Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

Router Asus XD6 (W-2-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 3
  • Nguồn: AC Input : 110V~240V(50~60Hz)/ DC Output : 12 V with max. 2 A current
Router Asus XD4 (W-3-PK) (Đen) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 cho 1000 BaseT cho WAN / LAN x 1, RJ45 cho 1000 BaseT cho LAN x 1
  • Tốc độ: 802.11a: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps 802.11g: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11 n: lên đến 300 Mbps 802.11ac: lên đến 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz): lên đến 574 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 1201 Mbps
  • Anten: Ăng ten băng tần kép bên trong x 2
Router Wifi Mesh TP-Link Deco X20(3-pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2× Gigabit Ports (WAN/LAN auto-sensing)
  • CPU hỗ trợ: 1 GHz Quad-Core CPU
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax); 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 2× Antennas (Internal)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 1.2 A
Draytek Vigor2927Fac Draytek

Draytek Vigor2927Fac

5.590.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x SFP 100/1000Mbps WAN, 1 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps, 5GHz: 867Mbps
  • Nguồn: DC 12V/2A
Switch Linksys LGS116P

Switch Linksys LGS116P

5.390.000 đ
  • Giao tiếp: 16 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit với 8 cổng (từ 1-8) hỗ trợ PoE+
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị phát Wifi Linksys Business LAPAC2600C Linksys
  • Giao tiếp: 1 x Cổng Gigabit LAN chính với IEEE 802.3at PoE + 1 x Cổng Gigabit LAN thứ cấp cho liên kết tập hợp
  • Anten: Internal PCBA Antenna
ROUTER LINKSYS LRT224 DUAL WAN GIGABIT VPN Linksys
  • Giao tiếp: 2 x 10/100/1000Mbps cổng WAN/DMZ Gigabit 4 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit
  • Nguồn: 12 V, 1 A
Hệ thống Wifi Mesh TP-Link Deco X60 (3-pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2× Gigabit Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 5 GHz: 2402 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 4× Internal Antennas
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Switch Cisco CBS350-16T-2G-EU CISCO
  • Giao tiếp: 16 10/100/1000 ports; 2 Gigabit SFP
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
Switch Cisco CBS250-16T-2G-EU CISCO
  • Giao tiếp: 16 cổng 10/100/1000; 2 Gigabit SFP
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
Cable mạng treo ngoài trời DINTEK CAT.6 S-FTP ... DINTEK
  • Chất liệu: lõi cáp copper Vỏ lõi cáp PE foam Vỏ cáp PVC
  • Tốc độ: 10/100BASE-TX.
  • Chiều dài dây: 305 mét
Cable mạng treo ngoài trời DINTEK CAT.6 FTP (1107-04004CH) ... DINTEK
  • Chất liệu: lõi cáp copper Vỏ lõi cáp PE foam Vỏ cáp PVC
  • Tốc độ: 10/100BASE-TX
  • Chiều dài dây: 305m
Router Linksys Velop MX4200-AH Linksys
  • Giao tiếp: 3 Gigabit LAN + 1 Gigabit WAN; USB 3.0
  • Bộ nhớ Ram: 512MB
  • Tốc độ: AX4200 (600 + 1200 + 2400)
  • Nguồn: 12V / 3A
Router Linksys MR9600-AH Linksys
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN Gigabit (10/100/1000Mbps); x1 Gigabit WAN; x2 Cổng USB 3.0
  • Tốc độ: 6000Mbps (1147 + 4804 Mbps)
  • Anten: 4x ăng-ten có thể điều chỉnh bên ngoài
Router Linksys E9452-AH
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN Gigabit (10/100/1000Mbps)
  • Bộ nhớ Ram: 512 MB
  • Anten: 4x ăng-ten bên trong
Router ASUS RT-AX82U GUNDAM EDITION (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: 4 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 1x RJ45 for 2.5G BaseT for WAN/LAN, USB 3.2
  • Bộ nhớ Ram: 512MB
  • Tốc độ: 802.11a: lên đến 54 Mbps 802.11b: lên đến 11 Mbps 802.11g: lên đến 54 Mbps 802.11n: lên đến 300 Mbps 802.11ac (1024QAM): lên đến 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz): lên đến 574 Mbps 802.11 ax (5GHz): lên đến 4804 Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài x 4
Switch Draytek VigorSwitch G2280x Draytek
  • Giao tiếp: 24x 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-45 4x 1000Mbps/10Gbps SFP+
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100-240V @ 2A
Draytek VigorAP 1000C Draytek

Draytek VigorAP 1000C

5.390.000 đ
  • Giao tiếp: 2 x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (Hỗ trợ PoE-PD trên Cổng 1); 1x USB2.0 Loại A
  • Tốc độ: 2.4GHz tối đa: 400 Mb/s; 5GHz tối đa: 867 Mb/s
  • Anten: 6 Anten ngầm, ba băng tần: 1 băng tần 2.4GHz và 2 băng tần 5GHz (5GHz-1 và 5GHz-2)
  • Nguồn: DC 12V @ 2A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX6000 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 2.5 Gbps WAN, 8× Gigabit LAN
  • Tốc độ: AX6000 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HT160) 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 4 A
Router Asus XD4 (W-3-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 cho 1000 BaseT cho WAN / LAN x 1, RJ45 cho 1000 BaseT cho LAN x 1
  • Tốc độ: 802.11a: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps 802.11g: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11 n: lên đến 300 Mbps 802.11ac: lên đến 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz): lên đến 574 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 1201 Mbps
  • Anten: Ăng ten băng tần kép bên trong x 2
Router ASUS AURA RGB RT-AX82U ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11n (1024 QAM) : tối đa 500 Mbps 802.11ac (1024 QAM) : tối đa 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Draytek Vigor3220 Draytek

Draytek Vigor3220

7.590.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 4x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng lan: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng DMZ: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng USB: 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0; Cổng điều khiển: 1x RJ-45
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Switch Aptek SG2244P APTEK

Switch Aptek SG2244P

5.290.000 đ
  • Giao tiếp: 24 port x Gigabit Ethernet with PoE+ PSE, RJ-45 (Chuẩn IEEE 802.3af / 802.3at) 4 port uplink Gigabit, 2 port gigabit RJ45 và 2 port Gigabit SFP. 1 x Console Port, RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Router Wifi Mesh LINKSYS VELOP WHW0103 (3 PACK) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
Router WiFi-6 Asus RT-AX88U (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: 8 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 2 x USb 3.1
  • Tốc độ: 6000Mbps (2.4Ghz:1148Mbps+ 5GHz: 4804Mbps)
Router Wifi Asus BRT-AC828 (Chuẩn Doanh Nghiệp) ASUS
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: 4 ăng-ten rời 3dBi
Draytek Vigor2952 Draytek

Draytek Vigor2952

Ngừng kinh doanh
  • Giao tiếp: Cổng kết hợp 1x GbE / SFP + Cổng 1x GbE; 4x GbE; 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Thiết bị định tuyến không dây ASUS ZenWiFi Router CT8 ... ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 3 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11n 256QAM : up to 400 Mbps 802.11ac (5GHZ-1):up to 867 Mbps 802.11ac (5GHZ-2):up to 1733 Mbps
Switch D-LINK DES-F1025P D-Link

Switch D-LINK DES-F1025P

Ngừng kinh doanh
  • Giao tiếp: • 24 10/100 BASE-T ports • 1 X Combo Gigabit UTP/SFP
  • Chất liệu: vỏ sắt
Router Wifi Mesh ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (3-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 450 Mbps 802.11ac : up to 1300 Mbps
  • Anten: Internal antenna x 3