Danh mục sản phẩm
D-LINK DWA-121 D-Link

D-LINK DWA-121

134.000 đ
  • Anten: Integrated Antenna
  • Nguồn: 5 V DC +/- 5%
TOTOLINK N150UA Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK N150UA

150.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: 802. 11n: up to 150Mbps 802.11g: Up to 54Mbps (dynamic) 802.11b: Up to11Mbps (dynamic)
  • Anten: 1 *4dBi detachable antenna.
TOTOLINK A650UA Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK A650UA

210.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
  • Anten: Ăng-ten hiệu suất cao 1*5dBi
TOTOLINK N300PE Totolink

TOTOLINK N300PE

200.000 đ
  • Giao tiếp: PCI-E
  • Wifi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 anten 2 dBi có thể tháo rời
TOTOLINK A2000UA Totolink

TOTOLINK A2000UA

500.000 đ
  • Giao tiếp: Micro 10 Pin USB 3.0
  • Wifi: IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
  • Anten: Anten rời 5dbm.
TOTOLINK A1200PE Totolink

TOTOLINK A1200PE

880.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11ac, IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, IEEE 802.11a
  • Tốc độ: Tốc độ lên tới 867Mbps ở băng tần 5Ghz và 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz.
  • Anten: 1 anten tích hợp
TENDA U1 Tenda

TENDA U1

195.000 đ
  • Giao tiếp: USB2.0
  • Wifi: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
  • Tốc độ: chuẩn B/G/N300Mbps
  • Anten: anten 3.5dbi tháo rời chuẩn 2TR2
D-Link DGE-560T D-Link

D-Link DGE-560T

295.000 đ
  • Wifi: • IEEE802.3, 802.3u, 802.3ab • 802.3x Flow Control • IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet • PCI Express v. 1.1
  • Tốc độ: 1x10/100/1000Mbps RJ45
D-LINK DWA-132 D-Link

D-LINK DWA-132

205.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: kết nối wifi nhanh WPS.
  • Tốc độ: Chuẩn N300Mbps
D-LINK DWA-192 D-Link Giảm 100k

D-LINK DWA-192

1.015.000 đ
  • Giao tiếp: Micro-USB 3.0 portLED On/Off ButtonWPS button
  • Wifi: IEEE 802.11acIEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.11a
  • Tốc độ: (N600Mbps & AC1300Mbps
TOTOLINK A1000UA Totolink

TOTOLINK A1000UA

340.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
  • Anten: Anten rời 5dbm
TOTOLINK PX1000 Totolink

TOTOLINK PX1000

155.000 đ
  • Giao tiếp: PCI-E
  • Wifi: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab
  • Tốc độ: 1 cổng RJ45 10/100/1000Mbps
TOTOLINK T10 Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK T10

3.150.000 đ
  • Giao tiếp: 2 *1000Mbps LAN Ports 1 *1000Mbps WAN Port
  • Anten: Internal Antennas
  • Nguồn: 12V DC / 1A
DRAYTEK VIGOR 3900 Draytek

DRAYTEK VIGOR 3900

18.690.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x 10/100/1000M WAN/DMZ WAN Switch, RJ-452 x 10/100/1000M LAN Switch, RJ-452 x USB Host 2.0 for Printer and 3G.1 x Factory Reset Button1 x Console, RJ-452 x SFP Slot ( 1 Fixed WAN & 1 Fixed LAN)
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 300B Draytek

Draytek Vigor 300B

6.390.000 đ
  • Giao tiếp: WAN USB: 2 x USB 2.0 gắn modem 3.5G/4G
Draytek Vigor AP902 Draytek

Draytek Vigor AP902

2.470.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11ac / a / b / g / n
  • Anten: 2 Detachable Antennas
Draytek Vigor AP910C Draytek

Draytek Vigor AP910C

2.910.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100/1000M Base-T LAN Switch, RJ-45 ( PoE with Isolation, Support 802.3af )1 x Factory Reset Button1 x DC Power Jack1 x Security Lock
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: 11b/g/n : 2.412 ~ 2.462GHz (USA)2.412 ~ 2.472GHz (Europe ETSI)11a/an/ac :5.150 – 5.250 & 5.725 – 5.825 GHz (USA)5.150 – 5.250 & 5.470 – 5.725GHz (Europe ETSI)
Draytek V2912FN Draytek

Draytek V2912FN

2.735.000 đ
  • Giao tiếp: * WAN 1: Thay thế 1 port WAN bằng slot SFP (cắm module quang 155Mbps) 1sợi hoặc 2 sợi quang tùy theo nhà mạng VNPT-FPTViettel.... cung cấp cáp quang.* WAN 2: 10/100Mbps, RJ45 (chuyển đổi từ LAN1)* WAN 3: connect to USB 3.5G/4G modem- 4 LAN Fast Ethernet port VLAN, Layer 3 Multi-Subnet (2 lớp mạng khác nhau)
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: Wifi 802.11N tốc độ 300Mb
Draytek Vigor 2925FN Draytek

Draytek Vigor 2925FN

4.180.000 đ
  • Giao tiếp: 2 WAN 10/100/1000Mbps, Wan 1: 1 port SFP,2 sợi quang ,2 USB port connect 3G/4G, connect usb disk for file server hoặc usb printer, 5 Gigabite LAN port with VLAN (IEEE802.1q/ 5 subnet - 5 vlan)
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: IEEE802.11b/g/n
Draytek Vigor 2912 Draytek

Draytek Vigor 2912

2.275.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100 Base-TX WAN, RJ45, Configurable WAN2 on P14 x 10/100 Base-TX LAN, RJ451 x USB Host 2.0 (for Printer/3G USB Modem/USB Disk)1 x Factory Reset Button1 x Wireless On/Off/ WPS Button
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 2912n Draytek

Draytek Vigor 2912n

2.500.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100 Base-TX WAN, RJ45, Configurable WAN2 on P14 x 10/100 Base-TX LAN, RJ451 x USB Host 2.0 (for Printer/3G USB Modem/USB Disk)1 x Factory Reset Button1 x Wireless On/Off/ WPS Button
  • Wifi: Wifi 802.11N tốc độ 300Mb
Draytek Vigor 2960 Draytek

Draytek Vigor 2960

7.450.000 đ
  • Giao tiếp: Kết nối WAN Fail-over. 4 x 1 GB LAN. Chức năng DMZ cứng, cân bằng tải kết nối với 6 Outbound dựa trên policy (subinterface 802.1a), 4 x 1GB LAN, 2 cổng USB
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 2925 Draytek

Draytek Vigor 2925

3.150.000 đ
  • Màu sắc: Đen
Asus RT-N14UHP ASUS tặng thẻ điện thoại

Asus RT-N14UHP

1.430.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng LANUSB 2.0 x 1
  • Wifi: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps
Asus RT-N12HP ASUS tặng thẻ điện thoại

Asus RT-N12HP

1.030.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng LAN
  • Wifi: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IPv4, IPv6
  • Anten: Ăng ten 9 dBi có thể tháo lắp x 2
Asus RT-AC58U ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC58U

1.655.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000/Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000/Gigabit BaseT cho mạng LANUSB 3.0 x 1
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
  • Anten: 4 ăng-ten rời 5dBi
Asus RT-AC53 ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC53

910.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 2 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
  • Anten: 3 ăng-ten rời
Asus RP-N12 ASUS

Asus RP-N12

555.000 đ
  • Giao tiếp: 1 port x 10/100 LAN
  • Wifi: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten 2 dBi
Asus GT-AC5300 ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus GT-AC5300

9.800.000 đ
  • Giao tiếp: 8 port x 10/100/1000 Lan, 1 port x 10/100/1000 Wan, 2 x USb 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
Asus BRT-AC828 ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus BRT-AC828

7.700.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: Wifi không dây 2 băng tần chuẩn AC2600 (2.4Ghz:800Mbps+ 5GHz: 1734Mbps)
  • Anten: 4 ăng-ten rời 3dBi
Asus RT-AC1300UHP ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC1300UHP

1.900.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 for 10/100/1000 BaseT for WAN x 1, RJ45 for 10/100/1000 BaseT for LAN x 4USB 3.0 x 1
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
  • Anten: 4 ăng-ten rời 5dBi High Power
ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (3-PK) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 450 Mbps 802.11ac : up to 1300 Mbps
  • Anten: Internal antenna x 3
ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (2-PK) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 1
  • Anten: Internal antenna x 3
D-LINK COVR-C1203 D-Link Sản phẩm khuyến mãi

D-LINK COVR-C1203

5.550.000 đ
  • Giao tiếp: 2 x Gigabit (Auto WAN/LAN)
  • Wifi: 802.11ac Wave 2 dual-band wireless
  • Tốc độ: 1200Mbps
  • Anten: 2 x 3 (Tx/Rx) Internal
D-LINK DIR-825+ D-Link Sản phẩm khuyến mãi

D-LINK DIR-825+

1.690.000 đ
  • Giao tiếp: IEEE 802.11 ac/n/g/b/a wireless LAN • Gigabit Ethernet WAN port • Four Gigabit Ethernet LAN ports • USB 2.0 port
  • Wifi: IEEE 802.11 ac/n/g/b/a wireless LAN
  • Anten: Four High-Gain (7dBi) antennas
Switch Tenda TEF1109P Tenda

Switch Tenda TEF1109P

1.390.000 đ
  • Giao tiếp: 8 10/100Base-TX RJ45 Ports(Data/Power) 1 10/100Base-TX RJ45 Port(Data)
Switch Tenda TEF1105P Tenda

Switch Tenda TEF1105P

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 4 10/100Base-Tx ports(Data/Power) 10/100Base-Tx port(Data)
TP-LINK TL-SG1024 TP-Link

TP-LINK TL-SG1024

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 24 x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps (Tự động thỏa thuận/MDI tự động/MDIX)
TP-LINK TL-SG1008PE TP-Link

TP-LINK TL-SG1008PE

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX
D-LINK DES-1008PA D-Link

D-LINK DES-1008PA

1.160.000 đ
  • Giao tiếp: 8 10/100 Mbps ports (4 PoE enabled)
  • Màu sắc: Đen
TOTOLINK SW16D Totolink

TOTOLINK SW16D

445.000 đ
  • Giao tiếp: 16*10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
TOTOLINK SW24D Totolink

TOTOLINK SW24D

530.000 đ
  • Giao tiếp: 24*10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
D-LINK DES-1005C D-Link

D-LINK DES-1005C

144.000 đ
  • Giao tiếp: 5 Cổng 10/100 Mbps LAN ports
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Linksys LGS105 Linksys

Linksys LGS105

780.000 đ
  • Giao tiếp: 5 Port 10/100/1000 Mbps with MDI and MDI crossover (MDI-X)
  • Màu sắc: Đen
TOTOLINK S505G Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK S505G

300.000 đ
  • Giao tiếp: 5*10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ-45 Ports (Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
TOTOLINK S808G Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK S808G

400.000 đ
  • Giao tiếp: 8*10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ-45 Ports (Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
D-LINK DGS-1024C D-Link

D-LINK DGS-1024C

1.650.000 đ
  • Giao tiếp: 24 cổng 10/100/1000M RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vỏ bằng kim loại
Thiết bị phát Wifi APTEK M6800 APTEK
  • Pin: Pin 6800mAh có thể hoạt động liên tục trên 1 ngày
  • Màn hình: Màn hình màu LCD, hiển thị tín hiệu 4G, mức sóng Wi-Fi, thời lượng pin,...
  • Wifi: Wi-Fi chuẩn N tốc độ 150Mbps, tùy chỉnh 3 mức công suất phát sóng
Thiết Bị Phát Wifi APTEK M2100 APTEK Giảm 100k
  • Pin: Pin 2100mAh có thể hoạt động liên tục từ 6 ~ 8 giờ
  • Màn hình: Màn hình màu LCD hiển thị tín hiệu 4G, mức sóng Wi-Fi, thời lượng pin,...
  • Wifi: Wi-Fi chuẩn N tốc độ 150Mbps, tùy chỉnh 3 mức công suất phát sóng
TP-Link 4G LTE M7200 TP-Link

TP-Link 4G LTE M7200

1.140.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
Tenda 4G 180 Tenda

Tenda 4G 180

Liên hệ đặt hàng
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: tích hợp pin Lithium 2100mAh
  • Tốc độ: Tốc độ Dowload/Upload: 150Mbps/50Mbps
D-LINK DWR-921 D-Link Giảm 300k

D-LINK DWR-921

2.445.000 đ
  • Giao tiếp: Four 10/100 Ethernet LAN portsWAN (RJ-45) portWireless N StandardMini-SIM/UICC slotTwo detachable 3G/4G antennas
  • Wifi: Bộ phát sóng không dây chuẩn N300
  • Tốc độ: 150Mbps/50Mbps
TOTOLINK 4G MF150 Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK 4G MF150

1.000.000 đ
  • Pin: Pin dùng liên tục lên đến 10 tiếng
  • Wifi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: Download 150Mbps, Upload 50Mbps
D-LINK DWR-932C-E1 D-Link Sản phẩm khuyến mãi

D-LINK DWR-932C-E1

1.340.000 đ
TENDA 4G 185 Tenda Giảm 100k

TENDA 4G 185

1.380.000 đ
  • Pin: tích hợp pin Lithium 2100mAh
  • Wifi: 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Dowload/Upload: 150Mbps/50Mbps
Zadez RWP-535 Zadez Sản phẩm khuyến mãi

Zadez RWP-535

900.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Tích hợp pin dự phòng 5200 mAh
  • Wifi: phát sóng WIFI qua kết nối internet 4G
  • Tốc độ: tối đa 150 Mbps
Kit 3G Viettel

Kit 3G Viettel

40.000 đ
USB 4G TP-Link M7350 TP-Link Sản phẩm khuyến mãi

USB 4G TP-Link M7350

1.520.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2550mAH
  • Tốc độ: Tốc độ WiFi Băng tần kép Khả chọn 300Mbps băng tần 2.4GHz/5GHz
USB 3G Zadez R653 Zadez Sản phẩm khuyến mãi

USB 3G Zadez R653

620.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: Nhận sóng 3G phát sóng wifi, Hỗ trợ kết nối wifi cùng lúc đến 5 user
  • Tốc độ: Downloand: 7.2M, Upload: 5.76 Mbps
Cable mạng Link Pro cat 6 SFTP - Blue Link Pro
  • Màu sắc: Blue
  • Chất liệu: 2 lớp chống nhiễu (1 lớp bạc chống nhiễu và 1 lớp giáp Al Braids 128P)
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 6 SFTP
Cable mạng Link Pro cat 6 UTP - Blue Link Pro
  • Màu sắc: Blue
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 6 UTP
Cable mạng Link Pro cat 5e FTP Link Pro
  • Chất liệu: chống nhiễu
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 5e FTP
Cable mạng Link Pro cat 5e UTP - White Link Pro
  • Màu sắc: White
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 5e UTP
Cable thùng Unitek (Y-C 833ABL) 200M Unitek
  • Màu sắc: Xanh
  • Dài dây: 200m
Cable thùng Unitek (Y-C 832ABL) 100m Unitek
  • Màu sắc: Xanh
  • Dài dây: 100m
Cable mạng bấm sẵn Unitek Y-C 817 30m Unitek
  • Màu sắc: Vàng
  • Dài dây: 30m
Cable mạng bấm sẵn Unitek Y-C 816 25m Unitek
  • Màu sắc: Vàng
  • Dài dây: 25m
Cat 5e UTP Tenda TEH5E010 Tenda
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-300-BK Orico
  • Màu sắc: Đen
  • Loại dây: dây tròn
  • Dài dây: 30m
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-200-BK Orico
  • Màu sắc: Đen
  • Loại dây: dây tròn
  • Dài dây: 20m
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-150-BK Orico
  • Màu sắc: Đen
  • Loại dây: dây tròn
  • Dài dây: 15m
Converter Khác

Converter

330.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Tính năng: Dùng chuyển từ cable quang -> cable RJ45
Vòng đánh số dây mạng Khác
  • Tính năng: Sản phẩm giúp cho việc ghi nhớ  dây mạng được tốt hơn, tránh được nhầm lẫn.
TOTOLINK EX1200 Totolink

TOTOLINK EX1200

735.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Anten: 2 ăng-ten ngoài *5dBi
TOTOLINK EX1200M Totolink

TOTOLINK EX1200M

710.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11ac/a/b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải lên đến 300Mbps trên băng tần 2.4GHz và 867Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 ăng-ten mở rộng sóng
LINKSYS RE6400 Linksys

LINKSYS RE6400

2.195.000 đ
  • Wifi: 802.11ac
TOTOLINK PLW350KIT Totolink

TOTOLINK PLW350KIT

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: HomePlug AV, IEEE 802.3, IEEE 802.3uIEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: 10/100Mbps
D-LINK DAP-1860 D-Link

D-LINK DAP-1860

2.650.000 đ
  • Giao tiếp: • Power Switch• WPS Button• Reset Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11 ac/n/g/b/a wireless LAN
  • Tốc độ: AC-2600Mbps (N800 - AC1732)
  • Anten: 4 ăng ten rời 
D-LINK DAP-1325 D-Link Sản phẩm khuyến mãi

D-LINK DAP-1325

395.000 đ
  • Giao tiếp: 802.11n/g/b Wireless LAN10/100 Fast Ethernet portReset buttonWPS button
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: N300Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten rời 2dBi
D-LINK DAP-1620 D-Link Giảm 150k

D-LINK DAP-1620

1.050.000 đ
  • Giao tiếp: 802.11ac/n/g/b/a Wireless LAN10/100/1000 Gigabit Ethernet PortReset ButtonWPS Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11acIEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.11aIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: AC-1200Mbps (N300 + AC867)
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
TOTOLINK EX750 Totolink Sản phẩm khuyến mãi

TOTOLINK EX750

550.000 đ
  • Giao tiếp: 1 *10/100BaseTX (Auto MDI/MDIX) RJ45 port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: Wi-Fi Repeater băng tầng kép chuẩn AC750. Tương thích chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ac
  • Tốc độ: lên đến 433 Mbps với băng tần 5GHz và 300 Mbps với băng tần 2.4GHz. 
TOTOLINK EX100 Totolink

TOTOLINK EX100

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 1* USB2.0 Port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: 150Mbps
TENDA A9 Tenda

TENDA A9

225.000 đ
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: chuẩn b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten
LINKSYS RE7000 Linksys

LINKSYS RE7000

2.820.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: 802.11ac 802.11n 802.11a/g 802.11b
LINKSYS RE4100W Linksys

LINKSYS RE4100W

1.190.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g IEEE 802.11n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Anten: 2 antenna nội vi hoạt động tương thích với chuẩn a/b/g/n với tần số 2.4 Ghz và 5 Ghz