Danh mục sản phẩm
CPU Intel Core i3-10105 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.70 GHz up to 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Core i9 11900KF INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.50 GHz up to 5.30 GHz
  • Code Name: Rocket Lake
CPU Intel Core i7 11700KF INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 5.00 GHz
  • Code Name: Rocket Lake
CPU Intel Core i5 11400 INTEL
  • Tốc độ: 2.60 GHz up to 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Code Name: Rocket Lake
CPU Intel Pentium Gold G6405 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 4.10 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Celeron G5925 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Celeron G5905 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.50 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: Kèm fan
CPU Intel Core i9 11900K INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 3.50 GHz up to 5.3GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i9 11900F INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 5.2GHz
CPU Intel Core i9 11900 INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 5.2GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i7 11700K INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 5.0 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i7 11700F INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 4.90 GHz

AMD

CPU AMD Ryzen Athlon 200GE AMD
  • Socket: AM4
  • Chip đồ họa: Radeon™ Vega 3 Graphics
CPU AMD Ryzen 3 3100 AMD
  • Socket: AM4
  • Tốc độ: 3.6GHz Up to 3.9GHz
CPU AMD Ryzen 7 5800X AMD
  • Socket: AM4
  • Tốc độ: 3.8GHz Up to 4.7GHz
  • Chip đồ họa: NO iGPU
  • Fan: No fan
CPU AMD Ryzen 9 5950X AMD
  • Socket: AM4
  • Tốc độ: 3.4GHz Up to 4.9GHz
  • Chip đồ họa: NO iGPU
  • Fan: No fan
CPU AMD Ryzen 9 5900X AMD
  • Socket: AM4
  • Tốc độ: 3.7GHz Up to 4.8GHz
  • Chip đồ họa: NO iGPU
  • Fan: No Fan
CPU AMD RYZEN 9 3950X AMD
  • Socket: AM4
  • CPU: AMD RYZEN 9
  • Tốc độ: 3.5 GHz (4.7 GHz turbo)
CPU AMD Ryzen 3 3200G AMD
  • Socket: AM4
CPU AMD Ryzen 9 3900X AMD
  • Socket: AM4
CPU AMD RYZEN 7 3700X AMD
  • Socket: AM4
CPU AMD RYZEN 5 3600X AMD
  • Socket: AM4
CPU AMD RYZEN 5 3600 AMD

CPU AMD RYZEN 5 3600

4.990.000 đ
  • Socket: AM4
CPU AMD Ryzen 5 3400G AMD
  • Socket: AM4