A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop Dell Latitude 5410 42LT540004 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.6GHz up to 4.2GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" HD
Laptop Dell Latitude 5410 42LT540005 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro (64bit)
  • CPU: Intel Core i5-10310U 1.70 GHz,6 MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" HD
Laptop Dell Latitude 3510 42LT350008 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.6GHz up to 4.2GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop Dell Latitude 3510 42LT350005 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.6GHz up to 4.2GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop Acer Nitro 5 AN515-55-55E3 NH.Q7QSV.002 (Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10300H 2.5 GHz, 8MB
  • RAM: 16GB DDR4 2933MHz (2 khe, Nâng cấp tối đa 32GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa thêm HDD: 2TB, SSD: 2 khe M.2, mỗi khe 1TB SSD NVMe PCIe - RAI0)
  • VGA: GEFORCE RTX 2060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS 144Hz slim bezel LCD FHD(1920 x 1080) 144Hz Acer ComfyViewTM LED-backlit TFT LCD
Laptop Acer Nitro 5 AN515-55-5923 NH.Q7NSV.004 (Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10300H 2.5 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz (2 khe, Nâng cấp tối đa 32GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa thêm HDD: 2TB, SSD: 2 khe M.2, mỗi khe 1TB SSD NVMe PCIe - RAI0)
  • VGA: GEFORCE GTX 1650Ti 4G GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS 144Hz slim bezel LCD FHD(1920 x 1080) 144Hz Acer ComfyViewTM LED-backlit TFT LCD
Laptop Acer Nitro 5 AN515-55-5518 NH.Q7RSV.004 (Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10300H 2.5 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz (2 khe, Nâng cấp tối đa 32GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa thêm HDD: 2TB, SSD: 2 khe M.2, mỗi khe 1TB SSD NVMe PCIe - RAI0)
  • VGA: GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS 144Hz slim bezel LCD FHD(1920 x 1080) 144Hz Acer ComfyViewTM LED-backlit TFT LCD
Laptop Lenovo ThinkBook 14-IIL 20SL00LKVN LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-1005G1 1.20 GHz up to 3.40 GHz, 4MB
  • RAM: 1x 4GB SO-DIMM DDR4-2666
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe 3.0x2
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" FHD (1920x1080) TN 220nits Anti-glare
Laptop HP Envy 13-ba0047TU 171M8PA (VÀNG) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền + OFF
  • CPU: Intel Core i7-1065G7 1.3GHz up to 3.9GHz 8MB
  • RAM: 8GB onboard DDR4/ 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics
  • Màn hình: 13.3" inch diagonal FHD IPS BrightView micro-edge WLED-backlit (1920 x 1080)
Laptop DELL Inspiron 15 7501 X3MRY1 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 10750H 2.6GHz, 12MB
  • RAM: 8GB onboard DDR4/ 2933MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2230) – combo M.2 2230/2280
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1650Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6” inch diagonal Full HD (1920 x 1080) @60Hz Wide View Angle (WVA), Anti glare
Laptop HP Probook 430 G7 9GQ10PA HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-10110U 2.1GHz up to 4.1GHz 4MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 13.3” inch diagonal HD (1366 x 768) anti-glare Ultraslim, LED-backlit
Laptop Dell Latitude 5510 42LT550003 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-10610U 1.80GHz, 8MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 Non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe Class 35 2230 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" FHD WVA (1920 x 1080) Anti-Glare Non-Touch,220 nits
Máy bộ Lenovo V50t 13IMB 11EDS00500 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz,6MB
  • RAM: 1x 4GB DIMM DDR4-2666
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Lenovo V50t 13IMB 11HDS00K00 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz,6MB
  • RAM: 1x 4GB DIMM DDR4-2666
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HD 7200RPM
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ LENOVO ThinkCentre M70T 11EVS00T00 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.90 GHz,12MB
  • RAM: 1x 4GB DDR4-2666
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200rpm 3.5"
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ LENOVO ThinkCentre M70T 11EVS00R00 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz,6MB
  • RAM: 1x 4GB DDR4-2666
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200rpm 3.5"
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP 280 G3 SFF 7YX64PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP 280 G3 SFF 7JA84PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics
BOXNUC7CJYH INTEL

BOXNUC7CJYH

3.490.000 đ
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Celeron J4005 2.00 GHz up to 2.70 GHz, 4MB
  • RAM: DDR4-2400 1.2V SO-DIMM
  • VGA: Intel® UHD Graphics 600
Máy bộ All in one ASUS V222FAK-BA132T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB-PCIE
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 21.5"FHD
Máy bộ All in one ASUS V222FAK-BA119T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10110U 2.2GHz up to 3.4GB 4MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB-PCIE
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 21.5"FHD
Máy bộ ASUS ROG Strix G35DX-VN007T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen™ 7 3700X 3.6GHz up to 4.4GHz 32MB
  • RAM: 2 x 8GB DDR4/ 3200MHz (4 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 SUPER 8GB GDDR6
Máy bộ ASUS ROG Strix G15DH-VN001T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen™ 7 3700X 3.6GHz up to 4.4GHz 32MB
  • RAM: 2 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 SUPER 8GB GDDR6
Máy bộ ASUS ROG Strix G15DH-VN004T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 5 3600X 3.8GHz up to 4.4GHz 32MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1660Ti 6GB GDDR6
Màn hình HP 24y 1PX48AA HP
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 VGA 1 DVI-D 1 HDMI
  • Độ sáng: 250 nits
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (GtG)
Màn hình DELL P2421D DELL

Màn hình DELL P2421D

5.090.000 đ
  • Kích thước màn hình: 23.8 inches IPS
  • Độ phân giải: 2560x1440 at 60Hz
  • Giao tiếp: 1DisplayPort, 1HDMI, 2USB 2.0 downstream, 2USB 3.0 downstream, 1USB 3.0 upstream
  • Độ sáng: 300 cd/m2 (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (normal) ; 5 ms (Fast) - (gray to gray)
Màn hình AOC 20E1H/74 AOC
  • Kích thước màn hình: 19.5"
  • Độ phân giải: 1600 × 900 @ 60Hz
  • Giao tiếp: VGA, HDMI 1.4
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG)
  • Nguồn: 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz
Màn hình DELL E2420HS DELL
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 X VGA, 1 X HDMI 1.4,HDMI HDCP 1.2, DisplayPort HDCP 1.2
  • Độ sáng: 250 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms typical (Normal) 5 ms typical (Fast) (gray to gray)
Màn hình LG 24MP88HV-S LG
  • Kích thước màn hình: 23.8" AH - IPS
  • Giao tiếp: HDMIx2,D-Sub, Headphone Out
  • Độ sáng: 250cd/m2
Màn hình Dell E2220H DELL

Màn hình Dell E2220H

2.490.000 đ
  • Kích thước màn hình: 21.5"LED TN
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 X VGA, 1 X DisplayPort 1.2,DisplayPort HDCP 1.2
  • Độ sáng: 250 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms typical (Normal) (gray to gray)
Màn hình DELL E1920H DELL

Màn hình DELL E1920H

1.840.000 đ
  • Kích thước màn hình: 18.5" LED TN
  • Độ phân giải: 1366 x 768 at 60Hz
  • Giao tiếp: 1 X VGA, 1 X DisplayPort 1.2,DisplayPort HDCP 1.2
  • Độ sáng: 200 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms typical (Normal) (gray to gray)
Màn hình Viewsonic VX3211-4K-MHD VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 32”W (31.5” Viewable) Ultra HD VA
  • Độ phân giải: 3840 x 2160
  • Giao tiếp: Input: HDMI x 2 (v2.0 compatible), DisplayPort x 1 (v1.2 compatible) Output: Earphone out x 1 (3.5mm plug)
  • Độ sáng: 300 cd/m2 (Typ)
  • Thời gian đáp ứng: GTG(AVR; Scaler OD) *2:3ms (Typ)
Màn hình Viewsonic XG270QG VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27.0"QHD IPS
  • Độ phân giải: 2560 x 1440
  • Giao tiếp: 3.5mm Audio Out: , HDMI 1.4: 1, Display Port: 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình Viewsonic VX2758-2KP-MHD VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27" QHD IPS
  • Độ phân giải: 2560x1440
  • Giao tiếp: udio Out: 1, HDMI 2.0: 1, HDMI 1.4: 1, DisplayPort: 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình cong Viewsonic VX2758-PC-MH VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27" VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGA: 1 3.5mm Audio In: 1 3.5mm Audio Out: 1 HDMI 2.0: 1 HDMI 1.4: 1
  • Độ sáng: 280 cd/m2 (typ)
Màn hình Viewsonic VX2776-SH VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27.0" FHD IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA, HDMI 1.4x2, 3.5mm Audio Out
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Nguồn Xigmatek X-POWER II 450 - EN41954 Xigmatek
  • Kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 1 / PCI-E 6+2pin * 1 / SATA * 4 / Molex 4pin * 2
  • Công suất: 400W
  • Fan: 12cm Fan * 1
  • Nguồn: +12V 27A (325W)
Nguồn XIGMATEK X-POWER X-350 (EN40544) Xigmatek
  • Kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4pin * 1 / SATA * 3 / Molex 4pin * 2
  • Công suất: 250W
  • Fan: 12cm Fan * 1
  • Nguồn: +12V 14A (168W)
VGA NVIDIA Quadro P1000
  • Dung lượng: 4 GB GDDR5
  • Độ phân giải: 5120 x 2880 x24 bpp at 60hz (7680 x 4320 x24 bpp at 60hz)
  • Giao tiếp: Mini-DisplayPort 1.4 (4)
Mainboard ASUS PRIME-H410M-K ASUS
  • Giao tiếp: Rear USB Port ( Total 6 ) 2 x USB 3.2 Gen 1 port(s)(2 x Type-A) 4 x USB 2.0 port(s)(2 x Type-A) Front USB Port ( Total 4 ) 2 x USB 3.2 Gen 1 port(s) 2 x USB 2.0 port(s)
  • Chipset: Intel® H410
CASE AEROCOOL STREAK - LED RGB AEROCOOL
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 | USB2.0 x 2 | HD Audio & Mic.
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: SPCC, ABS
  • Fan: Mặt trước: 120mm x 2 (Tùy chọn) Phía sau: 80mm x 1 hoặc 92mm x 1 (Bao gồm Quạt 80mm x 1)
CASE AEROCOOL Cylon Mini AEROCOOL
  • Giao tiếp: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 + HD Audio & Mic.
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: SPCC, ABS
  • Fan: Mặt trước: 120mm x 2 (Tùy chọn) Phía sau: 80mm x 1 hoặc 90mm x 1 (Bao gồm Quạt 80mm)
CASE AEROCOOL CS-1103 AEROCOOL
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 | USB2.0 x 2 | Âm thanh HD & Mic
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: SPCC, ABS
  • Fan: Mặt trước: 120mm x 2 (Tùy chọn) Phía sau: 80mm x 1 hoặc 92mm x 1 (Bao gồm Quạt 80mm x 1) Cạnh: 120mm x 1 (Tùy chọn)
CASE ASUS TUF Gaming GT301 ASUS
  • Giao tiếp: 2 x USB 3.2 Gen 1 (USB 3.0) 1 x Tai nghe + Micrô
  • Màu sắc: Đen
CASE ASUS TUF Gaming GT501 White Edition ASUS
  • Giao tiếp: Cổng I/O phía trước: 2 x USB 3.1 Gen1 | 1 x Headphone | 1 x Microphone
  • Màu sắc: Trắng
  • Fan: Hệ thống Fan gắn sẵn: Trước: 3x 120mm AURA RGB (1200RPM) | Sau: 1 x 140 PWM
CASE ASUS ROG TRIX HELIOS GX601 ASUS
  • Giao tiếp: Cổng I/O phía trước: 1 x USB 3.1 thế hệ thứ 2 (Type-C) | 4 x USB 3.1 thế hệ thứ 1 | 1 x Headphone | 1 x Microphone
  • Màu sắc: Đen
  • Fan: Hệ thống Fan gắn sẵn: Trước: 3x 140mm AURA RGB (1200RPM) | Sau: 1 x 140 PWM
Case Sama Q15 SAMA

Case Sama Q15

240.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0 X 2
  • Màu sắc: ĐEN, mặt nạ nhám
  • Chất liệu: Nhựa ABS, Thép, thùng sơn đen
Case Sama Q13 SAMA

Case Sama Q13

240.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0 X 2
  • Màu sắc: ĐEN, mặt nạ nhám
  • Chất liệu: Nhựa ABS, Thép, thùng sơn đen
Thẻ nhớ 64Gb Micro-SDHC Samsung Evo Plus (Class 10) ... Samsung
  • Dung lượng: 64GB
  • Giao tiếp: UHS-I, compatible to HS interface
  • Tốc độ: Tốc độ đọc : 100 MB/s - Tốc độ ghi : 20 MB/s
Mouse wireless Zadez M331 Zadez
  • Độ phân giải: 1200 DPI
  • Giao tiếp: Nano Receiver, khoảng cách kết nối tối đa 10 mét
Đế sạc nhanh Mipow Power Xcube BTC500 Mipow
  • Màu sắc: Rose gold và Gray
  • Công suất: lên đến 7.5W cho iPhone và 10W cho các dòng smartphone chuẩn Qi
  • Nguồn: – Input đầu vào: 5V/2A 12V/1A – Output Wireless charge: 7.5W cho iPhone và 10W cho Smartphone chuẩn Qi (Tương đương tốc đốc QC3.0)
Mouse ZADEZ GT-615PM Zadez
  • Độ phân giải: tối đa 12.000 DPI
  • Giao tiếp: USB
  • Dài dây: 1.8 mét
Mouse ZADEZ GT-616M Zadez

Mouse ZADEZ GT-616M

600.000 đ
  • Độ phân giải: tối đa 10.000 DPI
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: 1.8 mét
Mouse ZADEZ GT-615M Zadez

Mouse ZADEZ GT-615M

550.000 đ
  • Độ phân giải: tối đa 10.000 DPI
  • Giao tiếp: USB
  • Dài dây: 1.8 mét
Mouse ZADEZ G-153M Zadez

Mouse ZADEZ G-153M

285.000 đ
  • Độ phân giải: tối đa 8000 DPI
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: 1.5 mét
Mouse ZADEZ G-156M Zadez

Mouse ZADEZ G-156M

250.000 đ
  • Độ phân giải: tối đa 7200 DPI
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: 1.5 mét
Mouse ZADEZ M-398

Mouse ZADEZ M-398

700.000 đ
  • Độ phân giải: 1200/1600/2000/2400 DPI
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.0 và không dây 2.4G
  • Màu sắc: Đen
Bộ chuyển đổi cổng đa năng HDMI + VGA cho điện ...
  • Độ phân giải: 1920x1080p full HD
  • Giao tiếp: Đầu vào : cổng USB tương thích với dây cáp usb chuẩn c, usb lighting, usb và micro usb Đầu ra : cổng HDMI x 1 , cổng VGA x1 , cổng Audio 3,5mm x1
  • Nguồn: Hỗ trợ cấp nguồn cổng Micro USB 5V
Mouse Bluetooth Microsoft Arc ELG-00044 Microsoft
  • Giao tiếp: Bluetooth 4.0
  • Màu sắc: màu Sage
Mouse Bluetooth Microsoft Arc -ELG-00031 Microsoft
  • Giao tiếp: Bluetooth 4.0
  • Màu sắc: Bubble
Bộ lưu điện ARES AR902PS (With USB) ARES
  • Giao tiếp: USB, RS232, SNMP Slot
  • Chất liệu: kim loại màu đen nhám
  • Công suất: 2000VA-1800W
  • Thời gian lưu điện: 13 phút @ 50% tải, 4 phút @100% tải
  • Nguồn: - Nguồn vào: 208/220/230/240 Vac, 40 ~ 70 Hz (auto) - Nguồn ra: 208V/220V/230V/240Vac ±1%, 50/60Hz ± 0.1Hz
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M182n HP
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 16 trang/phút Tốc độ màu Lên đến 16 trang/phút
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100 Base-TX network port
Máy chiếu PANASONIC PT-VW360 PANASONIC
  • Độ phân giải: 1280x800 (WXGA)
  • Giao tiếp: HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT, VIDEO IN, S-VIDEO IN, AUDIO IN1, AUDIO IN2 (MIC IN), AUDIO IN3, AUDIO OUT, SERIAL IN, LAN USB A&B (memory / Wireless Module & display)
  • Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens
  • Công suất: 320W
Máy in Brother DCP–L2520D BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy
  • Độ phân giải: In: Up to 2,400 dpi (600 x 2400); Copy: Up to 600 × 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Up to 15 sides/minute (Up to 7.5 sheets/minute) (A4 size) Up to 26 pages/minute (A4 size)
  • Nguồn: 220 - 240 V AC 50/60Hz
Máy in HP Color Laserjet Pro MFP M477Fnw CF377A HP
  • Tính năng: In, Copy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng, màu 600 x 600 dpi. Chất lượng scan 300 x 300 dpi. Chấ lượng copy 300 x 420 dpi. Chất lượng fax 300 x 300 dpi.
  • Tốc độ: Tốc độ copy 21 trang /phút. Tốc độ scan 17 trang trắng đen/phút hoặc 13 trang màu/phút. Tốc độ truyền fax 33.6 kbps
  • Kết nối: HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless direct printing, Mopria-certified,Mobile Apps, HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Print, Mopria-certified,HP Auto-On/Auto-Off Technology, Intuitive 3.5” touchscreen control panel, Print from Cloud using business apps on the control panel, Print from USB. Hi-Speed USB 2.0; Fast Ethernet 10/100Base-TX; Wireless 802.11b/g/n; Host USB
Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A) HP
  • Độ phân giải: Lên tới 4800 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Tốc độ: Đen : lên đến19 ppm (draft, A4); Up to 8 ppm (ISO); Colour: Up to 15 ppm (draft, A4); Up to 5 ppm (ISO)
  • Sử dụng mực: Dùng mực HP GT51 Black (M0H57AA) hoặc GT53 (1VV22AA) Black - HP GT52 Cyan (M0H54AA)- HP GT52 Magenta (M0H55AA)- HP GT52 Yellow (M0H56AA).
  • Nguồn: Power supply type: Internal; Power supply required: Input voltage: 100 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz). High voltage: Input voltage 200 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3Hz); Power consumption5 : 10 watts maximum, 0.07 watts (Off), 2.1 watts (Standby), 0.88 watt (Sleep)
Máy tính tiền cảm ứng TOPCASH POS QT-66P
  • Hệ điều hành: Android 6.0.1
  • RAM: 1GB
  • Màn hình: 12.1 inch TFT LCD, độ phân giải 800 x 600
Máy đọc mã vạch Honeywell 1250G HONEYWELL
  • Giao tiếp: USB, RS232, Keyboard Wedge
  • Màu sắc: Đen
Máy Scan Brother ADS-2200 BROTHER
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 35 tờ/phút , 70 trang-mặt giấy/phút
  • Nguồn: AC: 100-240V, 50/60 Hz DC: 24V, 1A
Bút trình chiếu Newmen P100 Newmen
  • Màu sắc: Đen
Bút trình chiếu Newmen P012 Newmen
  • Màu sắc: Black/Silver
Bút trình chiếu Newmen P002 Pro Newmen
  • Màu sắc: Đen
RAM Laptop 8GB Kingmax Bus 3200MHz Kingmax
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
SẠC ĐA CỔNG MACBOOK INNOSTYLE GOMAX PLUS 73W (USB-C PD 61W ... INNOSTYLE
  • Giao tiếp: – Đầu vào: AC100-240V 50/60Hz 1.6ATối đa – Đầu ra PD: 5V/3A, 9V/3A, 12V/3A, 15V/3A, 20.3V/3A – Đầu ra USB A Smart AI: 5V/2.4A trên 2 cổng
  • Màu sắc: Trắng, Đen
SẠC ĐA CỔNG MACBOOK INNOSTYLE GOMAX PRO 80W (USB-C PD 65W + ... IBM - Lenovo
  • Giao tiếp: – Đầu vào: AC100-240V 50/60Hz 1.6A tối đa – Đầu ra PD: 5V/2.4A, 9V/3A, 12V/3A, 15V/3A, 20V/3.25A –Đầu ra USB A Quick Charge (QC3.0): 3.6V-6.5V/3A, 6.5V-9V/2A, 9V-12V/1.5A – Đầu ra USB A Smart AI: 5V/2.4A trên 2 cổng
Đế tản nhiệt cơ động TOMTOC B4-002S Toshiba
  • Tính năng: Tương thích với tất cả máy tính xách tay và máy tính bảng và từ kích thước 7,9 ” đến 15,6 “, bao gồm iPad, MacBook Air / Pro, Surface Book / Laptop, Dell XPS, HP, ASUS, Lenovo notebook, Chromebook,…
  • Chất liệu: hợp kim nhôm
Caddy Bay Orico M95SS ORICO
  • Tính năng: Dùng nâng cấp SSD/HDD 2.5" cho Laptop qua khe cắm ổ CD ROM
Đế tản nhiệt Deepcool Upal Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 140X140X15mm
  • Nguồn: 5VDC
Đế tản nhiệt Deepcool Windpal Mini Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 140X140X15mm
  • Nguồn: 5VDC
Đế tản nhiệt Deepcool N200 Deep Cool
  • Tốc độ: 1000±10%RPM
  • Fan: 12cm
  • Nguồn: 5VDC
SẠC ĐA CỔNG MACBOOK HYPERJUICE 87W/96W DUAL USB-C/USB A ... HYPERJUICE
  • Giao tiếp: – Đầu vào: AC 100-240V 50 / 60Hz 2A – Đầu ra: USB-C 5-20V 4.3A Max / USB-A 5-20V 3.5A Max
  • Dài dây: 1m
RAM Laptop 4GB Kingmax Bus 2666MHz Kingmax
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
Ổ cứng 1TB SSD SAMSUNG Portable T7 Non Touch MU-PC1T0R/WW Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Màu sắc: đỏ
  • Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
Ổ cứng 1TB SSD SAMSUNG Portable T7 Non Touch MU-PC1T0H/WW Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Màu sắc: xanh
  • Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
Ổ cứng 1TB SSD SAMSUNG Portable T7 Non Touch MU-PC1T0T/WW Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
Ổ cứng 500GB SAMSUNG Portable T7 Non Touch MU-PC500R/WW Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Màu sắc: đỏ
  • Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
Ổ cứng 500GB SSD SAMSUNG Portable T7 Non Touch MU-PC500H/WW Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Màu sắc: xanh
  • Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
Ổ cứng 500GB SSD SAMSUNG Portable T7 Non Touch MU-PC500T/WW Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: Type C Up to 1,050 MB/s USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Sequential Read: Up to 1,050MB/sec Sequential Write : Up to 1,000 MB/sec
Ổ cứng HDD 2TB Transcend C3S Transcend C3S TS2TSJ25C3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1
Ổ cứng HDD 1TB Transcend C3S TS1TSJ25C3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1
Ổ cứng mạng Nas Synology DS920+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 (base) / 2.7 (burst) GHz
  • RAM: 4 GB DDR4 onboard (expandable up to 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included), 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng HDD 1TB WD My Passport WDBYVG0010BRD-WESN WD Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 1
Ổ cứng SSD 1TB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC1T0K/WW Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Ổ cứng SSD 500GB SAMSUNG Portable T7 Touch MU-PC500K/WW Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
  • Tốc độ: Up to 1,050 MB/s
Switch Totolink SG24D Totolink

Switch Totolink SG24D

1.790.000 đ
  • Kết nối: 1 cổng DC In 24 cổng RJ45 tự động đàm phán 1000Mbps (MDI/ MDIX tự động)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Switch Totolink SG16D Totolink

Switch Totolink SG16D

1.290.000 đ
  • Kết nối: 1 cổng DC In 16 cổng RJ45 tự động đàm phán 1000Mbps (MDI/ MDIX tự động)
  • Nguồn: Đầu vào AC 100V~240V
Router WiFi Totolink A6004NS Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Kết nối: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps 1 cổng USB 3.0 1 cổng USB 2.0 1 cổng DC In
  • Anten: 6 ăng ten rời 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 3.5A
Router WiFi Totolink N300RT Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 9V DC/ 0.5A
Card mạng WiFi Totolink A1900PE Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Kết nối: PCI -E x1
  • Anten: 3 ăng ten để bàn 5dBi
USB Wifi Totolink N160USM Totolink Hàng sắp về
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
USB Wifi Totolink N150UA-V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 150Mbps
  • Kết nối: 1 cổng USB 2.0
  • Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Router Wifi Totolink N200RE_V5 Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps
  • Kết nối: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
Router Wifi ToToLink A830R Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps / 5.0GHz - 867Mbps
  • Kết nối: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Anten: 4x ngầm
  • Nguồn: 9V DC / 0.8A
Linksys MX5 Velop AX Whole Home WiFi 6 System MX5300 Linksys
  • Giao tiếp: 1 Gigabit mạng; 4 Gigabit LAN; USB 3.0
  • Tốc độ: AX5300 (1147 + 2402 + 1733 Mbps)
  • Nguồn: Đầu vào: 100-240V, 50-60Hz; Đầu ra: 12V / 4A
Draytek Vigor2952 Draytek

Draytek Vigor2952

7.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng kết hợp 1x GbE / SFP + Cổng 1x GbE; 4x GbE; 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Totolink Router Wifi T6-V2 Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
  • Nguồn: 9V DC/ 0.8A
Tai nghe Gaming ZIDLI ZH-7RB (Sound 7.1, Led fix RGB)
  • Giao tiếp: USB
  • Dài dây: 1,8m
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh 7.1
Tai nghe Gaming ZIDLI V6
  • Giao tiếp: USB
  • Dài dây: 1,8m
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh 7.1
Tai nghe Gaming ZIDLI V6 Pro
  • Giao tiếp: USB
  • Dài dây: 1,8m
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh 7.1
Tai nghe Sony WI-XB400 SONY

Tai nghe Sony WI-XB400

1.390.000 đ
  • Màu sắc: Đen, xanh
  • Thời gian đáp ứng: 15 giờ
Tai nghe Sony WF-XB700 SONY

Tai nghe Sony WF-XB700

2.990.000 đ
  • Màu sắc: Đen, xanh
HeadPhone Sony MDRZX310AP SONY
  • Dung lượng: 1000 mW
  • Màu sắc: Đen, trắng
  • Loại dây: Kiểu chữ Y
  • Dài dây: 1,2 m
Tai nghe MICROLAB K360-1 jack MICROLAB
  • Giao tiếp: jack 3,5mm
  • Dài dây: 2m
Tai nghe MICROLAB K310-1 jack MICROLAB
  • Giao tiếp: jack 3,5mm
  • Dài dây: 2m
Tai nghe Creative HS-930I2 Black CREATIVE
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: 1,2m
Loa Creative Kratos S3 CREATIVE

Loa Creative Kratos S3

1.490.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: jack 3.5mm
HeadPhone SONY WH-CH510 SONY
  • Màu sắc: Xanh Dương, Đen
  • Thời gian đáp ứng: Tối đa 35 giờ
HeadPhone SONY MDRXB550AP SONY Sản phẩm khuyến mãi
  • Màu sắc: Đỏ, Xanh Lá, Xanh Dương, Trắng, Đen
  • Loại dây: Kiểu chữ Y
  • Dài dây: 1,2 m
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4/8 kênh IP với đầu ghi 4/8 kênh độ phân giải lên đến 6 Mp, băng thông tối đa 80Mbps. Cổng ra: VGA / HDMI
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264+/ H264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108H1TTN KBVISION
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ mới nhất giúp tiết kiệm băng thông tối đa và ổ cứng
  • Ghi hình: Ghi hình ở độ phân giải : 4M-N, 1080P, 720P
Camera KBVISION KX-2012N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
Camera KBVISION KX-2011N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.340.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
Máy tính bảng Lenovo Tab M8 (TB-8505X)
  • Độ phân giải: 1280 x 800 pixels
  • Hệ điều hành: Android 9.0 (Pie)
  • CPU: MediaTek Helio A22 4 nhân, 4 nhân 2.0 GHz
  • RAM: 3 GB
  • VGA: Integrated IMG GE8300 Graphics
  • Màn hình: 8" IPS LCD
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Máy ảnh Sony DSC-W810 SONY
  • Độ phân giải: 20.1 MP
  • Màn hình: 6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
iPad Gen 7 Wifi 10.2 inch MW752ZA/A (SILVER) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A10 Fusion chip with 64‑bit architecture Embedded M10 coprocessor
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.2-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display with IPS technology
iPad Gen 7 Wifi 10.2 inch MW742ZA/A(SPACE GREY) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A10 Fusion chip with 64‑bit architecture Embedded M10 coprocessor
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.2-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display with IPS technology
iPad Pro 11inch MY252ZA/A (SILVER) APPLE
  • Độ phân giải: 2388-by-1668-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit Multi‑Touch display with IPS technology
iPad Air 3 MUUL2ZA/A (GOLD) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.5-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch
iPad Air 3 MUUK2ZA/A (SILVER) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.5-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch
iPad Air 3 MUUJ2ZA/A (SPACE GREY) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.5-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch
Máy tính bảng iPad Pro 12.9 Wifi + 4G(Cellular) Model 2020 ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 12.9 inches
Máy tính bảng iPad Pro 11 Wifi+ 4G(Cellular) 11 inch Model ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic chip with 64-bit architecture
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit
Máy tính bảng iPad Pro 11 Wifi+ 4G(Cellular) 11 inch Model ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic chip with 64-bit architecture
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW Sản phẩm khuyến mãi
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW Sản phẩm khuyến mãi
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy làm sạch và Massage mặt MIPOW ANILLO PRO-SONIC MIPOW Sản phẩm khuyến mãi
  • Nguồn: Input/Output: DC 5V/1000Ma
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW Sản phẩm khuyến mãi
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Bình lọc nước uống cầm tay Philips 7PLAWP2900/11 Philips
  • Tốc độ: Tốc độ lọc: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Bộ lọc Philips AWP201 Philips
  • Tốc độ: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Công suất: công suất lọc 200 lít
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Thiết bị lọc nước tại vòi Philips WP3861 Philips
  • Tốc độ: 2 lít/phút
  • Chế độ nước: phun (tia vòi sen)có lọc, phun không lọc, suối không lọc
  • Áp lực nước: 0.7 – 3.5 bar
  • Nhiệt độ nước: max 50oC
Thiết bị lọc nước tại vòi Philips WP3811 Philips
  • Chế độ nước: phun (tia vòi sen)có lọc, phun không lọc, suối không lọc
  • Áp lực nước: 0.7 – 3.5 bar
  • Nhiệt độ nước: max 50oC
Máy lọc không khí Mi Air Purifier 3H Xiaomi
  • Màn hình: Màn hình OLED cảm ứng
  • Công suất: 380m3/h
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D027
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2133 1st
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM EC
  • Ổ đĩa cứng: TB 7200rpm 3.5" SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP (7X20T)
Dell Precision Tower 3630 CTO BASE - E2146G 42PT3630D07(MT)
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel Xeon E-2146G, 6 Core HT, 12MB Cache, 3.5GHz, 4.5Ghz Turbo
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm 3.5 inch SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP, HDMI
Dell Precision Tower 3431 CTO 42PT3431D01 (SFF)
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04
  • CPU: Intel Xeon E-2224G, 4 Core HT, 8MB Cache, 3.5Ghz, 4.7GHz Turbo
  • RAM: 8GB 2x4GB 2666MHz DDR4 non-ECC Memory
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA Hard Drive
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Server Dell R240 4x3.5
  • CPU: Intel Xeon E-2124
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 3.5in Hot-plug Hard Drive
Server Dell T40 42DEFT040-401
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2224G 3.5GHz
  • RAM: 8GB DDR4 UDIMM, 2666 MT
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K Entry SATA 3.5in Cabled Hard Drive
Dell Precision 5820 70203579
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • CPU: Xeon W-2104(3.20 GHz,8.25 MB)
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA Hard Drive, 2.5" 256GB SATA Class 20 SSD
  • VGA: Quadro P620, 2GB, 4x mDP to DP adapter
Server Dell T640 8x3.5" Hotplug
  • CPU: Intel® Xeon® 8C Silver 4110 (8C/16T 11M Cache, 2.10 GHz)
  • RAM: 16GB RDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7.2K RPM NLS 12Gbps 512n 3.5''
Dell Precision 5820 Tower 70154203
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Xeon W-2123 3.60 GHz, 8.25 MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA Hard Drive, 2.5" 256GB SATA Class 20 SSD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP
Dell Precision 3630 Tower 70172474
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 8700 3.2 GHz, 12MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 64 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5 inch SATA; 1x M.2 SATA/PCIe
  • VGA: NVIDIA Quadro P1000, 4GB, 4 mDP
Dell Precision 3630 Tower 70190803 Giảm 500k
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2124G 3.40 GHz, 8MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 non-ECC (4 DIMM slots, Max 64 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 3.5inch SATA (7,200 Rpm)
  • VGA: NVIDIA Quadro P1000 4GB
Dell Precision 3630 Tower 70172472 DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-8700 3.2 GHz,12 MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 non-ECC (4 DIMM slots, Max 64 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 3.5inch SATA (7,200 Rpm)
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Dell Precision 3630 Tower 70172469
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2124G 3.40 GHz, 8MB
  • RAM: 2x4GB 2666MHz DDR4 non-ECC (4 DIMM slots, Max 64 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 3.5inch SATA (7,200 Rpm)
  • VGA: NVIDIA Quadro P620 2GB