A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Cable Mini DisplayPort->HDMI & VGA Ugreen 40365 Ugreen
  • Độ phân giải: HDMI 4K*2K@30Hz; VGA 1920x1200P@60Hz
  • Giao tiếp: Input: Mini Displayport male x1 Output: HDMI female x1, VGA female x1
  • Tính năng: Chuyển đổi tín hiệu từ cổng Thunderbolt (mini displayport) sang HDMI, VGA
  • Dài dây: 25cm
Cable HDMI Mpower MP-CH1200 20m Mpower
  • Độ phân giải: Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P)
  • Chất liệu: Đầu nối mạ vàng 24K
  • Dài dây: 20m
Cable HDMI Mpower MP-CH2150 15m Mpower
  • Độ phân giải: Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P)
  • Chất liệu: Đầu nối mạ vàng 24K
  • Dài dây: 15m
Cable HDMI Mpower MP-CH2100 10m Mpower
  • Độ phân giải: Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P)
  • Chất liệu: Đầu nối mạ vàng 24K
  • Dài dây: 10m
Cable HDMI Mpower MP-CH2050 5.0m Mpower
  • Độ phân giải: Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P)
  • Chất liệu: Đầu nối mạ vàng 24K
  • Dài dây: 5.0m
Cable HDMI Mpower MP-CH2030 3.0m Mpower
  • Độ phân giải: Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P)
  • Chất liệu: Đầu nối mạ vàng 24K
  • Dài dây: 3.0m
Cable HDMI Mpower MP-CH2018 1.8m Mpower
  • Độ phân giải: Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P)
  • Chất liệu: Đầu nối mạ vàng 24K
  • Dài dây: 1.8m
Cable Pisen 3-in-1 (Lightning & Type-C & Micro USB ) Aluminum ... PISEN
  • Giao tiếp: Lightning & Type-C & Micro USB
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Cable Pisen 3 trong 1 (Type-C/ Lightning/ Micro) PISEN
  • Giao tiếp: Type-C/ Lightning/ Micro
  • Màu sắc: Trắng
  • Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Cable Golf GC-36m

Cable Golf GC-36m

80.000 đ
  • Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
  • Chất liệu: dây bọc thiếc
  • Dài dây: 1m
HDD BOX Orico 2769U3-RD Orico
  • Giao tiếp: Output Interface: USB3.0 Type-A. Input Interface: SATA3.0
  • Tính năng: Hộp ổ cứng 2.5" SSD/HDD SATA 3 USB 3.0
HDD BOX Orico 2739U3-BL Orico
  • Giao tiếp: Output Interface: USB3.0 Type-A, Input Interface: SATA3.0
  • Tính năng: Hộp ổ cứng 2.5" SSD/HDD SATA 3 USB 3.0
Laptop ASUS GX501GI-EI018T (ĐEN) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-8750H 2.2GHz up to 4.1GHz 9MB
  • RAM: 8GB onboard + 16GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD PCIe G3x4
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1080Q 8GB DDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop ASUS GL504GS-ES025T (Gun Metal) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-8750H 2.2GHz up to 4.1GHz 9MB
  • RAM: 16GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 54R SSH8G + 512GB SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1070 8GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop ASUS G531G-VES122T (Gun Metal) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-9750H 2.6GHz up to 4.5GHz 12MB
  • RAM: 16GB DDR4 (2 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 2060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop ASUS F570ZD-FY415T (Black Plastic) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 5-2500U 2.0GHz up to 3.6GHz 4MB
  • RAM: 8GB DDR4 (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1050 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ASUS B9440UA-GV0488T (Xám) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8550U 1.80GHz up to 4.00GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR3 1867MHz (onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"FHD IPS
Laptop ASUS B9440UA-GV0495T (Xám) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-8265U 1.6GHz up to 3.9GHz 6MB
  • RAM: 8GB DDR3 Onbard
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"FHD IPS
Laptop ASUS PRO P1440UA-FQ0163 (XÁM) ASUS
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.60Ghz up to 3.40 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB onboard DDR4/2400MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 500GB SATA3 5400rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"HD
Laptop ASUS PRO P1440UA-FQ0183 (XÁM) ASUS
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 8130U 2.2GHz up to 3.4GHz 4MB
  • RAM: 4GB onboard DDR4/2400MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 500GB SATA3 5400rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"HD
Laptop ASUS PRO P1440UA-FQ0099 (XÁM) ASUS
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 8130U 2.2GHz up to 3.4GHz 4MB
  • RAM: 4GB onboard DDR4/2400MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 500GB SATA3 5400rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"HD
Laptop ASUS S430FA-EB043T (Vàng) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz up to 3.9GHz 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" FHD
Laptop ASUS S430FA-EB044T (Vàng) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8550U 1.8GHz up to 4.0GHz 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" FHD
Laptop ASUS A412DA-EK144T (Transparent Silver) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 3-3200U 2.6GHz up to 3.5GHz 4MB
  • RAM: 8GB DDR4 (1slot)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Radeon™ Vega 8 Graphics
  • Màn hình: 14.0" FHD
Máy bộ Dell Vostro 3470SFF V3470A1 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • RAM: 1x4GB DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ Dell Inspiron AIO 3280B DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.90 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX110 GDDR5 2GB
  • Màn hình: 21.5'' FHD
Máy bộ Dell Inspiron AIO 3280A DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.90 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX110 GDDR5 2GB
  • Màn hình: 21.5'' FHD
Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670A1 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670L DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm
  • VGA: GeForce GT 710 2GB D3
  • Wifi: Có tích hợp Wifi
Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670M DELL

Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670M

Liên hệ đặt hàng
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm
  • VGA: Intel UHD 630 Graphic
Máy bộ Dell Vostro 3470SFF V3470B1 DELL Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell Vostro 3470SFF 70191826 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell Inspiron 3470SFF N3470A1 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM
  • VGA: Intel UHD 630 Graphics
Máy bộ Dell Optiplex 3060MT 42OT360004 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8500 up to 4.1 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB (1X8GB) 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm
  • VGA: Intel HD Graphics
  • Màn hình: Option
Máy bộ Dell Optiplex 5060SFF 42OT560001 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB (1X4GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA
  • VGA: Intel HD Graphics 610/630
Máy bộ TNC G4400 SSD TNC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium G4400 3.30 GHz, 3MB
  • RAM: 4GB DDR4/2400
  • Ổ đĩa cứng: 240GB SSD
  • VGA: Intel HD Graphic
  • Màn hình: Option
Nguồn Cooler Master MWE 400 WHITE V2 COOLER MASTER
  • Kết nối: 1 đường 12v 30A, (4+4pin) CPU, 6 sata, 3 ATA, 2 PCI Express 6+2 pin
HDD 14TB SEAGATE SkyHawk AI Surveillance ST14000VE0008 SEAGATE
  • Dung lượng: 14TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6Gb/s
HDD 12TB SEAGATE SkyHawk AI Surveillance ST12000VE0008 SEAGATE
  • Dung lượng: 12TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6Gb/s
HDD 10TB SEAGATE SkyHawk AI Surveillance ST10000VE0004 SEAGATE
  • Dung lượng: 10TB
  • Giao tiếp: SATA 3 6Gb/s
Mainboard ASUS PRIME A320M-E ASUS
  • Chipset: AMD A320
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket AM4 cho AMD Ryzen™/A-series thế hệ thứ 7/Athlon™ bộ vi xử lý Hỗ trợ CPU lên đến 8 lõi
Mainboard Gigabyte GA-X570 AORUS-PRO GIGABYTE
  • Chipset: AMD X570
Mainboard Gigabyte GA-X570 AORUS-ELITE GIGABYTE
  • Chipset: AMD X570
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket AM4, support for: 3rd Generation AMD Ryzen™ processors/ 2nd Generation AMD Ryzen™ processors/ 2nd Generation AMD Ryzen™ with Radeon™ Vega Graphics processors/ AMD Ryzen™ with Radeon™ Vega Graphics processors
Mainboard Gigabyte GA-X570 GAMING X GIGABYTE
  • Chipset: AMD X570
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket AM4, support for: 3rd Generation AMD Ryzen™ processors/ 2nd Generation AMD Ryzen™ processors/ 2nd Generation AMD Ryzen™ with Radeon™ Vega Graphics processors/ AMD Ryzen™ with Radeon™ Vega Graphics processors
Mainboard Gigabyte GA-B450 AORUS Elite GIGABYTE
  • Chipset: AMD B450
Mainboard Gigabyte GA-B450M GAMING GIGABYTE
  • Chipset: AMD B450
  • CPU hỗ trợ: AM4 Socket: Support for AMD Ryzen™ 2nd Generation/ Ryzen™ with Radeon™ Vega Graphics/ Athlon™ with Radeon™ Vega Graphics/ Ryzen™ 1st Generation Processors (Please refer "CPU Support List" for more information.)
Mainboard Gigabyte GA-A320M-S2H GIGABYTE
  • Chipset: AMD A320
  • CPU hỗ trợ: AM4 Socket: Support for AMD Ryzen™ 2nd Generation/ Ryzen™ with Radeon™ Vega Graphics/ Athlon™ with Radeon™ Vega Graphics/ Ryzen™ 1st Generation/ 7th Generation A-series/ Athlon X4 Processors
Mainboard ASUS TUF B450-PRO GAMING ASUS
  • Chipset: AMD B450
  • CPU hỗ trợ: AMD Socket AM4 for 3rd/2nd/1st AMD Ryzen™/Athlon™ với card đồ họa Radeon™ Vega/2nd and 1st Gen AMD Ryzen™ with Radeon™ Vega Graphics
Màn hình LCD HP P224 (5QG34AA) HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 DisplayPort™ 1.2 in (with HDCP support) 1 HDMI 1.4 (with HDCP support) 1 VGA
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 21.5"
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray
Màn hình LCD ACER ET271 (UM.HE1SS.001) ACER
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI,VGA
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 27.0" PLS
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
Màn hình LCD ACER R221QB (UM.WR1SS.B01) ACER
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGA,HDMI
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms VRB
Màn hình LCD ACER K222HQL (UM.WX2SS.004) ACER
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @60Hz
  • Giao tiếp: VGA, DVI, HDMI
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 21.5" TN
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Màn hình HP V270 2KZ35AA HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 DVI-D; 1 VGA; 1 HDMI 1.4
  • Độ sáng: 300 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 27" IPS with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms Gray to Gray
Màn hình HP V220 4CJ27AA HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 DVI-D; 1 VGA
  • Độ sáng: 200 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 21.5" TN with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms (on/off)
Màn hình HP P204v 5RD66AA HP
  • Độ phân giải: 1440 x 900 at 60 Hz
  • Giao tiếp: VGA, DVI-D
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 19.5" TN with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray
Màn hình HP N240h (2MW69AA) HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz (Full HD)
  • Giao tiếp: 1 VGA; 1 HDMI 1.4
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typical)
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms Gray to Gray
Màn hình HP EliteDisplay E273 HP
  • Giao tiếp: 1 VGA; 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 1 DisplayPort:tm: 1.2 (with HDCP support) 3xUSB 3.0
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 27" IPS w/LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
Màn hình HP N270h 2MW70AA HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz (Full HD)
  • Giao tiếp: (1) VGA, (1) HDMI (with HDCP)
  • Kích thước màn hình: 27" IPS
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms Gray to Gray
Màn hình HP EliteDisplay E243d HP
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: 1 HDMI 1.4; 1 VGA; 1 USB Type-C™ (Alternative mode DisplayPort™ 1.2, power delivery up to 65 W); 1 USB Type-B
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS with LED backlight
  • Kích thước: 23.8" IPS with LED backlight
Màn hình HP EliteDisplay E243i (1FH49AA) HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1200 @ 60Hz FHD
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 24 inch IPS w/LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
Mực in HP 103A W1103A HP
Máy in HP LaserJet Pro M404dn W1A53A HP
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Giao tiếp: HP ePrint,Apple AirPrint™, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0, các ứng dụng Di động, 1 USB 2.0 Tốc độ Cao, 1 Host USB, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T
  • Màn hình: 2L-LCD
  • Tính năng: In 2 mặt tự động
  • Tốc độ: 38 trang A4/phút
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M254DW T6B60A HP
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Màn hình: (2.7-inch) touchscreen (colour graphic)
  • Tốc độ: in đen/trắng, màu 21 trang /phút
  • Kết nối: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Wireless Direct Printing; Mobile Apps, Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M181FW T6B71A HP
  • Độ phân giải: in/copy: 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi; Fax: 300 x 300 dpi
  • Màn hình: 2-line LCD with 26-button keypad
  • Tốc độ: in/copy: 16 trang /phút (đen trắng) – 17 trang /phút (màu); scan: 14 trang /phút; Fax: 33.6 kbps
  • Sử dụng mực: HP 204A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF510A; HP 204A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF511A;HP 204A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF512A;HP 204A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF513A;HP 205A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF530A;HP 205A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF531A;HP 205A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF532A;HP 205A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF533A Replacement 204A and 205A cartridge average composite (C/Y/M) declared yield ~900 and average black yield ~1100 pages based on ISO/IEC 19798 and continuous printing
Máy in HP Color LaserJet Pro M180n T6B70A HP
  • Độ phân giải: in/copy: 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi
  • Màn hình: LCD display with 6-button keypad
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: in/copy: 16 trang /phút (đen trắng) – 17 trang /phút (màu); scan: 14 trang /phút
  • Sử dụng mực: HP 204Aa Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF510A; HP 204A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF511A;HP 204A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF512A;HP 204A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF513A;HP 205A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF530A;HP 205A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF531A;HP 205A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF532A;HP 205A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF533A Replacement 204A and 205A cartridge average composite (C/Y/M) declared yield ~900 and average black yield ~1100 pages based on ISO/IEC 19798 and continuous printing. Actual yields vary considerably based on images printed and other factors. For details see http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies. Dynamic security enabled printer. Only intended to be used with cartridges using an HP original chip. Cartridges using a non-HP chip may not work, and those that work today may not work in the future.
Thiết bị trình chiếu Newmen P002 Newmen
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2Pin AAA
Thiết bị trình chiếu PISEN Air-Mouse Laser ChargingPin II ... PANASONIC
  • Màu sắc: Đen
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200a (4QD21A) HP
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200w (4RY26A) HP
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tính năng: In laser, copy, scan
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages) ;HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages)
Máy in EPSON L1110 EPSON

Máy in EPSON L1110

3.450.000 đ
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tính năng: In phun đen và màu (4 màu) khổ A4
  • Tốc độ: Draft Text - Memo, A4 (Black/ Colour): lên đến 33 ppm / 15 ppm. ISO 24734, A4 (Black / Colour): lên đến 10 ipm / 5.0 ipm.
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A)
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 x 2 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 port; Built-in Wi-fi 802.11b/g/n
  • Màn hình: ICON LCD
  • Tốc độ: Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút
Máy in BROTHER DCP-B7535DW BROTHER
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-Speed. Mạng không dây, Mobile print
  • Màn hình: LCD16 ký tự
  • Tính năng: In Laser Đa Chức Năng (In-Copy-Scan), In 02 mặt tự động
  • Tốc độ: 34 trang/phút
HDD 2TB SEAGATE FireCuda ST20000LX001 Seagate
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: SATA 3
SSD 128GB Plextor PX-128M8VG (M2-2280) Plextor
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: M.2 SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read 560MB/s Write 400MB/s
RAM Laptop 8GB TEAM TED48G2666C19-S01 TEAM
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2666Mhz
RAM Laptop 4GB TEAM TED44G2666C19-S01 TEAM
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 2666Mhz
RAM Laptop 8GB TEAM TED48G2400C16-S01 TEAM
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2400Mhz
RAM Laptop 4GB TEAM TED44G2400C16-S01 TEAM
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 2400Mhz
RAM Laptop 16GB Corsair Bus 2666Mhz CMSX16GX4M1A2666C18 Corsair
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 2666Mhz
RAM Laptop 8GB Corsair Bus 2400MHz CMSX8GX4M1A2400C16 Corsair
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2400MHz
RAM Laptop 4GB Corsair 1600MHz CMSO4GX3M1C1600C11 Corsair
  • Dung lượng: 4GB
  • Tốc độ bus: 1600MHz
SSD 512GB NEO FORZA NFN025SA351 NEO FORZA
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read : Up to 560MB/S Write : Up to 510MB/S
SSD 256GB NEO FORZA NFN025SA356 NEO FORZA
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read : Up to 560MB/S Write : Up to 510MB/S
SSD 512GB NEO FORZA NFS011SA351 NEO FORZA
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: R: 400-560 W: 400-490
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000404 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000403 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000402 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000401 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000400 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 2TB Seagate Backup Plus Slim STHN2000405 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Hồng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000405 Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000404 Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000403 Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000402 Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000401 Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: bạc
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000400 Seagate
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
Asus GT-AC2900 ASUS

Asus GT-AC2900

6.890.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 for 10/100/1000/Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for 10/100/1000/Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Anten: External detachable antenna x 3 Internal antenna x 1
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-300-BK 30m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 30m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-200-BK 20m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 20m
  • Loại Cable: CAT 6
Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-150-BK 15m Orico
  • Loại dây: dây dẹp
  • Dài dây: 15m
  • Loại Cable: CAT 6
Router Wi-Fi TOTOLINK T6 Totolink Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps (Thiết bị chính) 2 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị chính) 3 cổng LAN 100Mbps (Thiết bị phụ) 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
ASUS RT-AX92U (2-PK) ASUS

ASUS RT-AX92U (2-PK)

15.990.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11n 256QAM : tối đa 400 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn trong ăng-ten x 2 Gắn Ngoài ăng-ten x 4
TOTOLINK LR1200 Totolink

TOTOLINK LR1200

2.050.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 khe SIM 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm 2 ăng-ten rời 4G LTE
TPLINK DECO E4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 10/100Mbps, WAN/LAN Ports, 1 Power Port
  • Anten: 2 Internal dual-band antennas per Deco unit
TP-LINK Archer A9 TP-Link

TP-LINK Archer A9

2.390.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps 1 x cổng USB 2.0
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Anten: 3 Ăng ten ngoài + 1 Ăng ten ngầm
TP-LINK TL-WR840N TP-Link

TP-LINK TL-WR840N

275.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
TP-LINK TL-WR820N TP-Link

TP-LINK TL-WR820N

255.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

290.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Phần mềm Microsoft Windows Server Datacenter Core 2019 SNGL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic (số lượng đặt tối thiếu 8 bản)
Phần mềm Microsoft Windows Windows Server Std 2016 64Bit ... Microsoft
  • Tính năng: Windows Svr Std 2016 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Ent 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrEnt 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Std 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrStd 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
iPad Air 10.5 inch Wifi + Cellular 64GB 2019 MV0F2ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 2224 x 1668 ở 264 pixel mỗi inch (ppi)
  • Chipset: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture; Neural Engine; Embedded M12 coprocessor
  • Màn hình: 10.5 inch
iPad Wifi Cellular 128GB 2018 MRM22ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Wifi Cellular 32GB 2018 MRM02ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Only Wifi MRJP2ZA/A (9.7 inch) (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Only Wifi MRJN2ZA/A (9.7 inch) (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: Apple A10 Fusion
  • Màn hình: 9.7" LED backlit LCD
iPad Mini 7.9inch Wifi Cellular 64GB 2019 MUX72ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 2224 x 1668 pixels
  • Chipset: Apple A12 Bionic 6 nhân
  • Màn hình: 7.9" LED backlit LCD
iPad Mini Wifi 7.9 inch 64GB 2019 MUQY2ZA/A (Gold) APPLE
  • Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels
  • Chipset: A12 Bionic chip with 64-bit architecture Neural Engine Embedded M12 coprocessor
  • Màn hình: 7.9-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4/8 kênh IP với đầu ghi 4/8 kênh độ phân giải lên đến 6 Mp, băng thông tối đa 80Mbps. Cổng ra: VGA / HDMI
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264+/ H264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108H1TTN KBVISION
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ mới nhất giúp tiết kiệm băng thông tối đa và ổ cứng
  • Ghi hình: Ghi hình ở độ phân giải : 4M-N, 1080P, 720P
Camera KBVISION KX-2012N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
Camera KBVISION KX-2011N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.340.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
Pin + sạc Philips AA 2100mAh SCB1490NB PHILIPS
  • Pin: Pin AA 2100mAh
Pin + sạc Philips AAA 800mAh SCB1450NB PHILIPS
  • Pin: Pin AAA 800mAh
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC310CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6” hiển thị rõ nét
  • Tính năng: Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến). Nhớ 10 số gọi đi. 6 phím gọi nhanh. Đàm thoại 3 bên.
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 2000mAh ENERGIZER
  • Pin: 4pin sạc 2000
  • Tính năng: Máy sạc pin kèm 4pin sạc 2000
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 1300mAh ENERGIZER
  • Pin: 4PIN SẠC 1300
  • Tính năng: MÁY SẠC PIN
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 PANASONIC
  • Màu sắc: Màu đen, trắng
  • Tính năng: Quay số nhanh (10 số),Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC212CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6"
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến, nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh, đàm thoại 3 bên.
Sạc AA ENERGIZER ENERGIZER

Sạc AA ENERGIZER

210.000 đ
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN sạc AA ENERGIZER NH15ERP2 ENERGIZER
  • Pin: pin 2300
  • Tính năng: Máy sạc pin
Panasonic KX-T7730X PANASONIC

Panasonic KX-T7730X

1.000.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: hiển thị 1 dòng
Điện thoại bàn Panasonic TS580 PANASONIC
  • Màn hình: LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc
  • Tính năng: Hiển thị số điện thoại gọi đến, gọi đi.Nhớ 50 số điện thoại gọi đến, 20 số gọi đi.
Pisen Led Chargeable Lamp PISEN
  • Công suất: 1.8W
  • Nguồn: DC 5V-1A
Đèn Pin Led lenser P7 LED LENSER
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 4 pin AAA
  • Độ sáng: Độ sáng tối đa: 450 lm.  Độ sáng tối thiểu: 40 lm
Robotek W600 WIFI (Robot hút bụi lau nhà) ROBOTEK
  • Pin: Lithium-ion 2000mAh
  • Tính năng: Hút bụi- Lau nhà (khô & ướt)
Nước rửa kính chống bám nước TRF1615807
  • Màu sắc: Vàng
  • Dung tích: 710ml
  • Tính năng: Nước rửa kính chống bám nước
Phục hồi sáng bóng vỏ xe dạng xịt TRF1615266
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 473Ml
  • Tính năng: Phục hồi sáng bóng vỏ xe
Sáp Loại Bỏ Vết Trầy Xước TRF1613191
  • Màu sắc: Vàng
  • Tính năng: Chất loại bỏ vết trầy xước
Hộp thơm củi Organic HTLDOC002
  • Mùi hương: hương bạc hà (peppermint)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC009
  • Mùi hương: hương vani (Vanilla)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC011
  • Mùi hương: hương Cherry
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC012
  • Mùi hương: No smoking
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD002
  • Mùi hương: hương chanh ( Lemon)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD004
  • Mùi hương: hương lài (Jasmine)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)