A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop Dell Lalitude 3420 L3420I3SSD DELL

Laptop Dell Lalitude 3420 L3420I3SSD

14.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.0GHz, up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4, 2 slots, up to 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits
Laptop ASUS A515EA-BQ489T (BẠC) ASUS Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop Asus A415EA-EB558T (Vàng cam) ASUS Hàng sắp về

Laptop Asus A415EA-EB558T (Vàng cam)

14.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14,0 inch,FHD (1920 x 1080) 16:9,Tấm nền IPS,Màn hình chống chói,Đèn nền LED,250nits,NTSC: 45%
Laptop Asus D415DA-EK852T ASUS Hàng sắp về

Laptop Asus D415DA-EK852T

11.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 3 3250U 2.6 GHz up to 3.5 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Màn hình chống chói,Đèn nền LED 220nits,NTSC: 45%
Laptop Asus VivoBook Flip 14 TM420IA-EC227 (Đen Bespoke) ASUS Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD R7-4700U 2.0GHz/Up to 4.1GHz 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) 16:9,Tấm nền IPS, cảm ứng
Laptop Dell Inspiron 7501 N5I5012W DELL Hàng sắp về

Laptop Dell Inspiron 7501 N5I5012W

28.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 10300H 2.5 Ghz up to 4.5Ghz, 8MB
  • RAM: 8GB(1x8GB) DDR4 2933Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD NVMe
  • VGA: NVIDIA Geforce GTX1650Ti 4GB DDR6
  • Màn hình: 15.6'' FHD Anti-Glare 100%rRGB 8Bit
Laptop Dell Inspiron 5410 N4I5147W (Silver) DELL Hàng sắp về

Laptop Dell Inspiron 5410 N4I5147W (Silver)

24.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 3200Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD NVMe
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX350 2GB
  • Màn hình: 14" FHD Touch Non Active Pen
Laptop Dell Inspiron 5505 N5R74700U104W (Silver) DELL Hàng sắp về

Laptop Dell Inspiron 5505 N5R74700U104W ...

21.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD R7 4700U 2.0Ghz up to 4.1 Ghz, 8MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: AMD Redeon Graphics
  • Màn hình: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD WVA không cảm ứng , Màn hình chống lóa , HD webcam
Laptop Dell Inspiron 5310 N3I3116W (Silver) DELL Hàng sắp về

Laptop Dell Inspiron 5310 N3I3116W (Silver)

16.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB LPDDR4 4267MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 13.3" 16:10 FHD Anti-Glare 300nits
Laptop Dell Inspiron 5301 N3I3016W (Silver) DELL Hàng sắp về

Laptop Dell Inspiron 5301 N3I3016W (Silver)

16.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 1x 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 13.3" FHD Anti-Glare
Laptop Dell Vostro 5410 V4I5014W (Gray) DELL Hàng sắp về

Laptop Dell Vostro 5410 V4I5014W (Gray)

22.590.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-11300H 3.10 GHz up to 4.40 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 3200Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphic
  • Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
Laptop HP Pavilion 15-eg0505TU 46M02PA (VÀNG) HP

Laptop HP Pavilion 15-eg0505TU 46M02PA ...

18.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4/ 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6"FHD
Máy bộ HP All In One 22-df1020d 4B6D8PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz/ 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 4GB (1 x 4 GB) DDR4-3200 MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 21.5" diagonal, FHD (1920 x 1080), non touch
  • Wifi: Realtek 802.11a/b/g/n/ac (1x1)
Máy bộ HP All In One 22-df1019d 4B6D7PA HP Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz/ 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 4GB (1 x 4 GB) DDR4-3200 MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 21.5" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, three-sided micro-edge, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
  • Wifi: Realtek 802.11a/b/g/n/ac (1x1)
Máy bộ HP All In One 22-df1021d 4B6D9PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1125G4 2.00 GHz/ 3.70 GHz 8MB
  • RAM: 4GB (1 x 4 GB) DDR4-3200 MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256 GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 21.5" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, three-sided micro-edge, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
  • Wifi: Realtek 802.11a/b/g/n/ac (1x1)
Máy bộ HP EliteDesk 800 G6 Tower 3V7H1PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10500 3.1 GHz, 12 MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (4 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11 ax
Máy bộ HP EliteDesk 800 G6 Tower 3V7H0PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (4 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11 ax
Máy bộ All in one HP EliteOne 800 G6 AiO Touch 2H4R4PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10500 3.1 GHz up to 4.5 GHz, 12MB
  • RAM: 8 GB DDR4-2933 MHz RAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Màn hình: 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
  • Wifi: Wi-Fi 6 AX201
Máy bộ All in one HP EliteOne 800 G6 AiO Touch 2H4S4PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.9 GHz/ 4.8 GHz, 16MB
  • RAM: 8 GB DDR4-2933 MHz RAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: AMD Radeon RX 5300M Graphics 3GB GDDR6
  • Màn hình: 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
  • Wifi: Wi-Fi 6 AX201
Máy bộ All in one HP EliteOne 800 G6 AiO Touch 2H4S5PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.9 GHz/ 4.8 GHz, 16MB
  • RAM: 16 GB DDR4-2933 MHz RAM (2 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: AMD Radeon RX 5300M Graphics 3GB GDDR6
  • Màn hình: 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
  • Wifi: Wi-Fi 6 AX201
Máy bộ Dell Vostro 3681 STI31501W-4G-1T DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 6MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 32GB )
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Inspiron 3881 MTI52103W-8G-512G DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666Mhz ( 2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ All in one HP Eliteone 800 G6 AiO Touch 2H4Y1PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.9 GHz up to 4.8 GHz, 16MB
  • RAM: 8GB DDR4-2666 MHz RAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Màn hình: 27" diagonal, QHD (2560 x 1440), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 72% NTSC
  • Wifi: Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2)
Máy bộ All in one HP Eliteone 800 G6 AiO Touch 2H4R2PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.9 GHz up to 4.8 GHz, 16MB
  • RAM: 8GB DDR4-2666 MHz RAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Màn hình: 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
  • Wifi: Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2)
Màn hình Cong AOC C27G2X/74 AOC
  • Kích thước màn hình: 27" VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGA x 1, HDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.2 x 1
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT)
Màn hình Philips 328P6VUBREB Philips
  • Kích thước màn hình: 32" VA
  • Độ phân giải: 3840 x 2160
  • Giao tiếp: USB-C x 1, HDMI x 2, DP x 1
  • Độ sáng: 350 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 4 ms
Màn hình HP OMEN X 25f Gaming 4WH48AA HP
  • Kích thước màn hình: 24.5" TN
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
  • Giao tiếp: 1 DisplayPort™ 1.2 in (with HDCP support); 2 HDMI 2.0 (with HDCP support), 3 USB 3.0 (1 upstream, 2 downstream, power delivery up to 4.5 W)
  • Độ sáng: 400 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 3 ms on/off; 1 ms (with overdrive)
Màn hình HP M27fw 2H1B1AA HP
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
  • Giao tiếp: 1 x VGA; 2 x HDMI 1.4
  • Độ sáng: 300 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms GtG (with overdrive)
Màn hình HP M27f 2H0N1AA HP
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: 1 x VGA; 2 x HDMI 1.4
  • Độ sáng: 300 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms GtG (with overdrive)
Màn hình SAMSUNG LS27A800NMEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: 3,840 x 2,160
  • Giao tiếp: 1x Display Port 1.2, 1x HDMI 2.0, 1x USB 2.0, 3x USB 3.0
  • Độ sáng: 300 cd/㎡
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình SAMSUNG LF32TU870VEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 32" VA
  • Độ phân giải: 3,840 x 2,160
  • Giao tiếp: 1 x Display Port 1.2, 1x HDMI 2.0, 2 x USB 3.0, 2 x Thunderbolt 3, 1 x Ethernet (LAN)
  • Độ sáng: 250 cd/㎡
  • Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)
Màn hình Samsung LS32A700NWEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 32" VA
  • Độ phân giải: 3,840 x 2,160
  • Giao tiếp: 1 x Display Port 1.2, 2x HDMI 2.0
  • Độ sáng: 300 cd/㎡
Màn hình Samsung LS27A700NWEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: 3,840 x 2,160
  • Giao tiếp: 1 x Display Port 1.2, 1x HDMI 2.0
  • Độ sáng: 300 cd/㎡
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình Samsung LF24T370FWEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: 1,920 x 1,080
  • Giao tiếp: 1 x Display Port 1.2, 1 x HDMI 1.4
  • Độ sáng: 250 cd/㎡
  • Thời gian phản hồi: 5(GTG)
Màn hình Samsung LF22T370FWEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 21.5" IPS
  • Độ phân giải: 1,920 x 1,080
  • Giao tiếp: 1 x Display Port 1.2, 1 x HDMI 1.4
  • Độ sáng: 250 cd/㎡
  • Thời gian phản hồi: 5(GTG)
Màn hình Dell U2422HE DELL
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI, DisplayPort 1.4, DisplayPort output (MST), USB-C 3.2 Gen 2 upstream, USB-C downstream (power up to 15W), 3 x USB 3.2 Gen 2 downstream, USB 3.2 Gen 2 downstream with Battery Charging 1.2 Audio line-out, USB-C 3.2 Gen 2 upstream/DisplayPort 1.4 (DisplayPort 1.4 mode / power up to 90W), Network (RJ-45)
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 8 ms (normal); 5 ms (fast)
Ổ cứng SSD 1024GB Kingston MSATA SKC600MS KINGSTON
  • Dung lượng: 1024GB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 (6Gb/giây), tương thích ngược với SATA 2.0 (3Gb/giây)
  • Tốc độ: Đọc/ghi: 550/520MB/giây
Ổ cứng SSD 512GB Kingston MSATA SKC600MS KINGSTON
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 (6Gb/giây), tương thích ngược với SATA 2.0 (3Gb/giây)
  • Tốc độ: Đọc/ghi: 550/520MB/giây
Ổ cứng SSD 256GB Kingston MSATA SKC600MS KINGSTON
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA 3.0 (6Gb/giây), tương thích ngược với SATA 2.0 (3Gb/giây)
  • Tốc độ: Đọc/ghi: 550/500MB/giây
Ổ cứng HDD 12TB Seagate Ironwolf Pro ST12000NE0008 SEAGATE
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: vòng quay 7200rpm
Ổ cứng HDD 8TB Seagate Ironwolf Pro ST8000NE001 SEAGATE
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: vòng quay 7200rpm
Ổ cứng HDD 6TB Seagate Ironwolf Pro ST6000NE000 SEAGATE
  • Dung lượng: 6TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: vòng quay 7200rpm
Ổ cứng HDD 4TB Seagate Ironwolf Pro ST4000NE001 SEAGATE
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: vòng quay 7200rpm
Ổ cứng HDD 12TB Seagate Ironwolf ST12000VN0008 SEAGATE
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: vòng quay 7200rpm
Ổ cứng HDD 6TB Seagate Ironwolf ST6000VN001 SEAGATE
  • Dung lượng: 6TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: vòng quay 5400rpm
Ổ cứng HDD 8TB Seagate SkyHawk ST8000VE001 SEAGATE
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
  • Tốc độ: vòng quay 7200 rpm
Case Golden Field N27 Golden Field
  • Giao tiếp: 1 x USB3.0+1 x USB2.0
  • Chất liệu: Khung thép (SECC 0.5) + Lưới kim loại + Mặt cán vân kim cương + Vách Mica
  • Fan: Trước 3 x 120mm, sau 1 x 120mm (kèm 1 fan)
Case Golden Field 8706B Golden Field
  • Giao tiếp: USB 2.0 x 2, USB 3.0 x 1, Mic x 1, Audio x 1
  • Chất liệu: Khung thép (SECC 0.7mm) + Lưới kim loại + Alu cao cấp + Kính cường lực
  • Fan: Trên : fan14cm *2, 12cm*2 , Trước : fan14cm*3 , 12cm*3, Sau : fan12cm*1
Củ sạc điện thoại USB-A 2.1A Ugreen 50460 (Trắng) Ugreen
  • Giao tiếp: Input: 100-240V~50/60Hz 0.4A Max Output: 5.0V/2.1A 10.5W Max
  • Màu sắc: trắng
  • Công suất: 10.5W (max)
Củ sạc điện thoại USB-A 2.1A Ugreen 50459 (Đen) Ugreen
  • Giao tiếp: Input: 100-240V~50/60Hz 0.4A Max Output: 5.0V/2.1A 10.5W Max
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 10.5W (max)
Cable sạc nhanh Micro USB 2.0 2.4A QC3.0 Ugreen 60147 dài 1.5m Ugreen
  • Tính năng: cáp sạc, truyền dữ liệu chuẩn Micro
  • Giao tiếp: Input: USB 2.0 Output: Micro USB
  • Tốc độ: 480mbs
  • Dài dây: 1.5M
  • Nguồn: 5V/2.4A
Dây Dán Velcro Ugreen 60484 dài 2m bản dây 1.5cm Ugreen
  • Dài dây: dài 2m bản dây 1.5cm
Dây Dán Velcro Ugreen 60485 dài 5m bản dây 1.5cm Ugreen
  • Dài dây: dài 5m bản dây 1.5cm
Cable USB Type C 3.1 Gen 2 Ugreen 80810 nối dài 0.5m Ugreen
  • Tính năng: sạc, truyền tải dữ liệu tốc độ cao và video 4K
  • Độ phân giải: Khả năng trình chiếu video chuyên nghiệp với độ phân giải hình ảnh chất lượng cao lên đến 4k@60Hz, FHD@144Hz, hỗ trợ trình chiếu 3D.​
  • Giao tiếp: Input: USB-C (đầu đực) Output: USB-C (đầu cái)
  • Tốc độ: truyền dữ liệu: 10Gbps
  • Dài dây: 0.5M
  • Nguồn: Hỗ trợ nguồn điện 100W (20V/5)
HUB USB-C Ugreen 80546 (Bẻ Góc 90 Độ HDMI 4K*2K + 2xUSB ... Ugreen
  • Tính năng: chuyển đổi kết nối cổng USB chuẩn C sang HDMI, USB 3.0, Lan Gigabit
  • Độ phân giải: 4K@30Hz/ 2K@60Hz/ 1080P@120Hz
  • Giao tiếp: Input: USB-C Output: HDMI x1; USB 3.0 x2, Lan Gigabit
  • Tốc độ: Tốc độ truyền dữ liệu cổng USB 3.0: 5Gbps Tốc độ mạng: 1Gbps
  • Dài dây: 15cm
Mouse Asus ROG Gladius III ASUS
  • Độ phân giải: 19000 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: 2m
Mouse Asus ROG Gladius II Wireless ASUS
  • Độ phân giải: 16000 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0, Bluetooth, RF 2.4GHz
  • Màu sắc: Đen
  • Loại Cable: Cáp USB bện dài 2 mét (Micro USB)
Mouse Asus ROG Gladius II ORIGIN ASUS
  • Độ phân giải: 100 - 12000 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Xám
Mouse Asus ROG Gladius II ASUS
  • Độ phân giải: 100 - 12000 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Xám
Mouse Asus ROG Gladius II Core ASUS
  • Độ phân giải: 200-6200 DPI
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
Máy chiếu Sony VPL-EX453 SONY
  • Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
  • Kết nối: HDMI, VGA in x 02, VGA Out x 01, Composite Video x 01, Audio Out x 01, USB A/B x 01, RS-232C x 01, LAN: RJ45 x 01
  • Cường độ sáng: 3.600 lm
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 ViewSonic
  • Độ phân giải: độ phân giải thực 854 x 480; Độ phân giải tối đa 1920 x 1080
  • Màu sắc: Đen Bạc
  • Kết nối: đầu vào: HDMI 1.4 x 1 USB type C 3.1 x 1 (5V-2A) USB type A x 1 (USB2.0 Reader) Micro SD x1 Wifi in x1 (5Gn) Audio in (Bluetooth) x1; đầu ra: Audio out 3.5mm x1 Audio out (Bluetooth) x1 USB type A x 1 (USB2.0 - 5V/ 1A, share with USB A input)
  • Cường độ sáng: 300 Led lumens
  • Công suất: 45W; <0,5W chế độ chờ
  • Nguồn: 100-240 VAC
Máy chiếu ViewSonic PX701HD ViewSonic
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Kết nối: đầu vào: HDMI 1.4 x2 VGA in x1 3.5mm Audio in x1; đầu ra: VGA out x1 3.5mm Audio out x1 USB type A x1
  • Cường độ sáng: 3500 ANSI lumen
  • Công suất: 300W (typical) / <0.5W (Standby)
  • Nguồn: AC 100~240V +/- 10%, 50-60Hz
Máy chiếu ViewSonic PA503XB ViewSonic
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
  • Kết nối: đầu vào: VGA in x 2 Video x 1 Audio-in (3.5mm) x 1 HDMI x 1; đầu ra: VGA out x 1 Audio out (3.5mm) x 1
  • Cường độ sáng: 3800 ANSI lumen
  • Công suất: 260W (chế độ thường) / <0.5W (chế độ chờ)
  • Nguồn: 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz
Máy chiếu ViewSonic PA503SB ViewSonic
  • Độ phân giải: SVGA (800 x 600)
  • Kết nối: đầu vào: VGA in x 2 Video x 1 Audio-in (3.5mm) x 1 HDMI x 1; đầu ra: VGA out x 1 Audio out (3.5mm) x 1
  • Cường độ sáng: 3800 ANSI lumen
  • Công suất: 260W (chế độ thường) / <0.5W (chế độ chờ)
  • Nguồn: 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz
Máy chiếu ViewSonic PA503W ViewSonic
  • Độ phân giải: WXGA (1200 x 800)
  • Kết nối: đầu vào: VGA in x 2 Video x 1 Audio-in (3.5mm) x 1 HDMI x 1; đầu ra: VGA out x 1 Audio out (3.5mm) x 1
  • Cường độ sáng: 3800 ANSI lumen
  • Công suất: 260W (chế độ thường) / <0.5W (chế độ chờ)
  • Nguồn: 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz
Máy chiếu EPSON EB-1795F EPSON
  • Độ phân giải: WUXGA (1920x 1200)
  • Giao tiếp: HDMI (Hỗ trợ MHL), VGA, Video, Audio in, USB-A, USB-B
  • Cường độ sáng: 3,200 lm
Máy chiếu EPSON EB-X51 EPSON
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
  • Giao tiếp: HDMI(hỗ trợ MHL), VGA, Video, S-Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
  • Cường độ sáng: 3,800 lm
Máy chiếu EPSON EB-2065 EPSON
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
  • Giao tiếp: HDMI x 2 (Hỗ trợ MHL), LAN RJ45, VGA in x 2,VGA out, Video, Audio in x 3 ,Audio out, RS-232, USB-A, USB-B
  • Cường độ sáng: 5,500 lm
Máy chiếu EPSON EB-972 EPSON
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
  • Giao tiếp: USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, RS-232C, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (optional), VGA in (2x), VGA out, Microphone input, MHL, Wired Network, Stereo mini jack audio in (2x), Stereo mini jack audio out, RGB in (2x), Component in (2x), Composite in, HDMI in (2x)
  • Cường độ sáng: 4,100 lm
Máy đọc mã vạch Zebra DS8178
  • Giao tiếp: USB, RS232, keyboard
  • Pin: lion 2500mAh
  • Cảm biến hình ảnh: 1,280 x 960 pixels
Máy đọc mã vạch Zebra DS2278 ZEBRA
  • Giao tiếp: USB, RS232, Keyboard
  • Pin: Lion 2400mAh
  • Cảm biến hình ảnh: 640 x 480 pixels
Pin Dell E7480/F3YGT 4C 7.6V Dell
  • Công suất: 60Wh
  • Số Vol/Ampe: 7.6V
Pin Laptop Dell 9560/9570/6GTPY 11.4V Dell
  • Công suất: 97Wh
  • Số Vol/Ampe: 11.4V
Pin Laptop HP 440 G4/RR03XL 11.4V HP
  • Công suất: 48Wh
  • Số Vol/Ampe: 11.4V
Pin Laptop DELL 7353/33YDH 15.2V Dell
  • Công suất: 56Wh
  • Số Vol/Ampe: 15.2V
Adapter HP 65W (5V-3A,9V-3A,12V-5A,15V-4.33A, 20V-3.25A) USB ...

Adapter HP 65W ...

690.000 đ
  • Công suất: 65W
  • Nguồn: 5V-3A,9V-3A,12V-5A ,15V-4.33A , 20V-3.25A
Adapter HP 19V-2.31A Đầu kim nhỏ
  • Nguồn: 19V-2.31A
Adapter Acer 19V-2.37A đầu thường Acer
  • Nguồn: 19V-2.37A
Adapter Asus 19V-2.37A vuông (đầu số 4) Asus
  • Nguồn: 19V-2.37A
Adapter Dell 19.5V-4.62A-90W ĐK 7.4*5.0 (Oval) Dell
  • Công suất: 90W
  • Nguồn: 19.5V-4.62A
Khóa Laptop Kingmaster CP1300 Khác
  • Chất liệu: thép không gỉ
  • Dài dây: 1m8
Khóa Laptop Targus ASP66APX-71 Targus

Khóa Laptop Targus ASP66APX-71

1.000.000 đ
Tặng ngay:
  • Chất liệu: Thép mạ kẽm
Ổ Cứng Di Động SSD 500GB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 1TB Seagate Backup Plus Ultra Touch ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0, Type-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vỏ làm bằng nhựa (Plastic) bên trong và được bọc lớp vải cao cấp (Fabric) bên ngoài
Ổ Cứng Di Động HDD 8TB Seagate Firecuda Gaming Hub ... Seagate Hàng sắp về
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: USB 3.0; 1 cổng USB-C, 1 cổng USB-A đáp ứng nhu cầu sao lưu dữ liệu, sạc cho thiết bị di động.
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Plastic cao cấp
Ổ Cứng Di Động HDD 5TB Seagate Firecuda Gaming STKL5000400 Seagate Hàng sắp về
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Plastic cao cấp
Ổ Cứng Di Động HDD 2TB Seagate Firecuda Gaming STKL2000400 Seagate Hàng sắp về
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Plastic cao cấp
Ổ Cứng Di Động SSD 2TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 2TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 2TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 1TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 1TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 1TB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Ổ Cứng Di Động SSD 500GB Seagate One Touch USB-C + Rescue ... Seagate
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB-C
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Nhôm vân xước kết hợp với vải dệt
  • Tốc độ: Đọc/Ghi 1,030MB/s
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80433 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Dài dây: 5.0m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80432 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Dài dây: 3.0m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80431 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Dài dây: 2.0m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80430 dài ... Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Dài dây: 1.5m
Cable mạng bấm sẵn Cat 8 S/FTP 40Gbps Ugreen 80429 dài 1m Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Chất liệu: Bọc dù
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải: 25Gbps - 40Gbps Băng thông: 2000MHz
  • Dài dây: 1m
Cable mạng Cat7 Ugreen 20515 Ugreen
  • Tính năng: Dây tín hiệu Internet 10Gbps chống nhiễu
  • Tốc độ: Tốc độ truyền dẫn: 10Gbps Băng thông: 600MHz
  • Dài dây: 50m
  • Loại Cable: cat 7
Cable mạng Cat7 Ugreen 20516 dài 100m Ugreen
  • Tính năng: Dây tín hiệu Internet 10Gbps chống nhiễu
  • Tốc độ: Tốc độ truyền dẫn: 10Gbps Băng thông: 600MHz
  • Dài dây: 100M
  • Loại Cable: cat 7
Cable thùng ENSOHO CAT5E UTP EN-U5CA25 305m
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 5e
Draytek Vigor2927Fac Draytek

Draytek Vigor2927Fac

5.590.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x SFP 100/1000Mbps WAN, 1 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps, 5GHz: 867Mbps
  • Nguồn: DC 12V/2A
Switch Linksys LGS116P

Switch Linksys LGS116P

5.390.000 đ
  • Giao tiếp: 16 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit với 8 cổng (từ 1-8) hỗ trợ PoE+
  • Màu sắc: Đen
Đầu nối dây mạng Cat6 10Gbps Ugreen 30717 (Hộp 5 cái) Ugreen
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: 10Gbps
Đầu nối dây mạng Cat6 10Gbps Ugreen 30718 (Hộp 10 cái) Ugreen
  • Chất liệu: Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp Chất liệu lõi: Đồng - chân kim mạ vàng 24K
  • Tốc độ: 10Gbps
Tai nghe PIONEER SE-CL502T Pioneer
  • Giao tiếp: Jack 3.5mm
  • Màu sắc: Đen, xanh, hồng
Tai nghe PIONEER SE-C3T Pioneer
  • Giao tiếp: Jack 3.5mm
  • Màu sắc: Đen, xanh lá, bạc, hồng, đỏ, trắng
  • Dài dây: 1.2 m
Tai nghe True Wireless SOUNDFORM Freedom Belkin AUC002qeWH ... Belkin
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.2
  • Màu sắc: Trắng
Tai nghe True Wireless SOUNDFORM Freedom Belkin AUC002qeBK (Đen) Belkin
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.2
  • Màu sắc: Đen
Tai nghe True Wireless SOUNDFORM Belkin AUC001btWH (Trắng) Belkin
  • Giao tiếp: Bluetooth
  • Màu sắc: Trắng
  • Thời gian phản hồi: liên tục lên đến 5 giờ
Tai nghe True Wireless SOUNDFORM Belkin AUC001btBK (Đen) Belkin
  • Giao tiếp: Bluetooth
  • Màu sắc: Đen
  • Thời gian phản hồi: liên tục lên đến 5 giờ
Tai nghe Sennheiser CX SPORT Sennheiser
  • Giao tiếp: Bluetooth 4.2
  • Pin: Lithium-ion Polymer có thể sạc lại
Tai nghe Sennheiser CX 350BT Sennheiser
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.0
Tai nghe Sennheiser HD 350BT Sennheiser
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.0
  • Pin: Lithium-Polymer tích hợp: 3.7 V ⎓, 300mAh
Tai nghe Sennheiser HD 458BT Sennheiser
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.0
  • Pin: Lithium-Polymer tích hợp: 3.7 V ⎓, 600mAh
Tai nghe Sennheiser CX 400BT Sennheiser
  • Giao tiếp: Bluetooth v5.1
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Pin: 5V-650 mA max
Tai nghe Sennheiser HD 250BT Sennheiser
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.0
Camera Tenda CP3 TENDA

Camera Tenda CP3

590.000 đ
  • Tốc độ: 150 MB/s
  • Anten: Internal antenna
  • Nguồn: DC 9V = 1A
Camera TP-Link Tapo C310 TP-LINK
  • Độ phân giải: 3 MP (2304 × 1296)
  • Giao tiếp: 1 × Ethernet Port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Anten: 2 × External Antennas
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7“
Camera TP-Link TC60 TP-LINK

Camera TP-Link TC60

549.000 đ
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 11 Mbps (802.11 b); 54 Mbps (802.11 g); 150 Mbps (802.11 n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3.2“
Camera TP-Link Tapo TC70 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera TP-Link Tapo C200 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera hành trình Transcend DrivePro 50 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 30fps
Camera hành trình Transcend DrivePro 110 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
Ổ cắm Wifi Tenda Beli SP3
  • Chất liệu: nhựa PC
  • Công suất: tối đa 2.3KW
Ổ cắm điện Wifi thông minh TP-Link Tapo P100 (1-pack) TP-Link
  • Màu sắc: Trắng
  • Nguồn: AC 220-240 V ~ 50/60 Hz 10 A
Pin sạc Energizer Powerplus AAA 700MAH NH12RP2 ENERGIZER
  • Tính năng: Máy sạc pin
  • Pin: 700 MAH
Pin sạc ENERGIZER AAA 800MAH ENERGIZER
  • Tính năng: Máy sạc pin
  • Pin: 800 MAH
Bóng đèn Wifi TP-Link Tapo L510E TP-Link
  • Tính năng: Điều khiển từ xa, Đặt lịch, Điều khiển bằng giọng nói
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 4C Mi
  • Kích thước màn hình: 1,08" TFT
  • Độ phân giải: 128×220 RGB
  • Hệ điều hành: Android 4.4 hoặc iOS 10 trở lên
  • RAM: 64KB
Đồng hồ Amazfit GTS Amazfit
  • Độ phân giải: 348 x 442
  • Màu sắc: Đen, xám, vàng, hồng, cam , xanh
  • Màn hình: 1.65" AMOLED
Đồng hồ Amazfit BIP S Amazfit
  • Độ phân giải: 176 x 176 pixels
  • Màu sắc: Đen , trắng, hồng , cam
  • Màn hình: 1.28 inch
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Silver)
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Gold)
  • Màu sắc: Gold
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Black)
  • Màu sắc: Black
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Chất làm sạch bề mặt AP-10 500ml
  • Dung tích: 500ml
Cây giá đỡ Saraya IS-9000 Saraya
  • Tính năng: Dùng để lắp đặt các thiết bị bơm dung dịch của Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Chân đế và giá đỡ: bằng sắt, sơn tĩnh điện. Bộ phận điều chỉnh chiều cao giá đỡ: nhựa PP. Bảng gắn thiết bị: nhựa ABS
Thiết bị bơm dung dịch sát khuẩn tự động Saraya ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: - Vỏ, Thân máy, hộp pin làm từ nhựa PP; - Nắp: nhựa PP trong; - Bình đựng dung dịch: nhựa ABS
Thiết bị phun tự động cho vệ sinh tay Saraya UD-450 ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 450ml (có bơm tạo dòng, tạo phun sương hoặc tạo bọt)
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W750 ROBOTEK
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W650 ROBOTEK
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot học tiếng anh cho bé ROBOTEK KIDBO K100 (Dành cho ... ROBOTEK
  • Tính năng: Giao tiếp tiếng Anh, tương tác và học tập. Màn hình led biểu thị cảm xúc và loa âm thanh
  • Giao tiếp: Cổng giao tiếp/sạc: Micro USB
Đèn bàn Pisen Led Chargeable Lamp PISEN
  • Công suất: 1.8W
  • Nguồn: DC 5V-1A
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW26 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • CPU: Intel Xeon Processor W-2223 (4C 3.6GHz 3.9GHz Turbo HT 8.25MB)
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB Sata SSD + 1TB 7200rpm HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Máy bộ HP Z4 G4 4HJ20AV HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon W-2235 3.8 Ghz, 8.25MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2933 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD Sata 2.5 inch
Máy bộ HP Z2 Tower G5 9FR63AV HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon W-1270P 8Ghz, 16MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 3200 nECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD Sata 2.5 inch
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ Lenovo Thinkstation P340 Tower 30DJS7YC00 Lenovo
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8C / 16T, 3.4 / 5.0GHz, 16MB)
  • RAM: 1x 8GB UDIMM DDR4-2933 non-ECC ( 4 slot Up to 128GB DDR4-2933)
  • Ổ đĩa cứng: 1x 256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal
  • VGA: Intel UHD Graphics P630
Máy bộ Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW29
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • CPU: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • RAM: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW28
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • CPU: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Máy bộ Precision 5820 70225754 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • CPU: Intel Xeon W-2223 (Quad Core, 3.20 GHz, 8.25MB)
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA HDD + 256GB SSD
  • VGA: Nvidia Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D032 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English
  • CPU: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB (2x1)7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: Nvidia Quadro RTX5000, 16GB, 4DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D029 DELL
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel Xeon Silver 4110 2.1GHz, 3.0GHz Turbo, 8C, 9.6GT/s 2UPI, 11M Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX 4000, 8GB, 3DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D028 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8,25M Cache
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX4000, 8GB, 3DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D030 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3106 1.7GHz, 8C, 9.6GT/s, 2UPI, 11M Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX4000, 8GB, 3D
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D12 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8 Core, 16M cache, base 3.4GHz, up to 5.0GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Ghế Cooler Master Caliber Ergo L-CMI-GCEL-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm
Ghế Cooler Master Caliber X1-CMI-GCX1-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Khung Thép; Da PU; Đế chân ghế Nhôm
Ghế Cooler Master Caliber R1s Camo Purple-CMI-GCR1S-PRC Cooler Master
  • Màu sắc: Tím
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R1s Rose Grey-CMI-GCR1S-PKG Cooler Master
  • Màu sắc: Xám hồng
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R1s Rose White-CMI-GCR1S-PKW Cooler Master
  • Màu sắc: Trắng hồng
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R2 Red-CMI-GCR2-2019R Cooler Master
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Đế chân ghế Kim loại sơn tĩnh điện; Da PU; Khung Thép
Ghế Cooler Master Caliber R2 CM Purple-CMI-GCR2-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Tím
  • Chất liệu: Đế chân ghế Kim loại sơn tĩnh điện; Da PU; Khung Thép
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-Charcoal CF-9010031-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Than
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-White CF-9010030-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Trắng
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Charcoal CF-9010029-WW Corsair
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm