Danh mục sản phẩm

Wireless

DrayTek VigorAP 903 Draytek

DrayTek VigorAP 903

2.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1x USB 2.0, 5x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (1x PoE)
  • Anten: 2x Dual-Band SMA Detachable Gain: 4 dBi for 5GHz, 2 dBi for 2.4GHz
APTEK AC752P APTEK

APTEK AC752P

1.490.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN Ethenet 10/100Mbps (hỗ trợ PoE), RJ-45
  • Anten: Anten ngầm 2 x 4dBi
  • Nguồn: PoE 48V, 802.3af hoặc 12V DC
TOTOLINK A3002RU_V2 Totolink

TOTOLINK A3002RU_V2

1.090.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
ASUS RT-AC1500UHP (Dũng Sĩ Xuyên Tường) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for 10/100/1000 BaseT for WAN x 1, RJ45 for 10/100/1000 BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1
  • Anten: External 5 dBi antenna x 4
TPLINK DECO M5 (3 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit LAN/WAN
  • Tốc độ: 400 Mbps trên băng tần 2.4 GHz 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
  • Anten: 4 ăng ten ngầm cho một thiết bị Deco
TPLINK DECO M4 (3 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit (WAN/LAN auto-sensing) trên mỗi Deco
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm băng tần kép trên mỗi Deco
TPLINK DECO M4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit (WAN/LAN auto-sensing) trên mỗi Deco
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm băng tần kép trên mỗi Deco
ASUS RT-AX92U (1-PK) (AiMesh Router) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Wifi: OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access) Beamforming: standard-based and universal 20/40/80/160 MHz bandwidth
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11n 256QAM : up to 400 Mbps 802.11ac (5GHZ-1):up to 867 Mbps 802.11ac (5GHZ-2):up to 4333 Mbps 802.11ax (5GHZ-2):up to 4804 Mbps
  • Anten: Internal antenna x 2 External antenna x 4
  • Nguồn: AC Input : 110V~240V(50~60Hz) DC Output : 19 V with max. 1.75 A current
TENDA AC8 Tenda

TENDA AC8

650.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port 3*10/100/1000Mbps LAN ports
  • Nguồn: Input:AC 200-240V—50/60Hz Output:DC 9V 1A
TENDA O3 Tenda

TENDA O3

930.000 đ
  • Giao tiếp: 2*10/100Mbps Ethernet Port
  • Anten: 12dbi
TENDA O1 Tenda

TENDA O1

660.000 đ
  • Anten: Antennas Gain:8dbi Antenna Beamwidth:Horizontal: 60° Vertical: 30°
TENDA i21 Tenda

TENDA i21

1.190.000 đ
  • Nguồn: PoE 802.3af& 12V1A DC
TENDA i9 Tenda

TENDA i9

750.000 đ
  • Giao tiếp: 1 10/100Base TX
  • Màu sắc: Trắng
TENDA AC18 Tenda

TENDA AC18

2.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port 4*10/100/1000Mbps LAN ports 1* USB3.0 port
ASUS GT-AX11000 ASUS

ASUS GT-AX11000

14.390.000 đ
  • Tốc độ: 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 1148 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 8
TENDA AC7 Tenda

TENDA AC7

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps WAN port 3*10/100Mbps LAN ports
  • Nguồn: Input:100-240V—50/60Hz, 0.2A Output:DC 9V1A
TENDA F6 Tenda

TENDA F6

320.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps port 3*10/100Mbps ports
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Nguồn: input: AC 100-240V—50/60Hz output: DC 9V 0.6A
TOTOLINK N9-V2 Totolink

TOTOLINK N9-V2

910.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 Base-Tx 10/100Mbps (Data/ Power)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Asus GT-AC2900 ASUS

Asus GT-AC2900

6.390.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 for 10/100/1000/Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for 10/100/1000/Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Anten: External detachable antenna x 3 Internal antenna x 1
ASUS RT-AX92U (2-PK) (AiMesh Router) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11n 256QAM : tối đa 400 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 2 Gắn Ngoài ăng-ten x 4
TPLINK DECO E4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 10/100Mbps, WAN/LAN Ports, 1 Power Port
  • Anten: 2 Internal dual-band antennas per Deco unit
TP-LINK Archer A9 TP-Link

TP-LINK Archer A9

2.390.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Anten: 3 Ăng ten ngoài + 1 Ăng ten ngầm
TP-LINK TL-WR840N TP-Link

TP-LINK TL-WR840N

275.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
TP-LINK TL-WR820N TP-Link

TP-LINK TL-WR820N

255.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
TP-LINK TL-WR850N TP-Link

TP-LINK TL-WR850N

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
TOTOLINK CA1200 Totolink

TOTOLINK CA1200

1.290.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 4 ăng ten ngầm
ASUS RT-AC86U (2-PACK) (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000/Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11ac: tối đa 1734 Mbps 1024QAM (2.4GHz) : tối đa 750 Mbps 1024QAM (5GHz) : tối đa 2167 Mbps
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
LINKSYS VELOP WHW0303 (3 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
LINKSYS VELOP WHW0302 (2 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
LINKSYS VELOP WHW0301 (1 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
LINKSYS VELOP WHW0103 (3 PACK) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
LINKSYS VELOP WHW0102 (2 Pack) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
LINKSYS E2500 Linksys

LINKSYS E2500

1.390.000 đ
  • Giao tiếp: Internet, Ethernet (1-4), Power
LINKSYS VELOP WHW0101 (1 PACK) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
TOTOLINK N210RE Totolink

TOTOLINK N210RE

240.000 đ
  • Giao tiếp: * WAN : 10/100Mbps, RJ45  * LAN: 2 x 10/100Mbps
  • Tốc độ: đạt đến 300Mbps
  • Anten: 02 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi 
WIFI Display Dongle SSK SSP-Z105 SSK
  • Giao tiếp: HDMI/Micro USB
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: nhựa ABS
TOTOLINK A3000RU Totolink

TOTOLINK A3000RU

975.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 2.0 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 867Mbps băng tần 5GHz & 300Mbps băng tần 2.4GHz
TOTOLINK A810R Totolink

TOTOLINK A810R

510.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 5 ăng ten liền 5dBi
ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (1-PK) (MESH WI-FI) ASUS
  • Hệ điều hành: Windows® 10 Windows® 10 64-bit Windows® 8.1 Windows® 8 Windows® 7 Mac OS X 10.1 đến 10.12 Linux
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11ac: tối đa 1300 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 3
Router Wifi Mercusys MW300RE Mercusys
  • Tốc độ: Lên đến 300Mbps