A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop HP ProBook 440 G8 342H3PA HP Hàng sắp về

Laptop HP ProBook 440 G8 342H3PA

19.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4-3200 SDRAM (1 x 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop ASUS EXPERTBOOK P2451FA-EK1620T (Đen) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.6GHz up to 4.2GHz 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 SO-DIMM (2x DDR4 SO-DIMM slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0-inch LED Backlit LCD 220nits FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display NTSC: 45%
Laptop ASUS A515EA-BQ491T ASUS

Laptop ASUS A515EA-BQ491T

12.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop HP ProBook 430 G8 2H0N5PA HP

Laptop HP ProBook 430 G8 2H0N5PA

13.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 13.3" inch diagonal HD (1366 x 768) 60Hz ; Anti-glare
Laptop ASUS S433EA-AM439T (Đen) ASUS

Laptop ASUS S433EA-AM439T (Đen)

18.390.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0-inch LED Backlit LCD 250nits FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display sRGB: 100%
Laptop ASUS X515JA-EJ605T (Bạc) ASUS

Laptop ASUS X515JA-EJ605T (Bạc)

14.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0 GHz up to 3.6 GHz. 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6-inch LED Backlit 200nits FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display NTSC: 45%
Laptop Dell Inspiron 3501 N3501B DELL

Laptop Dell Inspiron 3501 N3501B

15.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz Max 16GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop Dell Inspiron 3501 N3501C DELL

Laptop Dell Inspiron 3501 N3501C

11.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz Max 16GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop Dell Vostro 3500 V3500B(Đen) DELL Hàng sắp về

Laptop Dell Vostro 3500 V3500B(Đen)

16.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256 GB SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop Dell Vostro 3500 V3500A(Đen) DELL Hàng sắp về

Laptop Dell Vostro 3500 V3500A(Đen)

16.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 4GB DDR4 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256 GB SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop Dell Vostro 3500 7G3982(Đen) DELL

Laptop Dell Vostro 3500 7G3982(Đen)

21.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.80 GHz up to 4.70 GHz, 12MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2230)
  • VGA: NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6” inch FHD (1920 x 1080) 60Hz LED backlit display, Wide viewing angle, Anti glare
Laptop Dell Vostro 3500 7G3981(Đen) DELL Hàng sắp về

Laptop Dell Vostro 3500 7G3981(Đen)

15.590.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2230)
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6” inch FHD (1920 x 1080) 60Hz LED backlit display, Wide viewing angle, Anti glare
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 33L32PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ HP Pavilion TP01-1135d 22X47AA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz,6MB
  • RAM: 4GB DDR4-2666 SDRAM (1 x 4 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11a/b/g/n/ac
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 33L31PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP ProDesk G7 Microtower 22C44PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10500 3.1 GHz up to 4.5 GHz, 12MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4-3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm SATA3 HDD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 33T41PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 33L28PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.90 GHz up to 4.30GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 33L27PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.90 GHz up to 4.30GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 33L29PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ ASUS D700MA-5104000390 ASUS
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9 GHz up to 4.3 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 U-DIMM Max 128GB (4x DDR4 U-DIMM slot)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD + 1TB SATA 7200RPM 3.5" HDD
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ax
Máy bộ ASUS D700MA-5104000360 ASUS
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9 GHz up to 4.3 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 U-DIMM (4x DDR4 U-DIMM slot) Max 128GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ax
Máy bộ ASUS D500MA-7107000100 ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16 MB
  • RAM: 8GB DDR4 U-DIMM Max 64GB Max 64GB (2x DDR4 U-DIMM slot)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Wifi: 802.11ax
Máy bộ ASUS D500MA-510400010T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9 GHz up to 4.3 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 U-DIMM Max 64GB Max 64GB (2x DDR4 U-DIMM slot)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Wifi: 802.11ax
Màn hình HP P21v G4 9TY72AA HP
  • Kích thước màn hình: 20.7" inch TN
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 pixels) 60 Hz W-LED, Anti-glare
  • Giao tiếp: VGA
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms on/off
Màn hình SAMSUNG LS24A310NHEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 23.8" VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI, D-SUB
  • Độ sáng: 200cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 9 (GTG)
Màn hình HP E24 G4 9VF99AA HP
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
  • Giao tiếp: 1 VGA; 1 USB Type-B; 1 DisplayPort™ 1.4 (with HDCP support); 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 4 USB-A 3.2 Gen 1
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (with overdrive)
Màn hình Dell S2721HN DELL
  • Kích thước màn hình: 27" IPS LED backlight
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: 2 x HDMI 1.4, 1 x 3.5mm Audio Out
  • Độ sáng: 300 cd/m2 (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms gray to gray in Extreme mode
Màn hình LG 27GN750 LG

Màn hình LG 27GN750

8.790.000 đ
  • Kích thước màn hình: 27” FHD IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMIx2, DisplayPort ver. 1.4, USB Up-streamx1, USB Down-stream x2
  • Độ sáng: 400cd (Typ.)/320cd (Min.)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG at Faster)
Màn hình LG 27GN950-B.ATV LG
  • Kích thước màn hình: 27"Nano IPS
  • Độ phân giải: 4K UHD 3840 x 2160
  • Giao tiếp: 2xHDMI,1x DisplayPort,Headphone Out,2xUSB Down-stream, 1xUSB Up-stream
  • Độ sáng: 400cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG at Faster)
Màn hình LG 24GN600-B.ATV LG
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI x 2, Display Port x 1, Cổng màn hình x 1, Headphone out
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình LCD LG 20MK400H-B.ATV LG
  • Kích thước màn hình: 19,5"TN
  • Độ phân giải: 1366 x 768
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 200cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 2ms
Màn hình ACER ED272A (UM.HE2SS.A01) ACER
  • Kích thước màn hình: 4 ms
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGA, HDMI
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
Màn hình HP P24 G4 1A7E5AA HP
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: HDMI; DisplayPort; VGA
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (with overdrive)
Màn hình SAMSUNG LS22A330NHEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 21.5” VA
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: 1xHDMI 1.4; 1x D-sub
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 6.5ms
Màn hình Samsung LS19A330NHEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 18.5" TN
  • Độ phân giải: 1366x768
  • Giao tiếp: 1x HDMI 1.4, 1x D-sub
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Fan CoolerMaster Stickle Flow 120 Red COOLER MASTER
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: tốc độ quạt: 650-1800 RPM ± 10%
  • Fan: 120mm
Fan CoolerMaster Stickle Flow 120 Blue COOLER MASTER
  • Màu sắc: Xanh dương
  • Tốc độ: tốc độ quạt: 650-1800 RPM ± 10%
  • Fan: 120mm
Case Jetek A3035 JETEK

Case Jetek A3035

280.000 đ
  • Giao tiếp: 2 USB, 1 Audio
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Thép, Kính cường lực
  • Fan: 1 x 80 mm, 1 x 120 mm (không hỗ trợ)
VGA NVIDIA Leadtek WinFast GT 710 NVIDIA
  • Dung lượng: 2GB SDDR3
VGA NVIDIA Leadtek Quadro P400 NVIDIA
  • Dung lượng: 2 GB GDDR5
  • Độ phân giải: 3x 4096x2160 @ 60Hz; 1x 5120x2880 @ 60Hz
  • Giao tiếp: 3x mDP 1.4
Fan Xigmatek X20F RGB FIXED Xigmatek
  • Chất liệu: Nhựa
  • Fan: 120 mm
Fan Xigmatek X20C RGB CIRCLE Xigmatek
  • Chất liệu: Nhựa
  • Fan: 120 mm
Case Xigmatek X7 White EN46225 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: Trước: 120mm x 3 (tuỳ chọn) Sau: 120/140mm fan x 1 (tùy chọn) Nóc: 120mm fan x 3 (tùy chọn) (không hỗ trợ)
Case Xigmatek X7 Black EN46218 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: Trước: 120mm x 3 (tuỳ chọn) Sau: 120/140mm fan x 1 (tùy chọn) Nóc: 120mm fan x 3 (tùy chọn) (không hỗ trợ)
Case Xigmatek OMG Aqua EN45808 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: Trước: 120mm x 2 (tuỳ chọn) Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn) Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn) (không hỗ trợ fan)
Case Xigmatek OMG EN45244 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: Trước: 120mm x 2 (tuỳ chọn) Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn) Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn) (không hỗ trợ fan)
Case Xigmatek Gaming X 3FX-EN46188 Xigmatek
  • Giao tiếp: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
  • Fan: Trước: 120mm x 3 (tuỳ chọn) Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn) Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn) (hỗ trợ 3 fan)
Combo Bàn phím + Chuột Logitech MK295 LOGITECH
  • Giao tiếp: Không dây 2.4Ghz (10 mét)
  • Pin: Bàn phím: 2 pin AAA (Pin kiềm), Chuột: 1 pin AA (Pin kiềm)
Sạc dự phòng Pisen QUICK 10500mAh(LED) Ultra TS-D290 PISEN
  • Dung lượng: 10500mAh
  • Màu sắc: Trắng
Sạc dự phòng Pisen ZO 20000mAh Ultra TS-D268 PISEN
  • Dung lượng: 20000mAh
  • Màu sắc: Trắng
Cable Pisen Quick Lightning & Type-C 3A (Type-C to Lightning) ... PISEN
  • Tính năng: Truyền và sạc dữ liệu cho iPhone, iPad
  • Giao tiếp: TYPE-C To Lightning
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: 1m
Keyboard Rapoo V580 RAPOO

Keyboard Rapoo V580

850.000 đ
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vỏ kim loại
Keyboard Rapoo V500SE RAPOO
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vỏ kim loại
Keyboard Rapoo V500 Alloy RAPOO
  • Giao tiếp: USB
  • Chất liệu: Vỏ bề mặt bằng hợp kim nhôm, Cáp sợi bọc vải
Combo bàn phím + chuột Rapoo V100S RAPOO
  • Độ phân giải: Mouse: 6400dpi
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
Keyboard Rapoo V58 RAPOO

Keyboard Rapoo V58

350.000 đ
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
Mouse Rapoo VT30 RAPOO

Mouse Rapoo VT30

570.000 đ
  • Độ phân giải: 200-6200 DPI
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
Mouse Rapoo VT200 RAPOO

Mouse Rapoo VT200

450.000 đ
  • Độ phân giải: 200 - 6200 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
Mouse Rapoo V16 RAPOO

Mouse Rapoo V16

279.000 đ
  • Độ phân giải: 750/1350/2000 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
Máy in HP LaserJet M440dn MFP (8AF47A) HP
  • Tính năng: In, Sao chép, Quét
  • Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Tốc độ: in màu đen (ISO,A4): Lên đến 24 trang/phút; in đen (bình thường, A3): Lên đến 13 trang/phút; in hai mặt (A4): Tối đa 12 ppm
  • Kết nối: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
  • Sử dụng mực: Hộp mực HP 335A LaserJet chính hãng (năng suất ~7.400 trang ISO*) W1335A, Hộp mực HP 335X LaserJet màu đen năng suất cao chính hãng (năng suất ~13.700 trang ISO*) W1335X, Trống tạo ảnh HP 57A LaserJet chính hãng (năng suất ~80.000 trang) CF257A
  • Nguồn: AC 220 - 240V: 50/60Hz
Máy in HP LaserJet M440n MFP (8AF46A) HP
  • Tính năng: In, Sao chép, Quét
  • Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Tốc độ: in màu đen (ISO,A4): Lên đến 24 trang/phút; in đen (bình thường, A3): Lên đến 13 trang/phút
  • Kết nối: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
  • Sử dụng mực: Hộp mực HP 335A LaserJet chính hãng (năng suất ~7.400 trang ISO*) W1335A, Hộp mực HP 335X LaserJet màu đen năng suất cao chính hãng (năng suất ~13.700 trang ISO*) W1335X, Trống tạo ảnh HP 57A LaserJet chính hãng (năng suất ~80.000 trang) CF257A
  • Nguồn: AC 220 - 240V: 50/60Hz
Máy tính tiền cảm ứng POS TOPCASH QT-150P DUAL DISPLAY TOPCASH
  • Giao tiếp: 1 x VGA, 1 x HDMI, 1 x RS-232, 4 x USB (2.0), 2 x USB (3.0), 1 x RJ-45
  • CPU: 4th Intel® Core™i5-4210U, Dual Core, 3M Cache, up to 2.70GHz
  • RAM: DDR3 4GB Standard (up to 16GB)
  • Ổ đĩa cứng: 2.5 inch SSD 120GB
  • VGA: Intel® HD Graphics 4400
  • Màn hình: 15 inch High Density, Capacitive Touch Screen
  • Wifi: Có
Máy tính tiền cảm ứng POS TOPCASH 150P TOPCASH
  • Giao tiếp: 1 x VGA, 2 x RS-232, 5 x USB (2.0), 1 x USB (3.0), 1 x RJ-45
  • CPU: Intel® Celeron™ J1900, Quad Core, 2M Cache, 2.0 GHz
  • RAM: Tiêu chuẩn DDR3 4GB (lên đến 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 2,5 inch 64GB
  • Màn hình: 15 "TFT-LED 400 cd / ㎡ (độ phân giải 1024 x 768), Màu 32bit
  • Wifi: USB Wifi bên ngoài
Máy in HP LaserJet Enterprise M609dn (K0Q21A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, in đảo mặt
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 71 trang/phút (71ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất Cao HP 37X (năng suất 25.000) CF237X; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất cực Cao HP 37Y (năng suất 41.000) CF237Y
Máy in HP LaserJet Enterprise M608dn (K0Q18A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, in đảo mặt
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; Hardware Integration Pocket
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 61 trang/phút (61ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất Cao HP 37X (năng suất 25.000) CF237X; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất cực Cao HP 37Y (năng suất 41.000) CF237Y
Máy in HP LaserJet Enterprise M608n (K0Q17A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; Hardware Integration Pocket
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 61 trang/phút (61ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất Cao HP 37X (năng suất 25.000) CF237X; Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen Năng suất cực Cao HP 37Y (năng suất 41.000) CF237Y
Máy in HP LaserJet Enterprise M607n (K0Q14A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network
  • Màn hình: 2.7-in QVGA LCD
  • Tốc độ: 52 trang 1 phút (52ppm)
  • Sử dụng mực: Hộp mực LaserJet Chính hãng Màu đen HP 37A (năng suất 11.000) CF237A
Máy in HP LaserJet Enterprise M506n (F2A68A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen, In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10Base-T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T
  • Màn hình: 4-line LCD
  • Tốc độ: 43 trang 1 phút (43ppm)
  • Sử dụng mực: HP 87A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~9000 pages) CF287A, HP 87X Black Original LaserJet Toner Cartridge (~18,000 pages) CF287X
Máy in Brother MFC-L8690CDW BROTHER
  • Tính năng: In, Scan, Copy, Fax
  • Kích thước màn hình: Màn hình cảm ứng màu 3.7"
  • Độ phân giải: In: 2400 x 600dpi; Copy: 1200 x 2400dpi; Scan: 1200 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng màu 3.7"
  • Tốc độ: in 31 trang/ phút; copy 31 trang/phút; Scan (Đơn sắc/Đa sắc) 28 trang/phút; Modern 33,600bps
  • Kết nối: USB 2.0, LAN, Wireless, In từ thiết bị di động
Máy in Brother MFC-L3750CDW BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy, Fax
  • Độ phân giải: In: 2400 x 600dpi; Copy: 600 x 600dpi; Scan: 1200 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 3.7" TFT colour touchscreen LCD
  • Tốc độ: In: 2400 x 600dpi; Copy: 600 x 600dpi; Scan: 1200 x 2400dpi
  • Nguồn: 220V to 240V AC 50/60Hz
Mực in Brother TN-263C BROTHER
  • Màu sắc: Xanh dương
RAM Laptop Kingmax 32GB DDR4 Bus 3200MHz Kingmax
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
  • Số Vol/Ampe: 1.2V
RAM Laptop Kingmax 16GB DDR4 Bus 3200MHz Kingmax
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
  • Số Vol/Ampe: 1.2V
RAM Laptop Kingmax 16GB DDR4 Bus 2666MHz Kingmax
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
  • Số Vol/Ampe: 1.2V
Màn hình LCD 15.6 Led Slim 30C FHD
  • Kích thước màn hình: 15.6" FHD
Màn hình LCD 14" Led Slim 30C FHD
  • Kích thước màn hình: 14.0" FHD
Caddy Bay Orico L95SS ORICO
  • Tính năng: Dùng nâng cấp SSD/HDD 2.5"" cho Laptop qua khe cắm ổ CD ROM
  • Tốc độ: Sata 3, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps
Pin Laptop DELL Inspiron 5568 5468 7368 5567 7579 5368 7378 5765 ... Dell
  • Công suất: 42Wh
  • Số Vol/Ampe: 11.4V
Giá đỡ tản nhiệt Hyperstand Folding Alumium for ... HyperStand
  • Màu sắc: Xám, bạc
  • Chất liệu: Alumium cao cấp
RAM Laptop Kingston 16GB DDR4 Bus 3200Mhz KVR32S22D8/16 Kingston
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Ổ cứng HDD 2TB Seagate Backup Plus STDR2000301 (Bạc) Seagate
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
Ổ cứng HDD 2TB Seagate Backup Plus STDR2000300 (Đen) Seagate
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
Ổ cứng HDD 2TB Seagate Backup Plus STDR2000303 (Đỏ) Seagate
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
Ổ cứng SSD 2TB WD My PassPort WDBAGF0020BRD-WESN (Đỏ) WD
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 1TB WD My PassPort WDBAGF0010BRD-WESN (Đỏ) WD
  • Dung lượng: 1 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 500GB WD My PassPort WDBAGF5000ARD-WESN (Đỏ) WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 2TB WD My PassPort WDBAGF0020BBL-WESN (Xanh) WD
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xanh
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 1TB WD My PassPort WDBAGF0010BBL-WESN (Xanh) WD
  • Dung lượng: 1 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xanh
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 500GB WD My PassPort WDBAGF5000ABL-WESN (Xanh) WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xanh
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 2TB WD My PassPort WDBAGF0020BGY-WESN (Xám) WD
  • Dung lượng: 2 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 1TB WD My PassPort WDBAGF0010BGY-WESN (Xám) WD
  • Dung lượng: 1 TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Ổ cứng SSD 500GB WD My PassPort  WDBAGF5000AGY-WESN (Xám) WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
  • Màu sắc: Xám
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 1050mb/s; tốc độ ghi: 1000mb/s
Draytek VigorSwitch G2540x Draytek
  • Giao tiếp: 48 x 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-45; 6x 1000Mbps/10Gbps SFP +
  • Nguồn: AC 100-240V @ 2A
Draytek Vigor2927 Draytek

Draytek Vigor2927

3.890.000 đ
  • Giao tiếp: 7x GbE RJ-45; 2x USB 2.0; 2x FXS
  • Nguồn: DC 12V @ 2A
Draytek Vigor2962 Draytek

Draytek Vigor2962

8.190.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng có thể chuyển đổi WAN / LAN: 1x 2.5G Ethernet, RJ-45 1x GbE/SFP Combo 2x GbE, RJ-45; Cổng USB: 1x USB 2.0 + 1x USB 3.0
  • Nguồn: AC 100-240V @ 1A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX10 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port, 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax); 2,4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 12 V ⎓ 1 A
Router Tenda AC5-V3 Tenda

Router Tenda AC5-V3

Liên hệ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps WAN port 3*10/100Mbps LAN ports
  • Tốc độ: 2.4GHz: 300Mbps 5GHz: 867Mbps
  • Anten: Ăng-ten có độ lợi cao bên ngoài 4 * 6dBi
Cáp mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-100-BK Orico
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: 32AWG lõi nhôm mạ đồng
  • Tốc độ: 1000Mbps
  • Dài dây: 10m, dây dẹt
Router Wifi 6 Totolink X5000R Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 573.5Mbps 5GHz: Lên đến 1201Mbps
  • Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 20164 Cat6 UTP 15M
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC
  • Tốc độ: 1000 Mbps
  • Dài dây: 10m
Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 20165 Cat6 UTP 15M
  • Tính năng: Kết nối mạng dây RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: PVC
  • Tốc độ: 1000 Mbps
  • Dài dây: 15m
Router TP-Link Archer C54 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 9V DC / 0.85A
Router TP-Link Archer C60 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 450 Mbps (802.11n)
  • Anten: 5x ngoài / 3 dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX6000 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 2.5 Gbps WAN, 8× Gigabit LAN
  • Tốc độ: AX6000 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HT160) 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 4 A
Tai nghe Rapoo VH520C RAPOO
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
Tai nghe Rapoo VH160 RAPOO
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Công nghệ âm thanh: 7.1
Tai nghe Rapoo VH310 RAPOO
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Công nghệ âm thanh: 7.1
Tai nghe Rapoo VH500C RAPOO
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Công nghệ âm thanh: 7.1
Tai nghe Rapoo EP28 RAPOO

Tai nghe Rapoo EP28

165.000 đ
  • Giao tiếp: jack 3.5mm
  • Màu sắc: Đỏ
Loa Creative Pebble V2 CREATIVE
  • Giao tiếp: Jack 3,5mm, USB C
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 8W
Loa Creative T15 Wireless CREATIVE
  • Giao tiếp: AUX-in, bluetooth
  • Công suất: 15W
Loa Creative SBS E2900 CREATIVE

Loa Creative SBS E2900

1.590.000 đ
  • Giao tiếp: Bluetooth,FM, AUX 3.5 mm
  • Công suất: 60W
  • Nguồn: 220V
Loa Creative SBS E2500 CREATIVE

Loa Creative SBS E2500

1.190.000 đ
  • Giao tiếp: Bluetooth,FM, AUX 3.5 mm
  • Công suất: 40W
  • Nguồn: 220V
Tai nghe Creative Outlier Active V2 CREATIVE
  • Màu sắc: Đen
Tai nghe Urbanista San Francisco Urbanista
  • Màu sắc: Dark Clown; Fluffy Cloud; Green Camo; Coral Island; Lucky Rainbow
Loa Soundmax SB-204 Soundmax

Loa Soundmax SB-204

590.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhựa
  • Công suất: 12W (RMS)
  • Nguồn: USB 5V DC
CAMERA KBVISION KX-1302WNTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3" 1.3 Megapixel Aptina
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
Camera hành trình Transcend DrivePro 50 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 30fps
Camera hành trình Transcend DrivePro 110 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
Camera hành trình Transcend DrivePro 230 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30 khung hình/giây)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
  • Wifi: Wi-Fi 802.11b/g/n
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 4C Mi
  • Kích thước màn hình: 1,08" TFT
  • Độ phân giải: 128×220 RGB
  • Hệ điều hành: Android 4.4 hoặc iOS 10 trở lên
  • RAM: 64KB
Đồng hồ Amazfit GTS Amazfit
  • Độ phân giải: 348 x 442
  • Màu sắc: Đen, xám, vàng, hồng, cam , xanh
  • Màn hình: 1.65" AMOLED
Đồng hồ Amazfit BIP S Amazfit
  • Độ phân giải: 176 x 176 pixels
  • Màu sắc: Đen , trắng, hồng , cam
  • Màn hình: 1.28 inch
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Silver)
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Gold)
  • Màu sắc: Gold
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Black)
  • Màu sắc: Black
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Máy tính bảng Lenovo Tab M8 (TB-8505X)
  • Độ phân giải: 1280 x 800 pixels
  • Hệ điều hành: Android 9.0 (Pie)
  • CPU: MediaTek Helio A22 4 nhân, 4 nhân 2.0 GHz
  • RAM: 3 GB
  • VGA: Integrated IMG GE8300 Graphics
  • Màn hình: 8" IPS LCD
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Máy ảnh Sony DSC-W810 SONY

Máy ảnh Sony DSC-W810

Liên hệ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: 20.1 MP
  • Màn hình: 6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
Máy tính bảng iPad Pro 11inch MY252ZA/A (SILVER) APPLE
  • Độ phân giải: 2388-by-1668-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit Multi‑Touch display with IPS technology
Máy tính bảng Lenovo Tab M10 TB-X505L ZA4H0086VN
  • Kích thước màn hình: 10.1INCH
  • CPU: QUALCOMM SDM4294-CORE 2.0GHZ
  • RAM: 2 GB LPDDR3
Máy tính bảng Lenovo Tab E10 TB-X104L ZA4C0009VN (Black)
  • Kích thước màn hình: 10.1" IPS LCD
  • Hệ điều hành: Android 8.0
  • CPU: Snapdragon 210 4 nhân, 1.33 GHz
  • RAM: 2 GB
Robot lau nhà Xiaomi Vacuum Mop Essential mi
  • Công suất: 25W
Cây giá đỡ Saraya IS-9000 Saraya
  • Tính năng: Dùng để lắp đặt các thiết bị bơm dung dịch của Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Chân đế và giá đỡ: bằng sắt, sơn tĩnh điện. Bộ phận điều chỉnh chiều cao giá đỡ: nhựa PP. Bảng gắn thiết bị: nhựa ABS
Thiết bị bơm dung dịch sát khuẩn tự động Saraya ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: - Vỏ, Thân máy, hộp pin làm từ nhựa PP; - Nắp: nhựa PP trong; - Bình đựng dung dịch: nhựa ABS
Thiết bị phun tự động cho vệ sinh tay Saraya UD-450 ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 450ml (có bơm tạo dòng, tạo phun sương hoặc tạo bọt)
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy làm sạch và Massage mặt MIPOW ANILLO PRO-SONIC MIPOW
  • Nguồn: Input/Output: DC 5V/1000Ma
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Máy lọc không khí Mi Air Purifier 3H Xiaomi
  • Màn hình: Màn hình OLED cảm ứng
  • Công suất: 380m3/h
Máy lọc không khí Mi Air Purifier Pro Eu Xiaomi
  • Màn hình: Màn hình OLED
  • Công suất: 1,5 ~ 66W
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231768 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250P4.1GHz up to 4.8GHz, 12MB
  • RAM: 16GB(2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P1000 4GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231773 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 3.3GHz up to 4.7GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (2x4GB)DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231767 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250P 4.1GHz up to 4.8GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (2x4GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231772 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700K 3.8GHz up to 5.1GHz, 16MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe Class 40 M.2 SSD + 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P2200 5GB, 4 DP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231771 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.9GHz up to 4.8GHz, 16MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P1000 4GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231770 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700K 3.8GHz up to 5.1GHz, 16MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P2200 5GB 4 DP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231769
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to up to 4.8GHz, 16MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70228825 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (3.30 GHz,12 MB)
  • RAM: 8GB (2x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW25
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • CPU: Intel Xeon Processor W-2223 (4C 3.6GHz 3.9GHz Turbo HT 8.25MB)
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro P620 2GB, 4 mDP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D08 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D07 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 16GB (2X8GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D06 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 2666MHZ
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter