Tính năng: Advanced QoS, ...
Tốc độ: 2.5 Gbps (WAN), 1 ...
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps ...
Quy mô: 30+ thiết bị, 300+ ...
Tính năng: Omada App
Tốc độ: 10/100Mbps
Cổng kết nối: 4 cổng
Chuẩn kết nối: 802.3af /at
Tính năng chính: Hỗ trợ Camera: 24 x HD, 14 x 2K, 8 x 4K
Ổ cứng: 1 TB 2.5" SATA SSD
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 1 x Gbps RJ45
Tính năng: Multi-WAN Load Balancing
Độ phân giải: Camera: (x15) HD, (x8) 2K (x5) 4K
Tốc độ: 10/100/1000/2500 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps LAN, 1 x 2.1 Gbps WAN
Quy mô: 300+ clients
Tính năng: 24 x HD, 14 x 2K, 8 x 4K Camera
Tốc độ: 10 Gbps (SFP+), 1 Gbps (RJ-45)
Cổng kết nối: 2 x 10G SFP+, 10 x 1 Gbps RJ-45
Bảo mật: Tường lửa, Lọc nâng cao
Tính năng: TV: 24 x HD, 14 x 2K, 8 x 4K
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Quản trị mạng: UniFi Application Suite
Câu hỏi thường gặp
AP WLAN Controller Gateway là gì?
❯AP WLAN Controller Gateway dùng để làm gì?
❯AP WLAN Controller Gateway phù hợp với những mô hình nào?
❯Sự khác nhau giữa AP WLAN Controller và Gateway là gì?
❯AP WLAN Controller Gateway có cần thiết không?
❯AP WLAN Controller Gateway có hỗ trợ roaming không?
❯AP WLAN Controller Gateway có hỗ trợ WiFi 6 và WiFi 7 không?
❯AP WLAN Controller Gateway có bảo mật không?
❯AP WLAN Controller Gateway có dễ quản lý không?
❯AP WLAN Controller Gateway có dùng cho chuỗi cửa hàng và khách sạn không?
❯