Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

Switch D-link DES-1008PA D-Link
  • Cổng kết nối: 8-Port 10/100Mbps Unmanaged Switch with 4 x PoE Ports (PoE budget up to 100W)
  • Nguồn: External 51V/1.25A power adapter
Switch TP-link TL-SF1008P TP-Link
  • Cổng kết nối: 8 cổng RJ45 10/100 Mbps (4 cổng PoE+ 10/100 Mbps 802.3af/at)
  • Nguồn: 30W cho mỗi cổng PoE/ 66W cho tất cả các cổng PoE *
Switch TP-Link TL-SG1016 TP-Link
  • Cổng kết nối: 16x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz
Switch TP-Link 8 port TL-SG1008 TP-Link
  • Cổng kết nối: 8x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz
Mesh Wifi D-link COVR-1100 (3-Pack) D-Link
  • Giao tiếp: 2 LAN/WAN Gigabit Ethernet Ports
  • Chíp xử lý: Quad-core CPU
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2,4 GHz 866 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 4 anten trong cho mỗi thiết bị Deco
  • Nguồn: 100 V to 240 V/AC, 50/60 Hz
USB Wifi thu sóng TP-Link Archer T3U TP-Link
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5GHz 11ac: Lên tới 867Mbps(động) 11n: Lên tới 300Mbps(động) 11a: Lên tới 54Mbps(động) 2.4GHz 11n: Lên tới 400Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
Router TP-LINK Archer AX55 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng WAN Gigabit/ 4 x cổng LAN Gigabit
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Adapters Wifi D-Link DWA-X1850 D-Link
  • Giao tiếp: USB port (USB 3.2 Gen 1 (USB 3.0) standard)
  • Nguồn: 5.0 V DC ± 10%
Router D-link DIR-612 D-Link
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100 và 1 cổng WAN 10/100
  • Nguồn: 12V DC / 0.5A
Router D-link DIR-806A D-Link
  • Giao tiếp: 4 x 10/100 Mbps LAN Ethernet port/ 1 x 10/100 Mbps WAN Ethernet port
  • Nguồn: 12V DC, 0.5A
Switch TP-Link TL-SG1005P TP-Link
  • Cổng kết nối: 5 10/100/1000 Mbps RJ45 Ports
  • Nguồn: 100-240 VAC, 50/60 Hz
Bộ Mở Rộng Sóng Mercusys ME30 Mercusys
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 10/100Mbps
  • Tốc độ: 1200 Mbps (867 Mbps trên băng tần 5 GHz, 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz)
  • Anten: 2 ăng ten ngoài
Router Mercusys MR70X Mercusys
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN Gigabit + 3 cổng LAN Gigabit.
  • Nguồn: Đang cập nhật
Router TP-Link Archer C64 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x Cổng WAN Gigabit / 4 x Cổng LAN Gigabit
  • Nguồn: 12V = 1A
Switch D-Link DGS-108GL D-Link
  • Giao tiếp: 8 cổng 10/100/1000M RJ45
  • Màu sắc: Đen
Router Asus TUF Gaming AX5400 ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 cho Gigabits BaseT cho WAN x 1, RJ45 cho Gigabits BaseT cho LAN x 4 USB 3.2 Gen 1 x 1
  • Nguồn: 100V~240V (50~60Hz)
Router ASUS RT-AX3000 ASUS

Router ASUS RT-AX3000

3.190.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 cho Gigabits BaseT cho WAN x 1, RJ45 cho Gigabits BaseT cho LAN x 4 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Nguồn: 110V~240V(50~60Hz)
USB TP-LINK UB400 TP-Link

USB TP-LINK UB400

145.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: Bluetooth 4.0
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
Switch Ruijie RG-ES105GD Ruijie
  • Cổng kết nối: 5 10/100/1000Mbps RJ45 ports
  • Nguồn: External 5VDC 1.0A
Switch Ruijie RG-ES08G Ruijie
  • Cổng kết nối: 8 10/100/1000M Base-T ports
  • Nguồn: External, DC 9.0V / 600mA
Router Asus XD6 (W-2-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 3
  • Nguồn: AC Input : 110V~240V(50~60Hz)/ DC Output : 12 V with max. 2 A current
Switch Ruijie RG-ES05G Ruijie
  • Cổng kết nối: 5 10/100/1000M Base-T ports
  • Nguồn: External, DC 5.0V / 600mA
Router Ruijie RG-AP820-L(V2) Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1000M uplink port
  • Nguồn: Nguồn DC 48V-1A/Hỗ trợ nguồn 802.3af PoE <12.95W
Router Ruijie RG-AP720-L Ruijie
  • Giao tiếp: 1 10/100/1000BASE-T Ethernet uplink, Port LAN1 supports PoE, 1 Console Port
  • Nguồn: DC 5V/3A/ PoE (802.3af)
Router Ruijie RG-RAP2260(E) Ruijie
  • Giao tiếp: 1 10/100/1000M/2.5G Base-T Ethernet ports supports PoE; 1 10/100/1000M Base-T ,Ethernet ports
  • Nguồn: Hỗ trợ nguồn DC 12V 1.5A/Hỗ trợ nguồn 802.3af (15.4W) hoặc 802.3at (30W) PoE
Router Ruijie RG-RAP2200(E) Ruijie
  • Giao tiếp: 2 10/100/1000Base-T Ethernet ports, PoE/LAN1 port supports PoE
  • Nguồn: DC 12V 1.5A/ Hỗ trợ nguồn 802.3af (15.4W) hoặc 802.3at (30W) PoE
Router Ruijie RG-EW1800GX Pro Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1G WAN, 4 cổng 1000M LAN
  • Nguồn: DC 12V 1.5A
Router Ruijie RG-EW1200G Pro Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1000M WAN, 3 cổng 1000M LAN
  • Nguồn: DC 12V 1.5A
Router Ruijie RG-AP840-I Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1000M LAN (PoE In), 1 cổng 1000M LAN, 1 cổng 1000M LAN
  • Nguồn: Hỗ trợ nguồn 802.3at PoE+ 30W hoặc nguồn DC 48V-1A
Router Ruijie RG-EW1200 Ruijie
  • Cổng kết nối: 1 10/100M WAN port, 3 10/100M LAN ports
  • Anten: Ăng ten đa hướng không thể tháo rời 4 * 5dBi bên ngoài
  • Nguồn: DC12V 0.6A
USB Wifi thu sóng TP-Link Archer T2U Nano TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz 11ac: Lên tới 433Mbps(động) 11n: Lên tới 150Mbps(động) 11a: Lên tới 54Mbps(động); 2.4GHz 11n: Lên tới 200Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
Router ASUS RT-AX53U ASUS Hàng sắp về

Router ASUS RT-AX53U

1.549.000 đ
  • Cổng kết nối: RJ45 cho Gigabits BaseT cho WAN x 1, RJ45 cho Gigabits BaseT cho LAN x 3, Cổng USB x1
  • Anten: Anten cố định 2.4G 2dBi *2 Anten cố định 5G 2dBi *2
  • Nguồn: Đầu vào : 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra : 12 V với dòng điện tối đa 1.5A
Bộ mở rộng sóng wifi Totolink EX1200L Totolink
  • Màu sắc: Trắng-đen
  • Màn hình: 1 màn hình OLED (0.96inch 128*64 Dots)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng LAN 100Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Switch Linksys LGS326 24 Port Gigabit + 2xGigabit Linksys
  • Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit + 2 x 10/100/1000Mbps cổng combo RJ45/SFP Gigabit
  • Nguồn: 100–240V 50-60 Hz (0.7A max)
Router Tenda F3 Tenda

Router Tenda F3

320.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Up to 300Mbps
  • Cổng kết nối: 1* cổng WAN 10/100Mbps 3* cổng LAN 10/100Mbps
  • Anten: 3*5dBi anten ngoài
  • Nguồn: Input:AC 100-240V~50/60Hz 0.6A Output:DC 9V0.6A
Card mạng PCI Express D-link DGE-528T D-Link
  • Tốc độ: Gigabit Ethernet: Up to 2000 Mbps full duplex; Fast Ethernet: 100 Mbps half duplex, 200 Mbps full duplex; Ethernet: 10 Mbps half duplex, 20 Mbps full duplex
  • Cổng kết nối: PCI
Bộ phát wifi di động TP-Link 4G LTE M7000 TP-Link
  • Tốc độ: Tốc độ dữ liệu (DL: 150 Mbps, UL: 50 Mbps), Tốc độ Wi-Fi: Lên đến 300Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng micro USB cấp nguồn 1 khe cắm SIM
  • Anten: Ăng ten ngầm
  • Nguồn: Pin Sạc 2000mAh Nguồn 5V/1A
Switch Linksys LGS318 Linksys
  • Giao tiếp: 16 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit + 2 x 10/100/1000Mbps cổng combo RJ45/SFP Gigabit
  • Tốc độ: 36 Gbps
  • Công suất: tiêu thụ 66W
  • Nguồn: vào: 100–240V, 50-60 Hz (Tối đa 0,7A)
Switch Linksys LGS124P Linksys
  • Giao tiếp: 24 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit với 12 cổng (từ 1-6 và 13-18) hỗ trợ PoE+
  • Tốc độ: 48 Gbps
  • Công suất: 17.65W
  • Nguồn: Đầu vào: 100–240 VAC, 50/60 Hz
Router Wifi Mesh TP-Link Deco X20(3-pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2× Gigabit Ports (WAN/LAN auto-sensing)
  • CPU hỗ trợ: 1 GHz Quad-Core CPU
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax); 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 2× Antennas (Internal)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 1.2 A