Danh mục sản phẩm
TENDA O3 Tenda

TENDA O3

930.000 đ
  • Giao tiếp: 2*10/100Mbps Ethernet Port
  • Anten: 12dbi
TENDA O1 Tenda

TENDA O1

660.000 đ
  • Anten: Antennas Gain:8dbi Antenna Beamwidth:Horizontal: 60° Vertical: 30°
TENDA i21 Tenda

TENDA i21

1.190.000 đ
  • Nguồn: PoE 802.3af& 12V1A DC
TENDA i9 Tenda

TENDA i9

750.000 đ
  • Giao tiếp: 1 10/100Base TX
  • Màu sắc: Trắng
TENDA AC18 Tenda

TENDA AC18

2.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port 4*10/100/1000Mbps LAN ports 1* USB3.0 port
ASUS GT-AX11000 ASUS Sản phẩm khuyến mãi

ASUS GT-AX11000

15.990.000 đ
  • Tốc độ: 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 1148 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 8
TENDA AC7 Tenda

TENDA AC7

630.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps WAN port 3*10/100Mbps LAN ports
  • Nguồn: Input:100-240V—50/60Hz, 0.2A Output:DC 9V1A
TENDA F6 Tenda

TENDA F6

320.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps port 3*10/100Mbps ports
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Nguồn: input: AC 100-240V—50/60Hz output: DC 9V 0.6A
TOTOLINK N9-V2 Totolink

TOTOLINK N9-V2

1.190.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 Base-Tx 10/100Mbps (Data/ Power)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Asus GT-AC2900 ASUS

Asus GT-AC2900

6.890.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 for 10/100/1000/Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for 10/100/1000/Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Anten: External detachable antenna x 3 Internal antenna x 1
ASUS RT-AX92U (2-PK) ASUS Sản phẩm khuyến mãi

ASUS RT-AX92U (2-PK)

15.990.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11n 256QAM : tối đa 400 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 2 Gắn Ngoài ăng-ten x 4
TPLINK DECO E4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 10/100Mbps, WAN/LAN Ports, 1 Power Port
  • Anten: 2 Internal dual-band antennas per Deco unit
Switch D-LINK DES-F1006P D-Link
  • Giao tiếp: 6 cổng 10/100M với 4 Cổng PoE, 2 cổng uplink, chuẩn 802.3af/at. Nguồn cấp PoE 802.3af(15.4W), 802.3at(30W). Tổng công suất 60W . Thiết kế nhỏ gọn, vỏ sắt
  • Nguồn: 60 W (36 W max. per PoE port)
Switch D-LINK DES-F1010P D-Link
  • Giao tiếp: • 8 10/100 Mbps PoE ports • 2 10/100Mbps Uplink ports
  • Nguồn: 96 W (36 W max. per PoE port)
Switch Mercusys MS105 Mercusys
  • Giao tiếp: 5 x cổng 10/100Mbps, tự động đàm phán, tự động-MDI/MDIX
  • Wifi: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
Switch Tenda TEF1109P Tenda

Switch Tenda TEF1109P

1.330.000 đ
  • Giao tiếp: 8 10/100Base-TX RJ45 Ports(Data/Power) 1 10/100Base-TX RJ45 Port(Data)
Switch Tenda TEF1105P Tenda
  • Giao tiếp: 4 10/100Base-Tx ports(Data/Power) 10/100Base-Tx port(Data)
TP-LINK TL-SG1024 TP-Link

TP-LINK TL-SG1024

1.900.000 đ
  • Giao tiếp: 24 x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps (Tự động thỏa thuận/MDI tự động/MDIX)
D-LINK DES-1008PA D-Link

D-LINK DES-1008PA

1.170.000 đ
  • Giao tiếp: 8 10/100 Mbps ports (4 PoE enabled)
  • Màu sắc: Đen
TOTOLINK SW16D Totolink

TOTOLINK SW16D

460.000 đ
  • Giao tiếp: 16*10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
TOTOLINK SW24D Totolink

TOTOLINK SW24D

540.000 đ
  • Giao tiếp: 24*10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
D-LINK DES-1005C D-Link

D-LINK DES-1005C

130.000 đ
  • Giao tiếp: 5 Cổng 10/100 Mbps LAN ports
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Linksys LGS105 Linksys

Linksys LGS105

770.000 đ
  • Giao tiếp: 5 Port 10/100/1000 Mbps with MDI and MDI crossover (MDI-X)
  • Màu sắc: Đen
TOTOLINK S505G Totolink

TOTOLINK S505G

280.000 đ
  • Giao tiếp: 5*10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ-45 Ports (Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Trắng
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

290.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TOTOLINK EX1200 Totolink

TOTOLINK EX1200

700.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
TOTOLINK EX201 Totolink

TOTOLINK EX201

215.000 đ
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: AC 110V - 220V
TOTOLINK EX1200M Totolink

TOTOLINK EX1200M

620.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11ac/a/b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải lên đến 300Mbps trên băng tần 2.4GHz và 867Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 ăng-ten mở rộng sóng
LINKSYS RE6400 Linksys

LINKSYS RE6400

2.175.000 đ
  • Wifi: 802.11ac
TOTOLINK PLW350KIT Totolink

TOTOLINK PLW350KIT

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: HomePlug AV, IEEE 802.3, IEEE 802.3uIEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: 10/100Mbps
D-LINK DAP-1860 D-Link

D-LINK DAP-1860

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: • Power Switch• WPS Button• Reset Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11 ac/n/g/b/a wireless LAN
  • Tốc độ: AC-2600Mbps (N800 - AC1732)
  • Anten: 4 ăng ten rời 
D-LINK DAP-1325 D-Link

D-LINK DAP-1325

365.000 đ
  • Giao tiếp: 802.11n/g/b Wireless LAN10/100 Fast Ethernet portReset buttonWPS button
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: N300Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten rời 2dBi
D-LINK DAP-1620 D-Link

D-LINK DAP-1620

1.190.000 đ
  • Giao tiếp: 802.11ac/n/g/b/a Wireless LAN10/100/1000 Gigabit Ethernet PortReset ButtonWPS Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: IEEE 802.11acIEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.11aIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: AC-1200Mbps (N300 + AC867)
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
TOTOLINK EX750 Totolink

TOTOLINK EX750

590.000 đ
  • Giao tiếp: 1 *10/100BaseTX (Auto MDI/MDIX) RJ45 port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: Wi-Fi Repeater băng tầng kép chuẩn AC750. Tương thích chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ac
  • Tốc độ: lên đến 433 Mbps với băng tần 5GHz và 300 Mbps với băng tần 2.4GHz. 
TENDA A9 Tenda

TENDA A9

205.000 đ
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: chuẩn b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten
LINKSYS RE7000 Linksys

LINKSYS RE7000

2.745.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: 802.11ac 802.11n 802.11a/g 802.11b
TENDA 4G 680 Tenda

TENDA 4G 680

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: Two RJ45 Ports One RJ11 Port 2FF SIM slot
  • Anten: Two internal Wi-Fi antennas+Two external 3G/4G antennas
  • Nguồn: Input:110V-220V AC 50/60Hz DC:12V/1A
TOTOLINK LR1200 Totolink

TOTOLINK LR1200

1.740.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 khe SIM 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm 2 ăng-ten rời 4G LTE
Totolink MF180 Totolink

Totolink MF180

1.010.000 đ
  • Giao tiếp: Micro USB
  • Pin: 2100mAh 3.8V
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 150Mbps
ASUS USB-AC53 Nano ASUS

ASUS USB-AC53 Nano

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11 ac
  • Tốc độ: 802.11 ac : Tải xuống lên đến 867 Mbps, tải lên lên đến 867 Mbps (20/40MHz) 802.11 a/b/g/n/ac : Tải xuống lên đến 300 Mbps, tải lên lên đến 300 Mbps (20/40MHz)
  • Anten: 2 x PIFA
Huawei E5573 Huawei

Huawei E5573

1.950.000 đ
  • Màu sắc: trắng
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: up to 150Mbps
Thiết bị phát Wifi APTEK M6800 APTEK

Thiết bị phát Wifi APTEK M6800

Liên hệ đặt hàng
  • Pin: Pin 6800mAh có thể hoạt động liên tục trên 1 ngày
  • Màn hình: Màn hình màu LCD, hiển thị tín hiệu 4G, mức sóng Wi-Fi, thời lượng pin,...
  • Wifi: Wi-Fi chuẩn N tốc độ 150Mbps, tùy chỉnh 3 mức công suất phát sóng
TP-Link 4G LTE M7200 TP-Link

TP-Link 4G LTE M7200

1.030.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
D-LINK DWR-921 D-Link

D-LINK DWR-921

2.120.000 đ
  • Giao tiếp: Four 10/100 Ethernet LAN portsWAN (RJ-45) portWireless N StandardMini-SIM/UICC slotTwo detachable 3G/4G antennas
  • Wifi: Bộ phát sóng không dây chuẩn N300
  • Tốc độ: 150Mbps/50Mbps
TOTOLINK 4G MF150 Totolink

TOTOLINK 4G MF150

990.000 đ
  • Pin: Pin dùng liên tục lên đến 10 tiếng
  • Wifi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: Download 150Mbps, Upload 50Mbps
D-LINK DWR-932C-E1 D-Link

D-LINK DWR-932C-E1

1.150.000 đ
Zadez RWP-535 Zadez Sản phẩm khuyến mãi

Zadez RWP-535

900.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Tích hợp pin dự phòng 5200 mAh
  • Wifi: phát sóng WIFI qua kết nối internet 4G
  • Tốc độ: tối đa 150 Mbps
Kit 3G Viettel

Kit 3G Viettel

40.000 đ
ASUS PCE-AX58BT ASUS

ASUS PCE-AX58BT

1.990.000 đ
  • Tốc độ: AX3000 Mbps (2402Mbps+574Mbps)
TOTOLINK N300UM Totolink

TOTOLINK N300UM

170.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TP-LINK Archer C9 TP-Link

TP-LINK Archer C9

2.990.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 3.0 + 1 x cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz: lên đến 1300Mbps 2.4GHz: lên đến 600Mbps
  • Anten: 3 ăng ten rời băng tần kép
TP-LINK Archer C6 TP-Link

TP-LINK Archer C6

1.160.000 đ
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 4 ăng ten đẳng hướng cố định
USB 3G ZADEZ R-653 Zadez Sản phẩm khuyến mãi

USB 3G ZADEZ R-653

600.000 đ
  • Tính năng: USB 3G Dùng được cho cả 3 mạng: Viettel, Mobi, Vina.
  • Tốc độ: download/upload: 7.2Mbps/5.76 Mbps
D-LINK DWA-121 D-Link

D-LINK DWA-121

130.000 đ
  • Anten: Integrated Antenna
  • Nguồn: 5 V DC +/- 5%
TOTOLINK N150UA Totolink

TOTOLINK N150UA

145.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 802. 11n: up to 150Mbps 802.11g: Up to 54Mbps (dynamic) 802.11b: Up to11Mbps (dynamic)
  • Anten: 1 *4dBi detachable antenna.
TOTOLINK A650UA Totolink

TOTOLINK A650UA

210.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Anten: Ăng-ten hiệu suất cao 1*5dBi
TOTOLINK N300PE Totolink

TOTOLINK N300PE

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: PCI-E
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 anten 2 dBi có thể tháo rời
TOTOLINK A2000UA Totolink

TOTOLINK A2000UA

475.000 đ
  • Giao tiếp: Micro 10 Pin USB 3.0
  • Anten: Anten rời 5dbm.
TOTOLINK A1200PE Totolink

TOTOLINK A1200PE

645.000 đ
  • Tốc độ: Tốc độ lên tới 867Mbps ở băng tần 5Ghz và 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz.
TENDA U1 Tenda

TENDA U1

190.000 đ
  • Giao tiếp: USB2.0
  • Tốc độ: chuẩn B/G/N300Mbps
  • Anten: anten 3.5dbi tháo rời chuẩn 2TR2
Router Wi-Fi TOTOLINK T6 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps (Thiết bị chính) 2 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị chính) 3 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị phụ) 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TOTOLINK T10 Totolink

TOTOLINK T10

2.990.000 đ
  • Giao tiếp: 2 *1000Mbps LAN Ports 1 *1000Mbps WAN Port
  • Anten: Internal Antennas
  • Nguồn: 12V DC / 1A
DRAYTEK VIGOR 3900 Draytek

DRAYTEK VIGOR 3900

19.190.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x 10/100/1000M WAN/DMZ WAN Switch, RJ-452 x 10/100/1000M LAN Switch, RJ-452 x USB Host 2.0 for Printer and 3G.1 x Factory Reset Button1 x Console, RJ-452 x SFP Slot ( 1 Fixed WAN & 1 Fixed LAN)
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 300B Draytek

Draytek Vigor 300B

6.490.000 đ
  • Giao tiếp: WAN USB: 2 x USB 2.0 gắn modem 3.5G/4G
Draytek Vigor AP902 Draytek

Draytek Vigor AP902

2.590.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11ac / a / b / g / n
  • Anten: 2 Detachable Antennas
Draytek Vigor AP910C Draytek

Draytek Vigor AP910C

2.950.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100/1000M Base-T LAN Switch, RJ-45 ( PoE with Isolation, Support 802.3af )1 x Factory Reset Button1 x DC Power Jack1 x Security Lock
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: 11b/g/n : 2.412 ~ 2.462GHz (USA)2.412 ~ 2.472GHz (Europe ETSI)11a/an/ac :5.150 – 5.250 & 5.725 – 5.825 GHz (USA)5.150 – 5.250 & 5.470 – 5.725GHz (Europe ETSI)
Draytek V2912FN Draytek

Draytek V2912FN

2.690.000 đ
  • Giao tiếp: * WAN 1: Thay thế 1 port WAN bằng slot SFP (cắm module quang 155Mbps) 1sợi hoặc 2 sợi quang tùy theo nhà mạng VNPT-FPTViettel.... cung cấp cáp quang.* WAN 2: 10/100Mbps, RJ45 (chuyển đổi từ LAN1)* WAN 3: connect to USB 3.5G/4G modem- 4 LAN Fast Ethernet port VLAN, Layer 3 Multi-Subnet (2 lớp mạng khác nhau)
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: Wifi 802.11N tốc độ 300Mb
Draytek Vigor 2925FN Draytek

Draytek Vigor 2925FN

4.290.000 đ
  • Giao tiếp: 2 WAN 10/100/1000Mbps, Wan 1: 1 port SFP,2 sợi quang ,2 USB port connect 3G/4G, connect usb disk for file server hoặc usb printer, 5 Gigabite LAN port with VLAN (IEEE802.1q/ 5 subnet - 5 vlan)
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: IEEE802.11b/g/n
Draytek Vigor 2912 Draytek

Draytek Vigor 2912

2.150.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x 10/100 Base-TX WAN, RJ45, Configurable WAN2 on P14 x 10/100 Base-TX LAN, RJ451 x USB Host 2.0 (for Printer/3G USB Modem/USB Disk)1 x Factory Reset Button1 x Wireless On/Off/ WPS Button
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 2960 Draytek

Draytek Vigor 2960

7.155.000 đ
  • Giao tiếp: Kết nối WAN Fail-over. 4 x 1 GB LAN. Chức năng DMZ cứng, cân bằng tải kết nối với 6 Outbound dựa trên policy (subinterface 802.1a), 4 x 1GB LAN, 2 cổng USB
  • Màu sắc: Đen
Draytek Vigor 2925 Draytek

Draytek Vigor 2925

3.200.000 đ
  • Màu sắc: Đen
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-300 Orico
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core
  • Tốc độ: 1000Mbps
  • Loại dây: dây tròn
  • Dài dây: 30m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-300-BK 30m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 30m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-200-BK 20m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-150-BK 15m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11215
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: 10, 100, 1000 Mbps (gigabit)
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat6
Cable thùng 5E AMPLX 0705 Khác
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: 5E AMPLX chống nhiễu bọc nhôm 0705
Cable UTP Kingmaster KC706 CAT7 SSTP 20m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC705 CAT7 SSTP 15m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC704 CAT7 SSTP 10m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC703 CAT7 SSTP 5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 5m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC702 CAT7 SSTP 3m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 3m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC701 CAT7 SSTP 1.5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 1.5m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Vòng đánh số dây mạng Khác
  • Tính năng: Sản phẩm giúp cho việc ghi nhớ  dây mạng được tốt hơn, tránh được nhầm lẫn.