MÔ TẢ SẢN PHẨM NÂNG CAO
| Điểm ảnh tổng |
Xấp xỉ 20.5 triệu điểm ảnh |
| Điểm ảnh hữu dụng |
Xấp xỉ 20.1 triệu điểm ảnh |
| Loại ống kính |
Vario-Tessar 8 yếu tố trong 7 nhóm (bao gồm 5 yếu tố phi cầu) |
| Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 16:9 |
f=28-224mm |
| Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 4:3 |
f=25-200mm |
| Tiêu cự (35mm) - Movie 16:9 |
f=28-224mm (SteadyShot Standard), f=28-314mm (SteadyShot Active) |
| Tiêu cự (35mm) - Movie 4:3 |
f=34-272mm (SteadyShot Standard), f=34-381mm (SteadyShot Active) |
| Phạm vi lấy nét (iAuto) |
W: xấp xỉ 5cm đến vô cực, T: xấp xỉ 150cm đến vô cực |
| Phạm vi lấy nét (Program Auto) |
W: xấp xỉ 5cm đến vô cực, T: xấp xỉ 150cm đến vô cực |
| Zoom tỉ lệ - Ảnh tĩnh |
Xấp xỉ 32x |
| Kích cỡ màn hình |
2.7 inch |
| Hệ thống ổn định hình ảnh |
Ổn định hình ảnh quang học SteadyShot |
| Chế đố lấy nét - Multi-Point AF |
Có |
| Chế đố lấy nét - Center-Weighted AF |
Có |
| Chế đố lấy nét - Spot AF |
Có |
| Chế đố lấy nét - Flexible Spot AF (Tracking Focus) |
Có |
| Chế đố lấy nét - Flexible Spot AF (Face Tracking Focus) |
Có |
| Đo sáng - Multi Pattern |
Có |
| Đo sáng - Center-Weighted |
Có |
| Bù trừ phơi sáng |
+/- 2.0EV, 1/3EV Step |
| Cài đặt độ nhạy ISO |
Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 |
| Cân bằng trắng |
Auto/Daylight/Cloudy/Fluorescent/Incandescent/Flash/One Push, One Push Set |
| Tốc độ màn trập |
iAuto(2" - 1/1,600) / Program Auto(1" - 1/1,600) |
| Hẹn giờ tự chụp |
Off/10sec./2sec./Portrait1/Portrait2 |
| Chế độ đèn Flash |
Auto/Flash On/Slow Synchro/Flash Off/Advanced Flash |
| Vùng chiếu sáng |
ISO Auto: Xấp xỉ 0.3m đến 2.8m (11 7/8 in. đến 9 ft. 2 1/4 in.) (W) / Xấp xỉ 1.5m đến 2m (4 ft. 11 1/8 in. đến 6 ft. 6 3/4 in.)(T) |
| Đèn lấy nét tự động |
Auto/Off |
| Khẩu độ |
iAuto (F3.3/ F8.0(W), 2 bước với bộ lọc ND/ Program Auto (F3.3/ F8.0 (W), 2 bước với bộ lọc ND) |
| Nhận diện khuôn mặt - chế độ sẵn có |
Auto /TẮT |
| Nhận diện khuôn mặt - Lựa chọn khuôn mặt |
Có (khóa lấy nét theo khuôn mặt) |
| Nhận diện khuôn mặt - tối đa |
8 khuôn mặt |
| Chế độ tự động thông minh |
Có |
| Memory Stick Duo (Still Image / Movies) |
Có |
| Memory Stick PRO Duo (Still Image / Movies) |
Có |
| Memory Stick PRO Duo - High Speed |
Có |
| Memory Stick PRO HG Duo |
Có |
| Memory Stick Micro (Mark2) |
Có |
| Micro SDHC Memory Card |
Có |
| Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ |
Xấp xỉ 27MB |
| Stamina (Thời gian Pin) |
Xấp xỉ 210 / Xấp xỉ 100 phút |
| Chế độ 16M (4,608 X 3,456) 4:3 |
Có |
| Chế độ 12M (4,608 X 2,592) 16:9 |
Có |
| 10M (3,648 X 2,736) chế độ 4:3 |
Có |
| 5M (2,592 X 1,944) chế độ 4:3 |
Có |
| 2M (1,920 X 1,080) chế độ 16:9 |
Có |
| VGA (640 X 480) chế độ 4:3 |
Có |
| Sweep Panorama 360 (11,520 X 1,080) |
Có |
| Sweep Panorama HR (10,480 X 4,096) |
Có |
| Sweep Panorama Wide (7,152 X 1,080 / 4,912 X 1,920) |
Có |
| Sweep Panorama Standard (4,912 X 1,080 / 3,424 X 1,920) |
Có |
| Chế độ 3D Still Image : 16M (4,608 X 3,456) 4:3 |
Có |
| Chế độ 3D Still Image : 12M (4,608 X 2,592) 16:9 |
Có |
| MP4 - 9M Fine (1,280 X 720 / 30fps) |
Có |
| MP4 - 6M Standard (1,280 X 720 / 30fps) |
Có |
| MP4 - 3M VGA (640 X 480 / 30fps) |
Có |
| Chụp hình trong khi đang quay phim |
Có |
| Chức năng nhận diện nụ cười |
Có |
| Hướng dẫn chứ năng trong máy |
Có |
| Hiệu chỉnh - Unsharp Masking |
Có |
| Phát Slideshow với nhạc |
Có |
| Start-up Time |
Khoảng 1.5 giây |
| Shooting Time Lag |
Khoảng 0.3 giây |
| Shutter Release Time Lag |
Xấp xỉ 0.017 giây |
| Shooting Interval |
Xấp xỉ 3.1 giây |
| Khả năng zoom quang học khi quay phim |
8x |
| Slide Show - Xuất Video |
SD |
| Slide Show - Hiệu ứng |
Simple/Nostalgic/Stylish/Active |
| Slide Show Music - Số lượng giai điệu |
4 |
| Automatic Image Rotation |
Có |
| USB Connection - Mass Storage |
Có |
| Pin theo máy |
Điện năng tối đa: 4.2V, điện năng thấp nhất: 3.6V, khi chụp ảnh: bình thường: 2.3Wh (630mAh), thấp nhất: 2.2Wh (600mAh) |
| AC adaptor |
Nguồn yêu cầu: AC 100V to 240V, 50/60 Hz, 70mA; điện thế đầu ra: DC 5V |
| Kích thước (rộng x cao x dày) |
93.1 x 52.5 x 22.5mm |
| Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ) |
120g |
| Trọng lượng (chỉ có thân máy) |
Xấp xỉ 104g |
| Phụ kiện theo máy |
Bộ pin sạc NP-BN, AC AdaptorAC-UB10C/UB10D, dây Multi USB, dây đeo tay, hướng dẫn sử dụng, dây nguồn AC |
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.