Danh mục sản phẩm
Máy in Canon LBP 6030 CANON

Máy in Canon LBP 6030

2.790.000 đ
  • Tính năng: In lazer, A4
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
  • Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút Up to 18 ppm/ Khổ Letter: 19 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực in Canon 325: ~1.400 trang với độ phủ mực 5% ( Hộp mực đi kèm máy ~ 600 trang với độ phủ 5%)
Máy in Canon Pixma TS707 CANON
  • Tính năng: Máy in phun đơn năng, in tự động đảo mặt, khổ in A4
  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Tốc độ: Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu); Ảnh (4 x 6", PP-201 / Tràn viền): Xấp xỉ 21 giây . Độ rộng bản in: Lên tới 203.2mm (8 inch)
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
  • Sử dụng mực: Hộp mực: PG-780 (Pigment Black). CLI-781 (Cyan / Magenta/ Yellow / Black), [Optional: PG-780XL (Pigment Black),CLI-781XL (Cyan, Magenta / Yellow / Black)]
Máy in Canon LBP 6030w CANON
  • Tính năng: In lazer, A4
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
  • Tốc độ: 18 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực 325
Máy in Canon LBP 2900 CANON

Máy in Canon LBP 2900

4.090.000 đ
  • Tính năng: In lazer, A4
  • Độ phân giải: Độ phân giải thực 600 x 600 dpi (2400 x 600 dpi tương đương với công nghệ lọc hình ảnh tự động AIR)
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao
  • Tốc độ: 12trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: mực 303
Máy in Canon LBP 161DN+ CANON
  • Tính năng: In Lazer trắng đen đơn năng, in 2 mặt tự động, network
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi,  1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Moblie Printing
  • Tốc độ: 28 trang/phút
  • Sử dụng mực: Catridge 051 H  4.100 trang với độ phủ 5%, Drum 23.000 Trang
Máy In Canon LBP 6230DN CANON
  • Tính năng: In lazer, A4 ,in 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx
  • Tốc độ: In 1 mặt: Lên đến 25trang/phút In 2 mặt: A4: Lên đến 7.7tờ (tờ/phút)
  • Sử dụng mực: 326
Máy in Canon LBP913w CANON

Máy in Canon LBP913w

5.990.000 đ
  • Tính năng: In laser trắng đen đơn năng, wifi
  • Độ phân giải: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao,Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: LCD 5 dòng
  • Sử dụng mực: Mực Cart 050 (2,500 trang với độ phủ 5%), Drum 050 (10,000 trang)
Máy in Canon LBP226DW CANON

Máy in Canon LBP226DW

9.990.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: LCD 5 dòng
  • Tốc độ: Tốc độ in 38 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực Cartridge 057: 3.100 trang với độ phủ 5%/ Cartridge 057H: 10.000 trang với độ phủ 5%
Máy in Canon LBP8100N CANON

Máy in Canon LBP8100N

20.590.000 đ
  • Tính năng: In laser đen trắng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Màn hình: 7 LED + 3 Nút
  • Tốc độ: in: 30 trang/phút (A4) /15 trang/phút (A3)
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet
  • Sử dụng mực: Cartridge 333
Máy in Canon Laser IR2006N CANON
  • Tính năng: In laser trắng đen đa chức năng (Print, Copy, Scan), khổ in A3, wifi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, WIFI
  • Màn hình: Màn hình LCD Cảm ứng 3.5" - hỗ trợ Tiếng Việt
  • Tốc độ: Tốc độ in, copy: 20 /10 trang/phút (A4 / A3) (BW) . Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 12 trang/phút (BW / Color)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: NPG-59 (10.200 trang A4 độ phủ 5%)
Máy in Canon MF 235 CANON
  • Tính năng: In laser trắng đen đa chức năng( Print - Scan - Copy - Fax - ADF)
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent). Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) . Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang với độ phủ 5%)
Máy in Canon Laser MF113W CANON
  • Tính năng: In laser trắng đen đa chức năng ( In, scan, copy), wifi
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 400dpi, 600 x 600dpi. Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy). Độ phân giải copy: 600 x 600dpi
  • Tốc độ: Tốc độ in: 22 trang/phút (A4). Tốc độ quét: 2.4 giây. Tốc độ copy: 22 bản/phút
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Sử dụng mực: Cartridge 047 (1,600 trang với độ phủ 5%), Drum Cart 049 (12,000 trang)
Máy in Epson LQ310 EPSON

Máy in Epson LQ310

4.690.000 đ
  • Tính năng: In kim, A4, 24 kim, khổ hẹp, 1bản chính, 3 bản sao
  • Giao tiếp: USB & LPT
  • Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Máy in Epson L1800 EPSON

Máy in Epson L1800

Liên hệ
  • Tính năng: In phun 6 màu, khổ A3
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 15trang A4/phút trắng đen, 15 trang A4/phút màu
  • Sử dụng mực: C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600
Máy in Epson L1300 EPSON

Máy in Epson L1300

Liên hệ
  • Tính năng: In phun màu, khổ A3
  • Độ phân giải: 5760x1440dp
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 30trang/phút trắng đen, 17trang/phút màu
  • Sử dụng mực: C13T6641/42/43/44
Máy in Epson L805 EPSON

Máy in Epson L805

Liên hệ
  • Tính năng: In phun 6 màu, khổ A4
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
  • Tốc độ: 34 đen ipm, 34 trang màu ipm
  • Sử dụng mực: C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600
Máy in Epson L3110 EPSON

Máy in Epson L3110

Ngừng kinh doanh
  • Tính năng: In phun màu đa năng
  • Độ phân giải: 5760x1440 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ in 10ipm/trang đen, 5ipm/trang màu. Tốc độ quét 200dpi/11 giây đơn sắc 32 giây màu.Tốc độ copy 7.0 ipm trangđen 1.7 ipm trangmàu
  • Sử dụng mực: CT00V100 Black,CT00V200 Cyan,CT00V300 Magenta , CT00V400 Yellow
Máy in Epson L3150 EPSON

Máy in Epson L3150

Ngừng kinh doanh
  • Độ phân giải: 5760x1440
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Wifi Direct
  • Tốc độ: Tốc độ copy 7.7ipm (đen), 3.8ipm (màu). Tốc độ scan 11sec (đen), 28sec (màu)
  • Sử dụng mực: Epson C13T00V100 - Black/ C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - Yellow
Máy in Epson L1110 EPSON

Máy in Epson L1110

Ngừng kinh doanh
  • Tính năng: In phun đen và màu (4 màu) khổ A4
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Draft Text - Memo, A4 (Black/ Colour): lên đến 33 ppm / 15 ppm. ISO 24734, A4 (Black / Colour): lên đến 10 ipm / 5.0 ipm.
  • Sử dụng mực: C13T00V100 (ĐEN), C13T00V200 (Cyan), C13T00V300 (Magenta), C13T00V400 (Yellow)

HP

Máy in HP Laser 107A (4ZB77A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, đơn năng
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực in laser HP 107A W1107A : năng suất ~1.000 trang với độ phủ 5% ( Hộp mực đi kèm máy khoảng 400 trang với độ phủ 5%)
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in HP Laser 107w 4ZB78A HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, đơn năng
  • Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port, Wireless 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực in laser HP 107A W1107A : năng suất ~1.000 trang với độ phủ 5% ( Hộp mực đi kèm máy khoảng 400 trang với độ phủ 5%)
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A) HP
  • Tính năng: In laser
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; Built-in Wi-fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: HP 103A Black
  • Công suất: công suất in tối đa: Tối đa 20.000 trang công suất in khuyễn nghị: 250-2500
Máy in HP LaserJet Pro MFP 135A 4ZB82A HP
  • Tính năng: In, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 107A ( khoảng 1000 trang với độ phủ 5%)
Máy in HP LaserJet Pro MFP 135w 4ZB83A HP
  • Tính năng: In, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Wireless 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Hộp mực in laser chính hãng màu đen HP 107A (năng suất ~1.000 trang với độ phủ 5%) W1107A
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in HP LaserJet M211DW-9YF83A HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, in 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX; 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm; Black (A4, duplex): Up to 18 ipm
  • Sử dụng mực: HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages với độ phủ 5%)
Máy in HP Laser MFP 137fnw 4ZB84A HP
  • Tính năng: In, Photocopy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 Tốc Độ Cao; Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-Tx; Không Dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 107A
Máy in HP LaserJet MFP M236dw (9YF95A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen đa chức năng (Print, scan, copy), in 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX; 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: 29 trang A4/phút; 18trang/phút( in 2 mặt)
  • Sử dụng mực: HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages) -W1360A/ HP 136X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (2,600 pages)- W1360X
Máy in HP Color Laser 150nw (4ZB95A) HP
  • Tính năng: In Laser màu đơn năng
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi 4 bit
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Khôngdây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang với độ phủ 5%) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in HP LaserJet Pro 4003DN (2Z609A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 x Hi-Speed USB 2.0, 1 host USB at rear side, Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network, 802.3az(EEE)
  • Màn hình: Đang cập nhật
  • Tốc độ: Print speed black(ISO, A4): 40 ppm, Print speed duplex (A4): 34 ipm
  • Sử dụng mực: W1510A
Máy in HP LaserJet Pro 4003DW (2Z610A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen đơn năng, in 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 host USB at rear side;Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network; 802.11b/g/n / 2.4 / 5 GHZ Wi-Fi radio + Bluetooth; 802.3az(EEE)
  • Màn hình: Đang cập nhật
  • Tốc độ: Black (A4, normal) Up to 40 ppm ; Black (A4, duplex): Up to 34 ipm
  • Sử dụng mực: W1510A HP 151A Black LaserJet Toner
Máy in HP LaserJet MFP M236sdw (9YG09A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen đa chức năng (Print,copy, scan), in 2 mặt tự động, wifi
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX; 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: 29 trang A4/phút
  • Sử dụng mực: HP 136A Black LaserJet Toner Cartridge, W1360A, HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X
Máy in Brother HL L2321D BROTHER
  • Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực in TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5% (Hộp mực đi kèm máy: ~1000 trang độ phủ 5)
Máy in Brother HL-L2361DN BROTHER
  • Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter. In mạng 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ 1200
  • Giao tiếp: USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX
  • Tốc độ: 30 trang/phút
  • Sử dụng mực: TN-2385
Máy in Brother DCP-T226 BROTHER
  • Tính năng: In phun màu đa năng (In, Copy, Scan)
  • Độ phân giải: 1200 x 6000 dpi
  • Giao tiếp: Hi speed USB 2.0
  • Màn hình: Đang cập nhật
  • Tốc độ: In trắng đen/màu: 16 ipm / 9 ipm
  • Sử dụng mực: BTD60 BK- 7,500 pages với độ phủ 5%; BT5000 C/M/Y - 5,000 pages với độ phủ 5%
Máy in Brother DCP-T220 BROTHER
  • Tính năng: In phun màu đa chức năng (In, Quét, Sao chép)
  • Độ phân giải: 1200 x 6000dpi
  • Tốc độ: 28/11 trang/ phút
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Sử dụng mực: BTD60 BK- 7,500 pages với độ phủ 5%; BT5000 C/M/Y - 5,000 pages với độ phủ 5%
  • Nguồn: AC 220 - 240V 50 / 60Hz
Máy in Brother DCP–L2520D BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ in: Up to 30 / 32 ppm (A4/Letter)
  • Nguồn: 220 - 240 V AC 50/60Hz
Máy in Brother DCP-B7535DW BROTHER
  • Tính năng: In Laser trắng đen đa chức năng (In-Copy-Scan), In 2 mặt tự động, Wifi
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, LAN, Wifi
  • Màn hình: LCD 16 ký tự
  • Tốc độ: 34 trang/phút
  • Sử dụng mực: TN-B022 ~ 2600 trang với độ phủ 5%, DR-B022 ~ 12,000 trang
Máy in Brother DCP-T720DW BROTHER
  • Tính năng: In phun màu đa chức năng(in, Quét, Sao chép), in 2 mặt tự động, wifi
  • Độ phân giải: In: Tối đa. 1200x2400 dpi, Quét: Tối đa. 1200x600 dpi
  • Tốc độ: 30/26 trang/ phút
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Sử dụng mực: BTD60 BK- 7,500 pages với độ phủ 5%; BT5000 C/M/Y - 5,000 pages với độ phủ 5%
  • Nguồn: AC 220 - 240V 50 / 60Hz
Máy in Brother MFC-T920DW BROTHER
  • Tính năng: In phun màu đa năng ( In, Quét, Sao chép, Fax), in 2 mặt tự động, wifi
  • Độ phân giải: In: Tối đa. 1200x2400 dpi, Quét: Tối đa. 1200x600 dpi
  • Tốc độ: 17 (Mono) / 16.5 (Col) ipm FPOT: 6 (Mono) / 6.5 (Col) giây
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Sử dụng mực: BTD60 BK- 7,500 pages với độ phủ 5%; BT5000 C/M/Y - 5,000 pages với độ phủ 5%
  • Nguồn: AC 220 - 240V 50 / 60Hz
Máy in Brother DCP-L3551CDW BROTHER
  • Tính năng: In laser màu đa chức năng ( In, Scan, Copy), in 2 mặt tự động, wifi
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 2,400 dpi (600 x 2400) quality
  • Tốc độ: Up to 18/19 ppm (A4/LTR)
  • Sử dụng mực: Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL
Máy in Brother MFC-L6900DW BROTHER
  • Tính năng: In, Copy, Quét, Fax
  • Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
  • Màn hình: 4,85" TFT Colour Touchscreen LCD
  • Tốc độ: in 50 trang/ phút; scan (đơn sắc/đa sắc) 50/20 trang/phút
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz
Máy in Brother MFC-L5700DN BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy, Fax
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: 3.7" TFT ColorLCD
  • Tốc độ: in 40 trang/phút; scan (đơn sắc/đa sắc) 24 trang/phút
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz
Máy in Brother MFC-L5900DW BROTHER
  • Tính năng: In, Copy, Quét, Fax
  • Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
  • Màn hình: 3.7" TFT Color LCD
  • Tốc độ: in 40 trang/ phút; scan (đơn sắc/đa sắc) 24 trang/phút
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz