Mã Sản phẩm: tn65999
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Dung lượng | 12GB GDDR7 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 2.1b, 3 x DisplayPort 2.1b |
| Số Nhân Xử Lý | 6144 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | GeForce RTX 5070 |
| Nguồn | 750W (16 Pin*1) (nguồn khuyến nghị) |
| Bus RAM | 192 bit |
| Khe cắm | 2.7 ~ 3 slot |
| Giao Tiếp VGA | PCI-E 5.0 |
| Tản nhiệt | 2 quạt |
| Xung nhịp nhân | 2512 MHz up to 2715 MHz |
| Tính năng chính | NVIDIA DLSS 4.5, Reflex, ACE, Ray Tracing |
| Kích thước | 309 mm x 132 mm x 55 mm |
| Hiệu năng AI | 988 AI TOPS |
| Bảo hành | 36 tháng |
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 960GB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: Đọc: Đọc: 500MB/s; Ghi: 450MB/s
Hãng sản xuất: KINGSTON
Tính năng chính: DLSS 4.5, Reflex
Dung lượng: 12GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070
Số Nhân Xử Lý: 6144 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 988 AI TOPS
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe M.2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 2200Mb/s - Tốc độ ghi lên đến 1150MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Công suất: 1600W
Fan: Size: 135mm, Bearing: FDB
Nguồn: 100~240 VAC
Hãng sản xuất: MSI
Công suất: 1200W
Fan: 135mm
Nguồn: 100~240 VAC
Hãng sản xuất: MSI
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: NVMe M.2 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,100MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 6,700MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10 trở lên
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe M.2 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6,600MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 5,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10 trở lên
Tính năng chính: Enhanced Cooling
Dung lượng: 12GB GDDR6
Độ phân giải: 8K@120Hz HDR
Chip đồ họa: Intel Arc B580
Số Nhân Xử Lý: 20 nhân Xe
Hiệu năng AI: 233 TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3000Mb/s - Tốc độ ghi lên đến 1200Mb/s
Hãng sản xuất: Kingmax
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: H810
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors (Series 2)
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX (23.4 cm x 21.1 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6Gb
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chất liệu: Thép
Kích thước: 423mm x 220mm x 415mm
Fan: Bên hông (MB Panel): 2 x 120 mm, Mặt trên: 3 x 120 mm hoặc 2 x 140 mm, Mặt sau: 1 x 120 mm, Mặt đáy: 3 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD 3.5 inch hoặc 1 x SSD 2.5 inch , 1 x SSD 2.5 inch phía sau khay bo mạch chủ