A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop Dell Latitude 3510 70216826 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10510U 1.80 GHz,8 MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" HD
Máy bộ Dell Latitude 3410 70216825 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-10510U 1.80 GHz,8 MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"FHD
Máy bộ Dell Latitude 3410 70216824 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.60 GHz, 6 MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"HD
Máy bộ Dell Latitude 3410 70216823 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 10110U 2.10 GHz,4 MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"HD
Laptop ACER Swift 3 SF314-42-R5Z6 NX.HSESV.001 (BẠC) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền, Office
  • CPU: AMD Ryzen 5-4500U 2.3GHz up to 4.0GHz 8MB
  • RAM: 8GB LPDDR4 3733MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 14.0" FHD IPS
Laptop ACER Nitro AN515-43-R4VJ NH.Q6ZSV.004 (Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 7 3750H 2.3GHz up to 4.0GHz 4MB
  • RAM: 8GB DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 PCIE
  • VGA: GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop ACER Aspire A515-55-55JA NX.HSMSV.003 (BẠC) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0GHz up to 3.6GHz 6MB
  • RAM: 4GB Onboard DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ACER Aspire A315-34-C38Y NX.HE3SV.00G (ĐEN) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Celeron N4020 1.10 GHz up to 2.80 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel HD Graphics 600
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop ACER Aspire 7 A715-41G-R8KQ NH.Q8DSV.001 (Black) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 5 3550H 2.1GHz up to 3.7GHz 4MB
  • RAM: 8GB DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop HP 348 G7 9PH09PA HP

Laptop HP 348 G7 9PH09PA

17.990.000 đ
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 10510U 1.80 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"FHD
Laptop ACER Nitro AN515-55-70AX NH.Q7NSV.001(Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10750H 2.6GHz up to 5.0GHz 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe
  • VGA: GEFORCE GTX 1650Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop ACER Nitro AN515-55-73VQ NH.Q7RSV.001(Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10750H 2.6GHz up to 5.0GHz 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe
  • VGA: GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Sever Dell T340 42DEFT340-513 (8x3.5 DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2224
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 3.5
Server Dell T140 42DEFT140-503 (4x3.5 DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2246G
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps
Server Dell T140 42DEFT140-502 (4x3.5 DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2224
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps
Server Dell T140 42DEFT140-501 (4×3.5” Cable HDD) DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2224
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps
Máy bộ HP 280 G3 SFF 7YX64PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP 280 G3 SFF 7JA84PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics
BOXNUC7CJYH INTEL

BOXNUC7CJYH

3.490.000 đ
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Celeron J4005 2.00 GHz up to 2.70 GHz, 4MB
  • RAM: DDR4-2400 1.2V SO-DIMM
  • VGA: Intel® UHD Graphics 600
Máy bộ All in one ASUS V222FAK-BA132T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB-PCIE
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 21.5"FHD
Máy bộ All in one ASUS V222FAK-BA119T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10110U 2.2GHz up to 3.4GB 4MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB-PCIE
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 21.5"FHD
Máy bộ ASUS ROG Strix G35DX-VN007T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen™ 7 3700X 3.6GHz up to 4.4GHz 32MB
  • RAM: 2 x 8GB DDR4/ 3200MHz (4 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 SUPER 8GB GDDR6
Máy bộ ASUS ROG Strix G15DH-VN001T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen™ 7 3700X 3.6GHz up to 4.4GHz 32MB
  • RAM: 2 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 SUPER 8GB GDDR6
Máy bộ ASUS ROG Strix G15DH-VN004T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 5 3600X 3.8GHz up to 4.4GHz 32MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1660Ti 6GB GDDR6
Màn hình LG 24MP88HV-S LG
  • Kích thước màn hình: 23.8" AH - IPS
  • Giao tiếp: HDMIx2,D-Sub, Headphone Out
  • Độ sáng: 250cd/m2
Màn hình Dell E2220H DELL

Màn hình Dell E2220H

2.490.000 đ
  • Kích thước màn hình: 21.5"LED TN
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 X VGA, 1 X DisplayPort 1.2,DisplayPort HDCP 1.2
  • Độ sáng: 250 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms typical (Normal) (gray to gray)
Màn hình DELL E1920H DELL

Màn hình DELL E1920H

1.890.000 đ
  • Kích thước màn hình: 18.5" LED TN
  • Độ phân giải: 1366 x 768 at 60Hz
  • Giao tiếp: 1 X VGA, 1 X DisplayPort 1.2,DisplayPort HDCP 1.2
  • Độ sáng: 200 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms typical (Normal) (gray to gray)
Màn hình Viewsonic VX3211-4K-MHD VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 32”W (31.5” Viewable) Ultra HD VA
  • Độ phân giải: 3840 x 2160
  • Giao tiếp: Input: HDMI x 2 (v2.0 compatible), DisplayPort x 1 (v1.2 compatible) Output: Earphone out x 1 (3.5mm plug)
  • Độ sáng: 300 cd/m2 (Typ)
  • Thời gian đáp ứng: GTG(AVR; Scaler OD) *2:3ms (Typ)
Màn hình Viewsonic XG270QG VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27.0"QHD IPS
  • Độ phân giải: 2560 x 1440
  • Giao tiếp: 3.5mm Audio Out: , HDMI 1.4: 1, Display Port: 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình Viewsonic VX2758-2KP-MHD VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27" QHD IPS
  • Độ phân giải: 2560x1440
  • Giao tiếp: udio Out: 1, HDMI 2.0: 1, HDMI 1.4: 1, DisplayPort: 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình cong Viewsonic VX2758-PC-MH VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27" VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGA: 1 3.5mm Audio In: 1 3.5mm Audio Out: 1 HDMI 2.0: 1 HDMI 1.4: 1
  • Độ sáng: 280 cd/m2 (typ)
Màn hình Viewsonic VX2776-SH VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27.0" FHD IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA, HDMI 1.4x2, 3.5mm Audio Out
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Màn hình LG 27GN750 LG

Màn hình LG 27GN750

8.790.000 đ
  • Kích thước màn hình: 27” FHD IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMIx2, DisplayPort ver. 1.4, USB Up-streamx1, USB Down-stream x2
  • Độ sáng: 400cd (Typ.)/320cd (Min.)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG at Faster)
Màn hình Viewsonic VP2458 VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 24" W (23.8" Viewable) Full HD IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA x 1, DisplayPort 1.2a x 1, HDMI 1.4 x 1
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (Typ)
  • Thời gian đáp ứng: 5ms(GtG)
Màn hình Viewsonic VA2223-H VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 21.5" FHD TN
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGAx 1, HDMI 1.4x 1
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Màn hình DELL P2415Q DELL

Màn hình DELL P2415Q

9.990.000 đ
  • Kích thước màn hình: 23.8" LED-backlit IPS
  • Độ phân giải: 4K UHD (2160p) 3840 x 2160 (DisplayPort: 60 Hz, HDMI: 30 Hz)
  • Giao tiếp: VGA,HDMI,5xUSB
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (typical); 6 ms (gray-to-gray)
VGA ASUS DUAL-RTX2080S-O8G-EVO-V2 ASUS
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: Digital Max Resolution:7680x4320
  • Giao tiếp: HDMI Output : Yes x 1 (Native) (HDMI 2.0b) Display Port : Yes x 3 (Native) (DisplayPort 1.4) HDCP Support : Yes (2.2)
VGA ASUS DUAL-RTX2060S-O8G-EVO-V2 ASUS
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: Digital Max Resolution:7680x4320
  • Giao tiếp: DVI Output : Yes x 1 (Native) (DVI-D) HDMI Output : Yes x 2 (Native) (HDMI 2.0b) Display Port : Yes x 1 (Native) (DisplayPort 1.4) HDCP Support : Yes (2.2)
VGA ASUS TUF-GTX1650S-4G-GAMING ASUS
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Độ phân giải: Digital Max Resolution:7680x4320
  • Giao tiếp: DVI Output : Yes x 1 (Native) (DVI-D) HDMI Output : Yes x 1 (Native) (HDMI 2.0b) Display Port : Yes x 1 (Native) (DisplayPort 1.4) HDCP Support : Yes (2.2)
RAM 32GB Kingmax Zeus Dragon RGB Bus 3600Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3600Mhz
RAM 16GB Kingmax Zeus Dragon RGB Bus 3600Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3600Mhz
RAM 8GB Kingmax Zeus Dragon RGB Bus 3600Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 3600Mhz
RAM 32GB Kingmax Zeus Dragon RGB Bus 3200Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
RAM 16GB Kingmax Zeus Dragon RGB Bus 3200Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
RAM 32GB Kingmax HEATSINK (Zeus) Bus 3200Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
RAM 16GB Kingmax HEATSINK (Zeus) Bus 3200Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
RAM 8GB Kingmax HEATSINK (Zeus) Bus 3200Mhz KINGMAX
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
Case Deepcool MATREXX 55 MESH ADD-RGB 4F Deepcool
  • Giao tiếp: USB2.0×2, USB3.0×1, Audio×1, Mic×1
  • Chất liệu: ABS+SPCC+Tempered Glass
  • Fan: Front:140mm×3/120mm×3; Top:140mm×2/120mm×2; Rear: 1×120mm
Sạc dự phòng Verbatim VB-65840 VERBATIM
  • Giao tiếp: Đầu ra kép 2.5A có sạc thông minh. Đầu vào 2A
  • Màu sắc: Đen
Sạc dự phòng Verbatim VB-65841 VERBATIM
  • Giao tiếp: Đầu ra kép 2.5A có sạc thông minh. Đầu vào 2A
  • Màu sắc: Xanh dương
Cable USB-C Ugreen (70444) Ugreen
  • Tính năng: kết nối máy tính, laptop, điện thoại với màn hình tivi, máy chiếu HDMI qua cổng USB TYPE C
  • Giao tiếp: Input: USB Type C Output: HDMI 2.0 4K@60Hz, FullHD @60Hz
  • Màu sắc: Gray
  • Dài dây: 20cm
Balo TomToc A80-E01 TOMTOC

Balo TomToc A80-E01

1.490.000 đ
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: Được làm từ vải polyester chống nước 600D
Quạt cầm tay MIPOW FLIP ADJUST MINI FAN-F01 Mipow Sản phẩm khuyến mãi
  • Chất liệu: ABS +PP + Linh kiện điện tử
  • Công suất: 4W
  • Nguồn: 5V/0.8A
BALO TOMTOC FLIGHT APPROVED TRAVEL 40L-A81-F01 TOMTOC
  • Màu sắc: Xám
Cốc sạc INNOSTYLE MINIGO PRO DUAL PD/QC3.0 18W ... INNOSTYLE
  • Giao tiếp: – Đầu vào: AC 100-240V 50-60Hz 1.5A (tối đa) – Đầu ra PD:5V-3A, 9V-2A, 12V-1.5A (18W) – Đầu ra QC3.0: 5V-3A, 9V-2A, 12V-1.5A (18W)
  • Màu sắc: Trắng
Sạc dự phòng INNOSTYLE POWERGO IP18PDBLK INNOSTYLE
  • Giao tiếp: Sạc Lightning đầu vào: 5V/1.5A USB-Micro đầu vào: 5V/2A , 9V/2A USB-C PD đầu vào: 5V/2A , 9V/2A USB-C PD đầu ra: 5-6V/3A , 6-9V/2A , 9-12V/1.5A USB-A QC3.0 đầu ra: 5-6V/3A , 6-9V/2A , 9-12V/1.5A
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: ABS
  • Công suất: 18W PD và QC3.0 18W
Sạc dự phòng INNOSTYLE POWERGO IP18PDWHI INNOSTYLE
  • Giao tiếp: Sạc Lightning đầu vào: 5V/1.5A USB-Micro đầu vào: 5V/2A , 9V/2A USB-C PD đầu vào: 5V/2A , 9V/2A USB-C PD đầu ra: 5-6V/3A , 6-9V/2A , 9-12V/1.5A USB-A QC3.0 đầu ra: 5-6V/3A , 6-9V/2A , 9-12V/1.5A
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: ABS
  • Công suất: 18W PD và QC3.0 18W
MOUSE LOGITECH MK545 LOGITECH Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: Wireless
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: AA
SẠC INNOSTYLE GAN ZENI 65W CHO IPHONE, IPAD, TABLET, ... INNOSTYLE
  • Giao tiếp: 1 * USB-C và 1 * USB-A
  • Nguồn: Đầu vào: AC 100-240V 50 / 60Hz 1.5A Tối đa Đầu ra PD: 5V = 3A, 9V = 3A, 12V = 3A, 15V = 3A, 20V = 3.25A Ai đầu ra: 5V = 2.4A
Túi chống sốc TomToc H15-E02Y TOMTOC
  • Tính năng: Túi chống sốc cho Macbook Pro 15″ 2016 – 2018
  • Chất liệu: Da Caramel, Polyester kháng nước
Mực in Epson C13T03Y400 (Yellow) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in Epson C13T03Y300 (Magenta) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in Epson C13T03Y200 (Cyan) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in Epson C13T03Y100 EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Máy in nhãn Brother PJ-732 BROTHER
  • Giao tiếp: USB, Wifi
  • Pin: AC Adapter 15V
  • Tốc độ: 8 trang/phút
Máy in nhãn Brother PJ-722 BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: 8 tờ/phút
  • Nguồn: Pin: Li-on 1750 mAh
Máy in nhãn để bàn Brother TD-4000 BROTHER
  • Giao tiếp: USB, RS-232C
  • Tốc độ: Tối đa 110 mm / giây
  • Nguồn: AC 220-240V, 50 / 60Hz, 1.1 A
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: In ống: 40mm / giây In nhãn: 60mm / giây
  • Nguồn: Pin Li-ion (PA-BT-4000LI): 14,4 V
Máy in nhãn Brother PT-E800T BROTHER
  • Giao tiếp: USB
  • Tốc độ: In ống: 40mm / giây In nhãn: 60mm / giây
  • Nguồn: pin Li-ion có thể sạc lại PA-BB-003 và pin Li-ion có thể sạc lại PA-BT-4000LI
Máy in mã vạch ZEBRA GT800 ZEBRA
  • Độ phân giải: 203 dpi (8 dots/mm)
  • Giao tiếp: Serial RS-232 (DB9) Parallel (Centronics) USB 10/100 Internal Ethernet (Tuỳ chọn)
  • Tốc độ: 5" (127 mm)/giây
SẠC ĐA CỔNG MACBOOK INNOSTYLE GOMAX PLUS 73W (USB-C PD 61W ... INNOSTYLE
  • Giao tiếp: – Đầu vào: AC100-240V 50/60Hz 1.6ATối đa – Đầu ra PD: 5V/3A, 9V/3A, 12V/3A, 15V/3A, 20.3V/3A – Đầu ra USB A Smart AI: 5V/2.4A trên 2 cổng
  • Màu sắc: Trắng, Đen
SẠC ĐA CỔNG MACBOOK INNOSTYLE GOMAX PRO 80W (USB-C PD 65W + ... IBM - Lenovo
  • Giao tiếp: – Đầu vào: AC100-240V 50/60Hz 1.6A tối đa – Đầu ra PD: 5V/2.4A, 9V/3A, 12V/3A, 15V/3A, 20V/3.25A –Đầu ra USB A Quick Charge (QC3.0): 3.6V-6.5V/3A, 6.5V-9V/2A, 9V-12V/1.5A – Đầu ra USB A Smart AI: 5V/2.4A trên 2 cổng
Đế tản nhiệt cơ động TOMTOC B4-002S Toshiba
  • Tính năng: Tương thích với tất cả máy tính xách tay và máy tính bảng và từ kích thước 7,9 ” đến 15,6 “, bao gồm iPad, MacBook Air / Pro, Surface Book / Laptop, Dell XPS, HP, ASUS, Lenovo notebook, Chromebook,…
  • Chất liệu: hợp kim nhôm
Caddy Bay Orico M95SS ORICO
  • Tính năng: Dùng nâng cấp SSD/HDD 2.5" cho Laptop qua khe cắm ổ CD ROM
Đế tản nhiệt Deepcool Upal Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 140X140X15mm
  • Nguồn: 5VDC
Đế tản nhiệt Deepcool Windpal Mini Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 140X140X15mm
  • Nguồn: 5VDC
Đế tản nhiệt Deepcool N200 Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 12cm
  • Nguồn: 5VDC
SẠC ĐA CỔNG MACBOOK HYPERJUICE 87W/96W DUAL USB-C/USB A ... HYPERJUICE
  • Giao tiếp: – Đầu vào: AC 100-240V 50 / 60Hz 2A – Đầu ra: USB-C 5-20V 4.3A Max / USB-A 5-20V 3.5A Max
  • Dài dây: 1m
Ổ cứng HDD 500GB Seagate BarraCuda ST500LM030 Seagate
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: 5400 RPM
RAM Laptop 4GB Kingmax Bus 2666MHz Kingmax
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
Ổ cứng HDD 2TB Transcend C3S Transcend C3S TS2TSJ25C3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1
Ổ cứng HDD 1TB Transcend C3S TS1TSJ25C3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1
Ổ cứng mạng Nas Synology DS920+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 (base) / 2.7 (burst) GHz
  • RAM: 4 GB DDR4 onboard (expandable up to 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included), 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng HDD 1TB WD My Passport WDBYVG0010BRD-WESN WD Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 1
Ổ cứng SSD 1TB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC1T0K/WW Samsung Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC500K/WW Samsung Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Ổ cứng SSD 1TB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC500K/WW Samsung Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC500S/WW Samsung Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
SSD 240GB Verbatim VX500 Verbatim
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 2
  • Tốc độ: Transfer rates up to 500MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Seagate One Touch STJE1000402 Seagate Sản phẩm khuyến mãiGiảm 400k
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 400 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Seagate One Touch STJE500402 Seagate Sản phẩm khuyến mãiGiảm 400k
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 400 MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Seagate One Touch STJE1000400 Seagate Sản phẩm khuyến mãiGiảm 400k
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vỏ ngoài bọc lớp vải cao cấp (Fabric)
  • Tốc độ: 400 MB/s
Switch Aptek SG2244P APTEK

Switch Aptek SG2244P

5.590.000 đ
  • Giao tiếp: 24 port x Gigabit Ethernet with PoE+ PSE, RJ-45 (Chuẩn IEEE 802.3af / 802.3at) 4 port uplink Gigabit, 2 port gigabit RJ45 và 2 port Gigabit SFP. 1 x Console Port, RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Switch Aptek SG2164P APTEK

Switch Aptek SG2164P

4.990.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Draytek Vigor3910 Draytek Hàng sắp về

Draytek Vigor3910

19.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P1); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P9-P12); 2x USB 3.0; 1 cổng console RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Draytek Vigor2915 Draytek

Draytek Vigor2915

2.890.000 đ
  • Tính năng: Tính năng nâng cao: Firewall; Multi-NAT, DMZ Host, Port-redirection and Open Port; Object-based Firewall; MAC Address Filter; SPI (Stateful Packet Inspection) (Flow Track); DoS/ DDoS Prevention; IP Address Anti-spoofing; E-mail Alert and Logging via Syslog; Bind IP to MAC Address; Time Schedule Control; User Management; CSM (Content Security Management); IM/P2P Application; GlobalView Web Content Filter (Powered by CYREN ); URL Content Filter : URL Keyword Blocking (Whitelist and Blacklist) Java Applet, Cookies, Active X, Compressed, Executable, Multimedia File Blocking, Excepting Subnets
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 @ 2A
Draytek VigorAP 912C Draytek

Draytek VigorAP 912C

2.990.000 đ
  • Tính năng: Mesh technology; Wireless Client List; Multiple SSIDs; Hidden SSID; WPS; WMM; MAC Address Control; Wireless Isolation; Internal RADIUS Ser ver (Up to 96 Accounts); MAC Clone; 802. 1x Authentication; Internal RADIUS Server Support PEAP; RADIUS Proxy Support TLS & PEAP; Limited Wireless Clients (Up to 64 Clients); Bandwidth Management for Multiple SSIDs
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 867 Mbps cho băng tần 5Ghz; 300 Mbps cho băng tần 2.4Ghz
  • Anten: 2x Internal Dual-Band PiFA Antenna; Gain: 5 dBi for 5GHz, 3 dBi for 2.4GHz
  • Nguồn: DC 12V @1A / 802.3af PoE
DRAYTEK Vigor 2926 Draytek

DRAYTEK Vigor 2926

3.350.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 V; 1,5-2A
TOTOLINK MF180L_V2 Totolink

TOTOLINK MF180L_V2

1.250.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps Tải lên: 50Mbps
Router Wifi Asus RT-AC1200-V2 ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A
Router Wifi LINKSYS LAPAC1750C Linksys
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: Tốc độ lên tới 1750 Mbps
Router WiFi Mesh Linksys MR8300 Linksys
  • Anten: 4x external adjustable antennas
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 2A
Repeater Tenda A301 Tenda

Repeater Tenda A301

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Ethernet Port
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps
  • Anten: 2 * External 3dBi omni-directional antenna
Totolink MF180_V2 Totolink

Totolink MF180_V2

1.190.000 đ
  • Pin: 2200mAh
  • Tốc độ: Tải xuống: 150Mbps. Tải lên: 50Mbps
Loa Soundmax A-600 Soundmax

Loa Soundmax A-600

390.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhựa
  • Kết nối: Bluetooth, USB, TF Card
Loa LG PL7 LG

Loa LG PL7

4.490.000 đ
  • Pin: 7,4V, 3900mAh
  • Thời gian đáp ứng: 24 giờ
Loa LG PL5 LG

Loa LG PL5

3.590.000 đ
  • Pin: 3.8V, 3900mAh
  • Thời gian đáp ứng: 18 giờ
Loa LG PL2 LG

Loa LG PL2

1.290.000 đ
  • Pin: 3.7V, 1500mAh
  • Thời gian đáp ứng: 10 giờ
Tai nghe LG HBS-XL7 LG

Tai nghe LG HBS-XL7

3.490.000 đ
  • Giao tiếp: Type C
  • Màu sắc: Đen
LOA LOGITECH Z121 Logitech Sản phẩm khuyến mãi

LOA LOGITECH Z121

250.000 đ
  • Giao tiếp: Giắc đầu vào 3,5 mm: 1 Cáp USB để cấp điện: 1
Tai nghe Gaming ZADEZ GT-326P Soundmax
  • Kết nối: USB
  • Dài dây: 2.1m
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh vòm 7.1
Headphone Soundmax AH328 Soundmax
  • Dài dây: 2m
Headphone Soundmax AH315 Soundmax
  • Dài dây: 2m
TAI NGHE KINGSTON HYPERX CLOUD ALPHA KINGSTON
  • Kết nối: Cáp tai nghe có thể tháo rời - giắc cắm 3,5mm (4 cực) + Cáp nối dài PC - giắc stereo và micro 3,5mm
  • Loại dây: Cáp nối dài PC (2m)
  • Dài dây: Cáp tai nghe có thể tháo rời (1,3m)
TAI NGHE KINGSTON HYPERX CLOUD II KINGSTON
  • Kết nối: giắc cắm mini stereo (3,5 mm)
  • Dài dây: 1m + 2m mở rộng và cáp 10cm cho iPhone
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh vòm Virtual 7.1
TAI NGHE KINGSTON HYPERX CLOUD STINGER KINGSTON
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: Tai nghe - giắc cắm 3,5mm (4 cực) + Cáp nối dài - giắc stereo và micrô 3,5mm
  • Loại dây: Cáp nối dài chữ Y (1,7m)
  • Dài dây: Tai nghe (1,3m)
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4/8 kênh IP với đầu ghi 4/8 kênh độ phân giải lên đến 6 Mp, băng thông tối đa 80Mbps. Cổng ra: VGA / HDMI
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264+/ H264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108H1TTN KBVISION
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ mới nhất giúp tiết kiệm băng thông tối đa và ổ cứng
  • Ghi hình: Ghi hình ở độ phân giải : 4M-N, 1080P, 720P
Camera KBVISION KX-2012N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
Camera KBVISION KX-2011N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.340.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Máy ảnh Sony DSC-W810 SONY
  • Độ phân giải: 20.1 MP
  • Màn hình: 6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
iPad Gen 7 Wifi 10.2 inch MW752ZA/A (SILVER) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A10 Fusion chip with 64‑bit architecture Embedded M10 coprocessor
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.2-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display with IPS technology
iPad Gen 7 Wifi 10.2 inch MW742ZA/A(SPACE GREY) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A10 Fusion chip with 64‑bit architecture Embedded M10 coprocessor
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.2-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display with IPS technology
iPad Pro 11inch MY252ZA/A (SILVER) APPLE
  • Độ phân giải: 2388-by-1668-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit Multi‑Touch display with IPS technology
iPad Air 3 MUUL2ZA/A (GOLD) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.5-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch
iPad Air 3 MUUK2ZA/A (SILVER) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.5-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch
iPad Air 3 MUUJ2ZA/A (SPACE GREY) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.5-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch
Máy tính bảng iPad Pro 12.9 Wifi + 4G(Cellular) Model 2020 ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 12.9 inches
Máy tính bảng iPad Pro 11 Wifi+ 4G(Cellular) 11 inch Model ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic chip with 64-bit architecture
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit
Máy tính bảng iPad Pro 11 Wifi+ 4G(Cellular) 11 inch Model ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic chip with 64-bit architecture
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit
Máy tính bảng iPad Pro 11 Wifi+ 4G(Cellular) 11 inch Model ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic chip with 64-bit architecture
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit
Bình lọc nước uống cầm tay Philips 7PLAWP2900/11 Philips
  • Tốc độ: Tốc độ lọc: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Bộ lọc Philips AWP201 Philips
  • Tốc độ: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Công suất: công suất lọc 200 lít
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Thiết bị lọc nước tại vòi Philips WP3861 Philips
  • Tốc độ: 2 lít/phút
  • Chế độ nước: phun (tia vòi sen)có lọc, phun không lọc, suối không lọc
  • Áp lực nước: 0.7 – 3.5 bar
  • Nhiệt độ nước: max 50oC
Thiết bị lọc nước tại vòi Philips WP3811 Philips
  • Chế độ nước: phun (tia vòi sen)có lọc, phun không lọc, suối không lọc
  • Áp lực nước: 0.7 – 3.5 bar
  • Nhiệt độ nước: max 50oC
Máy lọc không khí Mi Air Purifier 3H Xiaomi
  • Màn hình: Màn hình OLED cảm ứng
  • Công suất: 380m3/h
Máy lọc không khí Mi Air Purifier Pro Eu Xiaomi
  • Màn hình: Màn hình OLED
  • Công suất: 1,5 ~ 66W
Máy lọc không khí Mi Air Purifier 2h (Xiaomi) Xiaomi
  • Công suất: 31W
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W750 ROBOTEK Giảm 1.000.000Đ
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W650 ROBOTEK Giảm 1.000.000Đ
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot học tiếng anh cho bé ROBOTEK KIDBO K100 (Dành cho ... ROBOTEK
  • Tính năng: Giao tiếp tiếng Anh, tương tác và học tập. Màn hình led biểu thị cảm xúc và loa âm thanh
  • Giao tiếp: Cổng giao tiếp/sạc: Micro USB