Danh mục sản phẩm
Máy in Canon LBP8100N CANON
  • Tính năng: In laser đen trắng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Màn hình: 7 LED + 3 Nút
  • Tốc độ: in: 30 trang/phút (A4) /15 trang/phút (A3)
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet
  • Sử dụng mực: Cartridge 333
Máy in Canon LBP621Cw CANON

Máy in Canon LBP621Cw

7.490.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Màn hình: LCD 5 dòng
  • Tốc độ: 18/ 18 ppm (A4/ Letter)
  • Cổng kết nối: Có dây: USB 2.0 high speed 10 base-T/100 Base-TX/1000Base-T; Không dây : Wifi 802.11b/g/n
  • Sử dụng mực: Cartridge 054BK (1.500 trang) theo máy 910 trang , 054C/M/Y: (1.200 trang) theo máy 680 trang; Cartridge 054H BK (3.100 trang) , 054 H C/M/Y: (2.300 trang)
  • Công suất: 30.000 trang/tháng
Máy in CANON MF 913W CANON

Máy in CANON MF 913W

8.990.000 đ
  • Tính năng: Print - Scan - Copy
  • Độ phân giải: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: Tốc độ copy 22 bản/phút
  • Sử dụng mực: Mực Cartridge 047 (1,600 trang), Drum Cart 049 (12,000 trang)
Máy in CANON LBP913w CANON

Máy in CANON LBP913w

6.690.000 đ
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao,Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: LCD 5 dòng
  • Sử dụng mực: Mực Cart 050 (2,500 trang), Drum 050 (10,000 trang)
Máy in CANON LBP 161DN+ CANON
  • Tính năng: In Lazer trắng đen, in 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi,  1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Moblie Printing
  • Tốc độ: 28 trang/phút
  • Sử dụng mực: Catridge 051 H  4,100 trang, Drum 23,000 Trang
Máy in CANON LASER IR2006N CANON
  • Tính năng: In laser trắng đen, khổ in A3. Print, Copy, Scan
  • Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, WIFI
  • Màn hình: Màn hình LCD Cảm ứng 3.5" - hỗ trợ Tiếng Việt
  • Tốc độ: Tốc độ in, copy: 20 /10 trang/phút (A4 / A3) (BW) . Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 12 trang/phút (BW / Color)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: NPG-59 (10.200 trang A4 độ phủ 6%)
Máy in CANON MF 235 CANON

Máy in CANON MF 235

5.490.000 đ
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent). Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) . Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in CANON PIXMA TS707 CANON
  • Tính năng: Máy in phun đơn năng, in tự động đảo mặt, khổ in A4
  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Tốc độ: Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu); Ảnh (4 x 6", PP-201 / Tràn viền): Xấp xỉ 21 giây . Độ rộng bản in: Lên tới 203.2mm (8 inch)
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
  • Sử dụng mực: Hộp mực: PG-780 (Pigment Black). CLI-781 (Cyan / Magenta/ Yellow / Black), [Optional: PG-780XL (Pigment Black),CLI-781XL (Cyan, Magenta / Yellow / Black)]
Máy in CANON LASER MF113W CANON
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print , Scan, Copy
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 400dpi, 600 x 600dpi. Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy). Độ phân giải copy: 600 x 600dpi
  • Tốc độ: Tốc độ in: 22 trang/phút (A4). Tốc độ quét: 2.4 giây. Tốc độ copy: 22 bản/phút
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Sử dụng mực: Cartridge 047 (1,600 trang), Drum Cart 049 (12,000 trang)
Máy in laser trắng đen CANON MF244DW CANON
  • Tính năng: In 2 mặt tự động ,Scan, Photocopy
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tốc độ: 27 trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in CANON LBP 8780X CANON
  • Tính năng: In Lazer trắng đen, in đảo mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, SD Card Slot
  • Tốc độ: Tốc độ in: A4: 40 trang/phút; A3: 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Cartridge 333 (khoảng 10,000 trang)
Máy in CANON MF 237W CANON

Máy in CANON MF 237W

7.490.000 đ
  • Tính năng: Print, Copy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent) Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) Độ phân giải copy: 600 x 600dpi Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tốc độ: Tốc độ in: 23 trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: Mực Catridge 337
Máy in EPSON L3110 EPSON

Máy in EPSON L3110

4.390.000 đ
  • Tính năng: IN, SCAN, COPY, in phun 4 màu
  • Độ phân giải: 5760x1440 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ in 10ipm/trang đen, 5ipm/trang màu. Tốc độ quét 200dpi/11 giây đơn sắc 32 giây màu.Tốc độ copy 7.0 ipm trangđen 1.7 ipm trangmàu
  • Sử dụng mực: CT00V100 Black  L3110 / L1110,CT00V200 Cyan   L3110  / L1110,CT00V300 Magenta  L3110  / L1110, CT00V400 Yellow  L3110  / L1110
Máy in EPSON L3150 EPSON

Máy in EPSON L3150

4.790.000 đ
  • Độ phân giải: 5760x1440
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Wifi Direct
  • Tốc độ: Tốc độ copy 7.7ipm (đen), 3.8ipm (màu). Tốc độ scan 11sec (đen), 28sec (màu)
  • Sử dụng mực: Epson C13T00V100 - Black/ C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - Yellow
Máy in HP LaserJet Pro 400 M404dw W1A56A HP
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 USB 2.0 tốc độ cao; 1 cổng chủ USB ở phía sau; mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T; Sóng Wi-Fi 802.3az(EEE) 802.11b/g/n / 2.4 / 5 GHZ
  • Tốc độ: Up to 38 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 76A Black Original LaserJet Toner Cartridge CF276A
Máy in EPSON L1110 EPSON

Máy in EPSON L1110

3.590.000 đ
  • Tính năng: In phun đen và màu (4 màu) khổ A4
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Draft Text - Memo, A4 (Black/ Colour): lên đến 33 ppm / 15 ppm. ISO 24734, A4 (Black / Colour): lên đến 10 ipm / 5.0 ipm.
  • Sử dụng mực: C13T00V100 (ĐEN)~4.500 trang, C13T00V200 (Cyan), C13T00V300 (Magenta), C13T00V400 (Yellow)
Máy in Epson L1800 EPSON

Máy in Epson L1800

14.490.000 đ
  • Tính năng: In phun 6 màu, khổ A3
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 15trang A4/phút trắng đen, 15 trang A4/phút màu
  • Sử dụng mực: C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600
Máy in Epson L1300 EPSON

Máy in Epson L1300

Liên hệ
  • Tính năng: In phun màu, khổ A3
  • Độ phân giải: 5760x1440dp
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 30trang/phút trắng đen, 17trang/phút màu
  • Sử dụng mực: C13T6641/42/43/44
Máy in Epson L805 EPSON

Máy in Epson L805

Liên hệ
  • Tính năng: In phun 6 màu, khổ A4
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
  • Tốc độ: 34 đen ipm, 34 trang màu ipm
  • Sử dụng mực: C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600
Máy in Epson LQ310 EPSON

Máy in Epson LQ310

5.190.000 đ
  • Tính năng: In kim, A4, 24 kim, khổ hẹp, 1bản chính, 3 bản sao
  • Giao tiếp: USB & LPT
  • Sử dụng mực: Ribbon LQ310

HP

Máy in HP LaserJet M438DN-8AF44A HP
  • Tính năng: In, Sao chép, Quét
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao,Ethernet 10/100 BaseTX
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: 22 trang/phút
  • Sử dụng mực: Hộp mực HP 335A LaserJet (năng suất ~7.400 trang ISO )W1335A,Trống tạo ảnh HP 57A LaserJet chính hãng(năng suất ~80.000 trang)CF257A
Máy in HP LaserJet M211DW-9YF83A HP
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX; 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm; Black (A4, duplex): Up to 18 ipm
  • Sử dụng mực: HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages)
Máy in HP LaserJet M211D-9YF82A HP
  • Tính năng: In trắng đen
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm; Black (A4, duplex): Up to 18 ipm
  • Sử dụng mực: HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages)
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M283fdw 7KW75A HP
  • Tính năng: Print, Copy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Màn hình: 2.7'' color graphic touch screen
  • Tốc độ: Up to 22 ppm
  • Cổng kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port, 802.11n 2.4/5GHz wireless, Fax port, Front Host USB
  • Sử dụng mực: HP 206A
Máy in HP LaserJet MFP M438N (8AF43A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, Sao chép, Quét
  • Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
  • Màn hình: LCD 4 dòng
  • Tốc độ: Lên đến 22 trang/phút
  • Sử dụng mực: Hộp mực HP 335A LaserJet chính hãng (năng suất ~7.400 trang ISO*) W1335A, Hộp mực HP 335X LaserJet màu đen năng suất cao chính hãng (năng suất ~13.700 trang ISO*) W1335X, Trống tạo ảnh HP 57A LaserJet chính hãng (năng suất ~80.000 trang) CF257A
Máy in HP Laser 107A (4ZB77A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Hộp mực in laser chính hãng màu đen HP 107A (năng suất ~1.000 trang) W1107A
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in màu đa chức năng HP Color LaserJet Pro M283fdn ... HP
  • Tính năng: In, Sao chép, Quét, Fax
  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, tích hợp cổng mạng Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX, cổng Fax, USB Host phía trước
  • Màn hình: 2.7 inch
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng: Lên đến 21 trang/phút; Tốc độ in màu: Lên đến 21 trang/phút; Tốc độ in hai mặt(A4): Tối đa 12 ppm
  • Sử dụng mực: HP 206A/HP 207A (C/Y/M/B)
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 volt: 110 đến 127 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 3 Hz), 60 Hz (+/- 3 Hz) Điện áp đầu vào 220 volt: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 3 Hz), 60 Hz (+/- 3 Hz)
Máy in HP LaserJet M440dn MFP (8AF47A) HP
  • Tính năng: In, Sao chép, Quét
  • Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Tốc độ: in màu đen (ISO,A4): Lên đến 24 trang/phút; in đen (bình thường, A3): Lên đến 13 trang/phút; in hai mặt (A4): Tối đa 12 ppm
  • Cổng kết nối: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
  • Sử dụng mực: Hộp mực HP 335A LaserJet chính hãng (năng suất ~7.400 trang ISO*) W1335A, Hộp mực HP 335X LaserJet màu đen năng suất cao chính hãng (năng suất ~13.700 trang ISO*) W1335X, Trống tạo ảnh HP 57A LaserJet chính hãng (năng suất ~80.000 trang) CF257A
  • Nguồn: AC 220 - 240V: 50/60Hz
Máy in HP LaserJet M440n MFP (8AF46A) HP
  • Tính năng: In, Sao chép, Quét
  • Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Tốc độ: in màu đen (ISO,A4): Lên đến 24 trang/phút; in đen (bình thường, A3): Lên đến 13 trang/phút
  • Cổng kết nối: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
  • Sử dụng mực: Hộp mực HP 335A LaserJet chính hãng (năng suất ~7.400 trang ISO*) W1335A, Hộp mực HP 335X LaserJet màu đen năng suất cao chính hãng (năng suất ~13.700 trang ISO*) W1335X, Trống tạo ảnh HP 57A LaserJet chính hãng (năng suất ~80.000 trang) CF257A
  • Nguồn: AC 220 - 240V: 50/60Hz
Máy in HP LaserJet Enterprise M609dn (K0Q21A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, in đảo mặt
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 71 trang/phút (71ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất Cao HP 37X (năng suất 25.000) CF237X; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất cực Cao HP 37Y (năng suất 41.000) CF237Y
Máy in HP LaserJet Enterprise M608dn (K0Q18A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, in đảo mặt
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; Hardware Integration Pocket
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 61 trang/phút (61ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất Cao HP 37X (năng suất 25.000) CF237X; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất cực Cao HP 37Y (năng suất 41.000) CF237Y
Máy in HP LaserJet Enterprise M608n (K0Q17A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; Hardware Integration Pocket
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 61 trang/phút (61ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất Cao HP 37X (năng suất 25.000) CF237X; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất cực Cao HP 37Y (năng suất 41.000) CF237Y
Máy in Laser Brother MFC-L6900DW BROTHER
  • Tính năng: In, Copy, Quét, Fax
  • Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
  • Màn hình: 4,85" TFT Colour Touchscreen LCD
  • Tốc độ: in 50 trang/ phút; scan (đơn sắc/đa sắc) 50/20 trang/phút
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz
Máy in Laser Brother MFC-L5700DN BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy, Fax
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: 3.7" TFT ColorLCD
  • Tốc độ: in 40 trang/phút; scan (đơn sắc/đa sắc) 24 trang/phút
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz
Máy in Laser Brother MFC-L5900DW BROTHER
  • Tính năng: In, Copy, Quét, Fax
  • Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
  • Màn hình: 3.7" TFT Color LCD
  • Tốc độ: in 40 trang/ phút; scan (đơn sắc/đa sắc) 24 trang/phút
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz
Máy in Brother MFC-T920DW BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Sao chép, Fax
  • Độ phân giải: In: Tối đa. 1200x2400 dpi, Quét: Tối đa. 1200x600 dpi
  • Tốc độ: 17 (Mono) / 16.5 (Col) ipm FPOT: 6 (Mono) / 6.5 (Col) giây
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Sử dụng mực: BTD60 BK- 7,500 pages; BT5000 C/M/Y - 5,000pages
  • Nguồn: AC 220 - 240V 50 / 60Hz
Máy in Brother DCP-T720DW BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Sao chép
  • Độ phân giải: In: Tối đa. 1200x2400 dpi, Quét: Tối đa. 1200x600 dpi
  • Tốc độ: 17 (Mono) / 16.5 (Col) ipm FPOT: 6 (Mono) / 6.5 (Col) seconds
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Sử dụng mực: BTD60 BK- 7,500 pagesp; BT5000 C/M/Y - 5,000pages
  • Nguồn: AC 220 - 240V 50 / 60Hz
Máy in Brother DCP-T220 BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Sao chép
  • Độ phân giải: In: Tối đa. 1200x1800 dpi, Quét: Tối đa. 1200x600 dpi
  • Tốc độ: 16 (Mono) / 9 (Col) ipm FPOT: 6.5 (Mono) / 10 (Col) seconds
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Sử dụng mực: BTD60 BK- 7,500 pages; BT5000 C/M/Y - 5,000pages.
  • Nguồn: AC 220 - 240V 50 / 60Hz
Máy in Brother MFC-L8690CDW BROTHER
  • Tính năng: In, Scan, Copy, Fax
  • Kích thước màn hình: Màn hình cảm ứng màu 3.7"
  • Độ phân giải: In: 2400 x 600dpi; Copy: 1200 x 2400dpi; Scan: 1200 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng màu 3.7"
  • Tốc độ: in 31 trang/ phút; copy 31 trang/phút; Scan (Đơn sắc/Đa sắc) 28 trang/phút; Modern 33,600bps
  • Cổng kết nối: USB 2.0, LAN, Wireless, In từ thiết bị di động
Máy in Brother MFC-L3750CDW BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy, Fax
  • Độ phân giải: In: 2400 x 600dpi; Copy: 600 x 600dpi; Scan: 1200 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 3.7" TFT colour touchscreen LCD
  • Tốc độ: In: 2400 x 600dpi; Copy: 600 x 600dpi; Scan: 1200 x 2400dpi
  • Nguồn: 220V to 240V AC 50/60Hz
Máy in Brother DCP–L2520D BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy
  • Độ phân giải: In: Up to 2,400 dpi (600 x 2400); Copy: Up to 600 × 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Up to 15 sides/minute (Up to 7.5 sheets/minute) (A4 size) Up to 26 pages/minute (A4 size)
  • Nguồn: 220 - 240 V AC 50/60Hz
Máy in Brother DCP-L3551CDW BROTHER
  • Tính năng: IN Scan, Copy
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 2,400 dpi (600 x 2400) quality
  • Tốc độ: Up to 18/19 ppm (A4/LTR)
  • Sử dụng mực: Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL
Máy in BROTHER MFC-T4500DW BROTHER
  • Tính năng: Máy in màu đa năng khổ A3 In màu/ Photo màu/ Scan màu/ Fax
  • Độ phân giải: Độ phân giải in 1200x4800dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.7" TFT Colour LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in: 35 tr/ph (trắng đen), 27 tr/ph (màu)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)
Máy in BROTHER MFC-T910DW BROTHER

Máy in BROTHER MFC-T910DW

Ngừng kinh doanh
  • Tính năng: In phun đa chức năng: In màu/ Photo màu/ Scan màu/ Fax
  • Độ phân giải: up to 1200x6000 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, wireless
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)