DLSS là một bộ công nghệ kết xuất đồ họa bằng trí tuệ nhân tạo (neural rendering) mang tính cách mạng, sử dụng AI để tăng cường tốc độ khung hình (FPS), giảm độ trễ và cải thiện chất lượng hình ảnh. DLSS 4 đã giới thiệu công nghệ Multi Frame Generation (MFG) và các mô hình Transformer. Phiên bản DLSS 4.5 mang đến tính năng Dynamic MFG cùng mô hình Transformer thế hệ thứ hai. Tất cả đều được hỗ trợ bởi siêu máy tính AI của NVIDIA trên nền tảng đám mây, không ngừng cải thiện khả năng chơi game cho PC của bạn.
Hãy nâng cấp lên dòng GeForce RTX 50 Series để khai phá toàn bộ tiềm năng bộ máy của bạn với DLSS 4.5.


Performance testing conducted by ComfyUI Flux.2, D5 Render, Adobe Premiere Pro, Puget Bench, Llama.cpp
Intel® Core™ Ultra 9 Processor 285K, 64 GB DDR5
Multiply your performance with DLSS
1440p max settings, Path Tracing or RT Max where applicable, Super Resolution (Quality Mode) on 50, 30, and 20 Series. Multi Frame Gen (4X Mode) on 50 Series.
AMD Ryzen™ 7 9800X3D, ASUS PROART X870E-CREATOR, 64GB DDR5
Up to 35% Lower System Latency
1440p, Max Settings, AMD Ryzen™ 7 9800X3D, ASUS PROART X870E-CREATOR, 64 GB DDR5

Công nghệ Multi Frame Generation trên DLSS 4.5 có khả năng tạo ra tới 5 khung hình bổ sung cho mỗi khung hình được kết xuất gốc, mang lại trải nghiệm chơi game Path-traced mượt mà nhất từ trước đến nay. Trên các dòng GPU GeForce RTX 50 Series, việc chuyển đổi từ mức 4X sang 6X Multi Frame Generation giúp tăng tốc độ khung hình ở độ phân giải 4K trong các tựa game Path-traced lên đến 35% - khai phá toàn bộ tiềm năng của các màn hình 240Hz và 360Hz.
Công nghệ Dynamic Multi Frame Generation mới sẽ tự động điều chỉnh linh hoạt giữa các mức nhân khung hình khác nhau để đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ khung hình, chất lượng hình ảnh và độ phản hồi — chỉ tạo ra số lượng khung hình cần thiết để duy trì mục tiêu FPS của bạn.


Tăng cường hiệu suất bằng cách sử dụng AI để xuất ra các khung hình có độ phân giải cao hơn từ đầu vào độ phân giải thấp. DLSS lấy mẫu từ nhiều hình ảnh độ phân giải thấp, kết hợp với dữ liệu chuyển động và phản hồi từ các khung hình trước đó để tái tạo nên những hình ảnh chất lượng cao. Mô hình AI Transformer thế hệ thứ hai mới giúp cải thiện hơn nữa độ ổn định, khả năng khử răng cưa và độ sắc nét của hình ảnh.

DLSS 4.5 cùng công nghệ Dynamic Multi Frame Generation hiện đã khả dụng trong các tựa game Alan Wake 2 và The Elder Scrolls IV: Oblivion Remastered. Công nghệ này cũng sẽ sớm xuất hiện trên nhiều bom tấn được mong đợi khác, bao gồm 007 First Light, CONTROL Resonant và Tides of Annihilation.
Tối ưu hoá hiệu suất, độ phản hồi và chất lượng hình ảnh trên các dòng GPU GeForce RTX.
| GeForce RTX 50 Series |
GeForce RTX 40 Series |
GeForce RTX 30 Series |
GeForce RTX 20 Series |
|
|---|---|---|---|---|
| DLSS Dynamic Multi Frame Generation | ||||
| DLSS Multi Frame Generation | ||||
| DLSS Frame Generation | ||||
| DLSS Ray Reconstruction | ||||
| DLSS Super Resolution | ||||
| Deep Learning Anti-Aliasing (DLAA) |


© 2026 Tập đoàn NVIDIA. Bảo lưu mọi quyền. NVIDIA, logo NVIDIA và GeForce RTX là các nhãn hiệu thương mại và/hoặc nhãn hiệu đã đăng ký của Tập đoàn NVIDIA tại Hoa Kỳ và các quốc gia khác. Các tên công ty và tên sản phẩm khác có thể là nhãn hiệu thương mại của các công ty tương ứng có liên quan.
Khám phá các dòng sản phẩm GIGABYTE
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: 8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,400 AI TOPS
Dung lượng: 12GB GDDR7
Tính năng chính: NVIDIA DLSS 4.5, Reflex, ACE, Ray Tracing
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: GeForce RTX 5070
Số Nhân Xử Lý: 6144 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 988 AI TOPS
Tính năng chính: Aorus Engine
Dung lượng: 12GB GDDR6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 3060
Số Nhân Xử Lý: 3584 nhân CUDA
Tính năng: DirectX 12
Dung lượng: 6 GB GDDR6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 3050
Số Nhân Xử Lý: 2304 nhân CUDA
Bus RAM: 96 bit
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 8 GB GDDR6
Tính năng: DirectX 12, OpenGL 4.6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 3050
Số Nhân Xử Lý: 2560 nhân CUDA
Dung lượng: 8GB GDDR6
Độ phân giải: 7680x4320
Chip đồ họa: RTX 3060
Dung lượng: 12 GB GDDR7
Tính năng: NVIDIA DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070
Số Nhân Xử Lý: 6144 nhân CUDA
Bus RAM: 192 bit
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, Studio
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX™ 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1500 AI TOPS
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~ 150 – 200 TOPS
Dung lượng: 8GB GDDR7
Tính năng chính: RTX 5060 Ti
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 AI TOPS
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng: NVIDIA DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: 8960 nhân CUDA
Bus RAM: 256 bit
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB
Màn hình: 16" 16:10 IPS WQXGA 165Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512GB SSD1 PCIe
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16 inch FHD+
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe
VGA: RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB
Màn hình: 16 inch FHD+
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz, 300nits
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz, 300nits
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 1TB SSD NVMe PCIe
VGA: RTX™ 5070 8GB GDDR7
Màn hình: 16 inch WQXGA
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 7 260
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: RTX 5050 8GB
Màn hình: 16" 16:10, IPS WUXGA 165Hz, 300 nits
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 7 260
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 512GB PCIe NVMeSSD
VGA: RTX 5060 8GB
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz, 300nits
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen Al 7 350
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: RTX 5060 8GB
Màn hình: 16" 16:10, IPS WQXGA, 165Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen Al 9 465
RAM: 16GB DDR5 5600MH
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB
Màn hình: 16 inch WQXGA IPS, 16:10, 165Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 9 9955HX3D
RAM: 32GB DDR5 5600 MHz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe Gen5 SSD
VGA: RTX 5070Ti 12GB
Màn hình: 16" 16:10 OLED WQXGA 240Hz, 1ms
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 5 7533HS
RAM: 16 GB DDR5 4800MHz
Ổ cứng: 512GB PCIe NVMeM.2 SSD
VGA: RTX 3050 6GB
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 5 7533HS
RAM: 16 GB DDR5 4800MHz
Ổ cứng: 512GB PCIe NVMeM.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 9 9955HX3D
RAM: 32GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 1 TB PCIe M.2
VGA: RTX 5070Ti 12GB
Màn hình: 16" OLED WQXGA 240Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen Al 9 465
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: RTX 5070 8GB
Màn hình: 16" IPS WQXGA 165Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-14650HX
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIE
VGA: RTX 4070 8GB GDDR6
Màn hình: 16 inch WQXGA
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 16GB 3200 MHz DDR4
Ổ cứng: Gigabyte SSD 500GB NVMe
VGA: Gigabyte RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 7 7700X
RAM: 32 GB DDR5 5600 MHz RGB
Ổ cứng: SSD 1TB NVMe
VGA: Gigabyte RX 9070 XT OC 16G
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700F
RAM: 16GB 3200 MHz DDR4
Ổ cứng: Gigabyte SSD 500 GB NVMe
VGA: Gigabyte RTX 3060 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7-14700KF
RAM: 16GB 5600 MHz RGB
Ổ cứng: Gigabyte SSD 500 GB NVMe
VGA: Gigabyte RTX 5070 OC 12G
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 2 x DDR5 5600/6000 MHz
Ổ cứng: 2 x M.2 M Key 2280
VGA: Intel Arc Graphics
OS: Free Dos
CPU: Intel Core Ultra 5 225H
RAM: 2 x DDR5 5600/6000 MHz
Ổ cứng: 2 x M.2 M Key 2280
VGA: Intel Arc Graphics
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 7 9700X
RAM: 16GB DDR5 5600 MT/s
Ổ cứng: 1TB Gen4 SSD
VGA: RTX 5060 MAX OC 8G
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 7 9700X
RAM: 32GB DDR5 5600 MT/s
Ổ cứng: 1TB SSD Gen 4
VGA: RTX 5070 WINDFORCE
OS: Windows 11 Pro / Linux
CPU: Intel Core Ultra 9 285K
RAM: 128GB (4x32GB) DDR5
Ổ cứng: AORUS Gen4 7300 2TB, 320GB AI TOP 100E
VGA: Gigabyte RTX 5090 32GB
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 5 9500F
RAM: 32 GB DDR5 5600 MT/s
Ổ cứng: 1TB M.2 2280 NVMe PCIe® 4.0
VGA: RTX 5060 Ti OC 16G
OS: Free Dos
CPU: Intel N250
RAM: 1 x SO-DIMM DDR5 4800MHz
Ổ cứng: 1 x 2.5' SATA HDD/SSD
VGA: Intel Graphics 32EUs
OS: Linux
CPU: 20-core Arm,10 Cortex-X925 + 10 Cortex A725
RAM: 128GB LPDDR5x
Ổ cứng: 4TB SSD Gen5 14000
VGA: NVIDIA Blackwell
OS: Linux
CPU: 20-core Arm,10 Cortex-X925 + 10 Cortex A725
RAM: 128GB LPDDR5x
Ổ cứng: 4TB SSD Gen4
VGA: NVIDIA Blackwell
Chipset: AMD A520
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 5000/4000/3000
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64 GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD B550
CPU hỗ trợ: Ryzen 5000/4000/3000 Series/G-Series
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64 GB
Chipset: Intel® H810 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel B760 Express
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: Intel H310
CPU hỗ trợ: Intel Gen 8th/9th
Socket: LGA1151
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 32 GB
Chipset: AMD B550
CPU hỗ trợ: Ryzen 5000/4000/3000
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: Intel® B860 Express
CPU hỗ trợ: Intel® Core™ Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: Intel® H610 Express
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 1 x M.2, 2 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: Intel B760 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Gen 12/13/14
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel B860 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối ...
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 180Hz
Size: 24.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 144Hz
Size: 24.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 200Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2/
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 144Hz
Size: 24.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 200Hz
Size: 34 inch
Độ phân giải: 3440 x 1440
Tấm nền: VA
Độ sáng: 450 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 200Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: WOLED
Độ sáng: 335 cd/m2
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Tần số quét: 280Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 3840 × 2160
Tấm nền: SS IPS
Độ sáng: 350 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1 ms
Tần số quét: 160 Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 350 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 180Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 240Hz
Size: 34 inch
Độ phân giải: 3440 x 1440
Tấm nền: VA
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1 ms
Tần số quét: 120 Hz
Size: 24.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 240Hz
Size: 34 inch
Độ phân giải: 3440 x 1440
Tấm nền: OLED
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Tần số quét: 175Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 350 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 320 Hz
Size: 24.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 240Hz
Size: 26.5 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: OLED
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Tần số quét: 240Hz
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 180Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 350 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 240Hz
Công suất: 550W
Fan: 120mm
Nguồn: 155 - 240V AC
Hãng sản xuất: Gigabyte
Công suất: 1600W
Fan: 140mm
Nguồn: 100-240 Vac
Hãng sản xuất: Gigabyte
Công suất: 1000W
Fan: 120mm Hydraulic Bearing(HYB) Fan
Nguồn: 100-240V
Hãng sản xuất: Gigabyte
Công suất: 850W
Fan: 120mm
Nguồn: 100-240 VAC
Hãng sản xuất: Gigabyte
Công suất: 750W
Fan: 120mm
Nguồn: 200-240 Vac
Hãng sản xuất: Gigabyte
Công suất: 1000W
Fan: 120mm
Nguồn: 100-240 VAC
Hãng sản xuất: Gigabyte
Công suất: 1000W
Fan: 120mm
Nguồn: 100-240 VAC
Hãng sản xuất: Gigabyte
Công suất: 850W
Fan: 120mm
Nguồn: 850W
Hãng sản xuất: Gigabyte
Công suất: 650W
Fan: 120mm
Nguồn: 155-240V AC
Hãng sản xuất: Gigabyte
Chất liệu: Thép, Kính, Nhựa
Kích thước: 520 x 318 x 560mm
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: Mini ITX/ Micro ATX/ ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5"/2.5"
Chất liệu: Thép, Kính, Nhựa
Kích thước: 520 x 318 x 560mm
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: Mini ITX/ Micro ATX/ ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5"/2.5"
Chất liệu: Thép, Kính, Nhựa
Kích thước: 435 x 210 x 469mm
Fan: 120mm/ 140mm
Mainboard hỗ trợ: Mini ITX, Micro ATX, ATX
Khe gắn ổ cứng: 3.5 inch: 2+3, 2.5 inch: 2+1
Thành Nhân TNC tự hào là đối tác chiến lược và đại lý ủy quyền chính thức của GIGABYTE tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến cho game thủ, nhà sáng tạo nội dung và người dùng những sản phẩm GIGABYTE chính hãng với chất lượng đảm bảo, giá tốt và chính sách hậu mãi chu đáo.






