Tốc độ nhanh, xem phim Full HD mượt đó
Xin cảm ơn quý khách, mong thời gian tới quý khách tiếp tục ủng hộ Thành Nhân. Hotline 19006078
Mã Sản phẩm: tn48243
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | CPU Lõi Kép |
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHZ) |
| Băng tần | 2.4G Hz / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 4 x 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x 10/100/1000 Mbps WAN |
| Anten | 4× Fixed High-Performance Antennas |
| Cơ chế bảo mật mạng | WPA WPA2 WPA3 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| Kết nối WAN | IP Động, IP Tĩnh, PPPoE, PPTP, L2TP |
| Button (nút) | Nút WPS / Wi-Fi, Nút Bật / Tắt nguồn, Nút Reset |
| Nguồn | 12 V ⎓ 1 A |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6 |
| Chế độ hoạt động | Chế độ router, Access Point |
| Bảo mật | WPA, WPA2, WPA3, WPA/WPA2-Enterprise (802.1x), Kiểm soát truy cập, Liên kết IP & MAC, Cổng lớp ứng dụng |
| VPN | OpenVPN, PPTP |
| Tính năng chính | OneMesh, EasyMesh, Airtime Fairness, Beamforming |
| Quản trị mạng | Ứng dụng, Tether Trang Web, Lọc URL, Kiểm soát thời gian |
| Tường lửa | Tường lửa SPI |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃~70℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 260.2 × 135.0 × 38.6 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router wifi TP-Link Archer AX23 là Router Wi-Fi 6 băng tần kép sở hữu tốc độ Wi-Fi siêu nhanh 1.8 Gbps giúp bạn tận hưởng truyền tải và tải xuống 4K mượt mà. Router TP-Link Archer AX23 giúp kết nối nhiều thiết bị hơn, hỗ trợ giao tiếp với nhiều thiết bị bằng OFDMA đồng thời giúp giảm độ trễ.

Thuật toán cải tiến, beamforming và ăng-ten hiệu suất cao giúp Router TP-Link Archer AX23 nâng cao hiệu suất phủ sóng Wi-Fi với vùng phủ rộng hơn. Bên cạnh đó, bộ chip thế hệ mới hiệu quả cao giúp Router TP-Link Archer AX23 cung cấp Wi-Fi nhanh và ổn định đồng thời tiết kiệm điện năng tiêu thụ.

Router TP-Link Archer AX23 có thể tương thích với hầu hết các ISP có hỗ trợ thêm L2TP / PPTP. Có thể hỗ trợ IPTV hoạt động với TV hiện có của nhà bạn qua hợp đồng Internet.
Router TP-Link Archer AX23 sử dụng với bộ mở rộng sóng OneMesh để có thể phủ sóng toàn bộ ngôi nhà bạn cũng như tận hưởng chuyển vùng mượt mà giữa các tín hiệu.
Tốc độ nhanh, xem phim Full HD mượt đó
Xin cảm ơn quý khách, mong thời gian tới quý khách tiếp tục ủng hộ Thành Nhân. Hotline 19006078
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)