A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 601

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 601
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 602
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Túi xách ELECOM BM-CA24GY ELECOM
  • Màu sắc: Xám
  • Tính năng: Túi xách thời trang Laptop 13.3inch
Túi xách ELECOM BM-CA24BK ELECOM
  • Màu sắc: Đen
  • Tính năng: Túi xách thời trang Laptop 13.3inch
Túi ELECOM BM-IBOF13NV ELECOM
  • Màu sắc: Xanh
  • Tính năng: Túi đựng laptop và phụ kiện 13,3 "
  • Chất liệu: Vải chống thấm nước
Túi ELECOM BM-IBOF13GY ELECOM
  • Màu sắc: Xám
  • Tính năng: Túi đựng laptop và phụ kiện 13,3 "
  • Chất liệu: Vải chống thấm nước
Túi ELECOM BM-IBOF13BK ELECOM
  • Màu sắc: Đen
  • Tính năng: Túi đựng laptop và phụ kiện 13,3 "
  • Chất liệu: Vải chống thấm nước
Keyboard Philips SPK8404 (USB) PHILIPS
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tính năng: Bàn phím cơ chơi game có dây
Keyboard Philips SPK8614 PHILIPS
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tính năng: Bàn phím cơ chơi game có dây
Keyboard Philips SPK8413 PHILIPS
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tính năng: Bàn phím cơ chơi game có dây
Keyboard Philips SPK6224 PHILIPS
  • Giao tiếp: USB có dây
  • Số Vol/Ampe: DC 5V / 35mA
Mouse PHILIPS SPK7413 (Không dây) PHILIPS
  • Độ phân giải: 800/1200/2000 DPI
  • Giao tiếp: Wireless, 2.4G
  • Pin: 1 * AAA
Mouse PHILIPS SPK7423 (Không dây) PHILIPS
  • Độ phân giải: 800/1200/2000 DPI
  • Giao tiếp: Wireless, 2.4G
  • Pin: 1 * AAA
Mouse PHILIPS SPK7203 (Không dây) PHILIPS
  • Độ phân giải: 1000-1600 DPI
  • Giao tiếp: Wireless, 2.4G
  • Pin: 2 * Pin AAA
Laptop ASUS FX705DY-AU061T (XÁM) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 5 3550H 2.1GHz up to 3.7GHz 4MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: AMD Radeon RX 560X 4GB
  • Màn hình: 17.3"FHD
Laptop ASUS S430FA-EB328T (Vàng) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8565U 1.80 GHz up to 4.60 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" FHD
Laptop ASUS S430FA-EB253T (Vàng) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz up to 3.9GHz 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" FHD
Laptop ASUS S530FA-BQ190T (Vàng) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ASUS S530FA-BQ185T (Vàng) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ASUS X507UA-EJ1010T (Vàng) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.6GHz up to 3.4GHz 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6"FHD
Laptop ASUS X507UA-EJ1011T (Xám) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.6GHz up to 3.4GHz 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6"FHD
Laptop ACER Nitro AN515-54-5507 NH.Q5ASV.009 (Đen) ACER Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8300H 2.30 GHz up to 4,00 GHz
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: GeForce GTX 1050 3GB GDDR4
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop ACER Nitro AN515-54-71UP NH.Q5ASV.008 (Đen) ACER Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8750H 2.20 GHz up to 4.10 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GSSD_PCIe
  • VGA: GeForce GTX 1050 3GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop ACER Nitro AN515-54-7882 NH.Q59SV.009 (Đen) ACER Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8750H 2.20 GHz up to 4.10 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GSSD_PCIe
  • VGA: GeForce GTX1650 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop Dell Latitude 3490 L3490I516DF DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 7200U 2.5GHz, 3MB
  • RAM: 4GB (1x4GB) 2400MHz DDR4,  2 slots, up to 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 500GB (7,200 Rpm) Serial ATA
  • VGA: Intel HD 620 Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch Non-Touch HD (1366x768) Anti-Glare
Laptop Dell Latitude 5289 L528912WP (Black) DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 7300U 2.60Gz, 3MB
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 256G M2 2280 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 12.5" (1920 X 1080) Touch Corning Gorilla Glass
Pin + sạc Philips AA 2100mAh SCB1490NB PHILIPS
  • Pin: Pin AA 2100mAh
Pin + sạc Philips AAA 800mAh SCB1450NB PHILIPS
  • Pin: Pin AAA 800mAh
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC310CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6” hiển thị rõ nét
  • Tính năng: Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến). Nhớ 10 số gọi đi. 6 phím gọi nhanh. Đàm thoại 3 bên.
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 2000mAh ENERGIZER
  • Pin: 4pin sạc 2000
  • Tính năng: Máy sạc pin kèm 4pin sạc 2000
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 1300mAh ENERGIZER
  • Pin: 4PIN SẠC 1300
  • Tính năng: MÁY SẠC PIN
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 PANASONIC
  • Màu sắc: Màu đen, trắng
  • Tính năng: Quay số nhanh (10 số),Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC212CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6"
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến, nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh, đàm thoại 3 bên.
Sạc AA ENERGIZER ENERGIZER

Sạc AA ENERGIZER

210.000 đ
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN sạc AA ENERGIZER NH15ERP2 ENERGIZER
  • Pin: pin 2300
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN + sạc ENERGIZER 1300 AA ENERGIZER
  • Pin: pin 1300
  • Tính năng: Máy sạc pin
Panasonic KX-T7730X PANASONIC

Panasonic KX-T7730X

1.000.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: hiển thị 1 dòng
Máy bộ  HP ProOne 600 G4 5AW49PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-8500 3.0 GHz upto 4.1 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB RAM DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 21.5'' FHDT
Máy bộ HP EliteDesk 800 G4 SFF 4UR57PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8500 3.00 GHz upto  4.10 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: Option
Máy bộ HP EliteDesk 800 G4 SFF 4UR56PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-8700 3.2 GHz upto 4.6 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: Option
Máy bộ HP EliteDesk 800 G4 SFF 4UR55PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-8700 3.2 GHz upto 4.6 GHz, 12MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: Option
Máy bộ HP EliteDesk 800 G4 SFF 4UR54PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8500 3.00 GHz upto  4.10 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: Option
Máy bộ HP ProDesk 400 G5 SFF 4TT16PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8500 3.00 GHz upto 4.10 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: Option
Máy bộ HP ProDesk 400 G5 SFF 4TT15PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: Option
Máy bộ HP 280 G4 MT 4LU29PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ Dell Optiplex 5060SFF 8700-1TBKHDD DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8700 up to 4.6 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB 2666 MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm SATA
  • VGA: Intel HD Graphics 6300
Máy bộ HP 280 G3 SFF 4MD68PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT78DW26 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache, HT (85W) DDR4-2400 1st
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 3.5""2TB (2 x 1TB) 7200rpm SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P5000, 16GB, 4 DP, DL-DVI-D (7X20T)
Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT58DW25 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache, HT (85W) DDR4-2400 1st
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SATA Class 20 SSD + 2TB 7200rpm SATA HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P5000, 16GB, 4 DP, DL-DVI-D (7X20T)
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M281fdn (T6B81A) HP
  • Độ phân giải: Print quality: Up to 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi; Fax: 300 x 300 dpi
  • Tính năng: In laser màu Print, Copy, Scan, Fax
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng/ màu: Up to 21 ppm. In trang đầu tiên (sẵn sàng): Đen trắng: As fast as 10.6 sec/ Màu: As fast as 12 sec
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port, Front Host USB, HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified;  Mobile Apps
Máy in HP LaserJet MFP M436nda (W7U02A) HP
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: 4-Line LCD
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print, Copy, Scan, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút. Tốc độ quét (thông thường, A4): Up to 30 ipm. Tốc độ copy: Đen trắng: Up to 23 cpm
  • Kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0
Máy in HP LaserJet MFP M436DN (2KY38A) HP
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: 4-Line LCD
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút
  • Kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0
Máy in HP LaserJet MFP M436n (W7U01A) HP
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng up to 1200 x 1200 dpi. Scan: Up to 600 x 600 dpi
  • Màn hình: 4-Line LCD
  • Tính năng: In laser trắng đen; Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút. Tốc độ copy: Đen trắng: Up to 23 cpm
  • Kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0
  • Sử dụng mực: HP Original 56A LaserJet Toner Cartridge (yield 7,400 ISO pages) CF256A, HP Original 56X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield 12,300 ISO pages) CF256X, HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) CF257A
Máy in CANON LASER MF113W CANON
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 400dpi, 600 x 600dpi. Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy). Độ phân giải copy: 600 x 600dpi
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print , Scan, Copy
  • Tốc độ: Tốc độ in: 22 trang/phút (A4). Tốc độ quét: 2.4 giây. Tốc độ copy: 22 bản/phút
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M281fdw (T6B82A) HP
  • Tính năng: In laser màu; Print, Copy, Scan, Fax, Wirless
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng/ màu: Up to 21 ppm. Tốc độ scan (thông thường, A4): Up to 26 ppm
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port, 802.11n 2.4/5GHz wireless, Front Host USB, HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Wireless Direct Printing ; Mobile Apps
Máy in HP LaserJet Pro MFP M227fdn (G3Q79A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen; Print, Copy, Scan, Fax, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng: Up to 28 ppm.In trang đầu tiên (Đen trắng) As fast as 6.6 sec. ốc độ quét (thông thường, A4): Up to 12 ppm Tốc độ copy (thông thường): Đen trắng: Up to 28 cpm Tốc độ truyền fax: 4.2 kB/s
  • Sử dụng mực: HP 30A, HP 32A
Máy in laser đa chức năng khổ A4 MF 249DW CANON Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tốc độ: 27 trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in laser trắng đen CANON MF244DW CANON Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tốc độ: 27 trang/phút (A4)
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in CANON LBP 8780X CANON

Máy in CANON LBP 8780X

25.400.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, SD Card Slot
  • Tính năng: In Lazer trắng đen, in đảo mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in: A4: 40 trang/phút; A3: 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Cartridge 333 (khoảng 10,000 trang)
Máy in CANON LBP 251DW CANON
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi,  1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
  • Tính năng: In Lazer trắng đen , in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 30 trang/phút, in khổ A4
  • Sử dụng mực: Mực Catridge 319 / CRG 319II
Máy in HP Ink Tank Wireless 415 (Z4B53A) HP
  • Độ phân giải: Độ phân giải chụp quét, quang học: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Tính năng: In, sao chép, chụp quét, không dây
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng: Chuẩn ISO: Lên đến 8 trang/phút, Nháp: Lên đến 19 trang/phút 5. Tốc độ in màu: Chuẩn ISO:Tối đa 5 ppm, Nháp:Lên đến 15 trang/phút 5
  • Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0
Màn hình LCD Philips 328M6FJMB Philips
  • Độ phân giải: 2560 x 1440
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 31.5" MVA LCD
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Kết nối: 1 x VGA + 1 x HDMI 1.4 + 1 x HDMI 2.0 + 2 x DisplayPort 1.2  ,  Audio(In/Out) : PC Audio-in, Headphone Audio Out
Màn hình LCD Philips 278M6QJEB Philips
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 27" VA LCD
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
  • Kết nối: 1 x VGA + 1 x HDMI 1.4 + 1 x DisplayPort 1.2 ,  Audio(In/Out) : Audio Out
Màn hình LCD Philips 278E9QJAB Philips
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 27" VA LCD
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
  • Kết nối: 1 x VGA + 1 x HDMI + 1 x DisplayPort ,  Audio(In/Out) : PC Audio-in, Headphone Audio Out
Màn hình LCD Philips 248E9QHSB Philips
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 23.6" VA LCD
  • Kết nối: 1 x VGA + 1 x HDMI 1.4 , Audio(In/Out) : HDMI Audio Out
Màn hình LCD Philips 243V7QJAB Philips
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Kết nối: 1 x VGA + 1 x HDMI + 1 x DisplayPort 1.2 , Audio(In/Out) : PC Audio-in, Headphone Out , sRGB
Màn hình LCD Philips 223V7QHSB Philips
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 21.5" IPS
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Kết nối: 1 x VGA + 1 x HDMI , Audio(In/Out) : 1 x HDMI Audio out , sRGB
Màn hình LCD Philips 223V5LHSB2 Philips
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 21.5 TFT-LCD
  • Kết nối: 1 x VGA + 1 x HDMI
Màn hình LCD Philips 203V5LHSB Philips
  • Độ phân giải: 1600 x 900
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 19.5 "TFT-LCD
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Kết nối: 1 x VGA + 1 x HDMI
Màn hình HP 27xq 3WL55AA HP
  • Độ phân giải: 2560*1440(2K)
  • Giao tiếp: HDMI 2.0 + Display Port 1.2
  • Độ sáng: 400 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 27" TN with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình HP 27x 3WL53AA HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60 Hz
  • Giao tiếp: HDMI 2.0 + Display Port 1.2
  • Độ sáng: 400 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 27" TN with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình HP EliteDisplay E273q (1FH52AA) HP
  • Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
  • Độ sáng: 350 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS w/LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Kết nối: 1 VGA; 1 HDMI; 1 DisplayPort™ 1.2, Ports: 2 USB 3.0; 1 USB Type-C
Màn hình HP EliteDisplay E243 (1FH47AA) HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60 Hz
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS w/LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Kết nối: 1 VGA; 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 1 DisplayPort™ 1.2 (with HDCP support)
Đèn Pin Led lenser P7 LED LENSER
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 4 pin AAA
  • Độ sáng: Độ sáng tối đa: 450 lm.  Độ sáng tối thiểu: 40 lm
Robotek W600 WIFI (Robot hút bụi lau nhà) ROBOTEK Sản phẩm khuyến mãi
  • Pin: Lithium-ion 2000mAh
  • Tính năng: Hút bụi- Lau nhà (khô & ướt)
Nước rửa kính chống bám nước TRF1615807
  • Màu sắc: Vàng
  • Dung tích: 710ml
  • Tính năng: Nước rửa kính chống bám nước
Phục hồi sáng bóng vỏ xe dạng xịt TRF1615266
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 473Ml
  • Tính năng: Phục hồi sáng bóng vỏ xe
Sáp Loại Bỏ Vết Trầy Xước TRF1613191
  • Màu sắc: Vàng
  • Tính năng: Chất loại bỏ vết trầy xước
Hộp thơm củi Organic HTLDOC002
  • Mùi hương: hương bạc hà (peppermint)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC009
  • Mùi hương: hương vani (Vanilla)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC011
  • Mùi hương: hương Cherry
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC012
  • Mùi hương: No smoking
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD002
  • Mùi hương: hương chanh ( Lemon)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD004
  • Mùi hương: hương lài (Jasmine)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Lá thơm nụ cười may mắn LTLDMN002
  • Mùi hương: hương chanh (Lemon)
  • Tính năng: Giúp không gian sạch sẽ; thoáng mát
HDD 2TB WD My Passport Ultra WDBC3C0020BSL-WESN WD Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB-C ready, USB 3.0 compatible
  • Màu sắc: bạc
HDD 4TB WD My Passport Ultra WDBFTM0040BBL-WESN WD Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB-C ready, USB 3.0 compatible
  • Màu sắc: Xanh
HDD 4TB WD My Passport Ultra WDBFTM0040BSL-WESN WD Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB-C ready, USB 3.0 compatible
  • Màu sắc: Bạc
HDD 2TB WD My Passport Ultra WDBC3C0020BBL-WESN WD Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB-C ready, USB 3.0 compatible
  • Màu sắc: Xanh
HDD 1TB WD My Passport Ultra WDBC3C0010BSL-WESN WD Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB-C ready, USB 3.0 compatible
  • Màu sắc: Bạc
HDD 4TB Seagate Expansion Portable Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
HDD 4TB Seagate Expansion Desktop Drive Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
HDD 3TB Seagate Expansion Desktop Drive Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 3TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
HDD 4TB LACIE Rugged C.3600  (STFR4000800) Lacie Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C
  • Màu sắc: bạc viền vàng
  • Chất liệu: Nhôm - viền cao su
HDD 2TB LACIE Rugged C.3600  (STFR2000800) Lacie Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C
  • Màu sắc: bạc viền vàng
  • Chất liệu: Nhôm - viền cao su
HDD 1TB LACIE Rugged C.3600  (STFR1000800) Lacie Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C
  • Màu sắc: bạc viền vàng
  • Chất liệu: Nhôm - viền cao su
HDD 1TB LACIE Rugged Mini (LAC301558) Lacie Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: bạc viền vàng
  • Chất liệu: Nhôm - viền cao su
CPU Intel Core i5 9400 INTEL

CPU Intel Core i5 9400

5.590.000 đ
  • Socket: 1151
  • Tốc độ bus: 8 GT/s DMI3
HDD 8TB WD80EFAX WD

HDD 8TB WD80EFAX

6.280.000 đ
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: SATA 3 (6Gb/s)
CPU Intel Core i9 9940X INTEL

CPU Intel Core i9 9940X

37.990.000 đ
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ bus: 8 GT/s DMI3
  • Code Name: Sky Lake
CPU Intel Core i9 9900X INTEL

CPU Intel Core i9 9900X

27.590.000 đ
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ bus: 8 GT/s DMI3
  • Code Name: Sky Lake
CPU Intel Core i9 9820X INTEL

CPU Intel Core i9 9820X

24.290.000 đ
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ bus: 8 GT/s DMI3
  • Code Name: Sky Lake
CPU Intel Core i9 9800X INTEL

CPU Intel Core i9 9800X

16.290.000 đ
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ bus: 8 GT/s DMI3
  • Code Name: Sky Lake
CPU Intel Core i5 9600K INTEL
  • Socket: FCLGA1151
  • Processor Graphics: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Coffee Lake
RAM 4GB Kingmax Bus 2666Mhz HEATSINK (Zeus) KINGMAX
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 2666Mhz
RAM 4GB Kingmax Bus 2666MHz KINGMAX
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
VGA NVIDIA Quadro RTX8000

VGA NVIDIA Quadro RTX8000

162.990.000 đ
  • Dung lượng: 48 GB GDDR6
  • Giao tiếp: 4.4” H x 10.5” L Dual Slot
VGA NVIDIA Quadro RTX6000

VGA NVIDIA Quadro RTX6000

115.900.000 đ
  • Dung lượng: 24 GB GDDR6
  • Giao tiếp: 4x Display Port 1.4, VirtualLink
VGA NVIDIA Quadro RTX5000
  • Dung lượng: 16 GB GDDR6
  • Giao tiếp: 4x Display Port 1.4, VirtualLink
ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (1-PK) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows® 10 Windows® 10 64-bit Windows® 8.1 Windows® 8 Windows® 7 Mac OS X 10.1 đến 10.12 Linux
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11ac: tối đa 1300 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 3
Switch Mercusys MS105 Mercusys
  • Giao tiếp: 5 x cổng 10/100Mbps, tự động đàm phán, tự động-MDI/MDIX
  • Wifi: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
Router Wifi Mercusys MW300RE Mercusys
  • Tốc độ: Lên đến 300Mbps
Router Wifi Mercusys MW305R Mercusys
  • Giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps,  1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps (Động), 11g: Lên đến 54Mbps (Động), 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
Router Wifi Mercusys MW325R Mercusys
  • Giao tiếp:  3 x cổng LAN 10/100Mbps, 1 x cổng WAN 10/100Mbps.
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps (Động), 11g: Lên đến 54Mbps (Động), 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
Asus PCE-AC55BT B1 ASUS Giảm 50k

Asus PCE-AC55BT B1

1.470.000 đ
  • Giao tiếp: PCI Express
Asus RT-AX88U ASUS

Asus RT-AX88U

8.950.000 đ
  • Giao tiếp: 8 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 2 x USb 3.1
  • Tốc độ: 6000Mbps (2.4Ghz:1148Mbps+ 5GHz: 4804Mbps)
TPLINK DECO M4 (2 PACK) TP-Link

TPLINK DECO M4 (2 PACK)

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 2 x cổng Ethernet Gigabit (Tự động nhận biết mạng WAN/LAN) trên mỗi Deco
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 2 ăng ten băng tần kép bên trong cho mỗi Deco
TP-LINK Archer C9 TP-Link

TP-LINK Archer C9

2.990.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 3.0 + 1 x cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz: lên đến 1300Mbps 2.4GHz: lên đến 600Mbps
  • Anten: 3 ăng ten rời băng tần kép
TP-LINK Archer C6 TP-Link

TP-LINK Archer C6

1.250.000 đ
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 4 ăng ten đẳng hướng cố định
ASUS USB-AC53 Nano ASUS

ASUS USB-AC53 Nano

750.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11 ac
  • Tốc độ: 802.11 ac : Tải xuống lên đến 867 Mbps, tải lên lên đến 867 Mbps (20/40MHz) 802.11 a/b/g/n/ac : Tải xuống lên đến 300 Mbps, tải lên lên đến 300 Mbps (20/40MHz)
  • Anten: 2 x PIFA
Asus RT-AC1200 ASUS Giảm 50k

Asus RT-AC1200

1.320.000 đ
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
SSD 250GB WDS250G1B0C M2 PCIE NVMe WD
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3 8 Gb/s, up to 2 lanes
  • Tốc độ: Read up to 1700MB/s - Write up to 1450 MB/s.Read (IOPS) up to 275.000, Write (IOPS) up to 300.000. MTTF 1.75 M Hours HOUSE CONTROLLER AND 3D NAND , LOW POWER DRAW
SSD 500GB WDS500G1B0C M2 PCIE NVMe WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3 8 Gb/s, up to 2 lanes
  • Tốc độ: Read up to 1700MB/s - Write up to 1450 MB/s.Read (IOPS) up to 275.000, Write (IOPS) up to 300.000. MTTF 1.75 M Hours HOUSE CONTROLLER AND 3D NAND , LOW POWER DRAW
SSD 1TB WD WDS100T3X0C M2 PCIe (NVMe) WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: M2-2280 NVMe Gen3 (PCIe x4)
  • Tốc độ: Read up to 3470MB/s - Write up to 3000 MB/s. Read (IOPS) up to 515.000, Write (IOPS) up to 560.000 for Workstation & server
SSD 240GB Transcend 820S (TS240GMTS820S) Transcend
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
  • Tốc độ: Đọc: 550MB/s. Ghi: 500MB/s
RAM Laptop 8GB Crucial CT8G4SFS8266 Crucial
  • Dung lượng: 8GB DDR4
  • Tính năng: dùng cho Laptop
  • Tốc độ bus: 2666 MT/s
RAM Laptop 4GB Crucial CT4G4SFS8266 Crucial
  • Dung lượng: 4GB
  • Tính năng: dùng cho Laptop
  • Tốc độ bus:  2666 MT/s
RAM Laptop 16GB Crucial CT16G4SFD824A Crucial
  • Dung lượng: 16GB DDR4
  • Tính năng: dùng cho Laptop
  • Tốc độ bus: 2400 MT/s
SSD 500GB WDS500G3XOC WD

SSD 500GB WDS500G3XOC

3.290.000 đ
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: M2-2280  NVMe  Gen3 (PCIe x4)
  • Tốc độ: Read up to 3470MB/s - Write up to 2600 MB/s
SSD 1TB SAMSUNG 970 EVO PLUS (MZ-V7S1T0BW) Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 3500 MB/s, Tốc độ ghi: 3300 MB/s
SSD 500GB SAMSUNG 970 EVO PLUS (MZ-V7S500BW) Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 3500 MB/s, Tốc độ ghi: 3200 MB/s
SSD 250GB SAMSUNG 970 EVO PLUS (MZ-V7S250BW) Samsung
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 3500 MB/s, Tốc độ ghi: 2300 MB/s
Ổ cứng gắn trong 480GB LNS100-480RBAP 2.5 LEXAR
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: up to 550MB/s
Phần mềm Microsoft Office Home and Business 2016 32B/64 APAC ... Microsoft
  • Tính năng: Office Home and Business 2016 32B/64 APAC EM DVD
Phần mềm Microsoft Windows Server Datacenter Core 2019 SNGL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic (số lượng đặt tối thiếu 8 bản)
Phần mềm Microsoft Windows Windows Server Std 2016 64Bit ... Microsoft
  • Tính năng: Windows Svr Std 2016 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Ent 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrEnt 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Std 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrStd 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.490.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1302WNTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3" 1.3 Megapixel Aptina
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1301WNTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3" 1.3 Megapixel Aptina
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
CAMERA HOME IP KBVISION KX-H10WN TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.4" CMOS 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
CAMERA HOME IP KBVISION KX-H30PWNTTN KBVISION
  • Màu sắc: Trắng - đen
  • Nguồn: DC 5V