giá sao bn
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.\n\n
Mã Sản phẩm: tnm8346
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 3440 x 1440 |
| Thời gian phản hồi | 8 ms (normal) 5 ms (Fast) - (gray to gray) |
| Size | 34 inch |
| Phân loại | Cong |
| Webcam | Không |
| Âm thanh | Không loa |
| Độ tương phản | 1000: 1 (typical) |
| Cổng kết nối | HMDI, Display Port, 1 USB Type-C, 5xUSB |
| Màu sắc | Đen |
| Phụ kiện kèm theo | Cab HDMI, Cab USB, Cab Displayport, Cab USB Type C |
| Số màu hiển thị | 1.07 billion colors |
| Góc nhìn | 178° (Ngang), 178° (Dọc) |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typical) |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Tấm nền | IPS |
| Khối lượng | 7 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Màn hình LCD Cong Dell P3421W với các đường nét vuông vắn, khỏe khoắn, khung viền đen tuyền kết hợp với chân đế nhũ bạc quen thuộc, Dell P3421W mang tới cảm giác thanh lịch, thanh thoát, đúng chất của một mẫu màn hình chuyên dụng cho công việc.

Kết hợp với tấm nền được làm tràn khung, phần viền mỏng gọn, kích thước lớn tới 34 inch cùng độ cong 3800R, tỷ lệ rộng 21:9, Dell cho ấn tượng có phần choáng ngợp. Nhất là khi người viết đang quen với việc sử dụng màn hình cỡ 24 inch, 16:9. Chân đế này gọn gàng, chiếm ít diện tích hơn và ăn khớp với độ cong của màn hình. Chân đế cũng rất chắc chắn, cứng cáp, giúp màn hình đứng vững chãi.

Màn hình Dell UltraWide P3421W được trang bị cổng kết nối vô cùng đa dạng. Bạn có thể thoải mái kết nối với các thiết bị khác nhau một cách dễ dàng.

Với các tính năng ComfortView giúp bảo vệ mắt và hạn chế ánh sáng xanh, khả năng điều chỉnh màu sắc sâu, tính năng chia đôi, chia ba thậm chí là chia 8 màn hình,... vô cùng đặc sắc.
giá sao bn
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 1920x1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 300 cd/m²
Thời gian phản hồi: 4 ms
Tần số quét: 260 Hz
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m²
Thời gian phản hồi: 5ms (GtG at Faster)
Tần số quét: 100Hz
Size: 34 inch
Độ phân giải: 2560 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: Độ sáng (Điển hình): 400 cd/m² - Độ sáng (Tối thiểu): 320 cd/m²
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 350 cd/m²
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 60Hz
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: OLED
Độ sáng: Độ sáng (Điển hình): 275cd/m² - Độ sáng (Tối thiểu): 250cd/m²
Thời gian phản hồi: 0.03ms (GTG)
Tần số quét: 165Hz
Size: 24.1 inch
Độ phân giải: PC/Laptop:1920 x 1080 at 400Hz (DP 1.4), Máy Console: 1920 x 1080 at 120Hz for PS5 / Xbox series X/S (HDMI 2.0)
Tấm nền: TN
Độ sáng: 320 nits
Tần số quét: 400 Hz
Size: 24.1 inch
Độ phân giải: PC/Laptop: 1920 x 1080 at 600Hz (HDMI 2.1, DP 1.4), Máy Console: 1920 x 1080 at 120Hz for PS5 / Xbox series X/S (HDMI 2.1)
Tấm nền: TN
Độ sáng: 320 nits
Tần số quét: 600 Hz
Size: 21.45 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
Tấm nền: VA
Độ sáng: 300 cd/m²
Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT) / 4ms (GtG)
Tần số quét: 120Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 550 nits
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 60Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 450 nits
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 60Hz