Danh mục sản phẩm
Router WiFi Totolink A6004NS Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Kết nối: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 3.0 1 cổng USB 2.0 1 cổng DC In
  • Anten: 6 ăng ten rời 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 3.5A
Router WiFi Totolink N300RT Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
USB Wifi Totolink N150UA-V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Router Wifi Totolink N200RE_V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps
  • Kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
Router Wifi ToToLink A830R Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps / 5.0GHz - 867Mbps
  • Kết nối: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Anten: 4x ngầm
  • Nguồn: 9V DC / 0.8A
Linksys MX5 Velop AX Whole Home WiFi 6 System MX5300 Linksys
  • Giao tiếp: 1 Gigabit mạng; 4 Gigabit LAN; USB 3.0
  • Tốc độ: AX5300 (1147 + 2402 + 1733 Mbps)
  • Nguồn: Đầu vào: 100-240V, 50-60Hz; Đầu ra: 12V / 4A
Asus ZenWiFi Router XT8 ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 2.5G BaseT cho mạng WAN, 3 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ac (5GHZ-1):tối đa 867 Mbps 802.11ac (5GHZ-2):tối đa 3466 Mbps 802.11ax (5GHZ-1):tối đa 1201 Mbps 802.11ax (5GHZ-2):tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 6
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Router Wifi ASUS RT-AC59U(Mobile Gaming) ASUS
  • Anten: Gắn Ngoài 5 dBi ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 100V~120V (50~60Hz) cho loại US; Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A
Router Wifi Asus RT-AC1200-V2 ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A
Router Wifi LINKSYS LAPAC1750C Linksys
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: Tốc độ lên tới 1750 Mbps
Router WiFi Mesh Linksys MR8300 Linksys
  • Anten: 4x external adjustable antennas
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 2A
Router wifi Aptek L300 APTEK

Router wifi Aptek L300

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Auto MDI/MDIX RJ45 WAN port. 4 * 10/100M Auto MDI/MDIX RJ45 LAN port 3G/4G/LTE - 1 SIM slot - LTE Category 4 - Max Data Rate: 150 Mbps Download & 50 Mbps Uplink - LTE FDD: Band 1/3/5/8 - LTE TDD: Band 38/39/40/41
  • Nguồn: 12V/1A
Switch Totolink SW1008P Totolink
  • Kết nối: 1 cổng DC In 8 cổng Base-Tx 10/100Mbps (Data/Power) 2 cổng Base-Tx 10/100/1000Mbps(Data)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V Đầu ra DC 51V/ 1.96A
Switch Totolink SW504P Totolink

Switch Totolink SW504P

1.890.000 đ
  • Kết nối: 1 cổng DC In 4 cổng Base-Tx 10/100Mbps (Data/Power) 1 cổng Base-Tx 10/100Mbps(Data)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V Đầu ra DC 51V/ 1.17A
Switch Totolink SG24D Totolink

Switch Totolink SG24D

1.790.000 đ
  • Kết nối: 1 cổng DC In 24 cổng RJ45 tự động đàm phán 1000Mbps (MDI/ MDIX tự động)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Switch Totolink SG16D Totolink

Switch Totolink SG16D

1.290.000 đ
  • Kết nối: 1 cổng DC In 16 cổng RJ45 tự động đàm phán 1000Mbps (MDI/ MDIX tự động)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Switch Aptek SG2244P APTEK

Switch Aptek SG2244P

5.590.000 đ
  • Giao tiếp: 24 port x Gigabit Ethernet with PoE+ PSE, RJ-45 (Chuẩn IEEE 802.3af / 802.3at) 4 port uplink Gigabit, 2 port gigabit RJ45 và 2 port Gigabit SFP. 1 x Console Port, RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Switch Aptek SG2164P APTEK

Switch Aptek SG2164P

4.990.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Switch Tenda TEF1110P 102W Tenda
  • Giao tiếp: 8* 10/100Base-TX RJ45 Ports(Data/Power) 2*10/100/1000Base-T RJ45 Port(Data)
  • Nguồn: AC:100-240V~ 50/60Hz DC:51V /2.1A (Power Adapter )
Switch LINKSYS LGS326P Linksys

Switch LINKSYS LGS326P

10.450.000 đ
  • Giao tiếp: 24 Port 10/100/1000 Mbps, 2 Port Combo SFP và RJ45
Switch LINKSYS LGS308P Linksys

Switch LINKSYS LGS308P

4.390.000 đ
Switch Tenda TEF1126P Tenda

Switch Tenda TEF1126P

4.490.000 đ
  • Giao tiếp: 24 10/100Base-TX ports(Data/Power) 1 10/100/1000Base-T port(Data) 1 1000Base-X SFP port
  • Nguồn: AC:100-240V~ 50/60Hz
Switch Tenda TEF1110P Tenda

Switch Tenda TEF1110P

1.230.000 đ
  • Tính năng: 1.6 Gbps backplane bandwidth 1 K MAC address table
  • Giao tiếp: 8 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data)
  • Tốc độ: 10/100 Mbps at Half Duplex 20/200 Mbps at Full Duplex
  • Công suất: 51V 1.25A DC 30W output per PoE port 63W output the whole device
Switch Tenda TEF1106P Tenda
  • Tính năng: 1 K MAC address table 1.2 Gbps backplane bandwidth
  • Giao tiếp: 4 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data)
  • Tốc độ: 10/100Mbps at Half Duplex 20/200Mbps at Full Duplex
  • Công suất: 51V 1.25A DC 30W output per PoE port 63W output the whole device
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

245.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Bộ mở rộng sóng WiFi TOTOLINK EX201 Totolink
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: AC 110V - 220V
Bộ mở rộng sóng Wifi TOTOLINK EX1200M Totolink
  • Wifi: IEEE 802.11ac/a/b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải lên đến 300Mbps trên băng tần 2.4GHz và 867Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 ăng-ten mở rộng sóng
Router Wifi LINKSYS RE6400 Linksys
  • Wifi: 802.11ac
Router Wifi TOTOLINK PLW350KIT Totolink
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: HomePlug AV, IEEE 802.3, IEEE 802.3uIEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Router Wifi D-LINK DAP-1860 D-Link

Router Wifi D-LINK DAP-1860

Ngừng kinh doanh
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: • Power Switch• WPS Button• Reset Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: IEEE 802.11 ac/n/g/b/a wireless LAN
  • Tốc độ: AC-2600Mbps (N800 - AC1732)
  • Anten: 4 ăng ten rời 
Router Wifi D-LINK DAP-1325 D-Link
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 802.11n/g/b Wireless LAN10/100 Fast Ethernet portReset buttonWPS button
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: IEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: N300Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten rời 2dBi
Router Wifi D-LINK DAP-1620 D-Link
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 802.11ac/n/g/b/a Wireless LAN10/100/1000 Gigabit Ethernet PortReset ButtonWPS Button
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: IEEE 802.11acIEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.11aIEEE 802.3ab
  • Tốc độ: AC-1200Mbps (N300 + AC867)
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
Router Wifi TENDA A9 Tenda
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: chuẩn b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten
Router Wifi LINKSYS RE7000 Linksys
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: 802.11ac 802.11n 802.11a/g 802.11b
Router Wifi LINKSYS RE4100W Linksys
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Màu sắc: Trắng
  • Wifi: IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g IEEE 802.11n
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Anten: 2 antenna nội vi hoạt động tương thích với chuẩn a/b/g/n với tần số 2.4 Ghz và 5 Ghz
TP-LINK WPA4220KIT TP-Link

TP-LINK WPA4220KIT

1.090.000 đ
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 2*10/100Mbps Ethernet Port
TOTOLINK MF180L_V2 Totolink

TOTOLINK MF180L_V2

1.250.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps Tải lên: 50Mbps
Totolink MF180_V2 Totolink

Totolink MF180_V2

1.190.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps. Tải lên: 50Mbps
Router Wifi D-LINK DWR-920 D-Link
  • Giao tiếp: Two 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN ports (one can configure as WAN), Standard Mini-SIM/UICC slot, Two detachable 4G LTE antennas
  • Anten: Two detachable 3G/4G antennas
  • Nguồn: External power adapter
Bộ chuyển đổi USB Wi-Fi Nano Mercusys MW150US Mercusys
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 150Mbps (Động) 11g: Lên đến 54Mbps (Động) 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
  • Anten: Ăng ten ngầm
Bộ chuyển đổi USB Wi-Fi Mini Mercusys MW300UM Mercusys
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
Wi-Fi Di Động 4G LTE TP-Link M7350 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng micro USB cấp nguồn Khe cắm SIM Khe cắm Micro SD
  • Pin: Pin sạc trong 2000mAh
  • Tốc độ: Tốc độ Download: 150Mbps, Tốc độ Upload: 50Mbps
  • Anten: Ăng-ten ngầm
TENDA 4G 680 Tenda Sản phẩm khuyến mãi

TENDA 4G 680

1.590.000 đ
  • Giao tiếp: Two RJ45 Ports One RJ11 Port 2FF SIM slot
  • Anten: Two internal Wi-Fi antennas+Two external 3G/4G antennas
  • Nguồn: Input:110V-220V AC 50/60Hz DC:12V/1A
Bộ định tuyến 4G-LTE TOTOLINK LR1200 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 khe SIM 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm 2 ăng-ten rời 4G LTE
Bộ phát Wifi 4G Totolink MF180 Totolink
  • Giao tiếp: Micro USB
  • Pin: 2100mAh 3.8V
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 150Mbps
USB Wifi/ Repeater ASUS USB-AC53 Nano ASUS
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11 ac
  • Tốc độ: 802.11 ac : Tải xuống lên đến 867 Mbps, tải lên lên đến 867 Mbps (20/40MHz) 802.11 a/b/g/n/ac : Tải xuống lên đến 300 Mbps, tải lên lên đến 300 Mbps (20/40MHz)
  • Anten: 2 x PIFA
Thiết bị phát Wifi APTEK M6800 APTEK
  • Pin: Pin 6800mAh có thể hoạt động liên tục trên 1 ngày
  • Màn hình: Màn hình màu LCD, hiển thị tín hiệu 4G, mức sóng Wi-Fi, thời lượng pin,...
  • Wifi: Wi-Fi chuẩn N tốc độ 150Mbps, tùy chỉnh 3 mức công suất phát sóng
Bộ phát wifi 4G TP-Link 4G LTE M7200 TP-Link Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
Card mạng WiFi Totolink A1900PE Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Kết nối: PCI -E x1
  • Anten: 3 ăng ten để bàn 5dBi
USB Wifi Totolink N160USM Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
USB Wifi Totolink N150UA-V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Repeater Tenda A301 Tenda

Repeater Tenda A301

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Ethernet Port
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps
  • Anten: 2 * External 3dBi omni-directional antenna
Card mạng không dây ASUS PCE-AX3000 ASUS
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac (5GHz) : up to 1733 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
ASUS USB-N10 Nano ASUS

ASUS USB-N10 Nano

250.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ chuẩn N 150Mbps dễ dàng truy nhập ngay tức thì; 150Mbps
ASUS PCE-AX58BT ASUS Sản phẩm khuyến mãi

ASUS PCE-AX58BT

1.890.000 đ
  • Tốc độ: AX3000 Mbps (2402Mbps+574Mbps)
USB WiFi TOTOLINK N300UM Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Router Wifi TP-LINK Archer C9 TP-Link Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 3.0 + 1 x cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz: lên đến 1300Mbps 2.4GHz: lên đến 600Mbps
  • Anten: 3 ăng ten rời băng tần kép
Router Wifi TP-LINK Archer C6 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 4 ăng ten đẳng hướng cố định
USB 3G ZADEZ R-653 Zadez

USB 3G ZADEZ R-653

590.000 đ
  • Tính năng: USB 3G Dùng được cho cả 3 mạng: Viettel, Mobi, Vina.
  • Tốc độ: download/upload: 7.2Mbps/5.76 Mbps
USB Wifi thu sóng D-LINK DWA-121 D-Link
  • Anten: Integrated Antenna
  • Nguồn: 5 V DC +/- 5%
Draytek Vigor3220 Draytek

Draytek Vigor3220

950.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 4x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng lan: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng DMZ: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng USB: 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0; Cổng điều khiển: 1x RJ-45
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Draytek Vigor2952 Draytek

Draytek Vigor2952

7.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng kết hợp 1x GbE / SFP + Cổng 1x GbE; 4x GbE; 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Totolink Router Wifi T6-V2 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
  • Nguồn: 9V DC/ 0.8A
Draytek Vigor3910 Draytek Hàng sắp về

Draytek Vigor3910

Liên hệ
  • Giao tiếp: 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P1); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P9-P12); 2x USB 3.0; 1 cổng console RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Draytek Vigor2915 Draytek Giảm 200k

Draytek Vigor2915

2.890.000 đ
  • Dung lượng: QUÀ
  • Tính năng: Tính năng nâng cao: Firewall; Multi-NAT, DMZ Host, Port-redirection and Open Port; Object-based Firewall; MAC Address Filter; SPI (Stateful Packet Inspection) (Flow Track); DoS/ DDoS Prevention; IP Address Anti-spoofing; E-mail Alert and Logging via Syslog; Bind IP to MAC Address; Time Schedule Control; User Management; CSM (Content Security Management); IM/P2P Application; GlobalView Web Content Filter (Powered by CYREN ); URL Content Filter : URL Keyword Blocking (Whitelist and Blacklist) Java Applet, Cookies, Active X, Compressed, Executable, Multimedia File Blocking, Excepting Subnets
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 @ 2A
Draytek VigorAP 912C Draytek

Draytek VigorAP 912C

2.990.000 đ
  • Tính năng: Mesh technology; Wireless Client List; Multiple SSIDs; Hidden SSID; WPS; WMM; MAC Address Control; Wireless Isolation; Internal RADIUS Ser ver (Up to 96 Accounts); MAC Clone; 802. 1x Authentication; Internal RADIUS Server Support PEAP; RADIUS Proxy Support TLS & PEAP; Limited Wireless Clients (Up to 64 Clients); Bandwidth Management for Multiple SSIDs
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 867 Mbps cho băng tần 5Ghz; 300 Mbps cho băng tần 2.4Ghz
  • Anten: 2x Internal Dual-Band PiFA Antenna; Gain: 5 dBi for 5GHz, 3 dBi for 2.4GHz
  • Nguồn: DC 12V @1A / 802.3af PoE
DRAYTEK Vigor 2926 Draytek

DRAYTEK Vigor 2926

3.350.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 V; 1,5-2A
Router Wifi Mercusys MW330HP Mercusys
  • Giao tiếp: 3x cổng LAN 10/100Mbps 1x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps (Động) 11g: Lên tới 54Mbps (Động) 11b :Lên tới 11Mbps (Động)
  • Anten: 3 * 7dBi
  • Nguồn: 9V/0.6A
Router Wifi Mercusys MW301R Mercusys
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Nguồn: 5VDC/0.6A
Router Wifi Mercusys AC12 Mercusys
  • Giao tiếp: 3*10/100Mbps LAN Ports 1*10/100Mbps WAN Port
  • Anten: 4 * 5dBi
Totolink N350RT Totolink

Totolink N350RT

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 5V DC/ 0.6A
Router Wi-Fi TOTOLINK T6 Totolink Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps (Thiết bị chính) 2 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị chính) 3 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị phụ) 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Cáp Cat6 Patch Cord UTP 24AWG Ugreen 50189 Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Dài dây: 10M
Đầu nối mạng Ugreen 30837 Ugreen
  • Tính năng: Nối dây mạng RJ45
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải tín hiệu hỗ trợ: 10Gbps
Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2116/10 Philips
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2118/10 Philips
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: CAT 5e
Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2115/10 Philips
  • Dài dây: 5m
  • Loại Cable: CAT 5E
Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2112/10 Philips
  • Dài dây: 2m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-300 Orico
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core
  • Tốc độ: 1000Mbps
  • Loại dây: dây tròn
  • Dài dây: 30m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-300-BK 30m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 30m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-200-BK 20m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-150-BK 15m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11215
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: 10, 100, 1000 Mbps (gigabit)
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat6
Cable thùng 5E AMPLX 0705 Khác
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: 5E AMPLX chống nhiễu bọc nhôm 0705