Danh mục sản phẩm
Ổ Cứng Di Động SSD 500GB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 1TB Seagate Backup Plus Ultra Touch ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0, Type-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vỏ làm bằng nhựa (Plastic) bên trong và được bọc lớp vải cao cấp (Fabric) bên ngoài
Ổ Cứng Di Động HDD 8TB Seagate Firecuda Gaming Hub ... Seagate Hàng sắp về
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: USB 3.0; 1 cổng USB-C, 1 cổng USB-A đáp ứng nhu cầu sao lưu dữ liệu, sạc cho thiết bị di động.
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Plastic cao cấp
Ổ Cứng Di Động HDD 5TB Seagate Firecuda Gaming STKL5000400 Seagate Hàng sắp về
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Plastic cao cấp
Ổ Cứng Di Động HDD 2TB Seagate Firecuda Gaming STKL2000400 Seagate Hàng sắp về
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Plastic cao cấp
Ổ Cứng Di Động SSD 2TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 2TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 2TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 1TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 1TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 1TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 500GB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s

WD

Ổ cứng HDD 28TB Western Digital My Book Duo ... WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 28TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C, USB 3.0, USB 2.0
Ổ cứng HDD 24TB Western Digital My Book Duo ... WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 24TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C, USB 3.0, USB 2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 18TB Western Digital My Book ... WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 18TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 16TB Western Digital My Book ... WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 16TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 14TB Western Digital Element ... WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 14TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 12TB Western Digital Element ... WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 10TB Western Digital Element ... WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 10TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 8TB Western Digital Element ... WD
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 5TB Western Digital My Passport ... WD
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 3.2 Gen1 (tương thích với chuẩn usb 3.0 và 2.0 trên máy tính)
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vỏ nhựa cao cấp
  • Tốc độ: 10Gb/s max
Ổ cứng gắn ngoài HDD 4TB Western Digital My Passport ... WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 3.2 Gen1 (tương thích với chuẩn usb 3.0 và 2.0 trên máy tính)
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Vỏ nhựa cao cấp
  • Tốc độ: 10Gb/s max
Ổ cứng gắn ngoài HDD 2TB Western Digital My Passport ... WD
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 3.2 Gen1 (tương thích với chuẩn usb 3.0 và 2.0 trên máy tính)
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Vỏ nhựa cao cấp
  • Tốc độ: 10Gb/s max
Ổ cứng gắn ngoài HDD 1TB Western Digital My Passport ... WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 3.2 Gen1 (tương thích với chuẩn usb 3.0 và 2.0 trên máy tính)
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Vỏ nhựa cao cấp
  • Tốc độ: 10Gb/s max
Ổ cứng HDD 4TB Transcend Slim M3S (TS4TSJ25M3S) TRANSCEND
  • Dung lượng: 4 TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1; micro USB to USB Type A
  • Màu sắc: Xám sắt
Ổ cứng HDD 2TB Transcend C3S Transcend C3S TS2TSJ25C3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1
Ổ cứng HDD 1TB Transcend C3S TS1TSJ25C3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1
Ổ cứng SSD 480GB Transcend ESD230C (TS480GESD230C) TRANSCEND
  • Dung lượng: 480GB
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 520MB/s,Tốc độ ghi : 460MB/s
Ổ cứng SSD 120GB Transcend 240C (TS120GESD240C) TRANSCEND
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 2
  • Tốc độ: Tốc độ đọc : 520MB/s,Tốc độ ghi : 460MB/s
Ổ cứng HDD 4TB Transcend StoreJet 25H3 TS4TSJ25H3P TRANSCEND
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB Type: micro USB to USB Type A. Connection Interface: USB 3.1 Gen 1
  • Màu sắc: Purple
  • Kích thước: 2.5"
Ổ cứng HDD 2TB TRANSCEND MOBILE M3S TS2TSJ25M3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng HDD 2TB Transcend StoreJet 25C3 TS2TSJ25C3N TRANSCEND
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Chất liệu: vỏ hợp kim nhôm
Ổ cứng HDD 1TB TRANSCEND MOBILE M3S TS1TSJ25M3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng HDD 1TB TRANSCEND MOBILE M3G TS1TSJ25M3G TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng HDD 4TB Transcend Storjet 35T3 TS4TSJ35T3 TRANSCEND
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 2.0/ 3.0
Ổ cứng HDD 1TB TRANSCEND StoreJet 25C3 TS1TSJ25C3N TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Chất liệu: vỏ hợp kim nhôm
Ổ cứng gắn ngoài HDD 4TB Lacie Rugged STFR4000800 Lacie
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Màu sắc: Bạc - Cam
  • Chất liệu: Hợp kim nhôm, cover plastic
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 5TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 4TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 2TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 1TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Lacie Rugged STHR2000800 Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 950MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Lacie Rugged STHR1000800 Lacie
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 950MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Lacie Rugged STHR500800 Lacie
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 950MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Lacie Portable STHK2000800 Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 540MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Lacie Portable STHK1000800 Lacie
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 540MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Lacie Portable STHK500800 Lacie
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 540MB/s
Ổ cứng HDD 5TB LACIE Rugged Thunderbolt STFS5000800 Lacie
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: Type C
Ổ cứng 1TB SSD SAMSUNG Portable T7 Non Touch MU-PC1T0H/WW Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Màu sắc: xanh
  • Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
Ổ cứng 1TB SSD SAMSUNG Portable T7 Non Touch MU-PC1T0T/WW Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
Ổ cứng 500GB SSD SAMSUNG Portable T7 Non Touch MU-PC500H/WW Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Màu sắc: xanh
  • Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
Ổ cứng 500GB SSD SAMSUNG Portable T7 Non Touch MU-PC500T/WW Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
Ổ cứng SSD 1TB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC1T0K/WW Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC500K/WW Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC500S/WW Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Samsung T5 Samsung

Ổ cứng SSD 2TB Samsung T5

Ngừng kinh doanh
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 2
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải dữ liệu: 540MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Samsung T5 Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 2
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải dữ liệu: 540MB/s
SSD 240GB Verbatim VX500 Verbatim
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 2
  • Tốc độ: Transfer rates up to 500MB/s
Ổ cứng SSD 1TB SanDisk Extreme Portable SSD V2 ... SanDisk
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2, Type C & Type A
Ổ cứng SSD 500GB SanDisk Extreme Portable SSD V2 ... SanDisk
  • Dung lượng: 500 GB
  • Giao tiếp: USB 3.2, Type C & Type A
Ổ cứng HDD 2TB ASUS FX Aura Sync RGB Gen1 ASUS
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen1 x 1 (Hỗ trợ USB 2.0)
Ổ cứng HDD 1TB ASUS FX Aura Sync RGB Gen1 ASUS
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen1 x 1 (Hỗ trợ USB 2.0)
Ổ cứng di động SSD 512GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Pink) Hikvision
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Hồng
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng di động SSD 256GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Pink) Hikvision
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Hồng
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng di động SSD 128GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Pink) Hikvision
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Hồng
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 340MB/s
Ổ cứng di động SSD 512GB Hikvision HS-ESSD-T100I (White) Hikvision
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng di động SSD 256GB Hikvision HS-ESSD-T100I (White) Hikvision
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng di động SSD 128GB Hikvision HS-ESSD-T100I (White) Hikvision
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 340MB/s
Ổ cứng di động SSD 1024GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Black) Hikvision
  • Dung lượng: 1024GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng di động SSD 512GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Black) Hikvision
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng di động SSD 256GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Black) Hikvision
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng di động SSD 128GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Black) Hikvision
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 340MB/s
Ổ cứng di động SSD 512GB Hikvision HS-ESSD-T200N (STD) Hikvision
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Hợp kim nhôm
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng di động SSD 128GB Hikvision HS-ESSD-T200N (STD) Hikvision
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Hợp kim nhôm
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng gắn ngoài SSD 2TB Lexar SL200-2TB (Ultra Slim) Lexar
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type-C
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: đọc/ghi: 550/400MB/s
Ổ cứng gắn ngoài SSD 1TB Lexar SL200-1TB (Ultra Slim) Lexar
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type-C
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: đọc/ghi: 550/400MB/s
Ổ cứng gắn ngoài SSD 512GB Lexar SL200-512GB (Ultra Slim) Lexar
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type-C
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: đọc/ghi: 550/400MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 14TB Western Digital My Book ... Lexar
  • Dung lượng: 14TB
  • Giao tiếp: USB 3.0, USB 2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 12TB Western Digital My Book ... Lexar
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: USB 3.0, USB 2.0
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS6508T Asustor
  • Chíp xử lý: Intel ATOM C3538 Quad-Core 2.1GHz, x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1 x 8GB) DDR4 SODIMM (Max.64GB) ( 2 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 8 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - M.2 Drive Slots: 2 x M.2 PCIe (NVMe) / M.2 SATA (2280, 2260,2242) - Max Internal Capacity: 144TB (18TB HDD X 8, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 432TB (18TB HDD X 16, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 120mm x 2
  • Nguồn: 100V to 240V AC
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS6504RS Asustor
  • Chíp xử lý: Intel ATOM C3538 Quad-Core 2.1GHz, x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1 x 8GB) DDR4 SODIMM (Max.128GB) ( 4 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 360TB (18TB HDD X 20, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 40mm x 2
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS5304T Asustor
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4105 Quad Core 1.5 GHz ( burst up 2.5GHz), x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 4GB (1 x 4GB) DDR4 SODIMM (Max.8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 288TB (18TB HDD X 16, Capacity may vary by RAID types)
  • Nguồn: 100V to 240V AC
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS5202T Asustor
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4005 Dual Core 2.0 GHz ( burst up 2.7GHz), x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 2GB (1 x 2GB) DDR4 SODIMM (Max.8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 2 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - Max Internal Capacity: 36TB (18TB HDD X 2, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 252TB (18TB HDD X 14, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 70mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS3304T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 2GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s - Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 288TB (18TB HDD X 16, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 120 mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS3302T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 2GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 2 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s - Max Internal Capacity: 36TB (18TB HDD X 2, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 252TB (18TB HDD X 14, Capacity may vary by RAID types)
  • Cổng kết nối: USB 3.2 Gen 1 x 3
  • Fan: 70mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS1104T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 1GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s (Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 216TB (18TB HDD X 12, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 120 mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS1102T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 1GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 2 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s (- Max Internal Capacity: 36TB (18TB HDD X 2, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 180TB (18TB HDD X 10, Capacity may vary by RAID types))
  • Cổng kết nối: USB 3.2 Gen 1 x 2
  • Fan: 70mm x 1
Ổ cứng mạng Synology DS1821+ Synology
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen V1500B, 64-bit, 4-core 2.2 GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4 GB (4 GB x 1) DDR4 ECC SODIMM ( 2 slot) max 32 GB (16 GB x 2)
  • Ổ đĩa cứng: 8 x 3.5” or 2.5” SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280/2260/2242 NVMe/SATA SSD3 (drives not included)
  • Fan: 120 mm x 120 mm x 2 pcs
Ổ cứng mạng Nas Synology DS220J Synology
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 Quad Core 1.4 GHz
  • Ổ đĩa cứng: Internal HDD/SSD: 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD, or 2.5" SATA SSD (with optional 2.5" Disk Holder)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS1621+ Synology
  • Chíp xử lý: AMD RyzenTM V1500B quad-core 2.2 GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4 GB DDR4 ECC SODIMM (expandable up to 32 GB)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type: - 6 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS1520+ Synology
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 GHz, burst up to 2.7 GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8 GB DDR4 non-ECC (4 GB onboard & 4 GB SO-DIMM)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type • 5 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) • 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)