Danh mục sản phẩm
Máy in HP Laser 107A (4ZB77A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, đơn năng
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực in laser HP 107A W1107A : năng suất ~1.000 trang với độ phủ 5% ( Hộp mực đi kèm máy khoảng 400 trang với độ phủ 5%)
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in HP Laser 107w 4ZB78A HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, đơn năng
  • Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port, Wireless 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực in laser HP 107A W1107A : năng suất ~1.000 trang với độ phủ 5% ( Hộp mực đi kèm máy khoảng 400 trang với độ phủ 5%)
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in Canon G1020 CANON

Máy in Canon G1020

3.190.000 đ
  • Tính năng: Máy in phun đơn năng
  • Độ phân giải: 4.800x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: 9,1 ipm (Đen trắng) / 5,0 ipm (Màu)
  • Sử dụng mực: GI-71 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow)
Máy in Brother HL L2321D BROTHER
  • Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực in TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5% (Hộp mực đi kèm máy: ~1000 trang độ phủ 5)
Máy in Canon LBP 6030w CANON
  • Tính năng: In lazer, A4
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
  • Tốc độ: 18 trang/phút
  • Sử dụng mực: Mực 325
Máy in Epson M1100 EPSON

Máy in Epson M1100

3.290.000 đ
  • Tính năng: In phun trắng đen đơn năng
  • Độ phân giải: 1440 x 720 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: Up to 15 ipm
  • Sử dụng mực: Mực Epson 005 (BK): C13T03Q100
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A) HP
  • Tính năng: In laser
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; Built-in Wi-fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: HP 103A Black
  • Công suất: công suất in tối đa: Tối đa 20.000 trang công suất in khuyễn nghị: 250-2500
Máy in Canon Pixma TS707 CANON
  • Tính năng: Máy in phun đơn năng, in tự động đảo mặt, khổ in A4
  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Tốc độ: Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu); Ảnh (4 x 6", PP-201 / Tràn viền): Xấp xỉ 21 giây . Độ rộng bản in: Lên tới 203.2mm (8 inch)
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
  • Sử dụng mực: Hộp mực: PG-780 (Pigment Black). CLI-781 (Cyan / Magenta/ Yellow / Black), [Optional: PG-780XL (Pigment Black),CLI-781XL (Cyan, Magenta / Yellow / Black)]
Máy in HP LaserJet Pro MFP 135A 4ZB82A HP
  • Tính năng: In, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 107A ( khoảng 1000 trang với độ phủ 5%)
Máy in Epson M1120 EPSON

Máy in Epson M1120

3.590.000 đ
  • Tính năng: In phun trắng đen đơn năng, wifi
  • Độ phân giải: 1440 x 720 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: Up to 15 ipm
  • Sử dụng mực: Mực Epson 005 (BK): C13T03Q100
Máy in Canon imageCLASS MF3010 CANON
  • Tính năng: In laser trắng đen đa chức năng (Print,copy, scan)
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: 18 trang A4/phút
  • Sử dụng mực: Cartridge 325 (cartridge đi kèm khoảng 700 trang độ phủ 5%)
Máy in Brother HL-L2361DN BROTHER
  • Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter. In mạng 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ 1200
  • Giao tiếp: USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX
  • Tốc độ: 30 trang/phút
  • Sử dụng mực: TN-2385
Máy Scan Canon Lide 300 CANON
  • Độ phân giải: 2400 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Mini-B tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 10 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan Canon Lide 400 CANON
  • Độ phân giải: 4800 x 4800dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Type-C tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 8 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan HP ScanJet Pro 3000 S4 (6FW07A) HP

Máy Scan HP ScanJet Pro 3000 S4 (6FW07A)

8.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Tính năng: Khay ADF hỗ trợ kích thước tài liệu lên tới 21.6 x 309.9 cm, Định lượng giấy: 40 to 210 g/m²; Khay nạp tài liệu tự động: tiêu chuẩn 50 tờ
  • Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Hệ điều hành: Microsoft® Windows® (10, 8.1, 7, XP: 32/64 bit, 2008 R2, 2012 R2, 2016, 2019); MacOS (Catalina 10.15, Mojave 10.14, High Sierra 10.13); Linux (Ubuntu, Fedora, Debian, RHEL, Linux Mint, Open Suse, Manjaro); Citrix ready
  • Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Máy scan Brother ADS-2800W BROTHER
  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
  • Màn hình: cảm ứng màu LCD 9.3cm
  • Tốc độ: 40 ppm
  • Cổng kết nối: mạng nội bộ (WLAN), high-speed USB 2.0, và mạng không dây Wifi
Máy Scan Brother ADS-2400N BROTHER
  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: 40 ppm
  • Cổng kết nối: Mạng nội bộ có dây (LAN) và high-speed USB 2.0
  • Nguồn: 220 - 240 V, 50/60 Hz
Máy Scan Brother ADS-1200 BROTHER
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: quét 25ppm/50ipm
  • Cổng kết nối: cổng USB 3.0
  • Nguồn: 220 - 240 V, 50/60 Hz
Máy Scan Brother DS-640 BROTHER
  • Độ phân giải: up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: quét 15 trang/ 1 phút
  • Cổng kết nối: USB 3.0/USB 2.0
Máy Scan Brother DS-740D BROTHER
  • Độ phân giải: up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: quét 15 trang/ phút; quét 2 mặt 5 trang/ phút
  • Cổng kết nối: USB 3.0/USB 2.0
Máy Scan HP ScanJet Pro 2000 s2 (6FW06A) HP
  • Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm, Scan 2 mặt tự động (trắng đen, màu)
  • Công suất: Số lượng trang in hàng ngày được khuyến nghị: 3500 trang
Máy Scan Brother ADS-2200 BROTHER
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 35 tờ/phút , 70 trang-mặt giấy/phút
  • Nguồn: AC: 100-240V, 50/60 Hz DC: 24V, 1A
Máy Scan HP ScanJet Pro 3500 f1 (L2741A) HP
  • Độ phân giải: Lên đến 600 dpi (màu và đen trắng, khay nạp tài liệu tự động ADF); Lên đến 1200 dpi (màu và đen trắng, mặt kính phẳng)
  • Giao tiếp: USB 2.0 và USB 3.0 (Siêu Tốc)
  • Tốc độ: Tối đa 25 trang/phút hoặc 50 ảnh/phút (300 dpi)
  • Nguồn: Điện áp Đầu vào: 90 tới 264 VAC, 50/ 60 Hz
Máy Scan Canon P-215II CANON
  • Độ phân giải: 100 - 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0 (2.0) hoặc AC
  • Tốc độ: Tốc độ quét 2 mặt, 15ppm (black), 10ppm (colour) màu 24 bit
  • Công suất: 500 bản quét
Máy chiếu ViewSonic PA503SB ViewSonic
  • Độ phân giải: SVGA (800 x 600)
  • Cổng kết nối: đầu vào: VGA in x 2 Video x 1 Audio-in (3.5mm) x 1 HDMI x 1; đầu ra: VGA out x 1 Audio out (3.5mm) x 1
  • Cường độ sáng: 3800 ANSI lumen
  • Công suất: 260W (chế độ thường) / <0.5W (chế độ chờ)
  • Nguồn: 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz
Máy chiếu EPSON EB-E10 EPSON
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
  • Giao tiếp: HDMI, VGA, USB-B
  • Cường độ sáng: Cường độ sáng trắng: 3,600 lm; Cường độ sáng màu: 3,600 lm
Máy chiếu Panasonic PT-LB386 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Cổng kết nối: HDMI IN x2, 2 COMPUTER IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, 2 AUDIO IN, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB A&B (memory / Wireless Module & display)
  • Cường độ sáng: 3800 Ansi Lumens
  • Công suất: 300W
Máy chiếu Panasonic PT-LW336 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1280x800 (WXGA)
  • Giao tiếp: HDMI INx2, 2 COMPUTER IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, 2 AUDIO IN, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB A&B (memory / Wireless Module & display
  • Cường độ sáng: 3100 Ansi Lumens
  • Công suất: 300W
Máy chiếu CANON LV-X320 CANON
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3200 lumen
Máy chiếu PANASONIC PT-VW360 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1280x800 (WXGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT, VIDEO IN, S-VIDEO IN, AUDIO IN1, AUDIO IN2 (MIC IN), AUDIO IN3, AUDIO OUT, SERIAL IN, LAN USB A&B (memory / Wireless Module & display)
  • Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens
  • Công suất: 320W
Máy chiếu CANON LV-WX320 CANON
  • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800 pixels)
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 3200 lumen
Máy chiếu Panasonic PT-LB426 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Giao tiếp: HDMI INx2, 2 COMPUTER IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, 2 AUDIO IN, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB A&B (memory / Wireless Module & display)
  • Cường độ sáng: 4100 Ansi Lumens
  • Công suất: 300W
Máy chiếu PANASONIC PT-VX430 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT, VIDEO IN, S-VIDEO IN, AUDIO IN1, AUDIO IN2 (MIC IN), AUDIO IN3, AUDIO OUT, SERIAL IN, LAN USB A&B (memory / Wireless Module & display)
Máy chiếu Sony VPL-EX573 SONY
  • Độ phân giải: XGA (1.024 x 768)
  • Cổng kết nối: HDMI, VGA in x 02, VGA Out x 01, Composite Video x 01, Audio Out x 01, USB A/B x 01, RS-232C x 01, LAN: RJ45 x 01
  • Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens
Máy chiếu CANON LV-HD420 CANON
  • Giao tiếp: MHL, HDMI
  • Cường độ sáng: 4200 lm
Máy chiếu ViewSonic M1+G2 ViewSonic
  • Độ phân giải: độ phân giải thực 854 x 480; Độ phân giải tối đa 1920 x 1080
  • Màu sắc: Đen Bạc
  • Cổng kết nối: đầu vào: HDMI 1.4 x 1 USB type C 3.1 x 1 (5V-2A) USB type A x 1 (USB2.0 Reader) Micro SD x1 Wifi in x1 (5Gn) Audio in (Bluetooth) x1; đầu ra: Audio out 3.5mm x1 Audio out (Bluetooth) x1 USB type A x 1 (USB2.0 - 5V/ 1A, share with USB A input)
  • Cường độ sáng: 300 Led lumens
  • Công suất: 45W; <0,5W chế độ chờ
  • Nguồn: 100-240 VAC
Máy Fax CANON FAX-L170 CANON
  • Độ phân giải: Độ phân giải fax 200 x 400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: copy 12 trang / phút
  • Sử dụng mực: Cartridge 328 ( 2,100 trang A4 )
Máy Fax Brother 2840 BROTHER
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ1200 (2400 x 600 dpi)
  • Tốc độ: Tốc độ modem: 33.6 kbps Super G3
Ribbon Epson LQ310 EPSON

Ribbon Epson LQ310

110.000 đ
  • Tính năng: dùng cho máy in Epson LQ-310 C13S015639 LQ-310 Ribbon Cartridge
Mực in phun Brother BT 5000 (C/M/Y) BROTHER
  • Tính năng: Dùng cho máy in Brother DCP-T300, T700W, T800W
Mực in Epson C13T6642 EPSON
Mực in Epson C13T6643/44 EPSON
Mực in Epson C13T6641 EPSON
Mực in Epson C13T00V400 EPSON
  • Màu sắc: Vàng
Mực in Epson C13T00V300 EPSON
  • Màu sắc: Hồng
Mực in Epson C13T00V200 EPSON
  • Màu sắc: Xanh
Mực in Epson C13T00V100 EPSON
  • Màu sắc: Đen

UPS

UPS Sorotec BL650 Sorotec Hàng sắp về

UPS Sorotec BL650

970.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: thân máy: vỏ sắt sơn tĩnh điện
  • Cổng kết nối: Ngõ ra : 2 ổ cắm ngõ ra chuẩn Universal
  • Công suất: 650VA/390W
UPS Santak TG 500 Santak

UPS Santak TG 500

1.050.000 đ
  • Giao tiếp: Kết nối lấy điện ngõ vào: Dây điện có phích cắm chuẩn NEMA/  Lấy điện ngõ ra: 2 ổ chuẩn NEMA
  • Công suất: 500VA/300W
  • Thời gian lưu điện: 6 phút/ 50% tải
UPS ARES AR265i ARES

UPS ARES AR265i

1.170.000 đ
  • Công suất: 650VA390W
UPS Sorotec HP317E 650 Sorotec

UPS Sorotec HP317E 650

1.180.000 đ
  • Công suất: 650VA/390W
UPS APC BVX700LUI-MS APC

UPS APC BVX700LUI-MS

1.190.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Cổng kết nối: IEC 60320 C14
  • Chiều dài dây: 1,2 mét
  • Công suất: 360 Watts / 700VA
  • Nguồn: 230V
UPS Sorotec BL800 Sorotec Hàng sắp về

UPS Sorotec BL800

1.450.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: thân máy: vỏ sắt sơn tĩnh điện
  • Cổng kết nối: Ngõ ra : 2 ổ cắm ngõ ra chuẩn Universal
  • Công suất: 800VA/480W
UPS APC BVX900LI-MS APC

UPS APC BVX900LI-MS

1.550.000 đ
  • Cổng kết nối: IEC 60320 C14
  • Công suất: 900VA
  • Thời gian lưu điện: Đang cập nhật
  • Nguồn: 230 V AC
UPS APC BV1000I-MS APC

UPS APC BV1000I-MS

1.890.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 600 Watts/1.0kVA
UPS Sorotec BL1000 Sorotec

UPS Sorotec BL1000

2.250.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: thân máy: vỏ sắt sơn tĩnh điện
  • Cổng kết nối: Ngõ ra : 4 ổ cắm ngõ ra chuẩn universal, 3 ổ cắm dạng C13
  • Công suất: 1000VA/600W
UPS APC BVX1200LI-MS APC

UPS APC BVX1200LI-MS

2.290.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Cổng kết nối: IEC 60320 C14
  • Chiều dài dây: 1.2m
  • Công suất: 650 Watts / 1.2kVA
  • Nguồn: 230V
UPS Sorotec BL1200 Sorotec Hàng sắp về

UPS Sorotec BL1200

2.300.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: thân máy: vỏ sắt sơn tĩnh điện
  • Cổng kết nối: Ngõ ra : 4 ổ cắm ngõ ra chuẩn universal, 3 ổ cắm dạng C13
  • Công suất: 1200VA/720W
UPS Santak TG 1000VA Santak

UPS Santak TG 1000VA

2.450.000 đ
  • Công suất: 1000VA / 600W
  • Thời gian lưu điện: 6 phút/ 50% tải
Máy in Bill TOPCASH AL-580N TOPCASH
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 90mm/s
  • Nguồn: Input: AC 110V/220V, 50~60Hz Output: DC 12V/2.6A
  • Kiểu in: In nhiệt trực tiếp
Máy in Bill TOPCASH AL-580 TOPCASH
  • Tính năng: In hóa đơn bán hàng, nhà hàng, siêu thị, phiếu in nhà bếp...
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: Tốc độ in  90 mm/giây
Máy in Bill TOPCASH AL-80V TOPCASH
  • Tính năng: In hình ảnh, logo hoặc mã vạch sản phẩm
  • Giao tiếp: USB+RS232+LAN
TOPCASH LV-800N TOPCASH

TOPCASH LV-800N

2.290.000 đ
  • Giao tiếp: USB + Serial + LAN
  • Tốc độ: 260mm/s
  • Nguồn: Input: AC 110V/220V, 50~60Hz Output: DC 24V/2.5A
  • Kiểu in: In nhiệt trực tiếp
Máy in nhiệt Epson TM-T82III (Lan) EPSON
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Giao tiếp: USB, RS232
  • Tốc độ: in 250mm/s
Máy in nhiệt EPSON TM-T82X EPSON
  • Độ phân giải: 203 x 203 dpi
  • Giao tiếp: USB, RS-232
  • Tốc độ: 200mm/s
  • Nguồn: 100-230V, 50-60 Hz
Máy in nhiệt Epson TM-T82III (USB + RS232) EPSON
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Giao tiếp: USB, RS232
  • Tốc độ: in 250mm/s
Máy in nhiệt EPSON TM-T81III (USB + RS2320) EPSON
  • Giao tiếp: USB + RS232
Máy in kim Epson TM-U220A EPSON
  • Giao tiếp: USB hoặc RS232
Máy in kim Epson TM-U220B EPSON
  • Giao tiếp: USB hoặc LPT hoặc RS232.
Máy in kim Epson TM-U220A (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: LAN (cổng mạng)
Máy in kim Epson TM-U220B (Có cổng LAN) EPSON
  • Giao tiếp: LAN (cổng mạng)
Két đựng tiền TOPCASH JJ-330G TOPCASH
  • Tính năng: Két có 4 ngăn tiền giấy, 5 ngăn đa năng
  • Chất liệu: cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Két đựng tiền TOPCASH JJ-420 TOPCASH
  • Tính năng: Két đựng tiền (hộc đựng tiền). 5 ngăn tiền giấy, 8 ô tiền xu, 2 khe lưu giữ chứng từ
  • Chất liệu: Cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Bảng vẽ One By Wacom Small CTL-472/K0-CX WACOM
  • Độ phân giải: 2540 lpi
  • Màu sắc: Màu bảng vẽ: đen đỏ
  • Tốc độ: 133 pps
  • Loại Cable: Cáp kết nối Micro USB
Máy quét mã vạch Zebra LS1203 ZEBRA
  • Tốc độ: 100scan/s
Két đựng tiền TOPCASH JJ-430 TOPCASH
  • Tính năng: Két đựng tiền (hộc đựng tiền). 8 ngăn tiền giấy, 5 ngăn đa năng hoặc tiền giấy/xu, 2 khe lưu giữ chứng từ
  • Chất liệu: Cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Bảng vẽ Wacom Intuos S, Black CTL-4100/K0-CX WACOM
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: 133 lượt tương tác điện từ mỗi giây giữa bút và bảng vẽ mà không cần pin
  • Loại Cable: Cáp USB: 1.5m (4.9 ft) USB <-> micro USB
Máy đọc mã vạch Honeywell 1250G HONEYWELL
  • Giao tiếp: USB, RS232, Keyboard Wedge
  • Màu sắc: Đen
Máy quét mã vạch Zebra LS2208 ZEBRA
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 100 scan/sec
BẢNG VẼ ONE BY WACOM MEDIUM CTL-672/K0-CX WACOM
  • Độ phân giải: 2540 lpi
  • Màu sắc: Màu bảng vẽ: đen đỏ
  • Tốc độ: 133 pps
  • Loại Cable: Cáp kết nối Micro USB
Máy quét mã vạch TOPCASH LV-909P TOPCASH
  • Tính năng: Đọc các loại mã vạch 2D: PDF417, QR Code (QR1/2, Micro), Data Matrix (ECC200, ECC000, 050, 080, 100, 140), Chinese Sensible Code 1D: Code128, UCC/EAN-128, AIM128, EAN-8, EAN-13, ISBN/ISSN, UPC-E, UPC-A, Interleaved 2 of 5, ITF-6, ITF-4, Matrix 2 of 5, Industrial 25, Standard 25, Code39, Codabar, Code 93, Code 11
  • Giao tiếp: USB-HID
  • Màu sắc: đen
  • Chíp xử lý: 32 bit
  • Chất liệu: ABS+PC
Máy hủy tài liệu Silicon PS-812C Silicon
  • Hủy các chất liệu: Ghim bấm, thẻ nhựa
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 21lít
Bảng vẽ Wacom Intuos S, Bluetooth, Black CTL-4100WL/K0-CX WACOM
  • Màu sắc: Màu bảng vẽ: Đen
  • Tốc độ: 133 lượt tương tác điện từ mỗi giây giữa bút và bảng vẽ mà không cần pin
  • Loại Cable: Cáp USB: 1.5m (4.9 ft) USB <-> micro USB
Điện thoại VoIP Yealink W53P Yealink
  • Độ phân giải: 128 x 160
  • Giao tiếp: > 1 x RJ45 10/100M Ethernet port > Power over Ethernet (IEEE 802.3af), Class 1 > Headset jack (3.5 mm)
  • Màn hình: Màn hình màu 1.8 ″
Điện thoại lập trình Panasonic KX-DT543X PANASONIC
  • Tính năng: Bàn lập trình tổng đài 24 trung kế, màn hình hiển thị 3 dòng, cổng data port kết nối với một máy S
  • Giao tiếp: Kết nối với TDA, TDE
Điện thoại bàn Panasonic KX-T7705 PANASONIC
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: Màn hình LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc; hiển thị số gọi đến (30 số) - Có màn hình hiển thị số gọi đi, đến 2 dòng (hệ FSK & DTMF)
Điện thoại bàn Panasonic KX-T7703 PANASONIC
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: hiển thị số gọi đến (30 số)
Điện thoại bàn Panasonic KX-AT7730 PANASONIC
  • Màu sắc: Trắng
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC310CX PANASONIC
  • Tính năng: Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến). Nhớ 10 số gọi đi. 6 phím gọi nhanh. Đàm thoại 3 bên.
  • Màn hình: LCD 1.6” hiển thị rõ nét
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 PANASONIC
  • Tính năng: Quay số nhanh (10 số),Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
  • Màu sắc: Màu đen, trắng
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC212CX PANASONIC
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến, nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh, đàm thoại 3 bên.
  • Màn hình: LCD 1.6"
Điện thoại bàn Panasonic TS580 PANASONIC
  • Tính năng: Hiển thị số điện thoại gọi đến, gọi đi.Nhớ 50 số điện thoại gọi đến, 20 số gọi đi.
  • Màn hình: LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS840 PANASONIC
  • Tính năng: Gọi nhanh bằng 1 phím bấm (10 số). Quay số nhanh (20 số).
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC210CX PANASONIC
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến* Nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh,Đàm thoại 3 bên.
  • Màn hình: LCD 1.6” hiển thị rõ nét
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGB112CX PANASONIC
  • Tính năng: Hiển thị 20 số gọi đến* Nhớ 10 số gọi đi 2 số gọi nhanh.
  • Màn hình: LCD 1.4” hiển thị rõ né
Phần mềm diệt virus Bitdefender Antivirus Plus Bitdefender
  • Tính năng: Phần mềm diệt virus
Phần mềm diệt Virus Bitdefender Mobile Security Bitdefender
  • Tính năng: Bảo vệ thiết bị của bạn khỏi các mối đe dọa, an toàn trong giao dịch trực tuyến; Dễ dàng sử dụng. Đơn giản để hiểu. Xử lý an ninh với Autopilot; Phục hồi thiết bị của bạn trong trường hợp mất mát hoặc trộm cắp;
Phần mềm diệt virus Bitdefender ANTI FOR MAC 1U/1Y Bitdefender
  • Tính năng: Bitdefender ANTI FOR MAC 1U/1Y
Phần mềm diệt virus Bitdefender Internet Security Bitdefender
  • Tính năng: Phần mềm diệt virus
Phần mềm diệt Virus Trend Micro Internet Security 1PC 2021 TrendMicro
  • Tính năng: Internet Security, 1PC 2021
Phần mềm diệt virus Kaspersky Anti Virus (1 User) Kaspersky
  • Tính năng: Anti Virus (1 User)
Phần mềm diệt virus Bitdefender TOTAL 1U/1Y Bitdefender
  • Tính năng: Phần mềm diệt virus Bitdefender TOTAL 1U/1Y
Phần mềm diệt Virus BkavPro 1User/năm BKAV
  • Tính năng: 1User/năm Internet Security
Phần mềm diệt Virus Kaspersky Internet Security 1 User Kaspersky
  • Tính năng: Internet Security (1 User)
Phần mềm diệt Virus Trend Micro Maximum Security 1PC ... TrendMicro
  • Tính năng: Trend Micro Maximum Security 1PC version 17 (2021) Box
Phần mềm diệt virus Kaspersky Anti Virus (3 User) Kaspersky
  • Tính năng: Anti Virus (3 User)
Phần mềm diệt Virus Trend Micro Internet Security 3PC ... TrendMicro
  • Tính năng: Trend Micro Internet Security 3PC version 17 (2021)
Giá Treo 30 -> 60 cm
  • Kích thước: 30 -> 60 cm
Bút trình chiếu Zadez ZPT-102
  • Giao tiếp: Công nghệ không dây 2.4GHz. Đầu thu USB
  • Màu sắc: Xám
Giá Treo 60 -> 120 cm
  • Kích thước: 60 -> 120cm
Bút trình chiếu Targus AMP30GL-50 Targus
  • Giao tiếp: Wireless 2.4 GHz
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Newmen A100 Newmen
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Newmen P002 Pro Newmen
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu Targus AMP16AP-71 Targus
  • Giao tiếp: Wireless
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu Logitech R400 LOGITECH
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: AAAx2
Thiết bị trình chiếu Targus AMP32GL-50 Targus
  • Giao tiếp: Kết nối kép không dây 2.4GHz, Bluetooth
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Targus AMP09AP-71 Targus
  • Giao tiếp: Wireless (2.4 GHz)
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Targus AMP38GL-50 Targus
  • Giao tiếp: Bluetooth và 2.4GHz
Thiết bị trình chiếu Canon PR500-R CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA