Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

TOTOLINK LR1200 Totolink

TOTOLINK LR1200

2.050.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 khe SIM 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm 2 ăng-ten rời 4G LTE
TPLINK DECO E4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 10/100Mbps, WAN/LAN Ports, 1 Power Port
  • Anten: 2 Internal dual-band antennas per Deco unit
TP-LINK Archer A9 TP-Link

TP-LINK Archer A9

2.390.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Anten: 3 Ăng ten ngoài + 1 Ăng ten ngầm
TP-LINK TL-WR840N TP-Link

TP-LINK TL-WR840N

275.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
TP-LINK TL-WR820N TP-Link

TP-LINK TL-WR820N

255.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

290.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TP-LINK TL-WR850N TP-Link

TP-LINK TL-WR850N

260.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
TOTOLINK CA1200 Totolink

TOTOLINK CA1200

1.290.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 4 ăng ten ngầm
LINKSYS VELOP WHW0102 (2 Pack) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
LINKSYS E2500 Linksys

LINKSYS E2500

1.390.000 đ
  • Giao tiếp: Internet, Ethernet (1-4), Power
LINKSYS VELOP WHW0101 (1 PACK) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
TOTOLINK EX1200 Totolink

TOTOLINK EX1200

750.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
TOTOLINK N210RE Totolink

TOTOLINK N210RE

240.000 đ
  • Giao tiếp: * WAN : 10/100Mbps, RJ45  * LAN: 2 x 10/100Mbps
  • Tốc độ: đạt đến 300Mbps
  • Anten: 02 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi 
TOTOLINK N300UM Totolink

TOTOLINK N300UM

190.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TPLINK DECO M4 (3 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 Gigabit Ethernet Ports (WAN/LAN auto-sensing) per Deco unit
  • Wifi: IEEE 802.11 ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz
WIFI Display Dongle SSK SSP-Z105 SSK
  • Giao tiếp: HDMI/Micro USB
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: nhựa ABS
TOTOLINK A3000RU Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK A3000RU

1.050.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 2.0 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 867Mbps băng tần 5GHz & 300Mbps băng tần 2.4GHz
TOTOLINK A810R Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK A810R

550.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 5 ăng ten liền 5dBi
Totolink MF180 Totolink Sản phẩm khuyến mãi

Totolink MF180

1.050.000 đ
  • Giao tiếp: Micro USB
  • Pin: 2100mAh 3.8V
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 150Mbps
Totolink A3 Totolink

Totolink A3

360.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.8A
ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (1-PK) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows® 10 Windows® 10 64-bit Windows® 8.1 Windows® 8 Windows® 7 Mac OS X 10.1 đến 10.12 Linux
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11ac: tối đa 1300 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 3
Switch Mercusys MS105 Mercusys
  • Giao tiếp: 5 x cổng 10/100Mbps, tự động đàm phán, tự động-MDI/MDIX
  • Wifi: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
Router Wifi Mercusys MW300RE Mercusys
  • Tốc độ: Lên đến 300Mbps
Router Wifi Mercusys MW305R Mercusys
  • Giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps,  1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps (Động), 11g: Lên đến 54Mbps (Động), 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
Router Wifi Mercusys MW325R Mercusys
  • Giao tiếp:  3 x cổng LAN 10/100Mbps, 1 x cổng WAN 10/100Mbps.
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps (Động), 11g: Lên đến 54Mbps (Động), 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
Asus PCE-AC55BT B1 ASUS

Asus PCE-AC55BT B1

1.350.000 đ
  • Giao tiếp: PCI Express
TPLINK DECO M4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 x cổng Ethernet Gigabit (Tự động nhận biết mạng WAN/LAN) trên mỗi Deco
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 2 ăng ten băng tần kép bên trong cho mỗi Deco
TP-LINK Archer C9 TP-Link

TP-LINK Archer C9

2.820.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 3.0 + 1 x cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz: lên đến 1300Mbps 2.4GHz: lên đến 600Mbps
  • Anten: 3 ăng ten rời băng tần kép
TP-LINK Archer C6 TP-Link

TP-LINK Archer C6

1.220.000 đ
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 4 ăng ten đẳng hướng cố định
ASUS USB-AC53 Nano ASUS

ASUS USB-AC53 Nano

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11 ac
  • Tốc độ: 802.11 ac : Tải xuống lên đến 867 Mbps, tải lên lên đến 867 Mbps (20/40MHz) 802.11 a/b/g/n/ac : Tải xuống lên đến 300 Mbps, tải lên lên đến 300 Mbps (20/40MHz)
  • Anten: 2 x PIFA
Asus RT-AC1200 ASUS tặng thẻ điện thoại

Asus RT-AC1200

1.190.000 đ
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
TENDA Nova MW5 (3 pack) Tenda
  • Giao tiếp: 1 x10/100/1000Mbps WAN/LAN Ethernet ports,1 x10/100/1000Mbps LAN Ethernet ports
  • Wifi: IEEE802.3, IEEE802.3u
  • Anten: 2*3dBi Built-in Omni-directional antennas
Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11215
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: 10, 100, 1000 Mbps (gigabit)
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat6
Wifi UNIFI AP Unifi

Wifi UNIFI AP

1.800.000 đ
  • Tính năng: Khả năng tạo ra 04 VLAN (mạng LAN ảo) thuận tiện trong việc phân nhóm người dùng để nâng cao tính bảo mật cho toàn hệ thống.
  • Anten: Anten tích hợp sẵn: MIMO 2x2
Huawei E5573 Huawei

Huawei E5573

1.950.000 đ
  • Màu sắc: trắng
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: up to 150Mbps
USB 3G ZADEZ R-653 Zadez

USB 3G ZADEZ R-653

600.000 đ
  • Tính năng: USB 3G Dùng được cho cả 3 mạng: Viettel, Mobi, Vina.
  • Tốc độ: download/upload: 7.2Mbps/5.76 Mbps
TOTOLINK EX201 Totolink

TOTOLINK EX201

215.000 đ
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: AC 110V - 220V
Cable thùng 5E AMPLX 0705 Khác
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: 5E AMPLX chống nhiễu bọc nhôm 0705
Asus RT-AC66U B1 ASUS tặng thẻ điện thoại

Asus RT-AC66U B1

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Anten: 3 ăng-ten rời 5dBi
Cable UTP Kingmaster KC706 CAT7 SSTP 20m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP