Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

Cable mạng bấm sẵn Cat6 Ugreen 20167 25m Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC
  • Dài dây: 25m
Tenda 4G MiFi Pocket 4G185 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Tốc độ: DL: 150Mbps UL: 50Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Tenda 4G MiFi Pocket 4G180 Tenda

Tenda 4G MiFi Pocket 4G180

990.000 đ
Tặng ngay:
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Router Wifi Tenda AC23 Tenda

Router Wifi Tenda AC23

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 1 * 10/100 / 1000Mbps Cổng LAN 3 * 10/100 / 1000Mbps
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 1733Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: Ăng ten ngoài 7 * 6dBi
  • Nguồn: Đầu vào: AC 100-240V ~ 50 / 60Hz 0.6A; Đầu ra: DC 12V1.5A
Linksys E5600 Dual-Band WiFi 5 Router Linksys
  • Tính năng: Băng tần kép; Một mạng WiFi; Tự động nâng cấp chương trình cơ sở
  • Giao tiếp: 1 WAN + 4 LAN
  • Tốc độ: AC1200 (866 + 300 Mbps)
  • Anten: 4x ăng-ten bên trong
  • Nguồn: Đầu vào: 100-240 V ~ 50-60 Hz; Đầu ra: 12V, 1.5A
Switch D-link DGS-F1010P D-Link
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000 Mbps PoE ports; 2 10/100/1000 Mbps Uplink ports
  • Màu sắc: Đen
Switch D-link DGS-F1006P D-Link
  • Giao tiếp: 4 x 10/100/1000 cổng BASE-T; 2 x 10/100/1000 cổng BASE-T Uplink
  • Màu sắc: Đen
Switch D-link DSS-100E-18P D-Link
  • Giao tiếp: Cổng PoE 16 x 10/100 Mbps 1 x cổng 1000BASE-T 1 x 100 / 1000BASE-T / cổng kết hợp SFP
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi Asus RT-AC1200-V2 ASUS
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A
Router Wifi Mesh ASUS RT-AX58U ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac : up to 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
Router wifi Asus RT-AX56U ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Anten: External antenna x 2
Switch Totolink SW1008P Totolink
  • Kết nối: 1 cổng DC In 8 cổng Base-Tx 10/100Mbps (Data/Power) 2 cổng Base-Tx 10/100/1000Mbps(Data)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V Đầu ra DC 51V/ 1.96A
Switch Totolink SW504P Totolink
  • Kết nối: 1 cổng DC In 4 cổng Base-Tx 10/100Mbps (Data/Power) 1 cổng Base-Tx 10/100Mbps(Data)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V Đầu ra DC 51V/ 1.17A
Switch Totolink SG24D Totolink

Switch Totolink SG24D

1.790.000 đ
  • Kết nối: 1 cổng DC In 24 cổng RJ45 tự động đàm phán 1000Mbps (MDI/ MDIX tự động)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Switch Totolink SG16D Totolink

Switch Totolink SG16D

1.290.000 đ
  • Kết nối: 1 cổng DC In 16 cổng RJ45 tự động đàm phán 1000Mbps (MDI/ MDIX tự động)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Router WiFi Totolink A6004NS Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Kết nối: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 3.0 1 cổng USB 2.0 1 cổng DC In
  • Anten: 6 ăng ten rời 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 3.5A
Router WiFi Totolink N300RT Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Card mạng WiFi Totolink A1900PE Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Kết nối: PCI -E x1
  • Anten: 3 ăng ten để bàn 5dBi
USB Wifi Totolink N160USM Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
USB Wifi Totolink N150UA-V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Router Wifi Totolink N200RE_V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps
  • Kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
Router Wifi ToToLink A830R Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps / 5.0GHz - 867Mbps
  • Kết nối: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Anten: 4x ngầm
  • Nguồn: 9V DC / 0.8A
Totolink Router Wifi T6-V2 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
  • Nguồn: 9V DC/ 0.8A
Cáp Cat6 Patch Cord UTP 24AWG Ugreen 50189 Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Dài dây: 10M
Switch Aptek SG2164P APTEK

Switch Aptek SG2164P

4.990.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Draytek Vigor3910 Draytek Hàng sắp về

Draytek Vigor3910

Liên hệ
  • Giao tiếp: 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P1); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P9-P12); 2x USB 3.0; 1 cổng console RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Draytek Vigor2915 Draytek

Draytek Vigor2915

2.890.000 đ
Tặng ngay:
  • Dung lượng: QUÀ
  • Tính năng: Tính năng nâng cao: Firewall; Multi-NAT, DMZ Host, Port-redirection and Open Port; Object-based Firewall; MAC Address Filter; SPI (Stateful Packet Inspection) (Flow Track); DoS/ DDoS Prevention; IP Address Anti-spoofing; E-mail Alert and Logging via Syslog; Bind IP to MAC Address; Time Schedule Control; User Management; CSM (Content Security Management); IM/P2P Application; GlobalView Web Content Filter (Powered by CYREN ); URL Content Filter : URL Keyword Blocking (Whitelist and Blacklist) Java Applet, Cookies, Active X, Compressed, Executable, Multimedia File Blocking, Excepting Subnets
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 @ 2A
Wifi Mesh Draytek VigorAP 912C Draytek
  • Tính năng: Mesh technology; Wireless Client List; Multiple SSIDs; Hidden SSID; WPS; WMM; MAC Address Control; Wireless Isolation; Internal RADIUS Ser ver (Up to 96 Accounts); MAC Clone; 802. 1x Authentication; Internal RADIUS Server Support PEAP; RADIUS Proxy Support TLS & PEAP; Limited Wireless Clients (Up to 64 Clients); Bandwidth Management for Multiple SSIDs
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 867 Mbps cho băng tần 5Ghz; 300 Mbps cho băng tần 2.4Ghz
  • Anten: 2x Internal Dual-Band PiFA Antenna; Gain: 5 dBi for 5GHz, 3 dBi for 2.4GHz
  • Nguồn: DC 12V @1A / 802.3af PoE
DRAYTEK Vigor 2926 Draytek

DRAYTEK Vigor 2926

3.390.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 V; 1,5-2A
TOTOLINK MF180L_V2 Totolink

TOTOLINK MF180L_V2

1.250.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps Tải lên: 50Mbps
Router Wifi Mesh Linksys MR8300 Linksys
  • Anten: 4x external adjustable antennas
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 2A
Repeater Tenda A301 Tenda

Repeater Tenda A301

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Ethernet Port
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps
  • Anten: 2 * External 3dBi omni-directional antenna
Totolink MF180_V2 Totolink

Totolink MF180_V2

1.190.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps. Tải lên: 50Mbps
Wifi Mesh Draytek Vigor AP903
  • Giao tiếp: 5x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (1x PoE), 1x USB 2.0
Router wifi Aptek L300 APTEK

Router wifi Aptek L300

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Auto MDI/MDIX RJ45 WAN port. 4 * 10/100M Auto MDI/MDIX RJ45 LAN port 3G/4G/LTE - 1 SIM slot - LTE Category 4 - Max Data Rate: 150 Mbps Download & 50 Mbps Uplink - LTE FDD: Band 1/3/5/8 - LTE TDD: Band 38/39/40/41
  • Nguồn: 12V/1A
Router Wifi ASUS TUF Gaming AX3000 ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 2402 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Router Wifi ngoài trời TENDA O6 Tenda
  • Giao tiếp: 1*GE PoE/WAN/LAN port
  • CPU: Broadcom 800MHz
  • Anten: 16dbi Directional Antenna
Router Wifi ngoài trời TENDA O2 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps Ethernet Port
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: Antennas Gain:12dbi:Antenna Beamwidth Horizontal: 30° Vertical: 30°
Switch Tenda TEF1110P 102W Tenda
  • Giao tiếp: 8* 10/100Base-TX RJ45 Ports(Data/Power) 2*10/100/1000Base-T RJ45 Port(Data)
  • Nguồn: AC:100-240V~ 50/60Hz DC:51V /2.1A (Power Adapter )
Router Tenda I24 Tenda

Router Tenda I24

990.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000 Base-TX port
  • Tốc độ: 2.4 GHz data rate:1 - 300 Mbps 5 GHz data rate:6 - 867 Mbps