Danh mục sản phẩm
Máy in HP LaserJet Pro M404dn W1A53A HP
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: HP ePrint,Apple AirPrint™, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0, các ứng dụng Di động, 1 USB 2.0 Tốc độ Cao, 1 Host USB, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 38 trang A4/phút
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M254DW T6B60A HP
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Màn hình: (2.7-inch) touchscreen (colour graphic)
  • Tốc độ: in đen/trắng, màu 21 trang /phút
  • Kết nối: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Wireless Direct Printing; Mobile Apps, Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M181FW T6B71A HP
  • Độ phân giải: in/copy: 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi; Fax: 300 x 300 dpi
  • Màn hình: 2-line LCD with 26-button keypad
  • Tốc độ: in/copy: 16 trang /phút (đen trắng) – 17 trang /phút (màu); scan: 14 trang /phút; Fax: 33.6 kbps
  • Sử dụng mực: HP 204A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF510A; HP 204A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF511A;HP 204A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF512A;HP 204A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF513A;HP 205A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF530A;HP 205A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF531A;HP 205A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF532A;HP 205A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF533A Replacement 204A and 205A cartridge average composite (C/Y/M) declared yield ~900 and average black yield ~1100 pages based on ISO/IEC 19798 and continuous printing
Máy in HP Color LaserJet Pro M180n T6B70A HP
  • Độ phân giải: in/copy: 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: LCD display with 6-button keypad
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: in/copy: 16 trang /phút (đen trắng) – 17 trang /phút (màu); scan: 14 trang /phút
  • Sử dụng mực: HP 204Aa Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF510A; HP 204A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF511A;HP 204A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF512A;HP 204A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF513A;HP 205A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF530A;HP 205A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF531A;HP 205A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF532A;HP 205A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF533A Replacement 204A and 205A cartridge average composite (C/Y/M) declared yield ~900 and average black yield ~1100 pages based on ISO/IEC 19798 and continuous printing. Actual yields vary considerably based on images printed and other factors. For details see http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies. Dynamic security enabled printer. Only intended to be used with cartridges using an HP original chip. Cartridges using a non-HP chip may not work, and those that work today may not work in the future.
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200a (4QD21A) HP
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200w (4RY26A) HP
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
Máy in EPSON L1110 EPSON

Máy in EPSON L1110

3.450.000 đ
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tính năng: In phun đen và màu (4 màu) khổ A4
  • Tốc độ: Draft Text - Memo, A4 (Black/ Colour): lên đến 33 ppm / 15 ppm. ISO 24734, A4 (Black / Colour): lên đến 10 ipm / 5.0 ipm.
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A)
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; Built-in Wi-fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút
Máy in BROTHER DCP-B7535DW BROTHER
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-Speed. Mạng không dây, Mobile print
  • Màn hình: LCD16 ký tự
  • Tính năng: In Laser Đa Chức Năng (In-Copy-Scan), In 02 mặt tự động
  • Tốc độ: 34 trang/phút
Máy in CANON LASER IR2006N CANON
  • Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, WIFI
  • Màn hình: Màn hình LCD Cảm ứng 3.5" - hỗ trợ Tiếng Việt
  • Tính năng: In laser trắng đen, khổ in A3. Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in, copy: 20 /10 trang/phút (A4 / A3) (BW) . Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 12 trang/phút (BW / Color)
Máy in CANON MF 235 CANON

Máy in CANON MF 235

5.490.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent). Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) . Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in Canon MF 633CDW CANON

Máy in Canon MF 633CDW

12.990.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy),Độ phân giải copy:  600 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tính năng: In laser màu. Chức năng: Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Tốc độ: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/letter
  • Sử dụng mực: Cartridge 045 (Bk: 1.400 trang, CMY: 1.300 trang)
Mực in HP CF256A HP

Mực in HP CF256A

960.000 đ
  • Tính năng: Mực Laser màu đen dùng cho máy HP LaserJet MFP M436n Printer (W7U01A)HP LaserJet MFP M436nda Printer (W7U02A
Mực in Lazer HP CF248A HP
  • Tính năng: dùng cho M15, M28 ( 1000 pages)
Mực in Lazer HP CF230A HP
Mực in Canon 051 CANON

Mực in Canon 051

1.410.000 đ
Mực in OKI C332 1K5 C/M/Y OKI
Mực in OKI C332 1K5 OKI

Mực in OKI C332 1K5

1.070.000 đ
OKI Ribbon ML-1120/1190 OKI
Mực in phun Canon CLI-726M CANON
  • Tính năng: Color IP 4870, MG 5170, MG 5270, MG 8170, MG 6170, MX 897, IX 6560, MX 886, IP4970, MG5370, MG6270, MG8270, MX897
Mực in HP CE412A/413A HP
  • Tính năng: Dùng cho HP M375nw/ M451dn/ M451dw/ M451nw/ M475dn/ M452dn/ M452dw
Mực in HP 78A (CE278A) HP
  • Tính năng: Dùng cho máy LASERJET P1566, P1606DN, M1536DNF ( 2.100 pages)
Mực in Canon 326 CANON

Mực in Canon 326

1.350.000 đ
  • Tính năng: Dùng cho máy Canon LBP 6200D - 2100 trang (độ phủ 5%)
Ribbon Epson LQ 20NA EPSON

Ribbon Epson LQ 20NA

1.200.000 đ
  • Tính năng: Dùng cho EPSON PLQ20M
Máy chiếu EPSON EB-2042 EPSON
  • Độ phân giải: Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768)
  • Kết nối: VGA in (2x), HDMI in (2x), Composite in, MHL, USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, RS-232C, Wired Network, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (optional), VGA out, Stereo mini jack audio out, Stereo mini jack audio in (2x), Cinch audio in
  • Cường độ sáng: * Cường độ sáng trắng: 4,400 Ansi Lumens * Cường độ sáng màu : 4,400 Ansi Lumens
Máy chiếu Hitachi CP-EX302N HITACHI
  • Độ phân giải: XGA (1024 x768)/ Nén: UXGA (1600 x 1200)
  • Giao tiếp: HDMI x1, Audio Input , Audio Output, Mạng Lan: RJ45 x 1,USB Type B x 1
  • Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens
Máy chiếu Optoma X341 OPTOMA Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)  / Nén: UXGA (1600 x 1200)
  • Giao tiếp: HDMI 1.4v, VGA-In, VGA-Out, Composite Video, Audio-In (3.5mm), Audio-Out (3.5mm), USB Power, RS232C
  • Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
Máy chiếu SONY VPL-CX276 SONY
  • Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels
  • Giao tiếp: 3-RGB( 2-In,1-Out) 2-Audio Stereo Jack (1-In,1-Out), 2-HDMI, 1-Video; 1-Svideo, điều khiển: 1-RJ45, 1-RS232
  • Cường độ sáng: 5.200 Lumens
Máy chiếu SONY VPL-DX241 SONY
  • Độ phân giải: XGA (1024x768)
  • Giao tiếp: vào/ra: 1-RGB, 2-HDMI, 1-Composite, 1-USB type A, hỗ trợ kết nối không dây HDMI dongle, đầu ra: 1-Stereo Jack.
  • Cường độ sáng: 3.300 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63"
Máy chiếu SONY VPL-DX221 SONY
  • Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels)
  • Giao tiếp: vào/ra: 1-RGB, 1-HDMI, 1-Composite, đầu ra: 1-Stereo Jack
  • Cường độ sáng: 2.800 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63"
Máy chiếu PANASONIC PT-LB423 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO IN 1, AUDIO IN 2, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB-Type A (Memory Viewer/Wireless Module), USB- Type B (USB Display)
  • Cường độ sáng: 4100 Ansi Lumens
Máy chiếu SONY VPL-EX570 SONY
  • Giao tiếp: HDMI x 2, VGA x 2, VIDEO, S VIDEO, USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232, Microphone.Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 ( Option ).Trình chiếu qua mạng LAN ( RJ45 ),Trình chiếu ảnh qua USB,Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (wireless)
  • Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens
Máy chiếu PANASONIC PT-LB303 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO IN 1, AUDIO IN 2, AUDIO OUT, SERIAL IN, USB-Type B (Serviceman only)
  • Cường độ sáng: 3100 Ansi Lumens
Máy chiếu SONY VPL–EX435 SONY
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA), Nén UXGA 1600x1200
  • Giao tiếp: HDMI x 2,VGA x 2,VIDEO, S VIDEO,USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232
  • Cường độ sáng: 3.200 Ansi Lumens
Máy chiếu SONY VPL–EX455 SONY
  • Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA) Nén UXGA 1600x1200
  • Giao tiếp: HDMI x 2, VGA x 2,VIDEO, S VIDEO,USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232
  • Cường độ sáng: 3.600 Ansi Lumens
Máy chiếu EPSON EB-S41 EPSON
  • Độ phân giải: SVGA, 800 x 600
  • Giao tiếp: Kết nối Wireless(tuỳ chọn ELPAP10), HDMI x 1, Dsup 15pin in x 1, Composite x 1, Audio in(RCA) x 1, USB-A x 1, USB-B x 1
  • Cường độ sáng: 3,300 Lumen
Màn Chiếu Treo 100" APOLLO
  • Kích thước: 100" (1.80m x 1.80m) (70x70)
  • Loại màn chiếu: Treo
Màn Chiếu Điện 135" APOLLO
  • Kích thước: (96" x 96") (2.4m x 2.4m)
  • Loại màn chiếu: Điện
Màn Chiếu Điện Apollo 120" APOLLO
  • Kích thước: (2.13m x 2.13m) (84x84)
  • Loại màn chiếu: Điện
Màn Chiếu Điện Apollo 100" APOLLO
  • Kích thước: (70" x 70" ) (1.80m x 1.80m)
  • Loại màn chiếu: Điện
Màn Chiếu Điện Apollo 150" APOLLO
  • Kích thước: (120" x 90") (3.00m x2.25m).
  • Loại màn chiếu: Điện
Màn Chiếu Đứng 135"
  • Kích thước: (2.40m x 2.40m) (96x96)
  • Loại màn chiếu: Đứng
Màn Chiếu Đứng 120"
  • Kích thước: (2.13m x 2.13m) (84x84)
  • Loại màn chiếu: Đứng
Màn Chiếu Đứng 100"
  • Kích thước: 100" (1.80m x 1.80m) (70x70)
  • Loại màn chiếu: Đứng
Màn Chiếu Đứng 84 inch
  • Kích thước: 84" (1.50m x 1.50m) (60x60)
  • Loại màn chiếu: Đứng
Màn Chiếu Treo 135"

Màn Chiếu Treo 135"

1.450.000 đ
  • Kích thước: 135" (2.40m x 2.40m) (96x96)
  • Loại màn chiếu: Treo
Màn Chiếu Treo 120"

Màn Chiếu Treo 120"

1.090.000 đ
  • Kích thước: 120" (2.13m x 2.13m) (84 x  84)
  • Loại màn chiếu: Treo
Màn Chiếu Treo 84"
  • Kích thước: 84" (1.50m x 1.50m) (60x60) 
  • Loại màn chiếu: Treo

UPS

UPS SANTAK C1K LCD SANTAK

UPS SANTAK C1K LCD

7.990.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 1 KVA / 0,9 KW
UPS Eaton 5L 1200VA USB Eaton
  • Giao tiếp: Đầu vào: Ổ cắm điện IEC C14(Cáp đầu vào IEC C13 cho đến chuẩn Schuko)
  • Công suất: 1200VA/600W
  • Thời gian lưu điện: chuẩn cho 1 máy tính là 30p, 2 máy tính là 11p, 3 máy tính là 7p
UPS Eaton 5L 850VA USB Eaton

UPS Eaton 5L 850VA USB

1.430.000 đ
  • Giao tiếp: Đầu vào: Cáp cố định Schuko
  • Công suất: 850VA/480W
  • Thời gian lưu điện: Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 20p, 2 máy tính là 6p, 3 máy tính là 2p
UPS Eaton 5L 650VA USB Eaton
  • Giao tiếp: Đầu vào: Cáp cố định Schuko Đầu ra: (2) ổ cắm thông dụng
  • Công suất: 650VA/360W
  • Thời gian lưu điện: Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 16p, 2 máy tính là 5p, 3 máy tính là 1p
Bộ lưu điện cho cửa cuốn UPS ARES AR6D ARES
  • Công suất: 600W
Bộ lưu điện cho cửa cuốn UPS ARES AR7D ARES
  • Công suất: 700W
UPS ARES AR2200 ARES

UPS ARES AR2200

3.550.000 đ
  • Giao tiếp: USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS
  • Công suất: 2000VA (1200W)
  • Thời gian lưu điện: tối đa 4PC: 10 phút
UPS ARES AR610 ARES

UPS ARES AR610

3.890.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS và Cài đặt giờ shutdown máy, tự động sao lưu dữ liệu trước khi tắt hệ thống
  • Công suất: 1000VA (800W)
UPS ARES AR630 ARES

UPS ARES AR630

7.750.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS và Cài đặt giờ shutdown máy, tự động sao lưu dữ liệu trước khi tắt hệ thống
  • Công suất: 3000VA (2400W)
  • Thời gian lưu điện: điện tối đa: 10 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
UPS ARES AR902II ARES

UPS ARES AR902II

13.590.000 đ
  • Giao tiếp: USB, RS232, SNMP Slot
  • Công suất: 2KVA (1800W)
  • Thời gian lưu điện: 13 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
UPS ARES AR903II ARES

UPS ARES AR903II

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB, RS232, SNMP Slot
  • Công suất: 3KVA (2700W)
  • Thời gian lưu điện: 13 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
UPS ARES AR901IIRT ARES

UPS ARES AR901IIRT

8.890.000 đ
  • Giao tiếp: USB, RS232, SNMP Slot
  • Công suất: 1KVA (900W)
  • Thời gian lưu điện: 13 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
Máy Scan HP Pro 2000 s1 (L2759A) HP
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
  • Tốc độ: 24 trang/phút
Máy Scan Canon Lide 400 CANON
  • Độ phân giải: 4800 x 4800dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Type-C tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 8 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan Canon Lide 300 CANON
  • Độ phân giải: 2400 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Mini-B tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 10 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan P-215 CANON

Máy Scan P-215

7.500.000 đ
  • Độ phân giải: 100 - 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0 (2.0) hoặc AC
  • Tốc độ: Tốc độ quét 2 mặt, 15ppm (black), 10ppm (colour) màu 24 bit
  • Công suất: 500 bản quét
Máy Scan Canon DR-C225 CANON

Máy Scan Canon DR-C225

13.990.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0.
  • Tốc độ: 25 tờ/phút, 2 mặt: 50tờ/phút
  • Công suất: 1.500 bản quét
Máy Scan Canon DR-C240 CANON

Máy Scan Canon DR-C240

18.900.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 25 tờ/phút, 2 mặt: 50tờ/phút
  • Công suất: 4.000 bản quét
Máy Scan Canon DR-F120 CANON

Máy Scan Canon DR-F120

Liên hệ đặt hàng
  • Độ phân giải: 2400 x2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ Scan 1 Mặt: (200dpi: 20-ppm) (300dpi: 36-ipm), 2 mặt: (200dpi:20ppm) (300dpi: 36-ipm)
Máy Fax Brother 2840 BROTHER

Máy Fax Brother 2840

4.250.000 đ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ1200 (2400 x 600 dpi)
  • Tốc độ: Tốc độ modem: 33.6 kbps Super G3
Giá Treo 60 -> 120 cm
  • Kích thước: 60 -> 120cm
Giá Treo 30 -> 60 cm
  • Kích thước: 30 -> 60 cm
Máy hủy tài liệu Silicon PS-800CN Silicon
  • Dung tích: 21L
  • Hủy các chất liệu: hủy sợi nhỏ - cut type P4
  • Công suất: Công suất hủy (80g tờ): 8tờ/ 1 lần. Công suất tiêu thụ: 185W
Máy hủy tài liệu Bingo C36 Bingo
  • Hủy các chất liệu: giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 25 Lít
Máy hủy tài liệu Bingo C35 Bingo
  • Hủy các chất liệu: giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 20 Lít
Máy hủy tài liệu Bingo C32 Bingo

Máy hủy tài liệu Bingo C32

Liên hệ đặt hàng
  • Hủy các chất liệu: giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 20 Lít
Máy hủy tài liệu Bingo C30 Bingo
  • Hủy các chất liệu: giấy, kim
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 15 Lít
Máy hủy tài liệu Silicon PS-915LCD Silicon
  • Hủy các chất liệu: Huỷ thẻ tín dụng,huỷ đĩa CD / DVD
  • Loại cắt: sợi nhỏ cắt chéo
  • Thùng đựng giấy: 21 L
Máy hủy tài liệu Silicon PS-910LCD Silicon
  • Hủy các chất liệu: Huỷ thẻ tín dụng, Huỷ đĩa CD / DVD
  • Loại cắt: siêu vụn
  • Thùng đựng giấy: 21 L
Máy hủy tài liệu Silicon PS-890C Silicon

Máy hủy tài liệu Silicon PS-890C

Liên hệ đặt hàng
  • Hủy các chất liệu: Cắt CD/ Đĩa mềm / Card và kim bấm, ghim kẹp
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 34 lít
Máy hủy tài liệu Silicon PS-880C Silicon
  • Hủy các chất liệu: Huỷ thẻ tín dụng, huỷ đĩa CD / DVD
  • Loại cắt: siêu vụn
  • Thùng đựng giấy: 26 L
Máy hủy tài liệu Silicon PS-836C Silicon
  • Hủy các chất liệu: CD/ Card và kim bấm, kẹp giấy
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 34 lít
Máy hủy tài liệu Silicon PS-812C Silicon
  • Hủy các chất liệu: Ghim bấm, thẻ nhựa
  • Loại cắt: Vụn
  • Thùng đựng giấy: 21lít
Máy hủy tài liệu Silicon PS-650C Silicon
  • Hủy các chất liệu: thẻ tín dụng, đĩa CD / DVD
  • Loại cắt: siêu vụn
  • Thùng đựng giấy: 21 L
Thiết bị trình chiếu Newmen P002 Newmen
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2Pin AAA
Thiết bị trình chiếu PISEN Air-Mouse Laser ChargingPin II ... PANASONIC
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu Canon PR10-G CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR500-R CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR1100-R CANON
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu ELECOM ELP-GL11PMBK Elecom
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu ELECOM ELP-GL10PBK Elecom
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu ELECOM ELP-RL07PBK Elecom
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin AAA x2
Thiết bị trình chiếu LOGITECH R500 LOGITECH
  • Màu sắc: Đen, xám
Thiết bị trình chiếu Logitech R800 LOGITECH
  • Giao tiếp: USB
  • Pin: AAAx2
Thiết bị trình chiếu Logitech R400 LOGITECH
  • Pin: AAAx2
TOPCASH AL-96E TOPCASH

TOPCASH AL-96E

3.550.000 đ
  • Độ phân giải: 640*480
  • Giao tiếp: USB-HID
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Tốc độ: Tốc độ quét >25inch/63cm per second
  • Kết nối: Wireless 2.4GHz hoặc Bluetooth
  • Nguồn: DC5V±5%
Máy đọc mã vạch TOPCASH AL-96G TOPCASH
  • Giao tiếp: USB
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Nguồn: DC5V - 85mA
Máy đọc mã vạch TOPCASH AL-380 TOPCASH
  • Giao tiếp: USB-HID
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Tốc độ: Tốc độ quét:1500 lần/giây
  • Dài dây: 2m
  • Nguồn: DC5V - 270mA
Máy quét mã vạch TOPCASH AL-320 TOPCASH
  • Giao tiếp: USB-HID
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Tốc độ: Tốc độ quét: 1500 lần/giây
  • Dài dây: 2M
  • Nguồn: DC5V - 270mA
Máy quét mã vạch Zebra LS1203 ZEBRA
  • Tốc độ: 100scan/s
Máy quét mã vạch Zebra LS2208 ZEBRA

Máy quét mã vạch Zebra LS2208

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 100 scan/sec
Máy quét mã vạch Zebra LI4278 ZEBRA
  • Giao tiếp: Máy quét LI4278 không dây tương thích với Bluetooth
Máy quét mã vạch Zebra DS9208 ZEBRA

Máy quét mã vạch Zebra DS9208

Liên hệ đặt hàng
  • Tốc độ: 1500 lần quét / giây ở chế độ quét đa hướng
Máy quét mã vạch Opticon L50C-CCD Opticon

Máy quét mã vạch Opticon L50C-CCD

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB, RS232
  • Tốc độ: 300 scans/second
Máy quét mã vạch Opticon Laser OPR 3201 1D Opticon
  • Giao tiếp: USB, RS232
  • Tốc độ: 100 scans/s
Máy quét mã vạch Opticon M10 (2D) Opticon
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 60 khung hình/s
Máy đếm tiền Silicon MC-2700 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-2300 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-3300 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-3600 Silicon
  • Màn hình: 2 màn hình LED và LCD
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-2900 Silicon
  • Màn hình: 2 màn hình LED và LCD
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ
  • Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-2550 Silicon
  • Màn hình: Hiển thị màn hình LCD (1 mặt số ), Có mặt số LED kéo dài
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime
  • Tốc độ: ≥ 1000tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-9900N Silicon
  • Giao tiếp: Có cổng RS232 để Nâng Cấp phần mềm khi có chương trình mới
  • Màn hình: màn hình hiển thị kỹ thuật số
Máy đếm tiền Silicon MC-8600 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime
  • Tốc độ: Min 1.000tờ/phút
Máy đếm tiền Silicon MC-8800 Silicon
  • Tính năng: Tự động, đếm tiền giấy và polime
  • Tốc độ: Min 1.000tờ/phút
Bộ hiển thị giá TOPCASH AL-CD1 TOPCASH
  • Giao tiếp: USB
Két đựng tiền TOPCASH JJ-330E TOPCASH
  • Tính năng: Két đựng tiền (hộc đựng tiền). 4 ngăn tiền giấy, 5 ô tiền xu
  • Chất liệu: Cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Két đựng tiền TOPCASH JJ-420 TOPCASH
  • Tính năng: Két đựng tiền (hộc đựng tiền). 5 ngăn tiền giấy, 8 ô tiền xu, 2 khe lưu giữ chứng từ
  • Chất liệu: Cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Két đựng tiền TOPCASH JJ-430 TOPCASH
  • Tính năng: Két đựng tiền (hộc đựng tiền). 8 ngăn tiền giấy, 5 ngăn đa năng hoặc tiền giấy/xu, 2 khe lưu giữ chứng từ
  • Chất liệu: Cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Két đựng tiền TOPCASH JJ-460 TOPCASH
  • Màu sắc: Đen
  • Tính năng: Két đựng tiền (hộc đựng tiền). 5 ngăn tiền giấy, 8 ô tiền xu, 2 khe lưu giữ chứng từ
Cân in mã vạch TOPCASH AL-16Pro TOPCASH
  • Màn hình: Màn hình màu TFT-LCD hiển thị 2 mặt, độ phân giải 320 x 240 dot matrix - Thông tin chi tiết thể hiện trên màn hình: + Tên hàng (21 ký tự) + Trọng lượng (5 số) + Đơn giá (6 số) + Thành tiền (7 số)
  • Kết nối: 1 x Ethernet, 1 x RS-232
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57±0.5mm
Cân in mã vạch TOPCASH LV-80D TOPCASH
  • Màn hình: Thông tin chi tiết thể hiện trên màn hình + Tên hàng 16 ký tự + Trọng lượng 5 số + Đơn giá 5 số + Thành tiền 6 số
  • Kết nối: 1 x LAN, 1 x RS-232
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 58mm
Cân tính tiền in hóa đơn TOPCASH AL-S34 TOPCASH
  • Màn hình: Màn hình hiển thị 2 mặt sử dụng đèn LED sáng rõ, thể hiện thông tin chi tiết (trọng lượng 5 số, đơn giá 5 số, thành tiền 6 số)
  • Kết nối: 1 x RS-232C, 1 x USB, 1 x RJ11
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57mm
Cân tính tiền in hóa đơn TOPCASH AL-S35 TOPCASH
  • Màn hình: Màn hình LCD hiển thị 2 mặt gồm: Tên hàng hóa: 14 ký tự Trọng lượng: 5 số (99.999) Đơn giá: 6 số (999.999) Tổng tiền: 7 số (9.999.999
  • Kết nối: 1xUSB, 1xPS/2, 1xCASH DRAWER, 1xU-DISK
  • Kiểu in: Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57mm
Cân điện tử tính tiền TOPCASH AL-S36 TOPCASH
  • Màn hình: 4 inch TFT-LCD, 320 x 240 dot matric hiển thị 2 mặt gồm: Tên hàng hóa: 20 ký tự Trọng lượng: 5 số Đơn giá: 7 số (9.999.999) Tổng tiền: 8 số (99.999.999)
  • Kết nối: 1xRS-232, 1xPS/2, 1xRJ11, 1xRJ45
Máy tính tiền TOPCASH AL-K1 Plus TOPCASH
  • Màn hình: Màn hình bán hàng: 128 x 64 LCD; Màn hình khách: 8 số LED
  • Kết nối: 2 x RS-232 , 1 x PS/2, 1 x USB
  • Kiểu in: In Nhiệt, Khổ giấy: 57 mm
Máy tính tiền TOPCASH AL-G1 Plus TOPCASH
  • Màn hình: Màn hình bán hàng: 128 x 64 LCD Màn hình khách xoay đa hướng: 8 số LED
  • Kết nối: 2 x RS-232 , 1 USB
  • Kiểu in: In Nhiệt. Khổ giấy: 57 mm