Danh mục sản phẩm

INTEL

CPU Intel Celeron G5905 INTEL

CPU Intel Celeron G5905

1.190.000 đ

  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.50 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
  • Fan: Kèm fan
CPU Intel Pentium Gold G6405 INTEL

CPU Intel Pentium Gold G6405

1.690.000 đ

  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 4.10 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 610
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Pentium Gold G6400 INTEL

CPU Intel Pentium Gold G6400

1.790.000 đ

  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 4.00 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
CPU Intel Pentium Gold G7400 INTEL

CPU Intel Pentium Gold G7400

2.290.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.70 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 710
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core I3 12100F INTEL

CPU Intel Core I3 12100F

2.290.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.30 GHz - 4.30 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5-10400F INTEL

CPU Intel Core i5-10400F

2.550.000 đ

  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 2.90 GHz up to 4.30 GHz
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Core i3-10105 INTEL

CPU Intel Core i3-10105

2.799.000 đ

  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.70 GHz up to 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Core i3-10100 INTEL

CPU Intel Core i3-10100

2.849.000 đ

  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 3.60 GHz up to 4.30 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Core i3-12100 INTEL

CPU Intel Core i3-12100

2.979.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.30 GHz - 4.30 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD 730
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5 12400F INTEL

CPU Intel Core i5 12400F

3.590.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 2.50 GHz - 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5-10400 INTEL

CPU Intel Core i5-10400

3.690.000 đ

  • Socket: FCLGA1200
  • Tốc độ: 2.90 GHz Up to 4.30 GHz
  • Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • Code Name: Comet Lake
CPU Intel Core i3 13100 INTEL

CPU Intel Core i3 13100

3.740.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: P-core (3.40 GHz - 4.50 GHz)
  • Chip đồ họa: Intel UHD 730
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5 11400 INTEL

CPU Intel Core i5 11400

3.890.000 đ

  • Tốc độ: 2.60 GHz up to 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
  • Code Name: Rocket Lake
CPU Intel Core i3-14100 (4C/ 8T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 12MB/ 1700) INTEL

CPU Intel Core i3-14100 (4C/ 8T/ 3.5 GHz - 4.7 ...

3.990.000 đ

  • Socket: 1700
  • Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5 12400 INTEL

CPU Intel Core i5 12400

4.240.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 2.5 GHz - 4.4 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD 730
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5 13400 INTEL

CPU Intel Core i5 13400

5.990.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: P-core (2.50 GHz- 4.60 GHz), E-core (1.80 GHz - 3.30 GHz)
  • Chip đồ họa: Intel UHD 730
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i7 11700F INTEL

CPU Intel Core i7 11700F

5.990.000 đ

  • Socket: 1200
  • Tốc độ: 2.50 GHz up to 4.90 GHz
CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700) INTEL

CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - ...

6.290.000 đ

  • Socket: 1700
  • Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5 12500 INTEL

CPU Intel Core i5 12500

6.290.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.00 GHz - 4.60 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5 13500 INTEL

CPU Intel Core i5 13500

6.390.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: E-core: 1.80 GHz up to 3.50 GHz, P-core: 2.50 GHz up to 4.80 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD 770
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i7 12700KF INTEL

CPU Intel Core i7 12700KF

7.790.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 2.70 GHz - 5.00 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i7 12700 INTEL

CPU Intel Core i7 12700

8.150.000 đ

  • Socket: LGA1700
  • Tốc độ: 2.10 GHz - 4.90 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel i5-14600KF (14C/20T/ 4.0GHz - 5.3GHz/ 24MB/1700) INTEL

CPU Intel i5-14600KF (14C/20T/ 4.0GHz - 5.3GHz/ ...

8.390.000 đ

  • Socket: 1700
  • Tốc độ: 4.0GHz up to 5.3GHz
  • Chip đồ họa: Không kèm theo
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel i5-14600K (14C/20T/ 4.0GHz - 5.3GHz/ 24MB/ 1700) INTEL

CPU Intel i5-14600K (14C/20T/ 4.0GHz - 5.3GHz/ ...

8.890.000 đ

  • Socket: 1700
  • Tốc độ: 4.0GHz up to 5.3GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i7 13700F INTEL

CPU Intel Core i7 13700F

9.690.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: P-core (2.10 GHz - 5.10 GHz), E-core (1.50 GHz - 4.10 GHz)
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i7-13700KF INTEL

CPU Intel Core i7-13700KF

10.490.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: Up to 5.40 GHz, P-core (3.40 GHz - 5.30 GHz), E-core (2.50 GHz - 4.20 GHz)
  • Chip đồ họa: Không kèm theo
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core I9 12900KF INTEL

CPU Intel Core I9 12900KF

10.590.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.20 GHz - 5.20 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i7-13700K INTEL

CPU Intel Core i7-13700K

11.190.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: Up to 5,40 GHz, P-core (3.40 GHz - 5.30 GHz), E-core (2.50 GHz - 4.20 GHz)
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i7-14700K (20C/28T/ 4.3GHz - 5.6GHz/ 33MB/ 1700) INTEL

CPU Intel Core i7-14700K (20C/28T/ 4.3GHz - ...

11.490.000 đ

  • Socket: 1700
  • Tốc độ: 4.3GHz up to 5.6GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core I9 12900F INTEL

CPU Intel Core I9 12900F

11.790.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 2.40 GHz - 5.10 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core I9 12900 INTEL

CPU Intel Core I9 12900

12.590.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 2.40 GHz - 5.10 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i9-13900K INTEL

CPU Intel Core i9-13900K

15.590.000 đ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: Up to 5,80 GHz, P-core (3.00Ghz - 5.40Ghz), E-core (2.20Ghz - 4.30Ghz)
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i9-14900K (24C/32T/ 4.4GHz - 6.0GHz/ 36MB/ 1700) INTEL

CPU Intel Core i9-14900K (24C/32T/ 4.4GHz - ...

15.990.000 đ

  • Socket: 1700
  • Tốc độ: 4.4Ghz upto 4.8Ghz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i7-14700KF (20C/28T/ 4.3GHz - 5.6GHz/33MB/ 1700) INTEL

CPU Intel Core i7-14700KF (20C/28T/ 4.3GHz - ...

Liên hệ

  • Socket: 1700
  • Tốc độ: 4.3GHz up to 5.6GHz
  • Chip đồ họa: Không kèm theo
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i9-14900KF (24C/32T/ 4.4GHz - 6.0GHz/ 36MB/ 1700)

CPU Intel Core i9-14900KF (24C/32T/ 4.4GHz - ...

Liên hệ

  • Socket: 1700
  • Tốc độ: 4.4Ghz upto 4.8Ghz
  • Chip đồ họa: Không kèm theo
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i3 13100F INTEL

CPU Intel Core i3 13100F

Liên hệ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: P-core (3.40 GHz - 4.50 GHz)
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5 13400F INTEL

CPU Intel Core i5 13400F

Liên hệ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: P-core (2.50 GHz - 4.60 GHz), E-core (1.80 GHz - 3.30 GHz)
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5-13600KF INTEL

CPU Intel Core i5-13600KF

Liên hệ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: Up to 5.10 GHz, P-core (3.50 GHz - 5.10 GHz), E-core (2.60 GHz - 3.90 GHz)
  • Chip đồ họa: Không kèm theo
  • Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5-13600K INTEL

CPU Intel Core i5-13600K

Liên hệ

  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: Up to 5.10 GHz, P-core (3.50 GHz - 5.10 GHz), E-core (2.60 GHz - 3.90 GHz)
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Raptor Lake
Intel NUC 10 Performance BXNUC10i3FNHN INTEL

Intel NUC 10 Performance BXNUC10i3FNHN

Liên hệ

  • CPU: Intel Core i3-10110U up to 4.10GHz
  • RAM: Không kèm theo, DDR4 2666MHz Sodimm (2 x khe cắm Ram), hỗ trợ tối đa 64GB
  • Ổ cứng: Không kèm theo, M.2, 2.5"
  • VGA: Intel UHD Graphics