A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Sạc Pisen I Charger 1A PISEN
Ổ cắm điện Pisen 303-EP PISEN
  • Giao tiếp: 3 USB (1x 1A + 2x 2.4A Smart ) | + 3 AC
  • Chất liệu: nhựa PC mới 100%, chống cháy
Sạc dự phòng PISEN Wireless 8000mAh PISEN
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Input: 5V==2A Output: USB5V=3A Qi wireless5V=1A
Sạc dự phòng PISEN Color Power Pro 10000mAh PISEN
  • Nguồn: Điện áp vào: 5 - 2A Max | Điện áp ra: 5v - 2A Smart (Tương thích hơn, sạc nhanh hơn)
Sạc dự phòng PISEN Easy Power 5C 10000mAh PISEN
  • Chất liệu: ABS+PC Plastic, được xử lý chống bám vân tay, bụi bẩn
  • Nguồn: Điện áp vào: 2 cổng (Micro 2A và Type C 2.4 Smart Max) Điện áp ra: 2.4A Smart Max
Sạc dự phòng PISEN Power Cube 20000mAh PISEN
  • Nguồn: Điện áp ra: USB 1: 2.1A; USB2: 1.5A (Sạc đồng thời 2 cổng kích hoạt sạc nhanh) Điện áp vào: Sạc nhanh USB Type-C Max 2.4A & Micro USB
Sạc dự phòng PISEN Power Cube 10000mAh PISEN
  • Màu sắc: Trắng, đen
  • Nguồn: Điện áp vào: DC5V Max 2A Điện áp ra: 5.0V= = 2A
Mouse Newmen G10 NEWMEN

Mouse Newmen G10

165.000 đ
  • Độ phân giải: 800/1200/1600 DPI
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen nhám, Vàng - Đen
Cable INNOSTYLE IAB120 INNOSTYLE
  • Màu sắc: Đen, xanh mint, xanh dương, cam
  • Dài dây: 1.2M
  • Công suất: 2A-5V , 10W
Laptop DELL Inspiron 3567 N3567S (Black) DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 7020U 2.3GHz, 3MB
  • RAM: 4GB DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm
  • VGA: Intel HD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop DELL Vostro 3580 T3RMD2 DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8565U 1.80 GHz, 8MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2230)
  • VGA: AMD RADEON 520 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop Dell Latitude 3500 42LT350003 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz up to 3.9Ghz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop Dell Latitude 3500 42LT350002 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz up to 3.9Ghz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop Dell Latitude 3500 42LT350001 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz up to 3.9Ghz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop Dell Latitude 3400 42LT3400D01 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 8565U up to 4.60 GHz, 8MB
  • RAM: 1x8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX130 2GB GDDR5
  • Màn hình: 14.0" HD
Laptop Dell Latitude 3400 42LT3400W01 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro 64bit
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz up to 3.9Ghz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB
  • VGA: Intel HD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0" HD
Laptop ASUS S530FN-BQ283T (XÁM) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8565U 1.8GHz up to 4.6GHz 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 SATA
  • VGA: NVIDIA GeForce MX150 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6” LED-backlit Full HD (1920 x 1080)
Laptop ASUS S530FA-BQ186T (Xám) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ASUS S530FA-BQ431T (VÀNG) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ASUS S430FA-EB321T (Vàng) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz up to 3.9GHz 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" FHD
Laptop ASUS S430FA-EB100T (Xám) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz up to 3.9GHz 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" FHD
Pin + sạc Philips AA 2100mAh SCB1490NB PHILIPS
  • Pin: Pin AA 2100mAh
Pin + sạc Philips AAA 800mAh SCB1450NB PHILIPS
  • Pin: Pin AAA 800mAh
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC310CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6” hiển thị rõ nét
  • Tính năng: Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến). Nhớ 10 số gọi đi. 6 phím gọi nhanh. Đàm thoại 3 bên.
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 2000mAh ENERGIZER
  • Pin: 4pin sạc 2000
  • Tính năng: Máy sạc pin kèm 4pin sạc 2000
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 1300mAh ENERGIZER
  • Pin: 4PIN SẠC 1300
  • Tính năng: MÁY SẠC PIN
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 PANASONIC
  • Màu sắc: Màu đen, trắng
  • Tính năng: Quay số nhanh (10 số),Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC212CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6"
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến, nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh, đàm thoại 3 bên.
Sạc AA ENERGIZER ENERGIZER

Sạc AA ENERGIZER

210.000 đ
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN sạc AA ENERGIZER NH15ERP2 ENERGIZER
  • Pin: pin 2300
  • Tính năng: Máy sạc pin
Panasonic KX-T7730X PANASONIC

Panasonic KX-T7730X

1.000.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: hiển thị 1 dòng
Điện thoại bàn Panasonic TS580 PANASONIC
  • Màn hình: LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc
  • Tính năng: Hiển thị số điện thoại gọi đến, gọi đi.Nhớ 50 số điện thoại gọi đến, 20 số gọi đi.
Máy bộ HP ProDesk 405 G4 7MC66PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Ryzen 5 2400GE (4 cores 8 thread, 3.2 Ghz)
  • RAM: 4GB (1x4GB) 2666Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 500GB 7200RPM
  • VGA: Radeon Vega 11 Graphics
Máy bộ HP ProDesk 405 G4 7MC65PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Ryzen 3 2200GE (4 cores 4 thread, 3.2 Ghz)
  • RAM: 4GB (1x4GB) 2666Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 500GB 7200RPM
  • VGA: Radeon Vega 8 Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70189214 DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70189217 DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell Inspiron 3670MT 70189211 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1050 2GB
  • Wifi: Có tích hợp Wifi
Máy bộ Dell Inspiron 3670MT 70189208 DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • Wifi: Có tích hợp Wifi
Máy bộ TNC G4900 SSD TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Celeron G4900 3.1GHz, 2MB
  • RAM: 4GB DDR4/2400
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD
  • VGA: Intel HD Graphic
  • Màn hình: Option
Máy bộ TNC G4900 HDD TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Celeron G4900 3.1GHz, 2MB
  • RAM: 4GB DDR4/2400
  • Ổ đĩa cứng: 1TB/7200rpm
  • VGA: Intel HD Graphic
  • Màn hình: Option
Máy bộ TNC G3930 SSD TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Celeron G3930 2.9Ghz, 2MB
  • RAM: 4GB DDR4/2400
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD
  • VGA: Intel HD Graphic
  • Màn hình: Option
Máy bộ TNC G3930 HDD TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Celeron G3930 2.9Ghz, 2MB
  • RAM: 4GB DDR4/2400
  • Ổ đĩa cứng: 1TB/7200rpm
  • VGA: Intel HD Graphic
  • Màn hình: Option
Máy bộ TNC DIAMOND I3-7350K-SSD TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 7350K 3.9Ghz,3MB
  • RAM: DDR4 4GB/2400
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD
  • VGA: Intel HD Graphic
Máy bộ TNC G4560 SSD TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium G4560 3.50 GHz, 3MB
  • RAM: 4GB DDR4/2400
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD
  • VGA: Intel HD Graphic
  • Màn hình: Option
Thiết bị trình chiếu PISEN Air-Mouse Laser ChargingPin II ... PANASONIC
  • Màu sắc: Đen
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200a (4QD21A) HP
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200w (4RY26A) HP
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
Máy in EPSON L1110 EPSON

Máy in EPSON L1110

3.450.000 đ
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Draft Text - Memo, A4 (Black/ Colour): lên đến 33 ppm / 15 ppm. ISO 24734, A4 (Black / Colour): lên đến 10 ipm / 5.0 ipm.
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A)
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; Built-in Wi-fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút
Máy in BROTHER DCP-B7535DW BROTHER
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-Speed. Mạng không dây, Mobile print
  • Màn hình: LCD16 ký tự
  • Tính năng: In Laser Đa Chức Năng (In-Copy-Scan), In 02 mặt tự động
  • Tốc độ: 34 trang/phút
Thiết bị trình chiếu Canon PR10-G CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR500-R CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Máy hủy tài liệu Silicon PS-800CN Silicon
  • Dung tích: 21L
  • Hủy các chất liệu: hủy sợi nhỏ - cut type P4
  • Công suất: Công suất hủy (80g tờ): 8tờ/ 1 lần. Công suất tiêu thụ: 185W
Mực in HP CF256A HP

Mực in HP CF256A

980.000 đ
  • Tính năng: Mực Laser màu đen dùng cho máy HP LaserJet MFP M436n Printer (W7U01A)HP LaserJet MFP M436nda Printer (W7U02A
Máy in CANON LASER IR2006N CANON
  • Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, WIFI
  • Màn hình: Màn hình LCD Cảm ứng 3.5" - hỗ trợ Tiếng Việt
  • Tính năng: In laser trắng đen, khổ in A3. Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in, copy: 20 /10 trang/phút (A4 / A3) (BW) . Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 12 trang/phút (BW / Color)
Máy in CANON MF 235 CANON

Máy in CANON MF 235

5.490.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent). Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) . Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Màn hình HP V270 2KZ35AA HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 DVI-D; 1 VGA; 1 HDMI 1.4
  • Độ sáng: 300 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 27" IPS with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms Gray to Gray
Màn hình HP V220 4CJ27AA HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 DVI-D; 1 VGA
  • Độ sáng: 200 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 21.5" TN with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms (on/off)
Màn hình HP P204v 5RD66AA HP
  • Độ phân giải: 1440 x 900 at 60 Hz
  • Giao tiếp: VGA, DVI-D
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 19.5" TN with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray
Màn hình HP N240h (2MW69AA) HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz (Full HD)
  • Giao tiếp: 1 VGA; 1 HDMI 1.4
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typical)
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms Gray to Gray
Màn hình HP EliteDisplay E273 HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: 1 VGA; 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 1 DisplayPort:tm: 1.2 (with HDCP support) 3xUSB 3.0
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 27" IPS w/LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
Màn hình HP N270h 2MW70AA HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz (Full HD)
  • Giao tiếp: (1) VGA, (1) HDMI (with HDCP)
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms Gray to Gray
Màn hình HP EliteDisplay E243d HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: 1 HDMI 1.4; 1 VGA; 1 USB Type-C™ (Alternative mode DisplayPort™ 1.2, power delivery up to 65 W); 1 USB Type-B
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS with LED backlight
  • Kích thước: 23.8" IPS with LED backlight
Màn hình HP EliteDisplay E243i (1FH49AA) Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 1920 x 1200 @ 60Hz FHD
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 24 inch IPS w/LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
Màn hình AOC LED Blacklight E2070SWN AOC
  • Độ phân giải: 1600×900
  • Độ sáng: 200 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 19,5" Wide Led
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Kết nối: 15-pin D-Sub
Màn hình Viewsonic VX2758-C-MHD HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI x 1 (v1.4 compatible), HDMI x 1 (v2.0 compatible), VGA x 1
  • Độ sáng: 280 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 27”W VA TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: GtG: 5ms (typ)
Màn hình Viewsonic VA2710-MH VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 300 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 27" IPS Technology TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: 5ms (typ)
Màn hình Viewsonic ELITE XG240R VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI, Display Port
  • Độ sáng: 350 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 24"W TN TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: GTG : 1ms
Đèn Pin Led lenser P7 LED LENSER
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 4 pin AAA
  • Độ sáng: Độ sáng tối đa: 450 lm.  Độ sáng tối thiểu: 40 lm
Robotek W600 WIFI (Robot hút bụi lau nhà) ROBOTEK Giảm 100k
  • Pin: Lithium-ion 2000mAh
  • Tính năng: Hút bụi- Lau nhà (khô & ướt)
Nước rửa kính chống bám nước TRF1615807
  • Màu sắc: Vàng
  • Dung tích: 710ml
  • Tính năng: Nước rửa kính chống bám nước
Phục hồi sáng bóng vỏ xe dạng xịt TRF1615266
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 473Ml
  • Tính năng: Phục hồi sáng bóng vỏ xe
Sáp Loại Bỏ Vết Trầy Xước TRF1613191
  • Màu sắc: Vàng
  • Tính năng: Chất loại bỏ vết trầy xước
Hộp thơm củi Organic HTLDOC002
  • Mùi hương: hương bạc hà (peppermint)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC009
  • Mùi hương: hương vani (Vanilla)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC011
  • Mùi hương: hương Cherry
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC012
  • Mùi hương: No smoking
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD002
  • Mùi hương: hương chanh ( Lemon)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD004
  • Mùi hương: hương lài (Jasmine)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Lá thơm nụ cười may mắn LTLDMN002
  • Mùi hương: hương chanh (Lemon)
  • Tính năng: Giúp không gian sạch sẽ; thoáng mát
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000404 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000403 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000402 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000401 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000400 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 2TB Seagate Backup Plus Slim STHN2000405 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Hồng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000405 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000404 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000403 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000402 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000401 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: bạc
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000400 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 2TB WD20EZAZ WD

HDD 2TB WD20EZAZ

1.415.000 đ
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
RAM 16GB Corsair Bus 3000Mhz CMK16GX4M1D3000C16
  • Dung lượng: 16GB (1x16GB)
  • Tốc độ bus: 3000Mhz
RAM 4GB TEAM TED44G2666C1901 TEAM
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 2666Mhz
RAM 8GB TEAM TED48G2400C1601 TEAM
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2400Mhz
RAM 4GB TEAM TED44G2400C1601 TEAM
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 2400Mhz
RAM 32GB Corsair Bus 3200Mhz CMT32GX4M2C3200C16 CORSAIR
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
RAM 16GB Corsair Bus 3200Mhz CMT16GX4M2Z3200C16 CORSAIR
  • Dung lượng: 16GB (2x8GB)
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
RAM 16GB Corsair Bus 3200Mhz CMT16GX4M2C3200C16 (only Intel) CORSAIR
  • Dung lượng: 16GB (2x8GB)
RAM 16GB Corsair Bus 3000Mhz CMT16GX4M2C3000C15 CORSAIR
  • Dung lượng: 16GB (2x8GB)
  • Tốc độ bus: 3000Mhz
RAM 32GB Corsair Bus 3000Mhz CMW32GX4M2D3000C16 CORSAIR
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ bus: 3000Mhz
RAM 16GB Corsair Bus 3000Mhz CMW16GX4M2D3000C16 CORSAIR
  • Dung lượng: 16GB (2x8GB)
  • Tốc độ bus: 3000MHz
CPU AMD Ryzen 3 3200G AMD

CPU AMD Ryzen 3 3200G

Liên hệ đặt hàng
  • Socket: AM4
ASUS RT-AX92U (2-PK) ASUS Sản phẩm khuyến mãi

ASUS RT-AX92U (2-PK)

15.990.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11n 256QAM : tối đa 400 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 2 Gắn Ngoài ăng-ten x 4
TOTOLINK LR1200 Totolink

TOTOLINK LR1200

2.050.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 khe SIM 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm 2 ăng-ten rời 4G LTE
TPLINK DECO E4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 10/100Mbps, WAN/LAN Ports, 1 Power Port
  • Anten: 2 Internal dual-band antennas per Deco unit
TP-LINK Archer A9 TP-Link

TP-LINK Archer A9

2.390.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Anten: 3 Ăng ten ngoài + 1 Ăng ten ngầm
TP-LINK TL-WR840N TP-Link

TP-LINK TL-WR840N

275.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
TP-LINK TL-WR820N TP-Link

TP-LINK TL-WR820N

255.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

290.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TP-LINK TL-WR850N TP-Link

TP-LINK TL-WR850N

260.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
TOTOLINK CA1200 Totolink

TOTOLINK CA1200

1.290.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 4 ăng ten ngầm
ASUS RT-AC86U (2-PACK) ASUS Giảm 300k

ASUS RT-AC86U (2-PACK)

9.600.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000/Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11ac: tối đa 1734 Mbps 1024QAM (2.4GHz) : tối đa 750 Mbps 1024QAM (5GHz) : tối đa 2167 Mbps
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
LINKSYS VELOP WHW0303 (3 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
LINKSYS VELOP WHW0302 (2 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
RAM Laptop 8GB TEAM TED48G2666C19-S01 TEAM
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2666Mhz
RAM Laptop 4GB TEAM TED44G2666C19-S01 TEAM
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 2666Mhz
RAM Laptop 8GB TEAM TED48G2400C16-S01 TEAM
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2400Mhz
RAM Laptop 4GB TEAM TED44G2400C16-S01 TEAM
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 2400Mhz
RAM Laptop 16GB Corsair Bus 2666Mhz CMSX16GX4M1A2666C18 Corsair
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 2666Mhz
RAM Laptop 8GB Corsair Bus 2400MHz CMSX8GX4M1A2400C16 Corsair
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2400MHz
RAM Laptop 4GB Corsair 1600MHz CMSO4GX3M1C1600C11 Corsair
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 1600MHz
SSD 512GB NEO FORZA NFN025SA351 NEO FORZA
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read : Up to 560MB/S Write : Up to 510MB/S
SSD 256GB NEO FORZA NFN025SA356 NEO FORZA
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read : Up to 560MB/S Write : Up to 510MB/S
SSD 512GB NEO FORZA NFS011SA351 NEO FORZA
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: R: 400-560 W: 400-490
SSD 256GB NEO FORZA NFS011SA356 NEO FORZA
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: R: 400-560 W: 400-490
SSD 128GB NEO FORZA NFS011SA328 NEO FORZA
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: R: 400-560 W: 400-490
Phần mềm Microsoft Windows Server Datacenter Core 2019 SNGL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic (số lượng đặt tối thiếu 8 bản)
Phần mềm Microsoft Windows Windows Server Std 2016 64Bit ... Microsoft
  • Tính năng: Windows Svr Std 2016 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Ent 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrEnt 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Std 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrStd 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4/8 kênh IP với đầu ghi 4/8 kênh độ phân giải lên đến 6 Mp, băng thông tối đa 80Mbps. Cổng ra: VGA / HDMI
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264+/ H264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108H1TTN KBVISION
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ mới nhất giúp tiết kiệm băng thông tối đa và ổ cứng
  • Ghi hình: Ghi hình ở độ phân giải : 4M-N, 1080P, 720P
Camera KBVISION KX-2012N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
Camera KBVISION KX-2011N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.340.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
iPad Air 10.5 inch Wifi + Cellular 64GB 2019 MV0F2ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 2224 x 1668 ở 264 pixel mỗi inch (ppi)
  • Chipset: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture; Neural Engine; Embedded M12 coprocessor
  • Màn hình: 10.5 inch
iPad Wifi Cellular 128GB 2018 MRM22ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Wifi Cellular 32GB 2018 MRM02ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Only Wifi MRJP2ZA/A (9.7 inch) (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Only Wifi MRJN2ZA/A (9.7 inch) (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Mini 7.9inch Wifi Cellular 64GB 2019 MUX72ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 2224 x 1668 pixels
  • Chipset: Apple A12 Bionic 6 nhân
  • Màn hình: 7.9" LED backlit LCD
iPad Mini Wifi 7.9 inch 64GB 2019 MUQY2ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: A12 Bionic chip with 64-bit architecture Neural Engine Embedded M12 coprocessor
  • Màn hình: 7.9-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display