Danh mục sản phẩm
Máy in CANON LBP 161DN+
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi,  1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Moblie Printing
  • Tính năng: In Lazer trắng đen, in 2 mặt tự động
  • Sử dụng mực: Catridge 051 H  4,100 trang, Drum 23,000 Trang
Máy in CANON LASER IR2006N CANON
  • Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, WIFI
  • Màn hình: Màn hình LCD Cảm ứng 3.5" - hỗ trợ Tiếng Việt
  • Tính năng: In laser trắng đen, khổ in A3. Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in, copy: 20 /10 trang/phút (A4 / A3) (BW) . Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 12 trang/phút (BW / Color)
Máy in CANON MF 235 CANON

Máy in CANON MF 235

5.490.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent). Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) . Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in Canon MF 633CDW CANON

Máy in Canon MF 633CDW

12.990.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy),Độ phân giải copy:  600 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tính năng: In laser màu. Chức năng: Print - Scan - Copy- ADF
  • Tốc độ: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/letter
  • Sử dụng mực: Cartridge 045 (Bk: 1.400 trang, CMY: 1.300 trang)
Máy in CANON LBP 611CN CANON
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao; Network
  • Tính năng: In laser màu
  • Tốc độ: 18/ 19 ppm (A4/ Letter) Mono & Color
  • Sử dụng mực: Cartridge 045 (YMC: 1.400P) (BK:1.300p)
Máy in CANON PIXMA TS707 CANON
  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Tính năng: Máy in phun đơn năng, in tự động đảo mặt, khổ in A4
  • Tốc độ: Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu); Ảnh (4 x 6", PP-201 / Tràn viền): Xấp xỉ 21 giây . Độ rộng bản in: Lên tới 203.2mm (8 inch)
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
Máy in CANON LASER MF113W CANON
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 400dpi, 600 x 600dpi. Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy). Độ phân giải copy: 600 x 600dpi
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print , Scan, Copy
  • Tốc độ: Tốc độ in: 22 trang/phút (A4). Tốc độ quét: 2.4 giây. Tốc độ copy: 22 bản/phút
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
Máy in laser trắng đen CANON MF244DW CANON
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tốc độ: 27 trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in CANON LBP 8780X CANON

Máy in CANON LBP 8780X

25.400.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, SD Card Slot
  • Tính năng: In Lazer trắng đen, in đảo mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in: A4: 40 trang/phút; A3: 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Cartridge 333 (khoảng 10,000 trang)
Máy in CANON LBP 214DW CANON
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi,  1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot, Canon Mobile Printing
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 38 trang/phút
  • Sử dụng mực: Cartridge 052 (3.100 trang)
Máy in CANON MF 237W CANON

Máy in CANON MF 237W

7.390.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent) Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) Độ phân giải copy: 600 x 600dpi Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tính năng: Print, Copy, Scan, Fax
  • Tốc độ: Tốc độ in: 23 trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: Mực Catridge 337
Máy in CANON LBP 161DN CANON

Máy in CANON LBP 161DN

Ngừng kinh doanh
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network, Moblie Printing
  • Tính năng: In Lazer, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 28/30 trang/phút (A4 / Letter)
  • Sử dụng mực: Mực Catridge (Standard 1,600 trang) / (high 3,500 trang). DRUM (Trống) 20,000 trang
Máy in EPSON L1110 EPSON

Máy in EPSON L1110

3.450.000 đ
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tính năng: In phun đen và màu (4 màu) khổ A4
  • Tốc độ: Draft Text - Memo, A4 (Black/ Colour): lên đến 33 ppm / 15 ppm. ISO 24734, A4 (Black / Colour): lên đến 10 ipm / 5.0 ipm.
Máy in Epson L1800 EPSON

Máy in Epson L1800

Liên hệ đặt hàng
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB
  • Tính năng: In phun 6 màu, khổ A3
  • Tốc độ: 15trang A4/phút trắng đen, 15 trang A4/phút màu
  • Sử dụng mực: C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600
Máy in Epson L1300 EPSON

Máy in Epson L1300

11.350.000 đ
  • Độ phân giải: 5760x1440dp
  • Giao tiếp: USB
  • Tính năng: In phun màu, khổ A3
  • Tốc độ: 30trang/phút trắng đen, 17trang/phút màu
  • Sử dụng mực: C13T6641/42/43/44
Máy in Epson L805 EPSON

Máy in Epson L805

6.290.000 đ
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
  • Tính năng: In phun 6 màu, khổ A4
  • Tốc độ: 34 đen ipm, 34 trang màu ipm
  • Sử dụng mực: C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600
Máy in Epson LQ310 EPSON

Máy in Epson LQ310

4.590.000 đ
  • Giao tiếp: USB & LPT
  • Tính năng: In kim, A4, 24 kim, khổ hẹp, 1bản chính, 3 bản sao

HP

Máy in HP LaserJet Pro M404dn W1A53A HP
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: HP ePrint,Apple AirPrint™, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0, các ứng dụng Di động, 1 USB 2.0 Tốc độ Cao, 1 Host USB, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 38 trang A4/phút
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M254DW T6B60A HP
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Màn hình: (2.7-inch) touchscreen (colour graphic)
  • Tốc độ: in đen/trắng, màu 21 trang /phút
  • Kết nối: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Wireless Direct Printing; Mobile Apps, Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M181FW T6B71A HP
  • Độ phân giải: in/copy: 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi; Fax: 300 x 300 dpi
  • Màn hình: 2-line LCD with 26-button keypad
  • Tốc độ: in/copy: 16 trang /phút (đen trắng) – 17 trang /phút (màu); scan: 14 trang /phút; Fax: 33.6 kbps
  • Sử dụng mực: HP 204A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF510A; HP 204A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF511A;HP 204A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF512A;HP 204A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF513A;HP 205A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF530A;HP 205A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF531A;HP 205A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF532A;HP 205A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF533A Replacement 204A and 205A cartridge average composite (C/Y/M) declared yield ~900 and average black yield ~1100 pages based on ISO/IEC 19798 and continuous printing
Máy in HP Color LaserJet Pro M180n T6B70A HP
  • Độ phân giải: in/copy: 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: LCD display with 6-button keypad
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: in/copy: 16 trang /phút (đen trắng) – 17 trang /phút (màu); scan: 14 trang /phút
  • Sử dụng mực: HP 204Aa Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF510A; HP 204A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF511A;HP 204A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF512A;HP 204A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF513A;HP 205A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF530A;HP 205A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF531A;HP 205A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF532A;HP 205A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF533A Replacement 204A and 205A cartridge average composite (C/Y/M) declared yield ~900 and average black yield ~1100 pages based on ISO/IEC 19798 and continuous printing. Actual yields vary considerably based on images printed and other factors. For details see http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies. Dynamic security enabled printer. Only intended to be used with cartridges using an HP original chip. Cartridges using a non-HP chip may not work, and those that work today may not work in the future.
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200a (4QD21A) HP
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200w (4RY26A) HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A) HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; Built-in Wi-fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút
Máy in HP LaserJet P2035 (CE461A) HP
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, IEEE 1284-compliant parallel, HP Jetdirect en1700 IPv4/IPv6 Print Server, HP Jetdirect en3700 Fast Ethernet Print Server, HP Jetdirect ew2400 802.11g Wireless Print Server, HP Wireless Printing Upgrade Kit, HP USB Network Print Adapter
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Tốc độ: 30 trang A4/phút.
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M281fdn (T6B81A) HP
  • Độ phân giải: Print quality: Up to 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi; Fax: 300 x 300 dpi
  • Tính năng: In laser màu Print, Copy, Scan, Fax
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng/ màu: Up to 21 ppm. In trang đầu tiên (sẵn sàng): Đen trắng: As fast as 10.6 sec/ Màu: As fast as 12 sec
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port, Front Host USB, HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified;  Mobile Apps
Máy in HP LaserJet MFP M436nda (W7U02A) HP
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: 4-Line LCD
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print, Copy, Scan, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút. Tốc độ quét (thông thường, A4): Up to 30 ipm. Tốc độ copy: Đen trắng: Up to 23 cpm
  • Kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0
Máy in HP LaserJet MFP M436DN (2KY38A) HP
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: 4-Line LCD
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút
  • Kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0
Máy in HP LaserJet MFP M436n (W7U01A) HP
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng up to 1200 x 1200 dpi. Scan: Up to 600 x 600 dpi
  • Màn hình: 4-Line LCD
  • Tính năng: In laser trắng đen; Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút. Tốc độ copy: Đen trắng: Up to 23 cpm
  • Kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0
  • Sử dụng mực: HP Original 56A LaserJet Toner Cartridge (yield 7,400 ISO pages) CF256A, HP Original 56X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield 12,300 ISO pages) CF256X, HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) CF257A
Máy in BROTHER DCP-B7535DW BROTHER
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-Speed. Mạng không dây, Mobile print
  • Màn hình: LCD16 ký tự
  • Tính năng: In Laser Đa Chức Năng (In-Copy-Scan), In 02 mặt tự động
  • Tốc độ: 34 trang/phút
Máy in BROTHER  HL-T4000DW BROTHER
  • Độ phân giải: 1200x4800 dpi
  • Giao tiếp: Giao tiếp: USB 2.0 • Giải pháp di động : AirPrint, Mopria (Print), Google Cloud Print, Brother iPrint & Scan
  • Màn hình: 2.7" TFT Colour LCD
  • Tính năng: Máy in màu khổ A3
  • Tốc độ: Tốc độ in: 35 tr/ph (trắng đen), 27 tr/ph (màu)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)
Máy in BROTHER HL-L3230CDN BROTHER
  • Độ phân giải: 2400x 600
  • Tính năng: In Đơn năng, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in 18 tr/ph
  • Sử dụng mực: Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL
Máy in BROTHER MFC–L2701DW BROTHER
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600dpi) • Độ phân giải quét: 600x2400 dpi (24-bit)
  • Giao tiếp: • Giao thức: Hi speed 2.0 • Kết nối mạng: 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Ad-hoc Mode) IEEE 802.11 g/n (Wi-fi Direct) • In từ thiết bị di động:Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print
  • Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
Máy in BROTHER DCP-T310 BROTHER
  • Độ phân giải: Độ phân giải in 1200x6000dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-speed
  • Tính năng: Đa chức năng In màu/ Photo màu/ Scan màu
  • Tốc độ: In trắng đen 27 trang/phút, in màu 10 trang/phút
Máy in Brother MFC-L2701D BROTHER
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 1200x1200dpi. Sao chụp: 25% - 400%. Độ phân giải quét:1200x1200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tính năng: In Laser đa chức năng:Fax – PC fax – Sao chụp – Quét màu, in hai mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
  • Sử dụng mực: TN-2385
Máy in Brother HL-L2361DN BROTHER
  • Độ phân giải: 600x600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX
  • Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter. In mạng 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 30trang/phút
  • Sử dụng mực: TN-2385
Máy in Brother HL-L2366DW BROTHER
  • Độ phân giải: 600x600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n
  • Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter. In mạng 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 30trang/phút
  • Sử dụng mực: TN-2385
Máy in Brother HL L2321D BROTHER
  • Độ phân giải: 2400x600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
  • Sử dụng mực: TN-2385
Máy in nhiệt Epson TM-T82II EPSON
  • Giao tiếp: USB+RS232
  • Tốc độ: in 200mm/s
Máy in kim Epson TM-U220A EPSON
  • Giao tiếp: USB hoặc RS232
Máy in kim Epson TM-U220B EPSON
  • Giao tiếp: USB hoặc LPT hoặc RS232.
Máy in nhiệt Epson TM-T82II (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: USB + LAN (cổng mạng)
  • Tốc độ: in 200mm/s
Máy in kim Epson TM-U220A (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: LAN (cổng mạng)
Máy in kim Epson TM-U220B (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: LAN (cổng mạng)