A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop ASUS S533JQ-BQ016T (TRẮNG) ASUS

Laptop ASUS S533JQ-BQ016T (TRẮNG)

19.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0GHz up to 3.6GHz 6MB
  • RAM: 8GB onboard DDR4/ 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX350 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6” inch LED-backlit Full HD (1920 x 1080) 16:9, IPS-level wide-view technology ; Anti-glare
Laptop HP Zbook Studio G7 8YP49AV (Silver) HP Hàng sắp về

Laptop HP Zbook Studio G7 8YP49AV (Silver)

79.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win10 Pro 64 bản quyền
  • CPU: Intel Core i9-10885H 2.40 GHz up to 5.30 GHz, 16MB
  • RAM: 32GB (1x32GB) DDR4-2933 non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA Quadro T2000 Max-Q 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop HP Zbook Studio G7 8YP51AV (Silver) HP Hàng sắp về

Laptop HP Zbook Studio G7 8YP51AV (Silver)

57.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win10 Pro 64 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10750H 2.6 GHz up to up to 5.0 GHz, 12MB
  • RAM: 16GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA QuadroT1000 Max-Q 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop HP Envy 13-ba1027TU 2K0B1PA (VÀNG) HP

Laptop HP Envy 13-ba1027TU 2K0B1PA (VÀNG)

22.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home Single + OFFICE
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB onboard DDR4/ 2933MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz IPS BrightView micro-edge WLED-backlit
Laptop HP Envy 13-ba1031TU 2K0B7PA (VÀNG) HP

Laptop HP Envy 13-ba1031TU 2K0B7PA (VÀNG)

31.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home Single + OFFICE
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.8GHz up to 4.7GHz 12MB
  • RAM: 16GB Onboard DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD PCIe NVMe M.2
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3 inch FHD (1920 x 1080) IPS with 72% NTSC, BrightView Micro-Edge, 300 nits
Laptop HP Envy 13-ba1030TU 2K0B6PA (VÀNG) HP

Laptop HP Envy 13-ba1030TU 2K0B6PA (VÀNG)

28.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home Single + OFFICE
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.8GHz up to 4.7GHz 12MB
  • RAM: 8GB onboard DDR4/ 2933MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz IPS BrightView micro-edge WLED-backlit
Laptop AVITA LIBER V14C-UG (Unicorn Gold) AVITA

Laptop AVITA LIBER V14C-UG (Unicorn Gold)

15.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD R7-3700U 2.3GHz up to 4.0GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2
  • VGA: Radeon™ RX Vega 10 Graphics
  • Màn hình: 14" 16:9 Full HD (1920 x 1080) Anti-Glare IPS Panel with 178 degree wide viewing angle
Laptop AVITA LIBER V14B-CG (Champagne Gold) AVITA

Laptop AVITA LIBER V14B-CG (Champagne Gold)

21.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10510U 1.80 GHz up to 4.90 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD M.2
  • VGA: Intel® UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" 16:9 Full HD (1920 x 1080) Anti-Glare IPS Panel with 178 degree wide viewing angle
Laptop AVITA LIBER V14A-SG (Space Grey) AVITA

Laptop AVITA LIBER V14A-SG (Space Grey)

16.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD SATA M.2
  • VGA: Intel® UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" 16:9 Full HD (1920 x 1080) Anti-Glare IPS Panel with 178 degree wide viewing angle
Laptop ASUS X409MA-BV260T (BẠC) ASUS

Laptop ASUS X409MA-BV260T (BẠC)

7.790.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Pentium Silver N5030 1.10 GHz up to 3.10 GHz, 4MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics 605
  • Màn hình: 14.0" inch (16:9) LED-backlit HD (1366 x 768) 60Hz, Anti-glare
Laptop HP 250 G7 15H40PA (XÁM) HP

Laptop HP 250 G7 15H40PA (XÁM)

9.790.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1005G1 1.20 GHz up to 3.40 GHz, 4MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6” inch diagonal HD (1366 x 768) @60Hz LED-backlit ; Anti-Glare
Laptop HP ENVY 15-ep0145TX 231V7PA (Silver) HP

Laptop HP ENVY 15-ep0145TX 231V7PA (Silver)

53.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10750H 2.60 GHz up to 5.0 GHz, 12MB
  • RAM: 16 GB DDR4-2933 SDRAM (2 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1 TB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1660Ti MQ 6GB
  • Màn hình: 15.6" diagonal FHD (1920 x 1080) touch display
Máy bộ Dell Vostro 3681ST PWTN11 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz,16MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2933 MHz (2 Slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3888 RJMM62Y3 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz (2 slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Sata
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3888 RJMM62Y1 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz (2 slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Sata
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3888 RJMM6Y3 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (2 slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Sata
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3888 RJMM6D DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (2 slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Sata
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3888 RJMM6Y1 DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (2 slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Sata
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Inspiron 3881 0K2RY2 DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400F 2.9GHz up to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz ( 2 slot max 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD + 1TB 7200 rpm 3.5"
  • VGA: GEFORCE GTX 1650 DDR6 4GB
  • Wifi: 802.11ac 1x1
Máy bộ Dell Inspiron 3881 0K2RY1 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.6GHz up to 4.3GHz, 6MB
  • RAM: 8GB(1x8GB) DDR4 2666MHz ( 2 slot max 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM 3.5"
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac 1x1
Máy bộ Dell Vostro 3888 MTI78209W-8G-1T DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16 MB
  • RAM: 8GB (8GB x1) DDR4 2933MHz (2 Slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM 3.5"
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac 1x1
Máy bộ Dell Vostro 3888 70226498 DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.6 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (2 slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Sata
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3888 70226497 DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.6 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (2 slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Sata
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3888 70226499 DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.6 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (2 slot) Max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Sata
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Màn hình HP P244 5QG35AA HP
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS with LED backlight
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: VGA /HDMI /DP
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray
Màn hình HP EliteDisplay E223 1FH45AA HP
  • Kích thước màn hình: 21.5 inches IPS Micro edge, LED backlit
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1xVGA; 1xHDMI 1.4 (with HDCP support); 1xDisplayPort™ 1.2 (with HDCP support), 3x USB 3.0 ports (2 downstream and 1 upstream)
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
Màn hình HP P22v 9TT53AA HP
  • Kích thước màn hình: 21.5" TN
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
  • Giao tiếp: 1 VGA; 1 HDMI 1.4
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms on/off
Màn hình ASUS VG27VH1B ASUS
  • Kích thước màn hình: 27.0" (16:9) VA
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: Signal Input : HDMI(v2.0), D-Sub PC Audio Input : 3.5mm Mini-Jack Earphone jack : 3.5mm Mini-Jack
  • Độ sáng: 250 cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
Màn hình ASUS VZ279HEG1R ASUS
  • Kích thước màn hình: 27.0"(68.6cm) 16:9 IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI, D-Sub
  • Độ sáng: 250 cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
Màn hình ASUS VG279Q1R ASUS
  • Kích thước màn hình: 27.0" IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: Signal Input : HDMI(v1.4) x2, DisplayPort 1.2 Earphone jack : 3.5mm Mini-Jack
  • Độ sáng: 250 cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
Màn hình DELL U2421HE DELL
  • Kích thước màn hình: 24" Full HD IPS 16:9
  • Độ phân giải: 1920X1080 @ 60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort (HDCP), HDMI (HDCP), USB-C 3.1 Gen 1 upstream/DisplayPort with Power Delivery, DisplayPort output (MST), 2 x USB 3.0 downstream, 2 x USB 3.0 downstream with Battery Charging 1.2, Audio line-out (mini-jack), Network (RJ-45)
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms for NORMAL mode 5 ms for FAST mode
Màn hình cong HP 34f 6JM51AA HP
  • Kích thước màn hình: 34" IPS with LED backlight
  • Độ phân giải: WQHD (3440 x 1440 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: HDMI; DisplayPort, 4 USB 3.0 (3 downstream, 1 upstream)
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray
Màn hình HP OMEN X 27 6FN08AA HP
  • Kích thước màn hình: 27" LED backlight
  • Độ phân giải: QHD (2560 x 1440 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: 2 HDMI 2.0 (with HDCP support); 1 DisplayPort™ 1.4 (with HDCP support), 1 analog and digital audio-out; 3 USB 3.0 (1 upstream, 2 downstream)
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms (with overdrive)
Màn hình DELL E2720HS DELL
  • Kích thước màn hình: 27" LED-backlit LCD IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: VGA, HDMI 1.4
  • Độ sáng: 300 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms typical (Normal) 5 ms typical (Fast) (gray to gray)
Màn hình LENOVO ThinkVision T22i-20 61FEMAR6WW Lenovo
  • Kích thước màn hình: 21.5" IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI, DP, VGA, 4 x USB 3.2 Gen1 (1 x BC1.2)
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Typical mode) / 14 ms (off mode)
Màn hình Lenovo ThinkVision E24-20 62A5MAR4WW Lenovo
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI, DP, VGA
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 14ms
Ổ cứng HDD 12TB WD120EFAX WD
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6.0 Gb/s
  • Tốc độ: 5400RPM
Ổ cứng HDD 10TB WD101EFAX WD
  • Dung lượng: 10TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6.0 Gb/s
  • Tốc độ: 5400RPM
Ổ cứng HDD 6TB Seagate SkyHawk ST6000VX001 SEAGATE
  • Dung lượng: 6TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6Gb/s
CPU Intel Core i9-10980XE INTEL
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ: 3.00 GHz up to 4.60 GHz
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9-10940X INTEL

CPU Intel Core i9-10940X

21.990.000 đ
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ: 3.30 GHz up to 4.60 GHz
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9-10920X INTEL

CPU Intel Core i9-10920X

19.790.000 đ
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ: 3.50 GHz up to 4.60 GHz
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9-10900X INTEL

CPU Intel Core i9-10900X

16.390.000 đ
  • Socket: FCLGA2066
  • Tốc độ: 3.70 GHz up to 4.50 GHz
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i9 10850KA INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 5.20 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Fan: no fan
CPU Intel Core i9-10900KA INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.70 GHz up to 5.30 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i7 10700KA INTEL
  • Tốc độ: 3.80 GHz up to 5.10 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: No Fan
CPU Intel Core i5-10600KA INTEL
  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 4.10 GHz up to 4.80 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: No Fan
CPU AMD RYZEN 9 3950X AMD

CPU AMD RYZEN 9 3950X

19.490.000 đ
  • Socket: AM4
  • CPU: AMD RYZEN 9
  • Tốc độ: 3.5 GHz (4.7 GHz turbo)
Bộ Sạc du lịch Andino 18W Dual Port
  • Màu sắc: Đen
Cáp sạc Andino Type C 1.2M Red Andino
  • Tính năng: truyền dữ liệu + siêu sạc
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Bện nylon + Tấm chắn nhôm + Áo khoác TPE + Vỏ mạ vàng với Đầu xanh 4,5V / 5A USB-C
  • Công suất: 5A 25W (hỗ trợ siêu sạc Huawei)
Cáp sạc Andino Type C 1.2M Black Andino
  • Tính năng: truyền dữ liệu + siêu sạc
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Bện nylon + Tấm chắn nhôm + Áo khoác TPE + Vỏ mạ vàng với Đầu xanh 4,5V / 5A USB-C
  • Công suất: 5A 25W (hỗ trợ siêu sạc Huawei)
Cáp sạc Andino Lighting 1.2M Black Andino
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Sạc tốc độ cao: 2.4A
  • Dài dây: 1,2m
Sạc dự phòng Andino PowerTwin 10,000mAh QC 3.0 Silver Andino
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: ABS + nhôm
  • Công suất: 10.000mAh
Sạc dự phòng Andino PowerTwin 10,000mAh QC 3.0 Gold Andino
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: ABS + nhôm
  • Công suất: 10.000mAh
Sạc dự phòng Andino PowerSlim 10,000mAh Mini X Red Andino
  • Màu sắc: Đỏ
  • Công suất: 10.000mAh
Sạc dự phòng Andino PowerSlim 10,000mAh Mini X Blue Andino
  • Màu sắc: Xanh
  • Công suất: 10.000mAh
Sạc dự phòng Andino PowerAir 10,000mAh QCPD Black Andino
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 10.000mAh
Cáp USB in Ugreen 10329 5m Ugreen
  • Tốc độ: Hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 480Mbps
  • Dài dây: 5m
Cáp Audio 3.5mm sang 6.5mm Ugreen 40802 1m Ugreen
  • Tính năng: Cáp kết nối audio 3.5mm và 6.5mm
  • Chất liệu: Chất liệu lõi: Đồng chống Oxy Hoá (OFC) nguyên chất Chất liệu dây: Dây bọc dù, kèm lớp bọc bạc chống nhiễu cao cấp Chất liệu Jack cắm: mạ vàng 24k 15 micromet, đầu cắm đúc hợp kim cao cấp.
  • Dài dây: 1m
Cáp USB Type-c Ugreen 40574 0.5M Ugreen
  • Tính năng: sạc, truyền tải dữ liệu tốc độ cao và video 4K
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: truyền dữ liệu 5Gbps
  • Dài dây: 0.5m
Két đựng tiền TOPCASH JJ-330G TOPCASH
  • Tính năng: Két có 4 ngăn tiền giấy, 5 ngăn đa năng
  • Chất liệu: cấu trúc vỏ thép chắc chắn
Thiết bị trình chiếu Targus AMP16AP-70 Targus
  • Giao tiếp: Wireless
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị trình chiếu Targus AMP32GL-50 Targus
  • Giao tiếp: Kết nối kép không dây 2.4GHz, Bluetooth
  • Màu sắc: Đen
Máy in HP Color LaserJet Pro M255dw (7KW64A) HP
  • Tính năng: In laser màu, In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2.7''color graphic screen
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4) In 2 mặt tự động Black Duplex (A4): Up to 12 ppm; Colour Duplex (A4): Up to 12 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M255nw (7KW63A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2-line graphical LCD display
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4)
  • Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Black (normal, A4): Up to 16 ppm, Tốc độ màu Colour (normal, A4): Up to 16 ppm
  • Sử dụng mực: HP 215A Black W2310A, HP 215A Cyan W2311A, HP 215A Yellow W2312A, HP 215A W2313A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 179fnw (4ZB97A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép,chụp quét,fax
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng FastEthernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 178nw (4ZB96A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao,Cổng mạng Fast Ethernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
Máy in màu HP Color Laser 150nw (4ZB95A) HP
  • Tính năng: in Laser màu
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi 4 bit
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Khôngdây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu HP Color Laser 150a (4ZB94A) HP
  • Tính năng: in Laser màu
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi4 bit
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang)W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum W1120A
Máy chiếu EPSON EB-W05 EPSON
  • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)
  • Kết nối: HDMI, VGA, Video, S-Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
  • Cường độ sáng: 3300 Ansi Lumens
Drum máy in HP CF232A (HP 32A) HP
  • Màu sắc: Đen
Giá đỡ tản nhiệt Hyperstand Folding Alumium for ... HyperStand
  • Màu sắc: Xám, bạc
  • Chất liệu: Alumium cao cấp
RAM Laptop 16GB Kingston Bus 3200Mhz KVR32S22D8/16 Kingston
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET PLUS - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET PLUS - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) iSLIDER STAND LAPTOP ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm (alumium) nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) iSLIDER STAND LAPTOP ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm (alumium) nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Ổ cứng HDD 2TB ASUS FX Aura Sync RGB Gen1 ASUS
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen1 x 1 (Hỗ trợ USB 2.0)
Ổ cứng HDD 1TB ASUS FX Aura Sync RGB Gen1 ASUS
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen1 x 1 (Hỗ trợ USB 2.0)
Ổ cứng SSD 1TB SanDisk Extreme Portable SSD V2 ... SanDisk
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.2, Type C & Type A
Ổ cứng SSD 500GB SanDisk Extreme Portable SSD V2 ... SanDisk
  • Dung lượng: 500 GB
  • Giao tiếp: USB 3.2, Type C & Type A
Ổ cứng di động HDD Toshiba Canvio Ready 500GB 2.5" USB ... Toshiba
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5Gb/s
Ổ Cứng Di Động 2.5 inch Toshiba Cavio Basics 4TB - USB ... Toshiba
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Thế hệ 1 (tương thích USB 2.0)
  • Tốc độ: ~ 5,0 Gbit / s
Ổ cứng SSD 2TB Lacie Rugged STHR2000800 Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 950MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Lacie Rugged STHR1000800 Lacie
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 950MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Lacie Rugged STHR500800 Lacie
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 950MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Lacie Portable STHK2000800 Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 540MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Lacie Portable STHK1000800 Lacie
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 540MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Lacie Portable STHK500800 Lacie
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 540MB/s
Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 50184 CAT6 Patch Cord UTP 24AWG 1M Ugreen
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC
  • Loại dây: Dây Dẹt, Màu Đen
  • Dài dây: 1m
Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 70328 Cat 8 S/FTP 1.5M Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC
  • Tốc độ: 25Gbps
  • Dài dây: 1.5m
Cáp Mạng Bấm Sẵn Ugreen 20158 Cat6 UTP 0.5M Ugreen
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC
  • Tốc độ: 1000 Mbps
  • Dài dây: 0.5m
Router ASUS RT-AX89X (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for 10Gbps BaseT for WAN/LAN x 1, RJ45 for 1Gbps BaseT for LAN x 8, RJ45 for 1Gbps BaseT for WAN x 1 USB 3.1 Gen 1 x 2 SFP+ x 1
  • Tốc độ: 802.11ac: lên đến 1000 Mbps 802.11ac (5GHz): lên đến 4333 Mbps 802.11ax (2,4GHz): lên đến 1148 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 4804 Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài x 8
Router Asus XD4 (W-3-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 cho 1000 BaseT cho WAN / LAN x 1, RJ45 cho 1000 BaseT cho LAN x 1
  • Tốc độ: 802.11a: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps 802.11g: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11 n: lên đến 300 Mbps 802.11ac: lên đến 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz): lên đến 574 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 1201 Mbps
  • Anten: Ăng ten băng tần kép bên trong x 2
Totolink A7000R Totolink

Totolink A7000R

2.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 800Mbps 5GHz: Lên đến 1733Mbps
  • Anten: 8 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1.5A
Totolink A720R Totolink

Totolink A720R

390.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps
  • Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
DRAYTEK Vigor 2926ac Draytek

DRAYTEK Vigor 2926ac

5.990.000 đ
  • Giao tiếp: - 2 cổng Gigabit WAN (Ethernet WAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 4 cổng Gigabit LAN (Ethernet LAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 2 cổng USB 2.0 cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer.
  • Anten: 4 x Detachable Wi-Fi Antennas
  • Nguồn: DC 12V/1.5A
Router ASUS AURA RGB RT-AX82U ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11n (1024 QAM) : tối đa 500 Mbps 802.11ac (1024 QAM) : tối đa 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Router ASUS RT-AX86U (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN, RJ45 for 2.5G BaseT for WAN/LAN x 1 USB 3.1 Gen 1 x 2
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11n (1024 QAM) : tối đa 750 Mbps 802.11ac (1024 QAM) : tối đa 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 861 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 3 Gắn trong PCB antenna x 1
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V
Tenda 4G MiFi Pocket 4G185 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Tốc độ: DL: 150Mbps UL: 50Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Tenda 4G MiFi Pocket 4G180 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Tai nghe Bluetooth Belkin AUC001btBKP Belkin
  • Giao tiếp: Bluetooth
  • Màu sắc: Đen
Tai nghe không dây Corsair Virtuoso RGB Carbon Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: Carbon
Tai nghe không dây Corsair Virtuoso RGB White Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: White
Tai nghe không dây Corsair Virtuoso RGB Gunmetal Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: Gunmetal
Tai nghe chơi game không dây Corsair VOID RGB ELITE 7.1 White Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: White
Tai nghe chơi game không dây Corsair VOID RGB ELITE 7.1 Carbon Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: Carbon
Tai nghe Corsair HS70 PRO WIRELESS Cream Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: Cream
Tai nghe Corsair HS70 PRO WIRELESS Carbon Corsair
  • Giao tiếp: Bộ thu không dây USB
  • Màu sắc: Carbon
Tai nghe Corsair HS60 PRO Surround 7.1 Yellow Corsair
  • Giao tiếp: 3.5mm analog
  • Màu sắc: Yellow
  • Dài dây: 1,8m
Tai nghe Corsair HS60 PRO Surround 7.1 Carbon Corsair
  • Giao tiếp: 3.5mm analog
  • Màu sắc: Carbon
  • Dài dây: 1,8m
Tai nghe Corsair HS50 PRO Stereo Blue Corsair
  • Giao tiếp: 3.5mm analog
  • Màu sắc: Blue
  • Dài dây: 1,8m
Tai nghe Corsair HS50 PRO Stereo Green Corsair
  • Giao tiếp: 3.5mm analog
  • Màu sắc: Green
  • Dài dây: 1,8m
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4/8 kênh IP với đầu ghi 4/8 kênh độ phân giải lên đến 6 Mp, băng thông tối đa 80Mbps. Cổng ra: VGA / HDMI
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264+/ H264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108H1TTN KBVISION
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ mới nhất giúp tiết kiệm băng thông tối đa và ổ cứng
  • Ghi hình: Ghi hình ở độ phân giải : 4M-N, 1080P, 720P
Camera KBVISION KX-2012N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
Camera KBVISION KX-2011N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.340.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Silver)
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Gold)
  • Màu sắc: Gold
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Black)
  • Màu sắc: Black
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Máy tính bảng Lenovo Tab M8 (TB-8505X)
  • Độ phân giải: 1280 x 800 pixels
  • Hệ điều hành: Android 9.0 (Pie)
  • CPU: MediaTek Helio A22 4 nhân, 4 nhân 2.0 GHz
  • RAM: 3 GB
  • VGA: Integrated IMG GE8300 Graphics
  • Màn hình: 8" IPS LCD
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Máy ảnh Sony DSC-W810 SONY

Máy ảnh Sony DSC-W810

Liên hệ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: 20.1 MP
  • Màn hình: 6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
Máy tính bảng iPad Pro 11inch MY252ZA/A (SILVER) APPLE
  • Độ phân giải: 2388-by-1668-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit Multi‑Touch display with IPS technology
Máy tính bảng Lenovo Tab M10 TB-X505L ZA4H0086VN LENOVO
  • Kích thước màn hình: 10.1INCH
  • CPU: QUALCOMM SDM4294-CORE 2.0GHZ
  • RAM: 2 GB LPDDR3
Máy tính bảng Lenovo Tab E10 TB-X104L ZA4C0009VN (Black) LENOVO
  • Kích thước màn hình: 10.1" IPS LCD
  • Hệ điều hành: Android 8.0
  • CPU: Snapdragon 210 4 nhân, 1.33 GHz
  • RAM: 2 GB
Máy tính bảng Lenovo Tab E7 TB-7104I ZA410065VN (Black) LENOVO
  • Độ phân giải: 1024 x 600 pixels
  • Hệ điều hành: Android Go 8.1
  • CPU: Mediatek MT8167D 6 nhân, 1.3 GHz
  • RAM: 1 GB
  • VGA: Integrated IMG GE8300 Graphics
  • Màn hình: 7" IPS LCD
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 4 XIAOMI
  • Độ phân giải: 120 x 240 RGB
  • RAM: 512KB
  • Màn hình: AMOLED 0.95"
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 3 XIAOMI
  • Độ phân giải: 128 x 80
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng OLED 0.78 inch
Cây giá đỡ Saraya IS-9000 Saraya
  • Tính năng: Dùng để lắp đặt các thiết bị bơm dung dịch của Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Chân đế và giá đỡ: bằng sắt, sơn tĩnh điện. Bộ phận điều chỉnh chiều cao giá đỡ: nhựa PP. Bảng gắn thiết bị: nhựa ABS
Thiết bị bơm dung dịch sát khuẩn tự động Saraya ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: - Vỏ, Thân máy, hộp pin làm từ nhựa PP; - Nắp: nhựa PP trong; - Bình đựng dung dịch: nhựa ABS
Thiết bị phun tự động cho vệ sinh tay Saraya UD-450 ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 450ml (có bơm tạo dòng, tạo phun sương hoặc tạo bọt)
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy làm sạch và Massage mặt MIPOW ANILLO PRO-SONIC MIPOW
  • Nguồn: Input/Output: DC 5V/1000Ma
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Bình lọc nước uống cầm tay Philips 7PLAWP2900/11 Philips
  • Tốc độ: Tốc độ lọc: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Bộ lọc Philips AWP201 Philips
  • Tốc độ: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Công suất: công suất lọc 200 lít
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW27
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • CPU: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Dell Precision 3630 Tower 7017247
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-8700K 3.70 GHz up to 4.70 GHz, 12 MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 non-ECC (4 DIMM slots, Max 64 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 3.5inch SATA (7,200 Rpm)
  • VGA: NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D027
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2133 1st
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM EC
  • Ổ đĩa cứng: TB 7200rpm 3.5" SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP (7X20T)
Dell Precision Tower 3630 CTO BASE - E2146G 42PT3630D07(MT)
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel Xeon E-2146G, 6 Core HT, 12MB Cache, 3.5GHz, 4.5Ghz Turbo
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm 3.5 inch SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP, HDMI
Dell Precision Tower 3431 CTO 42PT3431D01 (SFF)
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04
  • CPU: Intel Xeon E-2224G, 4 Core HT, 8MB Cache, 3.5Ghz, 4.7GHz Turbo
  • RAM: 8GB 2x4GB 2666MHz DDR4 non-ECC Memory
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA Hard Drive
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Server Dell R240 4x3.5
  • CPU: Intel Xeon E-2124
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 3.5in Hot-plug Hard Drive
Server Dell T40 42DEFT040-401
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2224G 3.5GHz
  • RAM: 8GB DDR4 UDIMM, 2666 MT
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K Entry SATA 3.5in Cabled Hard Drive
Dell Precision 5820 70203579

Dell Precision 5820 70203579

Ngừng kinh doanh
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • CPU: Xeon W-2104(3.20 GHz,8.25 MB)
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA Hard Drive, 2.5" 256GB SATA Class 20 SSD
  • VGA: Quadro P620, 2GB, 4x mDP to DP adapter
Server Dell T640 8x3.5" Hotplug
  • CPU: Intel® Xeon® 8C Silver 4110 (8C/16T 11M Cache, 2.10 GHz)
  • RAM: 16GB RDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7.2K RPM NLS 12Gbps 512n 3.5''
Dell Precision 5820 Tower 70154203
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Xeon W-2123 3.60 GHz, 8.25 MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA Hard Drive, 2.5" 256GB SATA Class 20 SSD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP
Dell Precision 3630 Tower 70172474
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 8700 3.2 GHz, 12MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 64 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5 inch SATA; 1x M.2 SATA/PCIe
  • VGA: NVIDIA Quadro P1000, 4GB, 4 mDP
Dell Precision 3630 Tower 70190803
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2124G 3.40 GHz, 8MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 non-ECC (4 DIMM slots, Max 64 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 3.5inch SATA (7,200 Rpm)
  • VGA: NVIDIA Quadro P1000 4GB