Danh mục sản phẩm

Thiết bị văn phòng HP

Máy Scan HP ScanJet Pro 2000 s2 (6FW06A) HP
  • Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm, Scan 2 mặt tự động (trắng đen, màu)
  • Công suất: Số lượng trang in hàng ngày được khuyến nghị: 3500 trang
Máy in HP Color LaserJet Pro M255dw (7KW64A) HP
  • Tính năng: In laser màu, In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2.7''color graphic screen
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4) In 2 mặt tự động Black Duplex (A4): Up to 12 ppm; Colour Duplex (A4): Up to 12 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M255nw (7KW63A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2-line graphical LCD display
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4)
  • Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Black (normal, A4): Up to 16 ppm, Tốc độ màu Colour (normal, A4): Up to 16 ppm
  • Sử dụng mực: HP 215A Black W2310A, HP 215A Cyan W2311A, HP 215A Yellow W2312A, HP 215A W2313A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 179fnw (4ZB97A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép,chụp quét,fax
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng FastEthernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 178nw (4ZB96A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao,Cổng mạng Fast Ethernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
Máy in màu HP Color Laser 150nw (4ZB95A) HP
  • Tính năng: in Laser màu
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi 4 bit
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Khôngdây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu HP Color Laser 150a (4ZB94A) HP
  • Tính năng: in Laser màu
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi4 bit
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang)W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum W1120A
Drum máy in HP CF232A (HP 32A) HP
  • Màu sắc: Đen
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M182n HP
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100 Base-TX network port
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 16 trang/phút Tốc độ màu Lên đến 16 trang/phút
Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A) HP
  • Độ phân giải: Lên tới 4800 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Tốc độ: Đen : lên đến19 ppm (draft, A4); Up to 8 ppm (ISO); Colour: Up to 15 ppm (draft, A4); Up to 5 ppm (ISO)
  • Sử dụng mực: Dùng mực HP GT51 Black (M0H57AA) hoặc GT53 (1VV22AA) Black - HP GT52 Cyan (M0H54AA)- HP GT52 Magenta (M0H55AA)- HP GT52 Yellow (M0H56AA).
  • Nguồn: Power supply type: Internal; Power supply required: Input voltage: 100 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz). High voltage: Input voltage 200 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3Hz); Power consumption5 : 10 watts maximum, 0.07 watts (Off), 2.1 watts (Standby), 0.88 watt (Sleep)
Máy Scan HP ScanJet Pro 3500 f1 (L2741A) HP
  • Độ phân giải: Lên đến 600 dpi (màu và đen trắng, khay nạp tài liệu tự động ADF); Lên đến 1200 dpi (màu và đen trắng, mặt kính phẳng)
  • Giao tiếp: USB 2.0 và USB 3.0 (Siêu Tốc)
  • Tốc độ: Tối đa 25 trang/phút hoặc 50 ảnh/phút (300 dpi)
  • Nguồn: Điện áp Đầu vào: 90 tới 264 VAC, 50/ 60 Hz
Mực in HP 107A W1107A HP
Máy in HP Laser MFP 137fnw 4ZB84A HP
  • Tính năng: In, Photocopy, Scan, Fax
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 Tốc Độ Cao; Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-Tx; Không Dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 107A
Máy in HP LaserJet Pro MFP 135A 4ZB82A HP
  • Tính năng: In, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 107A
Máy in HP Laser 107a + Cartridge W1107A (4ZB77AB) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: HP 105A Black Original Laser Toner Cartridge ( 1000 yield) W1105A; HP 106A Black Original Laser Toner Cartridge ( 1000 yield) W1106A; HP 107A Blk Original Laser Toner Cartridge ( 1000 yield) W1107A
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in HP LaserJet Pro MFP 135w 4ZB83A HP
  • Tính năng: In, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Wireless 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: Hộp mực in laser chính hãng màu đen HP 105A(năng suất ~1.000 trang) W1105A, hộp mực in laser chính hãng màu đen HP 106A (năng suất ~1.000 trang) W1106A, hộp mực in laser chính hãng màu đen HP 107A (năng suất ~1.000 trang) W1107A
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in HP Laser 107w 4ZB78A HP
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port, Wireless 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: HP 105A, HP 106A, HP 107A
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Máy in HP LaserJet Pro M12w T0L46A HP
  • Tính năng: In Laser
  • Độ phân giải: Lên tới 1200 x 1200
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 WiFi 802.11b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ in màu đen (ISO, A4) Lên đến 18 trang/phút
  • Sử dụng mực: CF279A (HP 79A)
Máy in HP LaserJet Pro M404n (W1A52A) HP

Máy in HP LaserJet Pro M404n (W1A52A)

4.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 host USB at rear side;Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network
  • Tốc độ: Up to 38 ppmUp to 38 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 76A Black Original LaserJet Toner Cartridge CF276A
Máy in HP LaserJet Pro M12a (T0L45A) HP
  • Tính năng: In Lazer trắng đen
  • Độ phân giải: 1200 x 1200
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Tốc độ: lên đến 18ppm/1 Phút
  • Sử dụng mực: CF279A ( 1000 trang)
  • Nguồn: Điện áp đầu vào 115 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz (+/- 2 Hz), 12 amp; 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 2 Hz), 6.0 amp
Mực in HP Q2610A (HP 10A) HP
Máy in HP LaserJet Pro MFP M428FDW (W1A30A) HP
  • Tính năng: Print-Scan-Copy-Fax-email
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0 port ,1 host USB at rear side 1 Front USB port,Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000BASET network 802.11b/g/n / 2.4 / 5 GHZ Wi-Fi radio
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng Up to 40 trang/ phút
  • Sử dụng mực: HP76A/X : CF276A/X ( 3.000 or 10.000 standerd pages )
Máy in HP LaserJet Pro MFP M428FDN (W1A29A) HP
  • Tính năng: Print-Scan-Copy-Fax-email
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0 port 1 host USB at rear side 1 Front USB port Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000BASET network
  • Màn hình: 2.7" (6.86 cm) intuitive color touchscreen (CGD)
  • Sử dụng mực: HP76A/X : CF276A/X ( 3.000 or 10.000 standerd pages )
Máy in HP LaserJet Pro 400 M404dw W1A56A HP

Máy in HP LaserJet Pro 400 M404dw W1A56A

6.190.000 đ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 host USB at rear side;Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network
  • Tốc độ: Up to 38 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 76A Black Original LaserJet Toner Cartridge CF276A
Mực in HP 103A W1103A HP
Máy in HP LaserJet Pro M404dn W1A53A HP

Máy in HP LaserJet Pro M404dn W1A53A

5.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: HP ePrint,Apple AirPrint™, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0, các ứng dụng Di động, 1 USB 2.0 Tốc độ Cao, 1 Host USB, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tốc độ: 38 trang A4/phút
  • Sử dụng mực: HP 58A Black LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages), CF258A; HP 58X Black LaserJet Toner Cartridge (~10,000 pages), CF258X; EMEA: For distribution and use in Europe, Middle East, Russia, CIS, and Africa only: HP 59A Black LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages), CF259A; HP 59X Black LaserJet Toner Cartridge (~10,000 pages), CF259X; APJ: For distribution and use only in Asia Pacific - excluding China (PRC) and India: HP 76A Black LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages), CF276A; HP 76X Black LaserJet Toner Cartridge (~10,000 pages), CF276X
Máy in HP Color LaserJet Pro M180n T6B70A HP
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Độ phân giải: in/copy: 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: LCD display with 6-button keypad
  • Tốc độ: in/copy: 16 trang /phút (đen trắng) – 17 trang /phút (màu); scan: 14 trang /phút
  • Sử dụng mực: HP 204Aa Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF510A; HP 204A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF511A;HP 204A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF512A;HP 204A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF513A;HP 205A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF530A;HP 205A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF531A;HP 205A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF532A;HP 205A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF533A Replacement 204A and 205A cartridge average composite (C/Y/M) declared yield ~900 and average black yield ~1100 pages based on ISO/IEC 19798 and continuous printing. Actual yields vary considerably based on images printed and other factors. For details see http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies. Dynamic security enabled printer. Only intended to be used with cartridges using an HP original chip. Cartridges using a non-HP chip may not work, and those that work today may not work in the future.
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200a (4QD21A) HP
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Độ phân giải: Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
  • Công suất: Công suất in (hàng tháng, A4): Tối đa 20.000 trang, công suất khuyến nghị 250 đến 2500
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200w (4RY26A) HP
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
  • Công suất: Công suất in (hàng tháng, A4) : Tối đa 20.000 trang Công suất in khuyến nghị : 250 đến 2500
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A) HP
  • Tính năng: In laser
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; Built-in Wi-fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút
  • Sử dụng mực: HP 103A Black
  • Công suất: công suất in tối đa: Tối đa 20.000 trang công suất in khuyễn nghị: 250-2500
Mực in HP CF256A HP

Mực in HP CF256A

Liên hệ
Máy in HP LaserJet MFP M436DN (2KY38A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print, Copy, Scan
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: 4-Line LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút
  • Kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0
Máy in HP LaserJet MFP M436n (W7U01A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen; Print, Copy, Scan
  • Độ phân giải: Chất lượng in: đen/trắng up to 1200 x 1200 dpi. Scan: Up to 600 x 600 dpi
  • Màn hình: 4-Line LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút. Tốc độ copy: Đen trắng: Up to 23 cpm
  • Kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0
  • Sử dụng mực: HP Original 56A LaserJet Toner Cartridge (yield 7,400 ISO pages) CF256A, HP Original 56X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield 12,300 ISO pages) CF256X, HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) CF257A
Máy in HP LaserJetPro MFP M227fdn (G3Q79A) HP
  • Tính năng: In laser trắng đen; Print, Copy, Scan, Fax, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng: Up to 28 ppm.In trang đầu tiên (Đen trắng) As fast as 6.6 sec. ốc độ quét (thông thường, A4): Up to 12 ppm Tốc độ copy (thông thường): Đen trắng: Up to 28 cpm Tốc độ truyền fax: 4.2 kB/s
  • Sử dụng mực: HP 30A, HP 32A
Máy in HP Ink Tank Wireless 415 (Z4B53A) HP
  • Tính năng: In, sao chép, chụp quét, không dây
  • Độ phân giải: Độ phân giải chụp quét, quang học: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: USB, WiFi
  • Tốc độ: Tốc độ in đen trắng: Chuẩn ISO: Lên đến 8 trang/phút, Nháp: Lên đến 19 trang/phút 5. Tốc độ in màu: Chuẩn ISO:Tối đa 5 ppm, Nháp:Lên đến 15 trang/phút 5
  • Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: M0H57AA black (~4000 trang); M0H54AA Cyan (~8000 trang); M0H55AA Magenta (~8000 trang); M0H56AA Yellow (~8000 trang)
Máy in HP Laser Jet Pro M227fdw (G3Q75A) HP
  • Tính năng: in, scan, copy, fax. Đa nhiệm. In 2 mặt tự động, Khổ in A4
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0 , 1 Ethernet 10/100Base-TX 1 phone line (in) 1 phone line (out) Wireless, NFC
  • Tốc độ: Tốc độ in: 28 trang A4/ phút. Tốc độ copy 28 tờ / phút. Tốc độ scan 15 tờ A4/ phút
  • Sử dụng mực: HP 30A Original Black LaserJet Toner Cartridge CF230A (~1600 pages), HP 30X Original Black LaserJet Toner Cartridge CF230X (~3500 pages), HP 32A Original LaserJet Imaging Drum CF232A (~23000 pages).
Mực in Lazer HP CF248A HP
Mực in Lazer HP CF230A HP