Danh mục sản phẩm
Router Asus XD6 (W-2-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 3
  • Nguồn: AC Input : 110V~240V(50~60Hz)/ DC Output : 12 V with max. 2 A current
Router Ruijie RG-AP820-L(V2) Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1000M uplink port
  • Nguồn: Nguồn DC 48V-1A/Hỗ trợ nguồn 802.3af PoE <12.95W
Router Ruijie RG-AP720-L Ruijie
  • Giao tiếp: 1 10/100/1000BASE-T Ethernet uplink, Port LAN1 supports PoE, 1 Console Port
  • Nguồn: DC 5V/3A/ PoE (802.3af)
Router Ruijie RG-AP710 Ruijie

Router Ruijie RG-AP710

2.390.000 đ
  • Giao tiếp: 1 10/100/1000BASE-T Ethernet uplink Port LAN1 supports PoE 1 Console Port
  • Nguồn: DC 5V/3A /PoE (802.3af)
Router Ruijie RG-RAP2260(E) Ruijie
  • Giao tiếp: 1 10/100/1000M/2.5G Base-T Ethernet ports supports PoE; 1 10/100/1000M Base-T ,Ethernet ports
  • Nguồn: Hỗ trợ nguồn DC 12V 1.5A/Hỗ trợ nguồn 802.3af (15.4W) hoặc 802.3at (30W) PoE
Router Ruijie RG-RAP2200(E) Ruijie
  • Giao tiếp: 2 10/100/1000Base-T Ethernet ports, PoE/LAN1 port supports PoE
  • Nguồn: DC 12V 1.5A/ Hỗ trợ nguồn 802.3af (15.4W) hoặc 802.3at (30W) PoE
Router Ruijie RG-EW1800GX Pro Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1G WAN, 4 cổng 1000M LAN
  • Nguồn: DC 12V 1.5A
Router Ruijie RG-EW1200G Pro Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1000M WAN, 3 cổng 1000M LAN
  • Nguồn: DC 12V 1.5A
Router Ruijie RG-AP840-I Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1000M LAN (PoE In), 1 cổng 1000M LAN, 1 cổng 1000M LAN
  • Nguồn: Hỗ trợ nguồn 802.3at PoE+ 30W hoặc nguồn DC 48V-1A
Router Tenda F3 Tenda

Router Tenda F3

290.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Up to 300Mbps
  • Cổng kết nối: 1* cổng WAN 10/100Mbps 3* cổng LAN 10/100Mbps
  • Anten: 3*5dBi anten ngoài
  • Nguồn: Input:AC 100-240V~50/60Hz 0.6A Output:DC 9V0.6A
Router Asus XD4 (W-3-PK) (Đen) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 cho 1000 BaseT cho WAN / LAN x 1, RJ45 cho 1000 BaseT cho LAN x 1
  • Tốc độ: 802.11a: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps 802.11g: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11 n: lên đến 300 Mbps 802.11ac: lên đến 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz): lên đến 574 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 1201 Mbps
  • Anten: Ăng ten băng tần kép bên trong x 2
Router Wifi Mesh TP-Link Deco X20(3-pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2× Gigabit Ports (WAN/LAN auto-sensing)
  • CPU hỗ trợ: 1 GHz Quad-Core CPU
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax); 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 2× Antennas (Internal)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 1.2 A
Switch Ruijie RG-ES105GD Ruijie
  • Cổng kết nối: 5 10/100/1000Mbps RJ45 ports
  • Nguồn: External 5VDC 1.0A
Switch Ruijie RG-ES08G Ruijie
  • Cổng kết nối: 8 10/100/1000M Base-T ports
  • Nguồn: External, DC 9.0V / 600mA
Switch Ruijie RG-ES05G Ruijie
  • Cổng kết nối: 5 10/100/1000M Base-T ports
  • Nguồn: External, DC 5.0V / 600mA
Switch Linksys LGS318 Linksys
  • Giao tiếp: 16 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit + 2 x 10/100/1000Mbps cổng combo RJ45/SFP Gigabit
  • Tốc độ: 36 Gbps
  • Công suất: tiêu thụ 66W
  • Nguồn: vào: 100–240V, 50-60 Hz (Tối đa 0,7A)
Switch Linksys LGS124P Linksys
  • Giao tiếp: 24 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit với 12 cổng (từ 1-6 và 13-18) hỗ trợ PoE+
  • Tốc độ: 48 Gbps
  • Công suất: 17.65W
  • Nguồn: Đầu vào: 100–240 VAC, 50/60 Hz
Switch Aptek SG1080P APTEK

Switch Aptek SG1080P

1.190.000 đ
  • Giao tiếp: 8 port PoE Gigabit LAN hỗ trợ IEEE 802.af/at
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V
Switch Aptek SF1163P APTEK

Switch Aptek SF1163P

2.590.000 đ
  • Giao tiếp: 16 port PoE 10/100 Mbps hỗ trợ IEEE 802.af/at; 1 port uplink Gigabit LAN và 1 port combo Gigabit LAN + SFP slot Gigabit: 1 port kết nối với modem hoặc switch trung tâm, 1 port kết nối với đầu ghi
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V
Switch Aptek SF1052P APTEK
  • Giao tiếp: 5 port PoE 10/100 Mbps hỗ trợ IEEE 802.af/at; 2 port uplink 10/100 Mbps RJ45: 1 port kết nối modem hoặc switch trung tâm, 1 port kết nối với đầu ghi
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V
Switch Aptek SF1042P APTEK
  • Giao tiếp: 4 port PoE 10/100 Mbps hỗ trợ IEEE 802.af/at; 2 port uplink 10/100 Mbps: 1 port kết nối modem hoặc switch trung tâm, 1 port kết nối với đầu ghi
  • Nguồn: AC100 ~ 240V, 50/60HZ
Switch Linksys LGS116P

Switch Linksys LGS116P

5.390.000 đ
  • Giao tiếp: 16 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit với 8 cổng (từ 1-8) hỗ trợ PoE+
  • Màu sắc: Đen
Switch Tenda SG108 Tenda

Switch Tenda SG108

Liên hệ
  • Giao tiếp: 8* 10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ45 ports, auto MDI/MDIX
  • Nguồn: Nguồn vào 100-240V~50/60Hz; Nguồn ra 9V/0.6A
Switch Tenda SG105 Tenda

Switch Tenda SG105

Liên hệ
  • Giao tiếp: 5* 10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ45 ports, auto MDI/MDIX
  • Nguồn: Nguồn vào 100-240V~50/60Hz, Nguồn ra 5V/0.6A
Bộ mở rộng sóng wifi Totolink EX1200L Totolink
  • Màu sắc: Trắng-đen
  • Màn hình: 1 màn hình OLED (0.96inch 128*64 Dots)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng LAN 100Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Bộ mở rộng sóng Wifi Tenda A18 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100 Mbps RJ45
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps 802.11ac: 867 Mbps
  • Anten: 2 * External 2dBi dual-band omni-directional antenna (non-detachable)
  • Nguồn: 9V 0.8A
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link RE505X TP-Link
  • Giao tiếp: 1 Cổng Ethernet Gigabit
  • Tốc độ: 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz, 1200 Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 Ăng Ten Ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link TL-WA855RE TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M
  • Tốc độ: 11n: lên đến 300Mbps (động) 11g: lên đến 54Mbps (động) 11b: lên đến 11Mbps (động)
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi AC1200 Tplink RE305 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng Ethernet RJ45 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 867Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi AC750 TP-Link RE205 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet (RJ45) 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 433Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi Totolink EX1200T Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten ngoài 5dBi
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

235.000 đ
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Bộ mở rộng sóng WiFi TOTOLINK EX201 Totolink
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Cổng kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: AC 110V - 220V
Bộ mở rộng sóng Wifi TOTOLINK EX1200M Totolink
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải lên đến 300Mbps trên băng tần 2.4GHz và 867Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 ăng-ten mở rộng sóng
Router Wifi LINKSYS RE6400 Linksys

Router Wifi LINKSYS RE6400

Ngừng kinh doanh
Router Wifi D-LINK DAP-1860 D-Link

Router Wifi D-LINK DAP-1860

Ngừng kinh doanh
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: • Power Switch• WPS Button• Reset Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: AC-2600Mbps (N800 - AC1732)
  • Anten: 4 ăng ten rời 
Bộ phát wifi di động TP-Link 4G LTE M7000 TP-Link
  • Tốc độ: Tốc độ dữ liệu (DL: 150 Mbps, UL: 50 Mbps), Tốc độ Wi-Fi: Lên đến 300Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng micro USB cấp nguồn 1 khe cắm SIM
  • Anten: Ăng ten ngầm
  • Nguồn: Pin Sạc 2000mAh Nguồn 5V/1A
Tenda 4G MiFi Pocket 4G 185 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Tốc độ: DL: 150Mbps UL: 50Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Tenda 4G MiFi Pocket 4G180 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
TOTOLINK MF180L_V2 Totolink

TOTOLINK MF180L_V2

1.149.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps Tải lên: 50Mbps
  • Thời gian phản hồi: lên đến 10h
Totolink MF180_V2 Totolink

Totolink MF180_V2

Liên hệ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps. Tải lên: 50Mbps
  • Thời gian phản hồi: lên đến 10h
  • Cổng kết nối: Micro USB
Router Wifi D-LINK DWR-920 D-Link
  • Giao tiếp: Two 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN ports (one can configure as WAN), Standard Mini-SIM/UICC slot, Two detachable 4G LTE antennas
  • Anten: Two detachable 3G/4G antennas
  • Nguồn: External power adapter
Wi-Fi Di Động 4G LTE TP-Link M7350 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng micro USB cấp nguồn Khe cắm SIM Khe cắm Micro SD
  • Pin: Pin sạc trong 2000mAh
  • Tốc độ: Tốc độ Download: 150Mbps, Tốc độ Upload: 50Mbps
  • Anten: Ăng-ten ngầm
TENDA 4G 680 Tenda

TENDA 4G 680

1.650.000 đ
  • Giao tiếp: Two RJ45 Ports One RJ11 Port 2FF SIM slot
  • Anten: Two internal Wi-Fi antennas+Two external 3G/4G antennas
  • Nguồn: Input:110V-220V AC 50/60Hz DC:12V/1A
Bộ định tuyến 4G-LTE TOTOLINK LR1200 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 khe SIM 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm 2 ăng-ten rời 4G LTE
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Bộ phát Wifi 4G Totolink MF180 Totolink
  • Giao tiếp: Micro USB
  • Pin: 2100mAh 3.8V
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 150Mbps
Thiết bị phát Wifi APTEK M6800 APTEK
  • Pin: Pin 6800mAh có thể hoạt động liên tục trên 1 ngày
  • Màn hình: Màn hình màu LCD, hiển thị tín hiệu 4G, mức sóng Wi-Fi, thời lượng pin,...
Bộ phát wifi 4G TP-Link 4G LTE M7200 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
USB Wifi thu sóng TP-Link Archer T2U Nano TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz 11ac: Lên tới 433Mbps(động) 11n: Lên tới 150Mbps(động) 11a: Lên tới 54Mbps(động); 2.4GHz 11n: Lên tới 200Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
Card mạng PCI Express D-link DGE-528T D-Link
  • Tốc độ: Gigabit Ethernet: Up to 2000 Mbps full duplex; Fast Ethernet: 100 Mbps half duplex, 200 Mbps full duplex; Ethernet: 10 Mbps half duplex, 20 Mbps full duplex
  • Cổng kết nối: PCI
USB Wifi TP-Link Archer T2U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 600 Mbps (200 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, 433 Mbps trên băng tần 5 GHz)
  • Anten: 5dBi
USB Wifi AC650 Mercusys MU6H Mercusys
  • Giao tiếp: 1x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: 200Mbps; 5.0GHz: 433Mbps
  • Anten: 1 Ăng ten ngoài độ lợi cao 5 dBi
USB Wifi TP-Link Archer T3U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 11ac: Lên đến 867 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz: 11n: Lên đến 400 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) ) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 1 Ăng ten khuếch đại cao bên ngoài
Card mạng Wireless TP-Link Archer T6E TP-Link
  • Giao tiếp: PCI Express
  • Tốc độ: 867Mbps ở 5GHz, 400Mbps ở 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E TP-Link
  • Chipset: Intel Wi-Fi 6 Chipset
  • Tốc độ: 5 GHz 11ax: Lên đến 2402 Mbps (động) 11ac: Lên đến 1733 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz 11ax: Lên đến 574 Mbps (động) 11n : Lên đến 300 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 2x ngoài
USB Wifi Totolink A650USM Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 200Mbps 5GHz: Lên đến 433Mbps
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
Card mạng WiFi Totolink A1900PE Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Cổng kết nối: PCI -E x1
  • Anten: 3 ăng ten để bàn 5dBi
USB Wifi Totolink N160USM Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
USB Wifi Totolink N150UA-V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Repeater Tenda A301 Tenda

Repeater Tenda A301

240.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Ethernet Port
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps
  • Anten: 2 * External 3dBi omni-directional antenna
Draytek Vigor2927Fac Draytek

Draytek Vigor2927Fac

5.590.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x SFP 100/1000Mbps WAN, 1 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps, 5GHz: 867Mbps
  • Nguồn: DC 12V/2A
Draytek VigorAP 1000C Draytek

Draytek VigorAP 1000C

5.390.000 đ
  • Giao tiếp: 2 x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (Hỗ trợ PoE-PD trên Cổng 1); 1x USB2.0 Loại A
  • Tốc độ: 2.4GHz tối đa: 400 Mb/s; 5GHz tối đa: 867 Mb/s
  • Anten: 6 Anten ngầm, ba băng tần: 1 băng tần 2.4GHz và 2 băng tần 5GHz (5GHz-1 và 5GHz-2)
  • Nguồn: DC 12V @ 2A
Draytek Vigor2927 Draytek

Draytek Vigor2927

4.290.000 đ
  • Giao tiếp: 7x GbE RJ-45; 2x USB 2.0; 2x FXS
  • Nguồn: DC 12V @ 2A
Draytek Vigor2962 Draytek

Draytek Vigor2962

Liên hệ
  • Giao tiếp: Cổng có thể chuyển đổi WAN / LAN: 1x 2.5G Ethernet, RJ-45 1x GbE/SFP Combo 2x GbE, RJ-45; Cổng USB: 1x USB 2.0 + 1x USB 3.0
  • Nguồn: AC 100-240V @ 1A
DRAYTEK Vigor 2926ac Draytek

DRAYTEK Vigor 2926ac

Ngừng kinh doanh
  • Giao tiếp: - 2 cổng Gigabit WAN (Ethernet WAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 4 cổng Gigabit LAN (Ethernet LAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 2 cổng USB 2.0 cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer.
  • Anten: 4 x Detachable Wi-Fi Antennas
  • Nguồn: DC 12V/1.5A
Draytek Vigor3220 Draytek

Draytek Vigor3220

7.590.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 4x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng lan: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng DMZ: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng USB: 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0; Cổng điều khiển: 1x RJ-45
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Draytek Vigor2952 Draytek

Draytek Vigor2952

Ngừng kinh doanh
  • Giao tiếp: Cổng kết hợp 1x GbE / SFP + Cổng 1x GbE; 4x GbE; 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Draytek Vigor3910 Draytek Hàng sắp về

Draytek Vigor3910

19.990.000 đ
  • Giao tiếp: 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P1); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P9-P12); 2x USB 3.0; 1 cổng console RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Wifi Mesh Draytek Vigor AP912C Draytek
  • Tính năng: Mesh technology; Wireless Client List; Multiple SSIDs; Hidden SSID; WPS; WMM; MAC Address Control; Wireless Isolation; Internal RADIUS Ser ver (Up to 96 Accounts); MAC Clone; 802. 1x Authentication; Internal RADIUS Server Support PEAP; RADIUS Proxy Support TLS & PEAP; Limited Wireless Clients (Up to 64 Clients); Bandwidth Management for Multiple SSIDs
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 867 Mbps cho băng tần 5Ghz; 300 Mbps cho băng tần 2.4Ghz
  • Anten: 2x Internal Dual-Band PiFA Antenna; Gain: 5 dBi for 5GHz, 3 dBi for 2.4GHz
  • Nguồn: DC 12V @1A / 802.3af PoE
DRAYTEK Vigor 2926 Draytek

DRAYTEK Vigor 2926

Ngừng kinh doanh
  • Giao tiếp: 2 cổng WAN Gigabit (WAN 2 cho phép chuyển đổi thành LAN 5), RJ-45, - 4 cổng LAN Gigabit, RJ-45. - 2 cổng USB cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer,...
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 V; 1,5-2A
Thiết bị không dây ngoài trời TOTOLINK CP300 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 Base-Tx 10/100Mbps (Data/ Power)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm 11dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router Wifi Mesh TOTOLINK T10 Totolink
  • Giao tiếp: 2 *1000Mbps LAN Ports 1 *1000Mbps WAN Port
  • Anten: Internal Antennas
  • Nguồn: 12V DC / 1A
Cable mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 20167 dài 25m Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: PVC
  • Tốc độ: 1000 Mbps
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80433 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Chiều dài dây: 5.0m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80432 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Chiều dài dây: 3.0m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80431 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Chiều dài dây: 2.0m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80430 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Chiều dài dây: 1.5m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80429 dài 1m Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Chiều dài dây: 1m
Dây nhảy Patch Cord Cat6 Gigabit 26AWG Flat Ugreen 50178 10M Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Tốc độ: 65.5MB/s
  • Chiều dài dây: 10M
Dây nhảy Patch Cord Cat6 Gigabit 26AWG Flat Ugreen 50180 dài ... Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Tốc độ: 65.5MB/s
  • Chiều dài dây: 15M
Dây nhảy Patch Cord Cat6 Gigabit 26AWG Flat Ugreen 50181 dài ... Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Tốc độ: 65.5MB/s
  • Chiều dài dây: 20M
Cable mạng bấm sẵn CAT6 Patch Cord UTP 24AWG CU Ugreen ... Ugreen
  • Chất liệu: Vật liệu dây dẫn: CCA Chất liệu vỏ: PVC
  • Chiều dài dây: 3m
Cable mạng bấm sẵn CAT6 Patch Cord UTP 24AWG CU Ugreen ... Ugreen
  • Chất liệu: Vật liệu dây dẫn: CCA Chất liệu vỏ: PVC
  • Chiều dài dây: 5m
Cable mạng bấm sẵn Ugreen 70654 siêu mỏng cat6a dài 5m Ugreen
  • Tính năng: Cáp mạng Cat6A giúp kết nối internet với băng thông lên đến 10Gbps
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Lõi đồng: 32AWG
  • Tốc độ: Tốc độ đường truyền: 10Gbps
  • Chiều dài dây: 5m
Cable mạng Cat7 Ugreen 20515 Ugreen
  • Tính năng: Dây tín hiệu Internet 10Gbps chống nhiễu
  • Tốc độ: Tốc độ truyền dẫn: 10Gbps Băng thông: 600MHz
  • Chiều dài dây: 50m
  • Loại Cable: cat 7
Cable mạng Cat7 Ugreen 20516 dài 100m Ugreen
  • Tính năng: Dây tín hiệu Internet 10Gbps chống nhiễu
  • Tốc độ: Tốc độ truyền dẫn: 10Gbps Băng thông: 600MHz
  • Chiều dài dây: 100M
  • Loại Cable: cat 7
Cable thùng ENSOHO CAT5E UTP EN-U5CA25 305m
  • Chiều dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 5e
Cable mạng APTEK Cat.6 FTP bọc nhôm chống nhiễu 305m APTEK
  • Chất liệu: PVC
Cable mạng treo ngoài trời DINTEK CAT.6 (1101-04013) 305m DINTEK
  • Chất liệu: lõi cáp copper Vỏ lõi cáp HDPE Vỏ cáp PE
  • Tốc độ: 10/100BASE-TX
  • Chiều dài dây: 305 Mét
Cable mạng treo ngoài trời DINTEK CAT.6 S-FTP ... DINTEK
  • Chất liệu: lõi cáp copper Vỏ lõi cáp PE foam Vỏ cáp PVC
  • Tốc độ: 10/100BASE-TX.
  • Chiều dài dây: 305 mét
Cable mạng treo ngoài trời DINTEK CAT.6 FTP (1107-04004CH) ... DINTEK
  • Chất liệu: lõi cáp copper Vỏ lõi cáp PE foam Vỏ cáp PVC
  • Tốc độ: 10/100BASE-TX
  • Chiều dài dây: 305m
Cable mạng treo ngoài trời DINTEK CAT.5e (1101-03011A) 305m DINTEK
  • Chất liệu: lõi cáp: Đồng nguyên chất, Vỏ lõi cáp HDPE, Vỏ cáp PE
  • Tốc độ: 10/100BASE-TX
  • Chiều dài dây: 305m/thùng
Cable mạng DINTEK 5E S/FTP (1105-03001) DINTEK
  • Chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, bọc lớp nhôm chống nhiễu theo từng cặp dây, lưới nhôm chống nhiễu bên ngoài, vỏ bảo vệ PVC màu xám
  • Chiều dài dây: 305m
Cáp mạng APTEK CAT.6 U/UTP 23AWG PVC APTEK
  • Chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, vỏ bảo vệ PVC
  • Chiều dài dây: 305m
Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m APTEK
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: đồng hoặc hợp kim nhôm đồng CCA
  • Chiều dài dây: 305m
Đầu nối dây mạng Cat6 10Gbps Ugreen 30717 (Hộp 5 cái) Ugreen
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: 10Gbps
Đầu nối dây mạng Cat6 10Gbps Ugreen 30718 (Hộp 10 cái) Ugreen
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: 10Gbps
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP (2 cái)
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 6 FTP 23AWG
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP hộp 100 cái
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 6 FTP 23AWG
Đầu UTP Deltalink Cat 5e ( 2 cái)
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 5e 24AWG
Đầu UTP Deltalink Cat 5e hộp 100 cái
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 5e 24AWG