Danh mục
Danh Mục

So sánh Laptop Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13 (21NX003BVN) với Laptop Dell XPS 13 9350 (PP9H1)

Go back

Thông Số Của 2 Sản Phẩm

Mục Chi Tiết Sản Phẩm 1 Chi Tiết Sản Phẩm 2
Âm thanhStereo speakers, 2W x2, Dolby AtmosRealtek High Definition Audio (by SoundWire Audio)
Bảo hành35 tháng 12 tháng
Bảo mậtFingerprintFingerprint
Bluetooth5.45.4
Chất liệuCarbon Fiber (Top), Aluminium (Bottom)Alu, Carbon
Chip AIIntel AI Boost, up to 13 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On, 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1, 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)2 x Thunderbolt 4 (support Power Delivery/DisplayPort)
Cổng xuất hìnhHDMI Thunderbolt
CPUIntel Core Ultra 7 255H up to 5.1GHz, 24MBIntel Core Ultra 7 258V up to 4.80 GHz
Kết nối mạng LANKhông Lan Không Lan
KeyboardBacklit, EnglishTiêu chuẩn
Khối lượng1006 g1.21 kg
Kích thước312.80mm x 214.75mm x 14.37mm (WxDxH) 29.530cm x 19.910cm x 1.530cm (L x W x H)
Màn hình14 inch 2.8K (2880x1800), Touch, OLED 500nits Anti-glare / Anti-reflection / Anti-smudge, 100% DCI-P3, 120Hz VRR, DisplayHDR True Black 500, Dolby Vision13.4 inch QHD+ (2560 x 1600), Touch-screen, WVA, 120Hz, Anti-Reflect
Ổ cứng1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.01TB SSD PCIe (M.2 2230)
Ổ đĩa quang (DVD)Không DVDKhông DVD
OSWindows 11 Pro, English (US) / English (UK)Windows 11 Home Single Language 64-bit + Office Home 2024
Phụ kiện kèm theoFull box Full box
Pin57Wh3 Cell - 55Wh
RAM32GB LPDDR5x-8400 Onboard 32GB LPDDR5X/ 8533MHz Onboard
VGAIntel Arc 140T GPUIntel Arc 140V
WebcamUHD 8.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter, MIPI, Computer VisionRealtek High Definition Audio (by SoundWire Audio)
WifiIntel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2x2 802.11 be
Đèn bàn phímCó đèn bàn phím Không đèn bàn phím

Sự Khác Biệt Của 2 Sản Phẩm

Mục Chi Tiết Sản Phẩm 1 Chi Tiết Sản Phẩm 2

Các Đánh Giá Khác

Hotline 19006078 Chat Zalo Chat Messenger