Danh mục sản phẩm
Tản nhiệt CPU ID-COOLING SE-224-XT RGB
  • Socket: Intel: LGA1200/2066/2011/1200/1151/1150/1155/1156 *LGA1700 (old stock upgrade kit available), AMD :AM4
Laptop Asus X415MA-BV451W (Bạc) ASUS

Laptop Asus X415MA-BV451W (Bạc)

7.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Celeron N4020 1.1GHz up to 2.8GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 600
  • Màn hình: 14.0 HD (1366 x 768), Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Asus X515MA-BR478W (Bạc) ASUS

Laptop Asus X515MA-BR478W (Bạc)

7.890.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Celeron N4020 1.1Ghz up to 2.8GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 600
  • Màn hình: 15.6 HD (1366 x 768), LED Backlit, Anti-glare display 45% NTSC
Laptop Lenovo V15-IGL 82C30080VN (Xám) LENOVO

Laptop Lenovo V15-IGL 82C30080VN (Xám)

8.390.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Pentium N5030 1.1GHz up to 3.1GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 Onboard
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 HD (1366x768), TN, 220nits, Anti-glare
Laptop Lenovo IdeaPad 1 11IGL05 81VT006FVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Silver N5030 1.1Ghz up to 3.1Ghz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 Onboard, không nâng cấp thêm
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 605
  • Màn hình: 11.6" HD (1366x768) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo V14 G2 ITL 82KA00RTVN (Đen) LENOVO

Laptop Lenovo V14 G2 ITL 82KA00RTVN (Đen)

9.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0Ghz up to 4.1Ghz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200Mhz Onboard, 1 khe cắm Ram rời, hỗ trợ tối đa 12GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Asus D415DA-EK852T ASUS

Laptop Asus D415DA-EK852T

10.290.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 3 3250U 2.6 GHz up to 3.5 GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Màn hình chống chói,Đèn nền LED 220nits,NTSC: 45%
Laptop HP 245 G8 53Y18PA (Bạc) HP

Laptop HP 245 G8 53Y18PA (Bạc)

10.390.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 3 3250U 2.6GHz up to 3.5GHz, 4 MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2400MHz (1 x 4 GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 HD (1366 x 768), Narrow Bezel, Anti-glare, 250 Nits, 45% NTSC
Laptop Lenovo V15 G2 ITL 82KB00QRVN (Đen) LENOVO

Laptop Lenovo V15 G2 ITL 82KB00QRVN (Đen)

10.690.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0Ghz up to 4.1GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 12GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920x1080), TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop HP 15s-du1105TU 2Z6L3PA (Bạc) HP

Laptop HP 15s-du1105TU 2Z6L3PA (Bạc)

10.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10110U 2.1GHz up to 4.1GHz, 4 MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 220 nits, 45% NTSC
Laptop Dell Vostro 3405 P132G002ABL (Đen) DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 3 3250U up to 3.5GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2400MHz (2x4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), Wide Viewing Angle, 220 nits, 60 Hz, Anti-glare
Laptop HP 240 G8 519A8PA (Bạc) HP

Laptop HP 240 G8 519A8PA (Bạc)

11.590.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1005G1 up to 3.4GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1 x 4 GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Caddy Bay Orico từ 3.5 inch sang 2.5 inch HB-325-V1-BK-BP ORICO
  • Tính năng: Dùng cho cả SSD và HDD gắn vào khe cắm 2.5".
Giá đỡ Orico LST-S1-SV ORICO
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Thép mạ kẽm (SGCC) và Silicon
Caddy Bay Orico từ 2.5 inch sang 3.5 inch AC325-1S-V1-SV-BP ORICO
  • Tính năng: Dùng cho cả SSD và HDD gắn vào khe cắm 3.5"
Đế tản nhiệt Deepcool N200 Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 12cm, dùng cho laptop 15.6 inch trở xuống
  • Nguồn: 5VDC
Caddy Bay Orico M95SS ORICO
  • Tính năng: Dùng nâng cấp SSD/HDD 2.5" cho Laptop qua khe cắm ổ CD ROM
Caddy Bay Orico L95SS ORICO
  • Tính năng: Dùng nâng cấp SSD/HDD 2.5"" cho Laptop qua khe cắm ổ CD ROM
  • Tốc độ: Sata 3, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps
CADDY BAY Orico L127SS ORICO
  • Giao tiếp: Input SATAIII, 6 GbpsOutput 6 + 7PIN SATA CD-ROM Port of Laptop
  • Tốc độ: tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps
Đế tản nhiệt Deepcool Windpal Mini Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 140X140X15mm , dùng cho laptop 15.6 inch trở xuống
  • Nguồn: 5VDC
Caddy Bay Orico 2.5 inch Sata III 1125SS-BK ORICO
  • Tính năng: - Dùng cho cả SSD và HDD 2.5" - Dùng gắn thêm SSD/HDD 2.5" PC vào khe cắm 3.5"
Khóa Notebook CP 1200
  • Tính năng: dành cho máy Notebook
Máy bộ Asus Mini PN40-BBC910MV ASUS
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4025 2.00Ghz up to 2.90Ghz
  • Bộ nhớ Ram: Không kèm theo
  • Ổ đĩa cứng: Không kèm theo
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 600
BOXNUC7PJYHN2 INTEL

BOXNUC7PJYHN2

5.390.000 đ
  • Chíp xử lý: Intel Pentium J5005 up to 2.8GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: Không kèm theo, 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2133 MHz, 1.2V, 8G max
  • Ổ đĩa cứng: Không kèm theo, 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD
  • Card đồ họa: Intel HD Iris Graphics 605
Máy bộ Asus Mini PN41-BBP098MV ASUS
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Silver N6005 2.0Ghz up to 3.3Ghz
  • Bộ nhớ Ram: Không kèm theo
  • Ổ đĩa cứng: Không kèm theo
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ TNC G6405 SSD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G6405 up to 4.10 GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD 2.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ TNC G6405 SSD 8GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G6405 up to 4.10 GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD 2.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ TNC I3110 HDD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB Sata 3/7200rpm
  • Card đồ họa: Intel HD Graphic
Máy bộ TNC I3110 SSD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • Card đồ họa: Intel HD Graphic
Máy bộ TNC I310105 HDD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ TNC I310105 SSD 4GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD 2.5"
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Asus Mini PN51-S1-B-B3200MV ASUS
  • Chíp xử lý: AMD Ryzen 3 5300U 2.6Ghz up to 3.8Ghz
  • Bộ nhớ Ram: Không kèm theo
  • Ổ đĩa cứng: Không kèm theo
  • Card đồ họa: Radeon Vega Graphics
Máy bộ TNC I3110 HDD 8GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB Sata 3/7200rpm
  • Card đồ họa: Intel HD Graphic
Máy bộ TNC I3110 SSD 8GB TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • Card đồ họa: Intel HD Graphic
Màn hình LCD Philips 191S8LHSB2/74 Philips
  • Kích thước màn hình: 18.5 Inch
  • Độ phân giải: 1366 x 768
  • Tấm nền màn hình: TN
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5 ms
Màn hình LCD AOC 20E1H/74 AOC
  • Kích thước màn hình: 19.5"
  • Độ phân giải: 1600 × 900 @ 60Hz
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms (GtG)
  • Nguồn: 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz
Màn hình LCD AOC LED Blacklight E2070SWN AOC
  • Kích thước màn hình: 19,5" Wide Led
  • Độ phân giải: 1600×900
  • Độ sáng: 200 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5 ms
  • Cổng kết nối: VGA
Màn hình LCD Philips 203V5LSB2/97 Philips
  • Kích thước màn hình: 19.5 Inch
  • Độ phân giải: 1600 x 900
  • Tấm nền màn hình: TFT
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình LCD Viewsonic VA1903A VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 18.5"
  • Độ phân giải: 1366 x 768
  • Tấm nền màn hình: TN
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình LCD Philips 203V5LHSB2 Philips
  • Kích thước màn hình: 19,5 inch W-LED
  • Độ phân giải: 1600 x 900 @ 60 Hz
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5 ms
Màn hình LCD Lenovo D19-10 61E0KAR6WW Lenovo
  • Kích thước màn hình: 18.5 Inch
  • Độ phân giải: 1366x768
  • Tấm nền màn hình: TN (Twisted Nematic)
  • Độ sáng: 200 nits
  • Thời gian phản hồi: 5ms (Extreme mode) / 5ms (Typical mode) / 5ms (Off mode)
  • Tỷ lệ khung hình: 16:9
Màn hình LCD Philips 223V5LHSB2 Philips
  • Kích thước màn hình: 21,5 inch
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60 Hz
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5 ms
Màn hình LCD Samsung LS19A330NHEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 18.5" TN
  • Độ phân giải: 1366x768
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình LCD Viewsonic VA1903-H VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 18.5"
  • Độ phân giải: 1366x768
  • Tấm nền màn hình: TN
  • Độ sáng: 200cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms (GTG)
  • Cổng kết nối: HDMI, VGA
Màn hình LCD HP V19 9TN41AA HP
  • Kích thước màn hình: 18.5" TN
  • Độ phân giải: WXGA (1366 x 768)
  • Độ sáng: 200cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms on/off
Màn hình LCD Viewsonic VA2215-H VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 21.5"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: VA
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Keo tản nhiệt

Keo tản nhiệt

11.000 đ
DVD DISK Verbatim 64046 TEAM
  • Dung lượng: ~4.7GB
Fan Case 12cm F120

Fan Case 12cm F120

49.000 đ
  • Fan: 12cm
Fan PC COOLER 775 Q82
  • CPU hỗ trợ: tương thích CPU:cho Intel LGA775, Intel LGA 115X, AMD Socket 754/939/AM2/AM2 +/AM3
  • Tốc độ: Fan Tốc Độ (RPM):1800 VÒNG/PHÚT ± 10%
  • Nguồn: 12 V DC
Fan Case Xigmatek X22F RGB FIXED EN48441 Xigmatek
  • Socket: Đang cập nhật
  • Tốc độ: 600-1800 RPM ± 10%
Quạt của vỏ máy vi tính Deepcool RF120 RED Deepcool
  • Socket: Đang cập nhật
  • Tốc độ: 600-1800 RPM ± 10%
Fan CASE 12" lED MARVO FN-10
  • Giao tiếp: 3PIN, 4PIN
  • Màu sắc: Xanh / Đỏ
  • Tốc độ: 1200±10%RPM
  • Fan: 12"
Keo tản nhiệt CoolerMaster MASTERGEL REGULAR COOLER MASTER
  • Màu sắc: Xám
  • Dung tích: 1.5ml
Sound card NEWMB SOUND 4.1 NEWMB
  • Công nghệ âm thanh: Customize Internet audio with the power and surround sound of EAX audio technology
Fan CoolerMaster Stickle Flow 120 Red COOLER MASTER
  • Tốc độ: tốc độ quạt: 650-1800 RPM ± 10%
  • Fan: 120mm
Fan CoolerMaster Stickle Flow 120 Blue COOLER MASTER
  • Tốc độ: tốc độ quạt: 650-1800 RPM ± 10%
  • Fan: 120mm
RJ45 Conector

RJ45 Conector

5.000 đ
RJ45 Conector

RJ45 Conector

7.000 đ
CABLE NGUỒN SATA đầu sắt
  • Giao tiếp: Cable Nguồn SATA
PIN CMOS

PIN CMOS

8.000 đ
Cable nguồn Sata

Cable nguồn Sata

10.000 đ
  • Tính năng: Cáp Nguồn SATA
Ổ cắm nối đa năng chân cắm tròn Ø5 - ONCO5 LIOA
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: nhựa chống cháy, đồng nguyên chất
  • Nguồn: Dòng tải 15A/220V (3.300W)
Miếng Lót chuột L11
  • Tính năng: Miếng lót chuột máy tính
Miếng Lót chuột G66
  • Tính năng: Miếng lót chuột máy tính
Cable nguồn số 8
  • Tính năng: cáp nguồn
  • Chiều dài dây: 1.2m
Miếng lót chuột XC-X5
  • Tính năng: Miếng lót chuột máy tính
Ổ cắm nối chia 3 ngã chân cắm tròn Ø4 - ON3NC4 LIOA
  • Chất liệu: nhựa chống cháy, đồng nguyên chất
  • Nguồn: Dòng tải: 15A/220V (3.300W)
Ổ cứng di động SSD 128GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Pink) Hikvision
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Hồng
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 340MB/s
Ổ cứng di động SSD 128GB Hikvision HS-ESSD-T100I (White) Hikvision
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 340MB/s
Ổ cứng di động SSD 128GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Black) Hikvision
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 340MB/s
Ổ cứng SSD 120GB Transcend 240C (TS120GESD240C) TRANSCEND
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 2
  • Tốc độ: Tốc độ đọc : 520MB/s,Tốc độ ghi : 460MB/s
Ổ cứng di động SSD 256GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Pink) Hikvision
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Hồng
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng di động SSD 256GB Hikvision HS-ESSD-T100I (White) Hikvision
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng di động SSD 256GB Hikvision HS-ESSD-T100I (Black) Hikvision
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: ABS + PP
  • Tốc độ: đọc: 450MB/s, ghi: 400MB/s
Ổ cứng HDD 1TB Western Digital Element WDBUZG0010BBK-WESN WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: USB 3.0 5 Gb/s (Max)
Ổ cứng HDD 1TB Transcend Mobile H3B TS1TSJ25H3B TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5400rpm
Ổ cứng HDD 1TB TRANSCEND MOBILE M3S TS1TSJ25M3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng HDD 1TB TRANSCEND MOBILE M3G TS1TSJ25M3G TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng HDD 1TB TRANSCEND MOBILE H3 (Tím) TS1TSJ25H3P TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5400rpm
Đầu CHỤP UTP Khác
  • Loại Cable: Đầu chụp mạng UTP
Đầu UTP Deltalink Cat 5e ( 2 cái)
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 5e 24AWG
Cable mạng 6e dài 1m
  • Màu sắc: Trắng
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: 6e
Cable mạng 5e chống nhiễu
  • Màu sắc: Trắng
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: 5e chống nhiễu 
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP (2 cái)
  • Loại Cable: Hỗ trợ Cat 6 FTP 23AWG
Cable UTP Kingmaster KM061 Cat 5e 1m Kingmaster
  • Giao tiếp: RJ45.8PIN
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: Cat 5e
Cable UTP Kingmaster KM062 Cat 5e 2m Kingmaster
  • Giao tiếp: RJ45.8PIN
  • Chiều dài dây: 2m
  • Loại Cable: Cat 5e
Dây mạng bấm sẵn Cat5e UTP Ugreen 11230 Ugreen
  • Chất liệu: PVC
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: Cat5e
Dây mạng bấm sẵn Cat5e UTP Ugreen 11231 Ugreen
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: PVC
  • Chiều dài dây: 2m
  • Loại Cable: Cat5e UTP
Cable mạng bấm sẵn Ugreen 50172 Cat6 0.5M Ugreen
  • Chất liệu: vỏ PVC
  • Tốc độ: 65.5MB/s
  • Chiều dài dây: 0.5m
Cable UTP Kingmaster KM055 CAT6 1m Kingmaster
  • Màu sắc: xanh
  • Chiều dài dây: 1m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11234 Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chiều dài dây: 0.5m
  • Loại Cable: Cat 6
Phần mềm diệt virus Bitdefender Antivirus Plus Bitdefender
  • Tính năng: Phần mềm diệt virus
Phần mềm diệt Virus Bitdefender Mobile Security Bitdefender
  • Tính năng: Bảo vệ thiết bị của bạn khỏi các mối đe dọa, an toàn trong giao dịch trực tuyến; Dễ dàng sử dụng. Đơn giản để hiểu. Xử lý an ninh với Autopilot; Phục hồi thiết bị của bạn trong trường hợp mất mát hoặc trộm cắp;
Phần mềm diệt virus Bitdefender ANTI FOR MAC 1U/1Y Bitdefender
  • Tính năng: Bitdefender ANTI FOR MAC 1U/1Y
Phần mềm diệt virus Bitdefender Internet Security Bitdefender
  • Tính năng: Phần mềm diệt virus
Ribbon Epson LQ310 EPSON

Ribbon Epson LQ310

120.000 đ
  • Tính năng: dùng cho máy in Epson LQ-310 C13S015639 LQ-310 Ribbon Cartridge
Ribbon LQ 300 EPSON

Ribbon LQ 300

140.000 đ
  • Tính năng: Dùng cho LQ300 (C13S015506)
Phần mềm diệt Virus Trend Micro Internet Security 1PC 2021 TrendMicro
  • Tính năng: Internet Security, 1PC 2021
Mực in phun Brother BT 5000 (C/M/Y) BROTHER
  • Tính năng: Dùng cho máy in Brother DCP-T300, T700W, T800W
Phần mềm diệt virus Kaspersky Anti Virus (1 User) Kaspersky
  • Tính năng: Anti Virus (1 User)
Mực in Epson C13T6642 EPSON
Mực in Epson C13T6643/44 EPSON
Tai nghe Genius HS-M200C
  • Giao tiếp: jack 3.5mm (1 jack)
  • Màu sắc: Đen
  • Chiều dài dây: 1.8 m
Tai nghe Genius HS-200C
  • Giao tiếp: jack 3.5mm (2 jack)
  • Màu sắc: Đen
  • Chiều dài dây: 1,8 m
Tai nghe Elecom EHP-C3520PND-G Elecom
  • Màu sắc: hồng
  • Cổng kết nối: jack 3.5m
Tai nghe Rapoo EP28 RAPOO

Tai nghe Rapoo EP28

140.000 đ
  • Giao tiếp: jack 3.5mm
  • Màu sắc: Đỏ
Earphone Soundmax AH 306S
  • Giao tiếp: Jack 3.5mm
  • Màu sắc: Màu: Xanh, đỏ
Tai nghe Ovann X1-S

Tai nghe Ovann X1-S

145.000 đ
  • Màu sắc: Đen xanh
  • Cổng kết nối: 3.5mm (Audio, Mic)
Tai nghe Cliptec BME802 Cliptec
  • Giao tiếp: Jack 3.5 mm
  • Màu sắc: Đỏ, xanh, tím
  • Chiều dài dây: 1.2m
Tai nghe SONY MDR-E9LP/LZ1E SONY
  • Giao tiếp: Jack audio 3.5mm
  • Màu sắc: Hồng
  • Chiều dài dây: 1,2 m
Tai nghe SONY MDR-E9LP/PZ1E SONY
  • Giao tiếp: Jack audio 3.5mm
  • Màu sắc: Hồng
  • Chiều dài dây: 1,2 m
Tai nghe SONY MDRE9LP/WIZ1E SONY
  • Giao tiếp: Jack audio 3.5mm
  • Màu sắc: Trắng
  • Chiều dài dây: 1,2 m
Tai nghe SONY MDR-E9LP/BZ1E SONY
  • Giao tiếp: Jack audio 3.5mm
  • Màu sắc: Đen
  • Chiều dài dây: 1,2 m
Tai nghe Cliptec BSE201 Cliptec
  • Chiều dài dây: 1.2m
Camera TP-Link Tapo C200 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera Tenda CP3 TENDA

Camera Tenda CP3

Liên hệ
  • Tốc độ: 150 MB/s
  • Anten: Internal antenna
  • Nguồn: DC 9V = 1A
Camera TP-Link Tapo C310 TP-LINK
  • Độ phân giải: 3 MP (2304 × 1296)
  • Giao tiếp: 1 × Ethernet Port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Anten: 2 × External Antennas
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7“
Camera TP-Link TC60 TP-LINK

Camera TP-Link TC60

Liên hệ
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 11 Mbps (802.11 b); 54 Mbps (802.11 g); 150 Mbps (802.11 n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3.2“
Camera TP-Link Tapo TC70 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera hành trình Transcend DrivePro 50 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 30fps
Camera hành trình Transcend DrivePro 110 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
Pin Kẽm AAA Philips R03L10S
  • Pin: Pin Kẽm AAA
Pin Kẽm AAA Philips R03L2B
  • Pin: Pin Kẽm AAA
Pin Kẽm AA Philips R6L2B
  • Pin: Pin Kẽm AA
Pin Philips Minicell CR2025
  • Pin: Pin Lithium
Pin Philips Minicell CR2032
  • Pin: Pin Lithium
Pin Kiềm (Alkaline) AAA Philips LR03P2B
  • Pin: Pin Kiềm (Alkaline)
Pin Kiềm (Alkaline) AA Philips LR6P2B
  • Pin: Pin Kiềm (Alkaline)
Pin Kiềm (Alkaline) AAA Philips LR03E2B/10
  • Pin: Pin Kiềm (Alkaline)
Pin Kiềm (Alkaline) AA Philips LR6E2B/10
  • Pin: Pin Kiềm (Alkaline)
PIN ENERGIZER E91 ENERGIZER

PIN ENERGIZER E91

35.000 đ
  • Pin: 2 Pin AA
PIN ENERGIZER E92 ENERGIZER

PIN ENERGIZER E92

35.000 đ
  • Pin: 2 Pin AAA
Pin Kiềm (Alkaline) AA Philips LR6P4B
  • Pin: Pin Kiềm (Alkaline)
Chất làm sạch bề mặt AP-10 500ml
  • Dung tích: 500ml
Kềm nhấn Sunkit

Kềm nhấn Sunkit

110.000 đ
Đèn bàn Pisen Led Chargeable Lamp PISEN
  • Công suất: 1.8W
  • Nguồn: DC 5V-1A
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Cable Verbatim 65360 Verbatim
Server Dell T40 42DEFT040-201 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel® Xeon® E-2224G 3.5GHz, 8M cache, 4C/4T
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 UDIMM, 2666 MT
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K Entry SATA 3.5in Cabled Hard Drive
Máy bộ HP Z2 Tower G5 9FR63AV HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-1270P 8Ghz, 16MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1x8GB) DDR4 3200 nECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD Sata 2.5 inch
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP Z4 G4 4HJ20AV HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-2235 3.8 Ghz, 8.25MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1x8GB) DDR4 2933 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD Sata 2.5 inch
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79DW05 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz,(3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX5000, 16GB, 4DP
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79D003 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Bronze 3106 1.7GHz,(8C, 9.6GT/s 2UPI, 11MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX4000, 8GB, 3DP
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79D002 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz,(6C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX4000, 8GB, 3DP
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79D001 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz,(6C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW26 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Processor W-2223 (4C 3.6GHz 3.9GHz Turbo HT 8.25MB)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB Sata SSD + 1TB 7200rpm HDD
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Máy bộ Lenovo Thinkstation P340 Tower 30DJS7YC00 Lenovo
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-1270 (8C / 16T, 3.4 / 5.0GHz, 16MB)
  • Bộ nhớ Ram: 1x 8GB UDIMM DDR4-2933 non-ECC ( 4 slot Up to 128GB DDR4-2933)
  • Ổ đĩa cứng: 1x 256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics P630
Máy bộ Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW29
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW28
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Máy bộ Precision 5820 70225754 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-2223 (Quad Core, 3.20 GHz, 8.25MB)
  • Bộ nhớ Ram: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA HDD + 256GB SSD
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Ghế Cooler Master Caliber R1s Camo Purple-CMI-GCR1S-PRC Cooler Master
  • Màu sắc: Tím
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R1s Rose Grey-CMI-GCR1S-PKG Cooler Master
  • Màu sắc: Xám hồng
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R1s Rose White-CMI-GCR1S-PKW Cooler Master
  • Màu sắc: Trắng hồng
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R2 Red-CMI-GCR2-2019R Cooler Master
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Đế chân ghế Kim loại sơn tĩnh điện; Da PU; Khung Thép
Ghế Cooler Master Caliber R2 CM Purple-CMI-GCR2-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Tím
  • Chất liệu: Đế chân ghế Kim loại sơn tĩnh điện; Da PU; Khung Thép
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-Charcoal CF-9010031-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Than
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-White CF-9010030-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Trắng
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Cooler Master Caliber X1-CMI-GCX1-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Khung Thép; Da PU; Đế chân ghế Nhôm
Ghế Cooler Master Caliber Ergo L-CMI-GCEL-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm
Ghế Corsair T3 RUSH Charcoal CF-9010029-WW Corsair
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm