A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop HP 14s-dq1100TU 193U0PA (BẠC) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1005G1 1.2 GHz up to 3.4 GHz, 4MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"HD
Laptop ASUS S533JQ-BQ015T (TRẮNG) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0GHz up to 3.6GHz 6MB
  • RAM: 8GB onboard DDR4/ 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX350 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ASUS X509JA-EJ427T (BẠC) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1005G1U 1.20 GHz up to 3.40 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6"FHD
Laptop ASUS X509MA-BR270T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Celeron N4020 1.10 GHz up to 2.80 GHz, 4MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6"HD
Laptop ASUS X509MA-BR269T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Celeron N4020 1.10 GHz up to 2.80 GHz, 4MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400 rpm)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6"HD
Laptop ASUS A412FA-EK1188T (BẠC) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10110U 2.1GHz up to 4.1GHz 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0" FHD
Laptop ASUS G512L-VAZ068T0 (ĐEN) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10750H 2.60 GHz up to 5.00 GHz, 12MB
  • RAM: 16GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512G PCIE G3 SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 6GB
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ASUS G512-IAL013T (ĐEN) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10300H 2.5GHz up to 4.5GHz 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1650Ti 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ASUS GA401II-HE019T (XÁM) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 7 4800HS 2.9GHz up to 4.2GHz 8MB
  • RAM: 16GB DDR4 (8GB + 8GB Onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIE G3X4
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1650 Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 14.0"FHD
Laptop Dell XPS 13 9300 0N90H1 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền + OFF 365
  • CPU: Intel Core i7-1065G7 1.30 GHz up to 3.90 GHz, 8MB
  • RAM: 16GB 3733MHz LPDDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 13.4"UHD Touch
Laptop ASUS S433FA-EB054T (Đỏ) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.6GHz up to 4.2GHz 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 PCIE G3X2
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" FHD
Laptop ASUS S433FA-EB052T (Trắng) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.6GHz up to 4.2GHz 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 PCIE G3X2
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" FHD
Sever Dell T340 42DEFT340-513 (8x3.5 DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2224
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 3.5
Server Dell T140 42DEFT140-503 (4x3.5 DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2246G
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps
Server Dell T140 42DEFT140-502 (4x3.5 DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2224
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps
Server Dell T140 42DEFT140-501 (4×3.5” Cable HDD) DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2224
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps
Máy bộ HP 280 G3 SFF 7YX64PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP 280 G3 SFF 7JA84PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics
BOXNUC7CJYH INTEL

BOXNUC7CJYH

3.490.000 đ
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Celeron J4005 2.00 GHz up to 2.70 GHz, 4MB
  • RAM: DDR4-2400 1.2V SO-DIMM
  • VGA: Intel® UHD Graphics 600
Máy bộ All in one ASUS V222FAK-BA132T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB-PCIE
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 21.5"FHD
Máy bộ All in one ASUS V222FAK-BA119T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10110U 2.2GHz up to 3.4GB 4MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB-PCIE
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 21.5"FHD
Máy bộ ASUS ROG Strix G35DX-VN007T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen™ 7 3700X 3.6GHz up to 4.4GHz 32MB
  • RAM: 2 x 8GB DDR4/ 3200MHz (4 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 SUPER 8GB GDDR6
Máy bộ ASUS ROG Strix G15DH-VN001T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen™ 7 3700X 3.6GHz up to 4.4GHz 32MB
  • RAM: 2 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 SUPER 8GB GDDR6
Máy bộ ASUS ROG Strix G15DH-VN004T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 5 3600X 3.8GHz up to 4.4GHz 32MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1660Ti 6GB GDDR6
Màn hình DELL E2420HS DELL
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 X VGA, 1 X HDMI 1.4,HDMI HDCP 1.2, DisplayPort HDCP 1.2
  • Độ sáng: 250 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms typical (Normal) 5 ms typical (Fast) (gray to gray)
Màn hình LG 24MP88HV-S LG
  • Kích thước màn hình: 23.8" AH - IPS
  • Giao tiếp: HDMIx2,D-Sub, Headphone Out
  • Độ sáng: 250cd/m2
Màn hình Dell E2220H DELL

Màn hình Dell E2220H

2.490.000 đ
  • Kích thước màn hình: 21.5"LED TN
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 X VGA, 1 X DisplayPort 1.2,DisplayPort HDCP 1.2
  • Độ sáng: 250 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms typical (Normal) (gray to gray)
Màn hình DELL E1920H DELL

Màn hình DELL E1920H

1.890.000 đ
  • Kích thước màn hình: 18.5" LED TN
  • Độ phân giải: 1366 x 768 at 60Hz
  • Giao tiếp: 1 X VGA, 1 X DisplayPort 1.2,DisplayPort HDCP 1.2
  • Độ sáng: 200 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms typical (Normal) (gray to gray)
Màn hình Viewsonic VX3211-4K-MHD VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 32”W (31.5” Viewable) Ultra HD VA
  • Độ phân giải: 3840 x 2160
  • Giao tiếp: Input: HDMI x 2 (v2.0 compatible), DisplayPort x 1 (v1.2 compatible) Output: Earphone out x 1 (3.5mm plug)
  • Độ sáng: 300 cd/m2 (Typ)
  • Thời gian đáp ứng: GTG(AVR; Scaler OD) *2:3ms (Typ)
Màn hình Viewsonic XG270QG VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27.0"QHD IPS
  • Độ phân giải: 2560 x 1440
  • Giao tiếp: 3.5mm Audio Out: , HDMI 1.4: 1, Display Port: 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình Viewsonic VX2758-2KP-MHD VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27" QHD IPS
  • Độ phân giải: 2560x1440
  • Giao tiếp: udio Out: 1, HDMI 2.0: 1, HDMI 1.4: 1, DisplayPort: 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình cong Viewsonic VX2758-PC-MH VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27" VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGA: 1 3.5mm Audio In: 1 3.5mm Audio Out: 1 HDMI 2.0: 1 HDMI 1.4: 1
  • Độ sáng: 280 cd/m2 (typ)
Màn hình Viewsonic VX2776-SH VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27.0" FHD IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA, HDMI 1.4x2, 3.5mm Audio Out
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Màn hình LG 27GN750 LG

Màn hình LG 27GN750

8.790.000 đ
  • Kích thước màn hình: 27” FHD IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMIx2, DisplayPort ver. 1.4, USB Up-streamx1, USB Down-stream x2
  • Độ sáng: 400cd (Typ.)/320cd (Min.)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG at Faster)
Màn hình Viewsonic VP2458 VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 24" W (23.8" Viewable) Full HD IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA x 1, DisplayPort 1.2a x 1, HDMI 1.4 x 1
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (Typ)
  • Thời gian đáp ứng: 5ms(GtG)
Màn hình Viewsonic VA2223-H VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 21.5" FHD TN
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGAx 1, HDMI 1.4x 1
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
VGA Gigabyte GV-RX570GAMING-8GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 8GB GDDR5
  • Độ phân giải: 7‎680x4320
  • Giao tiếp: Dual-link DVI-D *1 HDMI 2.0 *1 Display Port 1.4 *3
VGA ASUS DUAL-RTX2080S-O8G-EVO-V2 ASUS
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: Digital Max Resolution:7680x4320
  • Giao tiếp: HDMI Output : Yes x 1 (Native) (HDMI 2.0b) Display Port : Yes x 3 (Native) (DisplayPort 1.4) HDCP Support : Yes (2.2)
VGA ASUS DUAL-RTX2060S-O8G-EVO-V2 ASUS
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: Digital Max Resolution:7680x4320
  • Giao tiếp: DVI Output : Yes x 1 (Native) (DVI-D) HDMI Output : Yes x 2 (Native) (HDMI 2.0b) Display Port : Yes x 1 (Native) (DisplayPort 1.4) HDCP Support : Yes (2.2)
VGA ASUS TUF-GTX1650S-4G-GAMING ASUS
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Độ phân giải: Digital Max Resolution:7680x4320
  • Giao tiếp: DVI Output : Yes x 1 (Native) (DVI-D) HDMI Output : Yes x 1 (Native) (HDMI 2.0b) Display Port : Yes x 1 (Native) (DisplayPort 1.4) HDCP Support : Yes (2.2)
RAM 32GB Kingmax Zeus Dragon RGB Bus 3600Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3600Mhz
RAM 16GB Kingmax Zeus Dragon RGB Bus 3600Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3600Mhz
RAM 8GB Kingmax Zeus Dragon RGB Bus 3600Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 3600Mhz
RAM 32GB Kingmax Zeus Dragon RGB Bus 3200Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
RAM 16GB Kingmax Zeus Dragon RGB Bus 3200Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
RAM 32GB Kingmax HEATSINK (Zeus) Bus 3200Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
RAM 16GB Kingmax HEATSINK (Zeus) Bus 3200Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
RAM 8GB Kingmax HEATSINK (Zeus) Bus 3200Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
Sạc dự phòng ZENDURE ZDA8PQC
  • Giao tiếp: Đầu vào tối đa: QC 5V/2A, 9V/2A, 9-12V/1.5A (18W Max) ZEN+ 5V/2.1 A (7.5W). Đầu ra tối đa: QC 6V/3.0A,6-9V/2.0A,9-12V/1.5A (18W Max)ZEN+ 5V/3.1A Max per Device 5V/3.1A Max Total (15.5W)
  • Màu sắc: Bạc
Sạc dự phòng ZENDURE ZDA5PD-B
  • Giao tiếp: INPUT: USB-C: SV I 3A, 9V I 2A, 12V I 1.SA, 18W Max; Micro-USB: SV I 2A, 9V /2A, 12V I 1.SA, 18W Max. OUTPUT: USB-C: SV I 3A, 9V I 2A, 12V I 1.SA, 18W Max; USB-A: SV I 3A, 9V I 2A, 12V I 1.SA, 18W Max
  • Màu sắc: Đen
Sạc dự phòng ZENDURE ZDSM10PD-R
  • Giao tiếp: Input USB-C: 5V-3A // 9V-2A, 18W max.USB-C: 5V-3A // 9V-2A // 12V-1.5A, 18W max.USB-A: 5V-3A // 9V-2A // 12V-1.5A, 18W max.
  • Màu sắc: Đỏ
Sạc dự phòng Zendure ZDSM10PD-S
  • Giao tiếp: Input USB-C: 5V-3A // 9V-2A, 18W max.USB-C: 5V-3A // 9V-2A // 12V-1.5A, 18W max.USB-A: 5V-3A // 9V-2A // 12V-1.5A, 18W max.
  • Màu sắc: Bạc
Sạc dự phòng Zendure ZDSM10PD-B
  • Giao tiếp: Input USB-C: 5V-3A // 9V-2A, 18W max.USB-C: 5V-3A // 9V-2A // 12V-1.5A, 18W max.USB-A: 5V-3A // 9V-2A // 12V-1.5A, 18W max.
  • Màu sắc: Đen
CABLE Pisen Lightning (double-side) 200mm PISEN
  • Tính năng: Cáp Lightning dùng cho các sản phẩm Apple( iPhone 5/5s/6/6 Plus, iPad Air)
  • Giao tiếp: Lightning
  • Dài dây: 20cm
Mouse Newmen N3000 NEWMEN

Mouse Newmen N3000

350.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: 1,8M
Mouse Newmen N500 Plus NEWMEN
  • Độ phân giải: 800/1200/1600DPI
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen - Vàng Đen
Mouse Newmen M201 NEWMEN

Mouse Newmen M201

140.000 đ
  • Độ phân giải: 1200DPI
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen, trắng
Mouse Newmen M180 NEWMEN

Mouse Newmen M180

78.000 đ
  • Độ phân giải: 1200 DPI
  • Màu sắc: Đen
Mouse Newmen F201G NEWMEN

Mouse Newmen F201G

230.000 đ
  • Độ phân giải: 800DPI/1000DPI/1600DPI
  • Giao tiếp: Wireless
  • Màu sắc: Trắng, đen
Mouse Newmen F266S Click Silent NEWMEN
  • Độ phân giải: 1200DPI
  • Giao tiếp: Wireless
  • Màu sắc: Phối đen với tím nhũ
Bút trình chiếu Newmen P100 Newmen
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Newmen P012 Newmen
  • Màu sắc: Black/Silver
Bút trình chiếu Newmen P002 Pro Newmen
  • Màu sắc: Đen
Mực in Epson C13T03Y400 (Yellow) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in Epson C13T03Y300 (Magenta) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in Epson C13T03Y200 (Cyan) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in Epson C13T03Y100 EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Máy in nhãn Brother PJ-732 BROTHER
  • Giao tiếp: USB, Wifi
  • Pin: AC Adapter 15V
  • Tốc độ: 8 trang/phút
Máy in nhãn Brother PJ-722 BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 8 tờ/phút
  • Nguồn: Pin: Li-on 1750 mAh
Máy in nhãn để bàn Brother TD-4000 BROTHER
  • Giao tiếp: USB, RS-232C
  • Tốc độ: Tối đa 110 mm / giây
  • Nguồn: AC 220-240V, 50 / 60Hz, 1.1 A
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: In ống: 40mm / giây In nhãn: 60mm / giây
  • Nguồn: Pin Li-ion (PA-BT-4000LI): 14,4 V
RAM Laptop 8GB Kingmax Bus 3200MHz Kingmax
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
SẠC ĐA CỔNG MACBOOK INNOSTYLE GOMAX PLUS 73W (USB-C PD 61W ... INNOSTYLE
  • Giao tiếp: – Đầu vào: AC100-240V 50/60Hz 1.6ATối đa – Đầu ra PD: 5V/3A, 9V/3A, 12V/3A, 15V/3A, 20.3V/3A – Đầu ra USB A Smart AI: 5V/2.4A trên 2 cổng
  • Màu sắc: Trắng, Đen
SẠC ĐA CỔNG MACBOOK INNOSTYLE GOMAX PRO 80W (USB-C PD 65W + ... IBM - Lenovo
  • Giao tiếp: – Đầu vào: AC100-240V 50/60Hz 1.6A tối đa – Đầu ra PD: 5V/2.4A, 9V/3A, 12V/3A, 15V/3A, 20V/3.25A –Đầu ra USB A Quick Charge (QC3.0): 3.6V-6.5V/3A, 6.5V-9V/2A, 9V-12V/1.5A – Đầu ra USB A Smart AI: 5V/2.4A trên 2 cổng
Đế tản nhiệt cơ động TOMTOC B4-002S Toshiba
  • Tính năng: Tương thích với tất cả máy tính xách tay và máy tính bảng và từ kích thước 7,9 ” đến 15,6 “, bao gồm iPad, MacBook Air / Pro, Surface Book / Laptop, Dell XPS, HP, ASUS, Lenovo notebook, Chromebook,…
  • Chất liệu: hợp kim nhôm
Caddy Bay Orico M95SS ORICO
  • Tính năng: Dùng nâng cấp SSD/HDD 2.5" cho Laptop qua khe cắm ổ CD ROM
Đế tản nhiệt Deepcool Upal Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 140X140X15mm
  • Nguồn: 5VDC
Đế tản nhiệt Deepcool Windpal Mini Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 140X140X15mm
  • Nguồn: 5VDC
Đế tản nhiệt Deepcool N200 Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 12cm
  • Nguồn: 5VDC
SẠC ĐA CỔNG MACBOOK HYPERJUICE 87W/96W DUAL USB-C/USB A ... HYPERJUICE
  • Giao tiếp: – Đầu vào: AC 100-240V 50 / 60Hz 2A – Đầu ra: USB-C 5-20V 4.3A Max / USB-A 5-20V 3.5A Max
  • Dài dây: 1m
Ổ cứng HDD 500GB Seagate BarraCuda ST500LM030 Seagate
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: 5400 RPM
Ổ cứng HDD 2TB Transcend C3S Transcend C3S TS2TSJ25C3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1
Ổ cứng HDD 1TB Transcend C3S TS1TSJ25C3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1
Ổ cứng mạng Nas Synology DS920+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 (base) / 2.7 (burst) GHz
  • RAM: 4 GB DDR4 onboard (expandable up to 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included), 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng HDD 1TB WD My Passport WDBYVG0010BRD-WESN WD Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 1
Ổ cứng SSD 1TB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC1T0K/WW Samsung Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC500K/WW Samsung Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Ổ cứng SSD 1TB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC500K/WW Samsung Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC500S/WW Samsung Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
SSD 240GB Verbatim VX500 Verbatim
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 2
  • Tốc độ: Transfer rates up to 500MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Seagate One Touch STJE1000402 Seagate Sản phẩm khuyến mãiGiảm 400k
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 400 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Seagate One Touch STJE500402 Seagate Sản phẩm khuyến mãiGiảm 400k
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 400 MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Seagate One Touch STJE1000400 Seagate Sản phẩm khuyến mãiGiảm 400k
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vỏ ngoài bọc lớp vải cao cấp (Fabric)
  • Tốc độ: 400 MB/s
Switch Aptek SG2244P APTEK

Switch Aptek SG2244P

5.590.000 đ
  • Giao tiếp: 24 port x Gigabit Ethernet with PoE+ PSE, RJ-45 (Chuẩn IEEE 802.3af / 802.3at) 4 port uplink Gigabit, 2 port gigabit RJ45 và 2 port Gigabit SFP. 1 x Console Port, RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Switch Aptek SG2164P APTEK

Switch Aptek SG2164P

4.990.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Draytek Vigor3910 Draytek Hàng sắp về

Draytek Vigor3910

Liên hệ
  • Giao tiếp: 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P1); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P9-P12); 2x USB 3.0; 1 cổng console RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Draytek Vigor2915 Draytek

Draytek Vigor2915

2.890.000 đ
  • Tính năng: Tính năng nâng cao: Firewall; Multi-NAT, DMZ Host, Port-redirection and Open Port; Object-based Firewall; MAC Address Filter; SPI (Stateful Packet Inspection) (Flow Track); DoS/ DDoS Prevention; IP Address Anti-spoofing; E-mail Alert and Logging via Syslog; Bind IP to MAC Address; Time Schedule Control; User Management; CSM (Content Security Management); IM/P2P Application; GlobalView Web Content Filter (Powered by CYREN ); URL Content Filter : URL Keyword Blocking (Whitelist and Blacklist) Java Applet, Cookies, Active X, Compressed, Executable, Multimedia File Blocking, Excepting Subnets
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 @ 2A
Draytek VigorAP 912C Draytek

Draytek VigorAP 912C

2.990.000 đ
  • Tính năng: Mesh technology; Wireless Client List; Multiple SSIDs; Hidden SSID; WPS; WMM; MAC Address Control; Wireless Isolation; Internal RADIUS Ser ver (Up to 96 Accounts); MAC Clone; 802. 1x Authentication; Internal RADIUS Server Support PEAP; RADIUS Proxy Support TLS & PEAP; Limited Wireless Clients (Up to 64 Clients); Bandwidth Management for Multiple SSIDs
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 867 Mbps cho băng tần 5Ghz; 300 Mbps cho băng tần 2.4Ghz
  • Anten: 2x Internal Dual-Band PiFA Antenna; Gain: 5 dBi for 5GHz, 3 dBi for 2.4GHz
  • Nguồn: DC 12V @1A / 802.3af PoE
DRAYTEK Vigor 2926 Draytek

DRAYTEK Vigor 2926

3.350.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 V; 1,5-2A
TOTOLINK MF180L_V2 Totolink

TOTOLINK MF180L_V2

1.250.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps Tải lên: 50Mbps
Router Wifi Asus RT-AC1200-V2 ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A
Router Wifi LINKSYS LAPAC1750C Linksys
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: Tốc độ lên tới 1750 Mbps
Router WiFi Mesh Linksys MR8300 Linksys
  • Anten: 4x external adjustable antennas
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 2A
Repeater Tenda A301 Tenda

Repeater Tenda A301

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Ethernet Port
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps
  • Anten: 2 * External 3dBi omni-directional antenna
Totolink MF180_V2 Totolink

Totolink MF180_V2

1.190.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps. Tải lên: 50Mbps
Tai nghe Creative HS-930I2 Black CREATIVE
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: 1,2m
Loa Creative Kratos S3 CREATIVE

Loa Creative Kratos S3

1.490.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: jack 3.5mm
HeadPhone SONY WH-CH510 SONY
  • Màu sắc: Xanh Dương, Đen
  • Thời gian đáp ứng: Tối đa 35 giờ
HeadPhone SONY MDRXB550AP SONY Sản phẩm khuyến mãi
  • Màu sắc: Đỏ, Xanh Lá, Xanh Dương, Trắng, Đen
  • Loại dây: Kiểu chữ Y
  • Dài dây: 1,2 m
Loa Soundmax A-600 Soundmax

Loa Soundmax A-600

390.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhựa
  • Kết nối: Bluetooth, USB, TF Card
Loa LG PL7 LG

Loa LG PL7

4.490.000 đ
  • Pin: 7,4V, 3900mAh
  • Thời gian đáp ứng: 24 giờ
Loa LG PL5 LG

Loa LG PL5

3.590.000 đ
  • Pin: 3.8V, 3900mAh
  • Thời gian đáp ứng: 18 giờ
Loa LG PL2 LG

Loa LG PL2

1.290.000 đ
  • Pin: 3.7V, 1500mAh
  • Thời gian đáp ứng: 10 giờ
Tai nghe LG HBS-XL7 LG

Tai nghe LG HBS-XL7

3.490.000 đ
  • Giao tiếp: Type C
  • Màu sắc: Đen
LOA LOGITECH Z121 Logitech Sản phẩm khuyến mãi

LOA LOGITECH Z121

250.000 đ
  • Giao tiếp: Giắc đầu vào 3,5 mm: 1 Cáp USB để cấp điện: 1
Tai nghe Gaming ZADEZ GT-326P Soundmax
  • Kết nối: USB
  • Dài dây: 2.1m
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh vòm 7.1
Headphone Soundmax AH328 Soundmax
  • Dài dây: 2m
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4/8 kênh IP với đầu ghi 4/8 kênh độ phân giải lên đến 6 Mp, băng thông tối đa 80Mbps. Cổng ra: VGA / HDMI
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264+/ H264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108H1TTN KBVISION
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ mới nhất giúp tiết kiệm băng thông tối đa và ổ cứng
  • Ghi hình: Ghi hình ở độ phân giải : 4M-N, 1080P, 720P
Camera KBVISION KX-2012N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
Camera KBVISION KX-2011N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.340.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Máy ảnh Sony DSC-W810 SONY
  • Độ phân giải: 20.1 MP
  • Màn hình: 6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
iPad Gen 7 Wifi 10.2 inch MW752ZA/A (SILVER) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A10 Fusion chip with 64‑bit architecture Embedded M10 coprocessor
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.2-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display with IPS technology
iPad Gen 7 Wifi 10.2 inch MW742ZA/A(SPACE GREY) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A10 Fusion chip with 64‑bit architecture Embedded M10 coprocessor
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.2-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display with IPS technology
iPad Pro 11inch MY252ZA/A (SILVER) APPLE
  • Độ phân giải: 2388-by-1668-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit Multi‑Touch display with IPS technology
iPad Air 3 MUUL2ZA/A (GOLD) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.5-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch
iPad Air 3 MUUK2ZA/A (SILVER) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.5-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch
iPad Air 3 MUUJ2ZA/A (SPACE GREY) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.5-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch
Máy tính bảng iPad Pro 12.9 Wifi + 4G(Cellular) Model 2020 ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 12.9 inches
Máy tính bảng iPad Pro 11 Wifi+ 4G(Cellular) 11 inch Model ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic chip with 64-bit architecture
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit
Máy tính bảng iPad Pro 11 Wifi+ 4G(Cellular) 11 inch Model ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic chip with 64-bit architecture
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit
Máy tính bảng iPad Pro 11 Wifi+ 4G(Cellular) 11 inch Model ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic chip with 64-bit architecture
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit
Bình lọc nước uống cầm tay Philips 7PLAWP2900/11 Philips
  • Tốc độ: Tốc độ lọc: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Bộ lọc Philips AWP201 Philips
  • Tốc độ: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Công suất: công suất lọc 200 lít
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Thiết bị lọc nước tại vòi Philips WP3861 Philips
  • Tốc độ: 2 lít/phút
  • Chế độ nước: phun (tia vòi sen)có lọc, phun không lọc, suối không lọc
  • Áp lực nước: 0.7 – 3.5 bar
  • Nhiệt độ nước: max 50oC
Thiết bị lọc nước tại vòi Philips WP3811 Philips
  • Chế độ nước: phun (tia vòi sen)có lọc, phun không lọc, suối không lọc
  • Áp lực nước: 0.7 – 3.5 bar
  • Nhiệt độ nước: max 50oC
Máy lọc không khí Mi Air Purifier 3H Xiaomi
  • Màn hình: Màn hình OLED cảm ứng
  • Công suất: 380m3/h
Máy lọc không khí Mi Air Purifier Pro Eu Xiaomi
  • Màn hình: Màn hình OLED
  • Công suất: 1,5 ~ 66W
Máy lọc không khí Mi Air Purifier 2h (Xiaomi) Xiaomi
  • Công suất: 31W
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W750 ROBOTEK Giảm 1.000.000Đ
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W650 ROBOTEK Giảm 1.000.000Đ
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot học tiếng anh cho bé ROBOTEK KIDBO K100 (Dành cho ... ROBOTEK
  • Tính năng: Giao tiếp tiếng Anh, tương tác và học tập. Màn hình led biểu thị cảm xúc và loa âm thanh
  • Giao tiếp: Cổng giao tiếp/sạc: Micro USB