Danh mục sản phẩm
Ổ cứng SSD 120GB ADATA SU650 M2-SATA (ASU650NS38-120GT-C) ADATA
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Lên tới 550/410MB/s
Ổ cứng SSD 240GB ADATA SU650 (ASU650SS-240GT-R) ADATA
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Đọc/ghi liên tục: Up to 520/450MB/s
Ổ cứng SSD 240GB ADATA SU650 M2-SATA (ASU650NS38-240GT-C) ADATA
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Lên tới 550/510MB/s
Ổ cứng SSD 256GB ADATA SX6000 (ASX6000LNP-256GT-C) ADATA
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4 M.2  2280
  • Tốc độ: Read/ Wirte: Upto 1800/ 1200Mb/s
  • Kích thước: M.2 (2280)
Ổ cứng SSD ADATA XPG AS40G 256GB M.2 PCIe LED RGB ... ADATA
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc 3500MB/giây, ghi 1200MB/giây
Ổ cứng SSD 480GB ADATA SU650 (ASU650SS-480GT-R) ADATA
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Đọc/ghi liên tục: Up to 520/480MB/s
Ổ cứng SSD ADATA XPG AS40G 512GB M.2 PCIe LED RGB ... ADATA
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc 3500MB/giây, ghi 1900MB/giây
Ổ cứng SSD ADATA XPG AS40G 1TB M.2 PCIe LED RGB (AS40G-1TT-C) ADATA
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc 3500MB/giây, ghi 1900MB/giây
Ổ cứng SSD ADATA SX6000 512GB M.2 PCIe (ASX6000LNP-512GT-C) ADATA
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc 1800MB/giây, ghi 1200MB/giây; IOPS đọc/ghi ngẫu nhiên 4K tối đa : lên đến 220K/200K
Ổ cứng SSD 128GB ADATA SX6000 (ASX6000LNP-128GT-C) ADATA
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4 M.2  2280
  • Tốc độ: Read/ Wirte: Upto 1800/ 1200Mb/s
  • Kích thước: M.2 (2280)
Ổ cứng SSD ADATA SU650 120GB SATA-ASU650SS-120GT-R ADATA
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Kích thước: 2.5"
Ổ cứng SSD ADATA XPG SX8100 256GB M.2 2280 PCIE ADATA
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3500/3000 MB/s
Ổ cứng SSD 120GB Kingston A400 SA400M8/120G KINGSTON
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: M.2 SATA
  • Tốc độ: up to 500MB/s Read and 320MB/s Write
Ổ cứng SSD 120GB KINGSTON SA400S37/120G KINGSTON
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: SATA 3 6 Gb/s
  • Tốc độ: Read up to 500MB / Write up to 320MB
Ổ cứng SSD 240GB Kingston A400 SA400M8/240G KINGSTON
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: M.2 SATA
  • Tốc độ: up to 500MB/s Read and 350MB/s Write
Ổ cứng SSD 240GB KINGSTON SA400S37/240G KINGSTON
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA 3 6 Gb/s
  • Tốc độ: Read up to 500MB / Write up to 350MB
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV2 250GB PCIe Gen4x4 NVMe ... KINGSTON
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe
  • Tốc độ: Đọc: 3,000MB/s; Ghi: 1,300MB/s
Ổ cứng SSD 256GB Kingston MSATA SKC600MS KINGSTON
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 (6Gb/giây), tương thích ngược với SATA 2.0 (3Gb/giây)
  • Tốc độ: Đọc/ghi: 550/500MB/giây
Ổ cứng SSD 256GB Kingston KC600 KINGSTON
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA Rev. 3.0 (6Gb/s) – with backwards capability to SATA Rev 2.0 (3Gb/s)
  • Tốc độ: Read up to 550MB / Write up to 500MB
Ổ cứng SSD 500GB Kingston SNVS/500G NV1 NVMe PCIe KINGSTON
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x 4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 2100/1700MB/s
Ổ cứng SSD 480GB KINGSTON SA400S37/480G KINGSTON
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: 6 Gb/s
  • Tốc độ: Read up to 500MB / Write up to 450MB
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV2 500GB PCIe Gen4x4 NVMe ... KINGSTON
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe
  • Tốc độ: Đọc: 3,500MB/s; Ghi: 2,100MB/s
Ổ cứng SSD 512GB Kingston MSATA SKC600MS KINGSTON
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 (6Gb/giây), tương thích ngược với SATA 2.0 (3Gb/giây)
  • Tốc độ: Đọc/ghi: 550/520MB/giây
Ổ cứng SSD 512GB Kingston KC600 KINGSTON
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA Rev. 3.0 (6Gb/s) – with backwards capability to SATA Rev 2.0 (3Gb/s)
  • Tốc độ: Read up to 550MB / Write up to 520MB
Ổ cứng SSD 500GB Seagate BarraCuda Q5 ZP500CV3A001 SEAGATE
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3×4 NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 2400 MB/s; Tốc độ ghi: 1800 MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Seagate FireCuda 520 ZP1000GM3A002 SEAGATE
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen4 ×4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 5000 MB/s; Tốc độ ghi: 4400 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Seagate FIRECUDA 120 ZA500GM1A001 SEAGATE
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: đọc: 560MB/s; ghi: 540MB/s
Ổ cứng SSD 250GB Seagate Barracuda 510 ZP250CM3A001 SEAGATE Hàng sắp về
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3400/2180 MB/s
Ổ cứng SSD 960GB Seagate Nytro 3331 SAS XS960SE70004 SEAGATE
  • Dung lượng: 960GB
  • Giao tiếp: Dual 12 Gb/s SAS
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 2200 MB/s; Tốc độ ghi: 1550 MB/s
Ổ cứng SSD 240GB Seagate IronWolf 110 ZA240NM10011 SEAGATE
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 560 MB/s; Tốc độ ghi: 345 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Seagate FireCuda 520 ZP500GM3A002 SEAGATE
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen4 ×4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 5000 MB/s; Tốc độ ghi: 2500 MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Seagate FireCuda 510 ZP1000GM30011 SEAGATE
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3 ×4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 3450 MB/s; Tốc độ ghi: 3200 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Seagate BarraCuda 510 ZP500CM3A001 SEAGATE
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3 ×4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 3400 MB/s; Tốc độ ghi: 2180 MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Seagate BarraCuda 120 ZA2000CM1A003 SEAGATE
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 560 MB/s; Tốc độ ghi: 540 MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Seagate BarraCuda 120 ZA1000CM1A003 SEAGATE
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 560 MB/s; Tốc độ ghi: 540 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Seagate BarraCuda 120 ZA500CM1A003 SEAGATE
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 560 MB/s; Tốc độ ghi: 540 MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Corsair CSSD-F2000GBMP600 Gen 4 PCIe x4 CORSAIR
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
  • Tốc độ: đọc 4,950MB/s, ghi 4,250MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Corsair CSSD-F1000GBMP600 Gen 4 PCIe x4 CORSAIR
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
  • Tốc độ: đọc 4,950MB/s, ghi 4,250MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Corsair CSSD-F500GBMP600 Gen 4 PCIe x4 CORSAIR
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
  • Tốc độ: đọc 4.950MB/giây, ghi 2.500MB/giây
Ổ cứng SSD 480GB CORSAIR CSSD-F480GBMP510B CORSAIR
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4
  • Tốc độ: Up to 3,100MB/s Read, Up to 1,050MB/s Write
Ổ cứng SSD 240GB CORSAIR CSSD-F240GBMP510 CORSAIR
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4
  • Tốc độ: Up to 3,100MB/s Read, Up to 1,050MB/s Write

WD

Ổ cứng SSD Western Digital Green 240GB 2.5 inch SATA 3 ... WD
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: Read up to 545MB/s, Write up to 465MB/s
Ổ cứng SSD Biostar 240GB S120 SA902S2E32 Biostar
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: Read 530MB/s Write 380MB/s
Ổ cứng SSD 240GB Western Digital Green WDS240G3G0B (M2-2280) WD
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s, M2-2280
  • Tốc độ: Đọc: 545MB/s
Ổ cứng SSD 250GB Kingston SNVS/250G NV1 NVMe PCIe
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x 4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 2100/1100MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 240GB Western Digital GREEN SN350 ... WD
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4 8 Gb/s
  • Tốc độ: đọc: 2400MB/s; ghi: 900MB/s
Ổ cứng SSD Western Digital Green 480GB 2.5 inch SATA 3 ... WD
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA3
  • Tốc độ: Read up to 545MB/s, Write up to 465MB/s
Ổ cứng SSD 250GB Western Digital SN570 WDS250G3B0C WD
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3 x4 NVMe v1.4
  • Tốc độ: Đọc: 3300MB/s ; Ghi: 1200MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 480GB Western Digital GREEN SN350 ... WD
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4 8 Gb/s
  • Tốc độ: đọc: 2400MB/s; ghi: 1650MB/s
Ổ cứng SSD 250GB 2.5 inch M2 2280 SATA SA510 Western Digital ... WD
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: SATA III 6 Gb/s
  • Tốc độ: Đọc: 555MB/s/ Ghi: 440MB/s
Ổ cứng SSD 250GB 2.5 inch SATA III SA510 Western Digital WD ... WD
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: SATA III 6 Gb/s
  • Tốc độ: Đọc: 555MB/s/ Ghi:440MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 250GB Western Digital BLACK SN750 SE ... WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen4
  • Tốc độ: đọc: 3200MB/s; ghi: 1000MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Western Digital WDS500G2B0B (M2-2280) WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read 560MB/s Write 530MB/s
Ổ cứng SSD Samsung 980 250GB MZ-V8V250BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, NVMe 1.4
  • Tốc độ: đọc: 2900 MB/s, ghi: 1300 MB/s
Ổ cứng SSD 250GB Samsung 870 EVO MZ-77E250BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA 3 Gb/s; SATA 1.5 Gb/s
  • Tốc độ: Tốc độ đọc : 550 MB/s; Tốc độ ghi : 520 MB/s
Ổ cứng SSD 250GB SAMSUNG 970 EVO PLUS (MZ-V7S250BW) SAMSUNG
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 3500 MB/s, Tốc độ ghi: 2300 MB/s
Ổ cứng SSD Samsung 980 500GB MZ-V8V500BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, NVMe 1.4
  • Tốc độ: đọc: 3100 MB/s, ghi: 2600 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Samsung 870 EVO MZ-77E500BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA 3 Gb/s; SATA 1.5 Gb/s
  • Tốc độ: Tốc độ đọc : 560 MB/s; Tốc độ ghi : 530 MB/s
Ổ cứng SSD 250GB SAMSUNG 860 EVO (MZ-N6E250BW) SAMSUNG
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: Sata III 6GB/s
  • Tốc độ: đọc: 550 MB/s , tốc độ ghi: 520 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB SAMSUNG 970 EVO PLUS (MZ-V7S500BW) SAMSUNG
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 3500 MB/s, Tốc độ ghi: 3200 MB/s
Ổ cứng SSD Samsung 980 Pro 250GB M2 PCIe 4.0 MZ-V8P250BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: NVMe PCIe Gen 4.0 x4
  • Tốc độ: Tốc độ đọc 6,400 MB/s; Tốc độ ghi 2,700 MB/s
Ổ cứng gắn trong Samsung 870 SSD QVO 1TB MZ-77Q1T0BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 560 MB/s; Tốc độ ghi: 530 MB/s
Ổ cứng SSD Samsung 980 1TB MZ-V8V1T0BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, NVMe 1.4
  • Tốc độ: đọc: 3500 MB/s, ghi: 3000 MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Samsung 870 EVO MZ-77E1T0BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA 3 Gb/s; SATA 1.5 Gb/s
  • Tốc độ: Tốc độ đọc : 560 MB/s; Tốc độ ghi : 530 MB/s
Ổ cứng SSD Samsung 980 Pro 500GB M2 PCIe 4.0 MZ-V8P500BW SAMSUNG
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: NVMe PCIe Gen 4.0 x4
  • Tốc độ: Tốc độ đọc 6,900 MB/s Tốc độ ghi 5,000 MB/s
Ổ cứng SSD 512GB Plextor PX-512M8VC PLEXTOR
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s, compatible with SATA 3Gb/s and 1.5 Gb/s
  • Tốc độ: Read 560MB/s Write 520MB/s
Ổ cứng SSD 128GB Plextor PX-128M8VC PLEXTOR
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s, compatible with SATA 3Gb/s and 1.5 Gb/s
  • Tốc độ: Read 560MB/s Write 400MB/s
Ổ cứng SSD 120GB Transcend 820S (M2-2280) TRANSCEND
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: Sata 3 - 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc upto Max 560MB/s , ghi upto 510MB/s
Ổ cứng SSD 120GB Transcend 220S TRANSCEND
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: Sata 3 - 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc upto Max 550MB/s , ghi upto 450MB/s
Ổ cứng SSD 128GB Transcend 110S TS128GMTE110S TRANSCEND
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: NVMe PCIe Gen3 x4
  • Tốc độ: Tốc độ đọc 1500MB/s Tốc độ ghi 400MB/s
Ổ cứng SSD 128GB Transcend 230S (TS128GSSD230S) TRANSCEND
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc up to 560MB/s , ghi up to 500MB/s
Ổ cứng SSD 240GB Transcend 820S (TS240GMTS820S) TRANSCEND
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Tốc độ: Đọc: 560MB/s. Ghi: 520MB/s
Ổ cứng SSD 240GB Transcend 220S TRANSCEND
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: Sata 3 - 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc upto Max 550MB/s , ghi upto 450MB/s
Ổ cứng SSD 256GB Transcend 110S TS256GMTE110S TRANSCEND
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: NVMe PCIe Gen3 x4
  • Tốc độ: Tốc độ đọc 1600MB/s Tốc độ ghi 800MB/s
Ổ cứng SSD 480GB Transcend 220S TRANSCEND
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: Sata 3 - 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc upto Max 550MB/s , ghi upto 450MB/s
Ổ cứng SSD 512GB Transcend 110S TS512GMTE110S TRANSCEND
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: NVMe PCIe Gen3 x4
  • Tốc độ: Tốc độ đọc 1700MB/s Tốc độ ghi 900MB/s
Ổ cứng SSD 256GB Transcend 230S (TS256GSSD230S) TRANSCEND
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc up to 560MB/s , ghi up to 500MB/s
Ổ cứng SSD 512GB Intel 660p Series M.2 PCIe ... INTEL
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe 3.0 x4, NVMe
  • Tốc độ: đọc/ghi: 1500/1000MB/s
Ổ cứng SSD 512GB Intel 670p (SSDPEKNU512GZX199A39N) INTEL
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe 3.0 x4, NVMe
  • Tốc độ: Read (up to) 3000 MB/s, Write (up to) 1600 MB/s
  • Kích thước: M.2 22 x 80mm
Ổ cứng SSD 4TB Intel D3-S4610 (SSDSC2KG038T801963969) INTEL
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 6Gb/S
  • Tốc độ: Read (up to) 560 MB/s, Write (up to) 510 MB/s
  • Kích thước: 2.5" 7mm
Ổ cứng SSD 1TB Intel 660p Series M.2 PCIe ... INTEL
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe 3.0 x4, NVMe
  • Tốc độ: đọc/ghi: 1800/1800MB/s
Ổ cứng SSD 128GB Kingmax SA3080 KINGMAX
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: đọc: 500 MB/s; ghi: 350 MB/s
Ổ cứng SSD 240GB Kingmax SMQ32 KINGMAX
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 540/450
Ổ cứng SSD 128G Kingmax PQ3480 KINGMAX
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: M.2 NVMe
  • Tốc độ: Tốc độ đọc 1800MB/s; Tốc độ ghi 550MB/s
Ổ cứng SSD 256GB Kingmax SA3080 M.2 2280 KINGMAX
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: đọc/ghi: 500/410 (MB/s)
Ổ cứng SSD 256G Kingmax PQ3480 KINGMAX
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: M.2 NVMe
  • Tốc độ: Tốc độ đọc 1950MB/s; Tốc độ ghi 1200MB/s
Ổ cứng SSD 480GB Kingmax SMQ32 KINGMAX
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 540/480
Ổ cứng SSD 512G Kingmax PQ3480 KINGMAX
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: M.2 NVMe
  • Tốc độ: Tốc độ đọc 1950MB/s; Tốc độ ghi 1550MB/s
Ổ cứng SSD 512GB Kingmax SA3080 M.2 2280 KINGMAX
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: đọc/ghi: 500/480 (MB/s)
Ổ cứng SSD 960GB Kingmax SMQ32 KINGMAX
  • Dung lượng: 960GB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 540/480
Ổ cứng SSD 1TB Kingmax PQ3480 KINGMAX
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: M.2 NVMe
  • Tốc độ: Tốc độ đọc 1950MB/s; Tốc độ ghi 1800MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Kingmax PX4480 M2 PCIe KINGMAX
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 4x4
  • Tốc độ: đọc/ ghi: 5000/4400 MB/s
Ổ cứng SSD 256GB SSD Kingmax PX 3280 Zeus (M.2 (2280)) KINGMAX
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: NVMe PCIe Gen3 x2 (16Gb/s)
  • Tốc độ: Read 1600MB/s, write 850MB/s
Ổ cứng SSD 240GB Crucial CT240BX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: 540 MB/s Read, 500 MB/s Write
Ổ cứng SSD 250GB Crucial P2 PCIe NVMe CT250P2SSD8 Crucial
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 2100/1150MB/s
Ổ cứng SSD 480GB Crucial CT480BX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 540/500MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Crucial CT500MX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: SATA 6.0Gb/s
  • Tốc độ: R/W: 560/510 MB/s; IOPS R/W: 95k/90k
Ổ cứng SSD 500GB Crucial P2 PCIe NVMe CT500P2SSD8 Crucial
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 2300/940MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Crucial CT1000MX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 560/510MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Crucial CT1000BX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 540/500MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Crucial CT2000BX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 540/500MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Crucial CT2000MX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 560/510MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Crucial P2 PCIe NVMe CT2000P2SSD8 Crucial
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 2400/1900MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Crucial P2 PCIe NVMe CT1000P2SSD8 Crucial
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 2400/1800MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Crucial P5 PCIe NVMe CT2000P5SSD8 Crucial
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3400/3000MB/s
Ổ cứng SSD 240GB AGILITY AI138 AGI240G06AI138 ASUS
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: Read:540MB/s Write:515MB/s
Ổ cứng SSD 256GB AGILITY AI138 AGILITY
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: Sata 3
  • Tốc độ: Đọc: 540MB / S , Viết : 515MB / S
Ổ cứng SSD 512GB AGILITY AI178 AGILITY
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: Đọc: 538MB/ S , Write: 491MB
Ổ cứng SSD 960GB AGILITY AI178 AGILITY
  • Dung lượng: 960GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: Đọc : 564 MB /s , Viết : 495MB/s
Ổ cứng SSD 120GB AGILITY AI138 AGILITY
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: sata III
  • Tốc độ: Đọc: 544MB / S Write: 511MB / S
Ổ cứng SSD 128GB AGILITY AI138 AGILITY
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: Read:544MB/s Write:511MB/s
Ổ cứng SSD 480GB AGILITY AI178 AGI480G17AI178 AGILITY
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: Đọc: 538MB/ S , Write: 491MB
Ổ cứng SSD 128GB Lexar NS100 LNS100-128RB LEXAR
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Ổ cứng SSD 128GB Lexar NM100 LNM100-128RB LEXAR
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: SATA III (6Gb/s)
  • Tốc độ: sequential read up to 550MB/s IOPS: up to 38/51K
Ổ cứng gắn trong 256GB SSD M.2 2280 NVMe Lexar LNM620X LEXAR
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: tốc độ đọc: 3000MB/s; tốc độ ghi: 1300MB/s
Ổ cứng SSD 240GB Lexar NQ100-LNQ100X240G-RNNNG LEXAR
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III (6Gb/s)
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Đọc: lên đến 550MB/s
Ổ cứng SSD 256GB Lexar NS100 LNS100-256RB LEXAR
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Ổ cứng gắn trong 256GB SSD M.2 2280 Lexar NM100-256GB LEXAR
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA III (6Gb / giây)
  • Tốc độ: đọc: lên đến 550MB/s
Ổ cứng SSD 480GB Lexar NQ100-LNQ100X480G-RNNNG LEXAR
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA III (6Gb/s)
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Đọc: lên đến 550MB/s
Ổ cứng SSD 512GB Lexar NS100 LNS100-512RB LEXAR
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
  • Tốc độ: sequential read up to 550MB/s
Ổ cứng gắn trong 512GB SSD M.2 2280 NVMe Lexar LNM620X LEXAR
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: tốc độ đọc: 3300MB/s; tốc độ ghi: 2400MB/s
Ổ cứng gắn trong 512GB SSD M.2 2280 NVMe Lexar NM620-512GB LEXAR
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3300/2400MB/s
Ổ cứng gắn trong 256GB SSD M.2 2280 NVMe Lexar NM620-256GB LEXAR
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3000/1300MB/s
Ổ cứng SSD 250GB Lexar NM610 LNM610-250RB LEXAR
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: sequential read up to 2000MB/s read,sequential write up to 1200MB/s1 IOPS: up to 110/151K
Ổ cứng SSD 120GB Gigabyte GP-GSTFS31120GNTD GIGABYTE
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: SATA 6.0Gb/s
  • Tốc độ: Read/Write: Up to 350MB/s  &  280MB/s.Random Read/Write IOPS: Up to 50.000 / 60.000
Ổ cứng SSD 128GB Gigabyte GP-GSM2NE3128GNTD GIGABYTE
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Read speed Up to 1550 MB/s, Write speed Up to 550 MB/s - Random Read IOPS Up to 100k Random Write IOPS Up to 130k
Ổ cứng SSD 240GB Gigabyte GP-GSTFS31240GNTD GIGABYTE
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA 6.0Gb/s
  • Tốc độ: Read/Write: Up to 500MB/s & 420MB/s. Random Read/Write IOPS: Up to 50.000 / 75.000
Ổ cứng gắn trong SSD 240GB SanDisk Plus SDSSDA-240G-G26 SanDisk
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: đọc: 530MB / giây; ghi: 440MB / giây
Ổ cứng SSD 256GB Gigabyte GP-GSM2NE3256GNTD GIGABYTE
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Read speed Up to 1700 MB/s. Write speed Up to 1100 MB/s - Random Read IOPS Up to 180k Random Write IOPS Up to 250k
Ổ cứng gắn trong SSD 3D-250G SanDisk Ultra SDSSDH3-250G-G25 SanDisk
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: đọc: 550MB / giây; ghi: 525MB / giây
Ổ cứng gắn trong SSD 480GB SanDisk Plus SDSSDA-480G-G26 SanDisk
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: đọc: 535MB / giây; ghi: 445MB / giây
Ổ cứng SSD 512GB Gigabyte GP-GSM2NE3512GNTD GIGABYTE
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Read speed Up to 1700 MB/s. Write speed Up to 1550 MB/s - Random Read IOPS Up to 270K Random Write IOPS Up to 340K
Ổ cứng gắn trong SSD 3D-500G SanDisk Ultra SDSSDH3-500G-G25 SanDisk
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: đọc: 560MB / giây; ghi: 530MB / giây
Ổ cứng SSD 500GB M.2 NVMe 3D SanDisk Extreme PRO ... SanDisk
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3
  • Tốc độ: đọc: 3400MB/giây; ghi: 2500MB/giây
Ổ cứng SSD 1TB M.2 NVMe 3D SanDisk Extreme PRO ... SanDisk
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3
  • Tốc độ: đọc: 3400MB/giây; ghi: 2800MB/giây
Ổ cứng gắn trong SSD 1TB SanDisk Plus SDSSDA-1T00-G26 SanDisk
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: đọc: 535MB / giây; ghi: 450MB / giây
Ổ cứng SSD 128GB Hikvision M.2 HS-SSD-E100N(STD)/128G Hikvision
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: SATA III 6 Gb/s SATA II 3 Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 530/450MB/s
Ổ cứng SSD 240GB Hikvision HS-SSD-Minder(S)/240G Hikvision
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III 6 Gb/s; SATA II 3 Gb/s
  • Tốc độ: tốc độ đọc: 550MB/s; tốc độ ghi: 450MB/s
Ổ cứng SSD 256GB Hikvision M.2 HS-SSD-E100N(STD)/256G Hikvision
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA III 6 Gb/s SATA II 3 Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 545/480MB/s
Ổ cứng SSD 480GB Hikvision HS-SSD-Minder(S)/480G Hikvision
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA III 6 Gb/s; SATA II 3 Gb/s
  • Tốc độ: tốc độ đọc: 550MB/s; tốc độ ghi: 470MB/s
Ổ cứng SSD 960GB Hikvision HS-SSD-Minder(S)/960G Hikvision
  • Dung lượng: 960GB
  • Giao tiếp: SATA III 6 Gb/s; SATA II 3 Gb/s
  • Tốc độ: 560 MB/s
Ổ cứng SSD 120GB Hikvision HS-SSD-Minder(S)/120G Hikvision
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: SATA III 6 Gb/s; SATA II 3 Gb/s
  • Tốc độ: tốc độ đọc: 550MB/s; tốc độ ghi: 420MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 240GB Kioxia BiCS FLASH LTC10Z240GG8 KIOXIA
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA3
  • Tốc độ: đọc: 555 MB/s; ghi: 540 MB/s
Ổ cứng gắn trong 250GB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 1.700MB/s; ghi: 1.200MB/giây
Ổ cứng gắn trong SSD 480GB Kioxia BiCS FLASH LTC10Z480GG8 KIOXIA
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA3
  • Tốc độ: đọc: 555 MB/s; ghi: 540 MB/s
Ổ cứng gắn trong 500GB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 1.700MB/s; ghi: 1.600MB/giây
Ổ cứng gắn trong 500GB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 3.400MB/s; ghi: 2.500MB/giây
Ổ cứng gắn trong SSD 960GB Kioxia BiCS FLASH LTC10Z960GG8 KIOXIA
  • Dung lượng: 960GB
  • Giao tiếp: SATA3
  • Tốc độ: đọc: 555 MB/s; ghi: 540 MB/s
Ổ cứng gắn trong 1TB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 1.700MB/s; ghi: 1.600MB/giây
Ổ cứng gắn trong 1TB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 3.400MB/s; ghi: 3.200MB/giây
Ổ cứng gắn trong 2TB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 3.400MB/s; ghi: 3.200MB/giây
Ổ cứng SSD 480GB Gigabyte GP-GSTFS31480GNTD GIGABYTE
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6.0Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 550/480 MB/s
Ổ cứng SSD 256GB Gigabyte AORUS RGB GP-ASM2NE2256GTTDR GIGABYTE
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3100/1050MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Gigabyte AORUS GP-AG4500G GIGABYTE
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 5000/2500MB/s
Ổ cứng SSD 512GB Gigabyte AORUS RGB GP-ASM2NE2512GTTDR GIGABYTE
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3480/2000MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Gigabyte AORUS GP-AG41TB GIGABYTE
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 5000/4400MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Gigabyte AORUS Heatsink GP-AG70S1TB GIGABYTE
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0 x4, NVMe 1.4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 7000/5500MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Gigabyte AORUS AIC GP-ASACNE2100TTTDR GIGABYTE
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3480/3080MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Gigabyte AORUS GP-AG42TB GIGABYTE
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 5000/4400MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Gigabyte AORUS Heatsink GP-AG70S2TB GIGABYTE
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0 x4, NVMe 1.4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 7000/6850MB/s
Ổ cứng SSD 512GB Gigabyte M30 GP-GM30512G-G GIGABYTE
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe 3.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3500/2600MB/s
Ổ cứng SSD 8TB Gigabyte AORUS AIC GP-ASACNE6800TTTDA ... GIGABYTE
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0 x16, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 15.000/15.000MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Gigabyte AORUS AIC GP-ASACNE6200TTTDA ... GIGABYTE
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0 x16, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 15.000/9.500MB/s
Ổ cứng SSD 120GB Apacer AS340 Apacer
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 550/520MB/s
Ổ cứng SSD 240GB Apacer AS340 Apacer
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 550/520MB/s