Danh mục sản phẩm
THIẾT BỊ VĂN PHÒNG
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M280nw (T6B80A) HP
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600dpi
  • Tốc độ: Up to 21 ppm (A4)
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port, 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Sử dụng mực: CF500A/ CF501A/CF502A/CF503A
Máy in HP LaserJet Pro MFP M26a (T0L49A) HP
  • Độ phân giải: In:  600x600 dpi, Độ phân giải scan: 1200 dpi
  • Tính năng: In Laser, coppy, scan khổ A4, A5, Postcards, Envelopes (C5, DL, B5)
  • Tốc độ: Tốc độ in: trắng đen18 ppm, Tốc độ in trang đẩu tiên (trắng đen): 9 giây
  • Sử dụng mực: CF279A
Máy in BROTHER  HL-T4000DW BROTHER
  • Độ phân giải: 1200x4800 dpi
  • Giao tiếp: Giao tiếp: USB 2.0 • Giải pháp di động : AirPrint, Mopria (Print), Google Cloud Print, Brother iPrint & Scan
  • Màn hình: 2.7" TFT Colour LCD
  • Tính năng: Máy in màu khổ A3
  • Tốc độ: Tốc độ in: 35 tr/ph (trắng đen), 27 tr/ph (màu)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)
Máy in BROTHER HL-L3230CDN BROTHER
  • Độ phân giải: 2400x 600
  • Tính năng: In Đơn năng, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in 18 tr/ph
  • Sử dụng mực: Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL
Máy in BROTHER MFC–L2701DW BROTHER
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600dpi) • Độ phân giải quét: 600x2400 dpi (24-bit)
  • Giao tiếp: • Giao thức: Hi speed 2.0 • Kết nối mạng: 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Ad-hoc Mode) IEEE 802.11 g/n (Wi-fi Direct) • In từ thiết bị di động:Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print
  • Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
Máy in BROTHER DCP-T310 BROTHER
  • Độ phân giải: Độ phân giải in 1200x6000dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-speed
  • Tính năng: Đa chức năng In màu/ Photo màu/ Scan màu
  • Tốc độ: In trắng đen 27 trang/phút, in màu 10 trang/phút
Máy in HP LaserJet Pro M15W (W2G51A) HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 x 1 dpi
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Sử dụng mực: Sử dụng Hộp mực LaserJet CF244A
Máy in HP LaserJet Pro MFP M28w (W2G55A)
  • Độ phân giải: Chất lượng in: lên đến 600 x 600 dpi (trắng đen); chất lượng copy: 600 x 400 dpi (trắng đen); chất lượng scan: lên đến 1200 dpi
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in (trắng đen): lên đến 18 ppm; tốc độ copy (trắng đen): lên đến 18 cpm
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: CF248A HP 48A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,000 pages - nạp mực được)
Máy in HP LaserJet Pro MFP M28a (W2G54A) HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: Chất lượng in: lên đến 600 x 600 dpi
  • Tính năng: Print, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in lên đến 18 ppm
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port
  • Sử dụng mực: CF248A HP 48A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,000 pages - nạp mực được)
Máy in OKI C332DN OKI

Máy in OKI C332DN

7.990.000 đ
  • Độ phân giải: ProQ2400 Công nghệ in đa lớp, 1200 x 600dpi (thật)
  • Giao tiếp: 10/100 TX Ethernet, USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ in A4 màu: 26 trang màu/phút. Tốc độ in A4 trắng đen: 30 trang trắng đen/phút
Máy in kim OKI ML-1190 Plus OKI
  • Độ phân giải: lên đến 360 x 360 dpi
  • Giao tiếp: Parrallel, USB 2.0, Serial RS-232
  • Tốc độ: Tốc độ in tối đa: 333 ký tự / giây. Tốc độ in chuẩn: 250 ký tự / giây
  • Sử dụng mực: OKI Ribbon ML-1120/1190
  • Nguồn: 220V-240 VAC
Máy in HP LaserJet Pro M15a (W2G50A) HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600dpi
  • Tốc độ: Lên đến 18 trang/phút
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port
  • Sử dụng mực: Sử dụng Hộp mực LaserJet CF248A
Mực in Lazer HP CF248A HP
  • Tính năng: dùng cho M15, M28 ( 1000 pages)
Mực in Lazer HP CF230A HP
Mực in Canon 051 CANON

Mực in Canon 051

1.430.000 đ
Mực in OKI C332 1K5 C/M/Y OKI
Mực in OKI C332 1K5 OKI

Mực in OKI C332 1K5

1.070.000 đ
OKI Ribbon ML-1120/1190 OKI
Mực in phun Canon CLI-726M CANON
  • Tính năng: Color IP 4870, MG 5170, MG 5270, MG 8170, MG 6170, MX 897, IX 6560, MX 886, IP4970, MG5370, MG6270, MG8270, MX897
Mực in HP CE412A/413A HP
  • Tính năng: Dùng cho HP M375nw/ M451dn/ M451dw/ M451nw/ M475dn/ M452dn/ M452dw
Mực in HP 78A (CE278A) HP
  • Tính năng: Dùng cho máy LASERJET P1566, P1606DN, M1536DNF ( 2.100 pages)
Mực in Canon 326 CANON

Mực in Canon 326

1.400.000 đ
  • Tính năng: Dùng cho máy Canon LBP 6200D - 2100 trang (độ phủ 5%)
Ribbon Epson LQ 20NA EPSON

Ribbon Epson LQ 20NA

1.200.000 đ
  • Tính năng: Dùng cho EPSON PLQ20M
Mực in Laser HP CF410A HP
  • Tính năng: Dùng cho Black Toner for CLJ M452, M477 ( 2300 pages)
Máy chiếu EPSON EB-2042 EPSON
  • Độ phân giải: Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768)
  • Kết nối: VGA in (2x), HDMI in (2x), Composite in, MHL, USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, RS-232C, Wired Network, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (optional), VGA out, Stereo mini jack audio out, Stereo mini jack audio in (2x), Cinch audio in
  • Cường độ sáng: * Cường độ sáng trắng: 4,400 Ansi Lumens * Cường độ sáng màu : 4,400 Ansi Lumens
Máy chiếu Hitachi CP-EX302N HITACHI
  • Độ phân giải: XGA (1024 x768)/ Nén: UXGA (1600 x 1200)
  • Giao tiếp: HDMI x1, Audio Input , Audio Output, Mạng Lan: RJ45 x 1,USB Type B x 1
  • Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens
Máy chiếu Optoma X341 OPTOMA Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)  / Nén: UXGA (1600 x 1200)
  • Giao tiếp: HDMI 1.4v, VGA-In, VGA-Out, Composite Video, Audio-In (3.5mm), Audio-Out (3.5mm), USB Power, RS232C
  • Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
Máy chiếu SONY VPL-CX276 SONY
  • Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels
  • Giao tiếp: 3-RGB( 2-In,1-Out) 2-Audio Stereo Jack (1-In,1-Out), 2-HDMI, 1-Video; 1-Svideo, điều khiển: 1-RJ45, 1-RS232
  • Cường độ sáng: 5.200 Lumens
Máy chiếu SONY VPL-DX241 SONY
  • Độ phân giải: XGA (1024x768)
  • Giao tiếp: vào/ra: 1-RGB, 2-HDMI, 1-Composite, 1-USB type A, hỗ trợ kết nối không dây HDMI dongle, đầu ra: 1-Stereo Jack.
  • Cường độ sáng: 3.300 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63"
Máy chiếu SONY VPL-DX221 SONY
  • Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels)
  • Giao tiếp: vào/ra: 1-RGB, 1-HDMI, 1-Composite, đầu ra: 1-Stereo Jack
  • Cường độ sáng: 2.800 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63"
Máy chiếu PANASONIC PT-LB423 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO IN 1, AUDIO IN 2, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB-Type A (Memory Viewer/Wireless Module), USB- Type B (USB Display)
  • Cường độ sáng: 4100 Ansi Lumens
Máy chiếu SONY VPL-EX570 SONY
  • Giao tiếp: HDMI x 2, VGA x 2, VIDEO, S VIDEO, USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232, Microphone.Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 ( Option ).Trình chiếu qua mạng LAN ( RJ45 ),Trình chiếu ảnh qua USB,Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (wireless)
  • Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens
Máy chiếu PANASONIC PT-LB303 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO IN 1, AUDIO IN 2, AUDIO OUT, SERIAL IN, USB-Type B (Serviceman only)
  • Cường độ sáng: 3100 Ansi Lumens
Máy chiếu PANASONIC PT-LB353 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO IN 1, AUDIO IN 2, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB-Type A (Memory Viewer/Wireless Module), USB- Type B (USB Display)
  • Cường độ sáng: 3300 Ansi Lumens
Máy chiếu PANASONIC PT-LB383 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO IN 1, AUDIO IN 2, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB-Type A (Memory Viewer/Wireless Module), USB- Type B (USB Display)
  • Cường độ sáng: 3800 Ansi Lumens
Máy chiếu SONY VPL–EX435 SONY
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA), Nén UXGA 1600x1200
  • Giao tiếp: HDMI x 2,VGA x 2,VIDEO, S VIDEO,USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232
  • Cường độ sáng: 3.200 Ansi Lumens
Màn Chiếu Treo 100" APOLLO
  • Kích thước: 100" (1.80m x 1.80m) (70x70)
  • Loại màn chiếu: Treo
Màn Chiếu Điện 135" APOLLO
  • Kích thước: (96" x 96") (2.4m x 2.4m)
  • Loại màn chiếu: Điện
Màn Chiếu Điện Apollo 120" APOLLO
  • Kích thước: (2.13m x 2.13m) (84x84)
  • Loại màn chiếu: Điện
Màn Chiếu Điện Apollo 100" APOLLO
  • Kích thước: (70" x 70" ) (1.80m x 1.80m)
  • Loại màn chiếu: Điện
Màn Chiếu Điện Apollo 150" APOLLO
  • Kích thước: (120" x 90") (3.00m x2.25m).
  • Loại màn chiếu: Điện
Màn Chiếu Đứng 135"
  • Kích thước: (2.40m x 2.40m) (96x96)
  • Loại màn chiếu: Đứng
Màn Chiếu Đứng 120"
  • Kích thước: (2.13m x 2.13m) (84x84)
  • Loại màn chiếu: Đứng
Màn Chiếu Đứng 100"
  • Kích thước: 100" (1.80m x 1.80m) (70x70)
  • Loại màn chiếu: Đứng
Màn Chiếu Đứng 84 inch
  • Kích thước: 84" (1.50m x 1.50m) (60x60)
  • Loại màn chiếu: Đứng
Màn Chiếu Treo 135"

Màn Chiếu Treo 135"

1.450.000 đ
  • Kích thước: 135" (2.40m x 2.40m) (96x96)
  • Loại màn chiếu: Treo
Màn Chiếu Treo 120"

Màn Chiếu Treo 120"

1.100.000 đ
  • Kích thước: 120" (2.13m x 2.13m) (84 x  84)
  • Loại màn chiếu: Treo
Màn Chiếu Treo 84"
  • Kích thước: 84" (1.50m x 1.50m) (60x60) 
  • Loại màn chiếu: Treo
UPS SANTAK C1K LCD SANTAK

UPS SANTAK C1K LCD

8.290.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 1 KVA / 0,9 KW
UPS Eaton 5L 1200VA USB Eaton
  • Giao tiếp: Đầu vào: Ổ cắm điện IEC C14(Cáp đầu vào IEC C13 cho đến chuẩn Schuko)
  • Công suất: 1200VA/600W
  • Thời gian lưu điện: chuẩn cho 1 máy tính là 30p, 2 máy tính là 11p, 3 máy tính là 7p
UPS Eaton 5L 850VA USB Eaton

UPS Eaton 5L 850VA USB

1.430.000 đ
  • Giao tiếp: Đầu vào: Cáp cố định Schuko
  • Công suất: 850VA/480W
  • Thời gian lưu điện: Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 20p, 2 máy tính là 6p, 3 máy tính là 2p
UPS Eaton 5L 650VA USB Eaton
  • Giao tiếp: Đầu vào: Cáp cố định Schuko Đầu ra: (2) ổ cắm thông dụng
  • Công suất: 650VA/360W
  • Thời gian lưu điện: Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 16p, 2 máy tính là 5p, 3 máy tính là 1p
Bộ lưu điện cho cửa cuốn UPS ARES AR6D ARES
  • Công suất: 600W
Bộ lưu điện cho cửa cuốn UPS ARES AR7D ARES
  • Công suất: 700W
UPS ARES AR2200 ARES

UPS ARES AR2200

3.550.000 đ
  • Giao tiếp: USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS
  • Công suất: 2000VA (1200W)
  • Thời gian lưu điện: tối đa 4PC: 10 phút
UPS ARES AR610 ARES

UPS ARES AR610

3.890.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS và Cài đặt giờ shutdown máy, tự động sao lưu dữ liệu trước khi tắt hệ thống
  • Công suất: 1000VA (800W)
UPS ARES AR630 ARES

UPS ARES AR630

7.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS và Cài đặt giờ shutdown máy, tự động sao lưu dữ liệu trước khi tắt hệ thống
  • Công suất: 3000VA (2400W)
  • Thời gian lưu điện: điện tối đa: 10 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
UPS ARES AR902II ARES

UPS ARES AR902II

13.590.000 đ
  • Giao tiếp: USB, RS232, SNMP Slot
  • Công suất: 2KVA (1800W)
  • Thời gian lưu điện: 13 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
UPS ARES AR903II ARES

UPS ARES AR903II

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB, RS232, SNMP Slot
  • Công suất: 3KVA (2700W)
  • Thời gian lưu điện: 13 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
UPS ARES AR901IIRT ARES

UPS ARES AR901IIRT

8.890.000 đ
  • Giao tiếp: USB, RS232, SNMP Slot
  • Công suất: 1KVA (900W)
  • Thời gian lưu điện: 13 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
Máy Scan Canon Lide 400 CANON
  • Độ phân giải: 4800 x 4800dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Type-C tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 8 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan Canon Lide 300 CANON
  • Độ phân giải: 2400 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Mini-B tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 10 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan P-215 CANON

Máy Scan P-215

7.500.000 đ
  • Độ phân giải: 100 - 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0 (2.0) hoặc AC
  • Tốc độ: Tốc độ quét 2 mặt, 15ppm (black), 10ppm (colour) màu 24 bit
  • Công suất: 500 bản quét
Máy Scan Canon DR-C225 CANON

Máy Scan Canon DR-C225

13.990.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0.
  • Tốc độ: 25 tờ/phút, 2 mặt: 50tờ/phút
  • Công suất: 1.500 bản quét
Máy Scan Canon DR-C240 CANON

Máy Scan Canon DR-C240

Liên hệ đặt hàng
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 25 tờ/phút, 2 mặt: 50tờ/phút
  • Công suất: 4.000 bản quét
Máy Scan Canon DR-F120 CANON
  • Độ phân giải: 2400 x2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ Scan 1 Mặt: (200dpi: 20-ppm) (300dpi: 36-ipm), 2 mặt: (200dpi:20ppm) (300dpi: 36-ipm)
Máy Fax Panasonic KX-FL 612 PANASONIC
  • Sử dụng mực: KX-FA83, Drum FA84
Máy Fax Brother 2840 BROTHER

Máy Fax Brother 2840

4.450.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ1200 (2400 x 600 dpi)
  • Tốc độ: Tốc độ modem: 33.6 kbps Super G3
Giá Treo 60 -> 120 cm
  • Kích thước: 60 -> 120cm
Giá Treo 30 -> 60 cm
  • Kích thước: 30 -> 60 cm
Máy hủy tài liệu Bingo C36 Bingo
  • Hủy các chất liệu: giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 25 Lít
Máy hủy tài liệu Bingo C35 Bingo
  • Hủy các chất liệu: giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 20 Lít
Máy hủy tài liệu Bingo C32 Bingo
  • Hủy các chất liệu: giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 20 Lít
Máy hủy tài liệu Bingo C30 Bingo
  • Hủy các chất liệu: giấy, kim
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 15 Lít
Máy hủy tài liệu Silicon PS-990C Silicon

Máy hủy tài liệu Silicon PS-990C

Liên hệ đặt hàng
  • Hủy các chất liệu: CD/DVD/Credit Card/Kim bấm
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 19 lít
Máy hủy tài liệu Silicon PS-915LCD Silicon
  • Hủy các chất liệu: Huỷ thẻ tín dụng,huỷ đĩa CD / DVD
  • Loại cắt: sợi nhỏ cắt chéo
  • Thùng đựng giấy: 21 L
Máy hủy tài liệu Silicon PS-910LCD Silicon
  • Hủy các chất liệu: Huỷ thẻ tín dụng, Huỷ đĩa CD / DVD
  • Loại cắt: siêu vụn
  • Thùng đựng giấy: 21 L
Máy hủy tài liệu Silicon PS-890C Silicon

Máy hủy tài liệu Silicon PS-890C

Liên hệ đặt hàng
  • Hủy các chất liệu: Cắt CD/ Đĩa mềm / Card và kim bấm, ghim kẹp
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 34 lít
Máy hủy tài liệu Silicon PS-880C Silicon
  • Hủy các chất liệu: Huỷ thẻ tín dụng, huỷ đĩa CD / DVD
  • Loại cắt: siêu vụn
  • Thùng đựng giấy: 26 L
Máy hủy tài liệu Silicon PS-836C Silicon
  • Hủy các chất liệu: CD/ Card và kim bấm, kẹp giấy
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 34 lít
Máy hủy tài liệu Silicon PS-812C Silicon
  • Hủy các chất liệu: Ghim bấm, thẻ nhựa
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 21lít
Máy hủy tài liệu Silicon PS-800C Silicon
  • Hủy các chất liệu: đinh kẹp, cards, CD/ DVD
  • Loại cắt: huỷ sợi nhỏ
  • Thùng đựng giấy: 21L
Bút trình chiếu LOGITECH R500 LOGITECH
  • Màu sắc: Đen, xám
Thiết bị trình chiếu Logitech R800 LOGITECH
  • Giao tiếp: USB
  • Pin: AAAx2
Thiết bị trình chiếu Logitech R400 LOGITECH
  • Pin: AAAx2
TOPCASH AL-96E TOPCASH

TOPCASH AL-96E

3.550.000 đ
  • Độ phân giải: 640*480
  • Giao tiếp: USB-HID
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Tốc độ: Tốc độ quét >25inch/63cm per second
  • Kết nối: Wireless 2.4GHz hoặc Bluetooth
  • Nguồn: DC5V±5%
Máy đọc mã vạch TOPCASH LV-90G TOPCASH
  • Tốc độ: Tốc độ quét: 200 lần/giây
  • Nguồn: 5V
Máy đọc mã vạch TOPCASH AL-96G TOPCASH
  • Giao tiếp: USB
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Nguồn: DC5V - 85mA
Máy đọc mã vạch TOPCASH AL-380 TOPCASH
  • Giao tiếp: USB-HID
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Tốc độ: Tốc độ quét:1500 lần/giây
  • Dài dây: 2m
  • Nguồn: DC5V - 270mA
Máy quét mã vạch TOPCASH AL-320 TOPCASH
  • Giao tiếp: USB-HID
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Tốc độ: Tốc độ quét: 1500 lần/giây
  • Dài dây: 2M
  • Nguồn: DC5V - 270mA
Máy quét mã vạch Zebra LS1203 ZEBRA
  • Tốc độ: 100scan/s
Máy quét mã vạch Zebra LS2208 ZEBRA
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 100 scan/sec
Máy quét mã vạch Zebra LI4278 ZEBRA
  • Giao tiếp: Máy quét LI4278 không dây tương thích với Bluetooth
Máy quét mã vạch Zebra DS6708 ZEBRA
  • Tốc độ: 600 khung/giây
Máy quét mã vạch Zebra DS9208 ZEBRA

Máy quét mã vạch Zebra DS9208

Liên hệ đặt hàng
  • Tốc độ: 1500 lần quét / giây ở chế độ quét đa hướng
Máy quét mã vạch Opticon L50C-CCD Opticon

Máy quét mã vạch Opticon L50C-CCD

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB, RS232
  • Tốc độ: 300 scans/second
Máy đếm tiền Silicon MC-6000 Silicon

Máy đếm tiền Silicon MC-6000

Liên hệ đặt hàng
  • Màn hình: 2 màn hình LCD
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-2800 Silicon

Máy đếm tiền Silicon MC-2800

Liên hệ đặt hàng
  • Màn hình: 2 màn hình LCD
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-2700 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-2300 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-3300 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-3600 Silicon
  • Màn hình: 2 màn hình LED và LCD
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-2900 Silicon
  • Màn hình: 2 màn hình LED và LCD
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-2550 Silicon
  • Màn hình: Hiển thị màn hình LCD (1 mặt số ), Có mặt số LED kéo dài
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime
  • Tốc độ: ≥ 1000tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-9900N Silicon
  • Giao tiếp: Có cổng RS232 để Nâng Cấp phần mềm khi có chương trình mới
  • Màn hình: màn hình hiển thị kỹ thuật số
Máy đếm tiền Silicon MC-8600 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime
  • Tốc độ: Min 1.000tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-8800 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime
  • Tốc độ: Min 1.000tờ/phút
Bộ hiển thị giá TOPCASH AL-CD1 TOPCASH
  • Giao tiếp: USB
Két đựng tiền TOPCASH JJ-330E TOPCASH
  • Tính năng: Két đựng tiền (hộc đựng tiền). 4 ngăn tiền giấy, 5 ô tiền xu
  • Chất liệu: Cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Két đựng tiền TOPCASH JJ-420 TOPCASH
  • Tính năng: Két đựng tiền (hộc đựng tiền). 5 ngăn tiền giấy, 8 ô tiền xu, 2 khe lưu giữ chứng từ
  • Chất liệu: Cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Két đựng tiền TOPCASH JJ-430 TOPCASH
  • Tính năng: Két đựng tiền (hộc đựng tiền). 8 ngăn tiền giấy, 5 ngăn đa năng hoặc tiền giấy/xu, 2 khe lưu giữ chứng từ
  • Chất liệu: Cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Két đựng tiền TOPCASH JJ-460 TOPCASH
  • Màu sắc: Đen
  • Tính năng: Két đựng tiền (hộc đựng tiền). 5 ngăn tiền giấy, 8 ô tiền xu, 2 khe lưu giữ chứng từ
Cân in mã vạch TOPCASH AL-16Pro TOPCASH Sản phẩm khuyến mãi
  • Màn hình: Màn hình màu TFT-LCD hiển thị 2 mặt, độ phân giải 320 x 240 dot matrix - Thông tin chi tiết thể hiện trên màn hình: + Tên hàng (21 ký tự) + Trọng lượng (5 số) + Đơn giá (6 số) + Thành tiền (7 số)
  • Kết nối: 1 x Ethernet, 1 x RS-232
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57±0.5mm
Cân in mã vạch TOPCASH LV-80D TOPCASH Sản phẩm khuyến mãi
  • Màn hình: Thông tin chi tiết thể hiện trên màn hình + Tên hàng 16 ký tự + Trọng lượng 5 số + Đơn giá 5 số + Thành tiền 6 số
  • Kết nối: 1 x LAN, 1 x RS-232
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 58mm
Cân tính tiền in hóa đơn TOPCASH AL-S34 TOPCASH Sản phẩm khuyến mãi
  • Màn hình: Màn hình hiển thị 2 mặt sử dụng đèn LED sáng rõ, thể hiện thông tin chi tiết (trọng lượng 5 số, đơn giá 5 số, thành tiền 6 số)
  • Kết nối: 1 x RS-232C, 1 x USB, 1 x RJ11
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57mm
Cân tính tiền in hóa đơn TOPCASH AL-S35 TOPCASH Sản phẩm khuyến mãi
  • Màn hình: Màn hình LCD hiển thị 2 mặt gồm: Tên hàng hóa: 14 ký tự Trọng lượng: 5 số (99.999) Đơn giá: 6 số (999.999) Tổng tiền: 7 số (9.999.999
  • Kết nối: 1xUSB, 1xPS/2, 1xCASH DRAWER, 1xU-DISK
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57mm
Cân điện tử tính tiền TOPCASH AL-S36 TOPCASH Sản phẩm khuyến mãi
  • Màn hình: 4 inch TFT-LCD, 320 x 240 dot matric hiển thị 2 mặt gồm: Tên hàng hóa: 20 ký tự Trọng lượng: 5 số Đơn giá: 7 số (9.999.999) Tổng tiền: 8 số (99.999.999)
  • Kết nối: 1xRS-232, 1xPS/2, 1xRJ11, 1xRJ45
Máy tính tiền TOPCASH AL-K1 Plus TOPCASH
  • Màn hình: Màn hình bán hàng: 128 x 64 LCD; Màn hình khách: 8 số LED
  • Kết nối: 2 x RS-232 , 1 x PS/2, 1 x USB
  • Kiểu in: In Nhiệt, Khổ giấy: 57 mm
Máy tính tiền TOPCASH AL-G1 Plus TOPCASH
  • Màn hình: Màn hình bán hàng: 128 x 64 LCD Màn hình khách xoay đa hướng: 8 số LED
  • Kết nối: 2 x RS-232 , 1 USB
  • Kiểu in: In Nhiệt. Khổ giấy: 57 mm