A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 601

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 601
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 602
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Quạt WIRELESS 4000MAH F2
  • Giao tiếp: Cổng vào : Micro USB (5V-1A). Cổng ra : USB (5V-1A)
  • Công suất: 4W
Sạc dự phòng không dây Mipow Cube X3 Mipow
  • Chất liệu: Aluminium alloy, Phủ bề mặt lớp PC+ABS UV
  • Công suất: 10000mAh/3.7V/37Wh
Keyboard + Mouse Microsoft 200 Microsoft
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
Mouse Microsoft 3600 (Xanh) Microsoft
  • Độ phân giải: 1000 Dpi
  • Giao tiếp: Bluetooth
  • Màu sắc: Xanh
Mouse Microsoft 3600 (Đỏ) Microsoft
  • Độ phân giải: 1000 Dpi
  • Giao tiếp: Bluetooth
  • Màu sắc: Đỏ
Mouse Microsoft 3600 Microsoft
  • Độ phân giải: 1000 Dpi
  • Giao tiếp: Bluetooth
  • Màu sắc: Đen
Bàn phím Microsoft All-in-One Media Microsoft
  • Giao tiếp: Wireless
  • Màu sắc: Đen
SSD 480GB Transcend ESD230C (TS480GESD230C)
  • Dung lượng: 480GB
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 520MB/s,Tốc độ ghi : 460MB/s
Cable USB 3.0 Ugreen 50922 Ugreen
  • Giao tiếp: Input: USB 3.0 Output: LAN RJ45 1Gbps
  • Tính năng: Mở rộng thêm 1 cổng Lan RJ45 cho máy tính, laptop.. qua cổng USB 3.0
  • Chất liệu: Hợp kim nhôm
USB 16GB Kingston DT106 KINGSTON
  • Dung lượng: 16GB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen-đỏ
Thẻ nhớ 128GB Micro SD Sandisk Ultra SANDISK
  • Dung lượng: 128GB
  • Tốc độ: 80MB/s
Cốc sạc INNOSTYLE USB-C PD 18W MINIGO WHITE INNOSTYLE
  • Màu sắc: Trắng
  • Công suất: lên đến 18W
  • Nguồn: đầu ra USB-C 5V / 3A, 9V / 2A, 12V / 1.5A
Laptop Lenovo ThinkPad T490s 20NXS00200 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 8565U 1.8GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14” FHD IPS
Laptop Lenovo ThinkPad T490s 20NXS00000 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14” FHD IPS
Laptop Dell Vostro 3580 V3580I (Black) DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: AMD RADEON 520 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop Dell Inspiron 3480 N3480I (Black) DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.9GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: AMD Radeon 520 2GB GDDR5
  • Màn hình: 14" HD LED
Macbook Pro 2019 MV912SA/A (Space Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i9 2.3GHz
  • RAM: 16GB 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Radeon Pro 560X 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.4"
Macbook Pro 2019 MV902SA/A (Space Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i7 2.6GHz
  • RAM: 16GB 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Radeon Pro 555X 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.4"
Macbook Pro 2019 MV932SA/A (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i9 2.3GHz
  • RAM: 16GB 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Radeon Pro 560X 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.4"
Macbook Pro 2019 MR922SA/A (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i7 2.6GHz
  • RAM: 16GB 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Radeon Pro 555X 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.4"
Macbook Pro 2019 MV972SA/A (Space Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i5 2.4GHz
  • RAM: 8GB 2133MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics 655
  • Màn hình: 13.3 inch
Macbook Pro 2019 MV9A2SA/A (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i5 2.4GHz
  • RAM: 8GB 2133MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics 655
  • Màn hình: 13.3 inch
Macbook Pro 2019 MV992SA/A (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i5 2.4GHz
  • RAM: 8GB 2133MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics 655
  • Màn hình: 13.3 inch
Macbook Pro 2019 MV962SA/A (Space Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i5 2.4GHz
  • RAM: 8GB 2133MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics 655
  • Màn hình: 13.3 inch
Pin + sạc Philips AA 2100mAh SCB1490NB PHILIPS
  • Pin: Pin AA 2100mAh
Pin + sạc Philips AAA 800mAh SCB1450NB PHILIPS
  • Pin: Pin AAA 800mAh
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC310CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6” hiển thị rõ nét
  • Tính năng: Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến). Nhớ 10 số gọi đi. 6 phím gọi nhanh. Đàm thoại 3 bên.
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 2000mAh ENERGIZER
  • Pin: 4pin sạc 2000
  • Tính năng: Máy sạc pin kèm 4pin sạc 2000
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 1300mAh ENERGIZER
  • Pin: 4PIN SẠC 1300
  • Tính năng: MÁY SẠC PIN
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 PANASONIC
  • Màu sắc: Màu đen, trắng
  • Tính năng: Quay số nhanh (10 số),Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC212CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6"
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến, nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh, đàm thoại 3 bên.
Sạc AA ENERGIZER ENERGIZER

Sạc AA ENERGIZER

210.000 đ
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN sạc AA ENERGIZER NH15ERP2 ENERGIZER
  • Pin: pin 2300
  • Tính năng: Máy sạc pin
Panasonic KX-T7730X PANASONIC

Panasonic KX-T7730X

1.000.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: hiển thị 1 dòng
Điện thoại bàn Panasonic TS580 PANASONIC
  • Màn hình: LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc
  • Tính năng: Hiển thị số điện thoại gọi đến, gọi đi.Nhớ 50 số điện thoại gọi đến, 20 số gọi đi.
iMac MNED2SA/A APPLE

iMac MNED2SA/A

57.990.000 đ
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i5 3.8GHz
  • RAM: 8GB 2400Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 2TB Fusion
  • VGA: Radeon Pro 580 8GB
  • Màn hình: 27" Retina 5K (5120 x 2880 pixels)
iMac MRT32SA/A APPLE

iMac MRT32SA/A

33.990.000 đ
  • Hệ điều hành: Mac OS
  • CPU: Intel Core i3 3.6GHz
  • RAM: 8GB 2666Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB Sata
  • VGA: Radeon Pro 555X 2GB
  • Màn hình: 21.5" Retina 4K
BOXNUC7PJYH INTEL

BOXNUC7PJYH

4.850.000 đ
  • CPU: Intel Pentium J5005 up to 2.8GHz, 4MB
  • RAM: 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2133 MHz, 1.2V, 8G max
  • Ổ đĩa cứng: 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD
  • VGA: Intel HD Iris Graphics 605
BOXNUC8i3BEH INTEL

BOXNUC8i3BEH

7.490.000 đ
  • CPU: Intel Core i3 8109U 3.6GHz, 4MB
  • RAM: 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2400 MHz, 1.2V, 32G max
  • Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1)
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics 655
BOXNUC8i5BEH INTEL

BOXNUC8i5BEH

9.990.000 đ
  • CPU: Intel Core i5 8259U 3.8GHz, 6MB
  • RAM: 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2400 MHz, 1.2V, 32G max
  • Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1)
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics 655
BOXNUC8i7BEH INTEL

BOXNUC8i7BEH

13.190.000 đ
  • CPU: Intel Core i7 8559U 4.5GHz, 8MB
  • RAM: 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2400 MHz, 1.2V, 32G max
  • Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1)
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics 655
Máy bộ HP 390-0010d 6DV55AA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz,4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP 390-0011d 6DV56AA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz,4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP ProOne 400 G4 5CP43PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-8500T 2.10 GHz,9MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 20" HD
Máy bộ HP 280 G4 Microtower 2SJ42AV HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium Gold G5500 3.80 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP ProOne 400 G4 4YL92PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3-8100T 3.10 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 23.8" FHD
Máy bộ HP Pavilion 590-p0113d 6DV46AA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 9700 3.60 GHz,12MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: GEFORCE GT730 2GB
Máy in BROTHER DCP-B7535DW BROTHER
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-Speed. Mạng không dây, Mobile print
  • Màn hình: LCD16 ký tự
  • Tính năng: In Laser Đa Chức Năng (In-Copy-Scan), In 02 mặt tự động
  • Tốc độ: 34 trang/phút
Thiết bị trình chiếu Canon PR10-G CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR500-R CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Máy hủy tài liệu Silicon PS-800CN Silicon
  • Dung tích: 21L
  • Hủy các chất liệu: hủy sợi nhỏ - cut type P4
  • Công suất: Công suất hủy (80g tờ): 8tờ/ 1 lần. Công suất tiêu thụ: 185W
Mực in HP CF256A HP

Mực in HP CF256A

980.000 đ
  • Tính năng: Mực Laser màu đen dùng cho máy HP LaserJet MFP M436n Printer (W7U01A)HP LaserJet MFP M436nda Printer (W7U02A
Máy in CANON LASER IR2006N CANON
  • Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, WIFI
  • Màn hình: Màn hình LCD Cảm ứng 3.5" - hỗ trợ Tiếng Việt
  • Tính năng: In laser trắng đen, khổ in A3. Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in, copy: 20 /10 trang/phút (A4 / A3) (BW) . Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 12 trang/phút (BW / Color)
Máy in CANON MF 235 CANON Sản phẩm khuyến mãi

Máy in CANON MF 235

5.490.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent). Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) . Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in Canon MF 633CDW CANON tặng thẻ điện thoại

Máy in Canon MF 633CDW

13.650.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy),Độ phân giải copy:  600 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tính năng: In laser màu. Chức năng: Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Tốc độ: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/letter
  • Sử dụng mực: Cartridge 045 (Bk: 1.400 trang, CMY: 1.300 trang)
Máy in CANON LBP 611CN CANON tặng thẻ điện thoại
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao; Network
  • Tính năng: In laser màu
  • Tốc độ: 18/ 19 ppm (A4/ Letter) Mono & Color
  • Sử dụng mực: Cartridge 045 (YMC: 1.400P) (BK:1.300p)
Máy in HP LaserJet P2035 (CE461A) HP tặng thẻ điện thoại
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, IEEE 1284-compliant parallel, HP Jetdirect en1700 IPv4/IPv6 Print Server, HP Jetdirect en3700 Fast Ethernet Print Server, HP Jetdirect ew2400 802.11g Wireless Print Server, HP Wireless Printing Upgrade Kit, HP USB Network Print Adapter
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Tốc độ: 30 trang A4/phút.
Thiết bị trình chiếu Canon PR1100-R CANON
  • Màu sắc: Đen
Máy in CANON PIXMA TS707 CANON Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Tính năng: Máy in phun đơn năng, in tự động đảo mặt, khổ in A4
  • Tốc độ: Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu); Ảnh (4 x 6", PP-201 / Tràn viền): Xấp xỉ 21 giây . Độ rộng bản in: Lên tới 203.2mm (8 inch)
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
Màn hình HP N240h (2MW69AA) HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz (Full HD)
  • Giao tiếp: 1 VGA; 1 HDMI 1.4
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typical)
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms Gray to Gray
Màn hình HP EliteDisplay E273 HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: 1 VGA; 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 1 DisplayPort:tm: 1.2 (with HDCP support) 3xUSB 3.0
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 27" IPS w/LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
Màn hình HP N270h HP Sản phẩm khuyến mãi

Màn hình HP N270h

4.990.000 đ
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz (Full HD)
  • Giao tiếp: (1) VGA, (1) HDMI (with HDCP)
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms Gray to Gray
Màn hình HP EliteDisplay E243d HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: 1 HDMI 1.4; 1 VGA; 1 USB Type-C™ (Alternative mode DisplayPort™ 1.2, power delivery up to 65 W); 1 USB Type-B
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS with LED backlight
  • Kích thước: 23.8" IPS with LED backlight
Màn hình HP EliteDisplay E243i (1FH49AA) Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 1920 x 1200 @ 60Hz FHD
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 24 inch IPS w/LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
Màn hình AOC LED Blacklight E2070SWN AOC
  • Độ phân giải: 1600×900
  • Độ sáng: 200 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 19,5" Wide Led
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Kết nối: 15-pin D-Sub
Màn hình Viewsonic VX2758-C-MHD HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI x 1 (v1.4 compatible), HDMI x 1 (v2.0 compatible), VGA x 1
  • Độ sáng: 280 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 27”W VA TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: GtG: 5ms (typ)
Màn hình Viewsonic VA2710-MH VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 300 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 27" IPS Technology TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: 5ms (typ)
Màn hình Viewsonic ELITE XG240R VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI, Display Port
  • Độ sáng: 350 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 24"W TN TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: GTG : 1ms
Màn hình Viewsonic VX2458-C-MHD VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: Dual-DVI x1,HDMI x 1 (v1.4 compatible), DisplayPort 1.2 x1
  • Độ sáng: 280 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 23.6" VA TFT LCD(Curved 1800R)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình Viewsonic VA2456-H VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS Technology TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: GTG: 5ms (Typ)
Màn hình Viewsonic VA2403-H VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 23.6" VA TFT LCD
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 23.6" VA TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: GTG: 5ms (Typ)
Đèn Pin Led lenser P7 LED LENSER
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 4 pin AAA
  • Độ sáng: Độ sáng tối đa: 450 lm.  Độ sáng tối thiểu: 40 lm
Robotek W600 WIFI (Robot hút bụi lau nhà) ROBOTEK Giảm 100k
  • Pin: Lithium-ion 2000mAh
  • Tính năng: Hút bụi- Lau nhà (khô & ướt)
Nước rửa kính chống bám nước TRF1615807
  • Màu sắc: Vàng
  • Dung tích: 710ml
  • Tính năng: Nước rửa kính chống bám nước
Phục hồi sáng bóng vỏ xe dạng xịt TRF1615266
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 473Ml
  • Tính năng: Phục hồi sáng bóng vỏ xe
Sáp Loại Bỏ Vết Trầy Xước TRF1613191
  • Màu sắc: Vàng
  • Tính năng: Chất loại bỏ vết trầy xước
Hộp thơm củi Organic HTLDOC002
  • Mùi hương: hương bạc hà (peppermint)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC009
  • Mùi hương: hương vani (Vanilla)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC011
  • Mùi hương: hương Cherry
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC012
  • Mùi hương: No smoking
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD002
  • Mùi hương: hương chanh ( Lemon)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD004
  • Mùi hương: hương lài (Jasmine)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Lá thơm nụ cười may mắn LTLDMN002
  • Mùi hương: hương chanh (Lemon)
  • Tính năng: Giúp không gian sạch sẽ; thoáng mát
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000404 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000403 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000402 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000401 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000400 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 2TB Seagate Backup Plus Slim STHN2000405 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Hồng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000405 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000404 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000403 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000402 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000401 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: bạc
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000400 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
FAN Cooler Master HYPER T200 COOLER MASTER
  • Socket: LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150, LGA1366, LGA775, AM4, AM3+, AM3, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Tốc độ: 800-2200 RPM (PWM) ± 10%
  • Nguồn: 12V DC
FAN Cooler Master HYPER T20 COOLER MASTER
  • Socket: LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150, LGA1366, LGA775, AM4, AM3+, AM3, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Tốc độ: 2000 RPM (PWM) ± 10%
  • Nguồn: 12V DC
FAN CPU Cooler Master LIQUID ML360R RGB COOLER MASTER
  • Socket: LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1151, LGA1150, LGA1156, LGA1366, LGA775, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1
  • Chất liệu: Aluminum
  • Tốc độ: 650-2000 RPM (PWM) ± 10%
  • Nguồn: 12 VDC
VGA Galax RTX 2080Ti HOF Galax

VGA Galax RTX 2080Ti HOF

46.990.000 đ
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 x 3, HDMI 2.0b, USB Type-C ™
Nguồn Cooler Master MWE 750 BRONZE V2 COOLER MASTER
  • Nguồn: INPUT VOLTAGE 100-240V INPUT CURRENT 10-6A
Nguồn Cooler Master MWE 700 BRONZE V2 COOLER MASTER
  • Nguồn: INPUT VOLTAGE 100-240V INPUT CURRENT 10-6A
Nguồn Cooler Master MWE 650 BRONZE V2 COOLER MASTER
  • Nguồn: INPUT VOLTAGE 100-240V INPUT CURRENT 10-5A
Nguồn Cooler Master MWE 600 BRONZE V2 COOLER MASTER
  • Nguồn: INPUT VOLTAGE 100-240V INPUT CURRENT 10-5A
Nguồn Cooler Master MWE BRONZE 550 V2 COOLER MASTER
  • Nguồn: INPUT VOLTAGE 100-240V INPUT CURRENT 8-4A
Nguồn Cooler Master MWE 500 BRONZE V2 COOLER MASTER
  • Nguồn: INPUT VOLTAGE 100-240V INPUT CURRENT 8-4A
Nguồn Cooler Master MWE 750 WHITE V2 COOLER MASTER
  • Nguồn: INPUT VOLTAGE 100-240V INPUT CURRENT 10-6A
Nguồn Cooler Master MWE 600 WHITE V2 COOLER MASTER
  • Tốc độ: 2400 RPM
  • Nguồn: INPUT VOLTAGE 200-240Vac INPUT CURRENT 5A
TPLINK DECO E4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 10/100Mbps, WAN/LAN Ports, 1 Power Port
  • Anten: 2 Internal dual-band antennas per Deco unit
TP-LINK Archer A9 TP-Link

TP-LINK Archer A9

2.490.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Anten: 3 Ăng ten ngoài + 1 Ăng ten ngầm
TP-LINK TL-WR840N TP-Link

TP-LINK TL-WR840N

275.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
TP-LINK TL-WR820N TP-Link

TP-LINK TL-WR820N

255.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

290.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
TP-LINK TL-WR850N TP-Link

TP-LINK TL-WR850N

260.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
TOTOLINK CA1200 Totolink

TOTOLINK CA1200

1.290.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 4 ăng ten ngầm
ASUS RT-AC86U (2-PACK) ASUS

ASUS RT-AC86U (2-PACK)

9.600.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000/Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11ac: tối đa 1734 Mbps 1024QAM (2.4GHz) : tối đa 750 Mbps 1024QAM (5GHz) : tối đa 2167 Mbps
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
LINKSYS VELOP WHW0303 (3 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
LINKSYS VELOP WHW0302 (2 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
LINKSYS VELOP WHW0301 (1 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
LINKSYS VELOP WHW0103 (3 PACK) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
SSD 512GB NEO FORZA NFN025SA351 NEO FORZA
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read : Up to 560MB/S Write : Up to 510MB/S
SSD 256GB NEO FORZA NFN025SA356 NEO FORZA
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read : Up to 560MB/S Write : Up to 510MB/S
SSD 512GB NEO FORZA NFS011SA351 NEO FORZA
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: R: 400-560 W: 400-490
SSD 256GB NEO FORZA NFS011SA356 NEO FORZA
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: R: 400-560 W: 400-490
SSD 128GB NEO FORZA NFS011SA328 NEO FORZA
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: R: 400-560 W: 400-490
SSD 240GB GALAX GAMER L Series GALAX
  • Dung lượng: 240GB
  • Tốc độ: Max Read/Write Speed: 550/450 MB/s Max 4K-64Thrd Read/Write (IOPS):74,000 / 76,000 / - 291 MB/s / 300 MB/s
SSD 120GB GALAX GAMER V Series GALAX

SSD 120GB GALAX GAMER V Series

Liên hệ đặt hàng
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: SATAIII (6Gb/s), backward compatible SATAII
  • Tốc độ: Max Read/Write Speed: 350/300 MB/s. Max 4K-64Thrd Read/Write:75,000/70,000 IOPS
SSD 1TB Intel 660P (SSDPEKNW010T8X1978350) Intel
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe NVMe 3.0 x4
SSD 120GB Liteon MU3 (PH6) LiteON
  • Tốc độ: Read 560MB/s Write 460MB/s
  • Kết nối: SATA 3
SSD Intel 660P (SSDPEKNW512G8X1978348) Intel
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: M.2 2280 ,PCIe NVMe 3.0 x4
  • Tốc độ: Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 1500MB/s / 1000MB/s
RAM Laptop 16GB Kingmax Bus 2666MHz Kingmax
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
SẠC MACBOOK HYPERJUICE 87W DUAL USB-C /QC4.0 TÍCH HỢP USB-A ...
  • Giao tiếp: - Đầu vào: AC 100-240V 50 / 60Hz 2A - Đầu ra: USB-C 5-20V 4.3A Max / USB-A 5-20V 3.5A Max
  • Công suất: 87W Max
Phần mềm Microsoft Windows Server Datacenter Core 2019 SNGL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic (số lượng đặt tối thiếu 8 bản)
Phần mềm Microsoft Windows Windows Server Std 2016 64Bit ... Microsoft tặng thẻ điện thoại
  • Tính năng: Windows Svr Std 2016 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Ent 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrEnt 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Std 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrStd 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft Giảm 50k
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4/8 kênh IP với đầu ghi 4/8 kênh độ phân giải lên đến 6 Mp, băng thông tối đa 80Mbps. Cổng ra: VGA / HDMI
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264+/ H264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108H1TTN KBVISION
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ mới nhất giúp tiết kiệm băng thông tối đa và ổ cứng
  • Ghi hình: Ghi hình ở độ phân giải : 4M-N, 1080P, 720P
Camera KBVISION KX-2012N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
Camera KBVISION KX-2011N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.340.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
iPad Air 10.5 inch Wifi + Cellular 64GB 2019 MV0F2ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 2224 x 1668 ở 264 pixel mỗi inch (ppi)
  • Chipset: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture; Neural Engine; Embedded M12 coprocessor
  • Màn hình: 10.5 inch
iPad Wifi Cellular 128GB 2018 MRM22ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Wifi Cellular 32GB 2018 MRM02ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Only Wifi MRJP2ZA/A (9.7 inch) (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Only Wifi MRJN2ZA/A (9.7 inch) (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Mini 7.9inch Wifi Cellular 64GB 2019 MUX72ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 2224 x 1668 pixels
  • Chipset: Apple A12 Bionic 6 nhân
  • Màn hình: 7.9" LED backlit LCD
iPad Mini Wifi 7.9 inch 64GB 2019 MUQY2ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: A12 Bionic chip with 64-bit architecture Neural Engine Embedded M12 coprocessor
  • Màn hình: 7.9-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display