Danh mục sản phẩm
USB 64GB Sandisk CZ600 SANDISK
  • Dung lượng: 64GB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
USB 64GB Apacer AH25B APACER
  • Dung lượng: 64GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 gen.1
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: SuperSpeed up to 5Gbps for USB 3.1 Gen 1 - Hi-Speed up to 480Mbps for USB 2.0
Bàn phím số ELECOM TK-TCM011SV ELECOM
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Silver
USB 128GB Kingston DT100 G3 KINGSTON
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Macbook MUHN2SA/A (Space Gray) APPLE
  • CPU: Intel Core i5 1.4GHz up to 3.9GHz
  • RAM: 8GB 2133MHz
  • Ổ đĩa cứng: 128GB SSD
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics 645
  • Màn hình: 13.3" Retina
Thoải mái mua sắm cùng gian hàng tự chọn IT
  • Zadez
  • Ugreen
  • KINGSTON
  • UNITEK
  • KINGMAX
  • TRANSCEND
  • CORSAIR
  • PNY
  • LEXMA
Tai nghe MICROLAB G7 MICROLAB
  • Giao tiếp: Headphone Plug: 3.5mm stero America standard single plug +USB power supply
SWITCH HDMI 3-1 1.4/4K UNITEK (V1111A) UNITEK
  • Độ phân giải: 3860x2160
  • Giao tiếp: Cổng vào : 3 HDMI, Cổng vào : 3 HDMI,Cổng ra : HDMI
Loa hội nghị Yealink CP900 Yealink
  • Giao tiếp: USB 2.0 PNP & Bluetooth
Cable HDMI Ugreen 10173 Ugreen
  • Tính năng: Cáp kết nối HDMI đầu bẻ xuống
  • Độ phân giải: 4K*2K, FullHD, 3D
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Lõi đồng, Chân cắm mạ vàng, dây bọc nhựa PVC
  • Dài dây: 2M
Mouse A4 Tech G3-310N A4 TECH
  • Độ phân giải: 1000dpi
  • Màu sắc: đen, đỏ, vàng, xanh
Cable Displayport to HDMI Ugreen 10205 Ugreen
  • Độ phân giải: Hỗ trợ 1920x1200 hoặc HDTV độ phân giải lên đến 1080p
  • Giao tiếp: - Tín hiệu đầu vào : Displayport - Tín hiệu đầu ra: HDMI
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: 8M
HUB USB-C Ugreen 50771 Ugreen

HUB USB-C Ugreen 50771

1.200.000 đ
  • Tính năng: Cáp chuyển đổi tín hiệu dùng cho cổng USB-C đa năng
  • Độ phân giải: 4K*2K@30Hz
  • Giao tiếp: Input: USB Type C Output: 3x USB 3.0, 1x HDMI, 1x RJ45
Gian hàng Tự chọn IT duy nhất TP.HCM
LAPTOP CHÍNH HÃNG CÙNG NHIỀU ƯU ĐÃI THÁNG 04
  • APPLE
  • DELL
  • HP
  • ACER
  • ASUS
  • LENOVO
Laptop ASUS X409MA-BV034T (BẠC) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Pentium Silver N5000 1.10 GHz up to 2.70 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0"HD
Laptop ASUS P1440FA-FA0674T (XÁM) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-8145U 2.1GHz up to 3.9GHz 4MB
  • RAM: 4GB onboard DDR4/2400MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"FHD
Laptop HP Elite X2 G4 8GV35PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • CPU: Intel Core i7-8565U 1.8GHz up to 4.6GHz 8MB
  • RAM: 16GB Onboard LPDDR3 2133MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.0"WUXG Touch
Laptop Lenovo L340-15IRH 81LK01GKVN LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-9300HF 2.4GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 2242 NVMe
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1050 3GB G5
  • Màn hình: 15.6"FHD IPS
Laptop HP Probook 450 G7 9GQ26PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10510U 1.8GHz up to 4.9GHz 8MB
  • RAM: 16GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX250 2GB
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop DELL Inspiron 3593 70205743 (Black) DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.00 GHz,6 MB
  • RAM: 4GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX230 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ACER Predator Helios PH315-52-75R6 NH.Q54SV.003 (ĐEN) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 9750H 2.6GHz up to 4.5GHz 12MB
  • RAM: 16GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Macbook Pro 16.0inch MVVJ2SA/A (Space Gray) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i7 2.6GHz up to 4.5GHz
  • RAM: 16GB Bus 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: AMD Radeon Pro 5300M 4GB GDDR6
  • Màn hình: 16.0" Retina
Laptop ACER Nitro AN515-54-59SF NH.Q5ASV.013 (Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-9300H 2.40 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: GEFORCE GTX 1050 3GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop ACER Swift 3 SF314-41-R8G9 NX.HFDSV.003 (BẠC) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 7-3700U 2.30 Ghz up to 4.0 Ghz
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe
  • VGA: Radeon™ RX Vega 10
  • Màn hình: 14.0" FHD IPS
Máy chủ HP
  • TNC
  • APPLE
  • DELL
  • HP
  • ASUS
  • ACER
  • LENOVO
  • INTEL
Máy bộ ASUS D3401SFF-I39100011D ASUS
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm)
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
Máy bộ ASUS ROG HURACAN G21CX-VN006T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-9400F 2.90 GHz up to 4.10 GHz,9MB
  • RAM: 2 x 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512G-PCIE SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 6GB GDDR6
Máy bộ LENOVO V530-15ICR 11BHS08200 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-9400 2.9GHz, 9MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ All in one HP ProOne 600 G5 Touch 8GB55PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 21.5'' FHDT
Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370059 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YT41PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP 280 Pro G4 SFF 9MS52PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz,9MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ Dell Inspiron 3671 MTI37122W-8G-1T DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB (1X8GB) 2666Mhz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM
  • VGA: Intel® UHD Graphics 630
NUC
Linh kiện PC Gaming
  • INTEL
  • ASUS
  • WD
  • COOLER MASTER
  • CREATIVE
  • KINGMAX
  • KINGSTON
  • JETEK
  • CORSAIR
HDD 4TB WD40EFAX WD

HDD 4TB WD40EFAX

2.990.000 đ
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: 5400 rpm
HDD 2TB SEAGATE FireCuda ST2000DX002 SEAGATE
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6Gb/s
  • Tốc độ: 7200 vòng/phút
Nguồn Cooler Master V1300 PLATINUM COOLER MASTER
  • Giao tiếp: đường 12v 54A , (4+4pin) x 1CPU + 8pin x 1CPU, 16 sata, 8 ata, 12 PCI Express  6+2 pin
Nguồn Cooler Master MWE GOLD 750 Fully modular COOLER MASTER
  • Giao tiếp: (4+4pin) x 1CPU, 8 sata, 6 ata, 4 PCI Express 6+2 pin
VGA ASUS ROG-STRIX-RTX2080S-A8G-GAMING ASUS
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: Digital Max Resolution:7680x4320
  • Giao tiếp: HDMI Output : Yes x 2 (Native) (HDMI 2.0b) Display Port : Yes x 2 (Native) (DisplayPort 1.4) USB Type-C Support:Yes x1
VGA ASUS ROG-STRIX-RTX2070S-O8G-GAMING ASUS
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp: HDMI Output : Yes x 2 (Native) (HDMI 2.0b) Display Port : Yes x 2 (Native) (DisplayPort 1.4) HDCP Support : Yes (2.2) USB Type-C Support:Yes x1
VGA Gigabyte GV-N165SOC-4GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320@60Hz
VGA Gigabyte GV-N730D5-2GI (rev. 2.0) GIGABYTE
  • Dung lượng: 2GB GDDR5
  • Độ phân giải: 4096 X 2160 (Through HDMI connector)
  • Giao tiếp: Dual-link DVI-D*1 / HDMI*1 / D-Sub*1
Mainboard ASUS PRIME H310M-E/CSM ASUS
  • Support Ram: 2 x DIMM, Max. 32GB, DDR4 2666/2400/2133 MHz Non-ECC, Un-buffered Memory Dual Channel Memory Architecture Supports Intel® Extreme Memory Profile (XMP)
Case JETEK BERYL-I G9601W (WHITE) JETEK
  • Giao tiếp: 1x USB 3.0 + 2x USB 2.0
  • Chất liệu: MẶT TRƯỚC NHỰA ABS kết hợp lưới sắt,giúp lấy gió tốt hơn MẶT HÔNG KÍNH CƯỜNG LỰC
Dịch vụ sửa chữa laptop điện thoại
  • Acer
  • Intel
  • HP
  • Dell
  • Toshiba
  • IBM - Lenovo
  • WD
  • Kingston
  • Kingmax
SSD 256GB WD My Passport WDBK3E2560PSL-WESN WD
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 gen 1
RAM Laptop 4GB G.Skill F4-2666C18S-4GRS G.Skill
  • Dung lượng: 4GB (4GBx1)
  • Tốc độ bus: 2666MHz
SSD 480GB Seagate IronWolf 110 Enterprise ZA480NM10011 Seagate
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read/Write-560/535
SSD 500GB Kingston SA2000M8/500G Kingston
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: NVMe™ PCIe Gen 3.0 x 4 Lanes
  • Tốc độ: Read/Write up to 2,200/2,000MB/s
SSD 1920GB Seagate IronWolf 110 Enterprise ZA1920NM10011 Seagate
  • Dung lượng: 960GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read/Write-560/535
SSD 1024GB Kingston KC600 Kingston
  • Dung lượng: 1024GB
  • Giao tiếp: SATA Rev. 3.0 (6Gb/s) – with backwards capability to SATA Rev 2.0 (3Gb/s)
  • Tốc độ: Read up to 550MB / Write up to 520MB
DVDRW SATA mỏng Khác

DVDRW SATA mỏng

650.000 đ
  • Tính năng: Ổ DVD dùng cho Laptop
DVDRW-IN SATA

DVDRW-IN SATA

450.000 đ
  • Tính năng: Ổ DVD dùng cho Laptop
  • Giao tiếp: SATA