A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 551

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 551
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 552
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Cable USB-C -> HDMI Ugreen (50314) Ugreen
  • Giao tiếp: Input: USB Type C Output: HDMI 2.0 4K@60Hz, FullHD @60Hz
  • Tính năng: kết nối máy tính, laptop, điện thoại với màn hình tivi, máy chiếu HDMI qua cổng USB TYPE C
  • Dài dây: 20cm
Cable HDMI Kingmaster KH225 2.0V 15m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI 2.0V
  • Tốc độ: 18Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 15m
Cable HDMI Kingmaster KH224 2.0V 10m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI 2.0V
  • Tốc độ: 18Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 10m
Cable HDMI Kingmaster KH223 2.0V 5m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI 2.0V
  • Tốc độ: 18Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 5m
Cable HDMI Kingmaster KH222 2.0V 3m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI 2.0V
  • Tốc độ: 18Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 3m
Cable HDMI Kingmaster KH221 2.0V 1.5m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI 2.0V
  • Tốc độ: 18Gbps
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 1.5m
Cable HDMI Kingmaster KH426 1.4V 20m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 20m
Cable HDMI Kingmaster KH425 1.4V 15m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 15m
Cable HDMI Kingmaster KH424 1.4V 10m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 10m
Cable HDMI Kingmaster KH423 1.4V 5m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 5m
Cable HDMI Kingmaster KH422 1.4V 3m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 3m
Cable HDMI Kingmaster KH421 1.4V 1.5m KINGMASTER
  • Độ phân giải: FULL HD 1080
  • Tính năng: Cable HDMI
  • Loại dây: dẹp
  • Dài dây: 1.5m
Macbook Pro MREF2SA/A (Gold) APPLE
  • Hệ điều hành: OS X
  • CPU: Intel Core i5 Turbo Boost up to 3.6GHz
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 617
  • Màn hình: 13.3 inch
Macbook Pro MREC2SA/A (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: OS X
  • CPU: Intel Core i5 Turbo Boost up to 3.6GHz
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 617
  • Màn hình: 13.3 inch
Macbook Pro MRE92SA/A (Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: OS X
  • CPU: Intel Core i5 Turbo Boost up to 3.6GHz
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 617
  • Màn hình: 13.3 inch
Macbook Pro MREE2SA/A (Gold) APPLE
  • Hệ điều hành: OS X
  • CPU: Intel Core i5 Turbo Boost up to 3.6GHz
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 128GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 617
  • Màn hình: 13.3 inch
Macbook Pro MREA2SA/A (Silver) APPLE
  • Hệ điều hành: OS X
  • CPU: Intel Core i5 Turbo Boost up to 3.6GHz
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 128GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 617
  • Màn hình: 13.3 inch
Macbook Pro MRE82SA/A (Grey) APPLE
  • Hệ điều hành: OS X
  • CPU: Intel Core i5 Turbo Boost up to 3.6GHz
  • RAM: 8GB
  • Ổ đĩa cứng: 128GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 617
  • Màn hình: 13.3 inch
Laptop Acer Spin 3 SP314-51-51LE NX.GZRSV.002 ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.60 Ghz up to 3.40 Ghz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel HD Graphics 620
  • Màn hình: 14" IPS ( 1920 x 1080 )
Laptop Asus X407UA-BV351T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 7020U 2.4GHz, 3MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm
  • VGA: Intel HD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0" HD Anti-Glare, 45% NTSC
Laptop ASUS S330UA-EY053T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 8130U 2.20 GHz up to 3.40 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB LPDDR3
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3" FHD
Laptop ASUS S430UN-EB139T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.6GHz up to 3.4GHz 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB+128GB SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce MX150 2GB GDDR5
  • Màn hình: 14" FHD
Laptop ASUS S530UA-BQ278T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.6GHz up to 3.4GHz 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ASUS X407UB-BV343T ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.6GHz up to 3.4GHz 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm
  • VGA: Intel HD graphics 510
  • Màn hình: 14.0" HD 200nits Anti-Glare NTSC 45%
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 2000mAh ENERGIZER
  • Pin: 4pin sạc 2000
  • Tính năng: Máy sạc pin kèm 4pin sạc 2000
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 1300mAh ENERGIZER
  • Pin: 4PIN SẠC 1300
  • Tính năng: MÁY SẠC PIN
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 PANASONIC
  • Màu sắc: Màu đen, trắng
  • Tính năng: Quay số nhanh (10 số),Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC212CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6"
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến, nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh, đàm thoại 3 bên.
Sạc AA ENERGIZER ENERGIZER

Sạc AA ENERGIZER

210.000 đ
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN sạc AA ENERGIZER NH15ERP2 ENERGIZER
  • Pin: pin 2300
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN + sạc ENERGIZER 1300 AA ENERGIZER
  • Pin: pin 1300
  • Tính năng: Máy sạc pin
Panasonic KX-T7730X PANASONIC

Panasonic KX-T7730X

1.000.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: hiển thị 1 dòng
Điện thoại bàn Panasonic TS580 PANASONIC
  • Màn hình: LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc
  • Tính năng: Hiển thị số điện thoại gọi đến, gọi đi.Nhớ 50 số điện thoại gọi đến, 20 số gọi đi.
Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370024 DELL
  • Chipset: Intel® B360
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB (1x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm
  • VGA: Intel HD Graphics
Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE E2174G - 42PT3630DW01 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • CPU: Intel Xeon E-2174G 3.8 GHz up to 4.7 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB+1TB
  • VGA: NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP
Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE E2124 - 42PT3630D06 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2124 3.4 GHz up to 4.5 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA
  • VGA: Radeon Pro WX 3100, 4GB, DP, 2 mDP
Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE T3630-E2124G-42PT3630D05 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2124G 3.4 GHz up to 4.5 GHz, 8MB
  • RAM: 16GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE E2146G-42PT3630D04 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2146G 3.5 GHz up to 4.5 GHz, 12MB
  • RAM: 16GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 2TB 7200rpm SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP
Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE 42PT3630D03 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 8700K 3.7 GHz up to 4.7 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE 42PT3630D02 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 8700 3.2 GHz up to 4.6 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE 42PT3630D01 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8600 3.1 GHz up to 4.3 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Máy bộ Dell Optiplex 5060SFF 42OT560003 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 8700 up to 4.6 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel HD Graphics 610/630
Máy bộ Dell Optiplex 5060SFF 42OT560002 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel HD Graphics 610/630
Máy bộ Dell Optiplex 5060SFF 42OT560001 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB
  • RAM: 1x4GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel HD Graphics 610/630
Máy bộ Dell Optiplex 3060MT i381- 4G1TBKHDD DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB (1X4GB) 2666MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
UPS SANTAK C1K LCD SANTAK

UPS SANTAK C1K LCD

8.350.000 đ
  • Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
  • Công suất: 1 KVA / 0,9 KW
TOPCASH AL-96E TOPCASH

TOPCASH AL-96E

3.550.000 đ
  • Độ phân giải: 640*480
  • Giao tiếp: USB-HID
  • Chất liệu: ABS+PC
  • Tốc độ: Tốc độ quét >25inch/63cm per second
  • Kết nối: Wireless 2.4GHz hoặc Bluetooth
  • Nguồn: DC5V±5%
Máy in BROTHER  HL-T4000DW BROTHER
  • Độ phân giải: 1200x4800 dpi
  • Giao tiếp: Giao tiếp: USB 2.0 • Giải pháp di động : AirPrint, Mopria (Print), Google Cloud Print, Brother iPrint & Scan
  • Màn hình: 2.7" TFT Colour LCD
  • Tính năng: Máy in màu khổ A3
  • Tốc độ: Tốc độ in: 35 tr/ph (trắng đen), 27 tr/ph (màu)
  • Sử dụng mực: Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang)
Máy in BROTHER HL-L3230CDN BROTHER
  • Độ phân giải: 2400x 600
  • Tính năng: In Đơn năng, in 2 mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in 18 tr/ph
  • Sử dụng mực: Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL
Máy in BROTHER MFC–L2701DW BROTHER Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600dpi) • Độ phân giải quét: 600x2400 dpi (24-bit)
  • Giao tiếp: • Giao thức: Hi speed 2.0 • Kết nối mạng: 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Ad-hoc Mode) IEEE 802.11 g/n (Wi-fi Direct) • In từ thiết bị di động:Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print
  • Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động
  • Tốc độ: Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
Máy in BROTHER DCP-T310 BROTHER
  • Độ phân giải: Độ phân giải in 1200x6000dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 High-speed
  • Tính năng: Đa chức năng In màu/ Photo màu/ Scan màu
  • Tốc độ: In trắng đen 27 trang/phút, in màu 10 trang/phút
Máy in HP LaserJet Pro M15W (W2G51A) HP Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 x 1 dpi
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Sử dụng mực: Sử dụng Hộp mực LaserJet CF244A
Máy chiếu EPSON EB-2042 EPSON
  • Độ phân giải: Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768)
  • Kết nối: VGA in (2x), HDMI in (2x), Composite in, MHL, USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, RS-232C, Wired Network, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (optional), VGA out, Stereo mini jack audio out, Stereo mini jack audio in (2x), Cinch audio in
  • Cường độ sáng: * Cường độ sáng trắng: 4,400 Ansi Lumens * Cường độ sáng màu : 4,400 Ansi Lumens
Bút trình chiếu LOGITECH R500 LOGITECH Sản phẩm khuyến mãi
  • Màu sắc: Đen, xám
Mực in Lazer HP CF230A HP
Mực in Canon 051 CANON

Mực in Canon 051

1.430.000 đ
Máy in HP LaserJet Pro MFP M28w (W2G55A) Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: Chất lượng in: lên đến 600 x 600 dpi (trắng đen, màu); chất lượng copy: 600 x 400 dpi (trắng đen, màu); chất lượng scan: lên đến 1200 dpi
  • Tính năng: Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in (trắng đen, màu): lên đến 18 ppm; tốc độ copy (trắng đen, màu): lên đến 18 cpm
  • Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port built-in Wifi 802.11b/g/n
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: CF248A HP 48A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,000 pages - nạp mực được)
Màn hình cong Samsung LC27JG50QQEXXV SAMSUNG
  • Độ phân giải: 2560x1440
  • Độ sáng: 300cd/m2
  • Kích thước màn hình: 27'' Curved (1800R). Màn hình cong Full Viền
  • Thời gian đáp ứng: 4ms (Grey to Grey)
  • Kết nối: Display Port, 2x HDMI(+cáp HDMI)
Màn hình cong Samsung LC32JG50QQEXXV SAMSUNG
  • Độ phân giải: 2560x1440
  • Độ sáng: 300cd/m2
  • Kích thước màn hình: 32'' Curved (1800R). Màn hình cong Full Viền
  • Thời gian đáp ứng: 4ms (Grey to Grey)
  • Kết nối: Display Port, 2x HDMI(+cáp HDMI)
Màn hình LCD DELL UltraSharp U2419H DELL
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: 1 x DP 1.4 (HDCP 1.4), 1 x DP (out) with MST (HDCP 1.4), 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4), 2 x USB 3.0 downstream port, 2 x USB 3.0 with BC1.2 charging capability at 2A (max), 1 x USB 3.0 upstream port, 1 x Analog 2.0 audio line out (3.5mm jack)
  • Độ sáng: 250 cd/m² (typical)
  • Kích thước màn hình: 23.8" Full HD LED
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal) 5 ms (Fast)
Màn hình LCD Acer ET241Y ACER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: 1 x VGA/D-sub
  • Độ sáng: 250 (cd/m2)
  • Kích thước màn hình: 23.8"FHD IPS
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Màn hình LCD HP 24f (3AL28AA) HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 24" IPS with LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray (with overdrive)
  • Kết nối: 1 VGA; 1 HDMI (with HDCP support)
Màn hình LCD LG 29WK500 LG
  • Độ phân giải: 2560 x 1080
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 29" AH-IPS UltraWide
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Kết nối: 2xHDMI
Màn hình LCD ACER K202HQL ACER
  • Độ phân giải: 1600 x 900
  • Giao tiếp: VGA
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 19.5" Wide LED
Màn hình LCD ASUS VG248QE ASUS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: 1x HDMI 1.4, 1x Display Port, 1x DVI
  • Độ sáng: 350cd/m2
  • Kích thước màn hình: 24.0" TN
Màn hình LCD BenQ GW2270H BENQ
  • Độ phân giải: 1920x1080‎
  • Độ sáng: 250 cd/㎡‎
  • Kích thước màn hình: 21.5" LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)‎
Màn hình LCD LG 20MK400H-B.ATV LG
  • Độ phân giải: 1366 x 768
  • Độ sáng: 200cd/m2
  • Kích thước màn hình: 19,5"TN
  • Thời gian đáp ứng: 2ms
  • Kết nối: HDMI, VGA D-Sub
Màn hình LG 20M39H-B LG

Màn hình LG 20M39H-B

1.990.000 đ
  • Độ phân giải: 1366x768
  • Giao tiếp: D-Sub, HDMI
  • Độ sáng: 200cd/m2
  • Kích thước màn hình: 19.5"
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Màn hình LG 20MP48A-P LG
  • Giao tiếp: Dsub
  • Độ sáng: 200cd/m2
  • Kích thước màn hình: 19.5" AH - IPS
  • Thời gian đáp ứng: 14ms
Robotek W600 WIFI (Robot hút bụi lau nhà) ROBOTEK
  • Pin: Lithium-ion 2000mAh
  • Tính năng: Hút bụi- Lau nhà (khô & ướt)
Nước rửa kính chống bám nước TRF1615807
  • Màu sắc: Vàng
  • Dung tích: 710ml
  • Tính năng: Nước rửa kính chống bám nước
Phục hồi sáng bóng vỏ xe dạng xịt TRF1615266
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 473Ml
  • Tính năng: Phục hồi sáng bóng vỏ xe
Sáp Loại Bỏ Vết Trầy Xước TRF1613191
  • Màu sắc: Vàng
  • Tính năng: Chất loại bỏ vết trầy xước
Hộp thơm củi Organic HTLDOC002
  • Mùi hương: hương bạc hà (peppermint)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC009
  • Mùi hương: hương vani (Vanilla)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC011
  • Mùi hương: hương Cherry
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC012
  • Mùi hương: No smoking
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD002
  • Mùi hương: hương chanh ( Lemon)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD004
  • Mùi hương: hương lài (Jasmine)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Lá thơm nụ cười may mắn LTLDMN002
  • Mùi hương: hương chanh (Lemon)
  • Tính năng: Giúp không gian sạch sẽ; thoáng mát
Lá thơm nụ cười may mắn LTLDMN010
  • Mùi hương: hương café (Coffee)
  • Tính năng: Giúp không gian sạch sẽ; thoáng mát
HDD 2TB G-Tech 0G05192 G-Tech tặng thẻ điện thoại

HDD 2TB G-Tech 0G05192

3.250.000 đ
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0 (5Gb/s)
  • Tốc độ: Up to 136MB/s
  • Kích thước: 2.5"
HDD 1TB G-Tech 0G04103 G-Tech tặng thẻ điện thoại

HDD 1TB G-Tech 0G04103

2.520.000 đ
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0 (5Gb/s)
  • Tốc độ: Up to 136MB/s
  • Kích thước: 2.5"
SSD 480GB WDS480G2G0B (M2-2280) WD
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Kích thước: M2-2280
SSD 480GB WDS480G2G0A WD

SSD 480GB WDS480G2G0A

1.920.000 đ
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: Read 545MB/s
HDD 4TB Transcend StoreJet 25H3 TS4TSJ25H3P TRANSCEND
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB Type: micro USB to USB Type A. Connection Interface: USB 3.1 Gen 1
  • Màu sắc: Purple
  • Kích thước: 2.5"
HDD 3TB Seagate Personal Cloud STCR3000301 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 3TB
  • Giao tiếp: 1 x 10/100/1000 Ethernet port, 1 x USB 2.0 port, 1 x USB 3.0 port
HDD 2TB SEAGATE BACKUP PLUS (Vàng hồng) Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Vàng hồng
HDD 2TB SEAGATE BACKUP PLUS (Đỏ) Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
HDD 2TB TRANSCEND MOBILE M3S (TS2TSJ25M3S) TRANSCEND Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
HDD 1TB SEAGATE BACKUP PLUS Slim Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Vàng, đỏ
HDD 4TB SEAGATE BACKUP PLUS HUB STEL4000300 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0 ( tương thích ngược với USB 2.0) , tích hợp thêm 2 cổng USB 3.0 mở rộng
  • Tốc độ: 5900 rpm
  • Kích thước: 3.5"
SSD 2TB Samsung T5 Samsung

SSD 2TB Samsung T5

21.735.000 đ
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 2
  • Màu sắc: đen
  • Tốc độ: Tốc độ truyền tải dữ liệu: 540MB/s
Case JETEK EM3 JETEK

Case JETEK EM3

290.000 đ
  • Giao tiếp: 2 USB, 1Audio
  • Chất liệu: Sơn tĩnh điện
Nguồn Acbel iPower 750W 80 plus ACBEL
  • Chất liệu: Thép Sơn đen tĩnh điện
  • Kết nối: 24 Pin*1, 8Pin CPU*1, (6+2)Pin PCI*2
  • Công suất: 750W
Nguồn Acbel iPower 550W 80 plus ACBEL
  • Chất liệu: Thép Sơn đen tĩnh điện
  • Kết nối: 24 Pin*1, 8Pin CPU*1, (6+2)Pin PCI*2
  • Công suất: 550W
Mainboard Gigabyte GA-X150M-PLUS WS GIGABYTE
  • Chipset: Intel® C232 Chipset
  • CPU hỗ trợ: Support for Intel® Xeon® E3-1200 v5/E3-1200 v6 processors/Intel® Core™ processors/Intel® Pentium® processors/Intel® Celeron® processors in the LGA1151 package * For Intel® Xeon® E3-1200 v6 / 7th Generation Intel® Core™ processors support need to update the latest BIOS. L3 cache varies with CPU
  • Socket: 1151
  • Support Ram: 2 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 32 GB of system memory, Support for DDR4 2400/2133 MHz memory modules
Mainboard GIGABYTE GA-H110M-H GIGABYTE
  • Chipset: Intel H110
  • CPU hỗ trợ: Build in Intel® Socket 1151 for 7th/6th Generation Intel® Core™ i7 processors/Intel® Core™ i5 processors/Intel® Core™ i3 processors/Intel® Pentium® processors/Intel® Celeron® processors
  • Socket: 1151
  • Support Ram: 2 x DIMM, Max. 32GB, DDR4 2400/2133 MHz, ECC UDIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules, non-ECC UDIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules
Mainboard Gigabyte B360M AORUS PRO GIGABYTE
  • Chipset: Intel B360 Chipset
  • CPU hỗ trợ: for 9th and 8th Generation Intel® Core™ i9 processors/Intel® Core™ i7 processors/Intel® Core™ i5 processors/Intel® Core™ i3 processors/Intel® Pentium® processors/Intel® Celeron® processors in the LGA1151 package
  • Socket: 1151
  • Support Ram: 4 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 64 GB of system memory, Support for DDR4 2666/2400/2133 MHz memory modules/ Support ECC/ Support non-ECC.
Fan CASE 12" lED MARVO FN-10
  • Giao tiếp: 3PIN, 4PIN
  • Màu sắc: Xanh / Đỏ
  • Tốc độ: 1200±10%RPM
  • Fan: 12"
FAN CASE LED 8" F82
  • Giao tiếp: 3PIN, 4PIN
  • Tốc độ: 2500CFM
FAN CASE LED 8" P-NET XFAN 8025
  • Giao tiếp: 4PIN
  • Tốc độ: 2500CFM
VGA Gigabyte GV-N1060AORUS-6GD GIGABYTE
  • Dung lượng: 6GB GDDR5
  • Chipset: Geforce GTX 1060
  • Kết nối: PCI-E 3.0 x 16,Dual-link DVI-D*1,HDMI-2.0b*1 ,Display Port-1.4 *3
RAM 8GB ADATA Bus 2400 (Gold) ADATA
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2400Mhz
VGA ASUS ROG-STRIX-RTX2080-O8G-GAMING ASUS
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: Độ phân giải Kỹ thuật Số Tối đa:7680x4320
  • Giao tiếp: Đầu ra HDMI : Có x 2 (Tự nhiên) (HDMI 2.0b) Cổng hiển thị : Có x 2 (Tự nhiên) (DisplayPort 1.4) Hỗ trợ HDCP : Có Hỗ trợ USB Kiểu C: x1
Cable mạng Link Pro cat 6 SFTP - Blue Link Pro
  • Màu sắc: Blue
  • Chất liệu: 2 lớp chống nhiễu (1 lớp bạc chống nhiễu và 1 lớp giáp Al Braids 128P)
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 6 SFTP
Cable mạng Link Pro cat 6 UTP - Blue Link Pro
  • Màu sắc: Blue
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 6 UTP
Cable mạng Link Pro cat 5e FTP Link Pro
  • Chất liệu: chống nhiễu
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 5e FTP
Cable mạng Link Pro cat 5e UTP - White Link Pro
  • Màu sắc: White
  • Dài dây: 305m
  • Loại Cable: cat 5e UTP
Asus RT-N14UHP ASUS tặng thẻ điện thoại

Asus RT-N14UHP

1.430.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng LANUSB 2.0 x 1
  • Wifi: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps
Asus RT-N12HP ASUS tặng thẻ điện thoại

Asus RT-N12HP

1.030.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng LAN
  • Wifi: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IPv4, IPv6
  • Anten: Ăng ten 9 dBi có thể tháo lắp x 2
Asus RT-AC58U ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC58U

1.655.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000/Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000/Gigabit BaseT cho mạng LANUSB 3.0 x 1
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
  • Anten: 4 ăng-ten rời 5dBi
Asus RT-AC53 ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC53

910.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 2 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
  • Anten: 3 ăng-ten rời
Asus RP-N12 ASUS

Asus RP-N12

555.000 đ
  • Giao tiếp: 1 port x 10/100 LAN
  • Wifi: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
  • Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps
  • Anten: 2 ăng-ten 2 dBi
Asus GT-AC5300 ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus GT-AC5300

9.800.000 đ
  • Giao tiếp: 8 port x 10/100/1000 Lan, 1 port x 10/100/1000 Wan, 2 x USb 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
Asus BRT-AC828 ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus BRT-AC828

7.700.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: Wifi không dây 2 băng tần chuẩn AC2600 (2.4Ghz:800Mbps+ 5GHz: 1734Mbps)
  • Anten: 4 ăng-ten rời 3dBi
Asus RT-AC1300UHP ASUS Sản phẩm khuyến mãi

Asus RT-AC1300UHP

1.900.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 for 10/100/1000 BaseT for WAN x 1, RJ45 for 10/100/1000 BaseT for LAN x 4USB 3.0 x 1
  • Màu sắc: Đen
  • Wifi: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6
  • Anten: 4 ăng-ten rời 5dBi High Power
SSD 240GB Crucial CT240BX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: 540 MB/s Read, 500 MB/s Write
SSD 120GB Crucial CT120BX500SSD1 Crucial
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ: 540 MB/s Read, 500 MB/s Write
SSD 1TB Plextor PX-1TM9PeGN Plextor
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: NVMe Gen3 (PCIe x4)
  • Tốc độ: Read 3200MB/s Write 2100MB/s, Read (IOPS) 400.000, Write (IOPS) up to 300.000
SSD 512GB Plextor PX-512M9PeGN Plextor
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: NVMe Gen3 (PCIe x4)
  • Tốc độ: Read 3200MB/s Write 2000MB/s, Read (IOPS) 340.000, Write (IOPS) up to 280.000
SSD 256GB Plextor PX-256M9PeGN Plextor
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: NVMe Gen3 (PCIe x4)
  • Tốc độ: Read 3000MB/s Write 1000MB/s, Read (IOPS) 180.000, Write (IOPS) up to 160.000
SSD 256GB Plextor PX-256M8VG (M2-2280) Plextor
  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ: Read 560MB/s Write 510MB/s
SSD 128GB AGILITY AI138 AGILITY
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: Read:544MB/s Write:511MB/s
SSD 960GB CORSAIR CSSD-F960GBMP510 Corsair
  • Dung lượng: 960GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4
  • Tốc độ: Up to 3,100MB/s Read, Up to 1,050MB/s Write
SSD 480GB CORSAIR CSSD-F480GBMP510 Corsair
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4
  • Tốc độ: Up to 3,100MB/s Read, Up to 1,050MB/s Write
SSD 240GB CORSAIR CSSD-F240GBMP510 Corsair
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4
  • Tốc độ: Up to 3,100MB/s Read, Up to 1,050MB/s Write
SSD 480GB AGILITY AI178 AGI480G17AI178 AGILITY
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: SATA III
  • Tốc độ: Đọc: 538MB/ S , Write: 491MB
RAM Laptop 8GB TEAM ELITE TED48G2666C19-S01 TEAM
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2666Mhz
Phần mềm diệt Virus Bitdefender Small Office 2 Sever + 4PCs Bitdefender
  • Tính năng: Bitdefender Small Office Pack mang lại sự tin cậy,Tiết kiệm chi phí và thời gian
Phần mềm Microsoft Windows Server R18-05225 Microsoft
  • Tính năng: WinSvrCAL 2016 English 1pk DSP OEI 1 Clt User CAL (R18-05225). Dùng cho doanh nghiệp
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.490.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1302WNTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3" 1.3 Megapixel Aptina
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1301WNTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3" 1.3 Megapixel Aptina
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
CAMERA HOME IP KBVISION KX-H10WN TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.3M(1280×960)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.4" CMOS 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG
CAMERA HOME IP KBVISION KX-H30PWNTTN KBVISION
  • Màu sắc: Trắng - đen
  • Nguồn: DC 5V