Danh mục sản phẩm
TP-LINK Archer C9 TP-Link

TP-LINK Archer C9

2.990.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 3.0 + 1 x cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz: lên đến 1300Mbps 2.4GHz: lên đến 600Mbps
  • Anten: 3 ăng ten rời băng tần kép
TP-LINK Archer C6 TP-Link

TP-LINK Archer C6

1.250.000 đ
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 4 ăng ten đẳng hướng cố định
USB 3G ZADEZ R-653 Zadez

USB 3G ZADEZ R-653

600.000 đ
  • Tính năng: USB 3G Dùng được cho cả 3 mạng: Viettel, Mobi, Vina.
  • Tốc độ: download/upload: 7.2Mbps/5.76 Mbps
D-LINK DWA-121 D-Link

D-LINK DWA-121

130.000 đ
  • Anten: Integrated Antenna
  • Nguồn: 5 V DC +/- 5%
TOTOLINK N150UA Totolink

TOTOLINK N150UA

150.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 802. 11n: up to 150Mbps 802.11g: Up to 54Mbps (dynamic) 802.11b: Up to11Mbps (dynamic)
  • Anten: 1 *4dBi detachable antenna.
TOTOLINK A650UA Totolink

TOTOLINK A650UA

220.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Anten: Ăng-ten hiệu suất cao 1*5dBi
TOTOLINK N300PE Totolink

TOTOLINK N300PE

200.000 đ
  • Giao tiếp: PCI-E
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 anten 2 dBi có thể tháo rời
TOTOLINK A2000UA Totolink

TOTOLINK A2000UA

500.000 đ
  • Giao tiếp: Micro 10 Pin USB 3.0
  • Anten: Anten rời 5dbm.
TOTOLINK A1200PE Totolink

TOTOLINK A1200PE

680.000 đ
  • Tốc độ: Tốc độ lên tới 867Mbps ở băng tần 5Ghz và 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz.
TENDA U1 Tenda

TENDA U1

210.000 đ
  • Giao tiếp: USB2.0
  • Tốc độ: chuẩn B/G/N300Mbps
  • Anten: anten 3.5dbi tháo rời chuẩn 2TR2
D-Link DGE-560T D-Link

D-Link DGE-560T

320.000 đ
  • Tốc độ: 1x10/100/1000Mbps RJ45
D-LINK DWA-132 D-Link

D-LINK DWA-132

195.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: kết nối wifi nhanh WPS.
  • Tốc độ: Chuẩn N300Mbps
TOTOLINK EX201 Totolink

TOTOLINK EX201

230.000 đ
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: AC 110V - 220V
TOTOLINK T10 Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK T10

3.050.000 đ
  • Giao tiếp: 2 *1000Mbps LAN Ports 1 *1000Mbps WAN Port
  • Anten: Internal Antennas
  • Nguồn: 12V DC / 1A
DRAYTEK VIGOR 3900 Draytek

DRAYTEK VIGOR 3900

19.190.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x 10/100/1000M WAN/DMZ WAN Switch, RJ-452 x 10/100/1000M LAN Switch, RJ-452 x USB Host 2.0 for Printer and 3G.1 x Factory Reset Button1 x Console, RJ-452 x SFP Slot ( 1 Fixed WAN & 1 Fixed LAN)
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 300B Draytek

Draytek Vigor 300B

6.550.000 đ
  • Giao tiếp: WAN USB: 2 x USB 2.0 gắn modem 3.5G/4G
Draytek Vigor AP902 Draytek

Draytek Vigor AP902

Liên hệ đặt hàng
  • Wifi: IEEE 802.11ac / a / b / g / n
  • Anten: 2 Detachable Antennas
Draytek Vigor AP910C Draytek

Draytek Vigor AP910C

2.950.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100/1000M Base-T LAN Switch, RJ-45 ( PoE with Isolation, Support 802.3af )1 x Factory Reset Button1 x DC Power Jack1 x Security Lock
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: 11b/g/n : 2.412 ~ 2.462GHz (USA)2.412 ~ 2.472GHz (Europe ETSI)11a/an/ac :5.150 – 5.250 & 5.725 – 5.825 GHz (USA)5.150 – 5.250 & 5.470 – 5.725GHz (Europe ETSI)
Draytek V2912FN Draytek

Draytek V2912FN

2.700.000 đ
  • Giao tiếp: * WAN 1: Thay thế 1 port WAN bằng slot SFP (cắm module quang 155Mbps) 1sợi hoặc 2 sợi quang tùy theo nhà mạng VNPT-FPTViettel.... cung cấp cáp quang.* WAN 2: 10/100Mbps, RJ45 (chuyển đổi từ LAN1)* WAN 3: connect to USB 3.5G/4G modem- 4 LAN Fast Ethernet port VLAN, Layer 3 Multi-Subnet (2 lớp mạng khác nhau)
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: Wifi 802.11N tốc độ 300Mb
Draytek Vigor 2925FN Draytek Sản phẩm khuyến mãi

Draytek Vigor 2925FN

4.190.000 đ
  • Giao tiếp: 2 WAN 10/100/1000Mbps, Wan 1: 1 port SFP,2 sợi quang ,2 USB port connect 3G/4G, connect usb disk for file server hoặc usb printer, 5 Gigabite LAN port with VLAN (IEEE802.1q/ 5 subnet - 5 vlan)
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: IEEE802.11b/g/n
Draytek Vigor 2912 Draytek

Draytek Vigor 2912

2.150.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100 Base-TX WAN, RJ45, Configurable WAN2 on P14 x 10/100 Base-TX LAN, RJ451 x USB Host 2.0 (for Printer/3G USB Modem/USB Disk)1 x Factory Reset Button1 x Wireless On/Off/ WPS Button
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 2912n Draytek

Draytek Vigor 2912n

2.350.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100 Base-TX WAN, RJ45, Configurable WAN2 on P14 x 10/100 Base-TX LAN, RJ451 x USB Host 2.0 (for Printer/3G USB Modem/USB Disk)1 x Factory Reset Button1 x Wireless On/Off/ WPS Button
  • Wifi: Wifi 802.11N tốc độ 300Mb
Draytek Vigor 2960 Draytek

Draytek Vigor 2960

7.490.000 đ
  • Giao tiếp: Kết nối WAN Fail-over. 4 x 1 GB LAN. Chức năng DMZ cứng, cân bằng tải kết nối với 6 Outbound dựa trên policy (subinterface 802.1a), 4 x 1GB LAN, 2 cổng USB
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 2925 Draytek

Draytek Vigor 2925

3.190.000 đ
  • Màu sắc: Đen
ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (1-PK) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows® 10 Windows® 10 64-bit Windows® 8.1 Windows® 8 Windows® 7 Mac OS X 10.1 đến 10.12 Linux
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11ac: tối đa 1300 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 3
Router Wifi Mercusys MW300RE Mercusys
  • Tốc độ: Lên đến 300Mbps
Router Wifi Mercusys MW305R Mercusys
  • Giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps,  1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps (Động), 11g: Lên đến 54Mbps (Động), 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
Router Wifi Mercusys MW325R Mercusys
  • Giao tiếp:  3 x cổng LAN 10/100Mbps, 1 x cổng WAN 10/100Mbps.
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps (Động), 11g: Lên đến 54Mbps (Động), 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
Asus PCE-AC55BT B1 ASUS Giảm 50k

Asus PCE-AC55BT B1

1.470.000 đ
  • Giao tiếp: PCI Express
Asus RT-AX88U ASUS

Asus RT-AX88U

8.950.000 đ
  • Giao tiếp: 8 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 2 x USb 3.1
  • Tốc độ: 6000Mbps (2.4Ghz:1148Mbps+ 5GHz: 4804Mbps)
TPLINK DECO M4 (2 PACK) TP-Link

TPLINK DECO M4 (2 PACK)

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 2 x cổng Ethernet Gigabit (Tự động nhận biết mạng WAN/LAN) trên mỗi Deco
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 2 ăng ten băng tần kép bên trong cho mỗi Deco
Asus RT-AC1200 ASUS Giảm 50k

Asus RT-AC1200

1.320.000 đ
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
Asus RT-AC67U (2 Pack) ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC67U (2 Pack)

6.430.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps / 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps / 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 / Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps / 802.11ac: tối đa 1300 / Mbps 802.11n TurboQAM:tối đa 600 Mbps
Asus RT-AC68U (2 Pack) ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC68U (2 Pack)

9.070.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x RJ45 cho 10/100/1000/Gigabit BaseT cho mạng LAN, 1 x RJ45 cho 10/100/1000/Gigabit BaseT cho mạng WAN USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 450 Mbps, 802.11ac: tối đa 1300 Mbps, 802.11n TurboQAM:tối đa 600 Mbps
Wifi UNIFI AP Unifi

Wifi UNIFI AP

1.800.000 đ
  • Tính năng: Khả năng tạo ra 04 VLAN (mạng LAN ảo) thuận tiện trong việc phân nhóm người dùng để nâng cao tính bảo mật cho toàn hệ thống.
  • Anten: Anten tích hợp sẵn: MIMO 2x2
Asus RT-AC66U B1 ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC66U B1

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Anten: 3 ăng-ten rời 5dBi
Switch Mercusys MS105 Mercusys
  • Giao tiếp: 5 x cổng 10/100Mbps, tự động đàm phán, tự động-MDI/MDIX
  • Wifi: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
Switch Tenda TEF1109P Tenda

Switch Tenda TEF1109P

1.400.000 đ
  • Giao tiếp: 8 10/100Base-TX RJ45 Ports(Data/Power) 1 10/100Base-TX RJ45 Port(Data)
Switch Tenda TEF1105P Tenda
  • Giao tiếp: 4 10/100Base-Tx ports(Data/Power) 10/100Base-Tx port(Data)
TP-LINK TL-SG1024 TP-Link

TP-LINK TL-SG1024

1.900.000 đ
  • Giao tiếp: 24 x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps (Tự động thỏa thuận/MDI tự động/MDIX)
TP-LINK TL-SG1008PE TP-Link

TP-LINK TL-SG1008PE

3.590.000 đ
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX
D-LINK DES-1008PA D-Link

D-LINK DES-1008PA

1.150.000 đ
  • Giao tiếp: 8 10/100 Mbps ports (4 PoE enabled)
  • Màu sắc: Đen
TOTOLINK SW16D Totolink

TOTOLINK SW16D

490.000 đ
  • Giao tiếp: 16*10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
TOTOLINK SW24D Totolink

TOTOLINK SW24D

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 24*10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
D-LINK DES-1005C D-Link

D-LINK DES-1005C

135.000 đ
  • Giao tiếp: 5 Cổng 10/100 Mbps LAN ports
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Linksys LGS105 Linksys

Linksys LGS105

780.000 đ
  • Giao tiếp: 5 Port 10/100/1000 Mbps with MDI and MDI crossover (MDI-X)
  • Màu sắc: Đen
TOTOLINK S505G Totolink

TOTOLINK S505G

300.000 đ
  • Giao tiếp: 5*10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ-45 Ports (Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
TOTOLINK S808G Totolink

TOTOLINK S808G

390.000 đ
  • Giao tiếp: 8*10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ-45 Ports (Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
ASUS USB-AC53 Nano ASUS

ASUS USB-AC53 Nano

750.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11 ac
  • Tốc độ: 802.11 ac : Tải xuống lên đến 867 Mbps, tải lên lên đến 867 Mbps (20/40MHz) 802.11 a/b/g/n/ac : Tải xuống lên đến 300 Mbps, tải lên lên đến 300 Mbps (20/40MHz)
  • Anten: 2 x PIFA
Huawei E5573 Huawei

Huawei E5573

1.950.000 đ
  • Màu sắc: trắng
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: up to 150Mbps
Thiết bị phát Wifi APTEK M6800 APTEK
  • Pin: Pin 6800mAh có thể hoạt động liên tục trên 1 ngày
  • Màn hình: Màn hình màu LCD, hiển thị tín hiệu 4G, mức sóng Wi-Fi, thời lượng pin,...
  • Wifi: Wi-Fi chuẩn N tốc độ 150Mbps, tùy chỉnh 3 mức công suất phát sóng
Thiết Bị Phát Wifi APTEK M2100 APTEK
  • Pin: Pin 2100mAh có thể hoạt động liên tục từ 6 ~ 8 giờ
  • Màn hình: Màn hình màu LCD hiển thị tín hiệu 4G, mức sóng Wi-Fi, thời lượng pin,...
  • Wifi: Wi-Fi chuẩn N tốc độ 150Mbps, tùy chỉnh 3 mức công suất phát sóng
TP-Link 4G LTE M7200 TP-Link

TP-Link 4G LTE M7200

1.000.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
D-LINK DWR-921 D-Link Sản phẩm khuyến mãi

D-LINK DWR-921

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: Four 10/100 Ethernet LAN portsWAN (RJ-45) portWireless N StandardMini-SIM/UICC slotTwo detachable 3G/4G antennas
  • Wifi: Bộ phát sóng không dây chuẩn N300
  • Tốc độ: 150Mbps/50Mbps
TOTOLINK 4G MF150 Totolink

TOTOLINK 4G MF150

1.020.000 đ
  • Pin: Pin dùng liên tục lên đến 10 tiếng
  • Wifi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: Download 150Mbps, Upload 50Mbps
D-LINK DWR-932C-E1 D-Link

D-LINK DWR-932C-E1

Liên hệ đặt hàng
Zadez RWP-535 Zadez

Zadez RWP-535

900.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Tích hợp pin dự phòng 5200 mAh
  • Wifi: phát sóng WIFI qua kết nối internet 4G
  • Tốc độ: tối đa 150 Mbps
Kit 3G Viettel

Kit 3G Viettel

40.000 đ
USB 4G TP-Link M7350 TP-Link Sản phẩm khuyến mãi

USB 4G TP-Link M7350

1.490.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2000mAh
  • Tốc độ: tốc độ tải xuống lên đến 150Mbps / tốc độ tải lên lên đến 50Mbps
USB 3G D-LINK DWR-710 D-Link

USB 3G D-LINK DWR-710

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: chuẩn giao tiếp USB 2.0,wireless chuẩn b/g/ n 150Mbps băng tần 2.4Ghz
  • Tốc độ: Dowload/Upload: 21.6Mbps/11.4Mbps
  • Anten: ăng-ten ngầm
Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11215
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: 10, 100, 1000 Mbps (gigabit)
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat6
Cable thùng 5E AMPLX 0705 Khác
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: 5E AMPLX chống nhiễu bọc nhôm 0705
Cable UTP Kingmaster KC706 CAT7 SSTP 20m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC705 CAT7 SSTP 15m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC704 CAT7 SSTP 10m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC703 CAT7 SSTP 5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 5m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC702 CAT7 SSTP 3m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 3m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC701 CAT7 SSTP 1.5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 1.5m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC716 CAT7 Flat 20m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: Cat 7 STP
Cable UTP Kingmaster KC715 CAT7 Flat 15m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: Cat 7 STP
Cable UTP Kingmaster KC714 CAT7 Flat 10m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat 7 STP
Cable UTP Kingmaster KC713 CAT7 Flat 5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 5m
  • Loại Cable: Cat 7 STP
Vòng đánh số dây mạng Khác
  • Tính năng: Sản phẩm giúp cho việc ghi nhớ  dây mạng được tốt hơn, tránh được nhầm lẫn.
TOTOLINK EX1200M Totolink

TOTOLINK EX1200M

Liên hệ đặt hàng
  • Wifi: IEEE 802.11ac/a/b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải lên đến 300Mbps trên băng tần 2.4GHz và 867Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 ăng-ten mở rộng sóng
LINKSYS RE6400 Linksys

LINKSYS RE6400

2.250.000 đ
  • Wifi: 802.11ac
TOTOLINK PLW350KIT Totolink

TOTOLINK PLW350KIT

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: HomePlug AV, IEEE 802.3, IEEE 802.3uIEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: 10/100Mbps
D-LINK DAP-1860 D-Link

D-LINK DAP-1860

2.690.000 đ
  • Giao tiếp: • Power Switch• WPS Button• Reset Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11 ac/n/g/b/a wireless LAN
  • Tốc độ: AC-2600Mbps (N800 - AC1732)
  • Anten: 4 ăng ten rời 
D-LINK DAP-1325 D-Link

D-LINK DAP-1325

395.000 đ
  • Giao tiếp: 802.11n/g/b Wireless LAN10/100 Fast Ethernet portReset buttonWPS button
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: N300Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten rời 2dBi
D-LINK DAP-1620 D-Link Giảm 100k

D-LINK DAP-1620

1.010.000 đ
  • Giao tiếp: 802.11ac/n/g/b/a Wireless LAN10/100/1000 Gigabit Ethernet PortReset ButtonWPS Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11acIEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.11aIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: AC-1200Mbps (N300 + AC867)
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
TOTOLINK EX750 Totolink

TOTOLINK EX750

555.000 đ
  • Giao tiếp: 1 *10/100BaseTX (Auto MDI/MDIX) RJ45 port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: Wi-Fi Repeater băng tầng kép chuẩn AC750. Tương thích chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ac
  • Tốc độ: lên đến 433 Mbps với băng tần 5GHz và 300 Mbps với băng tần 2.4GHz. 
TOTOLINK EX100 Totolink

TOTOLINK EX100

135.000 đ
  • Giao tiếp: 1* USB2.0 Port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: 150Mbps
TENDA A9 Tenda

TENDA A9

220.000 đ
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: chuẩn b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten
LINKSYS RE7000 Linksys

LINKSYS RE7000

2.850.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: 802.11ac 802.11n 802.11a/g 802.11b
LINKSYS RE4100W Linksys

LINKSYS RE4100W

1.200.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g IEEE 802.11n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Anten: 2 antenna nội vi hoạt động tương thích với chuẩn a/b/g/n với tần số 2.4 Ghz và 5 Ghz
D-LINK DAP-1330 D-Link

D-LINK DAP-1330

510.000 đ
  • Giao tiếp: 01 cổng LAN 10/100Mbps.
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: 802.11n/g/b Wireless LAN
  • Tốc độ: N300Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten rời 2dBi