Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

TENDA 4G 680 Tenda

TENDA 4G 680

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: Two RJ45 Ports One RJ11 Port 2FF SIM slot
  • Anten: Two internal Wi-Fi antennas+Two external 3G/4G antennas
  • Nguồn: Input:110V-220V AC 50/60Hz DC:12V/1A
TENDA O3 Tenda

TENDA O3

930.000 đ
  • Giao tiếp: 2*10/100Mbps Ethernet Port
  • Anten: 12dbi
TENDA O1 Tenda

TENDA O1

660.000 đ
  • Anten: Antennas Gain:8dbi Antenna Beamwidth:Horizontal: 60° Vertical: 30°
TENDA i21 Tenda

TENDA i21

1.190.000 đ
  • Nguồn: PoE 802.3af& 12V1A DC
TENDA i9 Tenda

TENDA i9

750.000 đ
  • Giao tiếp: 1 10/100Base TX
  • Màu sắc: Trắng
Switch D-LINK DES-F1006P D-Link
  • Giao tiếp: 6 cổng 10/100M với 4 Cổng PoE, 2 cổng uplink, chuẩn 802.3af/at. Nguồn cấp PoE 802.3af(15.4W), 802.3at(30W). Tổng công suất 60W . Thiết kế nhỏ gọn, vỏ sắt
  • Nguồn: 60 W (36 W max. per PoE port)
TENDA AC18 Tenda

TENDA AC18

2.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port 4*10/100/1000Mbps LAN ports 1* USB3.0 port
Switch D-LINK DES-F1010P D-Link
  • Giao tiếp: • 8 10/100 Mbps PoE ports • 2 10/100Mbps Uplink ports
  • Nguồn: 96 W (36 W max. per PoE port)
TENDA AC7 Tenda

TENDA AC7

630.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps WAN port 3*10/100Mbps LAN ports
  • Nguồn: Input:100-240V—50/60Hz, 0.2A Output:DC 9V1A
TENDA F6 Tenda

TENDA F6

320.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps port 3*10/100Mbps ports
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Nguồn: input: AC 100-240V—50/60Hz output: DC 9V 0.6A
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-300 Orico
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core
  • Tốc độ: 1000Mbps
  • Loại dây: dây tròn
  • Dài dây: 30m
  • Loại Cable: CAT 6
ASUS PCE-AX58BT ASUS

ASUS PCE-AX58BT

1.990.000 đ
  • Tốc độ: AX3000 Mbps (2402Mbps+574Mbps)
TOTOLINK N9-V2 Totolink

TOTOLINK N9-V2

1.190.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 Base-Tx 10/100Mbps (Data/ Power)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-300-BK 30m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 30m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-200-BK 20m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-150-BK 15m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: CAT 6
Router Wi-Fi TOTOLINK T6 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps (Thiết bị chính) 2 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị chính) 3 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị phụ) 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TOTOLINK LR1200 Totolink

TOTOLINK LR1200

1.740.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 khe SIM 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm 2 ăng-ten rời 4G LTE
TPLINK DECO E4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 10/100Mbps, WAN/LAN Ports, 1 Power Port
  • Anten: 2 Internal dual-band antennas per Deco unit
TP-LINK Archer A9 TP-Link

TP-LINK Archer A9

2.390.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Anten: 3 Ăng ten ngoài + 1 Ăng ten ngầm
TP-LINK TL-WR840N TP-Link

TP-LINK TL-WR840N

275.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
TP-LINK TL-WR820N TP-Link

TP-LINK TL-WR820N

255.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

290.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TP-LINK TL-WR850N TP-Link

TP-LINK TL-WR850N

248.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
TOTOLINK CA1200 Totolink

TOTOLINK CA1200

1.350.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 4 ăng ten ngầm
LINKSYS VELOP WHW0102 (2 Pack) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
LINKSYS E2500 Linksys

LINKSYS E2500

1.390.000 đ
  • Giao tiếp: Internet, Ethernet (1-4), Power
LINKSYS VELOP WHW0101 (1 PACK) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
TOTOLINK EX1200 Totolink

TOTOLINK EX1200

700.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
TOTOLINK N210RE Totolink

TOTOLINK N210RE

240.000 đ
  • Giao tiếp: * WAN : 10/100Mbps, RJ45  * LAN: 2 x 10/100Mbps
  • Tốc độ: đạt đến 300Mbps
  • Anten: 02 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi 
TOTOLINK N300UM Totolink

TOTOLINK N300UM

170.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TPLINK DECO M4 (3 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 Gigabit Ethernet Ports (WAN/LAN auto-sensing) per Deco unit
  • Wifi: IEEE 802.11 ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz
WIFI Display Dongle SSK SSP-Z105 SSK
  • Giao tiếp: HDMI/Micro USB
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: nhựa ABS
TOTOLINK A3000RU Totolink

TOTOLINK A3000RU

975.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 2.0 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 867Mbps băng tần 5GHz & 300Mbps băng tần 2.4GHz
TOTOLINK A810R Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK A810R

510.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 5 ăng ten liền 5dBi
Totolink MF180 Totolink

Totolink MF180

1.010.000 đ
  • Giao tiếp: Micro USB
  • Pin: 2100mAh 3.8V
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 150Mbps
Totolink A3 Totolink

Totolink A3

360.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.8A
ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (1-PK) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows® 10 Windows® 10 64-bit Windows® 8.1 Windows® 8 Windows® 7 Mac OS X 10.1 đến 10.12 Linux
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11ac: tối đa 1300 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 3
Switch Mercusys MS105 Mercusys
  • Giao tiếp: 5 x cổng 10/100Mbps, tự động đàm phán, tự động-MDI/MDIX
  • Wifi: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
Router Wifi Mercusys MW300RE Mercusys
  • Tốc độ: Lên đến 300Mbps