A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 551

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 551
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 552
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Card reader Orico 7566C3-BK(3.0) Orico
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tính năng: Hỗ trợ thẻ Micro SD / SDXC / SDHC / SD / TF / CF / MS / M2 / XD
  • Tốc độ: lên đến 5Gbps
READER SSK SCRM 331(3.0) SSK
  • Giao tiếp: USB 3.0 
  • Tính năng: Hỗ trợ thẻ : SD / Micro SD / TF
  • Tốc độ: 5 Gbps
READER SSK SCRM 610 (TYPE-C) SSK
  • Giao tiếp: Cổng vào : Type-C (5Gbps). Cổng ra : SD / SDHC / SDXC / Micro SD / Micro SDHC / Micro SDXC / T-Flash / CF Card
READER SSK SCRM 330(3.0) SSK
  • Giao tiếp: USB 3.0 
  • Tính năng: Hỗ trợ trực tiếp: CF / SD / MICRO SD / TF
  • Tốc độ: 5 Gbps
READER SSK SCRS 063 SSK
  • Giao tiếp: USB 2.0 
  • Tốc độ: 480 Mbps
READER SY 662 SIYOTEAM

READER SY 662

40.000 đ
  • Tính năng: Đọc thẻ nhớ TF M2 Micro SD MMC /SDHC MS Duo RS-MMC
  • Tốc độ: có thể đạt tới 480 Mb / giây
READER SY-C4 (2.0) SIYOTEAM

READER SY-C4 (2.0)

105.000 đ
  • Tính năng: Đọc thẻ Micro SD, Mini SD, SD, SDHC, SDXC, Micro M2, MS, MS DUO, MS Pro DUO, CF I / II / III
CABLE Audio 3.5mm-> 2 RCA Ugreen 5m (10513) Ugreen
  • Màu sắc: xám đen
  • Tính năng: Chuyển đổi audio 3.5 sang 2 RCA cao cấp
  • Dài dây: 5m
CABLE Audio 3.5mm-> 2 RCA Ugreen 2m (10510) Ugreen
  • Tính năng: Chuyển đổi audio 3.5 sang 2 RCA cao cấp
  • Dài dây: 2m
Đầu nối HDMI Ugreen (10140) Ugreen
  • Tính năng: hỗ trợ mở rộng truyền tải tín hiệu hình ảnh tốc độ cao thông qua cáp Ethernet
  • Tốc độ: tốc độ truyền dữ liệu lên đến 2. 10,2 Gb / s
  • Dài dây: 0,5M
Miếng lót chuột ESLONE S10 ESLONE
  • Tính năng: Miếng lót chuột máy tính
  • Kích thước: 300x780x5 (mm)
Loa Thonet & Vander Soundbar Dunn Thonet and Vander
  • Giao tiếp: Bluetooth, Jack 3.5mm,tự kết nối 2 loa với nhau bằng Wifi
  • Công suất: 100W
Laptop LENOVO Yoga 520-14IKB 80X8016EVN (VÀNG) LENOVO
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 7130U 2.7GHz, 3MB
  • RAM: 1 x 4GB DDR4, 2400MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400rpm)
  • VGA: Intel HD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0" high-definition LED HD (1366 x 768) IPS; Touch screen
Laptop Lenovo V330-15IKB 81AX00MCVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.6GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4\2400MHz (onboard) (1 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400 rpm)
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" inch HD (1366 x 768 pixels), LED-LCD Backlight , Anti-Glare
Laptop Lenovo V330-15IKB 81AX00MBVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 8130U 2.2GHz up to 3.4GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4\2400MHz (onboard) (1 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400 rpm)
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" inch HD (1366 x 768 pixels), LED-LCD Backlight , Anti-Glare
Laptop LENOVO ThinkPad L380 20M5S01200 (Đen) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.6GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3" FHD (1920 x 1080) IPS anti-glare
Laptop Lenovo ThinkPad P1 20ME000XVN LENOVO
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro64 bản quyền
  • CPU: Intel Corei7 8850H 2.6GHz up to 4.3GHz, 9MB
  • RAM: 16GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe-NVMe
  • VGA: NVIDIA GeForce Quadro P2000 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6” FHD IPS
Laptop Lenovo ThinkPad P1 20ME000WVN LENOVO
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro64 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8400H 2.5GHz up to 4.2GHz, 8MB
  • RAM: 16GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe-NVMe
  • VGA: NVIDIA GeForce Quadro P1000 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6” FHD IPS
Laptop Lenovo ThinkPad X1 Extreme 20MG0016VN LENOVO
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro64 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8850H 2.6GHz up to 4.3GHz, 9MB
  • RAM: 16GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe-NVMe
  • VGA: NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti 4GB
  • Màn hình: 15.6” UHD IPS Touch
Laptop Lenovo ThinkPad Edge E480 20KNS0EG00 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.6GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 (2 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD SATA
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" HD
Laptop Fujitsu LifeBook U938 L00U938VN00000017 FUJITSU
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 8550U 1.8GHz, 8MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4(4GB on board + 4GB DIMM) /2400MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD_PCIe (M2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3FHDT
Laptop Fujitsu LifeBook U938 L00U938VN00000018 FUJITSU
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.6GHz, 6MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4(4GB on board + 4GB DIMM) /2400MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD_PCIe (M2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3FHDT
Laptop Acer SF515-51T-71Q1  NX.H7QSV.002 (BẠC) ACER Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8565U 1.80 GHz up to 4.6 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4/2400 MHz (onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel HD Graphics 620
  • Màn hình: 15.5" FHDT
Laptop Acer SF515-51T-77M4 NX.H69SV.002 (XANH) ACER Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8565U 1.80 GHz up to 4.6 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4/2400 MHz (onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel HD Graphics 620
  • Màn hình: 15.5" FHDT
Pin + sạc Philips AA 2100mAh PHILIPS
  • Pin: Pin AA 2100mAh
Pin + sạc Philips AAA 800mAh PHILIPS
  • Pin: Pin AAA 800mAh
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC310CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6” hiển thị rõ nét
  • Tính năng: Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến). Nhớ 10 số gọi đi. 6 phím gọi nhanh. Đàm thoại 3 bên.
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 2000mAh ENERGIZER
  • Pin: 4pin sạc 2000
  • Tính năng: Máy sạc pin kèm 4pin sạc 2000
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 1300mAh ENERGIZER
  • Pin: 4PIN SẠC 1300
  • Tính năng: MÁY SẠC PIN
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 PANASONIC
  • Màu sắc: Màu đen, trắng
  • Tính năng: Quay số nhanh (10 số),Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC212CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6"
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến, nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh, đàm thoại 3 bên.
Sạc AA ENERGIZER ENERGIZER

Sạc AA ENERGIZER

210.000 đ
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN sạc AA ENERGIZER NH15ERP2 ENERGIZER
  • Pin: pin 2300
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN + sạc ENERGIZER 1300 AA ENERGIZER
  • Pin: pin 1300
  • Tính năng: Máy sạc pin
Panasonic KX-T7730X PANASONIC

Panasonic KX-T7730X

1.000.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: hiển thị 1 dòng
Máy bộ Lenovo V530-15ICB 10TVA00AVA LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Celeron G4900 3.1GHz, 2MB
  • RAM: 4GB DDR4 (2 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 500GB HD 7200RPM
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell OptiPlex 3050 AIO 42OA350015 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 7100T 3.40 GHz, 3MB
  • RAM: 1x4GB 2400MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 rpm
  • VGA: Intel HD Graphics
  • Màn hình: 19.5" HD Plus Non Touch with Camera
Máy bộ Acer Aspire M230 UX.VPNSI.372 ACER
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Celeron G3930 2.9GHz, 2MB
  • RAM: 4GB DDR4 (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD
  • VGA: Intel HD Graphics
  • Màn hình: Option
Máy bộ Acer Aspire XC-830 DT.B9XSV.001 (Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Celeron J4005 2.0GHz up to 2.7GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4 (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 500GB HDD 7200RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: Option
Máy bộ HP Pro MT 5JC11PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Ryzen 3 Pro 2200G (4 core , 4 luồng)
  • RAM: 4GB (1x4GB) DDR4-2666
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA-6G 3.5
  • VGA: AMD Radeon Graphics 60570-A
  • Màn hình: Option
Máy bộ HP Pro MT 5ZY79PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Ryzen 5 2400G (4 core , 8 luồng)
  • RAM: 4GB (1x4GB) DDR4-2666
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA-6G 3.5
  • VGA: AMD Radeon Graphics 60570-A
  • Màn hình: Option
Máy bộ AIO Dell Inspiron 3277T TNC4R2W DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 7200U 2.50 GHz up to 3.10 GHz, 3MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm
  • VGA: Intel HD Graphics
  • Màn hình: 21.5" FHDT
Máy bộ AIO Dell Inspiron 3277 TNC4R1W DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 7130U 2.70 GHz, 3MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm
  • VGA: Intel HD Graphics
  • Màn hình: 21.5" FHD
Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70172691 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel® Core i3-8100 (4 Cores/4 Threads, 3.60 GHz, 6 MB)
  • RAM: 1x4GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots; up to 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Hard Drive; 16GB Intel Optane SSD memory
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70168449 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel® Core i3-8100 (4 Cores/4 Threads, 3.60 GHz, 6 MB)
  • RAM: 1x4GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots; up to 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70172692 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB
  • RAM: 1x4GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots;up to 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Hard Drive; 16GB Intel Optane SSD memory
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: Có tích hợp Wifi
Máy bộ Dell Vostro 3470SF 70176107 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB
  • RAM: 1x4GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots; up to 32GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: Có tích hợp wifi
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M280nw (T6B80A) HP
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600dpi
  • Tốc độ: Up to 21 ppm (A4)
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port, 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Sử dụng mực: CF500A/ CF501A/CF502A/CF503A
Mực in Lazer HP CF248A HP
  • Tính năng: dùng cho M15, M28 ( 1000 pages)
Máy Scan Canon Lide 400 CANON
  • Độ phân giải: 4800 x 4800dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Type-C tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 8 giây (A4, 300dpi)
Máy Scan Canon Lide 300 CANON
  • Độ phân giải: 2400 x 2400dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 Mini-B tốc độ cao
  • Tốc độ: Xấp xỉ 10 giây (A4, 300dpi)
Máy in HP LaserJet Pro MFP M26a (T0L49A) HP
  • Độ phân giải: In:  600x600 dpi, Độ phân giải scan: 1200 dpi
  • Tính năng: In Laser, coppy, scan khổ A4, A5, Postcards, Envelopes (C5, DL, B5)
  • Tốc độ: Tốc độ in: trắng đen18 ppm, Tốc độ in trang đẩu tiên (trắng đen): 9 giây
  • Sử dụng mực: CF279A
UPS SANTAK C1K LCD SANTAK

UPS SANTAK C1K LCD

8.290.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 1 KVA / 0,9 KW
TOPCASH AL-96E TOPCASH

TOPCASH AL-96E

3.550.000 đ
  • Độ phân giải: 640*480
  • Giao tiếp: USB-HID
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Tốc độ: Tốc độ quét >25inch/63cm per second
  • Kết nối: Wireless 2.4GHz hoặc Bluetooth
  • Nguồn: DC5V±5%
Máy in BROTHER  HL-T4000DW BROTHER
  • Độ phân giải: 1200x4800 dpi
  • Giao tiếp: Giao tiếp: USB 2.0 • Giải pháp di động : AirPrint, Mopria (Print), Google Cloud Print, Brother iPrint & Scan
  • Màn hình: 2.7" TFT Colour LCD
  • Tính năng: Máy in màu khổ A3
  • Tốc độ: Tốc độ in: 35 tr/ph (trắng đen), 27 tr/ph (màu)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)
Máy in BROTHER HL-L3230CDN BROTHER
  • Độ phân giải: 2400x 600
  • Tính năng: In Đơn năng, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in 18 tr/ph
  • Sử dụng mực: Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL
Máy in BROTHER MFC–L2701DW BROTHER
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600dpi) • Độ phân giải quét: 600x2400 dpi (24-bit)
  • Giao tiếp: • Giao thức: Hi speed 2.0 • Kết nối mạng: 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Ad-hoc Mode) IEEE 802.11 g/n (Wi-fi Direct) • In từ thiết bị di động:Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print
  • Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
Máy in BROTHER DCP-T310 BROTHER
  • Độ phân giải: Độ phân giải in 1200x6000dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-speed
  • Tính năng: Đa chức năng In màu/ Photo màu/ Scan màu
  • Tốc độ: In trắng đen 27 trang/phút, in màu 10 trang/phút
Máy in HP LaserJet Pro M15W (W2G51A) HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 x 1 dpi
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Sử dụng mực: Sử dụng Hộp mực LaserJet CF244A
Màn hình LCD ACER HA220Q (UM.WW0SS.007) ACER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA/ HDMI
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 21.5" FHD
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Màn hình LCD ACER R221Q (UM.WR1SS.002) ACER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA/ DVI/ HDMI
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 21.5" FHD
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Màn hình LCD ACER KA221Q (UM.WX1SS.002) ACER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA/ DVI/ HDMI
  • Độ sáng: 200 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 21.5" FHD
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Màn hình LCD Acer XB271H (UM.HX1SS.A02) ACER Giảm 200k
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: 1xHDMi, 1xDP, Audio out, U3.0 hub, SPK, (H/DP/U3.0x1Cable)
  • Độ sáng: 400 (cd/m2)
  • Kích thước màn hình: 27"FHD IPS
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình LCD Acer R241Y (UM.QR1SS.001) ACER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: input: DVI, VGA, HDMI
  • Độ sáng: 250 (cd/m2)
  • Kích thước màn hình: 23.8"FHD IPS
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Màn hình LCD Acer K242HQL (UM.UX2SS.001) ACER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA / DVI / HDMI
  • Độ sáng: 300 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 23.6" FHD
  • Thời gian đáp ứng: 12ms
Màn hình LCD LG 27GK750F LG
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Độ sáng: 400cd/m2
  • Kích thước màn hình: 27’’TN
  • Thời gian đáp ứng: 2 ms
  • Kết nối: HDMI, Display Port, USB
Màn hình LG 24MK600H LG

Màn hình LG 24MK600H

3.800.000 đ
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: D-Sub, HDMI
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Kích thước màn hình: 24'' AH-IPS
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Màn hình LCD DELL U2719D DELL
  • Độ phân giải: QHD 2560 x 1440
  • Kích thước màn hình: 27" Widescreen
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Kết nối: 1 x DP 1.4 (HDCP 1.4), 1 x DP (ngoài) với MST (HDCP 1.4), 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4), 2 x cổng hạ lưu USB 3.0, 2 x USB 3.0 với khả năng sạc BC1.2 ở mức 2A (tối đa), 1 cổng USB 3.0 ngược dòng, 1 x dòng âm thanh Analog 2.0 (giắc 3,5mm)
Màn hình LCD DELL SE2719H DELL

Màn hình LCD DELL SE2719H

Liên hệ đặt hàng
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Kích thước màn hình: 27" LED-backlit
  • Thời gian đáp ứng: 5ms gray to gray(fast), 8ms gray to gray(normal)
  • Kết nối: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
Màn hình HP 27fw (3KS65AA) HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60 Hz
  • Giao tiếp: VGA, 2HDMI
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 27 inches
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Màn hình HP 27f (3AL61AA) HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60 Hz
  • Giao tiếp: VGA, 2HDMI
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 27 inches
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Robotek W600 WIFI (Robot hút bụi lau nhà) ROBOTEK
  • Pin: Lithium-ion 2000mAh
  • Tính năng: Hút bụi- Lau nhà (khô & ướt)
Nước rửa kính chống bám nước TRF1615807
  • Màu sắc: Vàng
  • Dung tích: 710ml
  • Tính năng: Nước rửa kính chống bám nước
Phục hồi sáng bóng vỏ xe dạng xịt TRF1615266
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 473Ml
  • Tính năng: Phục hồi sáng bóng vỏ xe
Sáp Loại Bỏ Vết Trầy Xước TRF1613191
  • Màu sắc: Vàng
  • Tính năng: Chất loại bỏ vết trầy xước
Hộp thơm củi Organic HTLDOC002
  • Mùi hương: hương bạc hà (peppermint)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC009
  • Mùi hương: hương vani (Vanilla)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC011
  • Mùi hương: hương Cherry
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC012
  • Mùi hương: No smoking
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD002
  • Mùi hương: hương chanh ( Lemon)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD004
  • Mùi hương: hương lài (Jasmine)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Lá thơm nụ cười may mắn LTLDMN002
  • Mùi hương: hương chanh (Lemon)
  • Tính năng: Giúp không gian sạch sẽ; thoáng mát
Lá thơm nụ cười may mắn LTLDMN010
  • Mùi hương: hương café (Coffee)
  • Tính năng: Giúp không gian sạch sẽ; thoáng mát
HDD 4TB Seagate Expansion Portable Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
HDD 4TB Seagate Expansion Desktop Drive Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
HDD 3TB Seagate Expansion Desktop Drive Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 3TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
HDD 4TB LACIE Rugged C.3600  (STFR4000800) Lacie Giảm 200k
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C
  • Màu sắc: bạc viền vàng
  • Chất liệu: Nhôm - viền cao su
HDD 2TB LACIE Rugged C.3600  (STFR2000800) Lacie Giảm 200k
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C
  • Màu sắc: bạc viền vàng
  • Chất liệu: Nhôm - viền cao su
HDD 1TB LACIE Rugged C.3600  (STFR1000800) Lacie Giảm 100k
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 type C
  • Màu sắc: bạc viền vàng
  • Chất liệu: Nhôm - viền cao su
HDD 1TB LACIE Rugged Mini (LAC301558) Lacie Giảm 100k
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: bạc viền vàng
  • Chất liệu: Nhôm - viền cao su
HDD 2TB G-Tech 0G05192 G-Tech

HDD 2TB G-Tech 0G05192

3.250.000 đ
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0 (5Gb/s)
  • Tốc độ: Up to 136MB/s
  • Kích thước: 2.5"
HDD 1TB G-Tech 0G04103 G-Tech

HDD 1TB G-Tech 0G04103

2.520.000 đ
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0 (5Gb/s)
  • Tốc độ: Up to 136MB/s
  • Kích thước: 2.5"
SSD 480GB WDS480G2G0B (M2-2280) WD
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Kích thước: M2-2280
SSD 480GB WDS480G2G0A WD

SSD 480GB WDS480G2G0A

1.850.000 đ
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read 545MB/s
HDD 4TB Transcend StoreJet 25H3 TS4TSJ25H3P TRANSCEND tặng thẻ điện thoại
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB Type: micro USB to USB Type A. Connection Interface: USB 3.1 Gen 1
  • Màu sắc: Purple
  • Kích thước: 2.5"
NGUỒN Seasonic 750W M12II Bronze Evo Edition (750AM2) SEASONIC
  • Kết nối: 1 x 20+4-pin. 1 x 8-pin CPU 1 x (4+4)-pin CPU 4 x 8(6+2)-pin PCI-E 8 x SATA 5 x Molex 2 x Floppy
  • Công suất: 750w
  • Fan: 120mm chống ồn
RAM 16GB Kingmax Bus 3200Mhz Heatsink Zeus RGB KINGMAX
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200Mhz
VGA Gigabyte GV-N2060AORUSX-6GC GIGABYTE
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320@60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 *3 HDMI 2.0b *1 USB Type C *1
VGA Gigabyte GV-N2060GAMING OC-6GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320@60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 *3 HDMI 2.0b *1
VGA Gigabyte GV-N2060WF2OC-6GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320@60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 *3 HDMI 2.0b *1
VGA Gigabyte GV-N2060OC-6GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320@60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 *3 HDMI 2.0b *1
RAM 4GB Kingston DDR3L Bus 1600Mhz KINGSTON
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 1600Mhz
CASE PATRIOT N-1 PATRIOT

CASE PATRIOT N-1

235.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0 x 2
  • Màu sắc: thùng đen, mặt nạ bóng
  • Chất liệu: Nhựa ABS, Thép SECC
  • Fan: Hỗ trợ gắn 1 fan 8cm sau đuôi, 1 fan 12cm bên hông
CASE PATRIOT N-2 PATRIOT

CASE PATRIOT N-2

235.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0 x 2
  • Màu sắc: thùng đen, mặt nạ bóng
  • Chất liệu: Nhựa ABS, Thép SECC
  • Fan: Hỗ trợ gắn 1 fan 8cm sau đuôi, 1 fan 12cm bên hông
CASE PATRIOT T-1 PATRIOT

CASE PATRIOT T-1

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB 2.0 x 2
  • Chất liệu: Nhựa ABS, Thép, thùng sơn đen
  • Fan: Hỗ trợ gắn 1 fan 8cm sau đuôi, 2 fan 12cm bên hông
CASE PATRIOT T-2 PATRIOT

CASE PATRIOT T-2

Liên hệ đặt hàng
  • Giao tiếp: USB 2.0 x 2
  • Chất liệu: Nhựa ABS, Thép, thùng sơn đen
  • Fan: Hỗ trợ gắn 1 fan 8cm sau đuôi, 2 fan 12cm bên hông
Mainboard Gigabyte Z390 AORUS XTREME (GM9) GIGABYTE
  • Chipset: Intel® Z390 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: Support for 9th and 8th Generation Intel® Core™ i9 processors/ Intel® Core™ i7 processors/ Intel® Core™ i5 processors/ Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors/ Intel® Celeron® processors in the LGA1151 package L3 cache varies with CPU
  • Socket: 1151
  • Support Ram: 4 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 64 GB of system memory.
Wifi UNIFI AP Unifi

Wifi UNIFI AP

1.800.000 đ
  • Tính năng: Khả năng tạo ra 04 VLAN (mạng LAN ảo) thuận tiện trong việc phân nhóm người dùng để nâng cao tính bảo mật cho toàn hệ thống.
  • Wifi: 802.11 b/g/n (300 mbps)
  • Anten: Anten tích hợp sẵn: MIMO 2x2
Huawei E5573 Huawei

Huawei E5573

Liên hệ đặt hàng
  • Màu sắc: trắng
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: up to 150Mbps
USB 3G ZADEZ R-653 Zadez

USB 3G ZADEZ R-653

600.000 đ
  • Tính năng: USB 3G Dùng được cho cả 3 mạng: Viettel, Mobi, Vina.
  • Tốc độ: download/upload: 7.2Mbps/5.76 Mbps
TOTOLINK EX201 Totolink

TOTOLINK EX201

235.000 đ
  • Tốc độ: Up to 300Mbps
  • Kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
  • Anten: 2 anten ngoài 4dBi
  • Nguồn: AC 110V - 220V
Cable thùng 5E AMPLX 0705 Khác
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: 5E AMPLX chống nhiễu bọc nhôm 0705
Asus RT-AC66U B1 ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC66U B1

3.099.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
  • Anten: 3 ăng-ten rời 5dBi
Cable UTP Kingmaster KC706 CAT7 SSTP 20m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC705 CAT7 SSTP 15m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC704 CAT7 SSTP 10m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 10m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC703 CAT7 SSTP 5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 5m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC702 CAT7 SSTP 3m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 3m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Cable UTP Kingmaster KC701 CAT7 SSTP 1.5m Kingmaster
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: 10,2Gbps
  • Loại dây: tròn
  • Dài dây: 1.5m
  • Loại Cable: Cat 7 SSTP
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A TYPE-C (đầu dẹp) R65W Acbel
  • Tính năng: Adapter ACBEL TYPE-C (đầu dẹp) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop TOSHIBA (đầu ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop TOSHIBA (đầu thường) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop SONY (đầu ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop SONY (đầu kim) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop SAMSUNG (đầu ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop SAMSUNG (đầu Ultra) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop SAMSUNG (đầu ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop SAMSUNG (đầu kim) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop LENOVO (đầu ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop LENOVO (đầu vuông) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop LENOVO (đầu ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop LENOVO (đầu kim) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop LENOVO (đầu ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop LENOVO (đầu thường) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop DELL (đầu kim ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop DELL (đầu kim nhỏ) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop DELL (đầu ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop DELL (đầu thường) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop HP-COMPAQ ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop HP-COMPAQ (đầu kim) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Adapter ACBEL 18V-->20V, 3.42A dành cho Laptop HP-COMPAQ 2 ... Acbel
  • Tính năng: Adapter dành cho Laptop HP-COMPAQ 2 (đầu thường) R65W
  • Số Vol/Ampe: 18V-->20V, 3.42A
Phần mềm Microsoft Windows Server Datacenter Core 2019 SNGL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic (số lượng đặt tối thiếu 8 bản)
Phần mềm Microsoft Windows Windows Server Std 2016 64Bit ... Microsoft
  • Tính năng: Windows Svr Std 2016 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Ent 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrEnt 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Std 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrStd 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.490.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1302WNTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3" 1.3 Megapixel Aptina
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1301WNTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3" 1.3 Megapixel Aptina
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
CAMERA HOME IP KBVISION KX-H10WN TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.4" CMOS 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
CAMERA HOME IP KBVISION KX-H30PWNTTN KBVISION
  • Màu sắc: Trắng - đen
  • Nguồn: DC 5V