A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 608

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 608
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 609
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/tnc.com.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Laptop ASUS Vivobook ASUS M433IA-EB619T (ĐEN) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 7 4700U 2.0GHz up to 4.1GHz 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0" FHD
Laptop ASUS G732L-WSHG065T (Đen) ASUS

Laptop ASUS G732L-WSHG065T (Đen)

56.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10875H 2.3GHz up to 5.1GHz 16MB
  • RAM: 8GB DDR4-3200 SO-DIMM
  • Ổ đĩa cứng: 1TB M.2 NVMe™ PCIe 3.0 SSD
  • VGA: NVIDIA GEFORCE RTX2070 8GB GDDR6
  • Màn hình: 17.3-inch FHD (1920 x 1080)
Laptop ASUS GA401IU-HA075T (XÁM) ASUS

Laptop ASUS GA401IU-HA075T (XÁM)

35.490.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 7 4800HS 2.9GHz up to 4.2GHz 8MB
  • RAM: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4-3200 SO-DIMM)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: NVIDIA GTX 1660Ti 6GB
  • Màn hình: 14-inch QHD (2560 x 1440) 16:9
Laptop ASUS UX425JA-BM076T ( Xám) ASUS

Laptop ASUS UX425JA-BM076T ( Xám)

21.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0 GHz up to 3.6 GHz. 6MB
  • RAM: 8GB LPDDR4X on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0-inch LED Backlit FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Laptop LENOVO ThinkBook 14s-IML 20RS004WVN LENOVO

Laptop LENOVO ThinkBook 14s-IML 20RS004WVN

18.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • RAM: 1 x 8GB DDR4/ 2666MHz (1 slot)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch FHD (1920x1080), IPS, anti-glare, LED backlight, 250 nits, 16:9 aspect ratio
Laptop LENOVO IdeaPad S145-14API 81UV009RVN LENOVO
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 3 3200U 2.60 GHz up to 3.50 GHz, 4MB
  • RAM: 8GB (4GB onboard DDR4/ 2400MHz + [1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (1 slot)])
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 PCIe
  • VGA: AMD Radeon Vega 3 Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch (356mm) FHD (1920 x 1080) @60Hz, TN, Anti-glare, LED backlight, 220 nits, 16:9 aspect ratio
Laptop HP 340s G7 224L1PA (XÁM) HP

Laptop HP 340s G7 224L1PA (XÁM)

11.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1005G1 1.20 GHz up to 3.40 GHz
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch diagonal, FHD (1920 x 1080) @60Hz, IPS, Anti-glare
Laptop HP 340s G7 224L0PA (XÁM) HP

Laptop HP 340s G7 224L0PA (XÁM)

11.290.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1005G1 1.20 GHz up to 3.40 GHz
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch diagonal, HD (1366 x 768) @60Hz, TN, Anti-glare
Laptop HP 340s G7 240Q4PA (XÁM) HP

Laptop HP 340s G7 240Q4PA (XÁM)

10.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1005G1 1.20 GHz up to 3.40 GHz
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch diagonal, FHD (1920 x 1080) @60Hz, IPS, Anti-glare
Laptop HP 340s G7 240Q3PA (XÁM) HP

Laptop HP 340s G7 240Q3PA (XÁM)

10.890.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-1005G1 1.20 GHz up to 3.40 GHz
  • RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" inch diagonal, HD (1366 x 768) @60Hz, TN, Anti-glare
Laptop ASUS VivoBook Flip TP412FA-EC609T (Star Grey Metal) ASUS Hàng sắp về
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0" (16:9) LED-backlit FHD (1920x1080) 60Hz Glare Touchscreen with 45% NTSC with wide 178° viewing angles
Laptop ASUS VivoBook Flip TP412FA-EC608T (Star Grey Metal) ASUS
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3-10110U 2.1GHz up to 4.1GHz 4MB
  • RAM: 4GB DDR4 on board
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0" (16:9) LED-backlit FHD (1920x1080) 60Hz Glare Touchscreen with 45% NTSC with wide 178° viewing angles
Máy bộ TNC Gaming TNC GM310 SSD 8GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM310 SSD 8GB

18.190.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB
  • RAM: 8GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • VGA: GV-N1650OC-4GD
Máy bộ TNC Gaming TNC GM310 HDD 8GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM310 HDD 8GB

18.290.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB
  • RAM: 8GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD Sata 3/7200rpm
  • VGA: GV-N1650OC-4GD
Máy bộ TNC Gaming TNC GM310 SSD 4GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM310 SSD 4GB

17.790.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB
  • RAM: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • VGA: GV-N1650OC-4GD
Máy bộ TNC Gaming TNC GM310 HDD 4GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM310 HDD 4GB

17.890.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB
  • RAM: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD Sata 3/7200rpm
  • VGA: GV-N1650OC-4GD
Máy bộ TNC Gaming TNC GM210 SSD 8GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM210 SSD 8GB

12.190.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.90 GHz, up to 4.30 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • VGA: GV-N1030OC-2GI
Máy bộ TNC Gaming TNC GM210 HDD 8GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM210 HDD 8GB

12.090.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.90 GHz, up to 4.30 GHz, 12MB
  • RAM: 8GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD Sata 3/7200rpm
  • VGA: GV-N1030OC-2GI
Máy bộ TNC Gaming TNC GM210 SSD 4GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM210 SSD 4GB

11.790.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.90 GHz, up to 4.30 GHz, 12MB
  • RAM: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • VGA: GV-N1030OC-2GI
Máy bộ TNC Gaming TNC GM210 HDD 4GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM210 HDD 4GB

11.890.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5-10400 2.90 GHz, up to 4.30 GHz, 12MB
  • RAM: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD Sata 3/7200rpm
  • VGA: GV-N1030OC-2GI
Máy bộ TNC Gaming TNC GM110 SSD 8GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM110 SSD 8GB

10.290.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • VGA: GV-N1030OC-2GI
Máy bộ TNC Gaming TNC GM110 HDD 8GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM110 HDD 8GB

10.390.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD Sata 3/7200rpm
  • VGA: GV-N1030OC-2GI
Máy bộ TNC Gaming TNC GM110 SSD 4GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM110 SSD 4GB

9.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: SSD 240GB Sata 3
  • VGA: GV-N1030OC-2GI
Máy bộ TNC Gaming TNC GM110 HDD 4GB TNC

Máy bộ TNC Gaming TNC GM110 HDD 4GB

9.990.000 đ
Tặng ngay:
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 10100 3.60 GHz 4.30 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4/2666 (2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB HDD Sata 3/7200rpm
  • VGA: GV-N1030OC-2GI
Màn hình LENOVO ThinkVision T24i-20 61F7MAR1WW Lenovo
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS
  • Độ phân giải: 1920 X 1080
  • Giao tiếp: HDMI, DP, VGA, 4 x USB 3.2 Gen1 (1 x BC1.2)
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Typical mode) / 14 ms (off mode)
Màn hình LENOVO ThinkVision S24e-10 61CAKAR1WW Lenovo
  • Kích thước màn hình: 23.8" FHD
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (normal mode)
Màn hình LENOVO ThinkVision S27i-10 61C7KAR1WW Lenovo
  • Kích thước màn hình: 27 inch IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms (Extreme mode) / 6 ms (Typical mode) / 14 ms (off mode)
Màn hình cong SAMSUNG LC27G75TQSEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 27" VA
  • Độ phân giải: 2,560 x 1,440 (16:9)
  • Giao tiếp: 2xDisplay Port 1.4, 1xHDMI, 2xUSB 3.0
  • Độ sáng: 350cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 1ms(GtG)
Màn hình SAMSUNG LC49HG90DMEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 49" VA
  • Độ phân giải: 3,840 x 1,080 (32:9)
  • Giao tiếp: 1xDisplay Port 1.2, 2x HDMI, 2x USB 3.0
  • Độ sáng: 350 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 1(MPRT)
Màn hình SAMSUNG LC49J890DKEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 49" VA
  • Độ phân giải: 3840x1080 (32:9)
  • Giao tiếp: 1xDisplay Port 1.2, 1xHDMI, 2xUSB-C
  • Độ sáng: 300cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
Màn hình cong SAMSUNG LC32G75TQSEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 32" VA
  • Độ phân giải: 2,560 x 1,440 (16:9)
  • Giao tiếp: 2x Display Port 1.4, 1xHDMI, 2xUSB 3.0
  • Độ sáng: 300cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 1ms(GtG)
Màn hình cong SAMSUNG LC32G55TQWEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 32" VA
  • Độ phân giải: 2560 x 1440 (16:9)
  • Giao tiếp: 1xDisplay Port 1.2; 1xHDMI
  • Độ sáng: 200 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 1 (MPRT)
Màn hình cong SAMSUNG LC32JG50FQEXXV SAMSUNG
  • Kích thước màn hình: 32" VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • Giao tiếp: 1xDisplay Port 1.2, 2xHDMI 1.4
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 4(GTG)
Màn hình AOC 9E1H/74 AOC

Màn hình AOC 9E1H/74

1.490.000 đ
  • Kích thước màn hình: 18.5"
  • Độ phân giải: 1366 × 768 @ 60Hz
  • Giao tiếp: VGA, HDMI 1.4
  • Độ sáng: 200 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG)
Màn hình AOC 22E1H/74 AOC
  • Kích thước màn hình: 21.5 inch WLED TN
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: HDMI 1.4 x 1, VGA, Headphone out (3.5mm)
  • Độ sáng: 250 cdm/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG)
Màn hình Asus ROG Strix XG438Q ASUS
  • Kích thước màn hình: 43.0" VA
  • Độ phân giải: 3840x2160
  • Giao tiếp: Signal Input : HDMI(v2.0) x3, DisplayPort 1.4 PC Audio Input : 3.5mm Mini-Jack Earphone jack : 3.5mm Mini-Jack USB Port(s) : 3.0x2
  • Độ sáng: 450 cd/㎡ (Typical)
  • Thời gian đáp ứng: 4ms (Gray to Gray)
Case Corsair 4000X AIRFLOW RGB (Black / White) - Mid Tower CORSAIR
  • Giao tiếp: USB 3.0 (x1), USB 3.1 Type C (x1), Headphone/Mircophone (x1), Audio + PW + RS
  • Chất liệu: Thép, kính cường lực, nhựa
  • Fan: Front: 3x 120mm, 2x 140mm (3x 120mm RGB có sẵn); Top: 2x 120mm, 2x 140mm; Rear: 120mm
Case Corsair 4000D AIRFLOW (Black / White) - Mid Tower CORSAIR
  • Giao tiếp: USB 3.0 (x1), USB 3.1 Type C (x1), Headphone/Mircophone (x1), Audio + PW + RS
  • Chất liệu: Thép, kính cường lực, nhựa
  • Fan: Front: 3x 120mm, 2x 140mm (1x 120mm có sẵn); Top: 2x 120mm, 2x 140mm; Rear: 120mm (1x 120mm có sẵn)
Case Antec DF600FLUX

Case Antec DF600FLUX

1.550.000 đ
  • Giao tiếp: Power, LED Control Button, 2 x USB3.0, HD-AUDIO
  • Chất liệu: Thép + nhựa
  • Fan: Front: 3 x 120 mm / 3 x 140 mm; Top: 3 x 120 mm / 2 x 140 mm
Ổ cứng gắn trong 1TB SSD NM700 M.2 2280 NVMe Lexar - ... LEXAR
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: 1TB đọc tuần tự lên đến 3500MB / giây đọc, Ghi tuần tự lên đến 2000MB / giây 1 IOPS: lên đến 293 / 272K
Ổ cứng gắn trong 512GB SSD NM700 M.2 2280 NVMe Lexar - ... LEXAR
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: 512GB sequential read up to 3500MB/s read, sequential write up to 2000MB/s1 IOPS: up to 332/275K
Ổ cứng gắn trong 256GB SSD NM700 M.2 2280 NVMe Lexar - ... LEXAR
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ: 256GB sequential read up to 3500MB/s read, sequential write up to 1200MB/s. IOPS: up to 200/242K
Case Sama Space X 3303 SAMA
  • Giao tiếp: USB 2.0 x 2 ; USB 3.0 x 1
  • Màu sắc: Thùng đen bóng, Kính cường lực bên hông
  • Chất liệu: Thép không rỉ, mica, khung sơn đen tĩnh điện
Case Coolermaster H500 (Iron Grey) COOLER MASTER
  • Giao tiếp: 2x USB 2.0, 2x USB 3.0, HD audio
  • Màu sắc: Xám kim loại
  • Ổ đĩa cứng: 2.5" / 3.5" KHOANG Ổ CỨNG (COMBO): 2; KHAY Ổ CỨNG 2.5" SSD: 2
  • Chất liệu: lưới kim loại, nhựa, Lưới (Bảng mặt trước), Acrylic & Nhựa (Bảng mặt trước), Thép & Nhựa (Bảng mặt trên), Kính cường lực (Bảng mặt bên trái), Thép (Bảng mặt bên phải)
  • Fan: QUẠT HỖ TRỢ - TRÊN 2x 120mm, 2x 140mm, 1x 200mm; QUẠT HỖ TRỢ - TRƯỚC 3x 120mm, 2x 140mm, 2x 200mm; QUẠT HỖ TRỢ - SAU 1x 120mm
Case MasterCase SL600M COOLER MASTER

Case MasterCase SL600M

5.490.000 đ
  • Giao tiếp: 1x USB 3.1 Type C, 2x USB 3.0 Type A, 2x USB 2.0 Type A; 1x 3.5mm Jack Tai nghe (Audio+Mic), 1x 3.5mm Mic Jack
  • Màu sắc: Bạc
  • Ổ đĩa cứng: KHOANG Ổ CỨNG - SSD: 4; 2.5" / 3.5" KHOANG Ổ CỨNG (COMBO): 4
  • Chất liệu: Steel body, Mặt trước-Nhôm, Mặt trên - Nhôm, Mặt trái - Kính cường lực, Mặt phải - Thép
  • Fan: QUẠT HỖ TRỢ - TRÊN 3x 120mm, 2x 140/200mm, QUẠT HỖ TRỢ - DƯỚI 3x 120mm, or 2x 140/200mm
Nguồn Coolermaster MWE 750 BRONZE V2 FULL RANGE COOLER MASTER
  • Công suất: 500 đến 750W
  • Fan: 120mm; tốc độ quạt 2400 RPM
  • Nguồn: 100-240V, 10-5A
Nguồn Coolermaster MWE 650 BRONZE V2 FULL RANGE COOLER MASTER
  • Công suất: 500 đến 750W
  • Fan: 120mm; tốc độ quạt 2400 RPM
  • Nguồn: 100-240V, 10-5A
Nguồn Coolermaster MWE 750 BRONZE V2 230V COOLER MASTER
  • Công suất: 500 đến 750W
  • Fan: 120mm; tốc độ quạt 2400 RPM
  • Nguồn: 200-240Vac, 10-6A
Cáp chuyển Mini Displayport To Displayport 4K Ugreen 10433 Ugreen
  • Tính năng: Kết nối chia sẽ hình ảnh, âm thanh giữa hai chuẩn Mini Displayport và Displayport
  • Độ phân giải: 4K*2K (3840x2160@60Hz)
  • Chất liệu: Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất Chất liệu dây cáp: Nhựa cao cấp Chất liệu tiếp xúc: mạ vàng 24K
  • Dài dây: 2M
Keyboard + Mouse Logitech MK120 LOGITECH
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
USB 128GB SanDisk Ultra Dual Drive Luxe Type-C (SDDDC4-128G-G46) SANDISK
  • Dung lượng: 128 GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1; USB 3.1 Type-C
  • Tốc độ: Up to 150MB/s
USB 64GB SanDisk Ultra Dual Drive Luxe Type-C (SDDDC4-064G-G46) SANDISK
  • Dung lượng: 64 GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1; USB 3.1 Type-C
  • Tốc độ: Up to 150MB/s
USB 32GB SanDisk Ultra Dual Drive Luxe Type-C (SDDDC4-032G-G46) SANDISK
  • Dung lượng: 32 GB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1; USB 3.1 Type-C
  • Tốc độ: Up to 150MB/s
Bàn phím Apple Magic Keyboard for 11-inch iPad Pro (2nd ... APPLE
  • Tính năng: Bàn phím kiêm ốp bảo vệ, Tích hợp Trackpad cảm ứng đa điểm
Bàn phím Apple Smart Keyboard Folio for 11-inch iPad Pro (2nd ... APPLE
  • Tính năng: Bàn phím kiêm ốp bảo vệ
Bàn phím Apple Magic MLA22ZA/A (US English) APPLE
  • Giao tiếp: Bluetooth, Lightning port, Wireless
  • Màu sắc: Bạc
Cổng chuyển HyperDrive Gen2 18-in-1 for Macbook, Ipad Pro ... HyperDrive
  • Giao tiếp: HDMI 4K60Hz x 2, DP 4K60Hz, VGA, USB -A 10Gbps x 2, USB-C 10Gbps, USB-A 2.0 x 2, USB-A 3.0, Gigabit Ethernet, Coxial SPDIF, Cáp quang Toslink, Giắc Audio 3,5 mm TRRS, UHS-II MicroSD / SD 4.0 312MB / s, Nguồn điện DC 180W và USB-C 100W
Cổng chuyển HyperDrive Gen2 12-in-1 for Macbook, Ipad Pro ... HyperDrive
  • Giao tiếp: HDMI 4K60Hz x 2, DP 4K60Hz, USB-A 10Gbps x 2, USB-A 2.0 x 2, Gigabit Ethernet, Giắc cắm âm thanh 3,5 mm TRRS, UHS-II MicroSD / SD 4.0 312MB / s và USB-C Power Delivery 100W
Cổng chuyển HyperDrive Gen2 6-in-1 for Macbook, Ipad Pro ... HyperDrive
  • Giao tiếp: HDMI 4K60Hz, USB-A 10Gbps, MicroSD / SD UHS-II 312MB / s, USB-C Power Delivery 100W và Giắc cắm âm thanh Audio 3,5 mm
Máy ghi âm KTS Sony ICD-UX570F SONY
  • Màu sắc: Đen
  • Màn hình: OLED
  • Thời gian đáp ứng: lên đến 22 giờ ghi âm
Máy in HP Color LaserJet Pro M255dw (7KW64A) HP
  • Tính năng: In laser màu, In 2 mặt tự động
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2.7''color graphic screen
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4) In 2 mặt tự động Black Duplex (A4): Up to 12 ppm; Colour Duplex (A4): Up to 12 ppm
  • Sử dụng mực: Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M255nw (7KW63A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port; 802.11n 2.4/5GHz wireless
  • Màn hình: 2-line graphical LCD display
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Up to 21 ppm(A4) Tốc độ màu Up to 21 ppm(A4)
  • Sử dụng mực: HP 206A Black W2110A,HP 206A Cyan W2111A, HP 206A Yellow W2112A, HP 206A Magenta W2113A/ HP 206X Black W2110X, HP 206X Cyan W2111X, HP 206X Yellow W2112X, HP 206X Magenta W2113X
Máy in HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A) HP
  • Tính năng: In Laser màu
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Black (normal, A4): Up to 16 ppm, Tốc độ màu Colour (normal, A4): Up to 16 ppm
  • Sử dụng mực: HP 215A Black W2310A, HP 215A Cyan W2311A, HP 215A Yellow W2312A, HP 215A W2313A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 179fnw (4ZB97A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép,chụp quét,fax
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng FastEthernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 178nw (4ZB96A) HP
  • Tính năng: in Laser màu, sao chép, quét
  • Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao,Cổng mạng Fast Ethernet 10/100 Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
Máy in màu HP Color Laser 150nw (4ZB95A) HP
  • Tính năng: in Laser màu
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi 4 bit
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Khôngdây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy in màu HP Color Laser 150a (4ZB94A) HP
  • Tính năng: in Laser màu
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi4 bit
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãngHP 119A (~1.000/~700 trang)W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Máy chiếu EPSON EB-W05 EPSON
  • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)
  • Kết nối: HDMI, VGA, Video, S-Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
  • Cường độ sáng: 3300 Ansi Lumens
Drum máy in HP CF232A (HP 32A) HP
  • Màu sắc: Đen
Máy chiếu Epson EB-970 EPSON
  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
  • Kết nối: USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, RS-232C, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (optional), VGA in (2x), VGA out, Microphone input, MHL, Wired Network, Stereo mini jack audio in (2x), Stereo mini jack audio out, RGB in (2x), Component in (2x), Composite in, HDMI in (2x)
  • Cường độ sáng: sáng trắng: 4,000 Ansi Lumens/ sáng màu : 4,000 Ansi Lumens
Máy chiếu Epson EB-W41 EPSON
  • Độ phân giải: WXGA (1,280 x 800)
  • Kết nối: HDMI(hỗ trợ MHL), VGA, Video, S-Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
  • Cường độ sáng: sáng trắng: 3,600 Ansi Lumens/ sáng màu : 3,600 Ansi Lumens
Máy chiếu Sony VPL-DX271 SONY
  • Độ phân giải: XGA (1024x768)
  • Kết nối: HDMI x2, VGA x1, Video in, USB, Audio out
  • Cường độ sáng: 3.600 Ansi Lumens
  • Công suất: 282 W
  • Nguồn: AC100 V đến 240 V, 3.0 A đến 1.2 A, 50 Hz / 60 Hz
Giá đỡ tản nhiệt Hyperstand Folding Alumium for ... HyperStand
  • Màu sắc: Xám, bạc
  • Chất liệu: Alumium cao cấp
RAM Laptop 16GB Kingston Bus 3200Mhz KVR32S22D8/16 Kingston
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 3200MHz
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND MOBILE - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET PLUS - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET PLUS - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) iSLIDER STAND LAPTOP ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm (alumium) nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) iSLIDER STAND LAPTOP ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm (alumium) nguyên khối cao cấp
Giá đỡ tản nhiệt RAIN DESIGN (USA) MSTAND TABLET - ... Rain Design
  • Chất liệu: nhôm nguyên khối cao cấp
Ổ cứng di động HDD Toshiba Canvio Ready 500GB 2.5" USB ... Toshiba
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5Gb/s
Ổ Cứng Di Động 2.5 inch Toshiba Cavio Basics 4TB - USB ... Toshiba
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Thế hệ 1 (tương thích USB 2.0)
  • Tốc độ: ~ 5,0 Gbit / s
Ổ cứng SSD 2TB Lacie Rugged STHR2000800 Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 950MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Lacie Rugged STHR1000800 Lacie
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 950MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Lacie Rugged STHR500800 Lacie
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 950MB/s
Ổ cứng SSD 2TB Lacie Portable STHK2000800 Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 540MB/s
Ổ cứng SSD 1TB Lacie Portable STHK1000800 Lacie
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 540MB/s
Ổ cứng SSD 500GB Lacie Portable STHK500800 Lacie
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: USB Type C
  • Tốc độ: 540MB/s
Ổ cứng HDD 5TB LACIE Rugged Thunderbolt STFS5000800 Lacie
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: Type C
Ổ cứng HDD 4TB LACIE Rugged Thunderbolt STFS4000800 Lacie
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: Type C
Ổ cứng HDD 2TB LACIE Rugged Thunderbolt STFS2000800 Lacie
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: Type C
Ổ cứng HDD 5TB LACIE Rugged Mini STJJ5000400 Lacie
  • Dung lượng: 5TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: Tốc độ vòng quay: 5400 rpm
DRAYTEK Vigor 2926ac Draytek

DRAYTEK Vigor 2926ac

5.790.000 đ
  • Giao tiếp: - 2 cổng Gigabit WAN (Ethernet WAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 4 cổng Gigabit LAN (Ethernet LAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 2 cổng USB 2.0 cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer.
  • Anten: 4 x Detachable Wi-Fi Antennas
  • Nguồn: DC 12V/1.5A
Router ASUS AURA RGB RT-AX82U ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11n (1024 QAM) : tối đa 500 Mbps 802.11ac (1024 QAM) : tối đa 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Router ASUS RT-AX86U (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN, RJ45 for 2.5G BaseT for WAN/LAN x 1 USB 3.1 Gen 1 x 2
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11n (1024 QAM) : tối đa 750 Mbps 802.11ac (1024 QAM) : tối đa 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 861 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 3 Gắn trong PCB antenna x 1
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V
Tenda 4G MiFi Pocket 4G185 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Tốc độ: DL: 150Mbps UL: 50Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Tenda 4G MiFi Pocket 4G180 Tenda

Tenda 4G MiFi Pocket 4G180

990.000 đ
Tặng ngay:
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Router Wifi Tenda AC23 Tenda

Router Wifi Tenda AC23

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 1 * 10/100 / 1000Mbps Cổng LAN 3 * 10/100 / 1000Mbps
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 1733Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: Ăng ten ngoài 7 * 6dBi
  • Nguồn: Đầu vào: AC 100-240V ~ 50 / 60Hz 0.6A; Đầu ra: DC 12V1.5A
Linksys E5600 Dual-Band WiFi 5 Router Linksys
  • Tính năng: Băng tần kép; Một mạng WiFi; Tự động nâng cấp chương trình cơ sở
  • Giao tiếp: 1 WAN + 4 LAN
  • Tốc độ: AC1200 (866 + 300 Mbps)
  • Anten: 4x ăng-ten bên trong
  • Nguồn: Đầu vào: 100-240 V ~ 50-60 Hz; Đầu ra: 12V, 1.5A
Switch D-link DGS-F1010P D-Link
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000 Mbps PoE ports; 2 10/100/1000 Mbps Uplink ports
  • Màu sắc: Đen
Switch D-link DGS-F1006P D-Link
  • Giao tiếp: 4 x 10/100/1000 cổng BASE-T; 2 x 10/100/1000 cổng BASE-T Uplink
  • Màu sắc: Đen
Switch D-link DSS-100E-18P D-Link
  • Giao tiếp: Cổng PoE 16 x 10/100 Mbps 1 x cổng 1000BASE-T 1 x 100 / 1000BASE-T / cổng kết hợp SFP
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi Asus RT-AC1200-V2 ASUS

Router Wifi Asus RT-AC1200-V2

1.250.000 đ
Tặng ngay:
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A
Router Wifi Mesh ASUS RT-AX58U ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac : up to 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
Loa Soundmax R-600 Soundmax

Loa Soundmax R-600

470.000 đ
  • Chất liệu: Nhựa
  • Kết nối: Bluetooth 4.2, AUX
  • Nguồn: USB DC 5V
LOA MICROLAB D16 MICROLAB

LOA MICROLAB D16

380.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: Bluetooth 4.0, TF
  • Công suất: 5W
LOA MICROLAB MS212 MICROLAB

LOA MICROLAB MS212

450.000 đ
  • Màu sắc: Đen, Xanh
  • Kết nối: SD Card, FM, USB, Bluetooth
  • Công suất: 10W
LOA KÉO MICROLAB TL20  - 200 W (PMPO) MICROLAB
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: Bluetooth,TF card,USB drive,Aux,FM
Tai nghe Gaming ZIDLI ZH-7RB (Sound 7.1, Led fix RGB) ZIDLI
  • Giao tiếp: USB
  • Dài dây: 1,8m
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh 7.1
Tai nghe Gaming ZIDLI V6 ZIDLI
  • Giao tiếp: USB
  • Dài dây: 1,8m
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh 7.1
Tai nghe Gaming ZIDLI V6 Pro ZIDLI
  • Giao tiếp: USB
  • Dài dây: 1,8m
  • Công nghệ âm thanh: Âm thanh 7.1
Tai nghe Sony WI-XB400 SONY

Tai nghe Sony WI-XB400

1.390.000 đ
  • Màu sắc: Đen, xanh
  • Thời gian đáp ứng: 15 giờ
Tai nghe Sony WF-XB700 SONY

Tai nghe Sony WF-XB700

2.990.000 đ
  • Màu sắc: Đen, xanh
HeadPhone Sony MDRZX310AP SONY
  • Dung lượng: 1000 mW
  • Màu sắc: Đen, trắng
  • Loại dây: Kiểu chữ Y
  • Dài dây: 1,2 m
Tai nghe MICROLAB K360-1 jack MICROLAB
  • Giao tiếp: jack 3,5mm
  • Dài dây: 2m
Tai nghe MICROLAB K310-1 jack MICROLAB
  • Giao tiếp: jack 3,5mm
  • Dài dây: 2m
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4/8 kênh IP với đầu ghi 4/8 kênh độ phân giải lên đến 6 Mp, băng thông tối đa 80Mbps. Cổng ra: VGA / HDMI
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264+/ H264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108H1TTN KBVISION
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ mới nhất giúp tiết kiệm băng thông tối đa và ổ cứng
  • Ghi hình: Ghi hình ở độ phân giải : 4M-N, 1080P, 720P
Camera KBVISION KX-2012N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
Camera KBVISION KX-2011N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.340.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Silver)
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Rose Gold)
  • Màu sắc: Rose Gold
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Đồng hồ thông minh ZADEZ Square 2 (Black)
  • Màu sắc: Black
  • Pin: Li-Polymer, 155 mAh. Đế sạc nam châm
  • Chipset: nRF52832, ROM 512 KB
  • Màn hình: IPS 1.3 inches, 240 x 240 pixels, mặt kính vát cong 2.5D
Máy tính bảng iPad Pro 11 Wifi Model 2020 MY232ZA/A (Space ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPad OS
  • CPU: A12Z Bionic
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit Multi‑Touch display with IPS technology 2388-by-1668-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
Máy tính bảng iPad Pro 11 Wifi + Cellular 11 inch Model 2020 ... APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12Z Bionic chip with 64-bit architecture
  • RAM: 6GB
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit
Máy tính bảng Lenovo Tab M8 (TB-8505X)
  • Độ phân giải: 1280 x 800 pixels
  • Hệ điều hành: Android 9.0 (Pie)
  • CPU: MediaTek Helio A22 4 nhân, 4 nhân 2.0 GHz
  • RAM: 3 GB
  • VGA: Integrated IMG GE8300 Graphics
  • Màn hình: 8" IPS LCD
Máy ảnh Sony DSC-WX800 SONY
  • Độ phân giải: 18.2 MP
  • Màu sắc: Đen, Trắng
  • Màn hình: cảm ứng 7.5 cm (3.0type) (4:3) / 921,600 điểm ảnh / Xtra Fine / TFT LCD, màn hình lật 180 độ
  • Wifi: Có(IEEE802.11b/g/n(băng tần 2.4GHz))
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 type (7.82mm) Exmor R CMOS
Máy ảnh Sony DSC-W810 SONY

Máy ảnh Sony DSC-W810

Liên hệ
Tặng ngay:
  • Độ phân giải: 20.1 MP
  • Màn hình: 6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
Máy tính bảng iPad Gen 7 Wifi 10.2 inch MW752ZA/A (SILVER) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A10 Fusion chip with 64‑bit architecture Embedded M10 coprocessor
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.2-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display with IPS technology
Máy tính bảng iPad Gen 7 Wifi 10.2 inch MW742ZA/A(SPACE GREY) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A10 Fusion chip with 64‑bit architecture Embedded M10 coprocessor
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.2-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display with IPS technology
Máy tính bảng iPad Pro 11inch MY252ZA/A (SILVER) APPLE
  • Độ phân giải: 2388-by-1668-pixel resolution at 264 pixels per inch (ppi)
  • Màn hình: 11-inch (diagonal) LED-backlit Multi‑Touch display with IPS technology
Máy tính bảng iPad Air 3 MUUL2ZA/A (GOLD) APPLE
  • Hệ điều hành: iPadOS
  • CPU: A12 Bionic chip with 64‑bit architecture
  • RAM: 3GB
  • Màn hình: 10.5-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch
Cây giá đỡ Saraya IS-9000 Saraya
  • Tính năng: Dùng để lắp đặt các thiết bị bơm dung dịch của Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: Chân đế và giá đỡ: bằng sắt, sơn tĩnh điện. Bộ phận điều chỉnh chiều cao giá đỡ: nhựa PP. Bảng gắn thiết bị: nhựa ABS
Thiết bị bơm dung dịch sát khuẩn tự động Saraya ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: - Vỏ, Thân máy, hộp pin làm từ nhựa PP; - Nắp: nhựa PP trong; - Bình đựng dung dịch: nhựa ABS
Thiết bị phun tự động cho vệ sinh tay Saraya UD-450 ... Saraya
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 450ml (có bơm tạo dòng, tạo phun sương hoặc tạo bọt)
Bàn chải đánh răng điện thông minh MIPOW BOCALI ... MIPOW
  • Chất liệu: Nhựa trám gốm bóng chống trầy xước, chống bẩn
  • Nguồn: – Input: DC5V,6W – Output: DC5V/1000mA
Bộ 3 đầu chải điện MIPOW FDA USA-CI-200 MIPOW
  • Tính năng: dành cho răng nhạy cảm, giúp cho răng trắng sáng và massage nướu răng
Bàn chải điện thông minh MIPOW N2 SONIC (FDA USA) -CI-600 MIPOW
  • Màu sắc: xanh dương nhẹ, xanh lá, Trắng, hồng, hồng đậm, đen
  • Công suất: 0.6W
Máy làm sạch và Massage mặt MIPOW ANILLO PRO-SONIC MIPOW
  • Nguồn: Input/Output: DC 5V/1000Ma
Máy xông tinh dầu MIPOW VASO 2.0 AROMA BTA200 MIPOW
  • Tính năng: máy tinh dầu tỏa hương thông thường, Vaso còn có có kết hợp âm thanh của tiếng nước róc rách, tiếng chim hót hay là những tiếng nhạc tùy chỉnh, nó giống như một khu vườn huyền bí
  • Màu sắc: Trắng
  • Chất liệu: PP, ABS cao cấp chịu nhiệt lên đến 100 độ C chông bám bẩn (nguyên liệu nhựa của Vaso không bị ăn mòn khi sử dụng tinh dầu thiên nhiên 100%)
  • Nguồn: Input/Out put: AC100-240V 50/60hz/ DC 24V
Bình lọc nước uống cầm tay Philips 7PLAWP2900/11 Philips
  • Tốc độ: Tốc độ lọc: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Bộ lọc Philips AWP201 Philips
  • Tốc độ: 0.15 - 0.25 lít/phút
  • Công suất: công suất lọc 200 lít
  • Nhiệt độ nước: max 38oC
Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW24 DELL
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores)
  • CPU: Intel Xeon W-2123 3.6GHz, 3.9GHz Turbo, 4C, 8.25M Cache
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: SDD 256GB + HDD 1TB 7200rpm
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Dell Precision 3630 Tower 7017247
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-8700K 3.70 GHz up to 4.70 GHz, 12 MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 non-ECC (4 DIMM slots, Max 64 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 3.5inch SATA (7,200 Rpm)
  • VGA: NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP
Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D027
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04
  • CPU: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2133 1st
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM EC
  • Ổ đĩa cứng: TB 7200rpm 3.5" SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP (7X20T)
Dell Precision Tower 3630 CTO BASE - E2146G 42PT3630D07(MT)
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel Xeon E-2146G, 6 Core HT, 12MB Cache, 3.5GHz, 4.5Ghz Turbo
  • RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7200rpm 3.5 inch SATA
  • VGA: NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP, HDMI
Dell Precision Tower 3431 CTO 42PT3431D01 (SFF)
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04
  • CPU: Intel Xeon E-2224G, 4 Core HT, 8MB Cache, 3.5Ghz, 4.7GHz Turbo
  • RAM: 8GB 2x4GB 2666MHz DDR4 non-ECC Memory
  • Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA Hard Drive
  • VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP
Server Dell R240 4x3.5
  • CPU: Intel Xeon E-2124
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 3.5in Hot-plug Hard Drive
Server Dell T40 42DEFT040-401
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2224G 3.5GHz
  • RAM: 8GB DDR4 UDIMM, 2666 MT
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K Entry SATA 3.5in Cabled Hard Drive
Dell Precision 5820 70203579

Dell Precision 5820 70203579

Ngừng kinh doanh
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • CPU: Xeon W-2104(3.20 GHz,8.25 MB)
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA Hard Drive, 2.5" 256GB SATA Class 20 SSD
  • VGA: Quadro P620, 2GB, 4x mDP to DP adapter
Server Dell T640 8x3.5" Hotplug
  • CPU: Intel® Xeon® 8C Silver 4110 (8C/16T 11M Cache, 2.10 GHz)
  • RAM: 16GB RDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 2TB 7.2K RPM NLS 12Gbps 512n 3.5''
Dell Precision 5820 Tower 70154203
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Xeon W-2123 3.60 GHz, 8.25 MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 RDIMM ECC
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5" SATA Hard Drive, 2.5" 256GB SATA Class 20 SSD
  • VGA: NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP
Dell Precision 3630 Tower 70172474
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 8700 3.2 GHz, 12MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 non-ECC Memory, 4 UDIMM slots, Max 64 GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm 3.5 inch SATA; 1x M.2 SATA/PCIe
  • VGA: NVIDIA Quadro P1000, 4GB, 4 mDP
Dell Precision 3630 Tower 70190803
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2124G 3.40 GHz, 8MB
  • RAM: 2x8GB 2666MHz DDR4 non-ECC (4 DIMM slots, Max 64 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 3.5inch SATA (7,200 Rpm)
  • VGA: NVIDIA Quadro P1000 4GB