shop uy tín, sp chất lượng
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm và ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tnm7405
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000Mbps |
| Cổng kết nối | 5 × 10/100/1000Mbps LAN RJ-45, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3i/802.3u/ 802.3ab/802.3x |
| Nguồn | 5VDC/0.6A, 3.7W |
| MAC Address Table | 2K |
| Nguồn | Đang cap nhat |
| Tính năng chính | Công nghệ xanh, Kiểm soát luồng, 802.3X Back Pressure |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C~40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃~60℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 90 mm × 72 mm × 23 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Tăng tốc độ mạng của bạn với bộ chuyển đổi Switch TP-Link LS1005G. Không bị chặn, các cổng 5 × 10/100/1000Mbps cho phép truyền tải tức thì các tệp lớn, băng thông lớn mà không bị nhiễu.

Switch TP-Link LS1005G hoàn toàn tương thích với các thiết bị nối mạng như máy tính, máy in, webcam, IPTV. Nó có một loạt các kịch bản ứng dụng và phù hợp để kết nối mạng trong ký túc xá trường học, giám sát, gia đình và các doanh nghiệp nhỏ.


shop uy tín, sp chất lượng
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm và ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm