Danh mục sản phẩm
Máy in CANON MF 913W CANON

Máy in CANON MF 913W

9.390.000 đ
  • Tính năng: Print - Scan - Copy
  • Độ phân giải: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: Tốc độ copy 22 bản/phút
  • Sử dụng mực: Mực Cartridge 047 (1,600 trang), Drum Cart 049 (12,000 trang)
Máy in CANON LBP913w CANON

Máy in CANON LBP913w

6.690.000 đ
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao,Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: LCD 5 dòng
  • Sử dụng mực: Mực Cart 050 (2,500 trang), Drum 050 (10,000 trang)
Máy in CANON LBP113w CANON

Máy in CANON LBP113w

3.790.000 đ
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao.Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: LCD 5 dòng
  • Tốc độ: Tốc độ in 22 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực Cart 047 (1,600 trang), Drum 049 (12,000 trang)
Máy in CANON LBP 161DN+ CANON
  • Tính năng: In Lazer trắng đen, in 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi,  1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Moblie Printing
  • Tốc độ: 28 trang/phút
  • Sử dụng mực: Catridge 051 H  4,100 trang, Drum 23,000 Trang
Máy in CANON LASER IR2006N CANON
  • Tính năng: In laser trắng đen, khổ in A3. Print, Copy, Scan
  • Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, WIFI
  • Màn hình: Màn hình LCD Cảm ứng 3.5" - hỗ trợ Tiếng Việt
  • Tốc độ: Tốc độ in, copy: 20 /10 trang/phút (A4 / A3) (BW) . Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 12 trang/phút (BW / Color)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: NPG-59 (10.200 trang A4 độ phủ 6%)
Máy in CANON MF 235 CANON

Máy in CANON MF 235

5.590.000 đ
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent). Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) . Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in CANON PIXMA TS707 CANON
  • Tính năng: Máy in phun đơn năng, in tự động đảo mặt, khổ in A4
  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Tốc độ: Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu); Ảnh (4 x 6", PP-201 / Tràn viền): Xấp xỉ 21 giây . Độ rộng bản in: Lên tới 203.2mm (8 inch)
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
  • Sử dụng mực: Hộp mực: PG-780 (Pigment Black). CLI-781 (Cyan / Magenta/ Yellow / Black), [Optional: PG-780XL (Pigment Black),CLI-781XL (Cyan, Magenta / Yellow / Black)]
Máy in CANON LASER MF113W CANON
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print , Scan, Copy
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 400dpi, 600 x 600dpi. Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy). Độ phân giải copy: 600 x 600dpi
  • Tốc độ: Tốc độ in: 22 trang/phút (A4). Tốc độ quét: 2.4 giây. Tốc độ copy: 22 bản/phút
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Sử dụng mực: Cartridge 047 (1,600 trang), Drum Cart 049 (12,000 trang)
Máy in laser trắng đen CANON MF244DW CANON
  • Tính năng: In 2 mặt tự động ,Scan, Photocopy
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tốc độ: 27 trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in CANON LBP 8780X CANON

Máy in CANON LBP 8780X

24.790.000 đ
  • Tính năng: In Lazer trắng đen, in đảo mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, SD Card Slot
  • Tốc độ: Tốc độ in: A4: 40 trang/phút; A3: 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Cartridge 333 (khoảng 10,000 trang)
Máy in CANON MF 237W CANON

Máy in CANON MF 237W

7.490.000 đ
  • Tính năng: Print, Copy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent) Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) Độ phân giải copy: 600 x 600dpi Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tốc độ: Tốc độ in: 23 trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: Mực Catridge 337
Máy in CANON LBP 161DN CANON

Máy in CANON LBP 161DN

Ngừng kinh doanh
  • Tính năng: In Lazer, in 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network, Moblie Printing
  • Tốc độ: 28/30 trang/phút (A4 / Letter)
  • Sử dụng mực: Mực Catridge (Standard 1,600 trang) / (high 3,500 trang). DRUM (Trống) 20,000 trang
Máy in EPSON L3110 EPSON

Máy in EPSON L3110

3.549.000 đ
  • Tính năng: IN, SCAN, COPY, in phun 4 màu
  • Độ phân giải: 600x1200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ in 10ipm/trang đen, 5ipm/trang màu. Tốc độ quét 200dpi/11 giây đơn sắc 32 giây màu.Tốc độ copy 7.0 ipm trangđen 1.7 ipm trangmàu
  • Sử dụng mực: CT00V100 Black  L3110 / L1110,CT00V200 Cyan   L3110  / L1110,CT00V300 Magenta  L3110  / L1110, CT00V400 Yellow  L3110  / L1110
Máy in EPSON L3150 EPSON

Máy in EPSON L3150

4.590.000 đ
  • Độ phân giải: 5760x1440
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Wifi Direct
  • Tốc độ: Tốc độ copy 7.7ipm (đen), 3.8ipm (màu). Tốc độ scan 11sec (đen), 28sec (màu)
  • Sử dụng mực: Epson C13T00V100 - Black/ C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - Yellow
Máy in HP LaserJet Pro 400 M404dw W1A56A HP
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 host USB at rear side;Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network
  • Tốc độ: Up to 38 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 76A Black Original LaserJet Toner Cartridge CF276A
Máy in EPSON L1110 EPSON

Máy in EPSON L1110

3.290.000 đ
  • Tính năng: In phun đen và màu (4 màu) khổ A4
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Draft Text - Memo, A4 (Black/ Colour): lên đến 33 ppm / 15 ppm. ISO 24734, A4 (Black / Colour): lên đến 10 ipm / 5.0 ipm.
  • Sử dụng mực: C13T00V100 (ĐEN)~4.500 trang, C13T00V200 (Cyan), C13T00V300 (Magenta), C13T00V400 (Yellow)
Máy in Epson L1800 EPSON

Máy in Epson L1800

14.290.000 đ
  • Tính năng: In phun 6 màu, khổ A3
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 15trang A4/phút trắng đen, 15 trang A4/phút màu
  • Sử dụng mực: C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600
Máy in Epson L1300 EPSON

Máy in Epson L1300

Liên hệ
  • Tính năng: In phun màu, khổ A3
  • Độ phân giải: 5760x1440dp
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 30trang/phút trắng đen, 17trang/phút màu
  • Sử dụng mực: C13T6641/42/43/44
Máy in Epson L805 EPSON

Máy in Epson L805

5.990.000 đ
  • Tính năng: In phun 6 màu, khổ A4
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
  • Tốc độ: 34 đen ipm, 34 trang màu ipm
  • Sử dụng mực: C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600
Máy in Epson LQ310 EPSON

Máy in Epson LQ310

5.490.000 đ
  • Tính năng: In kim, A4, 24 kim, khổ hẹp, 1bản chính, 3 bản sao
  • Giao tiếp: USB & LPT
  • Sử dụng mực: Ribbon LQ310

HP

Máy in HP LaserJet M440dn MFP (8AF47A) HP
  • Tính năng: In, Sao chép, Quét
  • Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Tốc độ: in màu đen (ISO,A4): Lên đến 24 trang/phút; in đen (bình thường, A3): Lên đến 13 trang/phút; in hai mặt (A4): Tối đa 12 ppm
  • Kết nối: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
  • Sử dụng mực: Hộp mực HP 335A LaserJet chính hãng (năng suất ~7.400 trang ISO*) W1335A, Hộp mực HP 335X LaserJet màu đen năng suất cao chính hãng (năng suất ~13.700 trang ISO*) W1335X, Trống tạo ảnh HP 57A LaserJet chính hãng (năng suất ~80.000 trang) CF257A
  • Nguồn: AC 220 - 240V: 50/60Hz
Máy in HP LaserJet M440n MFP (8AF46A) HP
  • Tính năng: In, Sao chép, Quét
  • Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Tốc độ: in màu đen (ISO,A4): Lên đến 24 trang/phút; in đen (bình thường, A3): Lên đến 13 trang/phút
  • Kết nối: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
  • Sử dụng mực: Hộp mực HP 335A LaserJet chính hãng (năng suất ~7.400 trang ISO*) W1335A, Hộp mực HP 335X LaserJet màu đen năng suất cao chính hãng (năng suất ~13.700 trang ISO*) W1335X, Trống tạo ảnh HP 57A LaserJet chính hãng (năng suất ~80.000 trang) CF257A
  • Nguồn: AC 220 - 240V: 50/60Hz
Máy in HP LaserJet Enterprise M609dn (K0Q21A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, in đảo mặt
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 71 trang/phút (71ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất Cao HP 37X (năng suất 25.000) CF237X; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất cực Cao HP 37Y (năng suất 41.000) CF237Y
Máy in HP LaserJet Enterprise M608dn (K0Q18A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, in đảo mặt
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; Hardware Integration Pocket
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 61 trang/phút (61ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất Cao HP 37X (năng suất 25.000) CF237X; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất cực Cao HP 37Y (năng suất 41.000) CF237Y
Máy in HP LaserJet Enterprise M608n (K0Q17A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; Hardware Integration Pocket
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 61 trang/phút (61ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất Cao HP 37X (năng suất 25.000) CF237X; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất cực Cao HP 37Y (năng suất 41.000) CF237Y
Máy in HP LaserJet Enterprise M607n (K0Q14A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 52 trang 1 phút (52ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A
Máy in HP LaserJet Enterprise M506n (F2A68A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10Base-T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T
  • Màn hình: 4-line LCD
  • Tốc độ: 43 trang 1 phút (43ppm)
  • Sử dụng mực: HP 87A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~9000 pages) CF287A, HP 87X Black Original LaserJet Toner Cartridge (~18,000 pages) CF287X
Máy in HP Color LaserJet Pro M255dw (7KW64A) HP
  • Tính năng: In laser màu, In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2.7''color graphic screen
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4) In 2 mặt tự động Black Duplex (A4): Up to 12 ppm; Colour Duplex (A4): Up to 12 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M255nw (7KW63A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2-line graphical LCD display
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4)
  • Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Black (normal, A4): Up to 16 ppm, Tốc độ màu Colour (normal, A4): Up to 16 ppm
  • Sử dụng mực: HP 215A Black W2310A, HP 215A Cyan W2311A, HP 215A Yellow W2312A, HP 215A W2313A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 179fnw (4ZB97A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép,chụp quét,fax
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng FastEthernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 178nw (4ZB96A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao,Cổng mạng Fast Ethernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
Máy in Brother MFC-L8690CDW BROTHER
  • Tính năng: In, Scan, Copy, Fax
  • Kích thước màn hình: Màn hình cảm ứng màu 3.7"
  • Độ phân giải: In: 2400 x 600dpi; Copy: 1200 x 2400dpi; Scan: 1200 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng màu 3.7"
  • Tốc độ: in 31 trang/ phút; copy 31 trang/phút; Scan (Đơn sắc/Đa sắc) 28 trang/phút; Modern 33,600bps
  • Kết nối: USB 2.0, LAN, Wireless, In từ thiết bị di động
Máy in Brother MFC-L3750CDW BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy, Fax
  • Độ phân giải: In: 2400 x 600dpi; Copy: 600 x 600dpi; Scan: 1200 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 3.7" TFT colour touchscreen LCD
  • Tốc độ: In: 2400 x 600dpi; Copy: 600 x 600dpi; Scan: 1200 x 2400dpi
  • Nguồn: 220V to 240V AC 50/60Hz
Máy in Brother DCP–L2520D BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy
  • Độ phân giải: In: Up to 2,400 dpi (600 x 2400); Copy: Up to 600 × 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Up to 15 sides/minute (Up to 7.5 sheets/minute) (A4 size) Up to 26 pages/minute (A4 size)
  • Nguồn: 220 - 240 V AC 50/60Hz
Máy in Brother DCP-L3551CDW BROTHER
  • Tính năng: IN Scan, Copy
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 2,400 dpi (600 x 2400) quality
  • Tốc độ: Up to 18/19 ppm (A4/LTR)
  • Sử dụng mực: Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL
Máy in BROTHER DCP-T710W BROTHER
  • Tính năng: In phun đa chức năng: In màu/ Photo màu/ Scan màu
  • Độ phân giải: Độ phân giải in 1200x6000dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-speed, Wireless
  • Màn hình: Display LCD 1 dòng
  • Tốc độ: In trắng đen 27 trang/phút, in màu 23 trang/phút
Máy in BROTHER MFC-T4500DW BROTHER
  • Tính năng: Máy in màu đa năng khổ A3 In màu/ Photo màu/ Scan màu/ Fax
  • Độ phân giải: Độ phân giải in 1200x4800dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.7" TFT Colour LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in: 35 tr/ph (trắng đen), 27 tr/ph (màu)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)
Máy in BROTHER MFC-T910DW BROTHER

Máy in BROTHER MFC-T910DW

Ngừng kinh doanh
  • Tính năng: In phun đa chức năng: In màu/ Photo màu/ Scan màu/ Fax
  • Độ phân giải: up to 1200x6000 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, wireless
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)
Máy in Brother HL-L8260CDN BROTHER
  • Tính năng: In màu, in 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 2,400 dpi class (2400 x 600) quality
  • Giao tiếp: USB 2.0, Network
  • Tốc độ: 31 / 33 ppm (A4/Letter)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực TN-451BK 3000 trang, TN-451C/M/Y 1800 trang
  • Nguồn: 220 - 240 V AC 50/60Hz
Máy in Brother HL-L6200DW BROTHER
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wireless
  • Tốc độ: 50 tr/ph
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực TN-3428 - 3,000 trang, TN-3448 - 8,000 trang, TN-3478 - 12,000 trang, TN-3498 - 20,000 trang, DR-3455: 30,000 trang
  • Nguồn: 220 - 240 V AC 50/60 Hz
Máy in Brother HL-L5100DN BROTHER
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Network
  • Tốc độ: 40 tr/ph
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực TN-3428 - 3,000 trang, TN-3448 - 8,000 trang, TN-3478 - 12,000 trang, TN-3498 - 20,000 trang, DR-3455: 30,000 trang
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz
Máy in BROTHER DCP-B7535DW BROTHER
  • Tính năng: In Laser Đa Chức Năng (In-Copy-Scan), In 02 mặt tự động
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-Speed. Mạng không dây, Mobile print
  • Màn hình: LCD16 ký tự
  • Tốc độ: 34 trang/phút
  • Sử dụng mực: TN-B022 ~ 2600 trang, DR-B022 ~ 12,000 trang
Máy in BROTHER  HL-T4000DW BROTHER
  • Tính năng: Máy in màu khổ A3
  • Độ phân giải: 1200x4800 dpi
  • Giao tiếp: Giao tiếp: USB 2.0 • Giải pháp di động : AirPrint, Mopria (Print), Google Cloud Print, Brother iPrint & Scan
  • Màn hình: 2.7" TFT Colour LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in: 35 tr/ph (trắng đen), 27 tr/ph (màu)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)