Danh mục sản phẩm
Laptop HP 240 G8 518V7PA (Bạc) HP

Laptop HP 240 G8 518V7PA (Bạc)

18.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5 1135G7 2.40 GHz up to 4.20GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), WLED-backlit, Anti-glare
Laptop HP Pavilion 15-eg0505TX 46M03PA (Vàng) HP

Laptop HP Pavilion 15-eg0505TX 46M03PA ...

21.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX450 2GB
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop Dell Inspiron 5410 P147G002ASL (Bạc) DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1195G7 2.9GHz up to 5.0GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX350 2GB
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), Touch, Border WVA Display
Laptop HP 240 G8 519A4PA (Bạc) HP

Laptop HP 240 G8 519A4PA (Bạc)

12.790.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1005G1 1.2GHz up to 3.4 Hz, 4 MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 HD (1366 x 768), Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop Dell Vostro 3500 P90F006CBL (Đen) DELL

Laptop Dell Vostro 3500 P90F006CBL (Đen)

21.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DR4 3200MHz(1x8GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX330 2GB
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), Anti-glare LED Backlight, WVA Display
Laptop HP 15s-du1105TU 2Z6L3PA (Bạc) HP

Laptop HP 15s-du1105TU 2Z6L3PA (Bạc)

13.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10110U 2.1GHz up to 4.1GHz, 4 MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 220 nits, 45% NTSC
Laptop Dell Inspiron 5301 P121G002ASL (Bạc) DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 4267MHz Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX350 2GB
  • Màn hình: 13.3 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare, 300nits 95% , WVA Display
Laptop MSI Modern 15 A11MU-678VN (Xám) MSI

Laptop MSI Modern 15 A11MU-678VN (Xám)

18.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1155G7 2.50 GHz up to 4.50 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 (1920 x 1080), 60Hz, IPS LCD Led Backlit, 45% NTSC, 300 nits
Laptop Dell Inspiron 7400 DDXGD1 (Bạc) DELL

Laptop Dell Inspiron 7400 DDXGD1 (Bạc)

33.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 2.80 GHz up to 4.70 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR4 4267MHz (Onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX350 2GB
  • Màn hình: 14.5 QHD+ (2560 x 1600), 60 Hz, 300 nits, 100% sRGB, Wide-Viewing Angle (WVA)
Laptop HP 240 G8 519A7PA (Bạc) HP

Laptop HP 240 G8 519A7PA (Bạc)

Liên hệ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1005G1 up to 3.4GHz, 4 MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1 x 4 GB), 2 khe cắm ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP 240 G8 518V6PA (Bạc) HP

Laptop HP 240 G8 518V6PA (Bạc)

Liên hệ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2GHz, 8 MB L3
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop Dell Vostro 3510 7T2YC1 (Đen) DELL

Laptop Dell Vostro 3510 7T2YC1 (Đen)

21.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.40GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), 60Hz LED-backlit display, Wide viewing angle, Anti-glare
Adapter Asus 19V-6.32A 120W đầu kim nhỏ 4.5*3.0 Asus
  • Công suất: 120W
  • Nguồn: 19V-6.32A
Adapter Laptop Lenovo 20V-2.25A 45W đầu số 5 4.0*1.7 IBM - Lenovo
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 45W
  • Nguồn: 20V-2.25A
Adapter Laptop Lenovo 20V-3.25A 65W đầu thường 5.5*2.5 IBM - Lenovo
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 65W
  • Nguồn: 20V-3.25A
Adapter Laptop Asus 19V-3.42A 65W đầu số 4 4.0*1.35 Asus
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 65W
  • Nguồn: 19V-3.42A
Adapter Laptop Asus 19V-6.32A Slim đầu kim nhỏ Asus
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: 19V-6.32A
Adapter Laptop HP 18.5V–3.5A 65W đầu thường HP
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 65W
  • Nguồn: Input: AC 100V – 240V 1A 50-60Hz Output: 18.5V – 3.5A 65W
Adapter Laptop Toshiba 19.5V-4.7A 90W đầu thường 5.5*2.5 Toshiba
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 90W
  • Nguồn: 19.5V-4.7A
Adapter Laptop HP 19.5V-4.62A 90W đầu kim nhỏ 4.5*3.0 HP
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 90W
  • Nguồn: 19.5V-4.62A
Adapter Laptop HP 19.5V-2.31A 45W đầu kim nhỏ 4.5*3.0 HP
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 45W
  • Nguồn: 19.5V-2.31A
Adapter Laptop Sony 19.5V-4.7A 90W đầu thường 6.0*4.4 Sony
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 90W
  • Nguồn: 19.5V-4.7A
Adapter Laptop Sony 19.5V-3.3A 65W đầu thường 6.0*4.4 Sony
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 65W
  • Nguồn: 19.5V-3.3A
Máy bộ Dell OptiPlex 3080MT I310100-4G1TB
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10100, 3.6 GHz to 4.3 GHz, 65 W
  • Bộ nhớ Ram: 4 GB, 1 x 4 GB, DDR4, 2666 MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1 TB, 7200 RPM, SATA HDD
  • Card đồ họa: Intel Integrated Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3888 RJMM62Y11 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home & Student
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.90 GHz up to 4.30GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4/ 3200MHz (1x8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm) 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Lenovo V50S 07IMB 11EF003JVA (Đen) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9GHz up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz, 2 khe cắm ram, hỗ trợ tối đa 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Lenovo V50t-13IMB 11ED002TVA (Đen) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10100 3.6GHz up to 4.3GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz, 2 khe cắm ram, hỗ trợ tối đa 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Dell Vostro 3888 42VT380019 DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home and Student 2019
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10700 2.9GHz to 4.8GHz, 16M
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (8GB x1) DDR4, 2933MHz (2 khe Ram, dung lượng Ram tối đa 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM 3.5" SATA HDD
  • Card đồ họa: Integrated Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3888 42VT380018 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home and Student 2019
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10700 2.9GHz to 4.8GHz, 16M
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (8GB x1) DDR4, 2933MHz (2 khe Ram, dung lượng tối ta 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM 3.5" SATA HDD
  • Card đồ họa: Integrated Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3888 42VT380017 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home and Student 2019
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12M
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1x8GB) DDR4, 2666MHz (2 khe Ram, dung lượng tối đa 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Integrated Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3888 42VT380016 DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home +Office Home and Student 2019
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12M
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1x8GB) DDR4, 2666MHz (2 khe Ram, dung lượng tối đa 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Integrated Graphics
Máy bộ Dell Inspiron 3891 42IN38D008 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home and Student 2019
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10700F 2.9GHz to 4.8GHz, 16M
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (8Gx1) DDR4, 2933MHz (2 khe Ram, dung lượng tối đa 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER 4GB GDDR6
Máy bộ ASUS D700TA-510400021T ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9 GHz up to 4.3 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR4 U-DIMM Max 128GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • Card đồ họa: NVIDIA® QUADRO® P2200 5GB
Máy bộ ASUS D700TA-510400026T ASUS
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9 GHz up to 4.3 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 U-DIMM Max 128GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • Card đồ họa: NVIDIA® GeForce® GTX1650 4GB DDR6
Máy bộ ASUS ASUS D500MA-5104001000 ASUS
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9 GHz up to 4.3 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 U-DIMM max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA 7200RPM 3.5" HDD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Màn hình DELL E2222HS DELL
  • Kích thước màn hình: 22"
  • Độ phân giải: Full HD (1080p) 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Tấm nền màn hình: VA
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 10 ms (typical); 5 ms (overdrive)
Màn hình HP V22v FHD (450M4AA) HP
  • Kích thước màn hình: 21.5"
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Tấm nền màn hình: VA
  • Độ sáng: 250 nits
  • Thời gian phản hồi: 7ms GtG
Màn hình LCD HP V24i (Đen) HP
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080), 60 Hz
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 250 nit
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình HP M22F 2E2Y3AA HP

Màn hình HP M22F 2E2Y3AA

3.790.000 đ
Tặng ngay:
  • Kích thước màn hình: 21.5 inch
  • Độ phân giải: FHD(1920 x 1080)
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: Đang cập nhật
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình HP P22VA G4 453D2AA HP
  • Kích thước màn hình: 21.5 inch
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080) LED-Backlight ; Anti-Glare
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 7ms
Màn hình ASUS PA279CV ASUS

Màn hình ASUS PA279CV

13.790.000 đ
  • Kích thước màn hình: 27"
  • Độ phân giải: 3840x2160
  • Độ sáng: 350cd/㎡
  • Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)
Màn hình ASUS PA24AC ASUS

Màn hình ASUS PA24AC

6.590.000 đ
  • Kích thước màn hình: 24"
  • Độ phân giải: 1920x1200
  • Độ sáng: 350cd/㎡
  • Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)
  • Cổng kết nối: USB-C x 1, DisplayPort 1.2 x 1, HDMI(v2.0) x 2, Earphone Jack : Yes, USB-C Power Delivery : 60W
Màn hình ASUS BE24EQK ASUS
  • Kích thước màn hình: 23,8 inch
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.2 x 1, HDMI(v1.4) x 1, VGA x 1, USB Hub : Yes(USB B upstream), Earphone Jack : Yes, PC Audio Input : Yes
Màn hình Cong Samsung LC27R500FHEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 27"
  • Độ phân giải: 1,920 x 1,080
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 4(GTG)
Màn hình Philip 272V8A Philips
  • Kích thước màn hình: 27"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 4 ms
Màn hình Lenovo C27-30 62AAKAR6WW Lenovo
  • Kích thước màn hình: 27"
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Typical mode) / 14 ms (off mode)
Màn hình Lenovo C24-20 62A8KAR1WW Lenovo
  • Kích thước màn hình: 23.8"
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Normal Mode)
Ổ cứng SE SSD 2TB WD Elements WDBAYN0020BBK-WESN WD
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0 Micro B
  • Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 400MB/s
Ổ cứng SE SSD 1TB WD Elements WDBAYN0010BBK-WESN WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0 Micro B
  • Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 400MB/s
Ổ cứng SE SSD 480GB WD  Elements WDBAYN4800ABK-WESN WD
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: USB 3.0 micro B.
  • Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 400MB/s
VGA Gigabyte 4GB GV-N1656OC-4GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 4 GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680 x 4320 (Digital max resolution)
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 *1/ HDMI 2.0b *1/ DVI-D *1
VGA Gigabyte GV-N105TOC-4GL GIGABYTE
  • Dung lượng: 4GB GDDR5
  • Độ phân giải: 7680 x 4320
  • Chipset: GeForce® GTX 1050 Ti
  • Nguồn: 300W
VGA Gigabyte GV-N105TD5-4GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 4GB GDDR5
  • Độ phân giải: 7680 x 4320
  • Chipset: GeForce® GTX 1050 Ti
  • Nguồn: 300W
Mainboard Asus PRIME B560-PLUS ASUS
  • Chipset: B560
  • CPU hỗ trợ: Intel® Core™ thế hệ 11 & Intel® Core™ thế hệ 10, bộ vi xử lý Pentium® Gold và Celeron
  • Socket: LGA1200
  • Loại Ram: DDR4
Nguồn Coolermaster MWE GOLD V2 1050 Full Modular COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 1 x ATX 24-pin, 1 x 4+4-pin EPS, 12 x SATA, 4 x 4-pin ngoại vi, 6 x PCI-e 6+2-pin
  • Tốc độ: tốc độ quạt 2200 RPM
  • Công suất: 1050W
  • Fan: 140mm
  • Nguồn: vào: 90-264V 13-6A
Case Corsair iCUE 7000X RGB TG White CC-9011227-WW CORSAIR
  • Giao tiếp: IO mặt trước của case: (4x) USB 3.0, (1x) USB 3.1 Loại C, (1x) Âm thanh vào/ra
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Thép, kính cường lực, nhựa
  • Fan: 4 x 140mm (RGB) (hỗ trợ)
Case Corsair 465X TG RGB White CORSAIR
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Thép, kính cường lực
Case Corsair 465X TG RGB Black CORSAIR
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Thép, kính cường lực
Case Corsair SPEC-04 Black/Red CC-9011117-WW CORSAIR
  • Màu sắc: Đen/đỏ
  • Chất liệu: Thép, kính cường lực
Bàn phím có dây GENIUS KB117 GENIUS
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Đang cập nhật
  • Cổng kết nối: USB 2.0
  • Chiều dài dây: Đang cập nhật
Hub USB type-C đa năng Ugreen 50598 Ugreen
  • Cổng kết nối: Input: USB Type C x1 ; Output: USB 3.0 x3, SD/TF Card Reader
Bàn phím gập không dây Mipow MPC-003 Mipow
  • Màu sắc: Đen, Vàng
  • Chất liệu: Nhựa ABS
  • Cổng kết nối: Bluetooth
  • Chiều dài dây: Đang cập nhật
Hub USB Type-C 5 trong 1 Orico 5SXA-GY Orico
  • Cổng kết nối: Input: TypeC ; Output: 4 * USB 3.0+ 1 * PD.
Bàn phím có dây A4 TECH  KK-3 A4 TECH
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Đang cập nhật
  • Chiều dài dây: 1.5m
Cổng chuyển HyperDrive Gen2 16-in-1 Thunderbolt 3 Docking ... Hyper
  • Giao tiếp: Upstream Thunderbolt 3- 40Gbps, 85W PD (dành cho máy chủ Thunderbolt 3.) (dòng dữ liệu lên – ngược dòng) hoặc USB-C 10Gbps, PD 85W (dành cho máy chủ USB-C), Downstream TB3 40Gbps, DP1.4, 15W (dành cho thiết bị TB3) (dòng dữ liệu xuống – hạ dòng), Downstream USB-C, USB 2.0, 15W (dành cho thiết bị USB-C) (dòng dữ liệu xuống – hạ dòng), DisplayPort 1.4, USB-C 10Gbps 5V / 1.5A, USB-A 10Gbps 5V / 900mA x 2, USB-A 5Gbps 5V / 900mA x 3, USB-A QC 3.0 18W, Mạng Ethernet tốc độ cao (LAN), MicroSD / SD 4.0 UHS-II 312MB / s, Cổng âm thanh kỹ thuật số Coaxial, Cổng âm thanh quang học Toslink, Giắc cắm âm thanh 3,5 mm, Cổng điện nguồn DC 180W .
Sạc đa cổng siêu nhỏ Hyperjuice Gan 100W 3C1A, ... Hyper
  • Màu sắc: Đen
  • Cổng kết nối: 3 x USB-C Power Delivery 3.0 (Max 100W) và 1 x USB-A Quick Charge 3.0 (Max 18W) port
  • Nguồn: Nguồn điện đầu vào: AC 100-240V 50 / 60Hz 2.4A Nguồn điện: 1500W
Webcam A4 Tech PK-910H A4 TECH
  • Độ phân giải: Full HD 1080P, 1920 x 1080 Pixels
  • Giao tiếp: USB 2.0
Chuột có dây Rapoo V30 IR Optical RAPOO
  • Độ phân giải: 200 – 5000 DPI
  • Màu sắc: Đen
Cổng Chuyển Hyperdrive Bar 6 in 1 USB-C Hub For Macbook, ... Hyper
  • Màu sắc: Gray và Silver
  • Chất liệu: nguyên khối Alumium CNC cao cấp không ghỉ
  • Cổng kết nối: USB-C ra • Cổng HDMI hỗ trợ độ phân giải 4K • Cổng USB C hỗ trợ Power delivery • 2 cổng USB 3.0 • Khe đọc thẻ nhớ SD • Khe đọc thẻ nhớ micro SD
Sạc nhanh xe hơi Innostyle Poweron Speed 2 cổng PD/QC3.0 ... INNOSTYLE
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PC, hoàn thiện bóng, kết cấu sợi carbon
  • Cổng kết nối: 2 cổng (USB-C PD 20W và USB-A QC3.0 18W)
  • Công suất: 38W
  • Nguồn: Đầu vào: DC 12-24V Đầu ra PD: DC 5V 3A / 9V 2,22A / 12V 1,67A (20W) Đầu ra cổng QC 3.0: DC 5V 3A / 9V 2A / 12V 1.5A (18W)
Webcam Genius FaceCam 1000X GENIUS
  • Độ phân giải: 720p HD
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
  • Cảm biến hình ảnh: CMOS pixel HD 720p
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS6508T Asustor
  • Chíp xử lý: Intel ATOM C3538 Quad-Core 2.1GHz, x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1 x 8GB) DDR4 SODIMM (Max.64GB) ( 2 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 8 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - M.2 Drive Slots: 2 x M.2 PCIe (NVMe) / M.2 SATA (2280, 2260,2242) - Max Internal Capacity: 144TB (18TB HDD X 8, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 432TB (18TB HDD X 16, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 120mm x 2
  • Nguồn: 100V to 240V AC
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS6504RS Asustor
  • Chíp xử lý: Intel ATOM C3538 Quad-Core 2.1GHz, x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1 x 8GB) DDR4 SODIMM (Max.128GB) ( 4 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 360TB (18TB HDD X 20, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 40mm x 2
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS5304T Asustor
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4105 Quad Core 1.5 GHz ( burst up 2.5GHz), x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 4GB (1 x 4GB) DDR4 SODIMM (Max.8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 288TB (18TB HDD X 16, Capacity may vary by RAID types)
  • Nguồn: 100V to 240V AC
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS5202T Asustor
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4005 Dual Core 2.0 GHz ( burst up 2.7GHz), x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 2GB (1 x 2GB) DDR4 SODIMM (Max.8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 2 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - Max Internal Capacity: 36TB (18TB HDD X 2, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 252TB (18TB HDD X 14, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 70mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS3304T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 2GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s - Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 288TB (18TB HDD X 16, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 120 mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS3302T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 2GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 2 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s - Max Internal Capacity: 36TB (18TB HDD X 2, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 252TB (18TB HDD X 14, Capacity may vary by RAID types)
  • Cổng kết nối: USB 3.2 Gen 1 x 3
  • Fan: 70mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS1104T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 1GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s (Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 216TB (18TB HDD X 12, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 120 mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS1102T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 1GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 2 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s (- Max Internal Capacity: 36TB (18TB HDD X 2, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 180TB (18TB HDD X 10, Capacity may vary by RAID types))
  • Cổng kết nối: USB 3.2 Gen 1 x 2
  • Fan: 70mm x 1
Ổ Cứng Di Động SSD 500GB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 1TB Seagate Backup Plus Ultra Touch ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0, Type-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vỏ làm bằng nhựa (Plastic) bên trong và được bọc lớp vải cao cấp (Fabric) bên ngoài
Ổ Cứng Di Động HDD 8TB Seagate Firecuda Gaming Hub ... Seagate Hàng sắp về
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: USB 3.0; 1 cổng USB-C, 1 cổng USB-A đáp ứng nhu cầu sao lưu dữ liệu, sạc cho thiết bị di động.
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Plastic cao cấp
Ổ Cứng Di Động HDD 5TB Seagate Firecuda Gaming STKL5000400 Seagate Hàng sắp về
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Plastic cao cấp
Switch Ruijie RG-ES105GD Ruijie
  • Cổng kết nối: 5 10/100/1000Mbps RJ45 ports
  • Nguồn: External 5VDC 1.0A
Switch Ruijie RG-ES08G Ruijie
  • Cổng kết nối: 8 10/100/1000M Base-T ports
  • Nguồn: External, DC 9.0V / 600mA
Router Asus XD6 (W-2-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 3
  • Nguồn: AC Input : 110V~240V(50~60Hz)/ DC Output : 12 V with max. 2 A current
Switch Ruijie RG-ES05G Ruijie
  • Cổng kết nối: 5 10/100/1000M Base-T ports
  • Nguồn: External, DC 5.0V / 600mA
Router Ruijie RG-AP820-L(V2) Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1000M uplink port
  • Nguồn: Nguồn DC 48V-1A/Hỗ trợ nguồn 802.3af PoE <12.95W
Router Ruijie RG-AP720-L Ruijie
  • Giao tiếp: 1 10/100/1000BASE-T Ethernet uplink, Port LAN1 supports PoE, 1 Console Port
  • Nguồn: DC 5V/3A/ PoE (802.3af)
Router Ruijie RG-AP710 Ruijie

Router Ruijie RG-AP710

2.390.000 đ
  • Giao tiếp: 1 10/100/1000BASE-T Ethernet uplink Port LAN1 supports PoE 1 Console Port
  • Nguồn: DC 5V/3A /PoE (802.3af)
Router Ruijie RG-RAP2260(E) Ruijie
  • Giao tiếp: 1 10/100/1000M/2.5G Base-T Ethernet ports supports PoE; 1 10/100/1000M Base-T ,Ethernet ports
  • Nguồn: Hỗ trợ nguồn DC 12V 1.5A/Hỗ trợ nguồn 802.3af (15.4W) hoặc 802.3at (30W) PoE
Router Ruijie RG-RAP2200(E) Ruijie
  • Giao tiếp: 2 10/100/1000Base-T Ethernet ports, PoE/LAN1 port supports PoE
  • Nguồn: DC 12V 1.5A/ Hỗ trợ nguồn 802.3af (15.4W) hoặc 802.3at (30W) PoE
Router Ruijie RG-EW1800GX Pro Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1G WAN, 4 cổng 1000M LAN
  • Nguồn: DC 12V 1.5A
Router Ruijie RG-EW1200G Pro Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1000M WAN, 3 cổng 1000M LAN
  • Nguồn: DC 12V 1.5A
Router Ruijie RG-AP840-I Ruijie
  • Giao tiếp: 1 cổng 1000M LAN (PoE In), 1 cổng 1000M LAN, 1 cổng 1000M LAN
  • Nguồn: Hỗ trợ nguồn 802.3at PoE+ 30W hoặc nguồn DC 48V-1A
Máy in HP LaserJet M438DN-8AF44A HP
  • Tính năng: In, Sao chép, Quét
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao,Ethernet 10/100 BaseTX
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: 22 trang/phút
  • Sử dụng mực: Hộp mực HP 335A LaserJet (năng suất ~7.400 trang ISO )W1335A,Trống tạo ảnh HP 57A LaserJet chính hãng(năng suất ~80.000 trang)CF257A
Máy in HP LaserJet M211DW-9YF83A HP
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX; 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm; Black (A4, duplex): Up to 18 ipm
  • Sử dụng mực: HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages)
Máy in HP LaserJet M211D-9YF82A HP
  • Tính năng: In trắng đen
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm; Black (A4, duplex): Up to 18 ipm
  • Sử dụng mực: HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages)
BẢNG VẼ ONE BY WACOM MEDIUM CTL-672/K0-CX WACOM
  • Độ phân giải: 2540 lpi
  • Màu sắc: Màu bảng vẽ: đen đỏ
  • Tốc độ: 133 pps
  • Loại Cable: Cáp kết nối Micro USB
Bảng vẽ Wacom Intuos Art Medium, Mint Blue CTH-690/B0-CX WACOM
  • Độ phân giải: 2540 lpi
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Xanh
  • Tốc độ: 133pps
Bảng vẽ Wacom Intuos M, Black CTL-6100/K1-CX WACOM
  • Độ phân giải: 2540 lpi
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: 133 pps
  • Loại Cable: Micro USB dài 1.5 m
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M283fdw 7KW75A HP
  • Tính năng: Print, Copy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Màn hình: 2.7'' color graphic touch screen
  • Tốc độ: Up to 22 ppm
  • Cổng kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port, 802.11n 2.4/5GHz wireless, Fax port, Front Host USB
  • Sử dụng mực: HP 206A
UPS APC BX2200MI-MS APC

UPS APC BX2200MI-MS

Liên hệ
  • Cổng kết nối: IEC 60320 C14
  • Chiều dài dây: 1.2m
  • Công suất: 1.2kWatts / 2.2kVA
  • Nguồn: 230V
UPS APC BVX1200LI-MS APC

UPS APC BVX1200LI-MS

2.290.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Cổng kết nối: IEC 60320 C14
  • Chiều dài dây: 1.2m
  • Công suất: 650 Watts / 1.2kVA
  • Nguồn: 230V
UPS APC BVX700LUI-MS APC

UPS APC BVX700LUI-MS

1.070.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Cổng kết nối: IEC 60320 C14
  • Chiều dài dây: 1,2 mét
  • Công suất: 360 Watts / 700VA
  • Nguồn: 230V
Máy in Canon LBP8100N CANON
  • Tính năng: In laser đen trắng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Màn hình: 7 LED + 3 Nút
  • Tốc độ: in: 30 trang/phút (A4) /15 trang/phút (A3)
  • Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet
  • Sử dụng mực: Cartridge 333
Drum mực HP 104A (W1104A) HP
  • Màu sắc: Đen
Loa Modern USB-C Speaker Microsoft (8KZ-00009) Microsoft Hàng sắp về
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vải + silicone
Tai nghe Modern Wireless Headset Microsoft (8JR-00014) Microsoft
  • Giao tiếp: USB A; Bluetooth
  • Màu sắc: Đen
Tai nghe Modern USB Headset Microsoft (6ID-00016) Microsoft
  • Giao tiếp: USB-A
  • Màu sắc: Đen
  • Chiều dài dây: 1,5m
Tai nghe Microsoft LX-3000 (JUG-00017) Microsoft
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
Tai nghe Gaming 7.1 Surround ZADEZ GT-323P ZADEZ
  • Giao tiếp: USB
  • Chipset: SSS-1630
  • Chiều dài dây: 2.1m
Loa Yamaha SR-B20A BLACK //G Yamaha
  • Cổng kết nối: HDMI: 1 out (TV ARC). Quang học KTS: 2 in
  • Công suất: 120 W (L/R trước: 30 W × 2-ch,Loa siêu trầm tích hợp: 60 W)
Loa Yamaha SR-C20A BLACK//G Yamaha
  • Cổng kết nối: HDMI: 1 out (TV ARC), Quang học KTS: 2 in, Audio analog: 1 in
  • Công suất: 100W (L/R trước: 20 W × 2-ch, Loa siêu trầm tích hợp: 60W)
Tai nghe Cliptec BBE103 Cliptec
  • Màu sắc: Xám - đen, Đỏ-đen
  • Pin: Pin Lithium-polymer 55mAh tích hợp
  • Chiều dài dây: 70cm
Giá treo tai nghe Razer Base Station V2 Chroma-USB 3.1 Hub-7.1 ... Razer
  • Màu sắc: Trắng
  • Cổng kết nối: 2 x cổng USB 3.1; 1 x 3,5 mm với DAC tích hợp
Tai nghe Razer BlackShark V2 Pro-Wireless-Rainbow Six Edition ... Razer
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Earpads bọt nhớ FlowKnit siêu mềm
  • Cổng kết nối: Tương tự không dây 2,4 GHz, 2,5 mm
  • Chiều dài dây: 1,3 m
Tai nghe Razer Hammerhead True Wireless-2021 Version-Earbuds ... Razer
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.2
  • Màu sắc: Đen
Tai nghe Razer BlackShark V2-Wired-USB Sound Card-CourageJD ... Razer
  • Chất liệu: Earpads bọt nhớ FlowKnit siêu mềm
  • Cổng kết nối: Analog 3,5 mm với thẻ âm thanh USB
  • Chiều dài dây: 1,8 m
Camera Tenda CP3 TENDA

Camera Tenda CP3

590.000 đ
  • Tốc độ: 150 MB/s
  • Anten: Internal antenna
  • Nguồn: DC 9V = 1A
Camera TP-Link Tapo C310 TP-LINK
  • Độ phân giải: 3 MP (2304 × 1296)
  • Giao tiếp: 1 × Ethernet Port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Anten: 2 × External Antennas
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7“
Camera TP-Link TC60 TP-LINK

Camera TP-Link TC60

599.000 đ
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 11 Mbps (802.11 b); 54 Mbps (802.11 g); 150 Mbps (802.11 n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3.2“
Camera TP-Link Tapo TC70 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera TP-Link Tapo C200 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera hành trình Transcend DrivePro 50 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 30fps
Camera hành trình Transcend DrivePro 110 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
Bóng đèn Wifi TP-Link Tapo L530E TP-Link
  • Tính năng: Tạo lịch biểu và đếm giờ để tắt/mở với độ sáng/màu sắc bạn chọn; Tự động bật ánh sáng của bạn theo múi giờ của bạn
Ổ cắm Wifi Tenda Beli SP3
  • Chất liệu: nhựa PC
  • Công suất: tối đa 2.3KW
Ổ cắm điện Wifi thông minh TP-Link Tapo P100 (1-pack) TP-Link
  • Màu sắc: Trắng
  • Nguồn: AC 220-240 V ~ 50/60 Hz 10 A
Pin sạc Energizer Powerplus AAA 700MAH NH12RP2 ENERGIZER
  • Tính năng: Máy sạc pin
  • Pin: 700 MAH
Pin sạc ENERGIZER AAA 800MAH ENERGIZER
  • Tính năng: Máy sạc pin
  • Pin: 800 MAH
Bóng đèn Wifi TP-Link Tapo L510E TP-Link
  • Tính năng: Điều khiển từ xa, Đặt lịch, Điều khiển bằng giọng nói
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 4C Mi
  • Kích thước màn hình: 1,08" TFT
  • Độ phân giải: 128×220 RGB
  • Hệ điều hành: Android 4.4 hoặc iOS 10 trở lên
  • Bộ nhớ Ram: 64KB
Đồng hồ Amazfit GTS Amazfit
  • Độ phân giải: 348 x 442
  • Màu sắc: Đen, xám, vàng, hồng, cam , xanh
  • Màn hình: 1.65" AMOLED
Đồng hồ Amazfit BIP S Amazfit
  • Độ phân giải: 176 x 176 pixels
  • Màu sắc: Đen , trắng, hồng , cam
  • Màn hình: 1.28 inch
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Silver)
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Gold)
  • Màu sắc: Gold
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Black)
  • Màu sắc: Black
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Chất làm sạch bề mặt AP-10 500ml
  • Dung tích: 500ml
Cây giá đỡ Saraya IS-9000 Saraya
  • Tính năng: Dùng để lắp đặt các thiết bị bơm dung dịch của Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Chân đế và giá đỡ: bằng sắt, sơn tĩnh điện. Bộ phận điều chỉnh chiều cao giá đỡ: nhựa PP. Bảng gắn thiết bị: nhựa ABS
Thiết bị bơm dung dịch sát khuẩn tự động Saraya ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: - Vỏ, Thân máy, hộp pin làm từ nhựa PP; - Nắp: nhựa PP trong; - Bình đựng dung dịch: nhựa ABS
Thiết bị phun tự động cho vệ sinh tay Saraya UD-450 ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 450ml (có bơm tạo dòng, tạo phun sương hoặc tạo bọt)
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W750 ROBOTEK
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W650 ROBOTEK
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot học tiếng anh cho bé ROBOTEK KIDBO K100 (Dành cho ... ROBOTEK
  • Tính năng: Giao tiếp tiếng Anh, tương tác và học tập. Màn hình led biểu thị cảm xúc và loa âm thanh
  • Giao tiếp: Cổng giao tiếp/sạc: Micro USB
Đèn bàn Pisen Led Chargeable Lamp PISEN
  • Công suất: 1.8W
  • Nguồn: DC 5V-1A
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79DW05 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz,(3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX5000, 16GB, 4DP
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79D003 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Bronze 3106 1.7GHz,(8C, 9.6GT/s 2UPI, 11MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX4000, 8GB, 3DP
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79D002 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz,(6C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX4000, 8GB, 3DP
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79D001 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz,(6C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW26 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Processor W-2223 (4C 3.6GHz 3.9GHz Turbo HT 8.25MB)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB Sata SSD + 1TB 7200rpm HDD
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Máy bộ HP Z4 G4 4HJ20AV HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-2235 3.8 Ghz, 8.25MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1x8GB) DDR4 2933 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD Sata 2.5 inch
Máy bộ HP Z2 Tower G5 9FR63AV HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-1270P 8Ghz, 16MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1x8GB) DDR4 3200 nECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD Sata 2.5 inch
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Lenovo Thinkstation P340 Tower 30DJS7YC00 Lenovo
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-1270 (8C / 16T, 3.4 / 5.0GHz, 16MB)
  • Bộ nhớ Ram: 1x 8GB UDIMM DDR4-2933 non-ECC ( 4 slot Up to 128GB DDR4-2933)
  • Ổ đĩa cứng: 1x 256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics P630
Máy bộ Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW29
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW28
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Máy bộ Precision 5820 70225754 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-2223 (Quad Core, 3.20 GHz, 8.25MB)
  • Bộ nhớ Ram: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA HDD + 256GB SSD
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D032 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB (2x1)7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX5000, 16GB, 4DP
Ghế Cooler Master Caliber Ergo L-CMI-GCEL-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm
Ghế Cooler Master Caliber X1-CMI-GCX1-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Khung Thép; Da PU; Đế chân ghế Nhôm
Ghế Cooler Master Caliber R1s Camo Purple-CMI-GCR1S-PRC Cooler Master
  • Màu sắc: Tím
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R1s Rose Grey-CMI-GCR1S-PKG Cooler Master
  • Màu sắc: Xám hồng
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R1s Rose White-CMI-GCR1S-PKW Cooler Master
  • Màu sắc: Trắng hồng
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R2 Red-CMI-GCR2-2019R Cooler Master
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Đế chân ghế Kim loại sơn tĩnh điện; Da PU; Khung Thép
Ghế Cooler Master Caliber R2 CM Purple-CMI-GCR2-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Tím
  • Chất liệu: Đế chân ghế Kim loại sơn tĩnh điện; Da PU; Khung Thép
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-Charcoal CF-9010031-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Than
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-White CF-9010030-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Trắng
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Charcoal CF-9010029-WW Corsair
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm