Danh mục sản phẩm

Wireless

Router Wifi TP-LINK Archer C80 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port; 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
Router Asus XD4 (2 pack) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng WAN/LAN, 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
  • Anten: Gắn trong dual-band antenna x 2
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A Đầu ra: V với dòng điện tối đa A
Router Asus XD4 (1 pack) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng WAN/LAN, 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
  • Anten: Gắn trong dual-band antenna x 2
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A Đầu ra: V với dòng điện tối đa A
Router Asus RT-AX55 ASUS

Router Asus RT-AX55

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps; 802.11b : 1anten, 2, 5.5, 11 Mbps; 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps; 802.11n : tối đa 300 Mbps; 802.11ac: tối đa 867 Mbps; 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps; 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps;
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1 A Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 2 A
Router ASUS RT-AX89X (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for 10Gbps BaseT for WAN/LAN x 1, RJ45 for 1Gbps BaseT for LAN x 8, RJ45 for 1Gbps BaseT for WAN x 1 USB 3.1 Gen 1 x 2 SFP+ x 1
  • Tốc độ: 802.11ac: lên đến 1000 Mbps 802.11ac (5GHz): lên đến 4333 Mbps 802.11ax (2,4GHz): lên đến 1148 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 4804 Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài x 8
Router Asus XD4 (W-3-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 cho 1000 BaseT cho WAN / LAN x 1, RJ45 cho 1000 BaseT cho LAN x 1
  • Tốc độ: 802.11a: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps 802.11g: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11 n: lên đến 300 Mbps 802.11ac: lên đến 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz): lên đến 574 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 1201 Mbps
  • Anten: Ăng ten băng tần kép bên trong x 2
Totolink A7000R Totolink

Totolink A7000R

2.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 800Mbps 5GHz: Lên đến 1733Mbps
  • Anten: 8 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1.5A
Totolink A720R Totolink

Totolink A720R

390.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps
  • Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Router ASUS AURA RGB RT-AX82U ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11n (1024 QAM) : tối đa 500 Mbps 802.11ac (1024 QAM) : tối đa 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Router ASUS RT-AX86U (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN, RJ45 for 2.5G BaseT for WAN/LAN x 1 USB 3.1 Gen 1 x 2
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11n (1024 QAM) : tối đa 750 Mbps 802.11ac (1024 QAM) : tối đa 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 861 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 3 Gắn trong PCB antenna x 1
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V
Router Wifi Tenda AC23 Tenda

Router Wifi Tenda AC23

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 1 * 10/100 / 1000Mbps Cổng LAN 3 * 10/100 / 1000Mbps
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 1733Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: Ăng ten ngoài 7 * 6dBi
  • Nguồn: Đầu vào: AC 100-240V ~ 50 / 60Hz 0.6A; Đầu ra: DC 12V1.5A
Linksys E5600 Dual-Band WiFi 5 Router Linksys
  • Tính năng: Băng tần kép; Một mạng WiFi; Tự động nâng cấp chương trình cơ sở
  • Giao tiếp: 1 WAN + 4 LAN
  • Tốc độ: AC1200 (866 + 300 Mbps)
  • Anten: 4x ăng-ten bên trong
  • Nguồn: Đầu vào: 100-240 V ~ 50-60 Hz; Đầu ra: 12V, 1.5A
Router Wifi Asus RT-AC1200-V2 ASUS
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A
Router Wifi Mesh ASUS RT-AX58U ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac : up to 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
Router wifi Asus RT-AX56U ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Anten: External antenna x 2
Router WiFi Totolink A6004NS Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Kết nối: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 3.0 1 cổng USB 2.0 1 cổng DC In
  • Anten: 6 ăng ten rời 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 3.5A
Router WiFi Totolink N300RT Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
USB Wifi Totolink N150UA-V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Router Wifi Totolink N200RE_V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps
  • Kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
Router Wifi ToToLink A830R Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps / 5.0GHz - 867Mbps
  • Kết nối: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Anten: 4x ngầm
  • Nguồn: 9V DC / 0.8A
Linksys MX5 Velop AX Whole Home WiFi 6 System MX5300 Linksys
  • Giao tiếp: 1 Gigabit mạng; 4 Gigabit LAN; USB 3.0
  • Tốc độ: AX5300 (1147 + 2402 + 1733 Mbps)
  • Nguồn: Đầu vào: 100-240V, 50-60Hz; Đầu ra: 12V / 4A
Mesh Router Wifi Totolink T6-V2 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
  • Nguồn: 9V DC/ 0.8A
Wifi Mesh Asus ZenWiFi Router XT8 ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 2.5G BaseT cho mạng WAN, 3 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ac (5GHZ-1):tối đa 867 Mbps 802.11ac (5GHZ-2):tối đa 3466 Mbps 802.11ax (5GHZ-1):tối đa 1201 Mbps 802.11ax (5GHZ-2):tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 6
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Router Wifi LINKSYS LAPAC1750C Linksys
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: Tốc độ lên tới 1750 Mbps
Router Wifi Mesh Linksys MR8300 Linksys
  • Anten: 4x external adjustable antennas
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 2A
Router wifi Aptek L300 APTEK

Router wifi Aptek L300

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Auto MDI/MDIX RJ45 WAN port. 4 * 10/100M Auto MDI/MDIX RJ45 LAN port 3G/4G/LTE - 1 SIM slot - LTE Category 4 - Max Data Rate: 150 Mbps Download & 50 Mbps Uplink - LTE FDD: Band 1/3/5/8 - LTE TDD: Band 38/39/40/41
  • Nguồn: 12V/1A
Router Wifi ASUS TUF Gaming AX3000 ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 2402 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Wifi Mesh ASUS ZenWiFi Router XT8 (W-2-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for 2.5G BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 3 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Màu sắc: Đen, trắng
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac (5GHZ-1):up to 867 Mbps 802.11ac (5GHZ-2):up to 3466 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHZ-1):up to 1201 Mbps 802.11ax (5GHZ-2):up to 4804 Mbps
Router Wifi ngoài trời TENDA O6 Tenda
  • Giao tiếp: 1*GE PoE/WAN/LAN port
  • CPU: Broadcom 800MHz
  • Anten: 16dbi Directional Antenna
Router Wifi ngoài trời TENDA O2 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps Ethernet Port
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: Antennas Gain:12dbi:Antenna Beamwidth Horizontal: 30° Vertical: 30°
Router Tenda I24 Tenda

Router Tenda I24

990.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000 Base-TX port
  • Tốc độ: 2.4 GHz data rate:1 - 300 Mbps 5 GHz data rate:6 - 867 Mbps
Router Tenda AC15 Tenda

Router Tenda AC15

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps, 3 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng USB3.0
  • Tốc độ: 1900Mbps(5GHz: Lên đến 1300Mbps, 2.4GHz: Lên đến 600Mbps)
Router Wifi Tenda AC10U Tenda
  • Tính năng: Smart Wi-Fi Schedule Smart Power Saving Smart LED On/Off
  • Giao tiếp: 1*USB 2.0 3*GE LAN Ports 1*GE WAN Port
  • Anten: 4*5dBi External Dual Band Antennas
Switch Tenda TEF1118P Tenda

Switch Tenda TEF1118P

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 16 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100/1000 Mbps Base-T RJ45 ports (Data) 1 * 10/100/1000 Mbps Base-X SFP port (Combo)
  • Nguồn: AC: 100-240V~50/60Hz
Router TENDA AC5 Tenda

Router TENDA AC5

445.000 đ
  • Giao tiếp: 10/100 Mbps WAN port*1 10/100 Mbps LAN port*3
  • Nguồn: AC input: 100-240V-50/60Hz, 0.2A DC output: 9V 1A
Repeater D-LINK DRA-1360 D-Link
  • Giao tiếp: 01 cổng LAN 10/100/1000Mbps
  • Anten: External Antenna (2x2+2x2)
Router Wifi D-LINK DIR-867 D-Link
  • Giao tiếp: • 802.11 a/g/n/ac wireless LAN • Four 10/100/1000 Gigabit LAN Ports
Router Wifi Mesh D-LINK DIR-2660 D-Link
  • Giao tiếp: 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0, 1port USB2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz - 800Mbps / 5.0GHz - 1733Mbps
  • Anten: External Fixed Antenna (4x4+4x4)
  • Nguồn: 12V DC / 2.5A
Router Wifi Mesh D-LINK DIR-1360 D-Link
  • Giao tiếp: 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0
  • Anten: External Fixed Antenna (2x2+2x2)
Router Wifi APTEK AC752P APTEK
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN Ethenet 10/100Mbps (hỗ trợ PoE), RJ-45
  • Anten: Anten ngầm 2 x 4dBi
  • Nguồn: PoE 48V, 802.3af hoặc 12V DC