Danh mục sản phẩm

ADSL & ADSL Wireless Router

Router Wifi Mercusys MW330HP Mercusys
  • Giao tiếp: 3x cổng LAN 10/100Mbps 1x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps (Động) 11g: Lên tới 54Mbps (Động) 11b :Lên tới 11Mbps (Động)
  • Anten: 3 * 7dBi
  • Nguồn: 9V/0.6A
Router Wifi Mercusys MW301R Mercusys
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Nguồn: 5VDC/0.6A
Router Wifi Mercusys AC12 Mercusys
  • Giao tiếp: 3*10/100Mbps LAN Ports 1*10/100Mbps WAN Port
  • Anten: 4 * 5dBi
Totolink N350RT Totolink

Totolink N350RT

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 5V DC/ 0.6A
Router Wi-Fi TOTOLINK T6 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps (Thiết bị chính) 2 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị chính) 3 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị phụ) 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Thiết bị phát WiFi ngoài trời TOTOLINK CP900 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 Base-Tx 10/100Mbps (Data/ Power) 1 đầu SMA nối đất
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm 13dBi
  • Nguồn: 24V DC/ 0.7A
Thiết bị không dây ngoài trời TOTOLINK CP300 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 Base-Tx 10/100Mbps (Data/ Power)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm 11dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router Wifi Mesh TOTOLINK T10 Totolink
  • Giao tiếp: 2 *1000Mbps LAN Ports 1 *1000Mbps WAN Port
  • Anten: Internal Antennas
  • Nguồn: 12V DC / 1A
DRAYTEK VIGOR 3900 Draytek

DRAYTEK VIGOR 3900

19.190.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x 10/100/1000M WAN/DMZ WAN Switch, RJ-452 x 10/100/1000M LAN Switch, RJ-452 x USB Host 2.0 for Printer and 3G.1 x Factory Reset Button1 x Console, RJ-452 x SFP Slot ( 1 Fixed WAN & 1 Fixed LAN)
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor AP910C Draytek

Draytek Vigor AP910C

2.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100/1000M Base-T LAN Switch, RJ-45 ( PoE with Isolation, Support 802.3af )1 x Factory Reset Button1 x DC Power Jack1 x Security Lock
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: 11b/g/n : 2.412 ~ 2.462GHz (USA)2.412 ~ 2.472GHz (Europe ETSI)11a/an/ac :5.150 – 5.250 & 5.725 – 5.825 GHz (USA)5.150 – 5.250 & 5.470 – 5.725GHz (Europe ETSI)
Draytek V2912FN Draytek

Draytek V2912FN

2.690.000 đ
  • Giao tiếp: * WAN 1: Thay thế 1 port WAN bằng slot SFP (cắm module quang 155Mbps) 1sợi hoặc 2 sợi quang tùy theo nhà mạng VNPT-FPTViettel.... cung cấp cáp quang.* WAN 2: 10/100Mbps, RJ45 (chuyển đổi từ LAN1)* WAN 3: connect to USB 3.5G/4G modem- 4 LAN Fast Ethernet port VLAN, Layer 3 Multi-Subnet (2 lớp mạng khác nhau)
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: Wifi 802.11N tốc độ 300Mb
Draytek Vigor 2925FN Draytek

Draytek Vigor 2925FN

4.290.000 đ
  • Giao tiếp: 2 WAN 10/100/1000Mbps, Wan 1: 1 port SFP,2 sợi quang ,2 USB port connect 3G/4G, connect usb disk for file server hoặc usb printer, 5 Gigabite LAN port with VLAN (IEEE802.1q/ 5 subnet - 5 vlan)
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: IEEE802.11b/g/n
Draytek Vigor 2912 Draytek

Draytek Vigor 2912

2.150.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100 Base-TX WAN, RJ45, Configurable WAN2 on P14 x 10/100 Base-TX LAN, RJ451 x USB Host 2.0 (for Printer/3G USB Modem/USB Disk)1 x Factory Reset Button1 x Wireless On/Off/ WPS Button
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 2960 Draytek

Draytek Vigor 2960

7.590.000 đ
  • Giao tiếp: Kết nối WAN Fail-over. 4 x 1 GB LAN. Chức năng DMZ cứng, cân bằng tải kết nối với 6 Outbound dựa trên policy (subinterface 802.1a), 4 x 1GB LAN, 2 cổng USB
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 2925 Draytek

Draytek Vigor 2925

3.250.000 đ
  • Màu sắc: Đen