Danh mục sản phẩm

Laptop LG

Laptop LG Gram 2022 14Z90Q-G.AJ32A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1220P (up to 4.4 GHz, 12MB)
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0" WUXGA (1920 x 1200), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 14ZD90Q-G.AX52A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P (up to 4.4GHz, 12MB)
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, 350 nit,DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16ZD90Q-G.AX51A5 (Trắng) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P (up to 4.4GHz, 12MB)
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA 2560 x 1600, IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 14Z90Q-G.AH75A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P (up to 4.7GHz, 18MB)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16Z90Q-G.AH54A5 (Trắng) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P up to 4.4GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16ZD90Q-G.AX72A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P (up to 4.7GHz, 18MB)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16Z90Q-G.AH52A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P, up to 4.4GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 17ZD90Q-G.AX52A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P, up to 4.4 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 17Z90Q-G.AH74A5 (Trắng) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P, up to 4.7GHz, 18MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 17Z90Q-G.AH78A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P up to 4.7GHz, 18MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD M.2 NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 17ZD90Q-G.AX73A5 (Xám) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P, up to 4.7GHz, 18MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16Z90Q-G.AH78A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1260P, up to 4.7GHz, 18MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB SSD M.2 NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 16ZD90Q-G.AX55A5 (Đen) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P (up to 4.4GHz, 12MB)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16" WQXGA (2560x1600), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 14ZD90Q-G.AX56A5 (Xám) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1240P (Up to 4.4GHz, 12MB)
  • Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 2022 14ZD90Q-G.AX31A5 (Trắng) LG
  • Hệ điều hành: No OS
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1220P, up to 4.4 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR5 5200MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, 350 nit, DCI-P3 99%
Laptop LG Gram 17Z90P-G.AH78A5 (Obsidian Black) LG NEW 21
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 2.8 GHz up to 4.7 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB LPDDR4X (Dual Channel)
  • Ổ đĩa cứng: 1TB NVMe M.2(2280) SSD (Hai khe cắm SSD)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17.0" (43.2cm) WQXGA (2560*1600) IPS LCD, (Non-Touch)
Laptop LG Gram 17Z90P-G.AH76A5 (Quartz Silver) LG NEW 21
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 2.8 GHz up to 4.7 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB LPDDR4X (Dual Channel)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB NVMe M.2(2280) SSD (Hai khe cắm SSD)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17.0" (43.2cm) WQXGA (2560*1600) IPS LCD, (Non-Touch)
Laptop LG Gram 17ZD90P-G.AX71A5 (Snow White) LG NEW 21
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 2.8 GHz up to 4.7 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB LPDDR4X (Dual Channel)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB NVMe M.2(2280) SSD (Hai khe cắm SSD)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 17.0" (43.2cm) WQXGA (2560*1600) IPS LCD, (Non-Touch)
Laptop LG Gram 16Z90P-G.AH75A5 (Obsidian Black) LG NEW 21
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 2.8 GHz up to 4.7 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB LPDDR4X (Dual Channel)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2(2280) NVMe SSD (Hai khe cắm SSD)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16.0"(40.6cm) WQXGA (2560*1600) IPS LCD, (Non-Touch)
Laptop LG Gram 16Z90P-G.AH73A5 (Quartz Silver) LG NEW 21
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 2.8 GHz up to 4.7 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB LPDDR4X (Dual Channel)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2(2280) NVMe SSD (Hai khe cắm SSD)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16.0"(40.6cm) WQXGA (2560*1600) IPS LCD, (Non-Touch)
Laptop LG Gram 16ZD90P-G.AX54A5 (Snow White) LG NEW 21
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.4 GHz up to 4.2 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB LPDDR4X (Dual Channel)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2(2280) NVMe SSD (Hai khe cắm SSD)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 16.0"(40.6cm) WQXGA (2560*1600) IPS LCD, (Non-Touch)
Laptop LG Gram 14Z90P-G.AH75A5 (Obsidian Black) LG NEW 21
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 2.8 GHz up to 4.7 GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB LPDDR4X 4266MHz (Dual Channel)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2(2280) NVME SSD (Hai khe cắm SSD)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0"(30.2cm) WUXGA (1920*1200) IPS LCD (Non-Touch)
Laptop LG Gram 14ZD90P-G.AX56A5 (Quartz Silver) LG NEW 21
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.4 GHz up to 4.2 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 16GB LPDDR4X 4266MHz (Dual Channel)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2(2280) NVME SSD (Hai khe cắm SSD)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0"(30.2cm) WUXGA (1920*1200) IPS LCD (Non-Touch)
Laptop LG Gram 14ZD90P-G.AX51A5 (Snow White) LG NEW 21
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.4 GHz up to 4.2 GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB LPDDR4X 4266MHz (Dual Channel)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB M.2(2280) NVME SSD (Hai khe cắm SSD)
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0"(30.2cm) WUXGA (1920*1200) IPS LCD (Non-Touch)