Nguồn: 9V / 0,85A
Router Wifi Aptek A12 APTEK
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100Mbps RJ45 1 cổng LAN 10/100Mbps RJ45
  • Tốc độ: 2.4GHz: 300Mbps 5GHz: 867Mbps
  • Anten: cố định 2 x 5dBi: 2.4GHz và 5GHz
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP (2 cái)
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 6 FTP 23AWG
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP hộp 100 cái
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 6 FTP 23AWG
Đầu UTP Deltalink Cat 5e ( 2 cái)
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 5e 24AWG
Đầu UTP Deltalink Cat 5e hộp 100 cái
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 5e 24AWG
Router Wifi TP-Link Archer AX11000 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 2.5 Gbps WAN Port 8× Gigabit LAN Ports; 1 × Cổng USB-C 3.0 1 × Cổng USB-A 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160) 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 8 x Ăng-ten hiệu suất cao có thể tháo rời
  • Nguồn: 12 V ⎓ 5 A
Cable mạng bấm sẵn Ugreen 50175 Cat6 3M Ugreen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Tốc độ: 65.5MB/s
  • Dài dây: 3M
Draytek Vigor2915Fac Draytek
  • Giao tiếp: 2 cổng Wan Gigabit, 4 cổng Lan Gigabit, RJ45, 1 cổng USB
  • Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps; 5GHz: 867 Mbps
  • Anten: 2 anten 5dBi chuẩn 802.11ac Wave 2 MU-MIMO
  • Nguồn: DC 12V / 1A
Router Wifi Totolink N200RE-V4 Totolink
  • Giao tiếp: 2 x 100Mbps LAN Ports, 1 x 100Mbps WAN Port
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Router Wifi TP-Link Archer AX20 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
  • Nguồn: 12 V = 1.5 A
Router Wifi Mesh Tenda MW5C (3 pack) Tenda
  • Giao tiếp: 2 x 10/100 / 1000Mbps cổng Ethernet; 1 cổng WAN / LAN; 1 cổng LAN
  • Tốc độ: 5 GHz 867 Mbps; 2.4 GHz 300 Mbps
  • Anten: Ăng ten đa hướng tích hợp 2 x 3 dBi
Router Wifi Tenda 4G03 Tenda

Router Wifi Tenda 4G03

1.190.000 đ
  • Giao tiếp: 1 × 10/100 Mbps Cổng LAN / WAN 1 × 10 / 100Mbps Cổng LAN 1 × 2FF Khe cắm thẻ SIM
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 Internal 4G/3G Antennas; 2 Internal Wi-Fi Antennas
DrayTek Vigor2915ac

DrayTek Vigor2915ac

Liên hệ
  • Giao tiếp: 2 port WAN Gigabit (10/100/1000Mbps, RJ-45); WAN 2 được chuyển đổi từ LAN 4; 4 port LAN Gigabit (10/100/1000Mbps, RJ-45); 1 port USB 3G/4G
  • Tốc độ: 2.4Ghz: 400Mbps, 5Ghz: 867Mbps
  • Anten: 2 Antena đa hướng
  • Công suất: 10W
  • Nguồn: DC 12V / 1A
Switch TP-Link LS105G TP-Link
  • Giao tiếp: 5x 10/100/1000Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports
  • Tốc độ: 7.4 Mpps
Switch TP-Link LS1005G TP-Link
  • Giao tiếp: 5× 10/100/1000Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports
  • Tốc độ: 7,4 Mpps
Switch TP-Link TL-SF1009P TP-Link
  • Giao tiếp: 9 cổng RJ45 10/100 Mbps (8 cổng 10/100 Mbps 802.3af/at PoE+)
  • Tốc độ: 1.3392 Mpps
Switch TP-Link TL-SF1005LP TP-Link
  • Giao tiếp: 5 x Cổng RJ45 10/100 / 1000Mbps
  • Tốc độ: 7.44 Mpps
Router TP-Link EAP620 HD TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (supports IEEE802.3at PoE)
  • Tốc độ: 5 GHz: Up to 1201 Mbps; 2.4 GHz: Up to 574 Mbps
  • Anten: Omni nội bộ: 2,4 GHz: 2 × 4 dBi; 5 GHz: 2 × 5 dBi
Router TP-Link EAP225 TP-Link

Router TP-Link EAP225

1.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x Cổng Gigabit Ethernet (RJ-45) (Hỗ trợ PoE IEEE802.3af và PoE Passive)
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 450Mbps
  • Anten: 3 ăng ten trong đẳng hướng; 2.4GHz: 4dBi; 5GHz: 5dBi