Danh mục sản phẩm

Linh Kiện Máy Tính INTEL

CPU Intel Celeron G5905 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.50 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: Kèm fan
Ổ cứng SSD 512GB Intel 660p Series M.2 PCIe ... INTEL
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe 3.0 x4, NVMe
  • Tốc độ: đọc/ghi: 1500/1000MB/s
CPU Intel Pentium Gold G6400 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 4.00 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
Ổ cứng SSD 512GB Intel 670p (SSDPEKNU512GZX199A39N) INTEL
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe 3.0 x4, NVMe
  • Tốc độ: Read (up to) 3000 MB/s, Write (up to) 1600 MB/s
  • Kích thước: M.2 22 x 80mm
CPU Intel Core i3 9100 INTEL

CPU Intel Core i3 9100

3.290.000 đ
  • Socket: FCLGA1151
  • Tốc độ Bus: 8 GT/s DMI3
Mainboard Intel Server DBS1200SPSR INTEL
  • Chipset: Intel C232 Chipset (Intel GL82C232 PCH)
  • CPU hỗ trợ: hỗ trợ CPU Socket 1151: Intel Xeon E3-1200 v5
  • Socket: 1151
  • Loại Ram: 4x DDR4-2133 ECC UDIMM,Up to 64GB ECC UDIMM Memory mATX Form
CPU Intel Core i3-10100 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 4.30 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Core i5-10400 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 2.90 GHz Up to 4.30 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Core i7 9700 INTEL

CPU Intel Core i7 9700

6.990.000 đ
  • Socket: 1151
CPU Intel Core i7-10700 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 2.90 GHz up to 4.80 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Core i9 9900 INTEL

CPU Intel Core i9 9900

8.990.000 đ
  • Socket: FCLGA1151
Ổ cứng SSD 4TB Intel D3-S4610 (SSDSC2KG038T801963969) INTEL
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 6Gb/S
  • Tốc độ: Read (up to) 560 MB/s, Write (up to) 510 MB/s
  • Kích thước: 2.5" 7mm
CPU Intel Core i3-10105 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.70 GHz up to 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
Ổ cứng SSD 1TB Intel 660p Series M.2 PCIe ... INTEL
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe 3.0 x4, NVMe
  • Tốc độ: đọc/ghi: 1800/1800MB/s
CPU Intel Core i9 11900KF INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.50 GHz up to 5.30 GHz
  • Code Name: Rocket Lake
CPU Intel Core i7 11700KF INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 5.00 GHz
  • Code Name: Rocket Lake
CPU Intel Core i5 11400 INTEL
  • Tốc độ: 2.60 GHz up to 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Code Name: Rocket Lake
CPU Intel Pentium Gold G6405 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 4.10 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Celeron G5925 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Core i9 11900K INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 3.50 GHz up to 5.3GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i9 11900F INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 5.2GHz
CPU Intel Core i9 11900 INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 5.2GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i7 11700K INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 5.0 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i7 11700F INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 4.90 GHz
CPU Intel Core i7 11700 INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 4.90 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i5 11600K INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 3.90 GHz up to 4.90 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i5 11600 INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.80 GHz up to 4.80 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i5 11500 INTEL
  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.70 GHz up to 4.60 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Celeron G5900 INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Chíp xử lý: THẾ HỆ THỨ 10 (Comet Lake)
  • Tốc độ: 3.40 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Fan: Kèm Fan
CPU Intel Core i9-10980XE INTEL
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ: 3.00 GHz up to 4.60 GHz
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9-10940X INTEL
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ: 3.30 GHz up to 4.60 GHz
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9-10920X INTEL
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ: 3.50 GHz up to 4.60 GHz
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9-10900X INTEL
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ: 3.70 GHz up to 4.50 GHz
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9 10850KA INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 5.20 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Fan: no fan
CPU Intel Core i9-10900KA INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.70 GHz up to 5.30 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i7 10700KA INTEL
  • Tốc độ: 3.80 GHz up to 5.10 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i5-10600KA INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 4.10 GHz up to 4.80 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9-10900K INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.70 GHz up to 5.30 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9-10900KF INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.70 GHz up to 5.30 GHz
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9-10900F INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 2.80 GHz up to 5.20 GHz