Danh mục sản phẩm
Router Wifi Tenda TX9 Pro Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port 3*10/100/1000Mbps LAN ports
  • Tốc độ: 5GHz: Up to 2402Mbps 2.4GHz: Up to 574Mbps
  • Anten: 4x6dBi external antennas
  • Nguồn: Input:AC 100-240V~50/60Hz 0.6A Output:DC 12V⎓1.5A
Thiết bị phát Wifi Linksys Business LAPAC2600C Linksys
  • Giao tiếp: 1 x Cổng Gigabit LAN chính với IEEE 802.3at PoE + 1 x Cổng Gigabit LAN thứ cấp cho liên kết tập hợp
  • Anten: Internal PCBA Antenna
ROUTER LINKSYS LRT224 DUAL WAN GIGABIT VPN Linksys
  • Giao tiếp: 2 x 10/100/1000Mbps cổng WAN/DMZ Gigabit 4 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit
  • Nguồn: 12 V, 1 A
ROUTER LINKSYS VELOP MX10600-AH TRI-BAND AX5300 MESH WIFI 6 Linksys
  • Giao tiếp: 5 cổng Giagabit Ethernet tự động kết nối 1 WAN và 4 LAN; 1 USB 3.0
  • CPU: 2.2 GHz Quad-Core
  • Tốc độ: 5300Mbps (2.4GHz 1147Mbps + 5GHz 2402Mbps + 5GHz 1733Mbps)
  • Nguồn: Đầu vào: 100-240V, 50-60Hz; Đầu ra: 12V / 4A
ROUTER LINKSYS E8450-AH MAX-STREAM AX3200 DUAL-BAND EASY MESH ... Linksys
  • Giao tiếp: 1 WAN, 4 LAN, 1 USB 2.0
  • Tốc độ: AX3200 (800 + 2400 Mbps)
  • Anten: 4x ăng-ten bên trong
  • Nguồn: Đầu vào: 100-240V ~ 50-60Hz; Đầu ra: 12V, 2A
Router Wifi TP-Link Archer MR200 TP-Link
  • Giao tiếp: 3 cổng LAN 10/100Mbps, 1 cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 khe cắm sim Micro
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps, 5GHZ - 433Mbps
  • Anten: 2 ăng ten 4G LTE ngoài rời
  • Nguồn: 12V/1A
Thiết bị phát Wifi TP-Link EAP245 TP-Link
  • Giao tiếp: 2 x Cổng Ethernet Gigabit (RJ-45) (Một cổng hỗ trợ PoE IEEE802.3af và Passive PoE)
  • Tốc độ: 5GHz:Up to 1300Mbps; 2.4GHz:Up to 450Mbps
  • Anten: 6 Ăng ten ngầm
Hệ thống Wifi Mesh TP-Link Deco X60 (3-pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2× Gigabit Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 5 GHz: 2402 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 4× Internal Antennas
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Router Wifi TP-Link 4G Archer MR400 TP-Link
  • Giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps, 1 x cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 khe cắm SIM Micro
  • Tốc độ: 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 867Mbps ở băng tần 5GHz
  • Anten: 2x Antennas
  • Nguồn: 12V/1A
Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (1 Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 LAN/WAN Gigabit Ethernet Ports
  • CPU: Quad-core CPU
  • Tốc độ: 400 Mbps trên 2,4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 4 anten trong cho mỗi thiết bị Deco
  • Nguồn: 12 V/1,2 A
Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (2 Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN / WAN Gigabit Ethernet
  • CPU: Quad-core CPU
  • Tốc độ: 400 Mbps trên 2,4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 4 anten trong cho mỗi thiết bị Deco
  • Nguồn: 12 V / 1,2 A
Router Wifi TP-Link Archer AX73 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN Gigabit 4 cổng LAN Gigabit; 1x USB 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 6x Fixed High-Performance Antennas
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2,5 A
Switch Linksys LGS116P

Switch Linksys LGS116P

5.390.000 đ
  • Giao tiếp: 16 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit với 8 cổng (từ 1-8) hỗ trợ PoE+
  • Màu sắc: Đen
Switch Tenda SG108 Tenda

Switch Tenda SG108

Liên hệ
  • Giao tiếp: 8* 10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ45 ports, auto MDI/MDIX
  • Nguồn: Nguồn vào 100-240V~50/60Hz; Nguồn ra 9V/0.6A
Switch Tenda SG105 Tenda

Switch Tenda SG105

Liên hệ
  • Giao tiếp: 5* 10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ45 ports, auto MDI/MDIX
  • Nguồn: Nguồn vào 100-240V~50/60Hz, Nguồn ra 5V/0.6A
Switch TP-Link TL-SF1005P TP-Link
  • Giao tiếp: 5 x cổng RJ45 10/100Mbps
  • Màu sắc: Đen
Switch Aptek SG1041P APTEK
  • Giao tiếp: 4 port PoE Gigabit 100/1000 Mbps; 1 port uplink Gigabit
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V
Switch Aptek SF1082FP APTEK
  • Giao tiếp: 8 port PoE 10/100 Mbps; 2 port LAN 100Mbps
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V
Switch TP-Link LS1008G TP-Link
  • Giao tiếp: 8× 10/100/1000Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports
  • Tốc độ: 11.9 Mpps
Switch TP-Link LS108G TP-Link
  • Giao tiếp: 8 cổng 10/100/1000Mbps, Tự động đàm phán, Auto - MDI/MDIX
  • Tốc độ: 11.9 Mpps
Switch TP-Link TL-SG108
  • Giao tiếp: 8 x cổng mạng 10/100/1000Mbps (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI / MDIX)
  • Chất liệu: Vỏ thép
  • Tốc độ: 11.9Mpps
Switch TP-Link TL-SG105 TP-Link
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000Mbps, Tự động đàm phán, Tự động- cổng MDI/MDIX
  • Chất liệu: Vỏ thép
  • Tốc độ: 7.4Mpps
Switch Cisco CBS350-16T-2G-EU CISCO
  • Giao tiếp: 16 10/100/1000 ports; 2 Gigabit SFP
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
Switch Cisco CBS350-8T-E-2G-EU CISCO
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000 ports; 2 Gigabit copper/SFP combo ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
Bộ mở rộng sóng Wifi Tenda A18 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100 Mbps RJ45
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps 802.11ac: 867 Mbps
  • Anten: 2 * External 2dBi dual-band omni-directional antenna (non-detachable)
  • Nguồn: 9V 0.8A
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link RE505X TP-Link
  • Giao tiếp: 1 Cổng Ethernet Gigabit
  • Tốc độ: 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz, 1200 Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 Ăng Ten Ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link TL-WA855RE TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M
  • Tốc độ: 11n: lên đến 300Mbps (động) 11g: lên đến 54Mbps (động) 11b: lên đến 11Mbps (động)
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi AC1200 Tplink RE305 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng Ethernet RJ45 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 867Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi AC750 TP-Link RE205 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet (RJ45) 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 433Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi Totolink EX1200T Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten ngoài 5dBi
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

220.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Bộ mở rộng sóng WiFi TOTOLINK EX201 Totolink
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: AC 110V - 220V
Bộ mở rộng sóng Wifi TOTOLINK EX1200M Totolink
  • Wifi: IEEE 802.11ac/a/b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải lên đến 300Mbps trên băng tần 2.4GHz và 867Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 ăng-ten mở rộng sóng
Router Wifi LINKSYS RE6400 Linksys

Router Wifi LINKSYS RE6400

Ngừng kinh doanh
  • Wifi: 802.11ac
Router Wifi D-LINK DAP-1860 D-Link

Router Wifi D-LINK DAP-1860

Ngừng kinh doanh
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: • Power Switch• WPS Button• Reset Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: IEEE 802.11 ac/n/g/b/a wireless LAN
  • Tốc độ: AC-2600Mbps (N800 - AC1732)
  • Anten: 4 ăng ten rời 
Router Wifi D-LINK DAP-1325 D-Link
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 802.11n/g/b Wireless LAN10/100 Fast Ethernet portReset buttonWPS button
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: IEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: N300Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten rời 2dBi
Tenda 4G MiFi Pocket 4G 185 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Tốc độ: DL: 150Mbps UL: 50Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Tenda 4G MiFi Pocket 4G180 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
TOTOLINK MF180L_V2 Totolink

TOTOLINK MF180L_V2

1.149.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps Tải lên: 50Mbps
  • Thời gian phản hồi: lên đến 10h
Totolink MF180_V2 Totolink

Totolink MF180_V2

999.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps. Tải lên: 50Mbps
  • Thời gian phản hồi: lên đến 10h
  • Kết nối: Micro USB
Router Wifi D-LINK DWR-920 D-Link
  • Giao tiếp: Two 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN ports (one can configure as WAN), Standard Mini-SIM/UICC slot, Two detachable 4G LTE antennas
  • Anten: Two detachable 3G/4G antennas
  • Nguồn: External power adapter
Wi-Fi Di Động 4G LTE TP-Link M7350 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng micro USB cấp nguồn Khe cắm SIM Khe cắm Micro SD
  • Pin: Pin sạc trong 2000mAh
  • Tốc độ: Tốc độ Download: 150Mbps, Tốc độ Upload: 50Mbps
  • Anten: Ăng-ten ngầm
TENDA 4G 680 Tenda

TENDA 4G 680

1.650.000 đ
  • Giao tiếp: Two RJ45 Ports One RJ11 Port 2FF SIM slot
  • Anten: Two internal Wi-Fi antennas+Two external 3G/4G antennas
  • Nguồn: Input:110V-220V AC 50/60Hz DC:12V/1A
Bộ định tuyến 4G-LTE TOTOLINK LR1200 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 khe SIM 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm 2 ăng-ten rời 4G LTE
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Bộ phát Wifi 4G Totolink MF180 Totolink
  • Giao tiếp: Micro USB
  • Pin: 2100mAh 3.8V
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 150Mbps
Thiết bị phát Wifi APTEK M6800 APTEK
  • Pin: Pin 6800mAh có thể hoạt động liên tục trên 1 ngày
  • Màn hình: Màn hình màu LCD, hiển thị tín hiệu 4G, mức sóng Wi-Fi, thời lượng pin,...
  • Wifi: Wi-Fi chuẩn N tốc độ 150Mbps, tùy chỉnh 3 mức công suất phát sóng
Bộ phát wifi 4G TP-Link 4G LTE M7200 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
Router Wifi D-LINK DWR-921 D-Link
  • Giao tiếp: Four 10/100 Ethernet LAN portsWAN (RJ-45) portWireless N StandardMini-SIM/UICC slotTwo detachable 3G/4G antennas
  • Wifi: Bộ phát sóng không dây chuẩn N300
  • Tốc độ: 150Mbps/50Mbps
USB Wifi TP-Link Archer T2U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 600 Mbps (200 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, 433 Mbps trên băng tần 5 GHz)
  • Anten: 5dBi
USB Wifi AC650 Mercusys MU6H Mercusys
  • Giao tiếp: 1x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: 200Mbps; 5.0GHz: 433Mbps
  • Anten: 1 Ăng ten ngoài độ lợi cao 5 dBi
USB Wifi TP-Link Archer T3U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 11ac: Lên đến 867 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz: 11n: Lên đến 400 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) ) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 1 Ăng ten khuếch đại cao bên ngoài
Card mạng Wireless TP-Link Archer T6E TP-Link
  • Giao tiếp: PCI Express
  • Tốc độ: 867Mbps ở 5GHz, 400Mbps ở 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E TP-Link
  • Chipset: Intel Wi-Fi 6 Chipset
  • Tốc độ: 5 GHz 11ax: Lên đến 2402 Mbps (động) 11ac: Lên đến 1733 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz 11ax: Lên đến 574 Mbps (động) 11n : Lên đến 300 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 2x ngoài
USB Wifi Totolink A650USM Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 200Mbps 5GHz: Lên đến 433Mbps
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
Card mạng WiFi Totolink A1900PE Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Kết nối: PCI -E x1
  • Anten: 3 ăng ten để bàn 5dBi
USB Wifi Totolink N160USM Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
USB Wifi Totolink N150UA-V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Repeater Tenda A301 Tenda

Repeater Tenda A301

240.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Ethernet Port
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps
  • Anten: 2 * External 3dBi omni-directional antenna
Card mạng không dây ASUS PCE-AX3000 ASUS
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac (5GHz) : up to 1733 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
Bộ chuyển đổi USB Wi-Fi Nano Mercusys MW150US Mercusys
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 150Mbps (Động) 11g: Lên đến 54Mbps (Động) 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
  • Anten: Ăng ten ngầm
Draytek Vigor2927Fac Draytek

Draytek Vigor2927Fac

5.590.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x SFP 100/1000Mbps WAN, 1 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps, 5GHz: 867Mbps
  • Nguồn: DC 12V/2A
Draytek VigorAP 1000C Draytek

Draytek VigorAP 1000C

5.190.000 đ
  • Giao tiếp: 2 x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (Hỗ trợ PoE-PD trên Cổng 1); 1x USB2.0 Loại A
  • Tốc độ: 2.4GHz tối đa: 400 Mb/s; 5GHz tối đa: 867 Mb/s
  • Anten: 6 Anten ngầm, ba băng tần: 1 băng tần 2.4GHz và 2 băng tần 5GHz (5GHz-1 và 5GHz-2)
  • Nguồn: DC 12V @ 2A
Draytek Vigor2927 Draytek

Draytek Vigor2927

4.090.000 đ
  • Giao tiếp: 7x GbE RJ-45; 2x USB 2.0; 2x FXS
  • Nguồn: DC 12V @ 2A
Draytek Vigor2962 Draytek

Draytek Vigor2962

Liên hệ
  • Giao tiếp: Cổng có thể chuyển đổi WAN / LAN: 1x 2.5G Ethernet, RJ-45 1x GbE/SFP Combo 2x GbE, RJ-45; Cổng USB: 1x USB 2.0 + 1x USB 3.0
  • Nguồn: AC 100-240V @ 1A
DRAYTEK Vigor 2926ac Draytek

DRAYTEK Vigor 2926ac

Ngừng kinh doanh
  • Giao tiếp: - 2 cổng Gigabit WAN (Ethernet WAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 4 cổng Gigabit LAN (Ethernet LAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 2 cổng USB 2.0 cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer.
  • Anten: 4 x Detachable Wi-Fi Antennas
  • Nguồn: DC 12V/1.5A
Draytek Vigor3220 Draytek

Draytek Vigor3220

7.590.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 4x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng lan: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng DMZ: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng USB: 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0; Cổng điều khiển: 1x RJ-45
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Draytek Vigor2952 Draytek

Draytek Vigor2952

Ngừng kinh doanh
  • Giao tiếp: Cổng kết hợp 1x GbE / SFP + Cổng 1x GbE; 4x GbE; 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Draytek Vigor3910 Draytek Hàng sắp về

Draytek Vigor3910

19.990.000 đ
  • Giao tiếp: 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P1); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P9-P12); 2x USB 3.0; 1 cổng console RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Wifi Mesh Draytek Vigor AP912C Draytek
  • Tính năng: Mesh technology; Wireless Client List; Multiple SSIDs; Hidden SSID; WPS; WMM; MAC Address Control; Wireless Isolation; Internal RADIUS Ser ver (Up to 96 Accounts); MAC Clone; 802. 1x Authentication; Internal RADIUS Server Support PEAP; RADIUS Proxy Support TLS & PEAP; Limited Wireless Clients (Up to 64 Clients); Bandwidth Management for Multiple SSIDs
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 867 Mbps cho băng tần 5Ghz; 300 Mbps cho băng tần 2.4Ghz
  • Anten: 2x Internal Dual-Band PiFA Antenna; Gain: 5 dBi for 5GHz, 3 dBi for 2.4GHz
  • Nguồn: DC 12V @1A / 802.3af PoE
DRAYTEK Vigor 2926 Draytek

DRAYTEK Vigor 2926

3.590.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng WAN Gigabit (WAN 2 cho phép chuyển đổi thành LAN 5), RJ-45, - 4 cổng LAN Gigabit, RJ-45. - 2 cổng USB cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer,...
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 V; 1,5-2A
Thiết bị không dây ngoài trời TOTOLINK CP300 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 Base-Tx 10/100Mbps (Data/ Power)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm 11dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router Wifi Mesh TOTOLINK T10 Totolink
  • Giao tiếp: 2 *1000Mbps LAN Ports 1 *1000Mbps WAN Port
  • Anten: Internal Antennas
  • Nguồn: 12V DC / 1A
Cable mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 20167 dài 25m Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: PVC
  • Tốc độ: 1000 Mbps
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80433 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Dài dây: 5.0m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80432 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Dài dây: 3.0m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80431 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Dài dây: 2.0m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80430 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Dài dây: 1.5m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80429 dài 1m Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Dài dây: 1m
Dây nhảy Patch Cord Cat6 Gigabit 26AWG Flat Ugreen 50178 10M Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Tốc độ: 65.5MB/s
  • Dài dây: 10M
Dây nhảy Patch Cord Cat6 Gigabit 26AWG Flat Ugreen 50180 dài ... Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Tốc độ: 65.5MB/s
  • Dài dây: 15M
Dây nhảy Patch Cord Cat6 Gigabit 26AWG Flat Ugreen 50181 dài ... Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Tốc độ: 65.5MB/s
  • Dài dây: 20M
Cable mạng bấm sẵn CAT6 Patch Cord UTP 24AWG CU Ugreen ... Ugreen
  • Chất liệu: Vật liệu dây dẫn: CCA Chất liệu vỏ: PVC
  • Dài dây: 3m
Cable mạng bấm sẵn CAT6 Patch Cord UTP 24AWG CU Ugreen ... Ugreen
  • Chất liệu: Vật liệu dây dẫn: CCA Chất liệu vỏ: PVC
  • Dài dây: 5m
Cable mạng bấm sẵn Ugreen 70654 siêu mỏng cat6a dài 5m Ugreen
  • Tính năng: Cáp mạng Cat6A giúp kết nối internet với băng thông lên đến 10Gbps
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Lõi đồng: 32AWG
  • Tốc độ: Tốc độ đường truyền: 10Gbps
  • Dài dây: 5m
Cable mạng Cat7 Ugreen 20515 Ugreen
  • Tính năng: Dây tín hiệu Internet 10Gbps chống nhiễu
  • Tốc độ: Tốc độ truyền dẫn: 10Gbps Băng thông: 600MHz
  • Dài dây: 50m
  • Loại Cable: cat 7
Cable mạng Cat7 Ugreen 20516 dài 100m Ugreen
  • Tính năng: Dây tín hiệu Internet 10Gbps chống nhiễu
  • Tốc độ: Tốc độ truyền dẫn: 10Gbps Băng thông: 600MHz
  • Dài dây: 100M
  • Loại Cable: cat 7
Cable thùng ENSOHO CAT5E UTP EN-U5CA25 305m
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 5e
Cable mạng APTEK Cat.6 FTP bọc nhôm chống nhiễu 305m APTEK
  • Chất liệu: PVC
Cable mạng treo ngoài trời DINTEK CAT.6 (1101-04013) 305m DINTEK
  • Chất liệu: lõi cáp copper Vỏ lõi cáp HDPE Vỏ cáp PE
  • Tốc độ: 10/100BASE-TX
  • Dài dây: 305 Mét
Cable mạng treo ngoài trời DINTEK CAT.6 S-FTP ... DINTEK
  • Chất liệu: lõi cáp copper Vỏ lõi cáp PE foam Vỏ cáp PVC
  • Tốc độ: 10/100BASE-TX.
  • Dài dây: 305 mét
Cable mạng treo ngoài trời DINTEK CAT.6 FTP (1107-04004CH) ... DINTEK
  • Chất liệu: lõi cáp copper Vỏ lõi cáp PE foam Vỏ cáp PVC
  • Tốc độ: 10/100BASE-TX
  • Dài dây: 305m
Cable mạng treo ngoài trời DINTEK CAT.5e (1101-03011A) 305m DINTEK
  • Chất liệu: lõi cáp: Đồng nguyên chất, Vỏ lõi cáp HDPE, Vỏ cáp PE
  • Tốc độ: 10/100BASE-TX
  • Dài dây: 305m/thùng
Cable mạng DINTEK 5E S/FTP (1105-03001) DINTEK
  • Chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, bọc lớp nhôm chống nhiễu theo từng cặp dây, lưới nhôm chống nhiễu bên ngoài, vỏ bảo vệ PVC màu xám
  • Dài dây: 305m
Cáp mạng APTEK CAT.6 U/UTP 23AWG PVC APTEK
  • Chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, vỏ bảo vệ PVC
  • Dài dây: 305m
Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m APTEK
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: hợp kim đồng nhôm
  • Dài dây: 305m
Đầu nối dây mạng Cat6 10Gbps Ugreen 30717 (Hộp 5 cái) Ugreen
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: 10Gbps
Đầu nối dây mạng Cat6 10Gbps Ugreen 30718 (Hộp 10 cái) Ugreen
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: 10Gbps
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP (2 cái)
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 6 FTP 23AWG
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP hộp 100 cái
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 6 FTP 23AWG
Đầu UTP Deltalink Cat 5e ( 2 cái)
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 5e 24AWG
Đầu UTP Deltalink Cat 5e hộp 100 cái
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 5e 24AWG