A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop Lenovo E14 Gen 2-ITU 20TA002MVA (Đen) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 (4C / 8T, 2.8 / 4.7GHz, 12MB)
  • RAM: 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 (Max 32GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare
Laptop ASUS ExpertBook B1400CEPE-BV0063 (Star Black) ASUS Hàng sắp về

Laptop ASUS ExpertBook B1400CEPE-BV0063 ...

16.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4 GHz up to 4.2 GHz, 8MB
  • RAM: 4GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5
Laptop HP Pavilion 15-eg0069TU 2L9H2PA (BẠC) HP

Laptop HP Pavilion 15-eg0069TU 2L9H2PA ...

17.690.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền + OFF
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB (2 x 4GB) DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz, IPS, WLED-backlit, Anti-glare
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G2 ITL 20VD004BVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB Soldered DDR4-3200 (Up to 40GB (8GB soldered + 32GB SO-DIMM) DDR4-3200)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe + Empty HDD Bay
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare
Laptop HP Pavilion 15-eg0072TU 2P1N3PA (VÀNG) HP

Laptop HP Pavilion 15-eg0072TU 2P1N3PA ...

21.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.8GHz up to 4.7GHz 12MB
  • RAM: 8GB (2 x 4GB) DDR4/ 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz, IPS, WLED-backlit, Anti-glare
Laptop ASUS TM420UA-EC022T (Bespoke Black) ASUS

Laptop ASUS TM420UA-EC022T (Bespoke Black)

16.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 5-5500U 2.10 GHz up to 4.00 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB (4GB DDR4 on board + 4GB DDR4 SO-DIMM) (Max 16GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 14 inch FHD WV 250nits Glare NTSC 45% Touch
Laptop LENOVO IdeaPad 5 15ITL05 82FG00M5VN (XANH) LENOVO
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4 / 4.2GHz, 8MB
  • RAM: 8GB onboard DDR4/ 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2242)
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6" inch FHD (1920 x 1080) @60Hz IPS, LED backlight, Anti-glare
Laptop ASUS M513IA-EJ283T (Silver) ASUS

Laptop ASUS M513IA-EJ283T (Silver)

16.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 7 4700U 2.0GHz up to 4.1GHz 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 15.6-inch LED Backlit 200nits FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display NTSC: 45%
Laptop HP ProBook 430 G8 2H0P1PA HP

Laptop HP ProBook 430 G8 2H0P1PA

27.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 2.8GHz up to 4.7GHz 12MB
  • RAM: 1 x 16GB DDR4/ 3200MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz, IPS, HP Sure View integrated privacy screen ; Anti-glare
Macbook Pro MYD92SA/A (Space Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Apple M1 chip with 8‑core CPU/8‑core GPU, 16-core Neural Engine
  • RAM: 8GB unified
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 13-inch Retina display with True Tone
Macbook Pro MYDC2SA/A (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Apple M1 chip with 8‑core CPU/8‑core GPU, 16-core Neural Engine
  • RAM: 8GB unified
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 13-inch Retina display with True Tone
Macbook Pro MYD82SA/A (Space Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Apple M1 chip with 8‑core CPU/8‑core GPU, 16-core Neural Engine
  • RAM: 8GB unified
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • Màn hình: 13-inch Retina display with True Tone
Máy bộ Dell Vostro 3681 70243939 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (2 khe tối đa 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM 3.5" SATA
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3681 70243938 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz (2 khe tối đa 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe + 1TB 7200RPM SATA 3.5"
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Vostro 3888 70243937 DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16 MB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz (2 slot) max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
Máy bộ Dell Inspiron AIO 5400 42INAIO540003 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB (8GB x1) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD + 1TB 5400 rpm 2.5" SATA
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare Narrow Border AIT Infinity Non-Touch Display
  • Wifi: Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+)
iMac MXWV2SA/A APPLE

iMac MXWV2SA/A

57.490.000 đ
  • Hệ điều hành: macOS
  • CPU: 3.8GHz 8‑core 10th-generation Intel Core i7, Turbo Boost up to 5.0GHz
  • RAM: 8GB (2x4GB) of 2666MHz DDR4 (4 SO-DIMM slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Radeon Pro 5500 XT 8GB GDDR6
  • Màn hình: 27-inch (diagonal) Retina 5K display 5120‑by‑2880 resolution with support for one billion colors 500 nits brightness Wide color (P3) True Tone technology Configurable with nano-texture glass
  • Wifi: 802.11ac
iMac MXWU2SA/A APPLE

iMac MXWU2SA/A

49.990.000 đ
  • Hệ điều hành: macOS
  • CPU: 3.3GHz 6‑core 10th-generation Intel Core i5, Turbo Boost up to 4.8GHz
  • RAM: 8GB (2x4GB) of 2666MHz DDR4 (4 SO-DIMM slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Radeon Pro 5300 4GB GDDR6
  • Màn hình: 27-inch (diagonal) Retina 5K display 5120‑by‑2880 resolution with support for one billion colors 500 nits brightness Wide color (P3) True Tone technology Configurable with nano-texture glass
  • Wifi: 802.11ac
iMac MXWT2SA/A APPLE

iMac MXWT2SA/A

44.990.000 đ
  • Hệ điều hành: macOS
  • CPU: 3.1GHz 6‑core 10th-generation Intel Core i5, Turbo Boost up to 4.5GHz
  • RAM: 8GB (2x4GB) of 2666MHz DDR4 (4 SO-DIMM slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Radeon Pro 5300 4GB GDDR6
  • Màn hình: 27-inch (diagonal) Retina 5K display 5120‑by‑2880 resolution with support for one billion colors 500 nits brightness Wide color (P3) True Tone technology Configurable with nano-texture glass
  • Wifi: 802.11ac
iMac MHK33SA/A APPLE

iMac MHK33SA/A

37.590.000 đ
  • Hệ điều hành: macOS
  • CPU: 3.0GHz 6-core Intel Core i5, Turbo Boost up to 4.1GHz
  • RAM: 8GB of 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Radeon Pro 560X 4GB GDDR5
  • Màn hình: 21.5-inch (diagonal) Retina 4K display 4096-by-2304 resolution with support for one billion colors 500 nits brightness Wide color (P3)
  • Wifi: 802.11ac
iMac MHK03SA/A APPLE

iMac MHK03SA/A

27.290.000 đ
  • Hệ điều hành: macOS
  • CPU: 2.3GHz dual‑core Intel Core i5, Turbo Boost up to 3.6GHz
  • RAM: 8GB of 2133MHz DDR4 memory
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics 640
  • Màn hình: 21.5-inch (diagonal) LED-backlit display 1920‑by‑1080 resolution with support for millions of colors
  • Wifi: 802.11ac
Mac mini MGNT3SA/A APPLE

Mac mini MGNT3SA/A

22.990.000 đ
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Apple M1 chip with 8‑core CPU
  • RAM: 8GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: 8-core GPU
  • Wifi: 802.11ax Wi-Fi 6
Mac mini MGNR3SA/A APPLE

Mac mini MGNR3SA/A

17.490.000 đ
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Apple M1 chip with 8‑core CPU
  • RAM: 8GB unified memory
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: 8-core GPU
  • Wifi: 802.11ax Wi-Fi 6
Máy bộ Dell Inspiron 3881 MTI51210W-8G-512G-3Y DELL

Máy bộ Dell Inspiron 3881 ...

14.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.9GHz to 4.3GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz ( 2 slot max 64GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac 1x1
Màn hình Cong Dell S2721HGF DELL
  • Kích thước màn hình: 27" Curved VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 144 Hz
  • Giao tiếp: HDMI 1.4 x 2, DP1.2 x 1, Headphone out
  • Độ sáng: 350 cd/m2 (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
Màn hình SAMSUNG LS27AM500NEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 27" VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: 2 x HDMI
  • Độ sáng: 250 cd/㎡
  • Thời gian đáp ứng: 8(GTG) ms
Màn hình HP Z27xs G3 1A9M8AA HP Hàng sắp về
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: 4K UHD (3840 x 2160 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: 1 HDMI 2.0, 1 DisplayPort 1.4-in, 1 DisplayPort 1.4-out, 3 USB-A 3.2 Gen 1,1 USB Type-C, 1 USB Type-C (Alternative mode DisplayPort 1.4, Power Delivery up to 100W)
  • Độ sáng: 266 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 14 ms gray to gray
Màn hình HP Z27u G3 1B9X2AA HP Hàng sắp về
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
  • Giao tiếp: 1 HDMI 2.0, 1 USB Type-C™ (DisplayPort™ 1.4, power delivery up to 100 W), 1 DisplayPort™ 1.4-in,1 DisplayPort™ 1.4-out, 4 USB-A 3.2 Gen 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (with overdrive)
Màn hình HP Z27k G3 1B9T0AA HP
  • Kích thước màn hình: 27.0" IPS
  • Độ phân giải: 4K UHD (3840 x 2160)
  • Giao tiếp: 4 USB-A 3.2 Gen 1; 1 USB Type-C™ (Alternative mode DisplayPort™ 1.4, Power Delivery up to 100W); 1 DisplayPort™ 1.4-in; 1 DisplayPort™ 1.4-out; 1 HDMI 2.0
  • Độ sáng: 350 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (with overdrive)
Màn hình HP Z27q G3 1C4Z7AA HP
  • Kích thước màn hình: 27.0" IPS
  • Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
  • Giao tiếp: 1 HDMI 2.0; 1 DisplayPort™ 1.4-in; 1 DisplayPort™ 1.4-out; 4 USB-A 3.2 Gen 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (with overdrive)
Màn hình HP Z25xs G3 1A9C9AA HP
  • Kích thước màn hình: 25" IPS
  • Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
  • Giao tiếp: HDMI, 2x DisplayPort (1 in - 1 out), 2 USB Type-C (1 SuperSpeed USB Type-C 100 W)
  • Độ sáng: 266 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 14 ms gray to gray
Màn hình HP Z24n G3 1C4Z5AA HP Hàng sắp về
  • Kích thước màn hình: 24" IPS
  • Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200)
  • Giao tiếp: HDMI, DisplayPort, 4 USB-A 3.2 Gen 1
  • Độ sáng: 350 cdc/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (with overdrive)
Màn hình HP Z24f G3 3G828AA HP Hàng sắp về
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
  • Giao tiếp: 1 HDMI 1.4 , DisplayPort, 4 USB-A 3.2 Gen 1
  • Độ sáng: 300 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (with overdrive)
Màn hình HP E14 G4 1B065AA HP Hàng sắp về
  • Kích thước màn hình: 14.0" IPS
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
  • Giao tiếp: 2 xUSB Type-C® 5Gbps signaling rate (Alt mode DisplayPort™ 1.2)
  • Độ sáng: 400 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (with overdrive)
Màn hình HP E24d G4 6PA50AA HP Hàng sắp về
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: 1 DisplayPort™ 1.2 in (with HDCP support); 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 1 USB Type-C™ (DisplayPort™ 1.4, power delivery up to 100 W)
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray
Màn hình HP E24t G4 9VH85AA HP Hàng sắp về
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
  • Giao tiếp: 1 VGA; 1 USB Type-B; 1 HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2; 4 USB-A 3.2 Gen 1
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms GtG (with overdrive)
Ổ cứng SSD 500GB Crucial P2 PCIe NVMe CT500P2SSD8 Crucial
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 2300/940MB/s
Ổ cứng SSD 250GB Crucial P2 PCIe NVMe CT250P2SSD8 Crucial
  • Dung lượng: 250GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 2100/1150MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Crucial CT1000P1SSD8 Crucial
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4
  • Tốc độ: đọc/ghi: 2000/1700MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Crucial CT2000MX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 560/510MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Crucial CT1000MX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 560/510MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Crucial CT2000BX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 540/500MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Crucial CT1000BX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 540/500MB/s
Ổ cứng SSD 480GB Crucial CT480BX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc/ghi: 540/500MB/s
FAN CPU Cooler Master HYPER 212 LED Turbo - White COOLER MASTER
  • Màu sắc: Trắng
  • Socket: LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, LGA1366, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Tốc độ: 600-1600 RPM (PWM) ± 10%
Ổ cứng SSD 8TB Gigabyte AORUS AIC GP-ASACNE6800TTTDA ... GIGABYTE
  • Dung lượng: 8TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0 x16, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 15.000/15.000MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Gigabyte AORUS AIC GP-ASACNE6200TTTDA ... GIGABYTE
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 4.0 x16, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 15.000/9.500MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Gigabyte AORUS AIC GP-ASACNE2100TTTDR GIGABYTE
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
  • Tốc độ: đọc/ghi: 3480/3080MB/s
Cable PISEN Lightning (Double Side) braided 250mm-LS-AL07-250 PISEN
  • Dài dây: 25cm
Củ sạc + Cable PISEN Quick Type-C Wall Charger PD 18W ... PISEN
  • Giao tiếp: Lightning
  • Màu sắc: trắng
  • Chất liệu: PC chống cháy cấp độ V0
  • Công suất: 18W
  • Nguồn: Điện áp vào : 100-240V 50/60hz 0.6A (Phù hợp với tất cả giải điện trên Thế giới ) Điện áp ra : Type-C: 5V-3A, 9V-2A, 12V-1.5A (18W Max )
Thẻ nhớ SDHC 16GB Kingston Canvas Select Class 10 SDS/16GB KINGSTON
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ: đọc/ghi: 80/10MB/s
Mainboard Gigabyte B560I AORUS PRO AX
  • Chipset: Intel® B560 Express Chipset
  • CPU hỗ trợ: 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors* * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family. L3 cache varies with CPU
  • Socket: LGA1200
Cable Displayport V1.2 to HDMI 2.0 Ugreen 40436 dài 5m Ugreen
  • Tính năng: Kết nối chuyển đổi hình ảnh, âm thanh từ cổng Displayport sang HDMI
  • Độ phân giải: 4K @60Hz (3840*2160)
  • Giao tiếp: Input: Displayport V1.2 (tương thích ngược với các chuẩn DP khác) Output: HDMI 2.0
  • Chipset: PS176
  • Dài dây: 5M
Cable Displayport V1.2 to HDMI 2.0 Ugreen 40435 dài 3M Ugreen
  • Tính năng: Kết nối chuyển đổi hình ảnh, âm thanh từ cổng Displayport sang HDMI
  • Độ phân giải: 4K @60Hz (3840*2160)
  • Giao tiếp: Input: Displayport V1.2 (tương thích ngược với các chuẩn DP khác) Output: HDMI 2.0
  • Chipset: PS176
  • Dài dây: 3M
Cable sạc đa năng 2 in 1 USB Type-C / Micro USB Dài 1,5M ... Ugreen
  • Tính năng: cáp sạc, truyền dữ liệu 2 trong 1 dùng cho điện thoại, máy tính bảng Micro USB và USB Type C
  • Giao tiếp: input: USB 2.0, Output: Micro USB x1, USB Type C x1
  • Chất liệu: Lõi thuần đồng, chân tiếp xúc mạ vàng 24K, Vỏ hợp kim nhôm
  • Dài dây: 1,5m
Cable HDMI Unitek Y-C 140U UNITEK
  • Độ phân giải: 3840x2160
  • Giao tiếp: HDMI 1.4
  • Dài dây: 5m
Chuột không dây Dell WM118 DELL
  • Độ phân giải: 1000DPI
  • Giao tiếp: Wireless 2.4 GHz
Hub USB Type-C 6 in 1 Transcend-TS-HUB5C TRANSCEND
  • Giao tiếp: Đầu vào: USB 3.1 thế hệ thứ 2 USB loại C, Đầu ra: Khe cắm thẻ nhớ microSD (UHS-I) Khe cắm thẻ SD (UHS-II) USB Loại C (USB 3.1 Thế hệ 2) USB Type-C (Cung cấp nguồn tối đa 60W) USB Loại A x2 (USB 3.1 Thế hệ 1)
  • Nguồn: 5V / 0.9A từ cổng USB, Tối đa 20V / 3A từ cổng PD
HUB USB 3.0 4 cổng Transcend-TS-HUB2K TRANSCEND
  • Giao tiếp: Input: USB 3.1 Gen 1 USB Type-A, Output: USB Type-A x4 (USB 3.1 Gen 1)
  • Nguồn: 5V/0.9A from USB port
Reader Transcend TS-RDF2 TRANSCEND
  • Giao tiếp: micro USB sang USB Loại A (USB 3.1 thế hệ 1)
  • Nguồn: 5V
Máy Scan Brother DS-720D BROTHER
  • Độ phân giải: up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: quét 8 trang/ phút; quét 2 mặt 5 trang/ phút
  • Kết nối: USB 2.0
  • Nguồn: 5V DC
Máy Scan Brother DS-640 BROTHER
  • Độ phân giải: up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: quét 15 trang/ 1 phút
  • Kết nối: USB 3.0/USB 2.0
Máy Scan Brother DS-740D BROTHER
  • Độ phân giải: up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ: quét 15 trang/ phút; quét 2 mặt 5 trang/ phút
  • Kết nối: USB 3.0/USB 2.0
Máy in Laser Brother MFC-L6900DW BROTHER
  • Tính năng: In, Copy, Quét, Fax
  • Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
  • Màn hình: 4,85" TFT Colour Touchscreen LCD
  • Tốc độ: in 50 trang/ phút; scan (đơn sắc/đa sắc) 50/20 trang/phút
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz
Máy in Laser Brother MFC-L5700DN BROTHER
  • Tính năng: In, Quét, Copy, Fax
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: 3.7" TFT ColorLCD
  • Tốc độ: in 40 trang/phút; scan (đơn sắc/đa sắc) 24 trang/phút
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz
Máy in Laser Brother MFC-L5900DW BROTHER
  • Tính năng: In, Copy, Quét, Fax
  • Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
  • Màn hình: 3.7" TFT Color LCD
  • Tốc độ: in 40 trang/ phút; scan (đơn sắc/đa sắc) 24 trang/phút
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
  • Nguồn: 220 to 240 V AC 50/60Hz
UPS APC SMART-UPS C 2000VA LCD 230V APC
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 1.3kWatts / 2.0kVA
UPS APC SMART-UPS 3000VA LCD 230V APC
  • Giao tiếp: SmartSlot, USB
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 2.7kWatts / 3.0kVA
UPS APC SMART-UPS 2200VA LCD 230V APC
  • Giao tiếp: RJ-45 Serial, SmartSlot, USB
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 1,98kWatts / 2,2kVA
UPS APC SMART-UPS 1500VA LCD RM 2U 230V APC
  • Giao tiếp: RJ-45 Serial, SmartSlot, USB
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 1.0kWatts / 1.5kVA
UPS APC SMART-UPS 1500VA, Tower, LCD 230V APC
  • Giao tiếp: SmartSlot, USB
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 1.0kWatts / 1.5kVA
UPS APC SMART-UPS 1000VA, Tower, LCD 230V APC
  • Giao tiếp: SmartSlot, USB
  • Màu sắc: Đen
  • Công suất: 700 Watts / 1.0kVA
RAM Laptop Kingmax 32GB DDR4 Bus 3200MHz Kingmax
  • Dung lượng: 32GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
  • Số Vol/Ampe: 1.2V
RAM Laptop Kingmax 16GB DDR4 Bus 3200MHz Kingmax
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
  • Số Vol/Ampe: 1.2V
RAM Laptop Kingmax 16GB DDR4 Bus 2666MHz Kingmax
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
  • Số Vol/Ampe: 1.2V
Màn hình LCD 15.6 Led Slim 30C FHD
  • Kích thước màn hình: 15.6" FHD
Màn hình LCD 14" Led Slim 30C FHD
  • Kích thước màn hình: 14.0" FHD
Pin Laptop DELL Inspiron 5568 5468 7368 5567 7579 5368 7378 5765 ... Dell
  • Công suất: 42Wh
  • Số Vol/Ampe: 11.4V
Giá đỡ tản nhiệt Hyperstand Folding Alumium for ... HyperStand
  • Màu sắc: Xám, bạc
  • Chất liệu: Alumium cao cấp
RAM Laptop Kingston 16GB DDR4 Bus 3200Mhz KVR32S22D8/16 Kingston
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Ổ cứng mạng Nas Synology DS220J Synology
  • CPU: Realtek RTD1296 Quad Core 1.4 GHz
  • Ổ đĩa cứng: Internal HDD/SSD: 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD, or 2.5" SATA SSD (with optional 2.5" Disk Holder)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS1621+ Synology
  • CPU: AMD RyzenTM V1500B quad-core 2.2 GHz
  • RAM: 4 GB DDR4 ECC SODIMM (expandable up to 32 GB)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type: - 6 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS1520+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 GHz, burst up to 2.7 GHz
  • RAM: 8 GB DDR4 non-ECC (4 GB onboard & 4 GB SO-DIMM)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type • 5 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) • 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS720+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 GHz, burst up to 2.7 GHz
  • RAM: 2GB DDR4 onboard (Max 6G (2 GB + 4 GB))
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type: - 2 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng mạng Nas Synology DS420+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4025 2-core 2.0 GHz, burst up to 2.9 GHz
  • RAM: 2 GB DDR4 onboard (expandable up to 6 GB)
  • Ổ đĩa cứng: Compatible drive type: - 4 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Ổ cứng gắn ngoài HDD 4TB Lacie Rugged STFR4000800 Lacie
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Màu sắc: Bạc - Cam
  • Chất liệu: Hợp kim nhôm, cover plastic
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 5TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 4TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 2TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài HDD 1TB LaCie Munich Mobile Drive ... Lacie
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB3.0, USB Type C
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Aluminum nguyên khối
  • Tốc độ: 130MB/s
Ổ cứng gắn ngoài SSD 2TB Seagate Firecuda Gaming ... Seagate
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: kim loại nguyên khối
  • Tốc độ: 2,000MB/s
Ổ cứng gắn ngoài SSD 1TB Seagate Firecuda Gaming ... Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: kim loại nguyên khối
  • Tốc độ: 2,000MB/s
Tai nghe Corsair HS35 Stereo Carbon Corsair
  • Màu sắc: Carbon
  • Dài dây: 1,1m
Tai nghe Corsair HS35 Stereo Blue Corsair
  • Màu sắc: Xanh da trời
  • Dài dây: 1,1m
Loa Jabra Speak 710 Ms Jabra

Loa Jabra Speak 710 Ms

7.590.000 đ
  • Thời gian đáp ứng: lên đến 15 giờ
  • Kết nối: USB 2.0 & Bluetooth® - Dây USB ~ 90cm
  • Nguồn: USB 5V / 500 mA
Loa SoundMax SB-203 Soundmax

Loa SoundMax SB-203

550.000 đ
  • Giao tiếp: AUX, Bluetooth 5.0, USB, thẻ nhớ TF
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Samsung 2600 mAh
  • Chất liệu: Nhựa
  • Thời gian đáp ứng: > 3 giờ
  • Công suất: 12W (RMS)
  • Nguồn: USB 5V DC
Loa SoundMax A-2126 Soundmax

Loa SoundMax A-2126

1.390.000 đ
  • Giao tiếp: Jack RCA. Hỗ trợ USB/SD Card 128GB, Bluetooth 5.0, Optical
  • Chất liệu: Gỗ
  • Công suất: 54W (RMS)
Loa SoundMax R-300 Soundmax

Loa SoundMax R-300

420.000 đ
  • Giao tiếp: Bluetooth 5.0, thẻ nhớ TF 128GB, AUX
  • Chất liệu: Nhựa
  • Công suất: 5W (RMS)
Loa Soundmax R-200 Soundmax

Loa Soundmax R-200

390.000 đ
  • Giao tiếp: Bluetooth, thẻ nhớ TF 128GB, AUX
  • Chất liệu: Nhựa
  • Nguồn: Built-in battery 3.7V/800mAh Li-ion
Tai nghe Rapoo VH520C RAPOO
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
Tai nghe Rapoo VH160 RAPOO
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Công nghệ âm thanh: 7.1
Tai nghe Rapoo VH310 RAPOO
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Công nghệ âm thanh: 7.1
Tai nghe Rapoo VH500C RAPOO
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Công nghệ âm thanh: 7.1
Tai nghe Rapoo EP28 RAPOO

Tai nghe Rapoo EP28

165.000 đ
  • Giao tiếp: jack 3.5mm
  • Màu sắc: Đỏ
Camera Tplink Tapo TC70 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
Camera Tplink Tapo C200 TP-LINK
  • Độ phân giải: Full HD 1080p
  • Tốc độ: 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9“
CAMERA KBVISION KX-1302WNTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3" 1.3 Megapixel Aptina
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
Camera hành trình Transcend DrivePro 50 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 30fps
Camera hành trình Transcend DrivePro 110 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30fps)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
Camera hành trình Transcend DrivePro 230 Transcend
  • Độ phân giải: Full HD 1920x1080P (30 khung hình/giây)
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màn hình: 2.4" color LCD
  • Wifi: Wi-Fi 802.11b/g/n
Vòng đeo tay thông minh Mi Smart Band 4C Mi
  • Kích thước màn hình: 1,08" TFT
  • Độ phân giải: 128×220 RGB
  • Hệ điều hành: Android 4.4 hoặc iOS 10 trở lên
  • RAM: 64KB
Đồng hồ Amazfit GTS Amazfit
  • Độ phân giải: 348 x 442
  • Màu sắc: Đen, xám, vàng, hồng, cam , xanh
  • Màn hình: 1.65" AMOLED
Đồng hồ Amazfit BIP S Amazfit
  • Độ phân giải: 176 x 176 pixels
  • Màu sắc: Đen , trắng, hồng , cam
  • Màn hình: 1.28 inch
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Silver)
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Gold)
  • Màu sắc: Gold
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Black)
  • Màu sắc: Black
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Máy tính bảng Lenovo Tab M8 (TB-8505X)
  • Độ phân giải: 1280 x 800 pixels
  • Hệ điều hành: Android 9.0 (Pie)
  • CPU: MediaTek Helio A22 4 nhân, 4 nhân 2.0 GHz
  • RAM: 3 GB
  • VGA: Integrated IMG GE8300 Graphics
  • Màn hình: 8" IPS LCD
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Máy ảnh Sony DSC-W810 SONY

Máy ảnh Sony DSC-W810

Liên hệ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: 20.1 MP
  • Màn hình: 6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
Máy tính bảng iPad Pro 11inch MY252ZA/A (SILVER) APPLE
  • Độ phân giải: 2388-by-1668-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit Multi‑Touch display with IPS technology
Máy tính bảng Lenovo Tab M10 TB-X505L ZA4H0086VN
  • Kích thước màn hình: 10.1INCH
  • CPU: QUALCOMM SDM4294-CORE 2.0GHZ
  • RAM: 2 GB LPDDR3
Máy tính bảng Lenovo Tab E10 TB-X104L ZA4C0009VN (Black)
  • Kích thước màn hình: 10.1" IPS LCD
  • Hệ điều hành: Android 8.0
  • CPU: Snapdragon 210 4 nhân, 1.33 GHz
  • RAM: 2 GB
Giá treo màn hình Dell Single Arm Monitor MSA20 (70216476) DELL
  • Màu sắc: Đen
Cây giá đỡ Saraya IS-9000 Saraya
  • Tính năng: Dùng để lắp đặt các thiết bị bơm dung dịch của Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Chân đế và giá đỡ: bằng sắt, sơn tĩnh điện. Bộ phận điều chỉnh chiều cao giá đỡ: nhựa PP. Bảng gắn thiết bị: nhựa ABS
Thiết bị bơm dung dịch sát khuẩn tự động Saraya ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: - Vỏ, Thân máy, hộp pin làm từ nhựa PP; - Nắp: nhựa PP trong; - Bình đựng dung dịch: nhựa ABS
Thiết bị phun tự động cho vệ sinh tay Saraya UD-450 ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 450ml (có bơm tạo dòng, tạo phun sương hoặc tạo bọt)
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy làm sạch và Massage mặt MIPOW ANILLO PRO-SONIC MIPOW
  • Nguồn: Input/Output: DC 5V/1000Ma
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W750 ROBOTEK
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot hút bụi, lau nhà Robotek W650 ROBOTEK

Robot hút bụi, lau nhà Robotek W650

8.780.000 đ
Tặng ngay:
  • Tính năng: hút bụi, lau nhà
Robot học tiếng anh cho bé ROBOTEK KIDBO K100 (Dành cho ... ROBOTEK
  • Tính năng: Giao tiếp tiếng Anh, tương tác và học tập. Màn hình led biểu thị cảm xúc và loa âm thanh
  • Giao tiếp: Cổng giao tiếp/sạc: Micro USB
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D032 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English
  • CPU: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB (2x1)7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: Nvidia Quadro RTX5000, 16GB, 4DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D029 DELL
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel Xeon Silver 4110 2.1GHz, 3.0GHz Turbo, 8C, 9.6GT/s 2UPI, 11M Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX 4000, 8GB, 3DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D028 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8,25M Cache
  • RAM: 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX4000, 8GB, 3DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D030 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3106 1.7GHz, 8C, 9.6GT/s, 2UPI, 11M Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"
  • VGA: NVIDIA Quadro RTX4000, 8GB, 3D
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D12 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8 Core, 16M cache, base 3.4GHz, up to 5.0GHz)
  • RAM: 32GB (2X16GB) DDR4 ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 42PT3640D11 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1270 (8 Core, 16M cache, base 3.4GHz, up to 5.0GHz)
  • RAM: 16GB (2X8GB) DDR ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm SATA 3.5"" HDD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP
Server Dell T40 42DEFT040-201 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel® Xeon® E-2224G 3.5GHz, 8M cache, 4C/4T
  • RAM: 8GB DDR4 UDIMM, 2666 MT
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K Entry SATA 3.5in Cabled Hard Drive
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231768 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250P4.1GHz up to 4.8GHz, 12MB
  • RAM: 16GB(2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P1000 4GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231773 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250 3.3GHz up to 4.7GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (2x4GB)DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231767 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Xeon W-1250P 4.1GHz up to 4.8GHz, 12MB
  • RAM: 8GB (2x4GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P620 2GB, 4 mDP to DP adapter
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231772 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700K 3.8GHz up to 5.1GHz, 16MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe Class 40 M.2 SSD + 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P2200 5GB, 4 DP
Dell Precision 3640 Tower CTO BASE 70231771 DELL
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 18.04
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.9GHz up to 4.8GHz, 16MB
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 128 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD; 1x M.2 PCIe
  • VGA: Nvidia Quadro P1000 4GB, 4 mDP to DP adapter
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-Charcoal CF-9010031-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Than
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Gray-White CF-9010030-WW Corsair
  • Màu sắc: Xám - Trắng
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm
Ghế Corsair T3 RUSH Charcoal CF-9010029-WW Corsair
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại, vải mềm