A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop HP 15s-fq2558TU 46M26PA (silver) HP

Laptop HP 15s-fq2558TU 46M26PA (silver)

18.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.8GHz up to 4.7GHz 12MB
  • RAM: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 4 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6" diagonal, HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop Dell G5 15 5500 G5500B DELL Hàng sắp về

Laptop Dell G5 15 5500 G5500B

39.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10750H 2.60 GHz,12 MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz (2 khe max 32GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2070 8GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6'' FHD (WVA) 300Hz
Laptop Dell G3 3500 G3500Cw DELL Hàng sắp về

Laptop Dell G3 3500 G3500Cw

27.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10750H 2.60 GHz up to 5.0 GHz, 12MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD + 256GB SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1650Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 120Hz
Laptop Dell G3 3500 G3500Bw (Trắng) DELL Hàng sắp về

Laptop Dell G3 3500 G3500Bw (Trắng)

31.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10750H 2.60 GHz up to 5.0 GHz, 12MB
  • RAM: 16GB DDR4-2933MHz (2 * 8GB) Nâng Max 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1660Ti 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 120Hz 250 nits WVA Anti- Glare LED Backlit Narrow Border Display
Laptop HP 240 G8 342G7PA HP

Laptop HP 240 G8 342G7PA

11.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-1005G1 1.2 GHz up to 3.4 GHz 4 MB
  • RAM: 4 GB DDR4-2666 MHz RAM (1 x 4 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" diagonal, HD (1366 x 768), narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Laptop Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM004FVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 5 5500U (6C / 12T, 2.1 / 4.0GHz, 3MB L2 / 8MB L3)
  • RAM: 8GB onboard DDR4-3200
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe
  • VGA: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Dell Latitude 7420 70251597 DELL

Laptop Dell Latitude 7420 70251597

40.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-1185G7 3.00 GHz up to 4.80 GHz, 12MB
  • RAM: 16GB Non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" FHD(1920x1080) AG, SLP, Non-Touch, CView Plus, WVA,400 nits
Laptop Dell Latitude 7320 70251595 DELL

Laptop Dell Latitude 7320 70251595

43.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro (64bit)
  • CPU: Intel Core i7-1185G7 3.00 GHz up to 4.80 GHz, 12MB
  • RAM: 16GB Non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 13.3" FHD (1920x1080) AG, Non-Touch, WVA, 250 nits, HD RGB
Laptop Dell Latitude 7320 70251596 DELL

Laptop Dell Latitude 7320 70251596

33.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro (64bit)
  • CPU: Intel Core i5-1145G7 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB Non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 13.3" FHD (1920x1080) AG, Non-Touch, WVA, 250 nits, HD RGB
Laptop Dell Latitude 5520 70251598 (Titan Grey) DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-1145G7 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 8MB
  • RAM: 1x8GB DDR4 Non-ECC (2 DIMM slot, Max 64 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080) Non-Touch, Anti-Glare, IPS, 250nits
Laptop Dell Latitude 5520 70251601 (Titan Grey) DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-1145G7 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 8MB
  • RAM: 1x4GB DDR4 Non-ECC (2 DIMM slot, Max 64 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080) Non-Touch, Anti-Glare, IPS, 250nits
Laptop Dell Latitude 5420 70251602 (Titan Grey) DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-1145G7 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 8MB
  • RAM: 1x8GB DDR4 Non-ECC (2 DIMM slot, Max 64 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" FHD (1920x1080) Non-Touch, Anti-Glare, IPS, 250nits
Laptop Dell Latitude 3420 L3420I5SSD DELL Hàng sắp về

Laptop Dell Latitude 3420 L3420I5SSD

20.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) 3200 DDR4, 2 slots, up to 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits
Máy bộ Lenovo ThinkCentre M70t 11DA0032VE LENOVO Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10500 3.10 GHz, 12 MB
  • RAM: 1x 8GB UDIMM DDR4-2666( 4 slot, Up to 128GB DDR4-2933)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 3.0x4 NVMe
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: Intel AX201 11ax, 2x2
Máy bộ Lenovo ThinkCentre M70t 11DA0033VE LENOVO Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.6Ghz up to 4.3GHz, 6MB
  • RAM: 1x 4GB UDIMM DDR4-2666( 4 slot, Up to 128GB DDR4-2933)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 3.0x4 NVMe
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: Intel AX201 11ax, 2x2
Máy bộ Lenovo ThinkCentre M70t 11EV002UVE LENOVO Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.6Ghz up to 4.3GHz, 6MB
  • RAM: 1x 4GB UDIMM DDR4-2666( 4 slot, Up to 128GB DDR4-2933)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200rpm 3.5"
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: Intel AX201 11ax, 2x2
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 46L70PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.90 GHz, up to 4.3 GHz, 12MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 RPM) 3.5”
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ All in one LENOVO IdeaCentre AIO 3 24IIL5 F0FR005VVN LENOVO
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1005G1 1.2 up to 3.4GHz, 4MB
  • RAM: 1x 4GB SO-DIMM DDR4-3200
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe (2 slot Max 16GB)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits
  • Wifi: 11ax, 2x2
Máy bộ All in one HP ProOne 400 G6 230T1PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 / 4.80 GHz 16MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: AMD Radeon 630 2GB GDDR5
  • Màn hình: 23.8" inch diagonal FHD (1920 x 1080) @60Hz IPS wide-screen LCD WLED-backlit ; Anti-glare ; Touch-screen
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 46L51PA HP

Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower ...

16.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 RPM) 3.5”
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 46L58PA HP

Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower ...

9.590.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 RPM) 3.5”
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 46L49PA HP

Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower ...

12.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10500 3.10 GHz, 12 MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 RPM) 3.5”
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 46L52PA HP

Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower ...

16.590.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel® UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11 ac
Máy bộ HP ProDesk 400 G7 Microtower 46L50PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10500 3.10 GHz, 12 MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel® UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11 ac
Màn hình LG 34WP65G-B LG
  • Kích thước màn hình: 34-inch UltraWide IPS
  • Độ phân giải: 2560 x 1080
  • Giao tiếp: 1 x HDMI, 1 x DisplayPort
  • Độ sáng: 400 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG at Faster), 1ms MBR
Màn hình LG 27GL850-B LG

Màn hình LG 27GL850-B

10.990.000 đ
  • Kích thước màn hình: 27" Nano IPS
  • Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
  • Giao tiếp: 1xDisplayPort, 2xHDMI, USB 3.0
  • Độ sáng: 350cd (Điển hình)/280cd (Tối thiểu)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình ASUS ProArt PA278CV ASUS
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: 2560x1440
  • Giao tiếp: 1xUSB-C , 2 x DisplayPort 1.2, 1xHDMI(v1.4), 4xUSB 3.1, USB-C Power Delivery 65W
  • Độ sáng: 350cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 5ms(GTG)
Màn hình ASUS VA229HR ASUS
  • Kích thước màn hình: 21.5" IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI(v1.4) x 1, VGA x 1, Earphone Jack,PC Audio Input
  • Độ sáng: 250cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 5ms(GTG)
Màn hình SAMSUNG LF27G35TFWEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 27" VA
  • Độ phân giải: 1,920 x 1,080
  • Giao tiếp: 1 x HDMI 2.0, 1 x D-Sub, 1 x Display Port 1.2
  • Độ sáng: 250 cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 1ms(MPRT)
Màn hình Philip 276B1 Philips
  • Kích thước màn hình: 27 inch IPS
  • Độ phân giải: 2560 x 1440
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 x 1, HDM 1.4 x 2, USB-C 3.2 Gen 1 x 1 (ngược dòng, chuẩn sạc power delivery lên đến 90 W)
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
Màn hình ASUS ROG Strix XG279Q-G GUNDAM EDITION ASUS
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: 2560x1440
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.2 x 1, HDMI(v1.4) x 2 , USB 3.0 x 2, Earphone Jack
  • Độ sáng: 400 cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
Màn hình Cong ASUS TUF Gaming VG32VQ1B ASUS
  • Kích thước màn hình: 31.5" VA
  • Độ phân giải: 2560x1440
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.2 x 1, HDMI(v2.0) x 2, Earphone Jack
  • Độ sáng: 250cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
Màn hình ASUS TUF Gaming VG27AQGL1A ZAKU II EDITION ASUS
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: 2560x1440
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.2 x 1, HDMI(v2.0) x 2, USB 3.0 x 2
  • Độ sáng: 400 cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình ASUS VC239H-W ASUS
  • Kích thước màn hình: 23" IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI(v1.4) x 1, DVI x 1, VGA x 1, Đầu vào âm thanh PC
  • Độ sáng: 250cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Màn hình ASUS BE239QLB ASUS
  • Kích thước màn hình: 23" IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.2 x 1, DVI x 1, VGA x 1, USB Hub x 2, Earphone Jack, PC Audio Input
  • Độ sáng: 250cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 5ms(GTG)
Màn hình cong ASUS TUF Gaming VG32VQ ASUS
  • Kích thước màn hình: 31.5" VA
  • Độ phân giải: WQHD (2560x1440)
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.2, HDMI (v1.4)
  • Độ sáng: 400cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Ổ cứng SSD 480GB Gigabyte GP-GSTFS31480GNTD GIGABYTE
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6.0Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 550/480 MB/s
Ổ cứng HDD 28TB WD My Book Duo WDBFBE0280JBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 28TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C, USB 3.0, USB 2.0
Ổ cứng HDD 24TB WD My Book Duo WDBFBE0240JBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 24TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C, USB 3.0, USB 2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 18TB WD My Book WDBBGB0180HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 18TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 16TB WD My Book WDBBGB0160HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 16TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 14TB WD Element WDBBKG0140HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 14TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 12TB WD Element WDBBKG0120HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 10TB WD Element WDBBKG0100HBK-SESN WD Hàng sắp về
  • Dung lượng: 10TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Ổ cứng gắn ngoài HDD 8TB WD Element WDBBKG0080HBK-SESN WD
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: USB 3.0/2.0
Tản nhiệt nước Cooler Master ML360 ILLUSION ARGB Gen2 COOLER MASTER
  • Chất liệu: nhôm
  • Tốc độ: 650-1800 vòng / phút (PWM) ± 10%
  • Fan: 3 fan,120 x 120 x 25 mm
Ổ cứng SSD 1TB M.2 NVMe 3D SanDisk Extreme PRO ... SanDisk
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3
  • Tốc độ: đọc: 3400MB/giây; ghi: 2800MB/giây
Ổ cứng HDD 4TB WD Red Plus WD40EFZX WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: SATA 3
  • Tốc độ: lên đến 175MB/s; vòng quay 7200RPM
Bluetooth 5.0 Music Receiver Ugreen 70601 hỗ trợ Mic dùng ...
  • Tính năng: Biến loa thường thành loa Bluetooth
  • Giao tiếp: Đầu ra : Cổng 3.5mm
  • Chất liệu: Đầu được bọc vỏ nhôm
Đầu đọc thẻ SD/TF 4.0 USB Type-C Ugreen 60724 Ugreen
  • Tính năng: Đọc thẻ SD/TF cho máy tính, điện thoại, máy tính bảng chuẩn USB-C
  • Giao tiếp: Input: USB-C, 1 x Micro SD 4.0 Slot, 1 x SD 4.0 Slot
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: nhựa
  • Tốc độ: 280MB / s
  • Dài dây: 15cm
Bàn phím gaming ADATA XPG SUMMONER Cherry MX RGB - Silver ... ADATA
  • Giao tiếp: 2x USB 2.0 type A, 1 cổng kết nối
  • Màu sắc: Đồng xám, đệm cổ tay màu đen
Bàn phím gaming ADATA XPG SUMMONER Cherry MX RGB - Blue Switch ... ADATA
  • Giao tiếp: 2x USB 2.0 type A, 1 cổng kết nối
  • Màu sắc: Đồng xám, đệm cổ tay màu đen
Bàn phím gaming ADATA XPG SUMMONER Cherry MX RGB - Red Switch ... ADATA
  • Giao tiếp: 2x USB 2.0 type A, 1 cổng kết nối
  • Màu sắc: Đồng xám, đệm cổ tay màu đen
Chuột Gaming ADATA XPG PRIMER (PRIMER-BKCWW) ADATA
  • Độ phân giải: 400/800/1600/3200/6400/12000 dpi
  • Giao tiếp: USB Type A
  • Dài dây: 1.8m
Webcam Rapoo C280 RAPOO

Webcam Rapoo C280

1.050.000 đ
  • Độ phân giải: 2K (2560 x 1440)
  • Giao tiếp: USB 2.0, USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
Thiết bị kết nối HDMI không dây Microsoft-UTH-00032
  • Giao tiếp: HDMI (cấp nguồn qua USB), tương thích với HDCP 2.2 và HDCP 1.4
Củ Sạc Pisen Pro GaN and Type-C (65W, 2xPD3.0, 1xQC4.0 ) ... PISEN
  • Dài dây: 1m
  • Nguồn: Điện áp sạc : 5V/3A; 9V/3A; 12V/3A; 15V/3A; 20V/3.25A ; (65W Max) Dòng đầu vào : AC 100-240V , 50/60HZ , 2A Max
Sạc + Cáp PISEN QUICK PD 20W (Lightning ) TS-C135 PISEN
  • Chất liệu: PC chống cháy cấp độ UL94-V0, bề mặt phủ sơn công nghệ Piano phong cách Apple bền đẹp, không bám bẩn
  • Công suất: 20W
  • Nguồn: Điện áp vào : 100-240V 50/60hz 0.5A (Phù hợp với tất cả giải điện trên Thế giới ) Điện áp ra : Type-C: 5V-3A, 9V-2.22A, 12V-1.5A (20W Max ) 20W USB TYPE C Charger 5V-3A 9V-2A 12V-1.5A PD Certification US EU UK Plug fast charging charger For iPhone 12
Củ Sạc PISEN Quick PD 20W TS-C135 PISEN
  • Chất liệu: PC chống cháy cấp độ V0, bề mặt phủ sơn công nghệ Piano phong cách Apple bền đẹp, không bám bẩn
  • Nguồn: Điện áp vào : 100-240V 50/60hz 0.5A (Phù hợp với tất cả giải điện trên Thế giới ) Điện áp ra : Type-C: 5V-3A, 9V-2.22A, 12V-1.5A (20W Max ) 20W USB TYPE C Charger 5V-3A 9V-2.22A 12V-1.5A PD Certification US EU UK Plug fast charging charger For iPhone 12
Củ Sạc PISEN Dual USB Charger 2.4A, 17W Fast Charging TS-C070 PISEN
  • Màu sắc: trắng
Mực in HP W2313A HP

Mực in HP W2313A

1.250.000 đ
  • Màu sắc: Đỏ
Mực in HP W2312A HP

Mực in HP W2312A

1.250.000 đ
  • Màu sắc: Vàng
Mực in HP W2311A HP

Mực in HP W2311A

1.250.000 đ
  • Màu sắc: Xanh
Mực in HP W2310A HP

Mực in HP W2310A

1.150.000 đ
  • Màu sắc: Đen
Mực in HP W2093A HP

Mực in HP W2093A

1.050.000 đ
  • Màu sắc: Đỏ
Mực in HP W2092A HP

Mực in HP W2092A

1.050.000 đ
  • Màu sắc: Vàng
Mực in HP W2091A HP

Mực in HP W2091A

1.050.000 đ
  • Màu sắc: Xanh
Mực in HP W2090A HP

Mực in HP W2090A

1.150.000 đ
  • Màu sắc: Đen
Mực in HP W2113A HP

Mực in HP W2113A

1.700.000 đ
  • Màu sắc: Đỏ
Mực in HP W2112A HP

Mực in HP W2112A

1.700.000 đ
  • Màu sắc: Vàng
Mực in HP W2111A HP

Mực in HP W2111A

1.700.000 đ
  • Màu sắc: Xanh
Mực in HP W2110A HP

Mực in HP W2110A

1.470.000 đ
  • Màu sắc: Đen
Adapter HP 65W (5V-3A,9V-3A,12V-5A,15V-4.33A, 20V-3.25A) USB ...

Adapter HP 65W ...

690.000 đ
  • Công suất: 65W
  • Nguồn: 5V-3A,9V-3A,12V-5A ,15V-4.33A , 20V-3.25A
Adapter HP 19V-2.31A Đầu kim nhỏ
  • Nguồn: 19V-2.31A
Adapter Acer 19V-2.37A đầu thường Acer
  • Nguồn: 19V-2.37A
Adapter Asus 19V-2.37A vuông (đầu số 4) Asus
  • Nguồn: 19V-2.37A
Adapter Dell 19.5V-4.62A-90W ĐK 7.4*5.0 (Oval) Dell
  • Công suất: 90W
  • Nguồn: 19.5V-4.62A
Khóa Laptop Kingmaster CP1300 Khác
  • Chất liệu: thép không gỉ
  • Dài dây: 1m8
Pin Laptop Dell inspiron 3421/3521/5421 ZIN Dell
Khóa Laptop Targus ASP66APX-71 Targus

Khóa Laptop Targus ASP66APX-71

1.100.000 đ
Tặng ngay:
  • Chất liệu: Thép mạ kẽm
Khóa Laptop Targus PA410BX-61 Targus

Khóa Laptop Targus PA410BX-61

800.000 đ
Tặng ngay:
  • Chất liệu: Thép mạ kẽm
RAM Laptop Kingmax 32GB DDR4 Bus 3200MHz Kingmax
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
  • Số Vol/Ampe: 1.2V
Ổ cứng mạng Synology DS1821+ Synology
  • CPU: AMD Ryzen V1500B, 64-bit, 4-core 2.2 GHz
  • RAM: 4 GB (4 GB x 1) DDR4 ECC SODIMM ( 2 slot) max 32 GB (16 GB x 2)
  • Ổ đĩa cứng: 8 x 3.5” or 2.5” SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280/2260/2242 NVMe/SATA SSD3 (drives not included)
  • Fan: 120 mm x 120 mm x 2 pcs
Ổ cứng gắn ngoài HDD 6TB Seagate Backup Plus Hub Desktop ... Seagate
  • Dung lượng: 6TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Vỏ làm bằng nhựa (Plastic)
  • Tốc độ: đọc/ghi: 160 MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 2TB Seagate Backup Plus Ultra Touch ... Seagate
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0, Type-C
  • Chất liệu: Vỏ làm bằng nhựa (Plastic) bên trong và được bọc lớp vải cao cấp (Fabric) bên ngoài
  • Tốc độ: ghi: 120MB/s
Ổ cứng mạng Nas Synology DS220J Synology
  • CPU: Realtek RTD1296 Quad Core 1.4 GHz
  • Ổ đĩa cứng: Internal HDD/SSD: 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD, or 2.5" SATA SSD (with optional 2.5" Disk Holder)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS1621+ Synology
  • CPU: AMD RyzenTM V1500B quad-core 2.2 GHz
  • RAM: 4 GB DDR4 ECC SODIMM (expandable up to 32 GB)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type: - 6 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS1520+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 GHz, burst up to 2.7 GHz
  • RAM: 8 GB DDR4 non-ECC (4 GB onboard & 4 GB SO-DIMM)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type • 5 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) • 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS720+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 GHz, burst up to 2.7 GHz
  • RAM: 2GB DDR4 onboard (Max 6G (2 GB + 4 GB))
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type: - 2 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS420+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4025 2-core 2.0 GHz, burst up to 2.9 GHz
  • RAM: 2 GB DDR4 onboard (expandable up to 6 GB)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type: - 4 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng gắn ngoài HDD 4TB Lacie Rugged STFR4000800 Lacie
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Màu sắc: Bạc - Cam
  • Chất liệu: Hợp kim nhôm, cover plastic
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 5TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 4TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 2TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Cable mạng bấm sẵn Ugreen 70656 siêu mỏng cat6a dài 10m Ugreen
  • Tính năng: Cáp mạng Cat6A giúp kết nối internet với băng thông lên đến 10Gbps
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: Tốc độ đường truyền: 10Gbps
  • Dài dây: 10m
Router Wifi TP-Link 4G Archer MR400 TP-Link
  • Giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps, 1 x cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 khe cắm SIM Micro
  • Tốc độ: 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 867Mbps ở băng tần 5GHz
  • Anten: 2x Antennas
  • Nguồn: 12V/1A
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link RE505X TP-Link
  • Giao tiếp: 1 Cổng Ethernet Gigabit
  • Tốc độ: 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz, 1200 Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 Ăng Ten Ngoài
Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (1 Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 LAN/WAN Gigabit Ethernet Ports
  • CPU: Quad-core CPU
  • Tốc độ: 400 Mbps trên 2,4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 4 anten trong cho mỗi thiết bị Deco
  • Nguồn: 12 V/1,2 A
Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (2 Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN / WAN Gigabit Ethernet
  • CPU: Quad-core CPU
  • Tốc độ: 400 Mbps trên 2,4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 4 anten trong cho mỗi thiết bị Deco
  • Nguồn: 12 V / 1,2 A
USB Wifi TP-Link Archer T2U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 600 Mbps (200 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, 433 Mbps trên băng tần 5 GHz)
  • Anten: 5dBi
Switch Cisco CBS350-16T-2G-EU CISCO
  • Giao tiếp: 16 10/100/1000 ports; 2 Gigabit SFP
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
Switch Cisco CBS350-8T-E-2G-EU CISCO
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000 ports; 2 Gigabit copper/SFP combo ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
Switch Cisco CBS250-16T-2G-EU CISCO
  • Giao tiếp: 16 cổng 10/100/1000; 2 Gigabit SFP
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
Switch Cisco CBS250-8T-E-2G-EU CISCO
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000 ports; 2 Gigabit copper/SFP combo ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 100-240V
Switch Cisco CBS110-24T-EU CISCO
  • Giao tiếp: 24 cổng 10/100/1000; 2 Gigabit SFP (kết hợp với 2 cổng 10/100/1000)
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 110-240VAC
Switch Cisco CBS110-8T-D-EU CISCO
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000 ports​
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
  • Nguồn: 110-240VAC
Loa Urbanista Sydney Urbanista
  • Giao tiếp: Bluetooth
  • Màu sắc: Đen, trắng, hồng
  • Pin: Lithium-ion
  • Thời gian đáp ứng: 5 giờ
  • Công suất: 3W
Tai nghe Asus ROG THETA 7.1 ASUS
  • Giao tiếp: USB 2.0, Type-C
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: Cáp USB-C: 1,2m Cáp USB 2.0: 1m
Tai nghe Asus ROG DELTA CORE ASUS
  • Giao tiếp: jack 3,5mm
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: Cáp 3.5mm: 1.5m; Cáp chia âm thanh / mic 3,5 mm: 1m
Tai nghe Asus ROG STRIX GO 2.4 ASUS
  • Giao tiếp: Type C; USB 2.0; 3.5mm; không dây 2.4 Ghz
  • Màu sắc: Đen
  • Thời gian đáp ứng: 25 hours
  • Dài dây: Cáp sạc USB-C: 1m Cáp âm thanh 3,5 mm: 1,2 m
Tai nghe Asus ROG STRIX GO CORE ASUS
  • Giao tiếp: jack 3,5 mm
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: Cáp chữ Y 1,2mm + 1,2 mm
Tai nghe Asus ROG STRIX Fusion 700 ASUS
  • Giao tiếp: USB 2.0 + Bluetooth
  • Màu sắc: Đen
  • Thời gian đáp ứng: 17 hours
  • Dài dây: Cable: 2m
Tai nghe Asus ROG STRIX Fusion 300 ASUS
  • Giao tiếp: USB 2.0 + 3,5mm
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: Cáp USB: 2m; cáp 3,5 mm: 1,5m
Tai nghe Asus ROG CETRA CORE ASUS
  • Giao tiếp: jack 3,5 mm
  • Màu sắc: Đen
  • Dài dây: 1.25 m
Tai nghe Asus TUF Gaming H3 (Red) ASUS
  • Giao tiếp: jack 3.5 mm
  • Màu sắc: Đỏ
Tai nghe Asus Cerberus V2 ASUS
  • Giao tiếp: jack 3.5mm
  • Màu sắc: Xanh Dương, Xanh Lá
  • Dài dây: Cáp tai nghe bện 1,2m Cáp chia âm thanh/mic 1,3m
Tai nghe Cooler Master MH650
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Chất liệu: thép, nhựa, vải lưới và đệm bọt biển
  • Dài dây: 2.2m
Tai nghe Kingston HyperX Cloud Buds Kingston
  • Màu sắc: Đỏ
  • Dài dây: 0,2m
Camera TP-Link TC60 TP-LINK

Camera TP-Link TC60

549.000 đ
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 11 Mbps (802.11 b); 54 Mbps (802.11 g); 150 Mbps (802.11 n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3.2“
Camera TP-Link Tapo TC70 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera TP-Link Tapo C200 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera hành trình Transcend DrivePro 50 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 30fps
Camera hành trình Transcend DrivePro 110 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
Ổ cắm điện Wifi thông minh TP-Link Tapo P100 (1-pack) TP-Link
  • Màu sắc: Trắng
  • Nguồn: AC 220-240 V ~ 50/60 Hz 10 A
Pin sạc Energizer Powerplus AAA 700MAH NH12RP2 ENERGIZER
  • Tính năng: Máy sạc pin
  • Pin: 700 MAH
Pin sạc ENERGIZER AAA 800MAH ENERGIZER
  • Tính năng: Máy sạc pin
  • Pin: 800 MAH
Bóng đèn Wifi TP-Link Tapo L510E TP-Link
  • Tính năng: Điều khiển từ xa, Đặt lịch, Điều khiển bằng giọng nói
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 4C Mi
  • Kích thước màn hình: 1,08" TFT
  • Độ phân giải: 128×220 RGB
  • Hệ điều hành: Android 4.4 hoặc iOS 10 trở lên
  • RAM: 64KB
Đồng hồ Amazfit GTS Amazfit
  • Độ phân giải: 348 x 442
  • Màu sắc: Đen, xám, vàng, hồng, cam , xanh
  • Màn hình: 1.65" AMOLED
Đồng hồ Amazfit BIP S Amazfit
  • Độ phân giải: 176 x 176 pixels
  • Màu sắc: Đen , trắng, hồng , cam
  • Màn hình: 1.28 inch
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Silver)
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Gold)
  • Màu sắc: Gold
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Black)
  • Màu sắc: Black
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Máy ảnh Sony DSC-W810 SONY

Máy ảnh Sony DSC-W810

Liên hệ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: 20.1 MP
  • Màn hình: 6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
Chất làm sạch bề mặt AP-10 500ml
  • Dung tích: 500ml
Cây giá đỡ Saraya IS-9000 Saraya
  • Tính năng: Dùng để lắp đặt các thiết bị bơm dung dịch của Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Chân đế và giá đỡ: bằng sắt, sơn tĩnh điện. Bộ phận điều chỉnh chiều cao giá đỡ: nhựa PP. Bảng gắn thiết bị: nhựa ABS
Thiết bị bơm dung dịch sát khuẩn tự động Saraya ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: - Vỏ, Thân máy, hộp pin làm từ nhựa PP; - Nắp: nhựa PP trong; - Bình đựng dung dịch: nhựa ABS
Thiết bị phun tự động cho vệ sinh tay Saraya UD-450 ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 450ml (có bơm tạo dòng, tạo phun sương hoặc tạo bọt)
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W750 ROBOTEK

Robot hút bụi, lau nhà Robotek W750

10.380.000 đ
Tặng ngay:
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W650 ROBOTEK
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot học tiếng anh cho bé ROBOTEK KIDBO K100 (Dành cho ... ROBOTEK
  • Tính năng: Giao tiếp tiếng Anh, tương tác và học tập. Màn hình led biểu thị cảm xúc và loa âm thanh
  • Giao tiếp: Cổng giao tiếp/sạc: Micro USB
Đèn bàn Pisen Led Chargeable Lamp PISEN
  • Công suất: 1.8W
  • Nguồn: DC 5V-1A
Máy bộ Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW29
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • CPU: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • RAM: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW28
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • CPU: Intel® Xeon® W-2223 3.60 GHz up to 3.90 GHz 8.25MB 120W
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200 5GB (4 DP)
Máy bộ Precision 5820 70225754 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • CPU: Intel Xeon W-2223 (Quad Core, 3.20 GHz, 8.25MB)
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA HDD + 256GB SSD
  • VGA: Nvidia Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D032 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English
  • CPU: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB (2x1)7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: Nvidia Quadro RTX5000, 16GB, 4DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D029 DELL
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel Xeon Silver 4110 2.1GHz, 3.0GHz Turbo, 8C, 9.6GT/s 2UPI, 11M Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX 4000, 8GB, 3DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D028 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8,25M Cache
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX4000, 8GB, 3DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D030 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3106 1.7GHz, 8C, 9.6GT/s, 2UPI, 11M Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX4000, 8GB, 3D
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D12 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8 Core, 16M cache, base 3.4GHz, up to 5.0GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D11 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8 Core, 16M cache, base 3.4GHz, up to 5.0GHz)
  • RAM: 16GB (2X8GB) DDR ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Server Dell T40 42DEFT040-201 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel® Xeon® E-2224G 3.5GHz, 8M cache, 4C/4T
  • RAM: 8GB DDR4 UDIMM, 2666 MT
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K Entry SATA 3.5in Cabled Hard Drive
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231768 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250P4.1GHz up to 4.8GHz, 12MB
  • RAM: 16GB(2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P1000 4GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231773 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 3.3GHz up to 4.7GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (2x4GB)DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Ghế Cooler Master Caliber Ergo L-CMI-GCEL-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhôm
Ghế Cooler Master Caliber X1-CMI-GCX1-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Khung Thép; Da PU; Đế chân ghế Nhôm
Ghế Cooler Master Caliber R1s Camo Purple-CMI-GCR1S-PRC Cooler Master
  • Màu sắc: Tím
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R1s Rose Grey-CMI-GCR1S-PKG Cooler Master
  • Màu sắc: Xám hồng
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R1s Rose White-CMI-GCR1S-PKW Cooler Master
  • Màu sắc: Trắng hồng
  • Chất liệu: Khung Thép; Đế chân ghế Nhựa (gia cố lõi thép); Da PU
Ghế Cooler Master Caliber R2 Red-CMI-GCR2-2019R Cooler Master
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Đế chân ghế Kim loại sơn tĩnh điện; Da PU; Khung Thép
Ghế Cooler Master Caliber R2 CM Purple-CMI-GCR2-2019 Cooler Master
  • Màu sắc: Tím
  • Chất liệu: Đế chân ghế Kim loại sơn tĩnh điện; Da PU; Khung Thép
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-Charcoal CF-9010031-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Than
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-White CF-9010030-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Trắng
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Charcoal CF-9010029-WW Corsair
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm