Mã Sản phẩm: tn58509
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | Intel Z890 Express Chipset |
| Wifi | MediaTek Wi-Fi 7 MT7925, Realtek Wi-Fi 7 RTL8922AE |
| Kết nối mạng LAN | Realtek 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps) |
| Bluetooth | 5.4 |
| Cổng xuất hình | 1 x USB4 USB Type-C (3840x2160@144 Hz), 1 x DisplayPort (3840x2160@144 Hz) |
| Tốc độ Bus | 9200(O.C) / 9066(O.C) / 8933(O.C) / 8800(O.C) / 8600(O.C) / 8400(O.C) /8266(O.C) / 8200(O.C) / 8000(O.C) / 7950(O.C) / 7900(O.C) / 7800(O.C) / 7600(O.C.) / 7400(O.C.) / 7200(O.C.) / 7000(O.C.) / 6800(O.C.) / 6600(O.C.) / 6400 / 6200 / 6000 / 5800 / 5600MT/s |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 64-bit |
| Socket | LGA 1851 |
| Khe cắm | 1 x M.2 PCIe 5.0 x4/x2, 3 x M.2 PCIe 4.0 x4/x2, 4 x SATA 6Gb/s |
| Loại Ram | DDR5 |
| Giao Tiếp VGA | 1 x PCI Express 5.0 x16, 2 x PCI 4.0 Express x16 |
| Số cổng USB | 1 x USB4 USB Type-C, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 3 x USB 3.2 Gen 1, 4 x USB 2.0/1.1 |
| Khe Ram | 4 khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 256 GB |
| Kích thước | ATX (30.5cm x 24.4cm) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard Gigabyte Z890 EAGLE WIFI7 là bo mạch chủ ATX cao cấp, được thiết kế để khai thác sức mạnh tối đa của vi xử lý Intel thế hệ mới trên socket LGA 1851. Với chipset Intel Z890 Express, hỗ trợ RAM DDR5 lên đến 256GB, cùng tốc độ ép xung cực đỉnh 9200MT/s, bo mạch chủ này là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, người sáng tạo nội dung và dân công nghệ chuyên nghiệp.
Mainboard Gigabyte Z890 EAGLE WIFI7 sở hữu kích thước ATX tiêu chuẩn (30.5cm x 24.4cm), tương thích rộng rãi với nhiều case PC phổ biến. Thiết kế bo mạch chất lượng cao, đảm bảo độ bền lâu dài và hiệu suất tối ưu với linh kiện cao cấp, hiện đại. Bên cạnh đó, mainboard còn được hỗ trợ Windows 11 64 bit, sẵn sàng cho hệ sinh thái phần mềm mới nhất.

Gigabyte Z890 EAGLE WIFI7 hỗ trợ 4 khe RAM DDR5, dung lượng tối đa lên đến 256GB, giúp hệ thống vận hành mượt mà ngay cả với các tác vụ nặng. Xung nhịp RAM có thể ép xung lên đến 9200MT/s, mang lại tốc độ xử lý dữ liệu siêu tốc, giảm thiểu độ trễ trong gaming, streaming và các ứng dụng sáng tạo nội dung.

Mainboard Gigabyte Z890 EAGLE WIFI7 sở hữu công nghệ WIFI 7 tiên tiến, được trang bị chip MediaTek MT7925 & Realtek RTL8922AE. Điều này đảm bảo kết nối không dây nhanh chóng, ổn định và độ trễ cực thấp. Mainboard còn sở hữu công nghệ Bluetooth 5.4, hỗ trợ kết nối với các thiết bị ngoại vi mới nhất, mang lại tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn, phạm vi rộng hơn.
Linh kiện máy tính còn tích hợp chip Realtek 2.5GbE LAN cung cấp băng thông cao, giúp giảm thiểu độ trễ khi chơi game online, truyền tải dữ liệu mượt mà hơn.

Z890 EAGLE được trang bị 4 khe M.2 NVMe với 1 khe PCIe 5.0 x4 tốc độ cao và 3 khe PCIe 4.0 x4, tối ưu hiệu suất lưu trữ cho tốc độ đọc/ghi vượt trội. 4 cổng SATA 6Gb/s đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt với các thiết bị lưu trữ truyền thống. Cùng với đó là 3 khe PCIe gồm 1 khe PCIe 5.0 x16 và 2 khe PCIe 4.0 x16, hỗ trợ các dòng card đồ họa và thiết bị mở rộng hiện đại.
Mainboard Gigabyte Z890 EAGLE WIFI7 được hãng sản xuất thiết kế cổng USB4 Type-C & DisplayPort, hỗ trợ xuất hình 4K@144Hz, mang đến trải nghiệm hình ảnh mượt mà, sống động cho gaming và làm việc chuyên nghiệp. Thêm vào đó, mainboard còn sở hữu cổng USB đa dạng:

Mainboard Gigabyte Z890 EAGLE WIFI7 không chỉ là một bo mạch chủ mạnh mẽ mà còn là nền tảng hoàn hảo để bạn xây dựng hệ thống PC hiệu suất cao. Với chipset Z890, hỗ trợ RAM DDR5 tốc độ cao, Wi-Fi 7, LAN 2.5GbE cùng các khe cắm mở rộng thế hệ mới, đây là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn khai thác sức mạnh tối đa từ nền tảng Intel mới nhất.
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua Mainboard Gigabyte ưng ý phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch