Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng

Router Linksys Velop MX12600-AH Linksys
  • Giao tiếp: 3 Gigabit LAN + 1 Gigabit WAN; USB 3.0
  • RAM: 512MB
  • Tốc độ: AX4200 (600 + 1200 + 2400)
  • Nguồn: 12V / 3A
Draytek VigorSwitch G2540x Draytek
  • Giao tiếp: 48 x 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-45; 6x 1000Mbps/10Gbps SFP +
  • Nguồn: AC 100-240V @ 2A
Router ASUS RT-AX89X (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for 10Gbps BaseT for WAN/LAN x 1, RJ45 for 1Gbps BaseT for LAN x 8, RJ45 for 1Gbps BaseT for WAN x 1 USB 3.1 Gen 1 x 2 SFP+ x 1
  • Tốc độ: 802.11ac: lên đến 1000 Mbps 802.11ac (5GHz): lên đến 4333 Mbps 802.11ax (2,4GHz): lên đến 1148 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 4804 Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài x 8
Draytek Vigor3910 Draytek Hàng sắp về

Draytek Vigor3910

19.590.000 đ
  • Giao tiếp: 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P1); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P9-P12); 2x USB 3.0; 1 cổng console RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Router WiFi ASUS GT-AX11000 ASUS
  • Tốc độ: 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 1148 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 8
AiMesh Router ASUS RT-AX92U (2-PK) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11n 256QAM : tối đa 400 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 2 Gắn Ngoài ăng-ten x 4