Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

ASUS PCE-AX3000 ASUS

ASUS PCE-AX3000

1.470.000 đ
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac (5GHz) : up to 1733 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
ASUS RT-AX58U ASUS

ASUS RT-AX58U

4.890.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac : up to 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
LINKSYS LGS308P Linksys

LINKSYS LGS308P

4.290.000 đ
Đầu nối mạng Ugreen 30837 Ugreen
  • Tính năng: Nối dây mạng RJ45
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải tín hiệu hỗ trợ: 10Gbps
D-LINK DWR-920 D-Link

D-LINK DWR-920

1.620.000 đ
  • Giao tiếp: Two 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN ports (one can configure as WAN), Standard Mini-SIM/UICC slot, Two detachable 4G LTE antennas
  • Anten: Two detachable 3G/4G antennas
  • Nguồn: External power adapter
Switch Tenda TEF1126P Tenda

Switch Tenda TEF1126P

4.500.000 đ
  • Giao tiếp: 24 10/100Base-TX ports(Data/Power) 1 10/100/1000Base-T port(Data) 1 1000Base-X SFP port
  • Nguồn: AC:100-240V~ 50/60Hz
Tenda TEF1118P Tenda

Tenda TEF1118P

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 16 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100/1000 Mbps Base-T RJ45 ports (Data) 1 * 10/100/1000 Mbps Base-X SFP port (Combo)
  • Nguồn: AC: 100-240V~50/60Hz
Tenda TEF1110P Tenda

Tenda TEF1110P

1.390.000 đ
  • Tính năng: 1.6 Gbps backplane bandwidth 1 K MAC address table
  • Giao tiếp: 8 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data)
  • Tốc độ: 10/100 Mbps at Half Duplex 20/200 Mbps at Full Duplex
  • Công suất: 51V 1.25A DC 30W output per PoE port 63W output the whole device
Tenda TEF1106P Tenda

Tenda TEF1106P

Liên hệ đặt hàng
  • Tính năng: 1 K MAC address table 1.2 Gbps backplane bandwidth
  • Giao tiếp: 4 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data)
  • Tốc độ: 10/100Mbps at Half Duplex 20/200Mbps at Full Duplex
  • Công suất: 51V 1.25A DC 30W output per PoE port 63W output the whole device
TENDA AC5 Tenda

TENDA AC5

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 10/100 Mbps WAN port*1 10/100 Mbps LAN port*3
  • Nguồn: AC input: 100-240V-50/60Hz, 0.2A DC output: 9V 1A
Mercusys MS108G Mercusys

Mercusys MS108G

390.000 đ
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000Mbps Ports, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Nguồn: 9V/0.6A
Mercusys MS108 Mercusys

Mercusys MS108

125.000 đ
  • Giao tiếp: 8 x cổng 10/100Mbps, hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX
  • Nguồn: Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài (Ngõ ra 5.0VDC / 0.6A)
Mercusys MS105G Mercusys

Mercusys MS105G

280.000 đ
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000Mbps Ports, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Nguồn: 5V/0.6A
Mercusys MW150US Mercusys

Mercusys MW150US

105.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 150Mbps (Động) 11g: Lên đến 54Mbps (Động) 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
  • Anten: Ăng ten ngầm
Mercusys MW300UM Mercusys

Mercusys MW300UM

160.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
Mercusys MW330HP Mercusys

Mercusys MW330HP

550.000 đ
  • Giao tiếp: 3x cổng LAN 10/100Mbps 1x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps (Động) 11g: Lên tới 54Mbps (Động) 11b :Lên tới 11Mbps (Động)
  • Anten: 3 * 7dBi
  • Nguồn: 9V/0.6A
Mercusys MW301R Mercusys

Mercusys MW301R

180.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Nguồn: 5VDC/0.6A
Mercusys AC12 Mercusys

Mercusys AC12

490.000 đ
  • Giao tiếp: 3*10/100Mbps LAN Ports 1*10/100Mbps WAN Port
  • Anten: 4 * 5dBi
Totolink N350RT Totolink

Totolink N350RT

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 5V DC/ 0.6A
D-LINK DRA-1360 D-Link

D-LINK DRA-1360

1.360.000 đ
  • Giao tiếp: 01 cổng LAN 10/100/1000Mbps
  • Anten: External Antenna (2x2+2x2)
D-LINK DIR-867 D-Link

D-LINK DIR-867

2.350.000 đ
  • Giao tiếp: • 802.11 a/g/n/ac wireless LAN • Four 10/100/1000 Gigabit LAN Ports
D-LINK DIR-2660 D-Link

D-LINK DIR-2660

4.490.000 đ
  • Giao tiếp: 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0, 1port USB2.0
  • Anten: External Fixed Antenna (4x4+4x4)
D-LINK DIR-1360 D-Link

D-LINK DIR-1360

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0
  • Anten: External Fixed Antenna (2x2+2x2)
SWITCH D-LINK DES-F1017P D-Link
  • Giao tiếp: • 16 10/100 BASE-T ports • 1 X Co mbo Gigabit UTP/SFP
  • Nguồn: External power adapter: 150W
Asus RT-AX56U ASUS Giảm 100k

Asus RT-AX56U

2.990.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Anten: External antenna x 2
DrayTek VigorAP 903 Draytek

DrayTek VigorAP 903

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1x USB 2.0, 5x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (1x PoE)
  • Anten: 2x Dual-Band SMA Detachable Gain: 4 dBi for 5GHz, 2 dBi for 2.4GHz
APTEK AC752P APTEK

APTEK AC752P

1.490.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN Ethenet 10/100Mbps (hỗ trợ PoE), RJ-45
  • Anten: Anten ngầm 2 x 4dBi
  • Nguồn: PoE 48V, 802.3af hoặc 12V DC
TOTOLINK A3002RU_V2 Totolink

TOTOLINK A3002RU_V2

990.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
ASUS RT-AC1500UHP (Dũng Sĩ Xuyên Tường) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for 10/100/1000 BaseT for WAN x 1, RJ45 for 10/100/1000 BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1
  • Anten: External 5 dBi antenna x 4
TPLINK DECO M5 (3 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit LAN/WAN
  • Tốc độ: 400 Mbps trên băng tần 2.4 GHz 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
  • Anten: 4 ăng ten ngầm cho một thiết bị Deco
TPLINK DECO M4 (3 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit (WAN/LAN auto-sensing) trên mỗi Deco
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm băng tần kép trên mỗi Deco
TPLINK DECO M4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit (WAN/LAN auto-sensing) trên mỗi Deco
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm băng tần kép trên mỗi Deco
Wi-Fi Di Động 4G LTE TP-Link M7350 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng micro USB cấp nguồn Khe cắm SIM Khe cắm Micro SD
  • Pin: Pin sạc trong 2000mAh
  • Tốc độ: Tốc độ Download: 150Mbps, Tốc độ Upload: 50Mbps
  • Anten: Ăng-ten ngầm
Switch Aptek SG1080 APTEK

Switch Aptek SG1080

650.000 đ
  • Giao tiếp: 8 cổng Gigabit 10/100/1000Mbps RJ45
  • Nguồn: Input power: 100 ~ 240V, 50 ~ 60Hz Output power: DC 12V/0.5A
Switch DrayTek VigorSwitch P1092 Draytek
  • Tính năng: hỗ trợ triển khai dịch vụ camera IP, AP,...tại văn phòng, hộ gia đình...
  • Giao tiếp: 8 cổng Gigabit Ethernet PoE+ chuẩn 802.3at/af, RJ45. 2 Cổng Gigabit SFP
Switch DrayTek Vigor 2133n Draytek
  • Giao tiếp: 2 cổng Gigabit Ethernet WAN (WAN 2 chuyển đổi từ port LAN 4), RJ45. 4 cổng Gigabit Ethernet LAN, RJ45. 2 cổng USB 1 cổng cho phép kết nối 3G/4G, printer, storage…
  • Màu sắc: Trắng
  • Anten: 2 Anten băng tần 2.4GHz chuẩn 802.11n tốc độ 300Mbps. Tạo tối đa 4 SSID
ASUS USB-N10 Nano ASUS

ASUS USB-N10 Nano

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ chuẩn N 150Mbps dễ dàng truy nhập ngay tức thì; 150Mbps
TENDA AC8 Tenda

TENDA AC8

620.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port 3*10/100/1000Mbps LAN ports
  • Nguồn: Input:AC 200-240V—50/60Hz Output:DC 9V 1A
Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2116/10 Philips
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2118/10 Philips
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: CAT 5e