Danh mục sản phẩm
USB wifi TP-Link TL-WN823N TP-Link
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi Mercusys MW301R Mercusys
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Nguồn: 5VDC/0.6A
Router Wifi Totolink N200RE-V4 Totolink
  • Giao tiếp: 2 x 100Mbps LAN Ports, 1 x 100Mbps WAN Port
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Router Wifi Totolink N200RE_V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Bộ mở rộng sóng WiFi TOTOLINK EX200 Totolink
  • Giao tiếp: 1 *10/100BaseTX (Auto MDI/MDIX) RJ45 port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Router Wifi TP-LINK TL-WR820N TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
Repeater Mercusys MW300RE Mercusys
  • Tốc độ: Lên đến 300Mbps
Router Wifi Mercusys MW305R Mercusys
  • Giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps,  1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps (Động), 11g: Lên đến 54Mbps (Động), 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
Router Wifi TENDA N301 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100Mbps; 3 cổng LAN 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: IEEE 802.11n: lên đến 300Mbps; IEEE 802.11g: lên đến 54Mbps; IEEE 802.11b: lên đến 11Mbps
  • Anten: 2 ăng ten đẳng hướng cố định 5dbi
Router Wifi TP-LINK TL-WR840N TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
Router Wifi TP-Link TL-WR844N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100M WAN Port + 4× 10/100M LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 2x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 5 V ⎓ 0,6 A
Totolink N350RT Totolink

Totolink N350RT

279.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 5V DC/ 0.6A
Switch TENDA S105 Tenda

Switch TENDA S105

105.000 đ
  • Giao tiếp: 5 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Switch Mercusys MS105 Mercusys
  • Giao tiếp: 5 x cổng 10/100Mbps, tự động đàm phán, tự động-MDI/MDIX
TP-Link TL-SF1005D TP-Link

TP-Link TL-SF1005D

139.000 đ
  • Giao tiếp: 5 10/100Mbps RJ45 PortsAUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Switch D-LINK DES-1005C D-Link
  • Giao tiếp: 5 Cổng 10/100 Mbps LAN ports
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Switch TENDA S108 Tenda

Switch TENDA S108

149.000 đ
  • Giao tiếp: 8 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Switch Mercusys MS108 Mercusys
  • Giao tiếp: 8 x cổng 10/100Mbps, hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX
  • Nguồn: Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài (Ngõ ra 5.0VDC / 0.6A)
Switch D-LINK DES-1008C D-Link
  • Giao tiếp: Eight 10/100 Mbps LAN ports
  • Màu sắc: Trắng
Switch TP-Link TL-SF1008D TP-Link
  • Giao tiếp: 8 x cổng 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Tốc độ: 10/100Mbps at Half Duplex ;20/200Mbps at Full Duplex
Switch Mercusys MS105G Mercusys
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000Mbps Ports, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Nguồn: 5V/0.6A
Switch Tenda SG105 Tenda

Switch Tenda SG105

290.000 đ
  • Giao tiếp: 5* 10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ45 ports, auto MDI/MDIX
  • Nguồn: Nguồn vào 100-240V~50/60Hz, Nguồn ra 5V/0.6A
Switch TP-Link TL-SG1005D TP-Link
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000Mbps RJ45 PortsAUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX
  • Màu sắc: Đen
Switch D-LINK DGS-1005A D-Link
  • Giao tiếp: 5 cổng 10/100/1000M RJ45
Bộ mở rộng sóng Wifi Totolink EX201 Totolink
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Cổng kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: AC 110V - 220V
Router Wifi TENDA A9 Tenda
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

249.000 đ
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Router Wifi TP-Link TL-WA850RE TP-Link
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M (RJ45)
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2T2R internal anten
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link TL-WA855RE TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M
  • Tốc độ: 11n: lên đến 300Mbps (động) 11g: lên đến 54Mbps (động) 11b: lên đến 11Mbps (động)
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link RE200 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 * cổng Ethernet 10/100M (RJ45)
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 433Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mpbs
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Bộ Mở Rộng Sóng Mercusys ME30 Mercusys
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 10/100Mbps
  • Tốc độ: 1200 Mbps (867 Mbps trên băng tần 5 GHz, 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz)
  • Anten: 2 ăng ten ngoài
Router Wifi TP-LINK TL-WA860RE TP-Link
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 1 * 10/100Mbps Ethernet Port (RJ45)
  • Anten: 2 ăng ten cố định.
Bộ mở rộng sóng Wifi AC750 TP-Link RE205 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet (RJ45) 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 433Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng wifi Totolink EX1200L Totolink
  • Màu sắc: Trắng-đen
  • Màn hình: 1 màn hình OLED (0.96inch 128*64 Dots)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng LAN 100Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Bộ mở rộng sóng TP-link RE315 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M (RJ45)
  • Tốc độ: 5 GHz:Lên tới 867 Mbps; 2.4 GHz:Lên tới 300 Mpbs
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi Tenda A18 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100 Mbps RJ45
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps 802.11ac: 867 Mbps
  • Anten: 2 * External 2dBi dual-band omni-directional antenna (non-detachable)
  • Nguồn: 9V 0.8A
USB Wifi Totolink X6100UA Totolink
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: AX1800: 2.4GHz(Lên đến 573.5Mbps) 5GHz(Lên đến 1201Mbps)
Bộ phát wifi di động TP-Link 4G LTE M7000 TP-Link
  • Tốc độ: Tốc độ dữ liệu (DL: 150 Mbps, UL: 50 Mbps), Tốc độ Wi-Fi: Lên đến 300Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng micro USB cấp nguồn 1 khe cắm SIM
  • Anten: Ăng ten ngầm
  • Nguồn: Pin Sạc 2000mAh Nguồn 5V/1A
Bộ phát WiFi 4G Tenda 4G180 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Bộ phát wifi 4G TP-Link 4G LTE M7200 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
Bộ phát WiFi 4G Tenda 4G185 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Tốc độ: DL: 150Mbps UL: 50Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Wi-Fi Di Động 4G LTE TP-Link M7350 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng micro USB cấp nguồn Khe cắm SIM Khe cắm Micro SD
  • Pin: Pin sạc trong 2000mAh
  • Tốc độ: Tốc độ Download: 150Mbps, Tốc độ Upload: 50Mbps
  • Anten: Ăng-ten ngầm
Router Wifi D-LINK DWR-920 D-Link
  • Giao tiếp: Two 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN ports (one can configure as WAN), Standard Mini-SIM/UICC slot, Two detachable 4G LTE antennas
  • Anten: Two detachable 3G/4G antennas
  • Nguồn: External power adapter
TOTOLINK MF180L_V2 Totolink

TOTOLINK MF180L_V2

Liên hệ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps Tải lên: 50Mbps
  • Thời gian phản hồi: lên đến 10h
Totolink MF180_V2 Totolink

Totolink MF180_V2

Liên hệ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps. Tải lên: 50Mbps
  • Thời gian phản hồi: lên đến 10h
  • Cổng kết nối: Micro USB
Bộ định tuyến 4G-LTE TOTOLINK LR1200 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 khe SIM 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm 2 ăng-ten rời 4G LTE
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router Wifi D-LINK DWR-921 D-Link
  • Giao tiếp: Four 10/100 Ethernet LAN portsWAN (RJ-45) portWireless N StandardMini-SIM/UICC slotTwo detachable 3G/4G antennas
  • Tốc độ: 150Mbps/50Mbps
D-LINK DWR-932C-E1 D-Link

D-LINK DWR-932C-E1

Liên hệ
USB Wifi thu sóng Tenda W311MI Tenda
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: chuẩn N 150Mbps
USB Wifi Totolink N160USM Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
USB TP-LINK UB500 TP-Link

USB TP-LINK UB500

129.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Bluetooth 5.0
USB TP-LINK UB400 TP-Link

USB TP-LINK UB400

129.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: Bluetooth 4.0
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
Bộ chuyển đổi USB Wi-Fi Nano Mercusys MW150US Mercusys
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 150Mbps (Động) 11g: Lên đến 54Mbps (Động) 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
  • Anten: Ăng ten ngầm
TP-Link TL-WN725N TP-Link

TP-Link TL-WN725N

135.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 150Mbps
  • Anten: Ăn ten bên trong
USB Wifi thu sóng D-LINK DWA-121 D-Link
  • Anten: Integrated Antenna
  • Nguồn: 5 V DC +/- 5%
Bộ chuyển đổi USB Wi-Fi Mini Mercusys MW300UM Mercusys
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
USB Wifi Totolink N150UA-V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
TP-Link TL-WN821N TP-Link

TP-Link TL-WN821N

169.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 300Mbps Wireless N
TP-Link TL-WN722N TP-Link

TP-Link TL-WN722N

169.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 150Mbps
  • Anten: Ăng ten 4dBi
USB Wifi thu sóng D-LINK DWA-131 D-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Wireless N - 300Mbps
Wifi Mesh Draytek Vigor AP912C Draytek
  • Tính năng: Mesh technology; Wireless Client List; Multiple SSIDs; Hidden SSID; WPS; WMM; MAC Address Control; Wireless Isolation; Internal RADIUS Ser ver (Up to 96 Accounts); MAC Clone; 802. 1x Authentication; Internal RADIUS Server Support PEAP; RADIUS Proxy Support TLS & PEAP; Limited Wireless Clients (Up to 64 Clients); Bandwidth Management for Multiple SSIDs
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 867 Mbps cho băng tần 5Ghz; 300 Mbps cho băng tần 2.4Ghz
  • Anten: 2x Internal Dual-Band PiFA Antenna; Gain: 5 dBi for 5GHz, 3 dBi for 2.4GHz
  • Nguồn: DC 12V @1A / 802.3af PoE
Draytek Vigor 2926 Draytek

Draytek Vigor 2926

3.490.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng WAN Gigabit (WAN 2 cho phép chuyển đổi thành LAN 5), RJ-45, - 4 cổng LAN Gigabit, RJ-45. - 2 cổng USB cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer,...
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 V; 1,5-2A
Draytek Vigor2927 Draytek

Draytek Vigor2927

4.290.000 đ
  • Giao tiếp: 7x GbE RJ-45; 2x USB 2.0; 2x FXS
  • Nguồn: DC 12V @ 2A
Draytek VigorAP 1000C Draytek

Draytek VigorAP 1000C

5.250.000 đ
  • Giao tiếp: 2 x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (Hỗ trợ PoE-PD trên Cổng 1); 1x USB2.0 Loại A
  • Tốc độ: 2.4GHz tối đa: 400 Mb/s; 5GHz tối đa: 867 Mb/s
  • Anten: 6 Anten ngầm, ba băng tần: 1 băng tần 2.4GHz và 2 băng tần 5GHz (5GHz-1 và 5GHz-2)
  • Nguồn: DC 12V @ 2A
Draytek Vigor3220 Draytek

Draytek Vigor3220

7.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 4x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng lan: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng DMZ: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng USB: 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0; Cổng điều khiển: 1x RJ-45
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Draytek Vigor2962 Draytek

Draytek Vigor2962

8.590.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng có thể chuyển đổi WAN / LAN: 1x 2.5G Ethernet, RJ-45 1x GbE/SFP Combo 2x GbE, RJ-45; Cổng USB: 1x USB 2.0 + 1x USB 3.0
  • Nguồn: AC 100-240V @ 1A
Draytek Vigor1000B Draytek

Draytek Vigor1000B

13.990.000 đ
  • Giao tiếp: 2x 10G SFP+ Fiber Slots; 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45;4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45;2x USB 3.0 for storage;1x RJ-45 Console Port
  • Nguồn: AC 110~220V @ 1A
Draytek Vigor3910 Draytek Hàng sắp về

Draytek Vigor3910

19.990.000 đ
  • Giao tiếp: 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P1); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P9-P12); 2x USB 3.0; 1 cổng console RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Draytek Vigor2927Fac Draytek
  • Giao tiếp: 1 x SFP 100/1000Mbps WAN, 1 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps, 5GHz: 867Mbps
  • Nguồn: DC 12V/2A
Thiết bị không dây ngoài trời TOTOLINK CP300 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 Base-Tx 10/100Mbps (Data/ Power)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm 11dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router Wifi Mesh TOTOLINK T10 Totolink
  • Giao tiếp: 2 *1000Mbps LAN Ports 1 *1000Mbps WAN Port
  • Anten: Internal Antennas
  • Nguồn: 12V DC / 1A
DRAYTEK Vigor 2926ac Draytek

DRAYTEK Vigor 2926ac

Ngừng kinh doanh
  • Giao tiếp: - 2 cổng Gigabit WAN (Ethernet WAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 4 cổng Gigabit LAN (Ethernet LAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 2 cổng USB 2.0 cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer.
  • Anten: 4 x Detachable Wi-Fi Antennas
  • Nguồn: DC 12V/1.5A
Cable mạng 6e dài 1m
  • Màu sắc: Trắng
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: 6e
Cable UTP Kingmaster KM061 Cat 5e 1m Kingmaster
  • Giao tiếp: RJ45.8PIN
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable UTP Kingmaster KM062 Cat 5e 2m Kingmaster
  • Giao tiếp: RJ45.8PIN
  • Chiều dài dây: 2m
  • Loại Cable: Cat 5e
Dây mạng bấm sẵn Cat5e UTP Ugreen 11230 Ugreen
  • Chất liệu: PVC
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: Cat5e
Dây mạng bấm sẵn Cat5e UTP Ugreen 11231 Ugreen
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: PVC
  • Chiều dài dây: 2m
  • Loại Cable: Cat5e UTP
Cable mạng bấm sẵn Ugreen 50172 Cat6 0.5M Ugreen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Tốc độ: 65.5MB/s
  • Chiều dài dây: 0.5m
Cable UTP Kingmaster KM055 CAT6 1m Kingmaster
  • Màu sắc: xanh
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11234 Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chiều dài dây: 0.5m
  • Loại Cable: Cat 6
Dây mạng bấm sẵn Cat5e UTP Ugreen 11232 Ugreen
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: PVC
  • Chiều dài dây: 3m
  • Loại Cable: Cat5e
Dây mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 11201 Ugreen
  • Màu sắc: Xanh
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: Cat6
Cáp Mạng Bấm Sẵn Ugreen 20158 Cat6 UTP 0.5M Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC
  • Tốc độ: 1000 Mbps
  • Chiều dài dây: 0.5m
Cable UTP Kingmaster KM063 Cat 5e 3m Kingmaster
  • Giao tiếp: RJ45.8PIN
  • Chiều dài dây: 3m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable mạng 5e chống nhiễu
  • Màu sắc: Trắng
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: 5e chống nhiễu 
Cable mạng Link Pro cat 5e UTP Link Pro
  • Chiều dài dây: 100m
  • Loại Cable: cat 5e UTP
Cable mạng Link Pro cat 5e FTP Link Pro
  • Chiều dài dây: 100m
  • Loại Cable: cat 5e FTP
Cable mạng Link Pro cat 6 UTP Link Pro
  • Chiều dài dây: 100m
  • Loại Cable: cat 6 UTP
Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m APTEK
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: đồng hoặc hợp kim nhôm đồng CCA
  • Chiều dài dây: 305m
Cable mạng Link Pro cat 5e UTP - White Link Pro
  • Màu sắc: White
  • Chiều dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 5e UTP
Cable mạng Aptek Cat 5e FTP 305m APTEK
  • Chiều dài dây: 305m
  • Loại Cable: Cat 5e FTP. Chống nhiễu
Cable mạng Link Pro cat 5e FTP Link Pro
  • Chất liệu: chống nhiễu
  • Chiều dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 5e FTP
Cable Thùng Dintek 6 (TAIWAN) DINTEK
  • Chiều dài dây: 100m
  • Loại Cable: Cable mạng RJ45 DINTEK 6E (TAIWAN)
Cable thùng Aptek Cat 6 UTP 305m APTEK
  • Màu sắc: Màu xám
  • Chiều dài dây: 305m
  • Loại Cable: Cat 6 UTP
Cable mạng APTEK Cat.6 FTP bọc nhôm chống nhiễu 305m APTEK
  • Chất liệu: PVC
Cable mạng Cat7 Ugreen 20515 Ugreen
  • Tính năng: Dây tín hiệu Internet 10Gbps chống nhiễu
  • Tốc độ: Tốc độ truyền dẫn: 10Gbps Băng thông: 600MHz
  • Chiều dài dây: 50m
  • Loại Cable: cat 7
Đầu CHỤP UTP Khác
  • Loại Cable: Đầu chụp mạng UTP
Đầu UTP Deltalink Cat 5e ( 2 cái)
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 5e 24AWG
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP (2 cái)
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 6 FTP 23AWG
Đầu UTP Ugreen 20329 Ugreen
  • Giao tiếp: Đầu bấm mạng RJ45
  • Màu sắc: Trắng
  • Loại Cable: Cat5e cao cấp mạ vàng
Đầu RJ11 (điện thoại)
  • Giao tiếp: Đầu RJ11
Đầu UTP Ugreen 20390 Ugreen
  • Giao tiếp: Đầu nối mạng LAN RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhựa PVC
Đầu nối mạng RJ 45 Ugreen 20391
  • Giao tiếp: Đầu nối mạng RJ 45
  • Màu sắc: Trắng
Đầu UTP Deltalink Cat 5e hộp 100 cái
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 5e 24AWG
Đầu UTP Khác

Đầu UTP

95.000 đ
  • Loại Cable: Đầu UTP
Đầu nối mạng Ugreen 30837 Ugreen
  • Tính năng: Nối dây mạng RJ45
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải tín hiệu hỗ trợ: 10Gbps