Danh mục sản phẩm
Máy in HP Color LaserJet Pro M255dw (7KW64A) HP
  • Tính năng: In laser màu, In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2.7''color graphic screen
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4) In 2 mặt tự động Black Duplex (A4): Up to 12 ppm; Colour Duplex (A4): Up to 12 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M255nw (7KW63A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2-line graphical LCD display
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4)
  • Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Black (normal, A4): Up to 16 ppm, Tốc độ màu Colour (normal, A4): Up to 16 ppm
  • Sử dụng mực: HP 215A Black W2310A, HP 215A Cyan W2311A, HP 215A Yellow W2312A, HP 215A W2313A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 179fnw (4ZB97A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép,chụp quét,fax
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng FastEthernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 178nw (4ZB96A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao,Cổng mạng Fast Ethernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
Máy in màu HP Color Laser 150nw (4ZB95A) HP
  • Tính năng: in Laser màu
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi 4 bit
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Khôngdây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu HP Color Laser 150a (4ZB94A) HP
  • Tính năng: in Laser màu
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi4 bit
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang)W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum W1120A
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M182n HP
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100 Base-TX network port
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 16 trang/phút Tốc độ màu Lên đến 16 trang/phút
Máy in Brother DCP–L2520D BROTHER

Máy in Brother DCP–L2520D

4.390.000 đ
Tặng ngay:
  • Tính năng: In, Quét, Copy
  • Độ phân giải: In: Up to 2,400 dpi (600 x 2400); Copy: Up to 600 × 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Up to 15 sides/minute (Up to 7.5 sheets/minute) (A4 size) Up to 26 pages/minute (A4 size)
  • Nguồn: 220 - 240 V AC 50/60Hz
Máy in HP Color Laserjet Pro MFP M477Fnw CF377A HP
  • Tính năng: In, Copy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng, màu 600 x 600 dpi. Chất lượng scan 300 x 300 dpi. Chấ lượng copy 300 x 420 dpi. Chất lượng fax 300 x 300 dpi.
  • Giao tiếp: HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless direct printing, Mopria-certified,Mobile Apps, HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Print, Mopria-certified,HP Auto-On/Auto-Off Technology, Intuitive 3.5” touchscreen control panel, Print from Cloud using business apps on the control panel, Print from USB. Hi-Speed USB 2.0; Fast Ethernet 10/100Base-TX; Wireless 802.11b/g/n; Host USB
  • Tốc độ: Tốc độ copy 21 trang /phút. Tốc độ scan 17 trang trắng đen/phút hoặc 13 trang màu/phút. Tốc độ truyền fax 33.6 kbps
Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A) HP
  • Độ phân giải: Lên tới 4800 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Tốc độ: Đen : lên đến19 ppm (draft, A4); Up to 8 ppm (ISO); Colour: Up to 15 ppm (draft, A4); Up to 5 ppm (ISO)
  • Sử dụng mực: Dùng mực HP GT51 Black (M0H57AA) hoặc GT53 (1VV22AA) Black - HP GT52 Cyan (M0H54AA)- HP GT52 Magenta (M0H55AA)- HP GT52 Yellow (M0H56AA).
  • Nguồn: Power supply type: Internal; Power supply required: Input voltage: 100 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz). High voltage: Input voltage 200 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3Hz); Power consumption5 : 10 watts maximum, 0.07 watts (Off), 2.1 watts (Standby), 0.88 watt (Sleep)
Máy in HP Laser MFP 137fnw 4ZB84A HP
  • Tính năng: In, Photocopy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 Tốc Độ Cao; Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-Tx; Không Dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 107A
Máy Scan Brother ADS-2200 BROTHER
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 35 tờ/phút , 70 trang-mặt giấy/phút
  • Nguồn: AC: 100-240V, 50/60 Hz DC: 24V, 1A
Máy Scan HP ScanJet Pro 3500 f1 (L2741A) HP
  • Độ phân giải: Lên đến 600 dpi (màu và đen trắng, khay nạp tài liệu tự động ADF); Lên đến 1200 dpi (màu và đen trắng, mặt kính phẳng)
  • Giao tiếp: USB 2.0 và USB 3.0 (Siêu Tốc)
  • Tốc độ: Tối đa 25 trang/phút hoặc 50 ảnh/phút (300 dpi)
  • Nguồn: Điện áp Đầu vào: 90 tới 264 VAC, 50/ 60 Hz
Máy Scan Brother ADS-1200 BROTHER
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: Tốc độ quét 25ppm/50ipm
Máy scan Brother DS-620 BROTHER
  • Độ phân giải: 600 dpi × 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 7.5ppm (8 sec) @ A4/up to 300dpi, 4ppm (15 sec) @ A4/above 400dpi, 8.0ppm (7.5 sec) @ Letter/up to 300dpi
Máy Scan HP Pro 2000 s1 (L2759A) HP

Máy Scan HP Pro 2000 s1 (L2759A)

6.890.000 đ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
  • Tốc độ: 24 trang/phút
Máy Scan Canon Lide 400 CANON
  • Độ phân giải: 4800 x 4800dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Type-C tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 8 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan Canon Lide 300 CANON
  • Độ phân giải: 2400 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Mini-B tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 10 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan Canon P-215II CANON
  • Độ phân giải: 100 - 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0 (2.0) hoặc AC
  • Tốc độ: Tốc độ quét 2 mặt, 15ppm (black), 10ppm (colour) màu 24 bit
  • Công suất: 500 bản quét
Máy Scan Canon DR-C225 CANON

Máy Scan Canon DR-C225

13.990.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0.
  • Tốc độ: 25 tờ/phút, 2 mặt: 50tờ/phút
  • Công suất: 1.500 bản quét
Máy Scan Canon DR-C240 CANON

Máy Scan Canon DR-C240

18.590.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 25 tờ/phút, 2 mặt: 50tờ/phút
  • Công suất: 4.000 bản quét
Máy Scan Canon DR-F120 CANON
  • Độ phân giải: 2400 x2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ Scan 1 Mặt: (200dpi: 20-ppm) (300dpi: 36-ipm), 2 mặt: (200dpi:20ppm) (300dpi: 36-ipm)
Máy chiếu EPSON EB-W05 EPSON
  • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)
  • Kết nối: HDMI, VGA, Video, S-Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
  • Cường độ sáng: 3300 Ansi Lumens
Máy chiếu Epson EB-970 EPSON
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
  • Kết nối: USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, RS-232C, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (optional), VGA in (2x), VGA out, Microphone input, MHL, Wired Network, Stereo mini jack audio in (2x), Stereo mini jack audio out, RGB in (2x), Component in (2x), Composite in, HDMI in (2x)
  • Cường độ sáng: sáng trắng: 4,000 Ansi Lumens/ sáng màu : 4,000 Ansi Lumens
Máy chiếu Sony VPL-DX271 SONY
  • Độ phân giải: XGA (1024x768)
  • Kết nối: HDMI x2, VGA x1, Video in, USB, Audio out
  • Cường độ sáng: 3.600 Ansi Lumens
  • Công suất: 282 W
  • Nguồn: AC100 V đến 240 V, 3.0 A đến 1.2 A, 50 Hz / 60 Hz
Máy chiếu SONY VPL-EX430 SONY
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
  • Độ sáng: 3,200 Lumens
  • Kết nối: Kết nối bằng dây VGA, USB và Rj45
  • Nguồn: AC 100 V to 240 V, 3.1 A to 1.4 A, 50 Hz / 60 Hz
Máy chiếu PANASONIC PT-VW360 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1280x800 (WXGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT, VIDEO IN, S-VIDEO IN, AUDIO IN1, AUDIO IN2 (MIC IN), AUDIO IN3, AUDIO OUT, SERIAL IN, LAN USB A&B (memory / Wireless Module & display)
  • Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens
  • Công suất: 320W
Máy chiếu CANON LV-X420 CANON

Máy chiếu CANON LV-X420

26.550.000 đ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: XGA 1024 x 768
  • Giao tiếp: MHL, HDMI , VGA
  • Cường độ sáng: 4200 lm
Máy chiếu CANON LV-HD420 CANON

Máy chiếu CANON LV-HD420

35.000.000 đ
Tặng ngay:
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 4200 lm
Máy chiếu CANON LV-WX300USTi CANON

Máy chiếu CANON LV-WX300USTi

42.500.000 đ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800 pixels)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3000 lumen
Máy chiếu CANON LV-X320 CANON

Máy chiếu CANON LV-X320

15.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3200 lumen
Máy chiếu CANON LV-WX320 CANON
  • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800 pixels)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3200 lumen
Máy chiếu CANON LV-X310ST CANON
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768 điểm ảnh)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3100 lumen
Máy chiếu CANON LV-WX310ST CANON
  • Độ phân giải: 1280 x 800 (WXGA)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3100 lm
Máy Fax CANON FAX-L170 CANON
  • Độ phân giải: Độ phân giải fax 200 x 400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: copy 12 trang / phút
  • Sử dụng mực: Cartridge 328 ( 2,100 trang A4 )
Máy Fax Brother 2840 BROTHER
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ1200 (2400 x 600 dpi)
  • Tốc độ: Tốc độ modem: 33.6 kbps Super G3

UPS

Bộ lưu điện ARES AR902PS (With USB) ARES
  • Giao tiếp: USB, RS232, SNMP Slot
  • Chất liệu: kim loại màu đen nhám
  • Công suất: 2000VA-1800W
  • Thời gian lưu điện: 13 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
  • Nguồn: - Nguồn vào: 208/220/230/240 Vac, 40 ~ 70 Hz (auto) - Nguồn ra: 208V/220V/230V/240Vac ±1%, 50/60Hz ± 0.1Hz
UPS SANTAK C3K LCD SANTAK

UPS SANTAK C3K LCD

16.490.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 3 KVA / 2,7 KW
  • Thời gian lưu điện: >3,5 phút
UPS SANTAK C2K LCD SANTAK

UPS SANTAK C2K LCD

12.990.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 2 KVA / 1,8 KW
  • Thời gian lưu điện: > 3,5 phút
UPS SANTAK C1K LCD SANTAK

UPS SANTAK C1K LCD

7.890.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 1 KVA / 0,9 KW
UPS Eaton 5L 1200VA USB Eaton
  • Giao tiếp: Đầu vào: Ổ cắm điện IEC C14(Cáp đầu vào IEC C13 cho đến chuẩn Schuko)
  • Công suất: 1200VA/600W
  • Thời gian lưu điện: chuẩn cho 1 máy tính là 30p, 2 máy tính là 11p, 3 máy tính là 7p
UPS Eaton 5L 850VA USB Eaton

UPS Eaton 5L 850VA USB

1.430.000 đ
  • Giao tiếp: Đầu vào: Cáp cố định Schuko
  • Công suất: 850VA/480W
  • Thời gian lưu điện: Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 20p, 2 máy tính là 6p, 3 máy tính là 2p
UPS Eaton 5L 650VA USB Eaton
  • Giao tiếp: Đầu vào: Cáp cố định Schuko Đầu ra: (2) ổ cắm thông dụng
  • Công suất: 650VA/360W
  • Thời gian lưu điện: Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 16p, 2 máy tính là 5p, 3 máy tính là 1p
Bộ lưu điện cho cửa cuốn UPS ARES AR6D ARES
  • Công suất: 600W
Bộ lưu điện cho cửa cuốn UPS ARES AR7D ARES
  • Công suất: 700W
UPS ARES AR2200 ARES

UPS ARES AR2200

3.589.000 đ
  • Giao tiếp: USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS
  • Công suất: 2000VA (1200W)
  • Thời gian lưu điện: tối đa 4PC: 10 phút
UPS ARES AR610 ARES

UPS ARES AR610

3.990.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS và Cài đặt giờ shutdown máy, tự động sao lưu dữ liệu trước khi tắt hệ thống
  • Công suất: 1000VA (800W)
UPS ARES AR630 ARES

UPS ARES AR630

7.690.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS và Cài đặt giờ shutdown máy, tự động sao lưu dữ liệu trước khi tắt hệ thống
  • Công suất: 3000VA (2400W)
  • Thời gian lưu điện: điện tối đa: 10 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
Máy in Bill TOPCASH AL-80V TOPCASH
  • Tính năng: In hình ảnh, logo hoặc mã vạch sản phẩm
  • Giao tiếp: USB+RS232+LAN
TOPCASH LV-800N TOPCASH

TOPCASH LV-800N

2.290.000 đ
  • Giao tiếp: USB + Serial + LAN
  • Tốc độ: 260mm/s
  • Nguồn: Input: AC 110V/220V, 50~60Hz Output: DC 24V/2.5A
  • Kiểu in: In nhiệt trực tiếp
Máy in Bill TOPCASH AL-580N TOPCASH
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 90mm/s
  • Nguồn: Input: AC 110V/220V, 50~60Hz Output: DC 12V/2.6A
  • Kiểu in: In nhiệt trực tiếp
Máy in Bill TOPCASH AL-580 TOPCASH
  • Tính năng: In hóa đơn bán hàng, nhà hàng, siêu thị, phiếu in nhà bếp...
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: Tốc độ in  90 mm/giây
Máy in nhiệt EPSON TM-T81III (USB + RS2320) EPSON
  • Giao tiếp: USB + RS232
Máy in nhiệt Epson TM-T82II EPSON
  • Giao tiếp: USB+RS232
  • Tốc độ: in 200mm/s
Máy in kim Epson TM-U220A EPSON
  • Giao tiếp: USB hoặc RS232
Máy in kim Epson TM-U220B EPSON
  • Giao tiếp: USB hoặc LPT hoặc RS232.
Máy in nhiệt Epson TM-T82II (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: USB + LAN (cổng mạng)
  • Tốc độ: in 200mm/s
Máy in kim Epson TM-U220A (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: LAN (cổng mạng)
Máy in kim Epson TM-U220B (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: LAN (cổng mạng)
Két đựng tiền TOPCASH JJ-330G TOPCASH
  • Tính năng: Két có 4 ngăn tiền giấy, 5 ngăn đa năng
  • Chất liệu: cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Máy tính tiền cảm ứng TOPCASH POS QT-66P TOPCASH
  • Hệ điều hành: Android 6.0.1
  • RAM: 1GB
  • Màn hình: 12.1 inch TFT LCD, độ phân giải 800 x 600
Máy đọc mã vạch Honeywell 1250G HONEYWELL
  • Giao tiếp: USB, RS232, Keyboard Wedge
  • Màu sắc: Đen
Máy in nhãn Brother PJ-732
  • Giao tiếp: USB, Wifi
  • Pin: AC Adapter 15V
  • Tốc độ: 8 trang/phút
Máy in nhãn Brother PJ-722 BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 8 tờ/phút
  • Nguồn: Pin: Li-on 1750 mAh
Máy in nhãn để bàn Brother TD-4000 BROTHER
  • Giao tiếp: USB, RS-232C
  • Tốc độ: Tối đa 110 mm / giây
  • Nguồn: AC 220-240V, 50 / 60Hz, 1.1 A
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: In ống: 40mm / giây In nhãn: 60mm / giây
  • Nguồn: Pin Li-ion (PA-BT-4000LI): 14,4 V
Máy in nhãn Brother PT-E800T BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: In ống: 40mm / giây In nhãn: 60mm / giây
  • Nguồn: pin Li-ion có thể sạc lại PA-BB-003 và pin Li-ion có thể sạc lại PA-BT-4000LI
Máy in mã vạch ZEBRA GT800 ZEBRA
  • Độ phân giải: 203 dpi (8 dots/mm)
  • Giao tiếp: Serial RS-232 (DB9) Parallel (Centronics) USB 10/100 Internal Ethernet (Tuỳ chọn)
  • Tốc độ: 5" (127 mm)/giây
Máy in mã vạch ZEBRA GK420T ZEBRA
  • Độ phân giải: 203DPI
  • Giao tiếp: seial & usb
  • Tốc độ: 5 inches (127mm)/giây
  • Nguồn: 220V-50Hz
Máy in mã vạch ZEBRA GC420T ZEBRA
  • Độ phân giải: 203DPI (8dots/mm)
  • Tốc độ: 4”(102mm)/Sec
TOPCASH AL-3120 TOPCASH

TOPCASH AL-3120

3.690.000 đ
  • Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm)
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: Tốc độ in tối đa: 127 mm/ giây
  • Nguồn: 24VDC, 2.5A
Điện thoại bàn IP Yealink SIP-T21 E2 Yealink
  • Giao tiếp: > 2 x RJ45 10/100M Ethernet ports > Power over Ethernet (IEEE 802.3af), class 1 (T21P E2) > 1 x RJ9 (4P4C) handset port > 1 x RJ9 (4P4C) headset port
Điện thoại VoIP Yealink W53P Yealink
  • Độ phân giải: 128 x 160
  • Giao tiếp: > 1 x RJ45 10/100M Ethernet port > Power over Ethernet (IEEE 802.3af), Class 1 > Headset jack (3.5 mm)
  • Màn hình: Màn hình màu 1.8 ″
Điện thoại bàn VoIP Yealink SIP-T19 E2 Yealink
  • Giao tiếp: > 2 x RJ45 10/100M Ethernet ports > Power over Ethernet (IEEE 802.3af), class 1 (T19P E2) > 1 x RJ9 (4P4C) handset port > 1 x RJ9 (4P4C) headset port
Điện thoại lập trình Panasonic KX-DT543X PANASONIC
  • Tính năng: Bàn lập trình tổng đài 24 trung kế, màn hình hiển thị 3 dòng, cổng data port kết nối với một máy S
  • Giao tiếp: Kết nối với TDA, TDE
Điện thoại bàn Panasonic KX-T7705 PANASONIC
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: Màn hình LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc; hiển thị số gọi đến (30 số) - Có màn hình hiển thị số gọi đi, đến 2 dòng (hệ FSK & DTMF)
Điện thoại bàn Panasonic KX-T7703 PANASONIC
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: hiển thị số gọi đến (30 số)
Điện thoại bàn Panasonic KX-AT7730 PANASONIC
  • Màu sắc: Trắng
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC310CX PANASONIC
  • Tính năng: Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến). Nhớ 10 số gọi đi. 6 phím gọi nhanh. Đàm thoại 3 bên.
  • Màn hình: LCD 1.6” hiển thị rõ nét
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 PANASONIC
  • Tính năng: Quay số nhanh (10 số),Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
  • Màu sắc: Màu đen, trắng
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC212CX PANASONIC
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến, nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh, đàm thoại 3 bên.
  • Màn hình: LCD 1.6"
Phần mềm Microsoft Windows Server Datacenter Core 2019 SNGL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic (số lượng đặt tối thiếu 8 bản)
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL
Thiết bị trình chiếu Targus AMP16AP-70 Targus
  • Giao tiếp: Wireless
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu Targus AMP32GL-50 Targus
  • Giao tiếp: Kết nối kép không dây 2.4GHz, Bluetooth
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Zadez ZPT-102
  • Giao tiếp: Công nghệ không dây 2.4GHz. Máy thu từ USB
  • Màu sắc: Xám
Bút trình chiếu Newmen P100 Newmen
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Newmen P012 Newmen
  • Màu sắc: Black/Silver
Bút trình chiếu Newmen P002 Pro Newmen
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu Newmen P002
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2Pin AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR10-G CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR500-R CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR1100-R CANON
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu LOGITECH R500 LOGITECH
  • Màu sắc: Đen, xám
Thiết bị trình chiếu Logitech R800 LOGITECH
  • Giao tiếp: USB
  • Pin: AAAx2