Danh mục sản phẩm
Laptop Lenovo ThinkBook 15 G2 ITL 20VE00UUVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0GHz up to 4.1GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram rời
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920x1080), IPS, 250nits, Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo ThinkBook 15 G2 ITL 20VE00USVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram rời
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920x1080), IPS, 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop HP 250 G8 518U0PA (Xám) HP
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1005G1 1.2GHz up to 3.4GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666 MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP Envy X360 13-bd0530TU 4Y0Y4PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2933MHz (Onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3 FHD (1920 x 1080), Touch, IPS, Edge-to-edge glass, Micro-edge, BrightView, 400 nits, 100% sRGB
Laptop HP 15s-du3593TU 63P89PA (Bạc) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2 x 4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP Envy X360 13-bd0528TU 4Y0Y3PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 up to 4.7GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2933MHz (Onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3" FHD (1920 x 1080), Touch, IPS, Edge-to-edge glass, Micro-edge, BrightView, 400 nits, 100% sRGB
Laptop HP Envy X360 13-bd0531TU 4Y1D1PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2933MHz (Onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3 FHD (1920 x 1080), Touch, IPS, Edge-to-edge glass, Micro-edge, BrightView, 400 nits, 100% sRGB
Laptop HP Pavilion 14-dv0516TU 46L88PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1125G4 up to 3.7GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1 x 4GB), 1 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), IPS, Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP Pavilion 14-dv0514TU 46L83PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1125G4 up to 3.7GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1 x 4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCle NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), IPS, Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP 15s-du3592TU 63P88PA (Bạc) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2 x 4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop Dell Inspiron 15 3511 70270652 (Bạc) DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 up to 4.7GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX350
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), Anti-glare, LED, Narrow Border WVA
Laptop HP EliteBook X360 1040 G8 3G1H4PA (Bạc) HP
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 up to 4.7GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB LPDDR4x 4266MHz (Onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), Touch, IPS, Anti-glare, 1000 nits, 72% NTSC
Sạc Laptop Asus 19V-3.42A-65W Đầu số 4 Vuông Asus
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 65W
  • Nguồn: 19V-3.42A
Sạc Laptop Dell 19.5V-4.62A-90W 4.0*1.7 Đầu Đạn Dell
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 90W
  • Nguồn: 19.5V-4.62A
Caddy Bay Orico từ 2.5 inch sang 3.5 inch AC325-1S-V1-SV-BP ORICO
  • Tính năng: Dùng cho cả SSD và HDD gắn vào khe cắm 3.5"
Caddy Bay Orico từ 3.5 inch sang 2.5 inch HB-325-V1-BK-BP ORICO
  • Tính năng: Dùng cho cả SSD và HDD gắn vào khe cắm 2.5".
Caddy Bay Orico 2.5 inch Sata III 1125SS-BK ORICO
  • Tính năng: - Dùng cho cả SSD và HDD 2.5" - Dùng gắn thêm SSD/HDD 2.5" PC vào khe cắm 3.5"
RAM Laptop G.Skill 16GB DDR4 Bus 3200Mhz F4-3200C22S-16GRS G.Skill
  • Dung lượng: 16GB (1x16GB)
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
RAM Laptop G.Skill 32GB DDR4 Bus 3200Mhz F4-3200C22S-32GRS G.Skill
  • Dung lượng: 32GB (1x32GB)
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
RAM Desktop Kingmax 8GB DDR4 Bus 3200Mhz Kingmax
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
RAM Desktop Kingston 4GB DDR4 Bus 3200MHz KVR32N22S6/4
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ Bus: 3200 MHz
RAM Desktop Corsair Vengeance RGB Pro 16GB DDR4 Bus 3000Mhz ... Corsair
  • Dung lượng: 16GB (2x8GB)
  • Tốc độ Bus: 3000Mhz
RAM Desktop Corsair 16GB DDR4 Bus 3200Mhz CMK16GX4M2E3200C16 Corsair
  • Dung lượng: 16GB (2x8GB)
  • Tốc độ Bus: 3200Mhz
RAM Desktop Corsair 16GB DDR4 Bus 3000Mhz CMK16GX4M2D300C16 Corsair
  • Dung lượng: 16GB (2x8GB)
  • Tốc độ Bus: 3000Mhz
Máy bộ HP S01-pF2018d 629T5PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.90GHz up to 4.30GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP S01-pF2019d 629T6PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.90GHz up to 4.30GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP S01-pF2020d 629T7PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP S01-pF2021d 629T8PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP S01-pF2022d 629T9PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G6405 up to 4.10GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 610
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60G66PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60G67PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60H29PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9GHz up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60H31PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9GHz up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60H33PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.9GHz up to 4.3GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60H32PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10700 2.9GHz up to 4.8GHz, 16MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2933MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel HD Graphics 630
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 60H34PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-10700 2.9GHz up to 4.8GHz, 16MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2933MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel HD Graphics 630
Màn hình Asus TUF Gaming VG27VH1B ASUS
  • Kích thước màn hình: 27"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: VA
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 4ms
Màn hình ASUS VY279HE ASUS
  • Kích thước màn hình: 27"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình ASUS VY249HE ASUS
  • Kích thước màn hình: 23.8"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình Viewsonic VG2740V VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình Viewsonic VA2215-H VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 21.5"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: VA
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình Viewsonic VA1903A VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 18.5"
  • Độ phân giải: 1366 x 768
  • Tấm nền màn hình: TN
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình LCD Dell SE2422H DELL
  • Kích thước màn hình: 23.8"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: VA
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 12 ms (typical), 5 ms (grey-to-grey)
Màn hình LCD Dell E2722H DELL
  • Kích thước màn hình: 27"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 8 ms (grey-to-grey normal), 5 ms (grey-to-grey fast)
Màn hình LCD Dell E2222H DELL
  • Kích thước màn hình: 21.5"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: VA
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 10ms (grey-to-grey normal), 5ms (grey-to-grey fast)
Màn hình LCD DELL E2422H DELL
  • Kích thước màn hình: 24
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 8 ms (grey-to-grey normal), 5 ms (grey-to-grey fast)
Màn hình LG 24MP60G-B LG
  • Kích thước màn hình: 23.8"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình LCD Dell U2722D DELL Hàng sắp về
  • Kích thước màn hình: 27.0 inch
  • Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 350 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 8 ms (thường), 5ms (nhanh)
Mainboard Gigabyte B660M AORUS PRO DDR4 GIGABYTE
  • Chipset: Đang cập nhật
  • CPU hỗ trợ: Đang cập nhật
  • Socket: Đang cập nhật
  • Loại Ram: Đang cập nhật
Mainboard Gigabyte B660M DS3H DDR4 GIGABYTE
  • Chipset: Intel B660
  • CPU hỗ trợ: Intel Gen 12th
  • Socket: LGA1700
  • Loại Ram: DDR4
Mainboard Gigabyte H610M S2H DDR4 GIGABYTE
  • Chipset: Intel H610
  • CPU hỗ trợ: Intel Gen 12th
  • Socket: LGA1700
  • Loại Ram: DDR4
Mainboard Gigabyte H610M H DDR4 GIGABYTE
  • Chipset: Intel H610
  • CPU hỗ trợ: Intel Gen 12th
  • Socket: LGA1700
  • Loại Ram: DDR4
CPU Intel Core I9 12900KF INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.20 GHz - 5.20 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core I9 12900K INTEL

CPU Intel Core I9 12900K

16.990.000 đ
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.20 GHz - 5.20 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core I3 12100F INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.30 GHz - 4.30 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5 12400F INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 2.50 GHz - 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5 12500 INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.00 GHz - 4.60 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5 12400 INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 2.5 GHz - 4.4 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD 730
  • Code Name: Alder Lake
CASE XIGMATEK XA-24 (EN48359) Xigmatek
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
USB 128GB Sandisk Ixpand SDIX60N-128G-GN6NE SANDISK
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: Lightning and USB 3.0 connectors
USB 128GB Sandisk Extreme CZ880 SANDISK
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 1
Combo Bàn phím + Chuột Không dây A4 Tech FG1112
  • Độ phân giải: 1200 DPI
  • Màu sắc: Đen, Trắng
Card mở rộng Orico PAS-16U-BK Orico
  • Giao tiếp: Đầu vào: PCI-e X1 / Đầu ra: 4 cổng Sata 3.0
  • Tốc độ: 6Gbps
Bàn phím Bluetooth A4 Tech FBK11 A4 TECH
  • Độ phân giải: 1200 DPI
  • Màu sắc: Đen, Trắng
Chuột không dây A4 Tech FG20 A4 TECH
  • Độ phân giải: 1000/1600/2000 DPI
  • Màu sắc: Xám Xanh, Xám, Trắng, Hồng.
Bộ chuyển đổi đa năng 8 trong 1 cổng Type C Orico ... Orico
  • Cổng kết nối: Input: 2 x Type-C(Thunderbolt3; Output: 1 x USB 3.0+ 1 x USB 2.0+ 1x SD/TF+ 1 x HDMI+ 1x RJ45+ 1x Type-C+ 1 xType-C(Thunderbolt3)
Bộ chuyển đổi đa năng 6 trong 1 cổng Type C Orico ... Orico
  • Cổng kết nối: Input: 2 x Type-C (Thunderbolt3), Output: 3 x USB 3.0+ 1 x SD/TF+ 1 x Type-C(Thunderbolt3)
Chuột không dây Logitech Signature M650 LOGITECH
  • Độ phân giải: 400 dpi
  • Màu sắc: Xám, Hồng, Trắng
Hub USB-C 5 in 1 Hyperdrive GN21B Hyper
  • Cổng kết nối: 1 x Type-C, 2 x USB 3.0, 1 x Micro SD, 1x SD
Cáp sạc nhanh Micro USB 2.0 Ugreen 60148 dài 2m Ugreen
  • Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
  • Màu sắc: Đen xám
  • Chất liệu: Nylon
  • Tốc độ: 480mbs
  • Cổng kết nối: Micro USB 2.0
  • Chiều dài dây: 2m
  • Nguồn: 5V/2.4A
Bộ kéo dài HDMI 100m qua cáp mạng cat5,6 Ugreen 40210 Ugreen
  • Cổng kết nối: RJ45
Ổ cứng mạng Nas Asustor Tower AS6602T Asustor
  • Giao tiếp: M.2 2280 NMVe Drive Slots x 2, USB 3.2 Gen 1 x 3, HDMI 2.0a x 1, LAN x 2
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS6604T Asustor
  • Giao tiếp: M.2 2280 NMVe Drive Slots x 2, HDMI 2.0a x 1, USB 3.2 Gen 1 x 3, LAN X 2
Ổ cứng SE SSD 2TB WD Elements WDBAYN0020BBK-WESN WD
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0 Micro B
  • Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 400MB/s
Ổ cứng SE SSD 1TB WD Elements WDBAYN0010BBK-WESN WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0 Micro B
  • Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 400MB/s
Ổ cứng SE SSD 480GB WD  Elements WDBAYN4800ABK-WESN WD
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: USB 3.0 micro B.
  • Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 400MB/s
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS6508T Asustor
  • Chíp xử lý: Intel ATOM C3538 Quad-Core 2.1GHz, x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1 x 8GB) DDR4 SODIMM (Max.64GB) ( 2 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 8 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - M.2 Drive Slots: 2 x M.2 PCIe (NVMe) / M.2 SATA (2280, 2260,2242) - Max Internal Capacity: 144TB (18TB HDD X 8, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 432TB (18TB HDD X 16, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 120mm x 2
  • Nguồn: 100V to 240V AC
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS6504RS Asustor
  • Chíp xử lý: Intel ATOM C3538 Quad-Core 2.1GHz, x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1 x 8GB) DDR4 SODIMM (Max.128GB) ( 4 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 360TB (18TB HDD X 20, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 40mm x 2
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS5304T Asustor
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4105 Quad Core 1.5 GHz ( burst up 2.5GHz), x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 4GB (1 x 4GB) DDR4 SODIMM (Max.8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 288TB (18TB HDD X 16, Capacity may vary by RAID types)
  • Nguồn: 100V to 240V AC
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS5202T Asustor
  • Chíp xử lý: Intel Celeron J4005 Dual Core 2.0 GHz ( burst up 2.7GHz), x64 64-bit
  • Bộ nhớ Ram: 2GB (1 x 2GB) DDR4 SODIMM (Max.8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 2 x 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD or 2.5" SATA SSD - Max Internal Capacity: 36TB (18TB HDD X 2, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 252TB (18TB HDD X 14, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 70mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS3304T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 2GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s - Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 288TB (18TB HDD X 16, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 120 mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS3302T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 2GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 2 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s - Max Internal Capacity: 36TB (18TB HDD X 2, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 252TB (18TB HDD X 14, Capacity may vary by RAID types)
  • Cổng kết nối: USB 3.2 Gen 1 x 3
  • Fan: 70mm x 1
Ổ cứng mạng Nas Asustor AS1104T Asustor
  • Chíp xử lý: Realtek RTD1296 (ARM64 64-bit), Quad-Core, 1.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 1GB DDR4 (not expandable)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" HDD SATA3 6Gb/s (Max Internal Capacity: 72TB (18TB HDD X 4, Capacity may vary by RAID types) - Maximum Capacity with Expansion Units: 216TB (18TB HDD X 12, Capacity may vary by RAID types)
  • Fan: 120 mm x 1
Switch Draytek Vigor P2100 Draytek
  • Cổng kết nối: 8x 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-45; 2x 1000Mbps SFP slot
  • Nguồn: AC 100-240V
Switch D-link DES-1008PA D-Link
  • Cổng kết nối: 8-Port 10/100Mbps Unmanaged Switch with 4 x PoE Ports (PoE budget up to 100W)
  • Nguồn: External 51V/1.25A power adapter
Switch TP-link TL-SF1008P TP-Link
  • Cổng kết nối: 8 cổng RJ45 10/100 Mbps (4 cổng PoE+ 10/100 Mbps 802.3af/at)
  • Nguồn: 30W cho mỗi cổng PoE/ 66W cho tất cả các cổng PoE *
Switch TP-Link TL-SG1016 TP-Link
  • Cổng kết nối: 16x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz
Switch TP-Link 8 port TL-SG1008 TP-Link
  • Cổng kết nối: 8x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz
Mesh Wifi D-link COVR-1100 (3-Pack) D-Link
  • Giao tiếp: 2 LAN/WAN Gigabit Ethernet Ports
  • Chíp xử lý: Quad-core CPU
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2,4 GHz 866 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 4 anten trong cho mỗi thiết bị Deco
  • Nguồn: 100 V to 240 V/AC, 50/60 Hz
Switch Cisco SG220-50-K9 CISCO

Switch Cisco SG220-50-K9

11.190.000 đ
  • Giao tiếp: 48 10/100/1000 ports; 2 Gigabit copper/SFP combo ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
USB Wifi thu sóng TP-Link Archer T3U TP-Link
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5GHz 11ac: Lên tới 867Mbps(động) 11n: Lên tới 300Mbps(động) 11a: Lên tới 54Mbps(động) 2.4GHz 11n: Lên tới 400Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
Router TP-LINK Archer AX55 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng WAN Gigabit/ 4 x cổng LAN Gigabit
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Adapters Wifi D-Link DWA-X1850 D-Link
  • Giao tiếp: USB port (USB 3.2 Gen 1 (USB 3.0) standard)
  • Nguồn: 5.0 V DC ± 10%
Router D-link DIR-612 D-Link
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100 và 1 cổng WAN 10/100
  • Nguồn: 12V DC / 0.5A
Router D-link DIR-806A D-Link
  • Giao tiếp: 4 x 10/100 Mbps LAN Ethernet port/ 1 x 10/100 Mbps WAN Ethernet port
  • Nguồn: 12V DC, 0.5A
UPS APC SMC1000I-2UC APC

UPS APC SMC1000I-2UC

8.590.000 đ
  • Cổng kết nối: RJ-45 Serial, USB
  • Công suất: 600 Watts / 1.0kVA
  • Nguồn: 220 V, 240 V
Máy in Epson L4150 EPSON

Máy in Epson L4150

6.190.000 đ
  • Tính năng: In phun màu đa năng (Print, Scan, Copy )
  • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: Up to 33 ppm / 15 ppm (đen trắng/ màu)
  • Sử dụng mực: C13T03Y100/C13T03Y200/C13T03Y300/C13T03Y400
UPS SANTAK 2200 PRO

UPS SANTAK 2200 PRO

4.190.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng USB
  • Công suất: 2200VA / 1200W
Mực in Canon 045 C/M/Y CANON
  • Màu sắc: Cyan (Xanh), Magenta (Hồng), Yellow (Vàng)
Mực in Canon 045 BK CANON

Mực in Canon 045 BK

1.650.000 đ
  • Màu sắc: Đen
Mực in Epson C13T00V400 EPSON
  • Màu sắc: Vàng
Tai nghe Razer Kaira Pro for Xbox_RZ04-03470100-R3M1 Razer
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Earpads đệm tai bằng vải lai và đệm mút hoạt tính
  • Cổng kết nối: Bluetooth
  • Chiều dài dây: 0m
Tai nghe Razer Barracuda X-Wireless Multi-Platform Gaming and ... Razer
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Earpads đệm tai bằng vải lai và đệm mút hoạt tính
  • Cổng kết nối: USB-C Wireless (2.4GHz), 3.5mm Analog
  • Chiều dài dây: 1.5 m
Tai nghe Razer Barracuda X-Wireless Multi-Platform Gaming and ... Razer
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Earpads đệm tai bằng vải lai và đệm mút hoạt tính
  • Cổng kết nối: USB-C Wireless (2.4GHz), 3.5mm Analog
  • Chiều dài dây: 1.5 m
Tai nghe Razer Hammerhead ANC USB-C_RZ12-02780100-R3M1 Razer
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Earpads đệm tai bằng vải lai và đệm mút hoạt tính
  • Cổng kết nối: USB-C Connector
  • Chiều dài dây: 1.2 m
Tai nghe Razer Kraken for Console_RZ04-02830500-R3M1 Razer
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Earpads đệm tai bằng vải lai và đệm mút hoạt tính
  • Cổng kết nối: Jack 3.5 mm
  • Chiều dài dây: 1.3 m
Loa Microlab B26 MICROLAB

Loa Microlab B26

270.000 đ
  • Giao tiếp: jack 3.5mm
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 6 W
Loa Microlab B22 MICROLAB

Loa Microlab B22

320.000 đ
  • Giao tiếp: jack 3.5mm
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 6 W
Loa Microlab MS210 MICROLAB

Loa Microlab MS210

390.000 đ
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.0 SD Card, FM, USB
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 10 W
Loa Microlab U210 MICROLAB

Loa Microlab U210

450.000 đ
  • Giao tiếp: bluetooth 5.0
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 10 W
Tai nghe Razer Hammerhead Duo ... Razer
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Earpads đệm tai bằng vải lai và đệm mút hoạt tính
  • Cổng kết nối: 3.5 mm angled jack
  • Chiều dài dây: 1.2 m
Tai nghe Razer Kraken X USB_RZ04-02960100-R3M1 Razer
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Earpads đệm tai bằng vải lai và đệm mút hoạt tính
  • Cổng kết nối: USB Digital
  • Chiều dài dây: 2.0 m
Loa Microlab B-77BT MICROLAB

Loa Microlab B-77BT

1.650.000 đ
  • Giao tiếp: Bluetooth, 3.5ST-2RCA
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Gỗ bọc da
Camera Tenda CP3 TENDA

Camera Tenda CP3

Liên hệ
  • Tốc độ: 150 MB/s
  • Anten: Internal antenna
  • Nguồn: DC 9V = 1A
Camera TP-Link Tapo C310 TP-LINK
  • Độ phân giải: 3 MP (2304 × 1296)
  • Giao tiếp: 1 × Ethernet Port
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Anten: 2 × External Antennas
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7“
Camera TP-Link TC60 TP-LINK

Camera TP-Link TC60

Liên hệ
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 11 Mbps (802.11 b); 54 Mbps (802.11 g); 150 Mbps (802.11 n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3.2“
Camera TP-Link Tapo TC70 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera TP-Link Tapo C200 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera hành trình Transcend DrivePro 50 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 30fps
Camera hành trình Transcend DrivePro 110 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
Máy Sạc Pin Energizer CH2PC4 + 2 Pin Sạc AAA 700mAh ENERGIZER
  • Tính năng: MÁY SẠC PIN
  • Pin: 4PIN SẠC 1300
Bóng đèn Wifi TP-Link Tapo L530E TP-Link
  • Tính năng: Tạo lịch biểu và đếm giờ để tắt/mở với độ sáng/màu sắc bạn chọn; Tự động bật ánh sáng của bạn theo múi giờ của bạn
Ổ cắm Wifi Tenda Beli SP3
  • Chất liệu: nhựa PC
  • Công suất: tối đa 2.3KW
Ổ cắm điện Wifi thông minh TP-Link Tapo P100 (1-pack) TP-Link
  • Màu sắc: Trắng
  • Nguồn: AC 220-240 V ~ 50/60 Hz 10 A
Pin sạc Energizer Powerplus AAA 700MAH NH12RP2 ENERGIZER
  • Tính năng: Máy sạc pin
  • Pin: 700 MAH
Pin sạc ENERGIZER AAA 800MAH ENERGIZER
  • Tính năng: Máy sạc pin
  • Pin: 800 MAH
Bóng đèn Wifi TP-Link Tapo L510E TP-Link
  • Tính năng: Điều khiển từ xa, Đặt lịch, Điều khiển bằng giọng nói
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 4C Mi
  • Kích thước màn hình: 1,08" TFT
  • Độ phân giải: 128×220 RGB
  • Hệ điều hành: Android 4.4 hoặc iOS 10 trở lên
  • Bộ nhớ Ram: 64KB
Đồng hồ Amazfit GTS Amazfit
  • Độ phân giải: 348 x 442
  • Màu sắc: Đen, xám, vàng, hồng, cam , xanh
  • Màn hình: 1.65" AMOLED
Đồng hồ Amazfit BIP S Amazfit
  • Độ phân giải: 176 x 176 pixels
  • Màu sắc: Đen , trắng, hồng , cam
  • Màn hình: 1.28 inch
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Silver)
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Gold)
  • Màu sắc: Gold
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Chất làm sạch bề mặt AP-10 500ml
  • Dung tích: 500ml
Cây giá đỡ Saraya IS-9000 Saraya
  • Tính năng: Dùng để lắp đặt các thiết bị bơm dung dịch của Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Chân đế và giá đỡ: bằng sắt, sơn tĩnh điện. Bộ phận điều chỉnh chiều cao giá đỡ: nhựa PP. Bảng gắn thiết bị: nhựa ABS
Thiết bị bơm dung dịch sát khuẩn tự động Saraya ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: - Vỏ, Thân máy, hộp pin làm từ nhựa PP; - Nắp: nhựa PP trong; - Bình đựng dung dịch: nhựa ABS
Thiết bị phun tự động cho vệ sinh tay Saraya UD-450 ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 450ml (có bơm tạo dòng, tạo phun sương hoặc tạo bọt)
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W750 ROBOTEK
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W650 ROBOTEK
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot học tiếng anh cho bé ROBOTEK KIDBO K100 (Dành cho ... ROBOTEK
  • Tính năng: Giao tiếp tiếng Anh, tương tác và học tập. Màn hình led biểu thị cảm xúc và loa âm thanh
  • Giao tiếp: Cổng giao tiếp/sạc: Micro USB
Đèn bàn Pisen Led Chargeable Lamp PISEN
  • Công suất: 1.8W
  • Nguồn: DC 5V-1A
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79DW05 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz,(3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX5000, 16GB, 4DP
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79D003 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Bronze 3106 1.7GHz,(8C, 9.6GT/s 2UPI, 11MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX4000, 8GB, 3DP
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79D002 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz,(6C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX4000, 8GB, 3DP
Máy bộ Dell Precision 7920 42PT79D001 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz,(6C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW26 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Processor W-2223 (4C 3.6GHz 3.9GHz Turbo HT 8.25MB)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB Sata SSD + 1TB 7200rpm HDD
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Máy bộ HP Z4 G4 4HJ20AV HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-2235 3.8 Ghz, 8.25MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1x8GB) DDR4 2933 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD Sata 2.5 inch
Máy bộ HP Z2 Tower G5 9FR63AV HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-1270P 8Ghz, 16MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB (1x8GB) DDR4 3200 nECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD Sata 2.5 inch
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
Máy bộ Lenovo Thinkstation P340 Tower 30DJS7YC00 Lenovo
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-1270 (8C / 16T, 3.4 / 5.0GHz, 16MB)
  • Bộ nhớ Ram: 1x 8GB UDIMM DDR4-2933 non-ECC ( 4 slot Up to 128GB DDR4-2933)
  • Ổ đĩa cứng: 1x 256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics P630
Máy bộ Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW29
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW28
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • Bộ nhớ Ram: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Card đồ họa: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Máy bộ Precision 5820 70225754 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Chíp xử lý: Intel Xeon W-2223 (Quad Core, 3.20 GHz, 8.25MB)
  • Bộ nhớ Ram: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA HDD + 256GB SSD
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D032 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English
  • Chíp xử lý: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache
  • Bộ nhớ Ram: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB (2x1)7200rpm SATA 3.5"
  • Card đồ họa: Nvidia Quadro RTX5000, 16GB, 4DP
Ghế Cooler Master Caliber Ergo L-CMI-GCEL-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm
Ghế Cooler Master Caliber X1-CMI-GCX1-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Khung Thép; Da PU; Đế chân ghế Nhôm
Ghế Cooler Master Caliber R1s Camo Purple-CMI-GCR1S-PRC Cooler Master
  • Màu sắc: Tím
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R1s Rose Grey-CMI-GCR1S-PKG Cooler Master
  • Màu sắc: Xám hồng
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R1s Rose White-CMI-GCR1S-PKW Cooler Master
  • Màu sắc: Trắng hồng
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R2 Red-CMI-GCR2-2019R Cooler Master
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Đế chân ghế Kim loại sơn tĩnh điện; Da PU; Khung Thép
Ghế Cooler Master Caliber R2 CM Purple-CMI-GCR2-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Tím
  • Chất liệu: Đế chân ghế Kim loại sơn tĩnh điện; Da PU; Khung Thép
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-Charcoal CF-9010031-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Than
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-White CF-9010030-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Trắng
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Charcoal CF-9010029-WW Corsair
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm