Danh mục sản phẩm
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M182n HP
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 16 trang/phút Tốc độ màu Lên đến 16 trang/phút
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100 Base-TX network port
Máy in Brother DCP–L2520D BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy
  • Độ phân giải: In: Up to 2,400 dpi (600 x 2400); Copy: Up to 600 × 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Up to 15 sides/minute (Up to 7.5 sheets/minute) (A4 size) Up to 26 pages/minute (A4 size)
  • Nguồn: 220 - 240 V AC 50/60Hz
Máy in HP Color Laserjet Pro MFP M477Fnw CF377A HP
  • Tính năng: In, Copy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng, màu 600 x 600 dpi. Chất lượng scan 300 x 300 dpi. Chấ lượng copy 300 x 420 dpi. Chất lượng fax 300 x 300 dpi.
  • Tốc độ: Tốc độ copy 21 trang /phút. Tốc độ scan 17 trang trắng đen/phút hoặc 13 trang màu/phút. Tốc độ truyền fax 33.6 kbps
  • Kết nối: HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless direct printing, Mopria-certified,Mobile Apps, HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Print, Mopria-certified,HP Auto-On/Auto-Off Technology, Intuitive 3.5” touchscreen control panel, Print from Cloud using business apps on the control panel, Print from USB. Hi-Speed USB 2.0; Fast Ethernet 10/100Base-TX; Wireless 802.11b/g/n; Host USB
Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A) HP
  • Độ phân giải: Lên tới 4800 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Tốc độ: Đen : lên đến19 ppm (draft, A4); Up to 8 ppm (ISO); Colour: Up to 15 ppm (draft, A4); Up to 5 ppm (ISO)
  • Sử dụng mực: Dùng mực HP GT51 Black (M0H57AA) hoặc GT53 (1VV22AA) Black - HP GT52 Cyan (M0H54AA)- HP GT52 Magenta (M0H55AA)- HP GT52 Yellow (M0H56AA).
  • Nguồn: Power supply type: Internal; Power supply required: Input voltage: 100 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz). High voltage: Input voltage 200 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3Hz); Power consumption5 : 10 watts maximum, 0.07 watts (Off), 2.1 watts (Standby), 0.88 watt (Sleep)
Máy in HP Laser MFP 137fnw 4ZB84A HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Tính năng: In, Photocopy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 Tốc Độ Cao; Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-Tx; Không Dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 107A
Máy in HP LaserJet Pro MFP 135A 4ZB82A HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Tính năng: In, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 107A
Máy in HP Laser 107A 4ZB77A HP
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 105A,HP 106A,HP 107A
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in Brother DCP-L3551CDW BROTHER
  • Tính năng: IN Scan, Copy
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 2,400 dpi (600 x 2400) quality
  • Tốc độ: Up to 18/19 ppm (A4/LTR)
  • Sử dụng mực: Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL
Máy in BROTHER DCP-T710W BROTHER
  • Tính năng: In phun đa chức năng: In màu/ Photo màu/ Scan màu
  • Độ phân giải: Độ phân giải in 1200x6000dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-speed, Wireless
  • Màn hình: Display LCD 1 dòng
  • Tốc độ: In trắng đen 27 trang/phút, in màu 23 trang/phút
Máy in BROTHER MFC-T4500DW BROTHER
  • Tính năng: Máy in màu đa năng khổ A3 In màu/ Photo màu/ Scan màu/ Fax
  • Độ phân giải: Độ phân giải in 1200x4800dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.7" TFT Colour LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in: 35 tr/ph (trắng đen), 27 tr/ph (màu)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)
Máy in BROTHER MFC-T910DW BROTHER
  • Tính năng: In phun đa chức năng: In màu/ Photo màu/ Scan màu/ Fax
  • Độ phân giải: up to 1200x6000 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, wireless
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)
Máy in Brother HL-L8260CDN BROTHER
  • Tính năng: In màu, in 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 2,400 dpi class (2400 x 600) quality
  • Giao tiếp: USB 2.0, Network
  • Tốc độ: 31 / 33 ppm (A4/Letter)
  • Sử dụng mực: Sử dụng hộp mực TN-341BK - 2,500 trang, TN-451C/M/Y - 3,000 /1,800 trang, TN-456BK - 6,500 trang, TN-459C/M/Y - 9,000 trang
  • Nguồn: 220 - 240 V AC 50/60Hz
Máy Scan Brother ADS-2200 BROTHER
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 35 tờ/phút , 70 trang-mặt giấy/phút
  • Nguồn: AC: 100-240V, 50/60 Hz DC: 24V, 1A
Máy Scan HP ScanJet Pro 3500 f1 (L2741A) HP
  • Độ phân giải: Lên đến 600 dpi (màu và đen trắng, khay nạp tài liệu tự động ADF); Lên đến 1200 dpi (màu và đen trắng, mặt kính phẳng)
  • Giao tiếp: USB 2.0 và USB 3.0 (Siêu Tốc)
  • Tốc độ: Tối đa 25 trang/phút hoặc 50 ảnh/phút (300 dpi)
  • Nguồn: Điện áp Đầu vào: 90 tới 264 VAC, 50/ 60 Hz
Máy Scan Brother ADS-1200 BROTHER
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: Tốc độ quét 25ppm/50ipm
Máy scan Brother DS-620 BROTHER
  • Độ phân giải: 600 dpi × 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 7.5ppm (8 sec) @ A4/up to 300dpi, 4ppm (15 sec) @ A4/above 400dpi, 8.0ppm (7.5 sec) @ Letter/up to 300dpi
Máy Scan HP Pro 2000 s1 (L2759A) HP
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
  • Tốc độ: 24 trang/phút
Máy Scan Canon Lide 400 CANON
  • Độ phân giải: 4800 x 4800dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Type-C tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 8 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan Canon Lide 300 CANON
  • Độ phân giải: 2400 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Mini-B tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 10 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan Canon P-215II CANON
  • Độ phân giải: 100 - 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0 (2.0) hoặc AC
  • Tốc độ: Tốc độ quét 2 mặt, 15ppm (black), 10ppm (colour) màu 24 bit
  • Công suất: 500 bản quét
Máy Scan Canon DR-C225 CANON

Máy Scan Canon DR-C225

13.990.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0.
  • Tốc độ: 25 tờ/phút, 2 mặt: 50tờ/phút
  • Công suất: 1.500 bản quét
Máy Scan Canon DR-C240 CANON

Máy Scan Canon DR-C240

18.590.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 25 tờ/phút, 2 mặt: 50tờ/phút
  • Công suất: 4.000 bản quét
Máy Scan Canon DR-F120 CANON
  • Độ phân giải: 2400 x2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ Scan 1 Mặt: (200dpi: 20-ppm) (300dpi: 36-ipm), 2 mặt: (200dpi:20ppm) (300dpi: 36-ipm)
Máy chiếu PANASONIC PT-VW360 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1280x800 (WXGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT, VIDEO IN, S-VIDEO IN, AUDIO IN1, AUDIO IN2 (MIC IN), AUDIO IN3, AUDIO OUT, SERIAL IN, LAN USB A&B (memory / Wireless Module & display)
  • Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens
  • Công suất: 320W
Máy chiếu CANON LV-X420 CANON
  • Độ phân giải: XGA 1024 x 768
  • Giao tiếp: MHL, HDMI , VGA
  • Cường độ sáng: 4200 lm
Máy chiếu CANON LV-HD420 CANON
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 4200 lm
Máy chiếu CANON LV-WX300USTi CANON
  • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800 pixels)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3000 lumen
Máy chiếu CANON LV-X320 CANON
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3200 lumen
Máy chiếu CANON LV-WX320 CANON
  • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800 pixels)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3200 lumen
Máy chiếu CANON LV-X310ST CANON
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768 điểm ảnh)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3100 lumen
Máy chiếu CANON LV-WX310ST CANON
  • Độ phân giải: 1280 x 800 (WXGA)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3100 lm
Máy chiếu Panasonic PT-LB305 EPSON
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Cường độ sáng: 3100 Ansi Lumens
  • Công suất: 300W
Máy chiếu EPSON EB-X400 EPSON
  • Độ phân giải: XGA (1,024 x 768)
  • Giao tiếp: HDMI, VGA, Video, S-Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
  • Cường độ sáng: -Cường độ sáng trắng: 3300 Ansi Lumens. -Cường độ sáng màu: 3300 Ansi Lumens.
  • Nguồn: 100 - 240 V AC ±10%, 50/60 Hz
Máy chiếu PANASONIC PT-VX430 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT, VIDEO IN, S-VIDEO IN, AUDIO IN1, AUDIO IN2 (MIC IN), AUDIO IN3, AUDIO OUT, SERIAL IN, LAN USB A&B (memory / Wireless Module & display)
Máy chiếu Sony VPL-CH375 SONY
  • Độ phân giải: WUXGA(1920 x 1200)
  • Giao tiếp: VGA x2(1in, 1out); HDMI x2; S-Video in x1, Video in x1; Audio x2(1in, 1out); Microphone In x1; USB x2(Type A x1, type B x1); RS232 x1; RJ45/HDBT x 1
  • Cường độ sáng: 5.000 Ansi Lumens
  • Loại màn chiếu: Kích thước màn chiếu: 40" - 300" (1.02 m - 7.62 m)
Máy Fax CANON FAX-L170 CANON
  • Độ phân giải: Độ phân giải fax 200 x 400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: copy 12 trang / phút
  • Sử dụng mực: Cartridge 328 ( 2,100 trang A4 )
Máy Fax Brother 2840 BROTHER

Máy Fax Brother 2840

4.490.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ1200 (2400 x 600 dpi)
  • Tốc độ: Tốc độ modem: 33.6 kbps Super G3
Mực in Epson C13T03Y400 (Yellow) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in Epson C13T03Y300 (Magenta) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in Epson C13T03Y200 (Cyan) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in Epson C13T03Y100 EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in HP 107A W1107A HP
  • Loại mực in: Laser
Mực in HP Q2610A (HP 10A) HP
  • Loại mực in: Mực in Laser Black
Mực in HP 103A W1103A HP
  • Loại mực in: Laser
Mực in HP CF256A HP

Mực in HP CF256A

Liên hệ
  • Loại mực in: Laser
Mực in Lazer HP CF248A HP
  • Loại mực in: Laser
Mực in Lazer HP CF230A HP
  • Loại mực in: Laser
Mực in Canon 051 CANON

Mực in Canon 051

1.410.000 đ
  • Loại mực in: Mực in Laser
Mực in OKI C332 1K5 C/M/Y
  • Loại mực in: Mực laser màu

UPS

Bộ lưu điện ARES AR902PS (With USB) ARES
  • Giao tiếp: USB, RS232, SNMP Slot
  • Chất liệu: kim loại màu đen nhám
  • Công suất: 2000VA-1800W
  • Thời gian lưu điện: 13 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
  • Nguồn: - Nguồn vào: 208/220/230/240 Vac, 40 ~ 70 Hz (auto) - Nguồn ra: 208V/220V/230V/240Vac ±1%, 50/60Hz ± 0.1Hz
UPS SANTAK C3K LCD SANTAK

UPS SANTAK C3K LCD

17.290.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 3 KVA / 2,7 KW
  • Thời gian lưu điện: >3,5 phút
UPS SANTAK C2K LCD SANTAK

UPS SANTAK C2K LCD

13.390.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 2 KVA / 1,8 KW
  • Thời gian lưu điện: > 3,5 phút
UPS SANTAK C1K LCD SANTAK

UPS SANTAK C1K LCD

7.890.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 1 KVA / 0,9 KW
UPS Eaton 5L 1200VA USB Eaton
  • Giao tiếp: Đầu vào: Ổ cắm điện IEC C14(Cáp đầu vào IEC C13 cho đến chuẩn Schuko)
  • Công suất: 1200VA/600W
  • Thời gian lưu điện: chuẩn cho 1 máy tính là 30p, 2 máy tính là 11p, 3 máy tính là 7p
UPS Eaton 5L 850VA USB Eaton

UPS Eaton 5L 850VA USB

1.430.000 đ
  • Giao tiếp: Đầu vào: Cáp cố định Schuko
  • Công suất: 850VA/480W
  • Thời gian lưu điện: Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 20p, 2 máy tính là 6p, 3 máy tính là 2p
UPS Eaton 5L 650VA USB Eaton
  • Giao tiếp: Đầu vào: Cáp cố định Schuko Đầu ra: (2) ổ cắm thông dụng
  • Công suất: 650VA/360W
  • Thời gian lưu điện: Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 16p, 2 máy tính là 5p, 3 máy tính là 1p
Bộ lưu điện cho cửa cuốn UPS ARES AR6D ARES
  • Công suất: 600W
Bộ lưu điện cho cửa cuốn UPS ARES AR7D ARES
  • Công suất: 700W
UPS ARES AR2200 ARES

UPS ARES AR2200

3.550.000 đ
  • Giao tiếp: USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS
  • Công suất: 2000VA (1200W)
  • Thời gian lưu điện: tối đa 4PC: 10 phút
UPS ARES AR610 ARES

UPS ARES AR610

4.090.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS và Cài đặt giờ shutdown máy, tự động sao lưu dữ liệu trước khi tắt hệ thống
  • Công suất: 1000VA (800W)
UPS ARES AR630 ARES

UPS ARES AR630

7.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS và Cài đặt giờ shutdown máy, tự động sao lưu dữ liệu trước khi tắt hệ thống
  • Công suất: 3000VA (2400W)
  • Thời gian lưu điện: điện tối đa: 10 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
Máy in Bill TOPCASH AL-80V TOPCASH
  • Tính năng: In hình ảnh, logo hoặc mã vạch sản phẩm
  • Giao tiếp: USB+RS232+LAN
TOPCASH LV-800N TOPCASH

TOPCASH LV-800N

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: USB + Serial + LAN
  • Tốc độ: 260mm/s
  • Nguồn: Input: AC 110V/220V, 50~60Hz Output: DC 24V/2.5A
  • Kiểu in: In nhiệt trực tiếp
Máy in Bill TOPCASH AL-580N TOPCASH
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 90mm/s
  • Nguồn: Input: AC 110V/220V, 50~60Hz Output: DC 12V/2.6A
  • Kiểu in: In nhiệt trực tiếp
Máy in Bill TOPCASH AL-580 TOPCASH
  • Tính năng: In hóa đơn bán hàng, nhà hàng, siêu thị, phiếu in nhà bếp...
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: Tốc độ in  90 mm/giây
Máy in nhiệt EPSON TM-T81III (USB + RS2320) EPSON
  • Giao tiếp: USB + RS232
Máy in nhiệt Epson TM-T82II EPSON
  • Giao tiếp: USB+RS232
  • Tốc độ: in 200mm/s
Máy in kim Epson TM-U220A EPSON
  • Giao tiếp: USB hoặc RS232
Máy in kim Epson TM-U220B EPSON
  • Giao tiếp: USB hoặc LPT hoặc RS232.
Máy in nhiệt Epson TM-T82II (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: USB + LAN (cổng mạng)
  • Tốc độ: in 200mm/s
Máy in kim Epson TM-U220A (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: LAN (cổng mạng)
Máy in kim Epson TM-U220B (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: LAN (cổng mạng)
Máy tính tiền cảm ứng TOPCASH POS QT-66P
  • Hệ điều hành: Android 6.0.1
  • RAM: 1GB
  • Màn hình: 12.1 inch TFT LCD, độ phân giải 800 x 600
Máy đọc mã vạch Honeywell 1250G HONEYWELL
  • Giao tiếp: USB, RS232, Keyboard Wedge
  • Màu sắc: Đen
Máy in nhãn Brother PJ-732 BROTHER
  • Giao tiếp: USB, Wifi
  • Pin: AC Adapter 15V
  • Tốc độ: 8 trang/phút
Máy in nhãn Brother PJ-722 BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 8 tờ/phút
  • Nguồn: Pin: Li-on 1750 mAh
Máy in nhãn để bàn Brother TD-4000 BROTHER
  • Giao tiếp: USB, RS-232C
  • Tốc độ: Tối đa 110 mm / giây
  • Nguồn: AC 220-240V, 50 / 60Hz, 1.1 A
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: In ống: 40mm / giây In nhãn: 60mm / giây
  • Nguồn: Pin Li-ion (PA-BT-4000LI): 14,4 V
Máy in nhãn Brother PT-E800T BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: In ống: 40mm / giây In nhãn: 60mm / giây
  • Nguồn: pin Li-ion có thể sạc lại PA-BB-003 và pin Li-ion có thể sạc lại PA-BT-4000LI
Máy in mã vạch ZEBRA GT800 ZEBRA
  • Độ phân giải: 203 dpi (8 dots/mm)
  • Giao tiếp: Serial RS-232 (DB9) Parallel (Centronics) USB 10/100 Internal Ethernet (Tuỳ chọn)
  • Tốc độ: 5" (127 mm)/giây
Máy in mã vạch ZEBRA GK420T ZEBRA
  • Độ phân giải: 203DPI
  • Giao tiếp: seial & usb
  • Tốc độ: 5 inches (127mm)/giây
  • Nguồn: 220V-50Hz
Máy in mã vạch ZEBRA GC420T ZEBRA
  • Độ phân giải: 203DPI (8dots/mm)
  • Tốc độ: 4”(102mm)/Sec
Máy in nhãn Brother RJ-3050 BROTHER
  • Độ phân giải: 203DPi
  • Tốc độ: Tốc độ in 5ips hoặc 127mm/s
Máy in nhãn Brother TD-2020 BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: Tốc độ in tối đa : 152.4mm/s
Điện thoại bàn IP Yealink SIP-T21 E2 Yealink
  • Giao tiếp: > 2 x RJ45 10/100M Ethernet ports > Power over Ethernet (IEEE 802.3af), class 1 (T21P E2) > 1 x RJ9 (4P4C) handset port > 1 x RJ9 (4P4C) headset port
Điện thoại VoIP Yealink W53P Yealink
  • Độ phân giải: 128 x 160
  • Giao tiếp: > 1 x RJ45 10/100M Ethernet port > Power over Ethernet (IEEE 802.3af), Class 1 > Headset jack (3.5 mm)
  • Màn hình: Màn hình màu 1.8 ″
Điện thoại bàn VoIP Yealink SIP-T19 E2 Yealink
  • Giao tiếp: > 2 x RJ45 10/100M Ethernet ports > Power over Ethernet (IEEE 802.3af), class 1 (T19P E2) > 1 x RJ9 (4P4C) handset port > 1 x RJ9 (4P4C) headset port
Điện thoại lập trình Panasonic KX-DT543X PANASONIC
  • Tính năng: Bàn lập trình tổng đài 24 trung kế, màn hình hiển thị 3 dòng, cổng data port kết nối với một máy S
  • Giao tiếp: Kết nối với TDA, TDE
Điện thoại bàn Panasonic KX-T7705 PANASONIC
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: Màn hình LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc; hiển thị số gọi đến (30 số) - Có màn hình hiển thị số gọi đi, đến 2 dòng (hệ FSK & DTMF)
Điện thoại bàn Panasonic KX-T7703 PANASONIC
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: hiển thị số gọi đến (30 số)
Điện thoại bàn Panasonic KX-AT7730 PANASONIC
  • Màu sắc: Trắng
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC310CX PANASONIC
  • Tính năng: Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến). Nhớ 10 số gọi đi. 6 phím gọi nhanh. Đàm thoại 3 bên.
  • Màn hình: LCD 1.6” hiển thị rõ nét
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 PANASONIC
  • Tính năng: Quay số nhanh (10 số),Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
  • Màu sắc: Màu đen, trắng
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC212CX PANASONIC
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến, nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh, đàm thoại 3 bên.
  • Màn hình: LCD 1.6"
Phần mềm Microsoft Windows Server Datacenter Core 2019 SNGL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic (số lượng đặt tối thiếu 8 bản)
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL
Bút trình chiếu Newmen P100 Newmen
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Newmen P012 Newmen
  • Màu sắc: Black/Silver
Bút trình chiếu Newmen P002 Pro Newmen
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu Newmen P002
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2Pin AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR10-G CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR500-R CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR1100-R CANON
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu LOGITECH R500 LOGITECH Sản phẩm khuyến mãi
  • Màu sắc: Đen, xám
Thiết bị trình chiếu Logitech R800 LOGITECH
  • Giao tiếp: USB
  • Pin: AAAx2
Thiết bị trình chiếu Logitech R400 LOGITECH
  • Pin: AAAx2