Danh mục sản phẩm
Mainboard ASUS PRIME H410M-F ASUS
  • Chipset: Intel® H410
  • CPU hỗ trợ: Intel® Socket 1200 for 10th Gen Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Processors * Supports Intel® 14 nm CPU Supports up to Intel® 65 W CPU Supports Intel® Turbo Boost Technology 2.0 and Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0
  • Socket: 1200
Mainboard GIGABYTE B560M D2V GIGABYTE
  • Chipset: Intel® B560 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: LGA1200 package: 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors* * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family. L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte W480 VISION D GIGABYTE
  • Chipset: Intel® W480 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: LGA1200 package: Intel® Xeon® W series processors 10th Generation Intel® Core™ processors/Intel® Pentium® processors/ Intel® Celeron® processors L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte W480 VISION W GIGABYTE
  • Chipset: Intel® W480 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: LGA1200 package: Intel® Xeon® W series processors 10th Generation Intel® Core™ processors/Intel® Pentium® processors/ Intel® Celeron® processors L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte W480M VISION W GIGABYTE
  • Chipset: Intel® W480 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: LGA1200 package: Intel® Xeon® W series processors 10th Generation Intel® Core™ processors/Intel® Pentium® processors/ Intel® Celeron® processors L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte TRX40 AORUS XTREME GIGABYTE
  • Chipset: AMD TRX40
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket sTRX4: Support 3rd Generation AMD Ryzen™ Threadripper™ processors
  • Socket: sTRX4
Mainboard Gigabyte TRX40 AORUS MASTER GIGABYTE
  • Chipset: AMD TRX40
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket sTRX4: Support 3rd Generation AMD Ryzen™ Threadripper™ processors
  • Socket: sTRX4
Mainboard Gigabyte TRX40 AORUS PRO WIFI GIGABYTE
  • Chipset: AMD TRX40
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket sTRX4: Support 3rd Generation AMD Ryzen™ Threadripper™ processors
  • Socket: sTRX4
Mainboard Gigabyte B560 AORUS PRO AX GIGABYTE
  • Chipset: Intel® B560 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors* * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family. L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte B560M AORUS PRO AX GIGABYTE
  • Chipset: Intel® B560 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors* * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family. L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte B560M AORUS PRO GIGABYTE
  • Chipset: Intel® B560 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors* * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family. L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Mainboard Gigabyte B560M AORUS ELITE GIGABYTE
  • Chipset: Intel® B560 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors* * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family. L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200

CPU

CPU Intel Core i3-10105 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.70 GHz up to 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Core i9 11900KF INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.50 GHz up to 5.30 GHz
  • Code Name: Rocket Lake
CPU Intel Core i7 11700KF INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 5.00 GHz
  • Code Name: Rocket Lake
CPU Intel Core i5 11400 INTEL
  • Tốc độ: 2.60 GHz up to 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Code Name: Rocket Lake
CPU Intel Pentium Gold G6405 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 4.10 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Celeron G5925 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Celeron G5905 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.50 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: Kèm fan
CPU Intel Core i9 11900K INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 3.50 GHz up to 5.3GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i9 11900F INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 5.2GHz
CPU Intel Core i9 11900 INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 5.2GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i7 11700K INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 5.0 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i7 11700F INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 4.90 GHz

Ram

RAM Desktop Kingston 16GB DDR4 Bus 3200MHz Non-ECC KVR32N22D8/16 KINGSTON
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
RAM Desktop Kingston HyperX Fury 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 3200MHz ... KINGSTON
  • Dung lượng: 16GB (2x8GB)
  • Tốc độ bus: 3200MHz
RAM Desktop Kingston HyperX Fury 16GB DDR4 Bus 3200MHz ... KINGSTON
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
RAM Desktop KINGSTON HyperX FURY 8GB DDR4 Bus 3200Mhz ... KINGSTON
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
  • Số Vol/Ampe: 1.35V
RAM Desktop Kingston 8GB DDR4 Bus 3200MHz KVR32N22S6/8 KINGSTON
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
RAM Desktop KINGSTON HyperX Predator RGB 32GB DDR4 Bus 3200MHz ... KINGSTON
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
RAM Desktop KINGSTON HyperX Fury 32GB DDR4 Bus 3600MHz ... KINGSTON
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3600MHz
RAM Desktop KINGSTON HyperX Fury 32GB DDR4 Bus 3600MHz ... KINGSTON
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3600MHz
RAM Desktop KINGSTON HyperX Fury 16GB DDR4 Bus 3600MHz ... KINGSTON
  • Dung lượng: 16GB (2x8GB)
  • Tốc độ bus: 3600MHz
RAM Desktop KINGSTON HyperX Fury 16GB DDR4 Bus 3600Mhz ... KINGSTON
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3600MHz
RAM Corsair Dominator Platinum White RGB 16GB (2x8GB) DDR4 Bus ... CORSAIR
  • Dung lượng: 16GB (2x8GB)
  • Tốc độ bus: 3200MHz
RAM Corsair Vengeance RGB PRO 64GB (2x32GB) DDR4 Bus 3200Mhz ... CORSAIR
  • Dung lượng: 64GB (2x32GB)
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
Ổ cứng HDD 28TB WD My Book Duo WDBFBE0280JBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 28TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C, USB 3.0, USB 2.0
Ổ cứng HDD 24TB WD My Book Duo WDBFBE0240JBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 24TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C, USB 3.0, USB 2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 18TB WD My Book WDBBGB0180HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 18TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 16TB WD My Book WDBBGB0160HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 16TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 14TB WD Element WDBBKG0140HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 14TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 12TB WD Element WDBBKG0120HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 10TB WD Element WDBBKG0100HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 10TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 8TB WD Element WDBBKG0080HBK-SESN WD
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng HDD 4TB WD Red Plus WD40EFZX WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: lên đến 175MB/s; vòng quay 7200RPM
Ổ cứng HDD 8TB WD Red Plus WD80EFBX WD
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: lên đến 210MB/s
Ổ cứng HDD 10TB WD WD102PURZ AI (purple) WD
  • Dung lượng: 10TB
  • Tính năng: Ổ cứng chuyên dụng Camera
  • Giao tiếp: SATA III 6GB/s
  • Tốc độ: 7200rpm
Ổ cứng HDD 10TB WD Red Plus WD101EFBX WD
  • Dung lượng: 10TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: lên đến 215MB/s
Ổ cứng SSD 480GB Gigabyte GP-GSTFS31480GNTD GIGABYTE
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6.0Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 550/480 MB/s
Ổ cứng SSD 1TB M.2 NVMe 3D SanDisk Extreme PRO ... SanDisk
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3
  • Tốc độ: đọc: 3400MB/giây; ghi: 2800MB/giây
Ổ cứng SSD 512GB Gigabyte M30 GP-GM30512G-G GIGABYTE
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe 3.0x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3500/2600MB/s
Ổ cứng gắn trong 2TB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 3.400MB/s; ghi: 3.200MB/giây
Ổ cứng gắn trong 1TB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 3.400MB/s; ghi: 3.200MB/giây
Ổ cứng gắn trong 500GB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 3.400MB/s; ghi: 2.500MB/giây
Ổ cứng gắn trong 1TB SSD Kioxia NVMe M.2 2280 BiCS FLASH ... KIOXIA
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: đọc: 1.700MB/s; ghi: 1.600MB/giây
Ổ cứng gắn trong SSD 960GB Kioxia BiCS FLASH LTC10Z960GG8 KIOXIA
  • Dung lượng: 960GB
  • Giao tiếp: SATA3
  • Tốc độ: đọc: 555 MB/s; ghi: 540 MB/s
Ổ cứng gắn trong SSD 240GB Kioxia BiCS FLASH LTC10Z240GG8 KIOXIA
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA3
  • Tốc độ: đọc: 555 MB/s; ghi: 540 MB/s
Ổ cứng SSD 480GB Lexar NQ100-LNQ100X480G-RNNNG LEXAR
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA III (6Gb/s)
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Đọc: lên đến 550MB/s
Ổ cứng SSD 240GB Lexar NQ100-LNQ100X240G-RNNNG LEXAR
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA III (6Gb/s)
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Đọc: lên đến 550MB/s
Ổ cứng gắn ngoài SSD 2TB Lexar SL200-2TB (Ultra Slim) LEXAR
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type-C
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: đọc/ghi: 550/400MB/s
VGA ASUS CERBERUS-GTX1050TI-O4G ASUS
  • Dung lượng: 4GB GDDR5
  • Giao tiếp: 1 x HDMI 2.0b , 1 x DisplayPort 1.4 , 1 x DVI-D
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 10 series
  • Fan: 2 fan
VGA ASUS PH-GTX1650-O4GD6 ASUS
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680 x 4320
  • Giao tiếp: 1x Native DVI-D; 1x Native HDMI 2.0b; HDCP Support
  • Tốc độ: 12 Gbps
  • Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GTX 1650
VGA Asus TUF-RTX3070-O8G-GAMING ASUS Hàng sắp về
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680 x 4320
  • Giao tiếp: 2 x Native HDMI 2.1; 3 x Native DisplayPort 1.4a; Hỗ trợ HDCP
  • Tốc độ: 14 GB/s
  • Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX ™ 3070
VGA Gigabyte GV-N1030D4-2GL GIGABYTE
  • Dung lượng: 2GB DDR4
  • Độ phân giải: 4096x2160 @ 60Hz
  • Chipset: GeForce® GT 1030
  • Nguồn: 300W
VGA Asus PH-GTX1660S-O6G ASUS
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680 x 4320
  • Giao tiếp: 1 x Native DVI-D; 1 x Native HDMI 2.0b; Hỗ trợ HDCP (2x)
  • Tốc độ: 14002 MHz
  • Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce® GTX 1660 SUPER ™
VGA Gigabyte GV-N710D3-2GL GIGABYTE
  • Dung lượng: 2GB DDR3
  • Độ phân giải: 4096 X 2160 (Digital max resolution)
  • Giao tiếp: Dual-link DVI-D x 1 / HDMI x 1 / D-Sub x 1
VGA Asus PH-GTX1660-6G ASUS
  • Dung lượng: 6GB GDDR5
  • Độ phân giải: 7680 x 4320
  • Giao tiếp: 1 x Native VGA; 1 x Native HDMI 2.0b; 1 x Native DisplayPort 1.4; Hỗ trợ HDCP
  • Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GTX 1660
VGA Asus PH-GTX1650-4GD6 ASUS
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680 x 4320
  • Giao tiếp: 1 x Native VGA; 1 x Native HDMI 2.0b; 1 x Native DisplayPort 1.4; Hỗ trợ HDCP
  • Tốc độ: 12 GB/giây
  • Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GTX 1650
VGA LEADTEK WinFast GT 710 NVIDIA
  • Dung lượng: 2GB SDDR3
VGA LEADTEK Quadro P400 NVIDIA
  • Dung lượng: 2 GB GDDR5
  • Độ phân giải: 3x 4096x2160 @ 60Hz; 1x 5120x2880 @ 60Hz
  • Giao tiếp: 3x mDP 1.4
VGA Gigabyte GV-N3090AORUS X-24GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 2‎4GB GDDR6X
  • Độ phân giải: 7‎680x4320
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4a *3 HDMI 2.1*2, HDMI 2.0*1
  • Tốc độ: 9‎36 GB/s
  • Fan: 3 fan
  • Nguồn: 8‎50W
VGA Gigabyte GV-N3090TURBO-24GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 2‎4GB GDDR6X
  • Độ phân giải: 7‎680x4320@60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4a *2 HDMI 2.1 *2
  • Tốc độ: 9‎36 GB/s
  • Fan: Đang cập nhật
  • Nguồn: 7‎50W
Sound card Creative Blaster X3 CREATIVE
  • Công nghệ âm thanh: CrystalVoice; Scout Mode
Sound card Creative BlasterX G6 CREATIVE
  • Công nghệ âm thanh: SB-Axx1
Sound card Creative BlasterX G1 CREATIVE Hàng sắp về
  • Công nghệ âm thanh: BlasterX Acoustic Engine Pro
Sound card Creative Blaster AE-7 CREATIVE
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh Core3D
Sound card Creative Blaster AE-9 CREATIVE
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh Core3D
Sound Card Audiotrak U5 (5.1)

Sound Card Audiotrak U5 (5.1)

Ngừng kinh doanh
  • Giao tiếp: USB
  • Kết nối: Jack 3.5 và cổng optical in/out
Sound card Creative Blaster Audigy Rx CREATIVE
  • Kết nối: Optical Out: 1 x TOSLINK Line In: 1 x 3.5mm jack Microphone In: 2 x 3.5mm jack Line Out : 1 x 3.5mm jack (Front Out) 1 x 3.5mm jack (Rear / Side R) 1 x 3.5mm jack (C / Sub / Side L) Headphone Out : 1 x 3.5mm jack shared with Front Out
  • Công nghệ âm thanh: Creative E-MU
Sound card Creative Blaster Audigy Fx CREATIVE
  • Giao tiếp: cổng PCIe
  • Kết nối: Microphone In: 1 x 3.5mm jack Line In: 1 x 3.5mm jack Headphone / Front Out: 1 x 3.5mm jack Rear Out: 1 x 3.5mm jack Centre/Subwoofer: 1 x 3.5mm jack
  • Công nghệ âm thanh: SBX Pro Studio
Sound card NEWMB SOUND 4.1 NEWMB
  • Công nghệ âm thanh: Customize Internet audio with the power and surround sound of EAX audio technology
Sound card NEWMB N-EXPS8738 NEWMB
Sound card NEWMB N-US8CH NEWMB
  • Tính năng: Card âm thanh 8CH chuẩn USB (7.1)
Sound card Creative SB X-FI Surround 5.1 Pro CREATIVE
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Công nghệ âm thanh: Audio Technology, SBX Pro Studio, Dolby Digital Technology
Case Asus TUF Gaming GT501VC ASUS
  • Giao tiếp: 2 x USB 3.1 Gen1 | 1 x Headphone | 1 x Microphone
  • Màu sắc: Đen
  • Fan: Front: 2 x 140mm/ 3 x 120mm Top: 2 x 140mm/ 3 x 120mm Rear: 1 x 140mm/120mm (Không hỗ trợ)
Case Corsair 4000D TG Black CORSAIR
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Thép, kính cường lực, nhựa
Case Corsair 4000D Airflow TG Black CORSAIR
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Thép, kính cường lực, nhựa
Case Antec P120 Crystal Tempered Glass ANTEC
  • Giao tiếp: Power, Reset, HD-Audio, White LED USB3.0 x 2
  • Chất liệu: Thép - 2 Mặt Kính Cường Lực
  • Fan: MB Side: 3 x 120mm / 2 x 140mm; Bottom: 3 x 120mm / 3 x 140mm; Rear: 1 x 120mm / 1 x 140mm (không kèm fan)
Case Antec DF700 FLUX Tempered Glass ANTEC
  • Giao tiếp: Power, HD-Audio, ARGB Button, USB3.0 x 2
  • Chất liệu: Thép - Mặt Window Kính Cường Lực
  • Fan: Front: 3 x 120mm / 3 x 140mm (Có sẵn 3 x Fan ARGB 120mm); Top: 3 x 120mm / 2 x 140mm; Power Supply Shroud: 2 x 120mm (Có sẵn 1 x Reverse Fan 120mm); Rear: 1 x 120mm (có sẵn)
Case Antec DP502 FLUX Tempered Glass ANTEC
  • Giao tiếp: Power, HD-Audio, LED Control Button, USB3.0 x 2
  • Chất liệu: Thép - Mặt Window Kính Cường Lực
  • Fan: Front: 3 x 120mm / 2 x 140mm (Có sẵn 3 x Fan ARGB 120mm); Top (max): 3 x 120mm / 2 x 140mm; Power Supply Shroud: 2 x 120mm (Có sẵn 1 x Reverse Fan 120mm); Rear: 1 x 120mm (có sẵn)
Case Antec DP501 Tempered Glass ANTEC
  • Giao tiếp: Power, Reset, HD-Audio, Mode, USB3.0 x 2
  • Chất liệu: Thép - Mặt Window Kính Cường Lực
  • Fan: Front: 3 x 120mm / 2 x 140mm; Top: 2 x 120mm / 2 x 140mm; Rear: 1 x 120mm (có sẵn)
Case Antec NX500 Tempered Glass ANTEC
  • Giao tiếp: Power, Reset, HD-Audio, LED Control Button, USB2.0 x 2, USB3.0 x 1
  • Chất liệu: Thép - Mặt Window Kính Cường Lực
  • Fan: Front: 3 x 120mm / 3 x 140mm; Top: 2 x 120mm / 2 x 140mm; Rear: 1 x 120mm (Có sẵn 1 x Fan ARGB)
Case Golden Field RGB1-FORESEE (Pink & Blue) Golden Field
  • Giao tiếp: USB 2.0 x 2, USB 3.0 x 1, Mic x 1, Audio x 1
  • Chất liệu: Khung thép (SECC 0.5mm) + Lưới kim loại + Alu cao cấp
  • Fan: Sau: 120mm x1 Trước: 120mm x2 Nóc : 120mm x 2 Dưới : 120mmx2 (không kèm fan)
Case Xigmatek X7 White EN46225 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: Trước: 120mm x 3 (tuỳ chọn) Sau: 120/140mm fan x 1 (tùy chọn) Nóc: 120mm fan x 3 (tùy chọn) (không hỗ trợ)
Case Xigmatek X7 Black EN46218 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: Trước: 120mm x 3 (tuỳ chọn) Sau: 120/140mm fan x 1 (tùy chọn) Nóc: 120mm fan x 3 (tùy chọn) (không hỗ trợ)
Case Xigmatek OMG Aqua EN45808 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: Trước: 120mm x 2 (tuỳ chọn) Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn) Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn) (không hỗ trợ fan)
Nguồn Cooler Master MWE GOLD 750 V2 Non Modular COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 62.5A , (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 12 sata, 4 ata, 4 PCI Express 6+2 pin
  • Công suất: 500 đến 750W
  • Fan: 120mm, tốc độ quạt 1500 RPM
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 90-264V
Nguồn Cooler Master G800W Gold COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 66.6A , (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 6 sata, 3 ata, 4 PCI Express 6+2 pin
  • Fan: 120mm
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 90-264V
Nguồn Cooler Master G700W Gold COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 58.3A , (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 6 sata, 3 ata, 4 PCI Express 6+2 pin
  • Fan: 120mm
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 90-264V
Nguồn Cooler Master MWE GOLD 1250 V2 Full Modular COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 104A , (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 12 sata, 4 ata, 8 PCI Express 6+2 pin
  • Công suất: Trên 750W
  • Fan: 140mm, tốc độ quạt 2200 RPM
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 90-264V
Nguồn GIGABYTE P650B GIGABYTE

Nguồn GIGABYTE P650B

1.390.000 đ
  • Giao tiếp: ATX/MB 20+4 Pin x 1 CPU/EPS 4+4 Pin x 1 PCI-e 6+2 Pin x 4, SATA x 6 4 Pin Peripheral x 3 4 Pin Floppy x 1
  • Công suất: 650W
  • Fan: Quạt chịu lực thủy lực 120mm
  • Nguồn: 100-240 Vac (full range)
Nguồn Coolermaster MWE 650 BRONZE V2 230V COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 54A, (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 6 sata, 3 ATA, 4 PCI Express 6+2 pin
  • Công suất: 650W
  • Fan: 120mm, tốc độ quạt 2400 RPM
Nguồn Cooler Master Elite V4 230V 80 Plus 600W COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 50A, (4+4pin) CPU, 5 sata, 3 ATA, 2 PCI Express 6+2 pin
  • Công suất: 600W
  • Fan: 120mm
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 200-240Vac
Nguồn Cooler Master Elite V4 230V 80 Plus 500W COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 đường 12v 38A, (4+4pin) CPU, 5 sata, 3 ATA, 2 PCI Express 6+2 pin
  • Công suất: 500W
  • Fan: 120mm
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 200-240Vac
Nguồn máy tính Corsair RM1000x (80 Plus Gold - Full Modul) CORSAIR
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 1000W
  • Fan: 135mm
NGUỒN ASUS TUF GAMING 550W Bronze ASUS
  • Giao tiếp: MB 24/20 chân x1 - CPU 4 + 4 chân x1 - PCI-E 6 + 2 chân x2 - SATA x5 - Periplheral x4
  • Công suất: 550W
  • Fan: 1 x 120mm
NGUỒN ASUS TUF GAMING 650W Bronze ASUS
  • Giao tiếp: MB 24/20 chân x1 - CPU 4 + 4 chân x1 - PCI-E 6 + 2 chân x2 - SATA x5 - Periplheral x4
  • Công suất: 650W
  • Fan: 1 x 120mm
NGUỒN ASUS ROG STRIX 1000W GOLD ASUS
  • Giao tiếp: MB 24/20-pin x 1 - CPU 4+4-pin x 2 - PCI-E 6+2-pin x 6 - SATA x 8 CÁP CHO THIẾT BỊ NGOẠI VI x 6
  • Công suất: 1000W
  • Fan: 135 mm
Tản nhiệt nước Cooler Master ML360 ILLUSION ARGB Gen2 COOLER MASTER
  • Chất liệu: nhôm
  • Tốc độ: 650-1800 vòng / phút (PWM) ± 10%
  • Fan: 3 fan,120 x 120 x 25 mm
Tản nhiệt Cooler Master ML240 ILLUSION ARGB Gen2 COOLER MASTER
  • Socket: LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1200, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Chất liệu: Nhôm
  • Fan: 2 fan, 120 x 120 x 25 mm
Tản nhiệt nước Cooler Master ML360L V2 ARGB WHITE COOLER MASTER
  • Socket: LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, LGA1200, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Chất liệu: Nhôm
  • Tốc độ: 650-1800 RPM ± 5%
  • Fan: 3 fan, 120 x 120 x 25 mm
Tản nhiệt nước Cooler Master ML240L V2 ARGB WHITE COOLER MASTER
  • Socket: LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, LGA1200, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Chất liệu: Nhôm
  • Tốc độ: 650-1800 RPM ± 5%
  • Công suất: (tiêu thụ) 2.36W (LED 2.21W)
  • Fan: 2 fan, 120 x 120 x 25 mm
Fan CPU Cooler Master HYPER 212 ARGB COOLER MASTER
  • Socket: LGA1200, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, AM4
  • Tốc độ: 650-1800 RPM (PWM) ± 5%
  • Fan: 1 fan, 120 x 120 x 25 mm
  • Nguồn: 12VDC
Fan CPU Cooler Master HYPER 212 SPECTRUM V2 COOLER MASTER
  • Socket: LGA1200, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, AM4
  • Tốc độ: 650-1800 RPM ± 5%
  • Fan: 1 fan, 120 x 120 x 25 mm
FAN CPU Cooler Master HYPER 212 LED Turbo - White COOLER MASTER
  • Màu sắc: Trắng
  • Socket: LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, LGA1366, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Tốc độ: 600-1600 RPM (PWM) ± 10%
Bộ 2 Fan Corsair LL140 RGB kèm Node PRO CO-9050074-WW CORSAIR
  • Tốc độ: 600 - 1300 RPM
  • Fan: 140mm x 25mm
  • Nguồn: 7V - 13.2V
Bộ 3 Fan Corsair LL120 RGB CO-9050092-WW kèm Node PRO CORSAIR
  • Tốc độ: 600 - 1500 RPM
  • Fan: 120mm x 25mm
  • Nguồn: 7V - 13.2V
Bộ 3 Fan Corsair LL120 RGB CO-9050072-WW kèm Node PRO CORSAIR
  • Tốc độ: 600 - 1500 RPM
  • Fan: 120mm x 25mm
  • Nguồn: 7V - 13.2V
Bộ 2 Fan Corsair HD140 RGB LED CO-9050069-WW kèm Controller CORSAIR
  • Tốc độ: 600 - 1350 +/- 10%
  • Fan: 140mm x 25mm
  • Nguồn: 7V - 13.2V
Bộ 3 Fan Corsair ML120 PRO RGB kèm Node PRO CO-9050076-WW CORSAIR
  • Tốc độ: 400 - 1600 RPM
  • Fan: 120mm x 25mm
  • Nguồn: 10.8V - 13.2V

DVD

External Slimline CD/DVD Writer Verbatim 98938
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
ZenDrive U9M (SDRW-08U9M-U) ASUS
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đọc DVD+R : 8X DVD-R : 8X DVD+RW : 8X DVD-RW : 8X DVD-ROM : 8X DVD+R(DL) : 8X DVD+R(M-DISC) : 8X DVD-R(DL) : 8X DVD-ROM(DL) : 8X CD-R : 24X CD-RW : 24X CD-ROM : 24X DVD Video Playback : 4X VCD Playback : 10X Audio CD Playback : 10X Tốc độ ghi DVD+R : 8X DVD-R : 8X DVD+RW : 8X DVD-RW : 6X DVD+R(DL) : 6X DVD-R(DL) : 6X DVD+R(M-DISC) : 4X CD-R : 24X CD-RW : 24X
DVDWR ASUS 08D2S-U Lite Slim External ASUS
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: ốc độ đọc DVD+R : 8X DVD-R : 8X DVD+RW : 8X DVD-RW : 8X DVD-ROM : 8X DVD+R(DL) : 8X DVD-R(DL) : 8X DVD-ROM(DL) : 8X CD-R : 24X CD-RW : 24X CD-ROM : 24X DVD Video Playback : 4X VCD Playback : 10X Audio CD Playback : 10X Tốc độ ghi DVD+R : 8X DVD-R : 8X DVD+RW : 8X DVD-RW : 6X DVD+R(DL) : 6X DVD-R(DL) : 6X CD-R : 24X CD-RW : 16X
DVDROM ASUS E818A9T ASUS

DVDROM ASUS E818A9T

350.000 đ
  • Giao tiếp: SATA
  • Tốc độ: Tốc độ đọc DVD+R : 16X DVD-R : 16X DVD+RW : 12X DVD-RW : 12X DVD-ROM : 18X DVD+R(DL) : 8X DVD-R(DL) : 8X DVD-ROM(DL) : 12X DVD-RAM : 5X CD-ROM : 48X DVD Video Playback : 5X VCD Playback : 10X Audio CD Playback : 10X
DVD Disk Verbatim 43498 Lốc 10
  • Dung lượng: ~4.7GB
  • Tốc độ: 16x
DVD Disk Verbatim 64046 Lốc 50 đĩa
  • Dung lượng: ~4.7GB
  • Tốc độ: 16X
CD Disk Verbatim 43787 lốc 50 cái
  • Dung lượng: ~700MB
  • Tốc độ: 52x
DVDRW ASUS 24D5MT ASUS

DVDRW ASUS 24D5MT

410.000 đ
  • Giao tiếp: SATA
  • Tốc độ: Tốc độ đọc DVD+R : 16X DVD-R : 16X DVD+RW : 13X DVD-RW : 8X DVD-ROM : 16X DVD+R(DL) : 12X DVD+R(SL, M-DISC) : 12X DVD-R(DL) : 12X DVD-ROM(DL) : 12X DVD-RAM : 5X CD-R : 48X CD-RW : 40X CD-ROM : 48X DVD Video Playback : 6X VCD Playback : 24X Audio CD Playback : 10X Tốc độ ghi DVD+R : 24X DVD-R : 24X DVD+RW : 8X DVD-RW : 6X DVD+R(DL) : 8X DVD-R(DL) : 8X DVD+R(SL, M-DISC) : 4X DVD-RAM : 5X CD-R : 48X CD-RW : 24X
DVDRW Transcend TS8XDVDS-K
  • Giao tiếp: mini USB to USB Type A
DVD DISK Verbatim 64046
  • Dung lượng: ~4.7GB
Keo tản nhiệt CoolerMaster MASTERGEL REGULAR COOLER MASTER
  • Màu sắc: Xám
  • Dung tích: 1.5ml
Keo tản nhiệt CPU MasterGel Maker COOLER MASTER
  • Tính năng: Keo tản nhiệt MasterGel Maker Nano cho chíp CPU
  • Màu sắc: Gray
Keo tản nhiệt MasterGel COOLER MASTER

Keo tản nhiệt MasterGel

Ngừng kinh doanh
  • Tính năng: Keo tản nhiệt MasterGel cho chíp CPU
  • Màu sắc: Trắng
Keo tản nhiệt THERMAL GREASE COOLER MASTER
  • Màu sắc: Trắng
Keo tản nhiệt MASTERGEL PRO COOLER MASTER
Keo tản nhiệt

Keo tản nhiệt

10.000 đ