A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop Dell Vostro 5402 70231338 (Gray) DELL

Laptop Dell Vostro 5402 70231338 (Gray)

24.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.8GHz up to 4.7GHz 12MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (max 32 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX330 2GB GDDR5
  • Màn hình: 14.0" FHD
Laptop Dell Vostro 5402 V5402A (Gray) DELL

Laptop Dell Vostro 5402 V5402A (Gray)

19.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz, 8MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz (2 slot max 32 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX330 2GB GDDR5
  • Màn hình: 14.0" FHD
Laptop Dell Inspiron 5490 FMKJV11 (Silver)

Laptop Dell Inspiron 5490 FMKJV11 (Silver)

19.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB (4GB + 4GB Onboard) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX230 2GB GDDR5
  • Màn hình: 14.0" FHD
Laptop ASUS TM420IA-EC155T (Đen) ASUS

Laptop ASUS TM420IA-EC155T (Đen)

12.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen™ 3 4300U 2.7 GHz up to 3.7 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 14.0-inch LED Backlit LCD 250nits FHD (1920 x 1080) 16:9 Glossy display NTSC: 45% Touch screen
Laptop Lenovo ThinkPad X1 Carbon 8 20U90081VN (Đen) LENOVO

Laptop Lenovo ThinkPad X1 Carbon 8 ...

43.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro 64bit bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.6GHz, 6MB
  • RAM: 8GB LPDDR3
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" WQHD (2560x1440) IPS 300nits Anti-glare
Laptop HP Pavilion Gaming 15-dk1086TX 206R3PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10750H 2.60 GHz, 12MB
  • RAM: 8 GB DDR4-2933 SDRAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1650 Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop Dell Inspiron 15 3505 Y1N1T1 (Black) DELL

Laptop Dell Inspiron 15 3505 Y1N1T1 (Black)

11.290.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 3 3250U 2.60 GHzup to 3.50 GHz, 4MB
  • RAM: 8GB (4GB + 4GB Onboard) DDR4 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2230)
  • VGA: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6” inch diagonal Full HD (1920 x 1080) 60Hz, Wide Viewing Angle, Anti glare
Laptop DELL Inspiron 7306 N7306A DELL

Laptop DELL Inspiron 7306 N7306A

33.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.8GHz up to 4.7GHz 12MB
  • RAM: 16GB (onboard) LPDDR4x 4267MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3 inch UHD (3840 x 2160) IPS 60Hz Wide-Viewing Angle 300 nits 100% sRGB - Cảm ứng
Laptop HP EliteBook X360 1040 G7 230P9PA HP

Laptop HP EliteBook X360 1040 G7 230P9PA

48.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro 64 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10710U 1.10 GHz,12MB
  • RAM: 16 GB LPDDR4-2933 SDRAM (onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 1 TB PCIe NVMe TLC SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, anti-glare, 1000 nits, 72% NTSC, HP Sure View Reflect integrated privacy screen
Laptop HP EliteBook x360 1030 G7 230P6PA HP

Laptop HP EliteBook x360 1030 G7 230P6PA

47.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10710U 1.10 GHz,12MB
  • RAM: 16 GB LPDDR4-2933 SDRAM (onboard) max 32 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1 TB PCIe NVMe TLC SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 13.3" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, micro-edge, anti-glare, 1000 nits, 72% NTSC, HP Sure View integrated privacy screen
Laptop ASUS D509DA-EJ800T (SILVER) ASUS

Laptop ASUS D509DA-EJ800T (SILVER)

9.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 3 3250U 2.6 GHz up to 3.5 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4 2400MHz on board
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 15.6-inch LED Backlit LCD 200nits FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display NTSC: 45%
Laptop ASUS UX425EA-BM069T (XÁM) ASUS

Laptop ASUS UX425EA-BM069T (XÁM)

21.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4 GHz up to 4.2 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB LPDDR4X on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0-inch LED Backlit LCD 300nits FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display sRGB: 100%
Máy bộ HP ProOne 600 G4 4YL99PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-8700T 2.40 GHz up to 4.00 GHz, 12MB
  • RAM: 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 8 GB) (2 slot max 32 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1 TB 7200 rpm SATA
  • VGA: Intel® UHD Graphics 630
  • Màn hình: 21.5" diagonal Full HD touch
Máy bộ Dell OptiPlex 5080MT 70228812 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10500 3.10 GHz, 12 MB
  • RAM: 1x8GB DDR4 (4 UDIMM slot, 2666/2933 MHz, Max 128GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD + (1) M.2 2280 SATA/NVME slot
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell OptiPlex 5080MT 70228811 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10500 3.10 GHz, 12 MB
  • RAM: 1x4GB DDR4 (4 UDIMM slot, 2666/2933 MHz, Max 128GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD + (1) M.2 2280 SATA/NVME slot
  • VGA: Intel UHD Graphics 63
Máy bộ Dell OptiPlex 5080MT 42OT580004 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz,16 MB
  • RAM: 8GB 2666MHz or 2933MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell OptiPlex 5080SFF 42OT580003 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz,16 MB
  • RAM: 8GB 2666MHz or 2933MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell OptiPlex 5080SFF 42OT580002 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 10500 3.1 GHz up to 4.5 GHz, 12 MB
  • RAM: 4GB 2666MHz or 2933MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell OptiPlex 5080SFF 42OT580001 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 10500 3.1 GHz up to 4.5 GHz, 12 MB
  • RAM: 4GB 2666MHz or 2933MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell OptiPlex 3080MT 42OT380004 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 10500 3.1 GHz up to 4.5 GHz, 12 MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD
  • VGA: Intel HD Graphics 630
Máy bộ Dell OptiPlex 3080MT 42OT380001 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 10500 3.1 GHz up to 4.5 GHz, 12 MB
  • RAM: 4GB(1X4GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD
  • VGA: Intel HD Graphics 630
Máy bộ Lenovo V50t 13IMB 11ED002UVA LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz,6MB
  • RAM: 1x 4GB DIMM DDR4-2666
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Lenovo V50t 13IMB 11HD0012VA LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz,6MB
  • RAM: 1x 4GB DIMM DDR4-2666
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200rpm 3.5"
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3681ST PWTN11 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz,16MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2933 MHz (2 Slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Màn hình Cong GIGABYTE G34WQC Gigabyte
  • Kích thước màn hình: 3‎4" VA
  • Độ phân giải: 3‎440 x 1440
  • Giao tiếp: HDMI 2.0 x2, Display port 1.4 x2
  • Độ sáng: 3‎50 cd/m2 (TYP)
  • Thời gian đáp ứng: 1‎ms (MPRT)
Màn hình GIGABYTE G32QC-EK Gigabyte
  • Kích thước màn hình: 3‎1.5" VA
  • Độ phân giải: 2‎560 x 1440 (QHD)
  • Giao tiếp: HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1, USB 3.0 x2
  • Độ sáng: 3‎50 cd/m2 (TYP)
  • Thời gian đáp ứng: 1‎ms (MPRT)
Màn hình Cong GIGABYTE G27QC-EK Gigabyte
  • Kích thước màn hình: 2‎7" VA
  • Độ phân giải: 2‎560 x 1440 (QHD)
  • Giao tiếp: HDMI 2.0 x2, Display port 1.4 x1, USB 3.0 x2
  • Độ sáng: 2‎50 cd/m2 (TYP)
  • Thời gian đáp ứng: 1‎ms (MPRT)
Màn hình Cong GIGABYTE G27FC-EK Gigabyte
  • Kích thước màn hình: 2‎7" VA
  • Độ phân giải: 1‎920 x 1080 (FHD)
  • Giao tiếp: HDMI 1.4 x2, Display port 1.2 x1, USB 3.0 x2
  • Độ sáng: 2‎50 cd/m2 (TYP)
  • Thời gian đáp ứng: 1‎ms (MPRT)
Màn hình GIGABYTE G27Q-EK Gigabyte
  • Kích thước màn hình: 2‎7” IPS
  • Độ phân giải: 2‎560 x 1440 (QHD)
  • Giao tiếp: HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1, USB 3.0 x2
  • Độ sáng: 3‎50 cd/m2 (TYP)
  • Thời gian đáp ứng: 1‎ms (MPRT)
Màn hình GIGABYTE G27F-EK Gigabyte
  • Kích thước màn hình: 2‎7” IPS
  • Độ phân giải: 1‎920 x 1080 (FHD)
  • Giao tiếp: HDMI 1.4 x2, Display port 1.2 x1, USB 3.0 x2
  • Độ sáng: 3‎00 cd/m2 (TYP)
  • Thời gian đáp ứng: 1‎ms (MPRT)
Màn hình Viewsonic XG270Q VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27 inch IPS
  • Độ phân giải: QHD 2560 x 1440
  • Giao tiếp: Display Port, HDMI (No cable)
  • Độ sáng: 400 cd/m² (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình Viewsonic VA2732-H VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGA, HDMI
  • Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Màn hình Viewsonic VA2261H-2 VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 21.5" TN
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 200 cd/m² (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Màn hình Cong SAMSUNG Odyssey G9 Gaming LC49G95TSSEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 49" VA
  • Độ phân giải: DQHD (5120 x 1440)
  • Giao tiếp: 2x HDMI (+cáp HDMI) + 1 Display Port
  • Độ sáng: 450cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
Màn hình SAMSUNG LU28R550UQEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 28" IPS
  • Độ phân giải: 4K UHD (3840 x 2160)
  • Giao tiếp: Display Port, HDMI(+cáp HDMI)
  • Độ sáng: 300cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Màn hình cong Samsung Odyssey G5 Gaming LC27G55TQWEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 27''VA
  • Độ phân giải: WQHD (2560 x 1440) 2K
  • Giao tiếp: 2x HDMI (+cáp HDMI) + 1 Display Port
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
Fan Cooler Master MF120 HALO DUO LOOPS COOLER MASTER
  • Tốc độ: tốc độ quạt: 650-1800 RPM ± 10%
Nguồn Xigmatek Z-Power 600- EN45945 Xigmatek
  • Kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 1 / PCI-E 6+2pin * 2 / SATA * 4 / Molex 4pin * 3
  • Công suất: 500W
  • Fan: 12cm Fan * 1
  • Nguồn: +12V 33.5A (402W)
Nguồn Xigmatek Z-Power 500-EN45938 Xigmatek
  • Kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 1 / PCI-E 6+2pin * 1 / SATA * 3 / Molex 4pin * 3
  • Công suất: 400W
  • Fan: 12cm Fan * 1
  • Nguồn: +12V 25A (300W)
Nguồn Xigmatek Z-Power 400-EN45921 Xigmatek
  • Kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 1 / PCI-E 6pin * 1 / SATA * 2 / Molex 4pin * 2
  • Công suất: 300W
  • Fan: 12cm Fan * 1
  • Nguồn: +12V 17A (204W)
Nguồn Xigmatek X-Power III 650-EN45990 Xigmatek
  • Kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 2 / PCI-E 6+2pin * 2 / SATA * 4 / Molex 4pin * 2
  • Công suất: 600W
  • Fan: 12cm Fan * 1
  • Nguồn: +12V 45A (540W)
Nguồn Xigmatek X-Power III 550-EN45983 Xigmatek
  • Kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 2 / PCI-E 6+2pin * 2 / SATA * 4 / Molex 4pin * 2
  • Công suất: 500W
  • Fan: 12cm Fan * 1
  • Nguồn: +12V 35A (420W)
Nguồn Xigmatek X-Power III 500-EN45976 Xigmatek
  • Kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 2 / PCI-E 6+2pin * 2 / SATA * 4 / Molex 4pin * 2
  • Công suất: 450W
  • Fan: 12cm Fan * 1
  • Nguồn: +12V 30A (360W)
Nguồn Xigmatek X-Power III 450-EN45969 Xigmatek
  • Kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 2 / PCI-E 6+2pin * 1 / SATA * 4 / Molex 4pin * 2
  • Công suất: 400W
  • Fan: 12cm Fan * 1
  • Nguồn: +12V 27A (324W)
Case Xigmatek XA-20 (ATX)-EN46072 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB1.1 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
Case Xigmatek OMG Queen (No fan)-EN45631 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: No Fan
Case Xigmatek NYC Queen(No fan)-EN45723 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: No Fan
Case Xigmatek NYC Artic(No fan) - EN45716 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: No Fan
Bao bảo vệ ổ cứng Orico PHM-25 Orico
  • Tính năng: bảo vệ ổ cứng 2.5'' SSD/HDD
  • Màu sắc: Đen
Mouse Logitech MX MASTER 3S LOGITECH
  • Độ phân giải: 1000 dpi
  • Giao tiếp: USB, Bluetooth
  • Màu sắc: Xám, than chì
Mouse Logitech MX Anywhere 3S LOGITECH
  • Độ phân giải: 1000 dpi
  • Giao tiếp: USB, Bluetooth
  • Màu sắc: xám nhạt, hồng, than chì
Sạc Dự Phòng PISEN Pro All 10000mAh TS-D262 PISEN
  • Dung lượng: 10000mAh
  • Màu sắc: Đen
Keyboard + Mouse Newmen KM810 NEWMEN
  • Giao tiếp: PS/2 (bàn phím), USB 2.0 (Chuột)
  • Màu sắc: Trắng Xám - Đen
Bàn phím giả cơ Newmen GM619 NEWMEN
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen Xám - Vàng Xám
Đế sạc không dây PISEN Pro Wireless Charging Base ... PISEN
  • Công suất: 5W / 7.5W / 10W
Đế Sạc PISEN iWatch 2-in-1 Lightning (AL-WC01-1500) PISEN
  • Giao tiếp: usb-a/lightning
  • Màu sắc: Trắng
  • Dài dây: 1500mm
Sạc dự phòng Pisen PowerBox C10000(LED) PISEN
  • Dung lượng: 10000mAh
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC, chịu lực, chống va đập, chống cháy
Sạc Dự Phòng PISEN Mini 5000mAh Ultra Slim PISEN
  • Dung lượng: 5000mAh
  • Giao tiếp: 2 cổng sạc 2A, cổng sạc vào Type-C
  • Màu sắc: Đen
Cổng Chuyển Đổi USB-C 5 trong 1 Mazer M-UC2MULTI303-GY Mazer
  • Chất liệu: Aluminum giúp giảm thiểu nhiễu điện từ
  • Tốc độ: 1 Cổng HDMI 4K (3840 x 2160): 30Hz; 2 Cổng USB-A 3.0 với tốc độ truyền 5Gbps; 1 Đầu đọc thẻ Micro SD với tốc độ truyền 5Gbps; 1 Đầu đọc thẻ SD với tốc độ truyền 5Gbps
Cổng chuyển đổi USB-C 4 trong 1 Mazer M-UC2MULTI302-GY Mazer
  • Chất liệu: Aluminum giúp giảm thiểu nhiễu điện từ
  • Tốc độ: 3 Cổng USB-A với tốc độ truyền 5Gbps; 1 Cổng Gigabit Ethernet với tốc độ dữ liệu 1000 Mbps
Máy Scan HP ScanJet Pro 2000 s2 (6FW06A) HP
  • Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm, Scan 2 mặt tự động (trắng đen, màu)
  • Công suất: Số lượng trang in hàng ngày được khuyến nghị: 3500 trang
Két đựng tiền TOPCASH JJ-330G TOPCASH
  • Tính năng: Két có 4 ngăn tiền giấy, 5 ngăn đa năng
  • Chất liệu: cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Thiết bị trình chiếu Targus AMP16AP-70 Targus
  • Giao tiếp: Wireless
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu Targus AMP32GL-50 Targus
  • Giao tiếp: Kết nối kép không dây 2.4GHz, Bluetooth
  • Màu sắc: Đen
Máy in HP Color LaserJet Pro M255dw (7KW64A) HP
  • Tính năng: In laser màu, In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2.7''color graphic screen
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4) In 2 mặt tự động Black Duplex (A4): Up to 12 ppm; Colour Duplex (A4): Up to 12 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M255nw (7KW63A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2-line graphical LCD display
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4)
  • Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Black (normal, A4): Up to 16 ppm, Tốc độ màu Colour (normal, A4): Up to 16 ppm
  • Sử dụng mực: HP 215A Black W2310A, HP 215A Cyan W2311A, HP 215A Yellow W2312A, HP 215A W2313A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 179fnw (4ZB97A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép,chụp quét,fax
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng FastEthernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 178nw (4ZB96A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao,Cổng mạng Fast Ethernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
Máy in màu HP Color Laser 150nw (4ZB95A) HP
  • Tính năng: in Laser màu
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi 4 bit
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Khôngdây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu HP Color Laser 150a (4ZB94A) HP
  • Tính năng: in Laser màu
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi4 bit
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang)W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum W1120A
Máy chiếu EPSON EB-W05 EPSON
  • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)
  • Kết nối: HDMI, VGA, Video, S-Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
  • Cường độ sáng: 3300 Ansi Lumens
Pin Laptop DELL Inspiron 5568 5468 7368 5567 7579 5368 7378 5765 ... Dell
  • Công suất: 42Wh
  • Số Vol/Ampe: 11.4V
Giá đỡ tản nhiệt Hyperstand Folding Alumium for ... HyperStand
  • Màu sắc: Xám, bạc
  • Chất liệu: Alumium cao cấp
RAM Laptop 16GB Kingston Bus 3200Mhz KVR32S22D8/16 Kingston
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET PLUS - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET PLUS - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) iSLIDER STAND LAPTOP ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm (alumium) nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) iSLIDER STAND LAPTOP ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm (alumium) nguyên khối cao cấp
Ổ cứng HDD 2TB Seagate Backup Plus STDR2000301 (Bạc) Seagate
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
Ổ cứng HDD 2TB Seagate Backup Plus STDR2000300 (Đen) Seagate
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
Ổ cứng HDD 2TB Seagate Backup Plus STDR2000303 (Đỏ) Seagate
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
Ổ cứng SSD 2TB WD My PassPort WDBAGF0020BRD-WESN (Đỏ) WD
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 1TB WD My PassPort WDBAGF0010BRD-WESN (Đỏ) WD
  • Dung lượng: 1 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 500GB WD My PassPort WDBAGF5000ARD-WESN (Đỏ) WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 2TB WD My PassPort WDBAGF0020BBL-WESN (Xanh) WD
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xanh
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 1TB WD My PassPort WDBAGF0010BBL-WESN (Xanh) WD
  • Dung lượng: 1 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xanh
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 500GB WD My PassPort WDBAGF5000ABL-WESN (Xanh) WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xanh
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 2TB WD My PassPort WDBAGF0020BGY-WESN (Xám) WD
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 1TB WD My PassPort WDBAGF0010BGY-WESN (Xám) WD
  • Dung lượng: 1 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 500GB WD My PassPort  WDBAGF5000AGY-WESN (Xám) WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Bộ mở rộng sóng Wifi Totolink EX1200T Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten ngoài 5dBi
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Router Wifi TP-LINK Archer C80 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port; 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
Switch TP-Link LS1005 TP-Link
  • Giao tiếp: 5 cổng 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
Switch TP-Link LS1008 TP-Link
  • Giao tiếp: 8 cổng 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
Switch TP-Link TL-SG116 TP-Link
  • Giao tiếp: 16 cổng 10/100/1000Mbps, tự động thỏa thuận, tự động MDI/MDIX
  • Chất liệu: Vỏ thép, thiết kế để bàn hoặc treo tường
Router Asus XD4 (2 pack) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng WAN/LAN, 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
  • Anten: Gắn trong dual-band antenna x 2
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A Đầu ra: V với dòng điện tối đa A
Router Asus XD4 (1 pack) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng WAN/LAN, 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
  • Anten: Gắn trong dual-band antenna x 2
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A Đầu ra: V với dòng điện tối đa A
Router Asus RT-AX55 ASUS

Router Asus RT-AX55

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps; 802.11b : 1anten, 2, 5.5, 11 Mbps; 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps; 802.11n : tối đa 300 Mbps; 802.11ac: tối đa 867 Mbps; 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps; 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps;
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1 A Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 2 A
Cable mạng DINTEK 5E S/FTP (1105-03001) DINTEK
  • Chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, bọc lớp nhôm chống nhiễu theo từng cặp dây, lưới nhôm chống nhiễu bên ngoài, vỏ bảo vệ PVC màu xám
  • Dài dây: 305m
Cáp mạng APTEK CAT.6 U/UTP 23AWG PVC APTEK
  • Chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, vỏ bảo vệ PVC
  • Dài dây: 305m
Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m APTEK
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: hợp kim đồng nhôm
  • Dài dây: 305m
Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m APTEK
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: đồng hoặc hợp kim nhôm đồng CCA
  • Dài dây: 305m
Tai nghe Bluetooth Belkin AUC001btBKP Belkin
  • Giao tiếp: Bluetooth
  • Màu sắc: Đen
Tai nghe không dây Corsair Virtuoso RGB Carbon Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: Carbon
Tai nghe không dây Corsair Virtuoso RGB White Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: White
Tai nghe không dây Corsair Virtuoso RGB Gunmetal Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: Gunmetal
Tai nghe chơi game không dây Corsair VOID RGB ELITE 7.1 White Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: White
Tai nghe chơi game không dây Corsair VOID RGB ELITE 7.1 Carbon Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: Carbon
Tai nghe Corsair HS70 PRO WIRELESS Cream Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: Cream
Tai nghe Corsair HS70 PRO WIRELESS Carbon Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: Carbon
Tai nghe Corsair HS60 PRO Surround 7.1 Yellow Corsair
  • Giao tiếp: 3.5mm analog
  • Màu sắc: Yellow
  • Dài dây: 1,8m
Tai nghe Corsair HS60 PRO Surround 7.1 Carbon Corsair
  • Giao tiếp: 3.5mm analog
  • Màu sắc: Carbon
  • Dài dây: 1,8m
Tai nghe Corsair HS50 PRO Stereo Blue Corsair
  • Giao tiếp: 3.5mm analog
  • Màu sắc: Blue
  • Dài dây: 1,8m
Tai nghe Corsair HS50 PRO Stereo Green Corsair
  • Giao tiếp: 3.5mm analog
  • Màu sắc: Green
  • Dài dây: 1,8m
Camera hành trình Transcend DrivePro 50 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 30fps
Camera hành trình Transcend DrivePro 110 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
Camera hành trình Transcend DrivePro 230 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30 khung hình/giây)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
  • Wifi: Wi-Fi 802.11b/g/n
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Silver)
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Gold)
  • Màu sắc: Gold
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Black)
  • Màu sắc: Black
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Máy tính bảng Lenovo Tab M8 (TB-8505X)
  • Độ phân giải: 1280 x 800 pixels
  • Hệ điều hành: Android 9.0 (Pie)
  • CPU: MediaTek Helio A22 4 nhân, 4 nhân 2.0 GHz
  • RAM: 3 GB
  • VGA: Integrated IMG GE8300 Graphics
  • Màn hình: 8" IPS LCD
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Máy ảnh Sony DSC-W810 SONY

Máy ảnh Sony DSC-W810

Liên hệ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: 20.1 MP
  • Màn hình: 6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
Máy tính bảng iPad Pro 11inch MY252ZA/A (SILVER) APPLE
  • Độ phân giải: 2388-by-1668-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit Multi‑Touch display with IPS technology
Máy tính bảng Lenovo Tab M10 TB-X505L ZA4H0086VN LENOVO
  • Kích thước màn hình: 10.1INCH
  • CPU: QUALCOMM SDM4294-CORE 2.0GHZ
  • RAM: 2 GB LPDDR3
Máy tính bảng Lenovo Tab E10 TB-X104L ZA4C0009VN (Black) LENOVO
  • Kích thước màn hình: 10.1" IPS LCD
  • Hệ điều hành: Android 8.0
  • CPU: Snapdragon 210 4 nhân, 1.33 GHz
  • RAM: 2 GB
Máy tính bảng Lenovo Tab E7 TB-7104I ZA410065VN (Black) LENOVO
  • Độ phân giải: 1024 x 600 pixels
  • Hệ điều hành: Android Go 8.1
  • CPU: Mediatek MT8167D 6 nhân, 1.3 GHz
  • RAM: 1 GB
  • VGA: Integrated IMG GE8300 Graphics
  • Màn hình: 7" IPS LCD
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 4 XIAOMI
  • Độ phân giải: 120 x 240 RGB
  • RAM: 512KB
  • Màn hình: AMOLED 0.95"
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 3 XIAOMI
  • Độ phân giải: 128 x 80
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng OLED 0.78 inch
Cây giá đỡ Saraya IS-9000 Saraya
  • Tính năng: Dùng để lắp đặt các thiết bị bơm dung dịch của Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Chân đế và giá đỡ: bằng sắt, sơn tĩnh điện. Bộ phận điều chỉnh chiều cao giá đỡ: nhựa PP. Bảng gắn thiết bị: nhựa ABS
Thiết bị bơm dung dịch sát khuẩn tự động Saraya ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: - Vỏ, Thân máy, hộp pin làm từ nhựa PP; - Nắp: nhựa PP trong; - Bình đựng dung dịch: nhựa ABS
Thiết bị phun tự động cho vệ sinh tay Saraya UD-450 ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 450ml (có bơm tạo dòng, tạo phun sương hoặc tạo bọt)
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy làm sạch và Massage mặt MIPOW ANILLO PRO-SONIC MIPOW
  • Nguồn: Input/Output: DC 5V/1000Ma
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Bình lọc nước uống cầm tay Philips 7PLAWP2900/11 Philips
  • Tốc độ: Tốc độ lọc: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Bộ lọc Philips AWP201 Philips
  • Tốc độ: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Công suất: công suất lọc 200 lít
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70228825 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (3.30 GHz,12 MB)
  • RAM: 8GB (2x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW25
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • CPU: Intel Xeon Processor W-2223 (4C 3.6GHz 3.9GHz Turbo HT 8.25MB)
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro P620 2GB, 4 mDP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D08 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D07 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 16GB (2X8GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D06 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 2666MHZ
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D05 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 16GB ( 2x8GB) 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D04 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250P (6 Core, 12M cache, base 4.1GHz, up to 4.8GHz)
  • RAM: 16GB ( 2x8GB) 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D03 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700K(16M Cache, up to 5.10 GHz)
  • RAM: 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D01 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i5-10600 ( 12 MB Cache, 6 Core, 3.3 GHz to 4.8 GHz )
  • RAM: 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Máy bộ Dell Precision 3630 Tower 42PT3630D08 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04
  • CPU: Intel Xeon E-2124G, 4 Core, 3.4GHz, 4.5Ghz Turbo , 8MB Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD + 256GB SSD
  • VGA: NVIDIA Quadro P620 2GB, 4 mDP
Máy bộ Dell Precision 3440 SFF CTO 42PT3440D02 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (4 Cores Plus) English
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8 Core, 16M cache, base 3.4GHz, up to 5.0GHz)
  • RAM: 8GB DDR4 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe Class 40 M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200 5GB, 4 DP
Máy bộ Dell Precision 3440 SFF CTO 42PT3440D01 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter