Danh mục sản phẩm

Wireless

Draytek Vigor2915Fac Draytek

Draytek Vigor2915Fac

4.690.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng Wan Gigabit, 4 cổng Lan Gigabit, RJ45, 1 cổng USB
  • Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps; 5GHz: 867 Mbps
  • Anten: 2 anten 5dBi chuẩn 802.11ac Wave 2 MU-MIMO
  • Nguồn: DC 12V / 1A
Router Wifi Totolink N200RE-V4 Totolink
  • Giao tiếp: 2 x 100Mbps LAN Ports, 1 x 100Mbps WAN Port
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Router Wifi TP-Link Archer AX20 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
  • Nguồn: 12 V = 1.5 A
Router Wifi Tenda 4G03 Tenda

Router Wifi Tenda 4G03

1.190.000 đ
  • Giao tiếp: 1 × 10/100 Mbps Cổng LAN / WAN 1 × 10 / 100Mbps Cổng LAN 1 × 2FF Khe cắm thẻ SIM
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 Internal 4G/3G Antennas; 2 Internal Wi-Fi Antennas
Router TP-Link EAP620 HD TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (supports IEEE802.3at PoE)
  • Tốc độ: 5 GHz: Up to 1201 Mbps; 2.4 GHz: Up to 574 Mbps
  • Anten: Omni nội bộ: 2,4 GHz: 2 × 4 dBi; 5 GHz: 2 × 5 dBi
Router TP-Link EAP225 TP-Link

Router TP-Link EAP225

1.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x Cổng Gigabit Ethernet (RJ-45) (Hỗ trợ PoE IEEE802.3af và PoE Passive)
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 450Mbps
  • Anten: 3 ăng ten trong đẳng hướng; 2.4GHz: 4dBi; 5GHz: 5dBi
Router TP-Link EAP110 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet Nhanh (RJ45) (Hỗ trợ PoE Passive)
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 x ăng ten trong đẳng hướng 4dBi
Bóng đèn Wifi TP-Link Tapo L510E TP-Link
  • Tính năng: Điều khiển từ xa, Đặt lịch, Điều khiển bằng giọng nói
Router Wifi Tplink Archer C24 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Cổng WAN 10/100 Mbps 4× Cổng LAN 10/100 Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 433 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V = 0,6 A
Router Linksys Velop MX12600-AH Linksys
  • Giao tiếp: 3 Gigabit LAN + 1 Gigabit WAN; USB 3.0
  • RAM: 512MB
  • Tốc độ: AX4200 (600 + 1200 + 2400)
  • Nguồn: 12V / 3A
Router Linksys Velop MX8400-AH Linksys
  • Giao tiếp: 3 Gigabit LAN + 1 Gigabit WAN; USB 3.0
  • RAM: 512MB
  • Tốc độ: AX4200 (600 + 1200 + 2400)
  • Nguồn: 12V / 3A
Router Linksys Velop MX4200-AH Linksys
  • Giao tiếp: 3 Gigabit LAN + 1 Gigabit WAN; USB 3.0
  • RAM: 512MB
  • Tốc độ: AX4200 (600 + 1200 + 2400)
  • Nguồn: 12V / 3A
Router Linksys MR9600-AH Linksys
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN Gigabit (10/100/1000Mbps); x1 Gigabit WAN; x2 Cổng USB 3.0
  • Tốc độ: 6000Mbps (1147 + 4804 Mbps)
  • Anten: 4x ăng-ten có thể điều chỉnh bên ngoài
Router Linksys MR7350-AH Linksys
  • Giao tiếp: 1 WAN + 4 LAN; Cổng USB 3.0
  • Tốc độ: AX1800 (574 + 1201)
  • Anten: 2x anten điều chỉnh ngoài
Router Linksys E9452-AH
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN Gigabit (10/100/1000Mbps)
  • RAM: 512 MB
  • Anten: 4x ăng-ten bên trong
Router ASUS RT-AX82U GUNDAM EDITION (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: 4 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 1x RJ45 for 2.5G BaseT for WAN/LAN, USB 3.2
  • RAM: 512MB
  • Tốc độ: 802.11a: lên đến 54 Mbps 802.11b: lên đến 11 Mbps 802.11g: lên đến 54 Mbps 802.11n: lên đến 300 Mbps 802.11ac (1024QAM): lên đến 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz): lên đến 574 Mbps 802.11 ax (5GHz): lên đến 4804 Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài x 4
Router ASUS RT-AX86U GUNDAM EDITION (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: 4 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 1x RJ45 for 2.5G BaseT for WAN/LAN, 2 x USB 3.2
  • Tốc độ: 802.11a: lên đến 54 Mbps 802.11b: lên đến 11 Mbps 802.11g: lên đến 54 Mbps 802.11n: lên đến 450 Mbps 802.11n (1024QAM): lên đến 750 Mbps 802.11ac (1024QAM): lên đến 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz): lên đến 861 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 4804 Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài x 3 Ăng-ten PCB bên trong x 1
Router Wifi LINKSYS E9450-AH Linksys
  • Giao tiếp: 1x WAN, 4x LAN
  • Tốc độ: 4800 Mbps on 5GHz + 600 Mbps on 2.4GHz
  • Anten: 4 ăng-ten bên trong
Router Wifi LINKSYS E7350-AH Linksys
  • Giao tiếp: 1 WAN + 4 LAN; USB 3.0, Nguồn
  • Tốc độ: AX1800 (1200 + 600 Mbps)
  • Anten: 2x ăng-ten bên trong
Router Wifi TP-Link TL-MR100 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 10/100Mbps, 1 Cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 Khe Cắm Thẻ Micro SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G LTE bên ngoài có thể tháo rời
  • Công suất: < 20 dBm (2.4 GHz)
  • Nguồn: 9V / 0,85A
Router Wifi Tplink Archer C58HP TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100 Mbps WAN Port, 4× 10/100 Mbps LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 450 Mbps (802.11n)
  • Anten: 3 × Ăng-ten độ lợi cao 9 dBi có thể tháo rời
  • Nguồn: 12 V = 1.5 A
Router Wifi Tplink TL-WR845N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100 Mbps WAN Port; 4× 10/100 Mbps LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 3x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V ⎓ 0,6 A
Router Wifi Tplink TL-WR844N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100M WAN Port + 4× 10/100M LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 2x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 5 V ⎓ 0,6 A
Router Wifi Mesh Tplink Deco E4 (3-Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng WAN/LAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 2× Antennas
  • Nguồn: 12 V = 1 A
Router Wifi Linksys EA8100 Max-Stream Linksys
  • Giao tiếp: 1 cổng Gigabit WAN; 4 cổng LAN Gigabit (10/100/1000Mbps); 2 cổng USB 3.0
  • Tốc độ: 2600Mbps (N600 + AC1300)
  • Anten: 4x bên ngoài
Router Wifi ASUS RT-AC59U V2 White ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 cho Gigabits BaseT cho WAN x 1, RJ45 cho Gigabits BaseT cho LAN x 4; USB 2.0 x 1
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4GHz: 600Mbps; 5.0GHz: 867Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài x 4
Router Wifi ASUS RT-AC59U V2 ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 cho Gigabits BaseT cho WAN x 1, RJ45 cho Gigabits BaseT cho LAN x 4; USB 2.0 x 1
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: 2.4GHz: 600Mbps; 5.0GHz: 867Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài x 4
Router Wifi Tenda AC10-V3 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port; 3*10/100/1000Mbps LAN ports
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 1200Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài 4 x 6dBi
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX10 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port, 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax); 2,4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 12 V ⎓ 1 A
Router Tenda AC5-V3 Tenda

Router Tenda AC5-V3

Liên hệ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps WAN port 3*10/100Mbps LAN ports
  • Tốc độ: 2.4GHz: 300Mbps 5GHz: 867Mbps
  • Anten: Ăng-ten có độ lợi cao bên ngoài 4 * 6dBi
Router Wifi 6 Totolink X5000R Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 573.5Mbps 5GHz: Lên đến 1201Mbps
  • Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router TP-Link Archer C54 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 9V DC / 0.85A
Router TP-Link Archer C60 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 450 Mbps (802.11n)
  • Anten: 5x ngoài / 3 dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX6000 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 2.5 Gbps WAN, 8× Gigabit LAN
  • Tốc độ: AX6000 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HT160) 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 4 A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX50 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port, 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: AX3000 5 GHz: 2402 Mbps (802.11ax, HT160) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Router Wifi TP-LINK Archer C80 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port; 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
Router Asus XD4 (2 pack) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng WAN/LAN, 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
  • Anten: Gắn trong dual-band antenna x 2
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A Đầu ra: V với dòng điện tối đa A
Router Asus XD4 (1 pack) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng WAN/LAN, 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
  • Anten: Gắn trong dual-band antenna x 2
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A Đầu ra: V với dòng điện tối đa A
Router Asus RT-AX55 ASUS

Router Asus RT-AX55

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps; 802.11b : 1anten, 2, 5.5, 11 Mbps; 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps; 802.11n : tối đa 300 Mbps; 802.11ac: tối đa 867 Mbps; 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps; 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps;
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1 A Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 2 A
Router ASUS RT-AX89X (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for 10Gbps BaseT for WAN/LAN x 1, RJ45 for 1Gbps BaseT for LAN x 8, RJ45 for 1Gbps BaseT for WAN x 1 USB 3.1 Gen 1 x 2 SFP+ x 1
  • Tốc độ: 802.11ac: lên đến 1000 Mbps 802.11ac (5GHz): lên đến 4333 Mbps 802.11ax (2,4GHz): lên đến 1148 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 4804 Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài x 8