Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

Router Wifi TP-LINK Archer C80 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port; 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
Switch TP-Link LS1005 TP-Link
  • Giao tiếp: 5 cổng 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
Switch TP-Link LS1008 TP-Link
  • Giao tiếp: 8 cổng 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
Switch TP-Link TL-SG116 TP-Link
  • Giao tiếp: 16 cổng 10/100/1000Mbps, tự động thỏa thuận, tự động MDI/MDIX
  • Chất liệu: Vỏ thép, thiết kế để bàn hoặc treo tường
Router Asus XD4 (1 pack) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng WAN/LAN, 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
  • Anten: Gắn trong dual-band antenna x 2
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A Đầu ra: V với dòng điện tối đa A
Router Asus RT-AX55 ASUS

Router Asus RT-AX55

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps; 802.11b : 1anten, 2, 5.5, 11 Mbps; 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps; 802.11n : tối đa 300 Mbps; 802.11ac: tối đa 867 Mbps; 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps; 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps;
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1 A Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 2 A
Cáp mạng APTEK CAT.6 U/UTP 23AWG PVC APTEK
  • Chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, vỏ bảo vệ PVC
  • Dài dây: 305m
Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m APTEK
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: hợp kim đồng nhôm
  • Dài dây: 305m
Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m APTEK
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: đồng hoặc hợp kim nhôm đồng CCA
  • Dài dây: 305m
Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 50184 CAT6 Patch Cord UTP 24AWG 1M Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC
  • Loại dây: Dây Dẹt, Màu Đen
  • Dài dây: 1m
Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 70328 Cat 8 S/FTP 1.5M Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC
  • Tốc độ: 25Gbps
  • Dài dây: 1.5m
Cáp Mạng Bấm Sẵn Ugreen 20158 Cat6 UTP 0.5M Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC
  • Tốc độ: 1000 Mbps
  • Dài dây: 0.5m
Totolink A7000R Totolink

Totolink A7000R

2.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 800Mbps 5GHz: Lên đến 1733Mbps
  • Anten: 8 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1.5A
Totolink A720R Totolink

Totolink A720R

390.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps
  • Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Tenda 4G MiFi Pocket 4G185 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Tốc độ: DL: 150Mbps UL: 50Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Tenda 4G MiFi Pocket 4G180 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Router Wifi Tenda AC23 Tenda

Router Wifi Tenda AC23

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 1 * 10/100 / 1000Mbps Cổng LAN 3 * 10/100 / 1000Mbps
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 1733Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: Ăng ten ngoài 7 * 6dBi
  • Nguồn: Đầu vào: AC 100-240V ~ 50 / 60Hz 0.6A; Đầu ra: DC 12V1.5A
Linksys E5600 Dual-Band WiFi 5 Router Linksys
  • Tính năng: Băng tần kép; Một mạng WiFi; Tự động nâng cấp chương trình cơ sở
  • Giao tiếp: 1 WAN + 4 LAN
  • Tốc độ: AC1200 (866 + 300 Mbps)
  • Anten: 4x ăng-ten bên trong
  • Nguồn: Đầu vào: 100-240 V ~ 50-60 Hz; Đầu ra: 12V, 1.5A
Switch D-link DGS-F1010P D-Link
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000 Mbps PoE ports; 2 10/100/1000 Mbps Uplink ports
  • Màu sắc: Đen
Switch D-link DGS-F1006P D-Link
  • Giao tiếp: 4 x 10/100/1000 cổng BASE-T; 2 x 10/100/1000 cổng BASE-T Uplink
  • Màu sắc: Đen
Switch D-link DSS-100E-18P D-Link
  • Giao tiếp: Cổng PoE 16 x 10/100 Mbps 1 x cổng 1000BASE-T 1 x 100 / 1000BASE-T / cổng kết hợp SFP
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi Asus RT-AC1200-V2 ASUS
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A
Router Wifi Mesh ASUS RT-AX58U ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac : up to 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
Router wifi Asus RT-AX56U ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Anten: External antenna x 2
Switch Totolink SW1008P Totolink
  • Kết nối: 1 cổng DC In 8 cổng Base-Tx 10/100Mbps (Data/Power) 2 cổng Base-Tx 10/100/1000Mbps(Data)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V Đầu ra DC 51V/ 1.96A
Switch Totolink SW504P Totolink
  • Kết nối: 1 cổng DC In 4 cổng Base-Tx 10/100Mbps (Data/Power) 1 cổng Base-Tx 10/100Mbps(Data)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V Đầu ra DC 51V/ 1.17A
Switch Totolink SG24D Totolink

Switch Totolink SG24D

1.650.000 đ
  • Kết nối: 1 cổng DC In 24 cổng RJ45 tự động đàm phán 1000Mbps (MDI/ MDIX tự động)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Switch Totolink SG16D Totolink

Switch Totolink SG16D

1.290.000 đ
  • Kết nối: 1 cổng DC In 16 cổng RJ45 tự động đàm phán 1000Mbps (MDI/ MDIX tự động)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Router WiFi Totolink A6004NS Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Kết nối: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 3.0 1 cổng USB 2.0 1 cổng DC In
  • Anten: 6 ăng ten rời 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 3.5A
Router WiFi Totolink N300RT Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Card mạng WiFi Totolink A1900PE Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Kết nối: PCI -E x1
  • Anten: 3 ăng ten để bàn 5dBi
USB Wifi Totolink N160USM Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
USB Wifi Totolink N150UA-V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Router Wifi Totolink N200RE_V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps
  • Kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
Router Wifi ToToLink A830R Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps / 5.0GHz - 867Mbps
  • Kết nối: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Anten: 4x ngầm
  • Nguồn: 9V DC / 0.8A
Mesh Router Wifi Totolink T6-V2 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
  • Nguồn: 9V DC/ 0.8A
Wifi Mesh Asus ZenWiFi Router XT8 ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 2.5G BaseT cho mạng WAN, 3 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ac (5GHZ-1):tối đa 867 Mbps 802.11ac (5GHZ-2):tối đa 3466 Mbps 802.11ax (5GHZ-1):tối đa 1201 Mbps 802.11ax (5GHZ-2):tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 6
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Cáp Cat6 Patch Cord UTP 24AWG Ugreen 50189 Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Dài dây: 10M
Switch Aptek SG2164P APTEK

Switch Aptek SG2164P

4.990.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Draytek Vigor2915 Draytek

Draytek Vigor2915

2.890.000 đ
Tặng ngay:
  • Dung lượng: QUÀ
  • Tính năng: Tính năng nâng cao: Firewall; Multi-NAT, DMZ Host, Port-redirection and Open Port; Object-based Firewall; MAC Address Filter; SPI (Stateful Packet Inspection) (Flow Track); DoS/ DDoS Prevention; IP Address Anti-spoofing; E-mail Alert and Logging via Syslog; Bind IP to MAC Address; Time Schedule Control; User Management; CSM (Content Security Management); IM/P2P Application; GlobalView Web Content Filter (Powered by CYREN ); URL Content Filter : URL Keyword Blocking (Whitelist and Blacklist) Java Applet, Cookies, Active X, Compressed, Executable, Multimedia File Blocking, Excepting Subnets
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 @ 2A