Danh mục sản phẩm
Tenda TEF1118P Tenda

Tenda TEF1118P

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 16 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100/1000 Mbps Base-T RJ45 ports (Data) 1 * 10/100/1000 Mbps Base-X SFP port (Combo)
  • Nguồn: AC: 100-240V~50/60Hz
TENDA AC5 Tenda Sản phẩm khuyến mãi

TENDA AC5

520.000 đ
  • Giao tiếp: 10/100 Mbps WAN port*1 10/100 Mbps LAN port*3
  • Nguồn: AC input: 100-240V-50/60Hz, 0.2A DC output: 9V 1A
D-LINK DRA-1360 D-Link

D-LINK DRA-1360

1.360.000 đ
  • Giao tiếp: 01 cổng LAN 10/100/1000Mbps
  • Anten: External Antenna (2x2+2x2)
D-LINK DIR-867 D-Link

D-LINK DIR-867

2.350.000 đ
  • Giao tiếp: • 802.11 a/g/n/ac wireless LAN • Four 10/100/1000 Gigabit LAN Ports
D-LINK DIR-2660 D-Link Sản phẩm khuyến mãi

D-LINK DIR-2660

4.690.000 đ
  • Giao tiếp: 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0, 1port USB2.0
  • Anten: External Fixed Antenna (4x4+4x4)
D-LINK DIR-1360 D-Link

D-LINK DIR-1360

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0
  • Anten: External Fixed Antenna (2x2+2x2)
Asus RT-AX56U ASUS

Asus RT-AX56U

2.890.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Anten: External antenna x 2
DrayTek VigorAP 903 Draytek

DrayTek VigorAP 903

2.850.000 đ
  • Giao tiếp: 1x USB 2.0, 5x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (1x PoE)
  • Anten: 2x Dual-Band SMA Detachable Gain: 4 dBi for 5GHz, 2 dBi for 2.4GHz
APTEK AC752P APTEK

APTEK AC752P

1.490.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN Ethenet 10/100Mbps (hỗ trợ PoE), RJ-45
  • Anten: Anten ngầm 2 x 4dBi
  • Nguồn: PoE 48V, 802.3af hoặc 12V DC
TOTOLINK A3002RU_V2 Totolink

TOTOLINK A3002RU_V2

1.040.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
ASUS RT-AC1500UHP (Dũng Sĩ Xuyên Tường) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for 10/100/1000 BaseT for WAN x 1, RJ45 for 10/100/1000 BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1
  • Anten: External 5 dBi antenna x 4
TPLINK DECO M5 (3 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit LAN/WAN
  • Tốc độ: 400 Mbps trên băng tần 2.4 GHz 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
  • Anten: 4 ăng ten ngầm cho một thiết bị Deco
LINKSYS LGS326P Linksys

LINKSYS LGS326P

11.690.000 đ
  • Giao tiếp: 24 Port 10/100/1000 Mbps, 2 Port Combo SFP và RJ45
LINKSYS LGS308P Linksys

LINKSYS LGS308P

4.290.000 đ
Switch Tenda TEF1126P Tenda

Switch Tenda TEF1126P

4.500.000 đ
  • Giao tiếp: 24 10/100Base-TX ports(Data/Power) 1 10/100/1000Base-T port(Data) 1 1000Base-X SFP port
  • Nguồn: AC:100-240V~ 50/60Hz
Tenda TEF1110P Tenda

Tenda TEF1110P

1.390.000 đ
  • Tính năng: 1.6 Gbps backplane bandwidth 1 K MAC address table
  • Giao tiếp: 8 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data)
  • Tốc độ: 10/100 Mbps at Half Duplex 20/200 Mbps at Full Duplex
  • Công suất: 51V 1.25A DC 30W output per PoE port 63W output the whole device
Tenda TEF1106P Tenda

Tenda TEF1106P

720.000 đ
  • Tính năng: 1 K MAC address table 1.2 Gbps backplane bandwidth
  • Giao tiếp: 4 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data)
  • Tốc độ: 10/100Mbps at Half Duplex 20/200Mbps at Full Duplex
  • Công suất: 51V 1.25A DC 30W output per PoE port 63W output the whole device
Mercusys MS108G Mercusys

Mercusys MS108G

390.000 đ
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000Mbps Ports, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Nguồn: 9V/0.6A
Mercusys MS108 Mercusys

Mercusys MS108

125.000 đ
  • Giao tiếp: 8 x cổng 10/100Mbps, hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX
  • Nguồn: Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài (Ngõ ra 5.0VDC / 0.6A)
Mercusys MS105G Mercusys

Mercusys MS105G

280.000 đ
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000Mbps Ports, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Nguồn: 5V/0.6A
Switch D-LINK DES-F1025P D-Link
  • Giao tiếp: • 24 10/100 BASE-T ports • 1 X Combo Gigabit UTP/SFP
  • Chất liệu: vỏ sắt
SWITCH D-LINK DES-F1017P D-Link
  • Giao tiếp: • 16 10/100 BASE-T ports • 1 X Co mbo Gigabit UTP/SFP
  • Nguồn: External power adapter: 150W
Switch Aptek SG1080 APTEK

Switch Aptek SG1080

650.000 đ
  • Giao tiếp: 8 cổng Gigabit 10/100/1000Mbps RJ45
  • Nguồn: Input power: 100 ~ 240V, 50 ~ 60Hz Output power: DC 12V/0.5A
Switch DrayTek VigorSwitch P1092 Draytek
  • Tính năng: hỗ trợ triển khai dịch vụ camera IP, AP,...tại văn phòng, hộ gia đình...
  • Giao tiếp: 8 cổng Gigabit Ethernet PoE+ chuẩn 802.3at/af, RJ45. 2 Cổng Gigabit SFP
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

Liên hệ đặt hàng
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TOTOLINK EX1200 Totolink

TOTOLINK EX1200

750.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
TOTOLINK EX201 Totolink

TOTOLINK EX201

225.000 đ
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: AC 110V - 220V
TOTOLINK EX1200M Totolink

TOTOLINK EX1200M

620.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11ac/a/b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải lên đến 300Mbps trên băng tần 2.4GHz và 867Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 ăng-ten mở rộng sóng
LINKSYS RE6400 Linksys

LINKSYS RE6400

2.290.000 đ
  • Wifi: 802.11ac
TOTOLINK PLW350KIT Totolink

TOTOLINK PLW350KIT

Liên hệ đặt hàng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: HomePlug AV, IEEE 802.3, IEEE 802.3uIEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: 10/100Mbps
D-LINK DAP-1860 D-Link

D-LINK DAP-1860

Liên hệ đặt hàng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: • Power Switch• WPS Button• Reset Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: IEEE 802.11 ac/n/g/b/a wireless LAN
  • Tốc độ: AC-2600Mbps (N800 - AC1732)
  • Anten: 4 ăng ten rời 
D-LINK DAP-1325 D-Link

D-LINK DAP-1325

350.000 đ
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 802.11n/g/b Wireless LAN10/100 Fast Ethernet portReset buttonWPS button
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: IEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: N300Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten rời 2dBi
D-LINK DAP-1620 D-Link

D-LINK DAP-1620

1.250.000 đ
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 802.11ac/n/g/b/a Wireless LAN10/100/1000 Gigabit Ethernet PortReset ButtonWPS Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: IEEE 802.11acIEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.11aIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: AC-1200Mbps (N300 + AC867)
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
TENDA A9 Tenda

TENDA A9

210.000 đ
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: chuẩn b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten
LINKSYS RE7000 Linksys

LINKSYS RE7000

2.890.000 đ
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: 802.11ac 802.11n 802.11a/g 802.11b
LINKSYS RE4100W Linksys

LINKSYS RE4100W

Liên hệ đặt hàng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g IEEE 802.11n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Anten: 2 antenna nội vi hoạt động tương thích với chuẩn a/b/g/n với tần số 2.4 Ghz và 5 Ghz
D-LINK DWR-920 D-Link

D-LINK DWR-920

1.620.000 đ
  • Giao tiếp: Two 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN ports (one can configure as WAN), Standard Mini-SIM/UICC slot, Two detachable 4G LTE antennas
  • Anten: Two detachable 3G/4G antennas
  • Nguồn: External power adapter
Mercusys MW150US Mercusys

Mercusys MW150US

105.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 150Mbps (Động) 11g: Lên đến 54Mbps (Động) 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
  • Anten: Ăng ten ngầm
Mercusys MW300UM Mercusys

Mercusys MW300UM

160.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
Wi-Fi Di Động 4G LTE TP-Link M7350 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng micro USB cấp nguồn Khe cắm SIM Khe cắm Micro SD
  • Pin: Pin sạc trong 2000mAh
  • Tốc độ: Tốc độ Download: 150Mbps, Tốc độ Upload: 50Mbps
  • Anten: Ăng-ten ngầm
TENDA 4G 680 Tenda

TENDA 4G 680

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: Two RJ45 Ports One RJ11 Port 2FF SIM slot
  • Anten: Two internal Wi-Fi antennas+Two external 3G/4G antennas
  • Nguồn: Input:110V-220V AC 50/60Hz DC:12V/1A
TOTOLINK LR1200 Totolink

TOTOLINK LR1200

1.730.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 khe SIM 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm 2 ăng-ten rời 4G LTE
Totolink MF180 Totolink

Totolink MF180

1.090.000 đ
  • Giao tiếp: Micro USB
  • Pin: 2100mAh 3.8V
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 150Mbps
ASUS USB-AC53 Nano ASUS

ASUS USB-AC53 Nano

720.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11 ac
  • Tốc độ: 802.11 ac : Tải xuống lên đến 867 Mbps, tải lên lên đến 867 Mbps (20/40MHz) 802.11 a/b/g/n/ac : Tải xuống lên đến 300 Mbps, tải lên lên đến 300 Mbps (20/40MHz)
  • Anten: 2 x PIFA
Thiết bị phát Wifi APTEK M6800 APTEK
  • Pin: Pin 6800mAh có thể hoạt động liên tục trên 1 ngày
  • Màn hình: Màn hình màu LCD, hiển thị tín hiệu 4G, mức sóng Wi-Fi, thời lượng pin,...
  • Wifi: Wi-Fi chuẩn N tốc độ 150Mbps, tùy chỉnh 3 mức công suất phát sóng
TP-Link 4G LTE M7200 TP-Link

TP-Link 4G LTE M7200

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
D-LINK DWR-921 D-Link

D-LINK DWR-921

2.150.000 đ
  • Giao tiếp: Four 10/100 Ethernet LAN portsWAN (RJ-45) portWireless N StandardMini-SIM/UICC slotTwo detachable 3G/4G antennas
  • Wifi: Bộ phát sóng không dây chuẩn N300
  • Tốc độ: 150Mbps/50Mbps
D-LINK DWR-932C-E1 D-Link

D-LINK DWR-932C-E1

1.190.000 đ
ASUS USB-N10 Nano ASUS

ASUS USB-N10 Nano

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ chuẩn N 150Mbps dễ dàng truy nhập ngay tức thì; 150Mbps
ASUS PCE-AX58BT ASUS

ASUS PCE-AX58BT

1.990.000 đ
  • Tốc độ: AX3000 Mbps (2402Mbps+574Mbps)
TOTOLINK N300UM Totolink

TOTOLINK N300UM

170.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TP-LINK Archer C9 TP-Link

TP-LINK Archer C9

2.950.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 3.0 + 1 x cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz: lên đến 1300Mbps 2.4GHz: lên đến 600Mbps
  • Anten: 3 ăng ten rời băng tần kép
TP-LINK Archer C6 TP-Link

TP-LINK Archer C6

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 4 ăng ten đẳng hướng cố định
USB 3G ZADEZ R-653 Zadez Sản phẩm khuyến mãi

USB 3G ZADEZ R-653

590.000 đ
  • Tính năng: USB 3G Dùng được cho cả 3 mạng: Viettel, Mobi, Vina.
  • Tốc độ: download/upload: 7.2Mbps/5.76 Mbps
D-LINK DWA-121 D-Link

D-LINK DWA-121

130.000 đ
  • Anten: Integrated Antenna
  • Nguồn: 5 V DC +/- 5%
TOTOLINK N150UA Totolink

TOTOLINK N150UA

145.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 802. 11n: up to 150Mbps 802.11g: Up to 54Mbps (dynamic) 802.11b: Up to11Mbps (dynamic)
  • Anten: 1 *4dBi detachable antenna.
TOTOLINK A650UA Totolink

TOTOLINK A650UA

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Anten: Ăng-ten hiệu suất cao 1*5dBi
TOTOLINK N300PE Totolink

TOTOLINK N300PE

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: PCI-E
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 anten 2 dBi có thể tháo rời
TOTOLINK A2000UA Totolink

TOTOLINK A2000UA

450.000 đ
  • Giao tiếp: Micro 10 Pin USB 3.0
  • Anten: Anten rời 5dbm.
TOTOLINK A1200PE Totolink

TOTOLINK A1200PE

640.000 đ
  • Tốc độ: Tốc độ lên tới 867Mbps ở băng tần 5Ghz và 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz.
Mercusys MW330HP Mercusys

Mercusys MW330HP

550.000 đ
  • Giao tiếp: 3x cổng LAN 10/100Mbps 1x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps (Động) 11g: Lên tới 54Mbps (Động) 11b :Lên tới 11Mbps (Động)
  • Anten: 3 * 7dBi
  • Nguồn: 9V/0.6A
Mercusys MW301R Mercusys

Mercusys MW301R

180.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Nguồn: 5VDC/0.6A
Mercusys AC12 Mercusys

Mercusys AC12

490.000 đ
  • Giao tiếp: 3*10/100Mbps LAN Ports 1*10/100Mbps WAN Port
  • Anten: 4 * 5dBi
Totolink N350RT Totolink

Totolink N350RT

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 5V DC/ 0.6A
Router Wi-Fi TOTOLINK T6 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps (Thiết bị chính) 2 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị chính) 3 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị phụ) 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TOTOLINK T10 Totolink

TOTOLINK T10

2.990.000 đ
  • Giao tiếp: 2 *1000Mbps LAN Ports 1 *1000Mbps WAN Port
  • Anten: Internal Antennas
  • Nguồn: 12V DC / 1A
DRAYTEK VIGOR 3900 Draytek

DRAYTEK VIGOR 3900

19.190.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x 10/100/1000M WAN/DMZ WAN Switch, RJ-452 x 10/100/1000M LAN Switch, RJ-452 x USB Host 2.0 for Printer and 3G.1 x Factory Reset Button1 x Console, RJ-452 x SFP Slot ( 1 Fixed WAN & 1 Fixed LAN)
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor AP902 Draytek

Draytek Vigor AP902

2.590.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11ac / a / b / g / n
  • Anten: 2 Detachable Antennas
Draytek Vigor AP910C Draytek

Draytek Vigor AP910C

2.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100/1000M Base-T LAN Switch, RJ-45 ( PoE with Isolation, Support 802.3af )1 x Factory Reset Button1 x DC Power Jack1 x Security Lock
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: 11b/g/n : 2.412 ~ 2.462GHz (USA)2.412 ~ 2.472GHz (Europe ETSI)11a/an/ac :5.150 – 5.250 & 5.725 – 5.825 GHz (USA)5.150 – 5.250 & 5.470 – 5.725GHz (Europe ETSI)
Draytek V2912FN Draytek

Draytek V2912FN

2.690.000 đ
  • Giao tiếp: * WAN 1: Thay thế 1 port WAN bằng slot SFP (cắm module quang 155Mbps) 1sợi hoặc 2 sợi quang tùy theo nhà mạng VNPT-FPTViettel.... cung cấp cáp quang.* WAN 2: 10/100Mbps, RJ45 (chuyển đổi từ LAN1)* WAN 3: connect to USB 3.5G/4G modem- 4 LAN Fast Ethernet port VLAN, Layer 3 Multi-Subnet (2 lớp mạng khác nhau)
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: Wifi 802.11N tốc độ 300Mb
Draytek Vigor 2925FN Draytek

Draytek Vigor 2925FN

4.290.000 đ
  • Giao tiếp: 2 WAN 10/100/1000Mbps, Wan 1: 1 port SFP,2 sợi quang ,2 USB port connect 3G/4G, connect usb disk for file server hoặc usb printer, 5 Gigabite LAN port with VLAN (IEEE802.1q/ 5 subnet - 5 vlan)
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: IEEE802.11b/g/n
Draytek Vigor 2912 Draytek

Draytek Vigor 2912

2.190.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100 Base-TX WAN, RJ45, Configurable WAN2 on P14 x 10/100 Base-TX LAN, RJ451 x USB Host 2.0 (for Printer/3G USB Modem/USB Disk)1 x Factory Reset Button1 x Wireless On/Off/ WPS Button
  • Màu sắc: Đen
Đầu nối mạng Ugreen 30837 Ugreen
  • Tính năng: Nối dây mạng RJ45
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải tín hiệu hỗ trợ: 10Gbps
Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2116/10 Philips
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2118/10 Philips
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: CAT 5e
Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2115/10 Philips
  • Dài dây: 5m
  • Loại Cable: CAT 5E
Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2112/10 Philips
  • Dài dây: 2m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-300 Orico
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core
  • Tốc độ: 1000Mbps
  • Loại dây: dây tròn
  • Dài dây: 30m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-300-BK 30m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 30m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-200-BK 20m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-150-BK 15m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11215
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: 10, 100, 1000 Mbps (gigabit)
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat6
Cable thùng 5E AMPLX 0705 Khác
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: 5E AMPLX chống nhiễu bọc nhôm 0705
Cable UTP Kingmaster KC706 CAT7 SSTP 20m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Vòng đánh số dây mạng Khác
  • Tính năng: Sản phẩm giúp cho việc ghi nhớ  dây mạng được tốt hơn, tránh được nhầm lẫn.