Danh mục sản phẩm
Máy bộ TNC G6405 SSD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G6405 up to 4.10 GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD 2.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ TNC G6405 SSD 8GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G6405 up to 4.10 GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD 2.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ TNC I3110 HDD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB Sata 3/7200rpm
  • Card đồ họa: Intel HD Graphic
Máy bộ TNC I3110 SSD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • Card đồ họa: Intel HD Graphic
Máy bộ TNC I3110 HDD 8GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB Sata 3/7200rpm
  • Card đồ họa: Intel HD Graphic
Máy bộ TNC I3110 SSD 8GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • Card đồ họa: Intel HD Graphic
Máy bộ TNC I310105 HDD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ TNC I3112 HDD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-12100 3.30GHz up to 4.30GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1x4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ TNC I3112 SSD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-12100 3.30GHz up to 4.30GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1x4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD 2.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ TNC I5410 SSD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.90 GHz, up to 4.30 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • Card đồ họa: Intel HD Graphic
Máy bộ TNC I3 10105 HDD 8GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ TNC I310105 SSD 8GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD 2.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics

HP

Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60M20PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G6405 up to 4.1GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666 MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 610
Máy bộ HP 280 Pro G6 Microtower 60P78PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP S01-pF2021d 629T8PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60G66PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP ProDesk 400 G6 Mini 60U52PA HP

Máy bộ HP ProDesk 400 G6 Mini 60U52PA

9.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3- 10105T 3.0GHz up to 3.6GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 60U82PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60G67PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 60U83PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60H29PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9GHz up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 60U85PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10505 3.2GHz up to 4.6GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP EliteDesk 800 G6 Desktop Mini 235T9PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10500 3.1 GHz, 12 MB
  • Bộ nhớ Ram: 8 GB DDR4-2666 MHz RAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
Máy bộ HP 285 Pro G6 MT 320A8PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 7 4700G 3.6 Ghz up to 4.4 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1 x 8 GB) DDR4-3200 ( 2 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
  • Card đồ họa: Radeon Vega 8 Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3888 70271212 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Dell OptiPlex 3080 Tower 42OT380025 DELL
  • Hệ điều hành: Fedora Linux
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 SFF 494K1PA DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10100 up to 4.3GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Dell Inspiron 3891 42IN380009 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Dell Vostro 3681 42VT360024 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3681 PWTN18 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 10105 3.70GHz up to 40GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1x4GB), 2 khe cắm Ram (Max 2666MHz)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Dell OptiPlex 3080MT 42OT380016 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Dell OptiPlex 3080 Tower 42OT380027 DELL
  • Hệ điều hành: Fedora Linux
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10505 3.2GHz up to 4.6GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3888 RJMM6D2 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: Intel Core i5 10400 2.90GHz up to 4.30GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1x4GB), 2 khe cắm Ram (Max 2666MHz)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Dell Vostro 3681 42VT360025 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9GHz up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Dell OptiPlex 3080 Tower 42OT380028 DELL
  • Hệ điều hành: Fedora
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10505 3.2GHz up to 4.6GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Dell OptiPlex 3080 Tower 42OT380018 DELL
  • Hệ điều hành: Fedora Linux
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10505 3.2GHz up to 4.6GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ ACER Aspire XC-886 DT.BDDSV.002 (ĐEN) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-9100 3.60 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm)
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ ACER AIO C22-865 DQ.BBSSV.003 ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5 8250U 1.6 GHz up to 3.40 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 4GB DDR4/2666 MHz (2 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400 rpm) 2.5” + 128GB SSD (M.2 2280)
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 620
Máy bộ ACER AIO C22-865 DQ.BBRSV.004 ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 8130U 2.20 GHz, up to 3.40 GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 4GB DDR4/2666 MHz (2 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400 rpm) 2.5” + 128GB SSD (M.2 2280)
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 620
Máy bộ ACER Aspire XC-885 DT.BAQSV.031 (ĐEN) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 4GB DDR4/2666 MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm)
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Acer Aspire XC-830 DT.B9XSV.001 (Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4005 2.0GHz up to 2.7GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 500GB HDD 7200RPM
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: Option
Máy bộ ACER Aspire XC-885 DT.BAQSV.005 ACER
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Celeron G4900 3.1GHz, 2MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200prm
  • Card đồ họa: Intel HD Graphics
Máy bộ ACER Aspire XC-885 DT.BAQSV.001 ACER
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200prm
  • Card đồ họa: Intel HD Graphics
Máy bộ Lenovo IdeaCentre 3 07IMB05 90NB00E3VN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9 up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2933MHz (1x 4), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Lenovo V50t-13IMB 11HD0064VA LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9Ghz up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Lenovo ThinkCentre neo 50s 11T0004QVA LENOVO
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-12400 2.5GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1x4GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Máy bộ Lenovo IdeaCentre AIO 3 22ITL6 F0G500AGVN (Đen) LENOVO
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.4 up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz Sodimm (2x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 21.5 FHD (1920x1080), WVA, 250nits, Touch
Máy bộ Lenovo IdeaCentre G5 14IMB05 90N900H8VM (Đen) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9GHz up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2933MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER 6GB GDDR6
  • Cổng I/O phía trước: Đang cập nhật
Máy bộ Lenovo V50t-13IMB 11ED004YVA LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9Ghz up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Lenovo IdeaCentre AIO 3 24ITL6 F0G000XFVN (Trắng) LENOVO
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200Mhz Sodimm (2x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Cổng I/O phía trước: Đang cập nhật
Máy bộ Lenovo V50S 07IMB 11EF003JVA (Đen) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9GHz up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz, 2 khe cắm ram, hỗ trợ tối đa 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Lenovo V50t-13IMB 11ED002TVA (Đen) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10100 3.6GHz up to 4.3GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz, 2 khe cắm ram, hỗ trợ tối đa 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ LENOVO V50s-07IMB 11EF003RVN LENOVO
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 (6C / 12T, 2.9 / 4.3GHz, 12MB)
  • Bộ nhớ Ram: 1x 4GB UDIMM DDR4-2666 ( 2 slot Up to 32GB DDR4-2666)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Lenovo ThinkCentre M70t 11DA0032VE LENOVO Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10500 3.10 GHz, 12 MB
  • Bộ nhớ Ram: 1x 8GB UDIMM DDR4-2666( 4 slot, Up to 128GB DDR4-2933)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 3.0x4 NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Lenovo ThinkCentre M70t 11DA0033VE LENOVO Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10100 3.6Ghz up to 4.3GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 1x 4GB UDIMM DDR4-2666( 4 slot, Up to 128GB DDR4-2933)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 3.0x4 NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Asus D500SC-0G6405007W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G6405 up to 4.1Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4, hỗ trợ tối đa 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus D700MC-0G6405009W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G6405 up to 4.1Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4, hỗ trợ tối đa 128GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus D500SC-310105038W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7Ghz up to 4.4Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4, hỗ trợ tối đa 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus D700MC-310105015W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7Ghz up to 4.4Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4, hỗ trợ tối đa 128GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus D500SC-310105039W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7Ghz up to 4.4Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4, hỗ trợ tôi đa 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus D700MC-310105016W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4, hỗ trợ tôi đa 128GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus D700MC-511400034W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-11400 2.6Ghz up to 4.4Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4, hỗ trợ tối đa 128GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus D500SC-511400050W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-11400 2.6Ghz up to 4.4Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4, hỗ trợ tối đa 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bô Asus D700MC 511400030W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-11400 2.6GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4, hỗ trợ tôi đa 128GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus D500SC-511400049W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-11400 2.6Ghz up to 4.4Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4, hỗ trợ tối đa 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus D700MC-711700027W ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-11700 2.5Ghz up to 4.9Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4, hỗ trợ tối đa 128GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus D500SC 511400073T ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-11400 2.6GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 Udimm
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
iMac MXWV2SA/A APPLE

iMac MXWV2SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: macOS
  • Chíp xử lý: 3.8GHz 8‑core 10th-generation Intel Core i7, Turbo Boost up to 5.0GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (2x4GB) of 2666MHz DDR4 (4 SO-DIMM slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Card đồ họa: Radeon Pro 5500 XT 8GB GDDR6
  • Màn hình: 27-inch (diagonal) Retina 5K display 5120‑by‑2880 resolution with support for one billion colors 500 nits brightness Wide color (P3) True Tone technology Configurable with nano-texture glass
iMac MXWU2SA/A APPLE

iMac MXWU2SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: macOS
  • Chíp xử lý: 3.3GHz 6‑core 10th-generation Intel Core i5, Turbo Boost up to 4.8GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (2x4GB) of 2666MHz DDR4 (4 SO-DIMM slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Card đồ họa: Radeon Pro 5300 4GB GDDR6
  • Màn hình: 27-inch (diagonal) Retina 5K display 5120‑by‑2880 resolution with support for one billion colors 500 nits brightness Wide color (P3) True Tone technology Configurable with nano-texture glass
iMac MXWT2SA/A APPLE

iMac MXWT2SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: macOS
  • Chíp xử lý: 3.1GHz 6‑core 10th-generation Intel Core i5, Turbo Boost up to 4.5GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (2x4GB) of 2666MHz DDR4 (4 SO-DIMM slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Card đồ họa: Radeon Pro 5300 4GB GDDR6
  • Màn hình: 27-inch (diagonal) Retina 5K display 5120‑by‑2880 resolution with support for one billion colors 500 nits brightness Wide color (P3) True Tone technology Configurable with nano-texture glass
iMac MHK33SA/A APPLE

iMac MHK33SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: macOS
  • Chíp xử lý: 3.0GHz 6-core Intel Core i5, Turbo Boost up to 4.1GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB of 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Card đồ họa: Radeon Pro 560X 4GB GDDR5
  • Màn hình: 21.5-inch (diagonal) Retina 4K display 4096-by-2304 resolution with support for one billion colors 500 nits brightness Wide color (P3)
iMac MHK03SA/A APPLE

iMac MHK03SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: macOS
  • Chíp xử lý: 2.3GHz dual‑core Intel Core i5, Turbo Boost up to 3.6GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB of 2133MHz DDR4 memory
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Plus Graphics 640
  • Màn hình: 21.5-inch (diagonal) LED-backlit display 1920‑by‑1080 resolution with support for millions of colors
iMac MRR12SA/A APPLE

iMac MRR12SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: mac OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5 3.7GHz up to 4.6GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB 2666Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 2TB
  • Card đồ họa: Radeon Pro 580X 8GB
  • Màn hình: 27.0" Retina 5K
iMac MRR02SA/A APPLE

iMac MRR02SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: mac OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5 3.1GHz up to 4.3GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB 2666Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • Card đồ họa: Radeon Pro 575X 4GB
  • Màn hình: 27.0" Retina 5K
iMac MRQY2SA/A APPLE

iMac MRQY2SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: mac OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5 3.0GHz up to 4.1GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB 2666Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • Card đồ họa: Radeon Pro 570X 4GB
  • Màn hình: 27.0" Retina 5K
iMac MRT42SA/A APPLE

iMac MRT42SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: macOS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5 3.0GHz up to 4.1GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB 2666Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • Card đồ họa: Radeon Pro 560X 4GB
  • Màn hình: 21.5" With Retina 4K
iMac MRT32SA/A APPLE

iMac MRT32SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 3.6GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB 2666Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB Sata
  • Card đồ họa: Radeon Pro 555X 2GB
  • Màn hình: 21.5" Retina 4K
Máy bộ Apple IMAC - MNEA2SA/A APPLE
  • Hệ điều hành: MacOS High Sierra
  • Chíp xử lý: Intel Core i5 Turbo Boost up to 4.1Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB Bus 2400
  • Ổ đĩa cứng: 1TB Fusion
  • Card đồ họa: Radeon Pro 575 with 4GB
  • Màn hình: 27" with Retina 5K
Máy bộ Apple IMAC - MMQA2SA/A APPLE
  • Hệ điều hành: MacOS High Sierra
  • Chíp xử lý: Intel Core i5 Turbo Boost up to 3.6GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB Bus 2133
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm
  • Card đồ họa: Intel Iris Plus Graphics 640
  • Màn hình: 21.5"
Mac mini MGNT3SA/A APPLE

Mac mini MGNT3SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8‑core CPU
  • Bộ nhớ Ram: 8GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Card đồ họa: 8-core GPU
Mac mini MGNR3SA/A APPLE

Mac mini MGNR3SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8‑core CPU
  • Bộ nhớ Ram: 8GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Card đồ họa: 8-core GPU
MAC MINI MXNG2SA/A APPLE

MAC MINI MXNG2SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: MacOs
  • Chíp xử lý: Intel Core i5 3.0GHz 6-core 8th-generation Turbo Boost up to 4.1GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB 2666MHz DDR4 SO-DIMM
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe-based SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
MAC MINI MXNF2SA/A APPLE

MAC MINI MXNF2SA/A

Liên hệ
  • Hệ điều hành: macOS
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 3.6GHz quad-core 8th-generation
  • Bộ nhớ Ram: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
BOXNUC7PJYHN2 INTEL

BOXNUC7PJYHN2

5.390.000 đ
  • Chíp xử lý: Intel Pentium J5005 up to 2.8GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2133 MHz, 1.2V, 8G max
  • Ổ đĩa cứng: 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD
  • Card đồ họa: Intel HD Iris Graphics 605
RNUC11PAHi30000 INTEL

RNUC11PAHi30000

8.990.000 đ
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: Không đi kèm, 02 x khe cắm DDR4 3200 SODIMMs, 1.2V Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: M.2 and 2.5" Drive
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Intel NUC RNUC11PAHI50001 INTEL
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.20 GHz
  • Bộ nhớ Ram: 2 x DDR4 3200Mhz 1.2V, Hỗ trợ tối đa 64GB (NUC không bao gồm Ram)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
RNUC11PAHi70000 INTEL

RNUC11PAHi70000

14.990.000 đ
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 2.80 GHz up to 4.70 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: Không đi kèm, 02 x khe cắm DDR4 3200 SODIMMs, 1.2V Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: M.2 and 2.5" Drive
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
BOXNUC7CJYHN2 INTEL

BOXNUC7CJYHN2

Liên hệ
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4005 2.00 GHz up to 2.70 GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: DDR4-2400 1.2V SO-DIMM
  • Card đồ họa: Intel® UHD Graphics 600
RNUC11PAHi50000 INTEL

RNUC11PAHi50000

Liên hệ
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: Không đi kèm, 02 x khe cắm DDR4 3200 SODIMMs, 1.2V Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: HDD/SSD chuẩn M.2 and 2.5"
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
Máy bộ Mini Asus PN62S-B5301MV ASUS
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz SO-DIMM
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 PCIE GEN3x4
  • Card đồ họa: Intel HD Graphics
Máy bộ Mini Asus PN62S-B3300MV ASUS
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10110U 2.10 GHz up to 4.10 GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz SO-DIMM
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 PCIE GEN3x4
  • Card đồ họa: Intel HD Graphics
BOXNUC7PJYH INTEL

BOXNUC7PJYH

Liên hệ
  • Chíp xử lý: Intel Pentium J5005 up to 2.8GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2133 MHz, 1.2V, 8G max
  • Ổ đĩa cứng: 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD
  • Card đồ họa: Intel HD Iris Graphics 605
BOXNUC7CJYH INTEL

BOXNUC7CJYH

Liên hệ
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4005 2.00 GHz up to 2.70 GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: DDR4-2400 1.2V SO-DIMM
  • Card đồ họa: Intel® UHD Graphics 600
Intel NUC BXNUC10i7FNH2 INTEL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10710U 1.10 GHz Up to 4.70 GHz, 12 MB
  • Bộ nhớ Ram: DDR4-2666 1.2V SO-DIMM
  • Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1)
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Intel NUC BXNUC10i3FNH2 INTEL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10110U 2.10 GHz up to 4.10 GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: DDR4-2666 1.2V SO-DIMM
  • Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1)
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP All In One 22-df1021d 4B6D9PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1125G4 2.00 GHz/ 3.70 GHz 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB (1 x 4 GB) DDR4-3200 MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256 GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 21.5" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, three-sided micro-edge, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Máy bộ AIO ASUS V241FAT-BA042T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 4GB DDR4/2400 MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400 rpm + 128GB SSD (M.2 2280)
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 23.8" inch (60.5cm) Full HD 1920x1080, IPS, 178° wide viewing angle, Multi-touch (10 Fingers Touch), Anti-Glare
Máy bộ All in one HP 24-df1030d 4B6E3PA HP Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Windows 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 4 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), non touch
Máy bộ All in one HP 24-df1028d 4B6E1PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 4 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, three-sided micro-edge, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Máy bộ All in one HP ProOne 600 G6 236B8PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10500 3.10 GHz, 12 MB
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
  • Màn hình: 21.5" inch diagonal FHD (1920 x 1080) @60Hz IPS wide-screen LCD WLED-backlit ; Anti-glare ; Touch-screen
Máy bộ HP All In One 22-df1020d 4B6D8PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz/ 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB (1 x 4 GB) DDR4-3200 MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 21.5" diagonal, FHD (1920 x 1080), non touch
Máy bộ HP All In One 22-df1019d 4B6D7PA HP Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz/ 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB (1 x 4 GB) DDR4-3200 MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 21.5" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, three-sided micro-edge, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Máy bộ All in one HP EliteOne 800 G6 AiO Touch 2H4R4PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10500 3.1 GHz up to 4.5 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8 GB DDR4-2933 MHz RAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
  • Màn hình: 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Máy bộ All in one HP EliteOne 800 G6 AiO Touch 2H4S4PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10700 2.9 GHz/ 4.8 GHz, 16MB
  • Bộ nhớ Ram: 8 GB DDR4-2933 MHz RAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon RX 5300M Graphics 3GB GDDR6
  • Màn hình: 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Máy bộ All in one HP EliteOne 800 G6 AiO Touch 2H4S5PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10700 2.9 GHz/ 4.8 GHz, 16MB
  • Bộ nhớ Ram: 16 GB DDR4-2933 MHz RAM (2 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon RX 5300M Graphics 3GB GDDR6
  • Màn hình: 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Máy bộ All in one HP Eliteone 800 G6 AiO Touch 2H4Y1PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10700 2.9 GHz up to 4.8 GHz, 16MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4-2666 MHz RAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
  • Màn hình: 27" diagonal, QHD (2560 x 1440), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 72% NTSC
Máy bộ All in one HP Eliteone 800 G6 AiO Touch 2H4R2PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10700 2.9 GHz up to 4.8 GHz, 16MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4-2666 MHz RAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
  • Màn hình: 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC