A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop HP Pavilion 15-eg0005TX 2D9C6PA (BẠC) HP

Laptop HP Pavilion 15-eg0005TX 2D9C6PA ...

18.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX450 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz, IPS, WLED-backlit, Anti-glare
Laptop HP Pavilion 14-dv0007TU 2D7A4PA (VÀNG) HP

Laptop HP Pavilion 14-dv0007TU 2D7A4PA ...

15.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB(1 x 8 GB) DDR4 3200 MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP Probook 430 G8 2H0P0PA HP

Laptop HP Probook 430 G8 2H0P0PA

23.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.8GHz up to 4.7GHz 12MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz ; Anti-glare
Laptop HP Probook 430 G8 2H0N9PA HP

Laptop HP Probook 430 G8 2H0N9PA

19.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz ; Anti-glare
Laptop HP Probook 430 G8 2H0N8PA HP

Laptop HP Probook 430 G8 2H0N8PA

18.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz ; Anti-glare
Laptop HP ProBook 450 G8 2H0U4PA HP

Laptop HP ProBook 450 G8 2H0U4PA

13.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6" inch diagonal HD (1366 x 768) 60Hz WLED_Backlit ; Anti-glare
Laptop ASUS TM420IA-EC031T (BLACK) ASUS

Laptop ASUS TM420IA-EC031T (BLACK)

16.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 5 4500U 2.3 Ghz, 8MB
  • RAM: 8GB (4GB + 4GB Onboard) DDR4 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe SSD
  • VGA: AMD Radeon Vega 6 Graphics
  • Màn hình: 14 inch FHD IPS WV Touch Screen 250nits Anti-Glare NTSC 45%
Laptop ASUS G512-IHN281T (ĐEN) ASUS

Laptop ASUS G512-IHN281T (ĐEN)

27.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10870H 2.20 GHz up to 5.00 GHz, 16MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1650 Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6” inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-level panel
Laptop HP ProBook 440 G8 2Z6G9PA HP

Laptop HP ProBook 440 G8 2Z6G9PA

13.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 4 GB DDR4-3200 SDRAM (1 x 4 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14" diagonal, HD (1366 x 768), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop ASUS X415JA-EK259T (Bạc) ASUS

Laptop ASUS X415JA-EK259T (Bạc)

14.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.00 GHz up to 3.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB onboard DDR4/ 3200MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch FHD (1920 x 1080) 60Hz LED-backlit ; Anti-glare
Laptop ASUS TP470EA-EC029T (Silver) ASUS

Laptop ASUS TP470EA-EC029T (Silver)

18.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4 GHz up to 4.2 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB LPDDR4X on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0-inch LED Backlit 250nits FHD (1920 x 1080) 16:9 Glossy display NTSC: 45% Touch screen
Laptop Dell Inspiron 5402 70243201 DELL

Laptop Dell Inspiron 5402 70243201

Liên hệ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.8GHz up to 4.7GHz 12MB
  • RAM: 1x8GB DDR4 3200MHz (2 khe max 32GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX330 2GB
  • Màn hình: 14.0” inch FHD (1920 x 1080)
Máy bộ Dell Vostro 3888 42VT380009 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16 MB
  • RAM: 8GB (8GB x1) DDR4 2933MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM 3.5"
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac 1x1
Máy bộ Dell Vostro 3681 PWTN12 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Pentium Gold G6400 4.00 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB (4GB x 1) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM 3.5" SATA
  • VGA: Intel UHD Graphics 610
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Inspiron 3881 MTI72151EXW-8G-512G DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.9GHz up to 4.8GHz, 16MB
  • RAM: 8GBx1 DDR4 2933MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: GEFORCE GTX 1650 SUPER 4GB GDDR6
RNUC11PAHi70000 INTEL

RNUC11PAHi70000

13.990.000 đ
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.80 GHz up to 4.70 GHz, 12MB
  • RAM: Không đi kèm, 02 x khe cắm DDR4 3200 SODIMMs, 1.2V Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: M.2 and 2.5" Drive
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Wifi: Intel® Wi-Fi 6 AX201
RNUC11PAHi50000 INTEL

RNUC11PAHi50000

9.990.000 đ
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: Không đi kèm, 02 x khe cắm DDR4 3200 SODIMMs, 1.2V Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: M.2 and 2.5" Drive
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Wifi: Intel® Wi-Fi 6 AX201
Máy bộ Dell Vostro 3681 42VT360006 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz up to 4.3GHz, 6MB
  • RAM: 4GB (4GB x 1) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3888 42VT380007 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac 1x1
RNUC11PAHi30000 INTEL

RNUC11PAHi30000

7.990.000 đ
  • CPU: Intel Core i3-1115G 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: Không đi kèm, 02 x khe cắm DDR4 3200 SODIMMs, 1.2V Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: M.2 and 2.5" Drive
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Wifi: Intel® Wi-Fi 6 AX201
Máy bộ Dell Vostro 3681 70243939 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (2 khe tối đa 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM 3.5" SATA
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3681 70243938 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz (2 khe tối đa 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe + 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3888 70243937 DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16 MB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz (2 slot) max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Inspiron AIO 5400 42INAIO540003 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB (8GB x1) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD + 1TB 5400 rpm 2.5" SATA
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare Narrow Border AIT Infinity Non-Touch Display
  • Wifi: Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+)
Màn hình Philip 275M1RZ Philips
  • Kích thước màn hình: 27" Nano IPS
  • Độ phân giải: 2K
  • Giao tiếp: HDMI 2.0 x 2, DisplayPort x 1, USB-B x 1, USB 3.2 x 4
  • Độ sáng: 350 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
Màn hình Philip 272E2F Philips
  • Kích thước màn hình: 27 inch IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 75 Hz
  • Giao tiếp: VGA, HDMI, DP
  • Độ sáng: 350 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình Philip 223V5LHSB2 Philips
  • Kích thước màn hình: 21,5 inch
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60 Hz
  • Giao tiếp: VGA, HDMI
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
Màn hình cong Philip 241E1C Philips
  • Kích thước màn hình: 23.6" VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 75 Hz
  • Giao tiếp: VGA (Analog ), HDMI (digital, HDCP), HDMI audio out
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms (Gray to Gray)
Màn hình Lenovo G27c-10 66A3GACBVN Lenovo
  • Kích thước màn hình: 27" VA
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI 2.0/ DP 1.2/ Audio out 3.5mm
  • Độ sáng: 350 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 1ms (with MPRT) / 4 ms (Extreme mode) / 6 ms/14 ms (Typical/off mode)
Màn hình Lenovo L27i-28 65E0KAC1VN Lenovo
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms/14 ms (Typical/off mode)
Màn hình Lenovo Legion Y25-25 66AAGAC6VN Lenovo
  • Kích thước màn hình: 24.5" IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI, DP, 4x USB 3.2 Gen1 (2x BC1.2), Audio Out 3.5mm
  • Độ sáng: 400 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms (Extreme mode) / 3 ms (Normal mode)
Màn hình Lenovo D24-20 66AEKAC1VN Lenovo
  • Kích thước màn hình: 23.8" VA
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Normal Mode)
Màn hình Cong Dell S2721HGF DELL
  • Kích thước màn hình: 27" Curved VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 144 Hz
  • Giao tiếp: HDMI 1.4 x 2, DP1.2 x 1, Headphone out
  • Độ sáng: 350 cd/m2 (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
Màn hình SAMSUNG LS27AM500NEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 27" VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: 2 x HDMI
  • Độ sáng: 250 cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 8(GTG) ms
Màn hình HP Z27xs G3 1A9M8AA HP Hàng sắp về
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: 4K UHD (3840 x 2160 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: 1 HDMI 2.0, 1 DisplayPort 1.4-in, 1 DisplayPort 1.4-out, 3 USB-A 3.2 Gen 1,1 USB Type-C, 1 USB Type-C (Alternative mode DisplayPort 1.4, Power Delivery up to 100W)
  • Độ sáng: 266 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 14 ms gray to gray
Màn hình HP Z27u G3 1B9X2AA HP Hàng sắp về
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
  • Giao tiếp: 1 HDMI 2.0, 1 USB Type-C™ (DisplayPort™ 1.4, power delivery up to 100 W), 1 DisplayPort™ 1.4-in,1 DisplayPort™ 1.4-out, 4 USB-A 3.2 Gen 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (with overdrive)
Nguồn Antec NE850G M ANTEC

Nguồn Antec NE850G M

2.650.000 đ
  • Giao tiếp: 1x MB 24(20+4) Pin, 2x 8(4+4) Pin EPS 12V, 6x 8(6+2) Pin PCI-E, 10x SATA, 5x Molex, 1x FDD
  • Công suất: 850W
  • Fan: 120mm silent
Nguồn Antec NE750G M ANTEC

Nguồn Antec NE750G M

2.390.000 đ
  • Giao tiếp: 1x MB 24(20+4) Pin, 2x 8(4+4) Pin EPS 12V, 4x 8(6+2) Pin PCI-E, 8x SATA, 4x Molex, 1x FDD
  • Công suất: 750W
  • Fan: 120mm silent
Nguồn Antec CSK650 ANTEC

Nguồn Antec CSK650

1.250.000 đ
  • Giao tiếp: 1x MB 24(20+4)-pin, 1x 8(4+4)-pin ATX12V/ESP12V, 4x 8(6+2)-pin PCI-E, 7x SATA, 2x Molex, 1x FDD
  • Công suất: 650W
  • Fan: 120mm silent
Fan CPU Cooler Master HYPER 212 ARGB COOLER MASTER
  • Socket: LGA1200, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, AM4
  • Tốc độ: 650-1800 RPM (PWM) ± 5%
  • Fan: 1 fan, 120 x 120 x 25 mm
  • Nguồn: 12VDC
Fan CPU Cooler Master HYPER 212 SPECTRUM V2 COOLER MASTER
  • Socket: LGA1200, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, AM4
  • Tốc độ: 650-1800 RPM ± 5%
  • Fan: 1 fan, 120 x 120 x 25 mm
Nguồn Coolermaster MWE Gold 850 - V2 Fully modular COOLER MASTER
  • Tốc độ: 1500 vòng / phút
  • Kết nối: 1 đường 12v 70.8A , (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 12 sata, 4 ata, 4 PCI Express 6+2 pin
  • Công suất: 850W
  • Fan: 1x 120mm
  • Nguồn: 90-264V, 12-6A
Nguồn Coolermaster MWE Gold 850 - V2 Non Modular COOLER MASTER
  • Tốc độ: 1500 vòng / phút
  • Kết nối: 1 đường 12v 70.8A , (4+4pin) x 1 , 8pin x 1 CPU, 12 sata, 4 ata, 4 PCI Express 6+2 pin
  • Công suất: 850W
  • Fan: 1x 120mm
  • Nguồn: 90-264V, 12-6A
Ổ cứng SSD 4TB Intel D3-S4610 (SSDSC2KG038T801963969) INTEL
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 6Gb/S
  • Tốc độ: Read (up to) 560 MB/s, Write (up to) 510 MB/s
  • Kích thước: 2.5" 7mm
Ổ cứng SSD 512GB Intel 670p (SSDPEKNU512GZX199A39N) INTEL
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe 3.0 x4, NVMe
  • Tốc độ: Read (up to) 3000 MB/s, Write (up to) 1600 MB/s
  • Kích thước: M.2 22 x 80mm
Ổ cứng gắn trong SSD 1TB WD Black SN850 (WDS100T1X0E) WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen4 x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 7000/5300MB/s
Ổ cứng HDD 5TB Seagate Expansion Portable STEA5000402 SEAGATE

Ổ cứng HDD 5TB Seagate Expansion ...

5.050.000 đ
Tặng ngay:
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Chất liệu: Nhựa (Plastic)
Ổ cứng SSD 480GB Kingston HyperX FURY RGB SHFR200/480G KINGSTON Hàng sắp về
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: đọc/ghi(tối đa): 550/480MB/s
Chuột có dây Rapoo V280 RAPOO
  • Độ phân giải: 7000dpi
  • Giao tiếp: USB
Webcam Rapoo C200 RAPOO

Webcam Rapoo C200

490.000 đ
  • Độ phân giải: HD 720P (1280x720)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
HUB USB-C to HDMI, 2 USB 3.0 + SD/TF Sạc ngược USB-C Ugreen ... Ugreen
  • Tính năng: chuyển đổi kết nối cổng USB chuẩn C sang HDMI và USB 3.0
  • Độ phân giải: FullHD 4K*2K@30Hz
  • Giao tiếp: Input: USB-C Output: HDMI x1; USB 3.0 x2; TF x1; SD x1
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Khe cắm thẻ TF/SD hỗ trợ tốc độ tối đa 100M/s, Tốc độ truyền dữ liệu cổng USB 3.0: 5Gbps
  • Dài dây: 15cm
Cable HDMI 2.0 Ugreen 40408 dài 1m Ugreen
  • Độ phân giải: 3D | HD @ 1080p | QHD 2K @ 1440p | UHD 4K @2160P 30Hz
  • Dài dây: 1m
Chuột có dây Rapoo VT300 RAPOO
  • Độ phân giải: 5 mức dpi khác nhau (800/1200/1800/3000/6200 dpi)
  • Màu sắc: Đen
Chuột không dây Rapoo VT200 RAPOO
  • Độ phân giải: 7 mức dpi khác nhau (1000/1500/2000/2500/3000/4000/5000dpi)
Bàn phím số Rapoo K10 RAPOO
Chuột không dây Targus AMW615AP-50 6-Key BlueTrace Targus
  • Độ phân giải: 1600dpi (800/1300/1600)
  • Giao tiếp: Wireless (2.4 GHz)
  • Màu sắc: Đen
Balo Targus Geolite Plus Multi-Fit Backpack-Slate Grey ... Targus
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vải dù
Túi xách Targus Cypress EcoSmart 14" Slipcase Grey ... Targus
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: vải dù
Túi đệm Targus Cypress EcoSmart Sleeve Navy TBS64601GL-70 Targus
  • Chất liệu: Vải dù
Túi xách Targus Business Casual Slipcase TSS898-72 15.6" Targus
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vải dù
Máy Scan Epson V39 EPSON

Máy Scan Epson V39

2.290.000 đ
  • Độ phân giải: 4800 x 4800 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: đen : 2,9 mili giây/ dòng, màu : 3,5 mili giây/ dòng
  • Công suất: 650 trang/ngày
Bút trình chiếu Targus AMP09AP-71 Targus
  • Giao tiếp: Wireless (2.4 GHz)
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Targus AMP38GL-50 Targus
  • Giao tiếp: Bluetooth và 2.4GHz
Bút trình chiếu Targus AMP30GL-50 Targus
  • Giao tiếp: Wireless 2.4 GHz
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Rapoo XR200 Rapoo
  • Màu sắc: Xám
Máy in HP Laser 107A (4ZB77A) HP

Máy in HP Laser 107A (4ZB77A)

1.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Hộp mực in laser chính hãng màu đen HP 105A ( năng suất 1000 trang) W1105A; Hộp mực in laser chính hãng màu đen HP 106A ( năng suất 1000 trang) W1106A; Hộp mực in laser chính hãng màu đen HP 107A (năng suất 1000 trang) W1107A
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in màu đa chức năng HP Color LaserJet Pro M283fdn ... HP
  • Tính năng: In, Sao chép, Quét, Fax
  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, tích hợp cổng mạng Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX, cổng Fax, USB Host phía trước
  • Màn hình: 2.7 inch
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng: Lên đến 21 trang/phút; Tốc độ in màu: Lên đến 21 trang/phút; Tốc độ in hai mặt(A4): Tối đa 12 ppm
  • Sử dụng mực: HP 206A/HP 207A (C/Y/M/B)
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 volt: 110 đến 127 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 3 Hz), 60 Hz (+/- 3 Hz) Điện áp đầu vào 220 volt: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 3 Hz), 60 Hz (+/- 3 Hz)
Máy chiếu EPSON EB-W06 EPSON
  • Kích thước màn hình: 33 inch - 320 inch
  • Độ phân giải: WXGA (1,280 x 800)
  • Giao tiếp: HDMI(hỗ trợ MHL), VGA, Video, S-Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
  • Cường độ sáng: trắng: 3,700 lm; màu : 3,700 lm
Máy Scan Brother DS-720D BROTHER
  • Độ phân giải: up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: quét 8 trang/ phút; quét 2 mặt 5 trang/ phút
  • Kết nối: USB 2.0
  • Nguồn: 5V DC
Máy Scan Brother DS-640 BROTHER
  • Độ phân giải: up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: quét 15 trang/ 1 phút
  • Kết nối: USB 3.0/USB 2.0
Máy Scan Brother DS-740D BROTHER
  • Độ phân giải: up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: quét 15 trang/ phút; quét 2 mặt 5 trang/ phút
  • Kết nối: USB 3.0/USB 2.0
Máy in Laser Brother MFC-L6900DW BROTHER
  • Tính năng: In, Copy, Quét, Fax
  • Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
  • Màn hình: 4,85" TFT Colour Touchscreen LCD
  • Tốc độ: in 50 trang/ phút; scan (đơn sắc/đa sắc) 50/20 trang/phút
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz
Khóa Laptop Kingmaster CP1300 Khác
  • Chất liệu: thép không gỉ
  • Dài dây: 1m8
Khóa Laptop Targus ASP66APX-71 Targus
  • Chất liệu: Thép mạ kẽm
Khóa Laptop Targus PA410BX-61 Targus
  • Chất liệu: Thép mạ kẽm
RAM Laptop Kingmax 32GB DDR4 Bus 3200MHz Kingmax
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
  • Số Vol/Ampe: 1.2V
RAM Laptop Kingmax 16GB DDR4 Bus 3200MHz Kingmax
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
  • Số Vol/Ampe: 1.2V
RAM Laptop Kingmax 16GB DDR4 Bus 2666MHz Kingmax
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
  • Số Vol/Ampe: 1.2V
Màn hình LCD 15.6 Led Slim 30C FHD
  • Kích thước màn hình: 15.6" FHD
Màn hình LCD 14" Led Slim 30C FHD
  • Kích thước màn hình: 14.0" FHD
Caddy Bay Orico L95SS ORICO
  • Tính năng: Dùng nâng cấp SSD/HDD 2.5"" cho Laptop qua khe cắm ổ CD ROM
  • Tốc độ: Sata 3, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps
Ổ cứng mạng Nas Synology DS220J Synology
  • CPU: Realtek RTD1296 Quad Core 1.4 GHz
  • Ổ đĩa cứng: Internal HDD/SSD: 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD, or 2.5" SATA SSD (with optional 2.5" Disk Holder)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS1621+ Synology
  • CPU: AMD RyzenTM V1500B quad-core 2.2 GHz
  • RAM: 4 GB DDR4 ECC SODIMM (expandable up to 32 GB)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type: - 6 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS1520+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 GHz, burst up to 2.7 GHz
  • RAM: 8 GB DDR4 non-ECC (4 GB onboard & 4 GB SO-DIMM)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type • 5 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) • 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS720+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 GHz, burst up to 2.7 GHz
  • RAM: 2GB DDR4 onboard (Max 6G (2 GB + 4 GB))
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type: - 2 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS420+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4025 2-core 2.0 GHz, burst up to 2.9 GHz
  • RAM: 2 GB DDR4 onboard (expandable up to 6 GB)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type: - 4 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng gắn ngoài HDD 4TB Lacie Rugged STFR4000800 Lacie
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Màu sắc: Bạc - Cam
  • Chất liệu: Hợp kim nhôm, cover plastic
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 5TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 4TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 2TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 1TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài SSD 2TB Seagate Firecuda Gaming ... Seagate

Ổ cứng gắn ngoài SSD 2TB Seagate ...

14.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: kim loại nguyên khối
  • Tốc độ: 2,000MB/s
Ổ cứng gắn ngoài SSD 1TB Seagate Firecuda Gaming ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: kim loại nguyên khối
  • Tốc độ: 2,000MB/s
Draytek Vigor2915Fac Draytek

Draytek Vigor2915Fac

4.690.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng Wan Gigabit, 4 cổng Lan Gigabit, RJ45, 1 cổng USB
  • Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps; 5GHz: 867 Mbps
  • Anten: 2 anten 5dBi chuẩn 802.11ac Wave 2 MU-MIMO
  • Nguồn: DC 12V / 1A
Router Wifi Totolink N200RE-V4 Totolink
  • Giao tiếp: 2 x 100Mbps LAN Ports, 1 x 100Mbps WAN Port
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Router Wifi TP-Link Archer AX20 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
  • Nguồn: 12 V = 1.5 A
Router Wifi Mesh Tenda MW5C (3 pack) Tenda
  • Giao tiếp: 2 x 10/100 / 1000Mbps cổng Ethernet; 1 cổng WAN / LAN; 1 cổng LAN
  • Tốc độ: 5 GHz 867 Mbps; 2.4 GHz 300 Mbps
  • Anten: Ăng ten đa hướng tích hợp 2 x 3 dBi
Router Wifi Tenda 4G03 Tenda

Router Wifi Tenda 4G03

1.190.000 đ
  • Giao tiếp: 1 × 10/100 Mbps Cổng LAN / WAN 1 × 10 / 100Mbps Cổng LAN 1 × 2FF Khe cắm thẻ SIM
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 Internal 4G/3G Antennas; 2 Internal Wi-Fi Antennas
DrayTek Vigor2915ac

DrayTek Vigor2915ac

3.490.000 đ
  • Giao tiếp: 2 port WAN Gigabit (10/100/1000Mbps, RJ-45); WAN 2 được chuyển đổi từ LAN 4; 4 port LAN Gigabit (10/100/1000Mbps, RJ-45); 1 port USB 3G/4G
  • Tốc độ: 2.4Ghz: 400Mbps, 5Ghz: 867Mbps
  • Anten: 2 Antena đa hướng
  • Công suất: 10W
  • Nguồn: DC 12V / 1A
Switch Tplink LS105G TP-Link
  • Giao tiếp: 5x 10/100/1000Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports
  • Tốc độ: 7.4 Mpps
Switch TP-Link LS1005G TP-Link
  • Giao tiếp: 5× 10/100/1000Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports
  • Tốc độ: 7,4 Mpps
Switch TP-Link TL-SF1009P TP-Link
  • Giao tiếp: 9 cổng RJ45 10/100 Mbps (8 cổng 10/100 Mbps 802.3af/at PoE+)
  • Tốc độ: 1.3392 Mpps
Switch TP-Link TL-SF1005LP TP-Link
  • Giao tiếp: 5 x Cổng RJ45 10/100 / 1000Mbps
  • Tốc độ: 7.44 Mpps
Router TP-Link EAP620 HD TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (supports IEEE802.3at PoE)
  • Tốc độ: 5 GHz: Up to 1201 Mbps; 2.4 GHz: Up to 574 Mbps
  • Anten: Omni nội bộ: 2,4 GHz: 2 × 4 dBi; 5 GHz: 2 × 5 dBi
Router TP-Link EAP225 TP-Link

Router TP-Link EAP225

1.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x Cổng Gigabit Ethernet (RJ-45) (Hỗ trợ PoE IEEE802.3af và PoE Passive)
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 450Mbps
  • Anten: 3 ăng ten trong đẳng hướng; 2.4GHz: 4dBi; 5GHz: 5dBi
Tai nghe Kingston HyperX Cloud Buds Kingston
  • Màu sắc: Đỏ
  • Dài dây: 0,2m
Tai nghe Corsair HS35 Stereo Carbon Corsair
  • Màu sắc: Carbon
  • Dài dây: 1,1m
Tai nghe Corsair HS35 Stereo Blue Corsair
  • Màu sắc: Xanh da trời
  • Dài dây: 1,1m
Loa Jabra Speak 710 Ms Jabra

Loa Jabra Speak 710 Ms

7.590.000 đ
  • Thời gian đáp ứng: lên đến 15 giờ
  • Kết nối: USB 2.0 & Bluetooth® - Dây USB ~ 90cm
  • Nguồn: USB 5V / 500 mA
Loa SoundMax SB-203 Soundmax

Loa SoundMax SB-203

550.000 đ
  • Giao tiếp: AUX, Bluetooth 5.0, USB, thẻ nhớ TF
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Samsung 2600 mAh
  • Chất liệu: Nhựa
  • Thời gian đáp ứng: > 3 giờ
  • Công suất: 12W (RMS)
  • Nguồn: USB 5V DC
Loa SoundMax A-2126 Soundmax

Loa SoundMax A-2126

1.390.000 đ
  • Giao tiếp: Jack RCA. Hỗ trợ USB/SD Card 128GB, Bluetooth 5.0, Optical
  • Chất liệu: Gỗ
  • Công suất: 54W (RMS)
Loa SoundMax R-300 Soundmax

Loa SoundMax R-300

420.000 đ
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.0, thẻ nhớ TF 128GB, AUX
  • Chất liệu: Nhựa
  • Công suất: 5W (RMS)
Loa Soundmax R-200 Soundmax

Loa Soundmax R-200

390.000 đ
  • Giao tiếp: Bluetooth, thẻ nhớ TF 128GB, AUX
  • Chất liệu: Nhựa
  • Nguồn: Built-in battery 3.7V/800mAh Li-ion
Tai nghe Rapoo VH520C RAPOO
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
Tai nghe Rapoo VH160 RAPOO
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Công nghệ âm thanh: 7.1
Tai nghe Rapoo VH310 RAPOO
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Công nghệ âm thanh: 7.1
Tai nghe Rapoo VH500C RAPOO
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Công nghệ âm thanh: 7.1
Camera TP-Link TC60 TP-LINK

Camera TP-Link TC60

499.000 đ
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 11 Mbps (802.11 b); 54 Mbps (802.11 g); 150 Mbps (802.11 n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3.2“
Camera Tplink Tapo TC70 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera Tplink Tapo C200 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
CAMERA KBVISION KX-1302WNTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3" 1.3 Megapixel Aptina
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
Camera hành trình Transcend DrivePro 50 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 30fps
Camera hành trình Transcend DrivePro 110 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
Pin sạc Energizer Powerplus AAA 700MAH NH12RP2 ENERGIZER
  • Tính năng: Máy sạc pin
  • Pin: 700 MAH
Pin sạc ENERGIZER AAA 800MAH ENERGIZER
  • Tính năng: Máy sạc pin
  • Pin: 800 MAH
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 4C Mi
  • Kích thước màn hình: 1,08" TFT
  • Độ phân giải: 128×220 RGB
  • Hệ điều hành: Android 4.4 hoặc iOS 10 trở lên
  • RAM: 64KB
Đồng hồ Amazfit GTS Amazfit
  • Độ phân giải: 348 x 442
  • Màu sắc: Đen, xám, vàng, hồng, cam , xanh
  • Màn hình: 1.65" AMOLED
Đồng hồ Amazfit BIP S Amazfit
  • Độ phân giải: 176 x 176 pixels
  • Màu sắc: Đen , trắng, hồng , cam
  • Màn hình: 1.28 inch
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Silver)
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Gold)
  • Màu sắc: Gold
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Black)
  • Màu sắc: Black
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Máy tính bảng Lenovo Tab M8 (TB-8505X)
  • Độ phân giải: 1280 x 800 pixels
  • Hệ điều hành: Android 9.0 (Pie)
  • CPU: MediaTek Helio A22 4 nhân, 4 nhân 2.0 GHz
  • RAM: 3 GB
  • VGA: Integrated IMG GE8300 Graphics
  • Màn hình: 8" IPS LCD
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Máy ảnh Sony DSC-W810 SONY

Máy ảnh Sony DSC-W810

Liên hệ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: 20.1 MP
  • Màn hình: 6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
Máy tính bảng iPad Pro 11inch MY252ZA/A (SILVER) APPLE
  • Độ phân giải: 2388-by-1668-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit Multi‑Touch display with IPS technology
Giá treo màn hình Dell Single Arm Monitor MSA20 (70216476) DELL
  • Màu sắc: Đen
Cây giá đỡ Saraya IS-9000 Saraya
  • Tính năng: Dùng để lắp đặt các thiết bị bơm dung dịch của Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Chân đế và giá đỡ: bằng sắt, sơn tĩnh điện. Bộ phận điều chỉnh chiều cao giá đỡ: nhựa PP. Bảng gắn thiết bị: nhựa ABS
Thiết bị bơm dung dịch sát khuẩn tự động Saraya ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: - Vỏ, Thân máy, hộp pin làm từ nhựa PP; - Nắp: nhựa PP trong; - Bình đựng dung dịch: nhựa ABS
Thiết bị phun tự động cho vệ sinh tay Saraya UD-450 ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 450ml (có bơm tạo dòng, tạo phun sương hoặc tạo bọt)
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy làm sạch và Massage mặt MIPOW ANILLO PRO-SONIC MIPOW
  • Nguồn: Input/Output: DC 5V/1000Ma
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W750 ROBOTEK
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W650 ROBOTEK
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot học tiếng anh cho bé ROBOTEK KIDBO K100 (Dành cho ... ROBOTEK
  • Tính năng: Giao tiếp tiếng Anh, tương tác và học tập. Màn hình led biểu thị cảm xúc và loa âm thanh
  • Giao tiếp: Cổng giao tiếp/sạc: Micro USB
Máy bộ Precision 5820 70225754 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • CPU: Intel Xeon W-2223 (Quad Core, 3.20 GHz, 8.25MB)
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA HDD + 256GB SSD
  • VGA: Nvidia Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D032 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English
  • CPU: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB (2x1)7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: Nvidia Quadro RTX5000, 16GB, 4DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D029 DELL
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel Xeon Silver 4110 2.1GHz, 3.0GHz Turbo, 8C, 9.6GT/s 2UPI, 11M Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX 4000, 8GB, 3DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D028 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8,25M Cache
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX4000, 8GB, 3DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D030 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3106 1.7GHz, 8C, 9.6GT/s, 2UPI, 11M Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX4000, 8GB, 3D
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D12 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8 Core, 16M cache, base 3.4GHz, up to 5.0GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D11 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8 Core, 16M cache, base 3.4GHz, up to 5.0GHz)
  • RAM: 16GB (2X8GB) DDR ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Server Dell T40 42DEFT040-201 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel® Xeon® E-2224G 3.5GHz, 8M cache, 4C/4T
  • RAM: 8GB DDR4 UDIMM, 2666 MT
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K Entry SATA 3.5in Cabled Hard Drive
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231768 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250P4.1GHz up to 4.8GHz, 12MB
  • RAM: 16GB(2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P1000 4GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231773 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 3.3GHz up to 4.7GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (2x4GB)DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231767 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250P 4.1GHz up to 4.8GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (2x4GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231772 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700K 3.8GHz up to 5.1GHz, 16MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe Class 40 M.2 SSD + 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P2200 5GB, 4 DP
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-Charcoal CF-9010031-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Than
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-White CF-9010030-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Trắng
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Charcoal CF-9010029-WW Corsair
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm