Danh mục sản phẩm

Linh Kiện Laptop G.Skill

RAM Laptop G.Skill 2GB DDR3 Bus 1600Mhz F3-12800CL9S-2GBSQ G.Skill
  • Dung lượng:  2 GB
  • Tốc độ Bus: 1600MHz
RAM Laptop G.Skill 4GB DDR3 Bus 1600Mhz F3-1600C11S-4GRSL G.Skill
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ Bus: 1600MHz
RAM Laptop G.Skill 8GB DDR4 Bus 3200Mhz F4-3200C22S-8GRS G.Skill
  • Dung lượng: 8GB (1x8GB)
  • Loại Ram: Đang cập nhật
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
RAM Laptop G.Skill 8GB DDR4 Bus 2666Mhz F4-2666C19S-8GRS G.Skill
  • Dung lượng: 8GB
  • Loại Ram: Đang cập nhật
  • Tốc độ Bus: 2666Mhz
RAM Laptop G.Skill 8GB DDR4 Bus 2400Mhz F4-2400C16S-8GRS G.Skill
  • Dung lượng: 8GB (8GBx1)
  • Tốc độ Bus: 2400 Mhz
RAM Laptop G.Skill 8GB DDR3 Bus 1600Mhz F3-1600C11S-8GRSL G.Skill
  • Dung lượng: 8GB (8GBx1)
  • Tốc độ Bus: 1600MHz
RAM Laptop G.Skill 16GB DDR4 Bus 3200Mhz F4-3200C22S-16GRS G.Skill
  • Dung lượng: 16GB (1x16GB)
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
RAM Laptop G.Skill 16GB DDR4 Bus 2666Mhz F4-2666C19S-16GRS G.Skill
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ Bus: 2666 Mhz
RAM Desktop G.Skill 16GB DDR4 Bus 3200Mhz F4-3200C16S-16GIS G.Skill
  • Dung lượng: 16GB (1x16GB)
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
RAM Desktop G.Skill 16GB DDR4 Bus 2666Mhz F4-2666C19S-16GIS G.Skill
  • Dung lượng: 16GB (1x16GB)
  • Tốc độ Bus: 2666MHz
RAM Laptop G.Skill 16GB DDR4 Bus 2400Mhz F4-2400C16S-16GRS G.Skill
  • Dung lượng: 16GB (16GBx1)
  • Tốc độ Bus: 2400MHz
RAM Laptop G.Skill 32GB DDR4 Bus 3200Mhz F4-3200C22S-32GRS G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (1x32GB)
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
RAM Desktop G.Skill 64GB DDR4 Bus 3600Mhz F4-3600C18D-64GTRG G.Skill
  • Dung lượng: 64GB (2x32GB)
  • Tốc độ Bus: 3600Mhz
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 5600Mhz F5-5600U3636C16GX2-RS5W G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 5600Mhz
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 5600Mhz F5-5600U3636C16GX2-RS5K G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 5600Mhz
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 5600Mhz F5-5600U3636C16GX2-TZ5K G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 5600Mhz
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 5600Mhz F5-5600U3636C16GX2-TZ5S G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 5600Mhz
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 6000Mhz F5-6000U4040E16GX2-TZ5K G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 6000Mhz
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 6000Mhz F5-6000U4040E16GX2-TZ5S G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 6000Mhz
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 5600Mhz ... G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 5600Mhz
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 6000Mhz F5-6000U3636E16GX2-TZ5K G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 6000Mhz
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 6000Mhz F5-6000U3636E16GX2-TZ5S G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 6000Mhz
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR4 Bus 3600Mhz F4-3600C18D-32GTZN G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (2x16GB)
  • Tốc độ Bus: 3600Mhz
RAM Laptop G.Skill 4GB DDR4 Bus 2666Mhz F4-2666C18S-4GRS G.Skill
  • Dung lượng: 4GB (4GBx1)
  • Tốc độ Bus: 2666MHz
RAM Laptop G.Skill 4GB DDR4 Bus 2400Mhz F4-2400C16S-4GRS G.Skill
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ Bus: 2400 Mhz
RAM Laptop G.Skill 4GB DDR3 Bus 1600Mhz F3-12800CL11S-4GBSQ G.Skill
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ Bus: 1600 Mhz
RAM Laptop G.Skill 2GB DDR3 Bus 1333Mhz F3-10666CL9S-2GBSQ G.Skill
  • Dung lượng: 2 GB
  • Tốc độ Bus: 1333 Mhz
RAM Laptop G.Skill 8GB DDR3 Bus 1333Mhz F3-10666CL9S-8GBSQ G.Skill
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ Bus: 1333MHz
RAM Laptop G.Skill 8GB DDR3 Bus 1600Mhz F3-1600C11S-8GSQ G.Skill
  • Dung lượng: 8 GB
  • Tốc độ Bus: 1600MHz