Danh mục sản phẩm

Wireless

Router Wifi Mercusys MW301R Mercusys
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Nguồn: 5VDC/0.6A
USB wifi TP-Link TL-WN823N TP-Link
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi Mercusys MW305R Mercusys
  • Giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps,  1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps (Động), 11g: Lên đến 54Mbps (Động), 11b: Lên đến 11Mbps (Động)
Router Wifi Mercusys MW300RE Mercusys
  • Tốc độ: Lên đến 300Mbps
Router Wifi TENDA N301 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100Mbps; 3 cổng LAN 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: IEEE 802.11n: lên đến 300Mbps; IEEE 802.11g: lên đến 54Mbps; IEEE 802.11b: lên đến 11Mbps
  • Anten: 2 ăng ten đẳng hướng cố định 5dbi
Bộ mở rộng sóng WiFi TOTOLINK EX200 Totolink
  • Giao tiếp: 1 *10/100BaseTX (Auto MDI/MDIX) RJ45 port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Router Wifi TP-LINK TL-WR820N TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
Router Wifi Totolink N200RE-V4 Totolink
  • Giao tiếp: 2 x 100Mbps LAN Ports, 1 x 100Mbps WAN Port
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Router Wifi Totolink N200RE_V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Totolink N350RT Totolink

Totolink N350RT

269.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 5V DC/ 0.6A
Router Tenda F3 Tenda

Router Tenda F3

290.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Up to 300Mbps
  • Cổng kết nối: 1* cổng WAN 10/100Mbps 3* cổng LAN 10/100Mbps
  • Anten: 3*5dBi anten ngoài
  • Nguồn: Input:AC 100-240V~50/60Hz 0.6A Output:DC 9V0.6A
Router Wifi TP-LINK TL-WR840N TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
Router Wifi TP-Link TL-WR844N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100M WAN Port + 4× 10/100M LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 2x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 5 V ⎓ 0,6 A
Router WiFi TOTOLINK N302R+ Totolink
  • Giao tiếp: 4 *10/100Mbps LAN Ports , 1 *10/100Mbps WAN Port
  • Màu sắc: Trắng
  • Anten: 3 anten 5dBi
Router TENDA F6 Tenda

Router TENDA F6

320.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps port 3*10/100Mbps ports
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Nguồn: input: AC 100-240V—50/60Hz output: DC 9V 0.6A
Router WiFi Totolink N300RT Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Cổng kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Router Wifi ToToLink A830R Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps / 5.0GHz - 867Mbps
  • Cổng kết nối: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Anten: 4x ngầm
  • Nguồn: 9V DC / 0.8A
Totolink A720R Totolink

Totolink A720R

375.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Router Wifi Mercusys AC10 Mercusys
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100 Mbps 2 cổng LAN10/100 Mbps
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 867 Mbps
  • Anten: 4× Fixed External Antennas
  • Nguồn: 9V/0.85A
Router Wifi Mercusys AC12 Mercusys
  • Giao tiếp: 3*10/100Mbps LAN Ports 1*10/100Mbps WAN Port
  • Anten: 4 * 5dBi
Router Tenda AC5-V3 Tenda

Router Tenda AC5-V3

400.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps WAN port 3*10/100Mbps LAN ports
  • Tốc độ: 2.4GHz: 300Mbps 5GHz: 867Mbps
  • Anten: Ăng-ten có độ lợi cao bên ngoài 4 * 6dBi
Router Wifi TENDA F9 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100/100Mbps WAN port, 3* 10/100/100Mbps LAN ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Anten: 4 ăng-ten điều hướng 6dbi
Router Wifi TP-Link Archer C24 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Cổng WAN 10/100 Mbps 4× Cổng LAN 10/100 Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 433 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V = 0,6 A
Router WiFi TOTOLINK N600R Totolink
  • Giao tiếp: 4 *10/100Mbps LAN Ports 1 *10/100Mbps WAN Port
  • Màu sắc: Trắng
  • Anten: 4 Anten 5dBi
TP-LINK TL-WR940N TP-Link

TP-LINK TL-WR940N

440.000 đ
  • Giao tiếp: 4 10/100Mbps LAN PORTS1 10/100Mbps WAN PORT
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi/ Repeater Asus RT-N12+ ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps
  • Anten: ăng-ten x 2
Router TP-Link Archer C54 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 9V DC / 0.85A
Router WiFi TOTOLINK A810R Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 5 ăng ten liền 5dBi
Router Wifi TP-LINK Archer C50 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
Router Wifi Aptek A12 APTEK
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100Mbps RJ45 1 cổng LAN 10/100Mbps RJ45
  • Tốc độ: 2.4GHz: 300Mbps 5GHz: 867Mbps
  • Anten: cố định 2 x 5dBi: 2.4GHz và 5GHz
Router Wifi TP-LINK Archer C20 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps1 x cổng WAN 10/100Mbps
Router Wifi D-LINK DIR-809 D-Link
  • Giao tiếp: 4port x10/100 LAN, 1port x10/100 WAN
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: 3 ăng-ten rời 3dBi
Router Wifi TENDA AC6 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps WAN port3*10/100Mbps LAN ports
  • Màu sắc: Đen
Router TP-Link EAP110 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet Nhanh (RJ45) (Hỗ trợ PoE Passive)
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 x ăng ten trong đẳng hướng 4dBi
Router Wifi TENDA i9 Tenda
  • Giao tiếp: 1 10/100Base TX
  • Màu sắc: Trắng
Router Wifi Asus RP-N12 ASUS
  • Giao tiếp: 1 port x 10/100 LAN
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten 2 dBi
Router Wifi TP-LINK TL-WR841HP TP-Link
  • Giao tiếp: 4 10/100Mbps LAN Ports1 10/100Mbps WAN Port
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: 2 ăngten 9dBi tháo rời được
Router TENDA AC8 Tenda

Router TENDA AC8

690.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port 3*10/100/1000Mbps LAN ports
  • Nguồn: Input:AC 200-240V—50/60Hz Output:DC 9V 1A
Router Wifi ngoài trời TENDA O1 Tenda
  • Anten: Antennas Gain:8dbi Antenna Beamwidth:Horizontal: 60° Vertical: 30°
TOTOLINK N9-V2 Totolink

TOTOLINK N9-V2

690.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng RJ45 Base-Tx 10/100Mbps (Data/ Power)
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten ngầm