| Mục | Chi Tiết Sản Phẩm 1 | Chi Tiết Sản Phẩm 2 |
|---|---|---|
| Bảo hành | 24 tháng | 24 tháng |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 256 MB | 8MB |
| Giao tiếp | USB 2.0 tốc độ cao, mạng LAN, Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) | USB 2.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows,Mac OS 10.6.x - 10.9, Linux, Citrix (phiên bản FR2 về sau) | --- |
| Hỗ trợ loại giấy | 60 - 163 g/m2 | --- |
| Khổ giấy | A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (min. 76 x 127 mm to max. 216 x 356 mm) | A4, Letter, A5 |
| Khối lượng | 6.0 kg | 7.9kg |
| Kích thước | 356 x 283 x 213 mm | 356 x 360 x 183mm |
| Loại mực sử dụng | Mực in Canon 071 | Mực in TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5% (Hộp mực đi kèm máy: ~1000 trang độ phủ 5) |
| Màn hình | 5-Line LCD | --- |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 5,4 giây | --- |
| Tính năng chính | Máy in Laser trắng đen đơn năng | --- |
| Tốc độ | Lên đến 29 ppm | Lên đến 30 trang/phút |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi | 2400 x 600dpi |
| Mục | Chi Tiết Sản Phẩm 1 | Chi Tiết Sản Phẩm 2 |
|---|