Danh mục sản phẩm
Laptop Dell Inspiron 15 3520 N3520-i3U082W11BLU (Đen) DELL

Laptop Dell Inspiron 15 3520 ...

13.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1215U up to 4.40GHz, 10MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666Mhz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit
Laptop Dell Inspiron 15 3520 71003264 (Đen) DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1215U up to 4.40Ghz, 10 MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666Mhz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit
Laptop Dell Vostro 3425 V4R35425U100W1 (Đen) DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen3 5425U 2.70Ghz up to 4.10Ghz, 10MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, AG, Glossy, 45% NTSC, 250 nits
Laptop Dell Vostro 3520 V5I3614W1 (Xám) DELL

Laptop Dell Vostro 3520 V5I3614W1 (Xám)

14.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1215U up to 4.40GHz, 10MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1x8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6" FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit
Laptop Dell Vostro 15 3520 5M2TT1 (Xám) DELL

Laptop Dell Vostro 15 3520 5M2TT1 (Xám)

14.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1215U up to 4.40Ghz, 10MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666Mhz (1x8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit
Laptop Dell Inspiron 15 3511 P112F001BBL (Đen) DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), Anti-glare LED Backlight, WVA
Laptop Dell Inspiron 15 3505 Y1N1T5 (Đen) DELL

Laptop Dell Inspiron 15 3505 Y1N1T5 (Đen)

15.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 5 3500U 2.10GHz up to 3.70 GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2400MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Vega 8 Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), 60Hz, Wide-Viewing Angle, Anti-glare
Laptop Dell Latitude 3420 L3420I5SSDF512B (Đen) DELL
  • Hệ điều hành: Fedora
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40Ghz up to 4.20Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, Hỗ trợ tối đa 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14 FHD (1920 x 1080), 250nits
Laptop Dell Inspiron 15 3520 N3520-i5U085W11BLU (Đen) DELL

Laptop Dell Inspiron 15 3520 ...

17.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1235U up to 4.40Ghz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666Mhz (1x8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit
Laptop Dell Vostro 3510 P112F002BBL (Đen) DELL

Laptop Dell Vostro 3510 P112F002BBL (Đen)

17.690.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX350 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), Anti-glare, Narrow Border Display
Laptop Dell Vostro 15 3520 5M2TT2 (Xám) DELL

Laptop Dell Vostro 15 3520 5M2TT2 (Xám)

17.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1235U up to 4.40Ghz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666Mhz (1x8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit
Laptop Dell Vostro 5515 K4Y9X1 (Xám) DELL

Laptop Dell Vostro 5515 K4Y9X1 (Xám)

17.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 5 5500U 2.10GHz up to 4.00GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), Led-backlit display, Wide Viewing Angle, Anti-glare
Laptop HP 240 G8 617K5PA (Bạc) HP

Laptop HP 240 G8 617K5PA (Bạc)

9.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1005G1 1.2GHz up to 3.4GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP 14s-dq2620TU 6K774PA (Bạc) HP

Laptop HP 14s-dq2620TU 6K774PA (Bạc)

10.190.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 up to 4.1Ghz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP 245 G8 53Y18PA (Bạc) HP

Laptop HP 245 G8 53Y18PA (Bạc)

10.390.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 3 3250U 2.6GHz up to 3.5GHz, 4 MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2400MHz (1 x 4 GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 HD (1366 x 768), Narrow Bezel, Anti-glare, 250 Nits, 45% NTSC
Laptop HP 14s-dq2626TU 6R9M5PA (Bạc) HP Hàng sắp về

Laptop HP 14s-dq2626TU 6R9M5PA (Bạc)

10.790.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 up to 4.1Ghz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP 15s-fq2663TU 6K796PA (Bạc) HP

Laptop HP 15s-fq2663TU 6K796PA (Bạc)

10.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 up to 4.1Ghz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP 14s-dq2644TU 7C0W6PA (Bạc) HP

Laptop HP 14s-dq2644TU 7C0W6PA (Bạc)

12.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 up to 4.1Ghz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200Mhz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe M.2
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 FHD (1920 x 1080), Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP 340s G7 224L0PA (XÁM) HP

Laptop HP 340s G7 224L0PA (XÁM)

12.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1005G1 1.20 GHz up to 3.40 GHz
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch diagonal, HD (1366 x 768) @60Hz, TN, Anti-glare
Laptop HP 14s-fq1065AU 4K0Z5PA (Bạc) HP

Laptop HP 14s-fq1065AU 4K0Z5PA (Bạc)

12.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 5 5500U up to 4.0GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP Pavilion 14-dv0516TU 46L88PA (Vàng) HP

Laptop HP Pavilion 14-dv0516TU 46L88PA ...

12.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1125G4 up to 3.7GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1 x 4GB), 1 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), IPS, Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP 340s G7 224L1PA (XÁM) HP

Laptop HP 340s G7 224L1PA (XÁM)

12.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1005G1 1.20 GHz up to 3.40 GHz
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch diagonal, FHD (1920 x 1080) @60Hz, IPS, Anti-glare
Laptop HP Pavilion 15-eg2086TU 7C0Q8PA (Vàng) HP

Laptop HP Pavilion 15-eg2086TU 7C0Q8PA ...

14.390.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1215U up to 4.4Ghz, 10MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200Mhz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe M.2
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), IPS, Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP Pavilion 15-eg2087TU 7C0Q9PA (Bạc) HP

Laptop HP Pavilion 15-eg2087TU 7C0Q9PA ...

14.890.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1215U up to 4.4Ghz, 10MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200Mhz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe M.2
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), IPS, Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop Asus X415MA-BV451W (Bạc) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Celeron N4020 1.1GHz up to 2.8GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 600
  • Màn hình: 14.0 HD (1366 x 768), Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Asus X515MA-BR481W (Bạc) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Celeron N4020 1.1Ghz up to 2.8Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 600
  • Màn hình: 15.6 HD (1366 x 768), LED Backlit, 200nits, 45%, NTSC,Anti-glare display
Laptop Asus L1400CDA-EK0490T (Đen) ASUS

Laptop Asus L1400CDA-EK0490T (Đen)

9.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 3 3250U 2.6GHz up to 3.5GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), LED Backlit, 220nits, Anti-glare display, 45% NTSC
Laptop Asus D415DA-EK852T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 3 3250U 2.6 GHz up to 3.5 GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Màn hình chống chói,Đèn nền LED 220nits,NTSC: 45%
Laptop Asus Vivobook 14 X1402ZA-EB100W (Bạc) ASUS

Laptop Asus Vivobook 14 X1402ZA-EB100W ...

12.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1220P 1.1Ghz up to 4.4Ghz, 12M
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), LED Backlit IPS, 250nits 45% NTSC, Anti-glare display
Laptop Asus X515EP-BQ529W (Xám) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX330, 2GB
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), IPS, 250nits 45% NTSC, Anti-glare display
Laptop Asus Vivobook 15X OLED M1503QA-L1028W (Xanh) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 5 5600H up to 4.2Ghz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), OLED, 600nits, Glossy display
Laptop Asus Vivobook 15 X1502ZA-BQ127W (Xanh) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P 1.7Ghz up to 4.4Ghz, 12M
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), LED Backlit, IPS, 250nits 45% NTSC, Anti-glare display
Laptop Asus S433EA-AM2307W (Đen) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), LED Backlit, IPS, 250nits 100% sRGB, Anti-glare display
Laptop Asus S433EA-AM439T (Đen) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0-inch LED Backlit LCD 250nits FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display sRGB: 100%
Laptop Asus TUF Gaming F15 FX506LHB-HN188W (Đen) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10300H (2.5 GHz, up to 4.5 GHz, 8M)
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2933MHz (2 khe cắm Ram)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz
Laptop Asus M513UA-L1240T (Bạc) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 7 5700U 1.8GHz up to 4.3GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (4GB DDR4 On board + 4GB DDR4 Sodimm)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), OLED, 400nits, Glossy display
Laptop ACER Swift 3 SF313-53-518 NX.A4JSV.003 (Bạc) ACER
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB(4GBx4) LPDDR4X, không có khe RAM, chỉ có RAM onboard 4266Hz 16GB RAM có sẵn, không nâng cấp được
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.5" 2256x1504 IPS QHD LCD QHD (2256 x 1504) 60Hz Acer CineCrystalTM LED-backlit TFT LCD
Laptop Acer Swift 3 SF314-511-56G1 NX.ABLSV.002 (Bạc) ACER
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB(4GBx4) LPDDR4X không có khe RAM, chỉ có RAM onboard 4266Hz 16GB RAM có sẵn, không nâng cấp được
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" FHD Acer ComfyView™ IPS LED LCD FHD(1920 x 1080) 60Hz
Laptop ACER Predator Helios PH315-54-75YD NH.QC2SV.002 ACER Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Windows 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-11800H, 2.30 GHz/4.60 GHz, 24MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2TB SSD PCIe NVMe và 2TB HDD 2.5-inch 5400 RPM)
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX3060 6GB DDR6
  • Màn hình: 15.6" QHD 165Hz
Laptop ACER Predator Helios PH315-54-78W5 NH.QC5SV.001
  • Hệ điều hành: Windows 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-11800H, 2.30 GHz/4.60 GHz, 24MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2TB SSD PCIe NVMe và 2TB HDD 2.5-inch 5400 RPM)
  • Card đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS 144Hz Slim Nezel LCD
Laptop ACER Nitro AN515-57-74RD NH.QD8SV.001 ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-11800H 2.30 GHz/4.60 GHz, 24MB
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD1 PCIe (M.2 2280)
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX3050 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" inch FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, slim bezel LCD ; Anti-glare
Laptop ACER Nitro AN515-57-74NU NH.QD9SV.001 ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-11800H 2.30 GHz/4.60 GHz, 24MB
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD1 PCIe (M.2 2280)
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" inch FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, slim bezel LCD ; Anti-glare
Laptop ACER Aspire 7 A715-75G-56ZL NH.Q97SV.001 ACER
  • Hệ điều hành: Windows 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10300H 2.50 GHz/ 4.50 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" inch FHD (1920 x 1080) IPS slim bezel ; Anti-glare
Laptop ACER Swift 3 SF314-42-R5Z6 NX.HSESV.001 (BẠC) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền + OFFICE
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 5-4500U 2.3GHz up to 4.0GHz 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB onboard LPDDR4/ 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280) (Max 1TB SSD PCIe NVMe)
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch Full HD (1920 x 1080) Acer ComfyView IPS, LED-backlit, Anti-glare
Laptop ACER Aspire A515-56-54PK NX.A1GSV.002(BẠC) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (4GB + 4GB Onboard) DDR4 2666MHz Max 20GB (4GB onboard + 16GB sodim)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280) (Max 2TB HDD và 1 TB SSD PCIe Gen3 8 Gb/s up to 4 lanes, NVMe)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6" inch FHD (1920 x 1080 pixel) 60Hz Acer ComfyView IPS LED LCD ; Anti-glare
Laptop ACER Aspire A514-54-51RB NX.A2ASV.003 (VÀNG) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (4GB onboard + 4GB So-dim) DDR4/ 2666MHz Max 20GB (4GB onboard + 16GB sodim)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB HDD và 1 TB SSD PCIe Gen3 8 Gb/s up to 4 lanes, NVMe)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch FHD (1920 x 1080 pixel) 60Hz Acer ComfyView IPS LED LCD ; Anti-glare
Laptop ACER Aspire A315-57G-31YD NX.HZRSV.008 (Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1005G1 1.20 GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB onboard DDR4/ 2666MHz (1 slot). Max 20GB (4GB onboard + 16GB so-dimmed)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe SSD (Max 2TB HDD và 512GB SSD PCIe NVMe)
  • Card đồ họa: NVIDIA GEFORCE MX330 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" inch FHD (1920 x 1080) Acer ComfyView LED LCD ; Anti-glare
Laptop ACER Swift 3 SF314-42-R0TR NX.HSESV.002 (BẠC) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10, OFFICE
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 5-4500U 2.3GHz up to 4.0GHz 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB LPDDR4 3733MHz Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD M.2 PCIE Gen3x4
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 14" FHD Acer ComfyView™ IPS LED LCD
Laptop Lenovo IdeaPad 1 11IGL05 81VT006FVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Silver N5030 1.1Ghz up to 3.1Ghz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 Onboard, không nâng cấp thêm
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 605
  • Màn hình: 11.6" HD (1366x768) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo V15 G2 ITL 82KB00QRVN (Đen) LENOVO
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0Ghz up to 4.1GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 12GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920x1080), TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo V14 G2 ITL 82KA00S1VN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0GHz up to 4.1GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram, Hỗ trợ tối đa 12GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920x1080), TN, 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo IdeaPad 3 15IML05 81WB01DYVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10110U 2.1Ghz up to 4.1Ghz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666Mhz Onboard, 1 khe cắm Ram rời, hỗ trợ tối đa 12GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080), IPS, 250nits Anti-glare
Laptop Lenovo V14 G2 ITL 82KA00RXVN (Đen) LENOVO
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0GHz up to 4.1GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (4GB DDR4 3200MHz Onboard + 4GB DDR4 3200MHz Sodimm), hỗ trợ tối đa 12GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920x1080), TN, 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo ThinkBook 15 G2 ITL 20VE00UUVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0GHz up to 4.1GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram rời
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920x1080), IPS, 250nits, Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H800M4VN LENOVO Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0GHz up to 4.1GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (4GB Onboard + 4GB Sodimm)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920x1080), TN 250nits Anti-glare
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G2 ITL 20VD00XWVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0Ghz up to 4.1Ghz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram rời, hỗ trợ tối đa 36GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 FHD (1920x1080), IPS, 250nits, Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo IdeaPad 3 14IAU7 82RJ001AVN (Xanh) LENOVO
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1215U P-core 1.2 / 4.4Ghz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram, Hỗ trợ tối đa 16GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 FHD (1920x1080), TN, 250nits, Anti-glare
Laptop Lenovo V15-IIL 82C5A00QVN (Xám) LENOVO

Laptop Lenovo V15-IIL 82C5A00QVN (Xám)

14.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1035G1 1.0GHz up to 3.6GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz Onboard, 1 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 12GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA Geforce MX330 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920x1080), TN, 220nits, Anti-glare
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH00B0VN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4Ghz, E-core 0.9Ghz up to 3.3Ghz, 10MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram rời, hỗ trợ tối đa 40GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 FHD (1920x1080), IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU00TCVN (Vàng) LENOVO
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 5 5500U 2.1GHz up to 4.0GHz, 3MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 Onboard + 4GB DDR4 3200MHz (1x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920x1080), TN, 250nits, Anti-glare, 45% NTSC
Macbook Pro Z11F000CF (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8‑core CPU/8‑core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 16GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 13-inch Retina display with True Tone
Macbook Pro Z11B (Space Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8‑core CPU/8‑core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 16GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Màn hình: 13-inch Retina display with True Tone
Macbook Pro Z11D000E5 (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8‑core CPU/8‑core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 16GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Màn hình: 13-inch Retina display with True Tone
Macbook Air Z124000DE (Space Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: M1 chip 8-core CPU/7-core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 16GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Màn hình: 13.3 inch Retina (2560 x 1600)
Macbook Air Z12A0004Z (Gold) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: M1 chip 8-core CPU/7-core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 16GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Màn hình: 13.3 inch Retina (2560 x 1600)
Macbook Air Z127000DE (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: M1 chip 8-core CPU/7-core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 16GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Màn hình: 13.3 inch Retina (2560 x 1600)
Macbook Pro MYD92SA/A (Space Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8‑core CPU/8‑core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 8GB unified
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 13-inch Retina display with True Tone
Macbook Pro MYDC2SA/A (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8‑core CPU/8‑core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 8GB unified
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 13-inch Retina display with True Tone
Macbook Pro MYDA2SA/A (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8‑core CPU/8‑core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 8GB unified
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Màn hình: 13-inch Retina display with True Tone
Macbook Air MGN73SA/A (Space Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8-core CPU/8-core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 8GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 13.3 inch Retina (2560 x 1600)
Macbook Air MGNA3SA/A (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8-core CPU/8-core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 8GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 13.3 inch Retina (2560 x 1600)
Macbook Air MGNE3SA/A (Gold) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • Chíp xử lý: Apple M1 chip with 8-core CPU/8-core GPU, 16-core Neural Engine
  • Bộ nhớ Ram: 8GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 13.3 inch Retina (2560 x 1600)
Laptop MSI Modern 14 B5M 204VN (Xám) MSI
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 5 5500U
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920x1080), IPS, 60Hz
Laptop MSI Modern 14 B11MOU-851VN (Xám) MSI
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0GHz up to 4.10GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920x1080), IPS-Level
Laptop MSI Modern 15 A11MU-678VN (Xám) MSI
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1155G7 2.50 GHz up to 4.50 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 (1920 x 1080), 60Hz, IPS LCD Led Backlit, 45% NTSC, 300 nits
Laptop MSI Modern 14 B10MW 646VN MSI
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 (3200MHz) 1 Slot, Max 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" FHD (1920*1080), 60Hz 45%NTSC IPS-Level
Laptop MSI Modern 14 B10MW 647VN (Xám) MSI
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10510U 1.80 GHz up to 4.90 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 (3200MHz) 1 Slot, Max 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Laptop MSI Modern 14 B11MO-294VN (Bluestone) MSI
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 2.80 GHz/4.70 GHz, 12 MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (3200MHz)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0" FHD (1920x1080), IPS-Level 60Hz (72% NTSC)
Laptop MSI Modern 14 B11MOU-460VN (Gray) MSI Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 2.90 GHz up to 5.00 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (3200MHz)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0" FHD (1920x1080), IPS-Level
Laptop MSI GF63 Thin 10SC-020VN MSI
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10750H 2.60 GHz up to 5.00 GHz. 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2 Slots Number of SO-DIMM Slot Max 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB NVMe PCIe SSD
  • Card đồ họa: GEFORCE GTX1650 Max Q 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Laptop MSI GF65 Thin 10UE-228VN (Black) MSI
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10750H 2.60 GHz up to 5.00 GHz. 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2 khe RAM SO-DIMM Dung lượng RAM tối đa 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, viền siêu mỏng
Laptop MSI GL76 11UEK-048VN (Black) MSI
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-11800H 2.30 GHz up to 4.60GHz, 24MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB NVMe PCIe Gen3x4 SSD
  • Card đồ họa: GEFORCE RTX3060 GDDR6 6GB
  • Màn hình: 17.3" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Laptop MSI Summit E13 Flip Evo A11MT 211VN (Đen) MSI
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1185G7 3.00 GHz up to 4.80 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB LPDDR4 (Max 32GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.4" FHD 16:10 100% sRGB 500nits IPS Touch
Laptop MSI Prestige 14 A11M-206VN (EVO) (Gray) MSI
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB LPDDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB NVMe PCIe Gen 4x4 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" - sRGB 100% 300nits
Laptop LG Gram 2022 14Z90Q-G.AJ32A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1220P (up to 4.4 GHz, 12MB)
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" WUXGA (1920 x 1200), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 14ZD90Q-G.AX52A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P (up to 4.4GHz, 12MB)
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, 350 nit,DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16ZD90Q-G.AX51A5 (Trắng) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P (up to 4.4GHz, 12MB)
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA 2560 x 1600, IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 14Z90Q-G.AH75A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P (up to 4.7GHz, 18MB)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16Z90Q-G.AH54A5 (Trắng) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P up to 4.4GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16ZD90Q-G.AX72A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P (up to 4.7GHz, 18MB)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16Z90Q-G.AH52A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P, up to 4.4GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 17ZD90Q-G.AX52A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P, up to 4.4 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 17Z90Q-G.AH74A5 (Trắng) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P, up to 4.7GHz, 18MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 17Z90Q-G.AH78A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P up to 4.7GHz, 18MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD M.2 NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 17ZD90Q-G.AX73A5 (Xám) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P, up to 4.7GHz, 18MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16Z90Q-G.AH78A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P, up to 4.7GHz, 18MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD M.2 NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop Gigabyte AORUS 15P YD-73S1224GH Gigabyte
  • Hệ điều hành: Win 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-11800H 2.30 GHz up to 4.60GHz, 24MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4-3200 (Max 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3080 8GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD (240Hz, 72% NTSC)
Laptop Gigabyte AORUS 15P XD-73S1224GH Gigabyte
  • Hệ điều hành: Win 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-11800H 2.30 GHz up to 4.60GHz, 24MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4-3200 (Max 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD
  • Card đồ họa: GeForce RTX 3070 8GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD (240Hz, 72% NTSC)
Laptop Gigabyte AERO 15 OLED KD-72S1623GH Gigabyte
  • Hệ điều hành: Win 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-11800H 2.30 GHz up to 4.60GHz, 24MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4-3200 (Max 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Card đồ họa: GeForce RTX 3060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" Thin Bezel UHD 3840x2160 Samsung AMOLED Display (VESA DisplayHDR 400 True Black, 100% DCI-P3)
Laptop Gigabyte G5 MD-51S1223SH Gigabyte
  • Hệ điều hành: Win 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-11400H 2.70 GHz up to 4.50 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4-3200 (Max 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD (144Hz, 72% NTSC)
Laptop Gigabyte G5 KC-5S11130SH Gigabyte
  • Hệ điều hành: Win 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10500H 2.50 GHz up to 4.50 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4-3200 (Max 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD (144Hz, 72% NTSC)